Đánh giá Thực Trạng Triển Khai Đề Án OCOP tại Quảng Ninh - Luận Văn Thạc Sĩ

Đánh giá thực trạng triển khai OCOP tại Quảng Ninh: Phân tích chi tiết hiệu quả, khó khăn và giải pháp thúc đẩy chương trình Mỗi xã một sản phẩm.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Những đóng góp mới của luận văn

4.1. Về lý luận

4.2. Về thực tiễn

4.3. Về giải pháp

5. Kết cấu của luận văn

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VIỆC TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN “MỖI XÃ , PHƢỜNG MỘT SẢN PHẨM”

1.1. Cơ sở lý luận về việc triển khai đề án “ mỗi xã, phƣờng một sản phẩm”

1.1.1. Khái niệm chung về đề án, dự án

1.1.2. Đặc điểm của việc triển khai đề án “mỗi xã, phường một sản phẩm”

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. Chƣơng 3. THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN “ MỖI XÃ, PHƢỜNG MỘT SẢN PHẨM” TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH

4. CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NHẰM TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG ĐỀ ÁN “ MỖI XÃ PHƢỜNG MỘT SẢN PHẨM” TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NINH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chương trình OCOP Quảng Ninh Tiềm năng phát triển

Chương trình OCOP Quảng Ninh đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Đây là giải pháp hiệu quả để khai thác các sản phẩm nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và văn hóa địa phương. Mục tiêu chính là nâng cao thu nhập cho người dân, bảo vệ môi trường và duy trì ổn định xã hội. Theo quyết định số 2870/QĐ-UBND của UBND tỉnh Quảng Ninh, chương trình OCOP Quảng Ninh giai đoạn 2013-2016 đã được phê duyệt, đánh dấu sự khởi đầu cho việc phát triển sản phẩm đặc trưng của mỗi địa phương. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, chương trình đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự đánh giá và điều chỉnh liên tục để đạt được hiệu quả tối ưu. Cần tập trung vào việc xây dựng chuỗi giá trị bền vững, từ khâu sản xuất đến tiêu thụ, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm OCOP Quảng Ninh đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường. Việc hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia OCOP Quảng Ninh là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của chương trình. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá và xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường OCOP Quảng Ninh. OCOP Quảng Ninh không chỉ là một chương trình kinh tế, mà còn là một dự án văn hóa, góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị truyền thống của địa phương.

1.1. Bản chất và mục tiêu của chương trình OCOP tại Quảng Ninh

Chương trình OCOP Quảng Ninh thực chất là một giải pháp phát triển kinh tế dựa trên các sản phẩm nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, văn hóadu lịch đặc trưng của địa phương. Mục tiêu chính là phát huy những tiềm năng, lợi thế vốn có của từng vùng miền để phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn, bảo vệ môi trường và giữ gìn ổn định xã hội. OCOP Quảng Ninh tập trung vào việc xây dựng và phát triển các sản phẩm đặc trưng, có tính cạnh tranh cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại giá trị gia tăng cao nhất.

1.2. Tầm quan trọng của OCOP trong phát triển kinh tế địa phương

OCOP Quảng Ninh đóng vai trò quan trọng trong việc tái cơ cấu nền kinh tế nông thôn, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Chương trình này không chỉ giúp phát triển các sản phẩm địa phương mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Đồng thời, OCOP Quảng Ninh cũng thúc đẩy sự liên kết giữa các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất, tạo thành chuỗi giá trị bền vững.

1.3. Các giai đoạn phát triển của chương trình OCOP tại Quảng Ninh

Chương trình OCOP Quảng Ninh đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ giai đoạn thí điểm đến giai đoạn triển khai rộng rãi. Mỗi giai đoạn đều có những mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể, nhằm từng bước hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của chương trình. Giai đoạn hiện tại tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường hỗ trợ OCOP Quảng Ninh cho các doanh nghiệp và hợp tác xã.

II. Thực trạng triển khai OCOP Quảng Ninh Điểm mạnh và thách thức

Quá trình triển khai OCOP Quảng Ninh đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và thách thức. Nhiều sản phẩm đã được chứng nhận và đánh giá chương trình OCOP Quảng Ninh đạt tiêu chuẩn, góp phần nâng cao giá trị và thương hiệu trên thị trường. Mặc dù vậy, việc duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm OCOP vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ các doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Theo nghiên cứu của Đại học Thái Nguyên, việc triển khai OCOP Quảng Ninh còn gặp nhiều hạn chế do thiếu nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nhân lực. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm và hiệu quả của chương trình. Bên cạnh đó, việc quảng bá và xúc tiến thương mại cho các sản phẩm OCOP đặc trưng Quảng Ninh còn chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc thị trường tiêu thụ còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để khắc phục những khó khăn này, nhằm phát huy tối đa tiềm năng của chương trình OCOP Quảng Ninh.

2.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn OCOP tại Quảng Ninh

Việc đánh giá chất lượng sản phẩm OCOP Quảng Ninh là một khâu quan trọng trong quá trình triển khai chương trình. Các sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn OCOP Quảng Ninh về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tuy nhiên, việc kiểm soát và duy trì chất lượng sản phẩm vẫn là một thách thức, đặc biệt đối với các sản phẩm thủ công và nông sản.

2.2. Mức độ tham gia của doanh nghiệp và hợp tác xã vào OCOP Quảng Ninh

Sự tham gia của doanh nghiệp và hợp tác xã là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của OCOP Quảng Ninh. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia chương trình còn hạn chế, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích để thu hút nhiều hơn các doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia OCOP Quảng Ninh.

2.3. Khó khăn trong việc quảng bá và xúc tiến thương mại sản phẩm OCOP

Việc quảng bá và xúc tiến thương mại cho sản phẩm OCOP Quảng Ninh còn gặp nhiều khó khăn do thiếu kinh phí, nguồn lực và kinh nghiệm. Các sản phẩm chưa được quảng bá rộng rãi trên thị trường, dẫn đến việc thị trường tiêu thụ còn hạn chế. Cần tăng cường đầu tư vào quảng bá và xúc tiến thương mại, đồng thời xây dựng các kênh phân phối hiệu quả để đưa sản phẩm OCOP đặc trưng Quảng Ninh đến tay người tiêu dùng.

III. Giải pháp phát triển OCOP Quảng Ninh Hướng đi và cách thực hiện

Để phát triển OCOP Quảng Ninh một cách bền vững và hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cho các doanh nghiệp và hợp tác xã. Ưu tiên các giải pháp hỗ trợ OCOP Quảng Ninh về vốn, kỹ thuật, đào tạo và xúc tiến thương mại. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ, đảm bảo chất lượng sản phẩm OCOP đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất, tạo thành chuỗi giá trị bền vững. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch gắn với sản phẩm OCOP Quảng Ninh cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp quảng bá và tiêu thụ sản phẩm một cách hiệu quả. Việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến nông sản OCOP Quảng Ninh cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

3.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu OCOP Quảng Ninh

Giải pháp hàng đầu để phát triển OCOP Quảng Ninh là nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và đào tạo nguồn nhân lực. Cần xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ, đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát để đảm bảo chất lượng sản phẩm OCOP Quảng Ninh đáp ứng các yêu cầu của thị trường.

3.2. Mở rộng thị trường và phát triển kênh phân phối sản phẩm OCOP

Để phát triển OCOP Quảng Ninh, cần mở rộng thị trường tiêu thụ và phát triển các kênh phân phối hiệu quả. Điều này bao gồm việc tham gia các hội chợ triển lãm, xây dựng các cửa hàng giới thiệu sản phẩm, phát triển kênh bán hàng trực tuyến và hợp tác với các đối tác phân phối trong và ngoài nước. Cần tập trung vào việc quảng bá và giới thiệu các sản phẩm OCOP đặc trưng Quảng Ninh đến với người tiêu dùng.

3.3. Tăng cường hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp OCOP

Các doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia OCOP Quảng Ninh cần được hỗ trợ về tài chính và kỹ thuật để nâng cao năng lực sản xuất và kinh doanh. Điều này bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ lãi suất, đào tạo kỹ thuật và tư vấn quản lý. Cần tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp và hợp tác xã tiếp cận các nguồn vốn và công nghệ mới.

IV. Ứng dụng thực tiễn OCOP Quảng Ninh Câu chuyện thành công

Nhiều doanh nghiệp OCOP Quảng Ninh đã gặt hái được những thành công đáng kể nhờ vào việc áp dụng các giải pháp phát triển hiệu quả. Các sản phẩm đã được thị trường đón nhận và đánh giá cao về chất lượng, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương và phát triển kinh tế xã hội. Các kinh nghiệm OCOP Quảng Ninh đã được chia sẻ và lan tỏa, trở thành động lực cho các doanh nghiệp khác học hỏi và áp dụng. Cần tiếp tục phát huy những thành công này, đồng thời rút kinh nghiệm từ những hạn chế để phát triển OCOP Quảng Ninh một cách bền vững và hiệu quả hơn. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ OCOP Quảng Ninh không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, góp phần quảng bá văn hóadu lịch của tỉnh.

4.1. Chia sẻ kinh nghiệm thành công từ các doanh nghiệp OCOP tiêu biểu

Nhiều doanh nghiệp OCOP Quảng Ninh đã đạt được những thành công đáng kể nhờ vào sự nỗ lực, sáng tạo và áp dụng các giải pháp phát triển hiệu quả. Chia sẻ kinh nghiệm OCOP Quảng Ninh từ các doanh nghiệp này là rất quan trọng để lan tỏa những bài học quý giá và tạo động lực cho các doanh nghiệp khác học hỏi và áp dụng.

4.2. Phân tích tác động của OCOP đến phát triển kinh tế địa phương

OCOP Quảng Ninh đã có những tác động tích cực đến phát triển kinh tế địa phương, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề truyền thống. Cần phân tích và đánh giá tác động của chương trình một cách khách quan và toàn diện để có những điều chỉnh và cải tiến phù hợp.

4.3. Vai trò của du lịch trong việc quảng bá và tiêu thụ sản phẩm OCOP

Du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá và tiêu thụ sản phẩm OCOP Quảng Ninh. Các sản phẩm có thể được giới thiệu và bán tại các điểm du lịch, giúp du khách hiểu rõ hơn về văn hóa và đặc sản của địa phương. Cần tăng cường liên kết giữa du lịch và OCOP Quảng Ninh để tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo và hấp dẫn.

V. Tương lai OCOP Quảng Ninh Phát triển bền vững và hội nhập

Tương lai của OCOP Quảng Ninh hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, chương trình cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu mạnh và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn lực mới. Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và chế biến nông sản OCOP cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu của thị trường. Cần xây dựng một hệ sinh thái OCOP Quảng Ninh bền vững, trong đó các doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ quan quản lý và người tiêu dùng cùng chung tay xây dựng và phát triển.

5.1. Đánh giá tiềm năng và cơ hội phát triển OCOP trong tương lai

OCOP Quảng Ninh có nhiều tiềm năng và cơ hội phát triển trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các sản phẩm có thể được xuất khẩu sang các thị trường lớn, đồng thời thu hút du khách đến tham quan và mua sắm. Cần đánh giá và khai thác tối đa các tiềm năng và cơ hội này để phát triển OCOP Quảng Ninh một cách bền vững và hiệu quả.

5.2. Hướng đến phát triển OCOP xanh và bền vững tại Quảng Ninh

Phát triển OCOP xanh và bền vững là một xu hướng tất yếu trong tương lai. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp và hợp tác xã phải áp dụng các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo và giảm thiểu chất thải. Cần xây dựng các tiêu chuẩn OCOP xanh và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng để bảo vệ môi trường và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.3. Hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm phát triển OCOP

Hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm phát triển OCOP từ các nước có nền kinh tế phát triển là rất quan trọng để nâng cao năng lực và hiệu quả của chương trình. Các doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể tham gia các hội thảo, khóa đào tạo và chương trình trao đổi để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các công nghệ mới.

22/09/2025
Đánh giá thực trạng triển khai đề án mỗi xã phường một sản phẩm ocop trên địa bàn tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận nội dung của luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về triển khai đề án “mỗi xã , phƣờng mô ̣t sản phẩ m” Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng việc triển khai thực hiện đề án “mỗi xã, phƣờng một sản phẩm” trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Chƣơng 4: Giải pháp nhằm triển khai thành công đề án “mỗi xã, phƣờng một sản phẩm” trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VIỆC TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN “MỖI XÃ , PHƢỜNG MỘT SẢN PHẨM” 1.

Cơ sở lý luận về việc triển khai đề án “ mỗi xã, phƣờng một sản phẩm” 1. Khái niệm chung về đề án, dự án -Khái niệm về đề án: là loại văn bản, đƣợc xây dựng để trình cấp quản lý cao hơn, hoặc gửi cho một cơ quan tài trợ để xin thực hiện một công việc nào đó nhƣ: thành lập một tổ chức; tài trợ cho một hoạt động xã hội,. Sau khi đề án đƣợc phê chuẩn, sẽ hình thành những dự án, chƣơng trình, đề tài theo yêu cầu của đề án. Trong Tài liệu Bộ Tƣ Pháp, hƣớng dẫn ban hành văn bản của doanh nghiệp Nhà xuất bản Thống kê (2002, tr.265) thì đề án đƣợc định nghĩa: "Đề án, kế hoạch chƣơng trình công tác (sau đây tạm gọi chung là loại văn bản đề án) là loại văn bản trình bày những kế hoạch dự kiến về một nhiệm vụ công tác đƣợc cơ quan, tổ chức giao cho trong một thời gian nhất định".

- Khái niệm về dự án: Dự án là một tập hợp các công việc, đƣợc thực hiện bởi một tập thể, nhằm đạt đƣợc một kết quả dự kiến, trong một thời gian dự kiến với một kinh phí dự kiến. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Cũng trong Tài liệu Bộ Tƣ Pháp, hƣớng dẫn ban hành văn bản của doanh nghiệp Nhà xuất bản Thống kê (2002, tr.279) thì dự án đƣợc định nghĩa viết: "Dự án, đề án:.Dự án đề án (gọi chung là dự án) là một tập hợp những hồ sơ, tài liệu trình bày một cách chi tiết và có hệ thống dự kiến các hoạt động và chi phí theo một kế hoạch của một công việc nhất định trong sản xuất - kinh doanh của một doanh nghiệp nhằm đạt đƣợc những kết quả và thực hiện đƣợc những mục tiêu xác định cho một khoảng thời gian dài nào đó". + Phải dự kiến đội hình nguồn nhân lực. + Phải có ngày bắt đầu, ngày kết thúc.

+ Phải có ít nhất một con số nói lên kinh phí thực hiện. + Phải mô tả đƣợc rõ ràng kết quả của công việc. Sau khi kết thúc công việc phải có đƣợc cái gì, với những đặc tính, đặc điểm gì, giá trị sử dụng nhƣ thế nào, hiệu quả ra làm sao? + Phải có một khoản tiền cấp cho Dự án thực hiện. Ngƣời hoặc đơn vị cấp tiền là chủ đầu tƣ.

+ Phải có một tổ chức chặt chẽ theo dõi và thu thập mọi thông tin phát sinh trong quá trình thực hiện dự án để giúp cho các cấp lãnh đạo và tổ dự án theo dõi sát sao việc thực hiện dự án. Theo giáo trình quản lý dự án,Viện Công nghệ thông tin - Đại học Quốc gia Hà Nội thì các dự án đều có 4 chu trình, giai đoạn: “xác định và xây dựng dự án, lập kế hoạch, quản lý thực hiện, kết thúc dự án”. Công việc trong giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu khả thi nhằm xác định rõ các mục tiêu của đề án nhằm xây dựng bản đề xuất dự án. Giai đoạn thứ hai của dự án là lập kế hoạch bắt đầu từ mục tiêu và công việc sau cùng là xác định từng nhiệm vụ phải thực hiện, ƣớc tính thời gian cần thiết để hoàn tất, sắp đặt các nhiệm vụ hợp lý cùng bộ máy nhân sự phù hợp với nhiệm vụ đó.

Giai đoạn triển khai thực hiện đòi hỏi phải vận dụng tất cả những kỹ năng quản lý truyền thống, cũng nhƣ cần kiểm tra và giám sát nghiêm ngặt. Điều đó đảm bảo cho dự án Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 luôn luôn đúng lịch trình, ngân sách và các tiêu chuẩn chất lƣợng nhất định. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của dự án là nó có tuổi thọ nhất định. Dự án sẽ kết thúc sau khi đạt đƣợc mục tiêu và chuyển giao cho các thành phần liên quan.

Nhóm dự án cũng chấm dứt hoạt động , nhƣng chỉ sau khi các thành viên đã tổng kết và rút ra đƣợc bài học kinh nghiệm. Đặc điểm của việc triển khai đề án “mỗi xã, phường một sản phẩm” Điểm cốt lõi của việc triển khai OCOP là mỗi địa phƣơng phải chọn cho mình một sản phẩm đặc biệt nổi trội, có tính cạnh tranh cao nhất so với các địa phƣơng khác, trong đó chính quyền các tổ chức hỗ trợ về chính sách, kỹ thuật, vốn và thị trƣờng nhằm mang lại giá trị gia tăng cao nhất cho sản phẩm. Trong đề án này Nhà nƣớc đóng vai trò tạo ra “sân chơi” bằng cách ban hành các cơ chế chính sách hợp lý để hỗ trợ phát triển nhƣ: đào tạo nâng cao kiến thức, hỗ trợ lãi suất tín dụng, đề ra các tiêu chuẩn sản phẩm, quảng bá và định hƣớng hình thành lên các kênh phân phối sản phẩm…còn ngƣời dân đóng vai trò chính trong sân chơi này, họ tự quyết định lựa chọn và phát triển các sản phẩm gì có lợi thế cạnh tranh của địa phƣơng mình, đồng thời phải làm sao để các sản phẩm đó có chất lƣợng tốt nhất theo đúng quy chuẩn đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng. Vai trò của việc triển khai đề án “mỗi xã, phường một sản phẩm” Đề án OCOP triển khai nhằm thực hiện việc phát triển hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh các sản phẩm truyền thống, có lợi thế ở khu vực nông thôn góp phần tái cơ cấu vùng nông thôn Quảng Ninh theo hƣớng phát triển sản xuất, tăng giá trị sản xuất.

Thực hiện có hiệu quả nhóm tiêu chí “ Kinh tế và hình thức tổ chức sản xuất” trong Bộ tiêu chí Quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 Thông qua việc phát triển sản xuất tại các địa bàn nông thôn góp phần hạn chế việc giảm dân số nông thôn di cƣ ra thành phố, bảo vệ môi trƣờng và gìn giữ ổn định xã hội. Nội dung của việc triển khai đề án “mỗi xã, phường một sản phẩm” Mỗi địa phƣơng (xã, phƣờng), tùy theo điều kiện và hoàn cảnh, vị trí địa lý của mình lựa chọn ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm nét đặc trƣng để phát triển. Các sản phẩm này có thể là những sản phẩm tiêu dùng cụ thể nhƣ nông sản, thủy hải sản hay đồ thủ công mỹ nghề nhƣng cũng có thể là các sản phẩm văn hóa du lịch… Điều quan trọng đối với các sản phẩm tham gia là mặc dù phải mang nét đặc trƣng, kết hợp với các yếu tố địa lý, văn hóa truyền thống của địa phƣơng và đƣợc thị trƣờng chấp nhận.

Tháng 12/2012, Ban Xây dựng Nông thôn mới tham mƣu sáng kiến phát triển sản xuất kinh tế nông nghiệp, dịch vụ vùng nông thôn bằng Chƣơng trình “Mỗi xã, phƣờng một sản phẩm”. Tỉnh ủy, UBND Tỉnh đồng tình đánh giá cao và nhất trí chỉ đạo triển khai: - Phê duyệt Đề án “Mỗi xã, phƣờng một sản phẩm” tỉnh Quảng Ninh, giai đoạn 2013 – 2016 (One Commune One Product, gọi tắt là OCOP) tại Quyết định số 2870/QĐ-UBND ngày 22/10/2013 của UBND tỉnh Quảng Ninh. - Thành lập Ban Điều hành Chƣơng trình OCOP tại Quyết định số 270/QĐ-UBND ngày 27/01/2014 của UBND tỉnh Quảng Ninh. Theo nội dung xây dựng đề án OCOP - QN (2013) thì đề án tập trung thực hiện 6 nội dung chính gồm: - Khởi động.

- Đánh giá thực trạng sản phẩm truyền thống tỉnh Quảng Ninh. - Xây dựng kế hoạch thực hiện chi tiết. - Xây dựng hệ thống tổ chức OCOP Quảng Ninh. - Triển khai thực hiện OCOP.

Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 - Tổng kết việc triển khai đề án OCOP: đánh giá rút kinh nghiệm, điều chỉnh sao cho phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất. Trong đó nội dung của việc triển khai thực hiện OCOP cụ thể là: + Xây dựng website cho OCOP-QN, tuyên truyền triển khai đề án qua các phƣơng tiện thông tin đại chúng. + Ban điều hành OCOP và nhóm tƣ vấn hỗ trợ hệ thống tổ chức OCOP Quảng Ninh (các cấp tỉnh - huyện - xã) thực hiện áp dụng chu trình chuẩn của OCOP. Tổ chức triển khai chu trình OCOP cho 40- 60 sản phẩm.

+ Triển khai qua việc nâng cấp, phát triển chuỗi giá trị của một số sản phẩm truyền thống có tiềm năng và khả năng phát triển theo hƣớng thƣơng mại hóa có quy mô trung bình và lớn. + Xây dựng chiến lƣợc phát triển và thƣơng mại hóa các sản phẩm tỉnh Quảng Ninh + Triển khai hội thảo, hội chợ, tƣ vấn, tập huấn… + Xây dựng hệ thống hỗ trợ xúc tiến và quảng bá các sản phẩm OCOP Quảng Ninh nhƣ: Xây dựng các điểm giới thiệu sản phẩm OCOP liên kết với hoạt động du lịch, lễ hội trong tỉnh. Tổ chức Festival sản phẩm truyền thống gắn với du lịch. Hỗ trợ cộng đồng quảng bá và tiếp thị sản phẩm.

Việc xây dựng đề án dựa trên các điều kiện về kinh tế, xã hội, điều kiện tự nhiên của các địa phƣơng để hình thành và phát triển các sản phẩm hay các sản phẩm truyền thống vốn là lợi thế của từng vùng miền. Các sản phẩm của từng địa phƣơng tham gia trong đề án phải là những sản phẩm đặc trƣng của từng vùng có chất lƣợng tốt nhất theo đúng quy chuẩn đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng. Các nguồn lực tham gia đề án: Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 10 + Các cơ quan nhà nƣớc mà đề án đƣợc thực hiện dƣới sự chỉ đạo trực tiếp của ủy ban nhân dân Tỉnh, ban nông thôn mới phối hợp thực hiện cùng các sở ban ngành, chính quyền cấp huyện, xã tổ chức triển khai. + Cộng đồng dân cƣ (bao gồm cả các doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia đầu tƣ, sản xuất các sản phẩm truyền thống trên địa bàn) tự tổ chức triển khai thực hiện.

Vai trò và nội dung quản lý nhà nước và chính quyền các cấp đối với việc xây dựng, triển khai, đánh giá kết quả đề án OCOP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ