Đánh giá nhận thức về quản lý đau sau phẫu thuật cho người bệnh ung thư của điều dưỡng khối ngoại bệnh viện k

Nghiên cứu đánh giá nhận thức của điều dưỡng Bệnh viện K về quản lý đau sau phẫu thuật ung thư. Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc giảm đau cho bệnh nhân.

Trường đại học

Bệnh viện K

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2024

53
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về đau và kiểm soát đau

1.2. Định nghĩa, phân loại đau và nguyên nhân gây đau

1.3. Các phương pháp giảm đau cho người bệnh

1.4. Công cụ đánh giá mức độ đau

1.5. Kiến thức của điều dưỡng trong quản lý đau

1.6. Các nghiên cứu trên thế giới về quản lý đau của Điều dưỡng

1.7. Các nghiên cứu ở Việt Nam về quản lý đau của Điều dưỡng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Mẫu nghiên cứu

2.4. Biến số và các chỉ số nghiên cứu

2.5. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin

2.6. Xử lý và cung cấp số liệu

2.7. Khống chế sai số

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng kiến thức về quản lý đau cho người bệnh sau phẫu thuật của Điều dưỡng

3.3. Các yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ về quản lý đau cho người bệnh sau phẫu thuật của Điều dưỡng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của người tham gia nghiên cứu

4.2. Nhận thức của người điều dưỡng về quản lý đau

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Đau Sau Phẫu Thuật Ung Thư 55 Ký Tự

Đau sau phẫu thuật ung thư là một vấn đề lớn, ảnh hưởng đến sự phục hồi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Quản lý đau sau phẫu thuật hiệu quả không chỉ là giảm đau mà còn là chăm sóc giảm nhẹ, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm biến chứng và cải thiện tâm lý. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên Hiệp Quốc (UN) coi điều trị đau là một trong những mục tiêu cơ bản của chăm sóc y tế. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã đưa kiểm soát đau thành một trong những nhiệm vụ chính. Điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong đánh giá đau và thực hiện các biện pháp quản lý đau không dùng thuốc và dùng thuốc, phối hợp với bác sĩ để đưa ra quyết định can thiệp phù hợp. Theo dõi, đánh giá mức độ đau là một trong những nhiệm vụ quan trọng của điều dưỡng.

1.1. Định nghĩa Phân Loại và Nguyên Nhân Gây Đau Sau Phẫu Thuật

Đau được định nghĩa là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương thực tế hoặc tiềm ẩn. Đau sau phẫu thuật có thể là đau cấp tính (kéo dài dưới 3 tháng) hoặc đau mạn tính (kéo dài trên 3 tháng). Nguyên nhân gây đau có thể do tổn thương mô, viêm nhiễm, hoặc các yếu tố tâm lý. Hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP) định nghĩa: 'Đau là một trạng thái khó chịu về cảm giác và cảm xúc có liên quan đến những tổn thương thực thể hay tiềm tàng của cơ thể, hoặc là sự thể hiện của chính những tổn thương đó'.

1.2. Vai trò của Điều Dưỡng trong Quản Lý Đau Hiệu Quả

Điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá đau bằng các công cụ như thang điểm VAS, thực hiện các biện pháp giảm đau, và giáo dục bệnh nhân về quản lý đau sau phẫu thuật. Sự phối hợp giữa điều dưỡng và bác sĩ là rất quan trọng để đảm bảo điều trị đau đa mô thức hiệu quả. Điều dưỡng cần có kiến thức về thuốc giảm đau, tác dụng phụ, và các biện pháp quản lý đau không dùng thuốc để hỗ trợ bệnh nhân tối đa.

II. Thách Thức Trong Nhận Thức Về Quản Lý Đau Của Điều Dưỡng 60 Ký Tự

Mặc dù có vai trò quan trọng, nhiều điều dưỡng vẫn còn thiếu kiến thức và có thái độ chưa tốt về quản lý đau. Các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam chỉ ra rằng công tác đào tạo chưa tốt, kiến thức về opioid chưa đầy đủ, và thiếu nguồn lực là những rào cản lớn. Nghiên cứu tại Viện chấn thương chỉnh hình - Bệnh viện hữu nghị Việt Đức (2022) cho thấy kiến thức về quản lý đau sau phẫu thuật của điều dưỡng ở mức rất thấp. Đánh giá nhận thức của điều dưỡng là bước đầu tiên để cải thiện chất lượng quản lý đau.

2.1. Thiếu Kiến Thức và Đào Tạo Về Quản Lý Đau Sau Phẫu Thuật

Công tác đào tạo liên tục cho điều dưỡng về quản lý đau còn hạn chế, đặc biệt là về các loại thuốc giảm đau, tác dụng phụ của thuốc giảm đau và các biện pháp quản lý đau không dùng thuốc. Các chương trình đào tạo cần được cải thiện để cung cấp kiến thức đầy đủ và cập nhật cho điều dưỡng. Theo Wilson (2007) cho rằng xây dựng chương trình đào tạo có thể làm tăng kiến thức nhưng môi trường làm việc cũng có ảnh hưởng đến việc phát triển kiến thức này.

2.2. Thái Độ và Quan Điểm Về Đánh Giá và Quản Lý Đau

Thái độ và quan điểm của điều dưỡng về đánh giá đauquản lý đau cũng ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc. Một số điều dưỡng có thể đánh giá thấp mức độ đau của bệnh nhân hoặc thiếu tự tin trong việc sử dụng các biện pháp quản lý đau. Cần thay đổi thái độ và quan điểm này thông qua đào tạo và thực hành. Matthew và Singhi (2011) khảo sát kiến thức, độ nhạy cảm và thái độ của ĐD về đau của bệnh nhân nhi.

III. Phương Pháp Đánh Giá Nhận Thức Về Quản Lý Đau Của ĐD 58 Ký Tự

Nghiên cứu cấp cơ sở tại Bệnh viện K sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đánh giá nhận thức của điều dưỡng về quản lý đau sau phẫu thuật ung thư. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm khảo sát, phỏng vấn sâu, và quan sát thực tế. Mẫu nghiên cứu bao gồm điều dưỡng viên đang làm việc tại các khoa ngoại của Bệnh viện K. Dữ liệu được phân tích để xác định mức độ kiến thức về quản lý đau, thái độ đối với quản lý đau, và các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức.

3.1. Khảo Sát Kiến Thức và Thái Độ Sử Dụng Công Cụ NKASRP

Sử dụng bộ công cụ NKASRP (Nurse's Knowledge and Attitudes Survey Regarding Pain) để đánh giá nhận thức của điều dưỡng về quản lý đau. Bộ công cụ này bao gồm các câu hỏi về kiến thức, thái độ, và thực hành liên quan đến quản lý đau sau phẫu thuật. Kết quả khảo sát được phân tích để xác định điểm số trung bình và các yếu tố liên quan đến điểm số. McCaffery và Robinson (2002), đã chứng tỏ rằng Điều dưỡng cao cấp có hơn 15 năm kinh nghiệm thường có điểm cao hơn khi tham gia khảo sát kiến thức và thái độ về quản lý đau.

3.2. Phỏng Vấn Sâu và Quan Sát Thực Tế Tại Bệnh Viện K

Phỏng vấn sâu các điều dưỡng viên và quan sát thực tế tại các khoa ngoại của Bệnh viện K để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm của họ về quản lý đau. Quan sát thực tế giúp xác định các rào cản và khó khăn trong việc thực hiện các biện pháp quản lý đau hiệu quả. Điều này giúp các nhà nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Nhận Thức Về Quản Lý Đau 52 Ký Tự

Nghiên cứu cho thấy nhận thức của điều dưỡng về quản lý đau sau phẫu thuật ung thư tại Bệnh viện K còn nhiều hạn chế. Mặc dù đa số điều dưỡng nhận thức được tầm quan trọng của việc quản lý đau, nhưng kiến thức về các phương pháp đánh giá đau, sử dụng thuốc giảm đau, và quản lý đau không dùng thuốc còn chưa đầy đủ. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức bao gồm kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn, và tham gia các khóa đào tạo.

4.1. Thực trạng kiến thức về quản lý đau cho người bệnh sau phẫu thuật

Kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, thực trạng kiến thức về quản lý đau cho người bệnh sau phẫu thuật còn hạn chế. Số lượng điều dưỡng có kiến thức đầy đủ về các phương pháp đánh giá và quản lý đau vẫn còn ít. Điều này đòi hỏi sự cần thiết phải tăng cường đào tạo, tập huấn về quản lý đau.

4.2. Các yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ về quản lý đau

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ về quản lý đau của điều dưỡng. Trong đó bao gồm: thâm niên công tác, trình độ chuyên môn và việc tham gia các lớp đào tạo, hội thảo. Những yếu tố này cần được xem xét để đưa ra các giải pháp phù hợp.

V. Giải Pháp Nâng Cao Nhận Thức Quản Lý Đau Tại Bệnh Viện K 60 Ký Tự

Để nâng cao nhận thức về quản lý đau của điều dưỡng tại Bệnh viện K, cần thực hiện các giải pháp đồng bộ như tăng cường đào tạo liên tục, cải thiện chương trình đào tạo, cung cấp tài liệu hướng dẫn, và tạo điều kiện để điều dưỡng tham gia các hội thảo chuyên đề. Quan trọng hơn, cần tạo môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích điều dưỡng chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Cần sự phối hợp giữa điều dưỡng và bác sĩ trong quản lý đau.

5.1. Tăng Cường Đào Tạo Liên Tục và Cập Nhật Kiến Thức Về Đau

Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, và buổi sinh hoạt khoa học thường xuyên để cập nhật kiến thức về quản lý đau, các phương pháp đánh giá đau mới nhất, và các loại thuốc giảm đau hiện đại. Đào tạo cần tập trung vào thực hành và áp dụng kiến thức vào tình huống lâm sàng cụ thể. McCaffery và Robinson (2002), đã chứng tỏ rằng Điều dưỡng cao cấp có hơn 15 năm kinh nghiệm thường có điểm cao hơn khi tham gia khảo sát kiến thức và thái độ về quản lý đau.

5.2. Xây Dựng Protocol Quản Lý Đau Chuẩn Hóa Tại Bệnh Viện K

Xây dựng và áp dụng protocol quản lý đau chuẩn hóa, dựa trên các hướng dẫn quản lý đau quốc gia và quốc tế, để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quản lý đau cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Protocol cần bao gồm các bước đánh giá đau, lựa chọn phương pháp giảm đau, theo dõi hiệu quả, và xử lý tác dụng phụ. Theo Tổ công tác quản lý chất lượng thuộc hiệp hội đau Hoa Kỳ định nghĩa: “Quản lý đau là tất cả các biện pháp can thiệp được sử dụng để hiểu, làm dịu đau và làm giảm nguồn gốc của cơn đau”

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Nhận Thức Về Đau 52 Ký Tự

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nhận thức của điều dưỡng về quản lý đau sau phẫu thuật ung thư tại Bệnh viện K. Kết quả cho thấy cần có những nỗ lực để nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng quản lý đau cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp, và tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý xã hội ảnh hưởng đến nhận thức của điều dưỡng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Quản Lý Đau Trong Chăm Sóc Ung Thư

Việc quản lý đau hiệu quả là yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư. Chăm sóc giảm nhẹquản lý đau cần được tích hợp vào quy trình chăm sóc ung thư để đáp ứng nhu cầu toàn diện của bệnh nhân. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ngay cả Liên Hiệp Quốc (UN) đã coi việc điều trị đau là vấn đề nhân quyền và coi điều trị đau là một trong những mục tiêu cơ bản của chăm sóc y tế hiện nay

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Đề Xuất Can Thiệp Hiệu Quả

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào phát triển và đánh giá các chương trình đào tạo hiệu quả, các công cụ hỗ trợ đánh giá đauquản lý đau, và các mô hình chăm sóc tích hợp quản lý đau vào quy trình chăm sóc ung thư. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, chuyên gia lâm sàng, và nhà quản lý để thực hiện các nghiên cứu này. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Vinh thực hiện tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức năm 2012 cho thấy điểm đau trong 48 giờ đầu sau mổ của người bệnh có dẫn lưu màng phổi phân bố đều trên thang điểm VAS, chủ yếu mức đau nhẹ từ 1 đến 5 điểm

23/04/2025
Đánh giá nhận thức về quản lý đau sau phẫu thuật cho người bệnh ung thư của điều dưỡng khối ngoại bệnh viện k

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Đại cương về đau và kiểm soát đau 1.1 Định nghĩa, phân loại đau và nguyên nhân gây đau 1.1 Định nghĩa đau và quản lý đau Hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP) định nghĩa: "Đau là một trạng thái khó chịu về cảm giác và cảm xúc có liên quan đến những tổn thương thực thể hay tiềm tàng của cơ thể, hoặc là sự thể hiện của chính những tổn thương đó" [14]. Đau là một cảm giác chủ quan do đó người thầy thuốc (bác sĩ, điều dưỡng) phải quan tâm và tin vào những mô tả về cảm giác đau của bản thân người bệnh, để từ đó đi tìm và điều trị đúng các nguyên nhân gây đau. Đau là một trong những lý do hàng đầu khiến cho người bệnh phải đến các cơ sở y tế để khám và điều trị. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Vinh thực hiện tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức năm 2012 cho thấy điểm đau trong 48 giờ đầu sau mổ của người bệnh có dẫn lưu màng phổi phân bố đều trên thang điểm VAS, chủ yếu mức đau nhẹ từ 1 đến 5 điểm .Theo Apfellbaum JL và cộng sự có 80% người bệnh bị đau sau phẫu thuật Theo tổ công tác quản lý chất lượng thuộc hiệp hội đau Hoa Kỳ định nghĩa: “Quản lý đau là tất cả các biện pháp can thiệp được sử dụng để hiểu, làm dịu đau và làm giảm nguồn gốc của cơn đau” 1.Phân loại đau - Phân loại theo thời gian xuất hiện: Đau cấp tính và mạn tính + Đau cấp tính (acute pain): là đau mới xuất hiện, có cường độ mạnh mẽ, có thể được coi là một dấu hiệu báo động hữu ích.

Thời gian đau dưới 3 tháng. Đau cấp tính là phản ứng sinh lý bình thường đã được tiên lượng trước liên quan đến những tổn thương thực thể của cơ thể do phẫu thuật, chấn 5 thương hay do bệnh, đau cấp tính có thể được chữa khỏi. Loại đau này đáp ứng tốt được với việc điều trị bằng thuốc giảm đau và có thể kèm theo cảm giác lo lắng do đau của người bệnh. Khi vết thương lành hoặc khỏi bệnh thì đau cũng hết.

Đau cấp tính thường không kéo dài quá 3 tháng, giảm hoặc mất đi khi những kích thích này không còn tồn tại như sau khi vết thương đã lành. + Đau mạn tính: theo Hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP), (2012): “Đau mạn tính là đau tồn tại mặc dù tổn thương cơ thể đã lành hoặc loại bỏ, nó thường kéo dài trên 3 tháng”. Đau mạn tính (chronic pain) là chứng đau dai dẳng tái đi tái lại nhiều lần Đây là loại đau không có tính bảo vệ, làm ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của cơ thể và cuộc sống hàng ngày của người bệnh. - Phân loại theo sinh lý bệnh của đau [19]: + Đau thần kinh: gây nên do kích thích từ những tổn thương của hệ thống thần kinh ngoại vi hoặc trung ương.

Loại đau này thường có cảm giác nóng bỏng, kiến cắn, châm chích, như điện giật, ngứa, co thắt, đè ép, lạnh buốt, hoặc rát bỏng. + Đau thụ cảm: gây nên do những kích thích cơ học hoặc hóa học ở bộ phận nhạy cảm. Nếu đau xuất phát từ những thụ cảm của các tổ chức cơ quan như da, cơ, xương, các mô… thì gọi là đau bản thể. Nếu đau xuất phát từ các thụ cảm của các cơ quan nội tạng như: dạ dày, ruột, thân… thì gọi là đau nội tạng.Các nguyên nhân gây đau - Tổn thương mô học thực sự: Do nhiễm trùng, phản ứng viêm, khối u, thiếu máu cục bộ, chấn thương, thủ thuật y khoa xâm lấn, độc tính của thuốc.

- Tổn thương mô học tiềm tàng: Do các bệnh lý thể chất đã biết (như đau cơ xơ hóa) gây đau nhưng không liên quan đến tổn thương mô quan sát hoặc đo lường được. - Các yếu tố tâm lý: + Các rối loạn sức khỏe tâm thần chủ yếu như trầm cảm, rối loạn lo âu và rốiloạn sử dụng chất có thể gây đau hoặc làm cơn đau thể chất nặng hơn và cơn đau thểchất cũng có thể lại là nguyên nhân gây trầm cảm, lo lắng và rối loạn sử dụng chất. 6 + Các hội chứng tâm lý khác dẫn đến đau mạn tính bao gồm rối loạn dạng cơthể, rối loạn chuyển dạng, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD), rối loạn nghibệnh và rối loạn cảm giác đau do bệnh tâm thần. + Các yếu tố gây căng thẳng nghiêm trọng về xã hội như vô gia cư, nghèo đói và sự kỳ thị có thể dẫn đến đau do tăng nguy cơ các rối loạn sức khỏe tâm thần.

+ Trong một số trường hợp, không thể giảm đau mà không chẩn đoán và điều trị các nguyên nhân như trầm cảm, lo âu hoặc các vấn đề tâm lý xã hội khá.4 Các phương pháp giảm đau cho người bệnh Phương pháp giảm đau không dùng thuốc Ngày nay, cùng với phương pháp điều trị có sử dụng thuốc, phương pháp điều trị không dùng thuốc là một sự lựa chọn và bổ sung cho nhau. Phương pháp này đã và đang được sử dụng và nó được coi là những liệu pháp điều trị trong quản lý đau. Giảm đau không dùng thuốc nhằm: - Tăng cường khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân. - Giảm cảm giác sợ bệnh tật.

- Cải thiện các chức năng và mức độ vận động. - Giảm stress và lo lắng. - Giảm liều thuốc giảm đau từ đó giảm tác dụng không momg muốn của các loại thuốc này. Giảm đau không dùng thuốc có thể sử dụng riêng lẻ hay kết hợp với các loại thuốc khác khi thuốc không kiểm soát được toàn bộ cơn đau hay khi người bệnh không muốn sử dụng thuốc giảm đau.

Giảm đau không dùng thuốc để quản lý cơn đau giúp người bệnh tăng sự thoải mái và nâng cao chất lượng cuộc sống. Phương pháp giảm đau không dùng thuốc được chia thành 2 nhóm: Thứ nhất, biện pháp giảm đau không xâm lấn: sử dụng các liệu pháp hành vi nhận thức như phân tâm, liệu pháp thư giãn, thôi miên, hình ảnh, kỹ thuật tập thở, thiền, liệu pháp âm nhạc. Hay sử dụng những phương pháp tác động vào da như chườm nóng, chườm lạnh, kích thích thần kinh bằng dòng điện qua da. Thứ hai, biện pháp giảm đau không dùng thuốc có xâm lấn: phương pháp phổ biến nhất trong các phương pháp xâm lấn đó là châm cứu.

Đây là phương pháp có từ rất lâu 7 đời và do người Trung Quốc tìm ra. Phương pháp giảm đau không sử dụng thuốc không gây độc cho cơ thể người bệnh, an toàn, ít để lại biến chứng… Vì vậy, điều dưỡng cần phải có kiến thức về sử dụng các phương pháp giảm đau này để hỗ trợ người bệnh và gia đình người bệnh trong thực hiện giảm đau Phương pháp giảm đau có dùng thuốc Đường dùng thuốc - Đường uống được ưu tiên sử dụng trừ khi người bệnh không có khả năng uống được thuốc hoặc khi cơn đau quá nghiêm trọng. - Trong trường hợp đau nghiêm trọng, điều trị đau bằng đường tiêm dưới da hoặc đường tĩnh mạch nên được dùng để giảm đau nhanh. Liều đúng: liều đủ để giảm đau cho người bệnh.

- Để tìm ra liều đúng và hạn chế tối thiểu các tác dụng không mong muốn,nhân viên y tế cần theo dõi sát hiệu quả giảm đau của thuốc. Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của khoa học, có rất nhiều phương pháp giảm đau được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam [3]: Giảm đau người bệnh tự kiểm soát (PCA). Giảm đau bằng gây tê vùng. Giảm đau ngoài màng cứng.

Giảm đau bằng cách đưa thuốc vào tủy sống. Công cụ đánh giá mức độ đau Đau là một đánh giá chủ quan của người bệnh, khá phức tạp, phụ thuộc nhiều yếu tố nên chưa có phương pháp đo lường khách quan nào có thể đưa ra mức độ đau chính xác nhất. Hiện nay có nhiều kiểu thang đo mức độ đau để sử dụng người điều dưỡng đánh giá tương đối chính xác mức độ đau của người bệnh từ đó có thái độ xử trí thích hợp. Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) được cho người trưởng thành và thang đo sử dụng hình khuôn mặt (Wong-Baker FACES Pain Rating Scale) thường dùng cho trẻ em trên 7 tuổi tự đánh giá cơn đau của mình.

Các thang đo thường được đánh số từ 1 đến 10 với các khoảng cách bằng nhau. Trong đó 0 là không đau và 10 là đau không chịu được (dữ dội). Người bệnh sẽ cảm nhận mức độ đau của mình và chọn một điểm số tương ứng với nó: 8 0. Đau nhẹ, thình thoảng đau nhói mạnh.

Đau vừa phải, người bệnh có thể quên đi cơn đau nếu đang làm việc. Đau nặng, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, người bệnh khó tập trung. Đau rất nặng, hạn chế nhiều hoạt động, cần phải nỗ lực rất nhiều. Đau không thể chịu được, nằm liệt giường.

9 Hình 1: Thang điểm đánh giá đau VAS - Thang điểm đánh giá đau theo nét mặt 3. Kiến thức của điều dưỡng trong quản lý đau Quản lý đau hiệu quả là một trong những nhiệm vụ quan trọng của người điều dưỡng để đảm bảo chất lượng chăm sóc người bệnh. Trên lâm sàng, điều dưỡng có vai trò quan trọng trong quản lý đau, là người thường xuyên tiếp xúc trực tiếp, là người đánh giá đau ban đầu và chăm sóc cho người bệnh. Do đó người điều dưỡng cần phải có kiến thức tốt về quản lý đau, các tiêu chuẩn chăm sóc, quản lý đau cùng với thái độ tích cực [13] 3.Các nghiên cứu trên thế giới về quản lý đau của Điều dưỡng.

McCaffery và Robinson (2002), đã chứng tỏ rằng Điều dưỡng cao cấp có hơn 15 năm kinh nghiệm thường có điểm cao hơn khi tham gia khảo sát kiến thức và thái độ về quản lý đau. Mục đích cuộc khảo sát nhằm cung cấp cho các cá nhân tự lượng giá về quản lý đau và cung cấp cho các nhà đào 10 tạo thông tin làm cơ sở cho việc xây dựng chương trình đào tạo phù hợp.282 người trả lời các câu hỏi về kiến thức và thái độ liên quan đến quản lý đau. Các Điều dưỡng nữ tham gia có tuổi trung bình 41 với khoảng 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực nội, ngoại khoa ở các bệnh viện nằm tại thị trấn hoặc thành thị. Để vượt qua cuộc khảo sát, họ phải trả lời đúng được 80% câu hỏi.

Chỉ có 129 (3,9%) trả lời đúng hết các câu hỏi. Đa số họ trả lời được từ 11 đến 15 câu (73,3%). Chỉ có 42,2% trả lời đúng được từ 80% trở lên điều này có nghĩa là hơn một nửa người tham gia khảo sát không đạt yêu cầu đề ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ