Đánh giá nhận thức của người dân về an toàn trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp tại xã vân hội huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc

Đánh giá nhận thức của người dân về an toàn thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về thuốc bảo vệ thực vật

1.2. Định nghĩa về thuốc bảo vệ thực vật

1.3. Vai trò của thuốc bảo vệ thực vật

1.4. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật

1.4.1. Nhóm phân loại theo độ độc

1.4.2. Phân loại theo mục đích sử dụng

1.4.3. Phân loại theo nguồn gốc

1.5. Ảnh hưởng của thuốc BVTV

1.5.1. Ảnh hưởng tới môi trường

1.5.2. Ảnh hưởng đến con người

1.5.3. Ảnh hưởng đến quần thể sinh vật

1.6. Tình hình sử dụng thuốc BVTV ở Việt Nam

1.7. Tình hình sử dụng thuốc BVTV tại tỉnh Vĩnh Phúc

1.8. Các chính sách quản lý, kinh doanh và sử dụng thuốc

1.9. Nguyên tắc sử dụng thuốc an toàn

1.9.1. Nguyên tắc sử dụng thuốc BVTV

1.9.2. Hướng dẫn pha thuốc BVTV

1.9.3. Các quy tắc đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc BVTV

1.10. Tính pháp lý của đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp điều tra phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội trên địa bàn xã Vân Hội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Thực trạng quản lý và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại Vân Hội

3.2.1. Thực trạng quản lý hóa chất bảo vệ thực vật tại xã Vân Hội

3.2.2. Thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại xã Vân Hội

3.3. Đánh giá nhận thức của người dân về an toàn trong sử dụng thuốc BVTV

3.3.1. Đánh giá sự hiểu biết của người dân về an toàn trong sử dụng thuốc BVTV

3.3.2. Đánh giá ảnh hưởng của thuốc BVTV tới con người và môi trường tại địa bàn xã

3.3.3. Quan điểm của người dân về an toàn trong sử dụng thuốc BVTV tại xã Vân Hội

3.4. Đề xuất giải pháp nhằm sử dụng an toàn và nâng cao kiến thức của người dân trong sử dụng thuốc BVTV

3.4.1. Tuyên truyền và tập huấn nhằm nâng cao hiểu biết của người dân về tác hại của thuốc BVTV

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về An Toàn Sử Dụng Thuốc BVTV Tại Vĩnh Phúc

Bài viết này tập trung vào đánh giá nhận thức của người dân về an toàn sử dụng thuốc BVTV tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh nông nghiệp Vĩnh Phúc đang phát triển, đi kèm với việc sử dụng ngày càng nhiều thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Việc đảm bảo an toàn sử dụng thuốc BVTV không chỉ bảo vệ sức khỏe con người mà còn góp phần bảo vệ môi trường nông nghiệp. Nghiên cứu này sẽ đánh giá kiến thức về thuốc BVTVthực hành an toàn thuốc BVTV của người dân địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức và cải thiện tình hình sử dụng thuốc BVTV một cách bền vững.

1.1. Giới thiệu chung về Thuốc Bảo Vệ Thực Vật BVTV

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là những hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được sử dụng để bảo vệ cây trồng và nông sản khỏi các sinh vật gây hại. Theo Chi cục trồng trọt và BVTV Phú Thọ (2009), thuốc BVTV có thể là các hợp chất hóa học, chế phẩm sinh học, hoặc các chất độc có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp công nghiệp. Mục đích sử dụng là để chống lại các sinh vật gây hại như côn trùng, nhện, chuột, nấm, rong rêu và cỏ dại. Ở Việt Nam, định nghĩa về thuốc BVTV còn bao gồm các chế phẩm điều hòa sinh trưởng, chất làm rụng lá và các chất xua đuổi hoặc thu hút sinh vật gây hại.

1.2. Tầm quan trọng của Thuốc Bảo Vệ Thực Vật trong Nông Nghiệp

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng. Ưu điểm của việc sử dụng thuốc BVTV bao gồm tác dụng nhanh chóng, khả năng sử dụng rộng rãi trên diện tích lớn, hiệu quả kinh tế cao và dễ dàng áp dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc BVTV cũng tiềm ẩn nhiều nhược điểm như gây độc cho người và động vật, phá vỡ cân bằng sinh học, làm chết thiên địch, gây kháng thuốc ở sâu bệnh và ô nhiễm môi trường do tích lũy hóa chất trong đất và nông sản.

II. Vấn Đề Nhận Thức Về An Toàn Sử Dụng Thuốc BVTV Tại Vân Hội

Thực tế tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc cho thấy, mặc dù sử dụng thuốc BVTV là một phần không thể thiếu trong sản xuất nông nghiệp, nhưng nhận thức về an toàn thuốc BVTV của người dân vẫn còn nhiều hạn chế. Việc sử dụng thuốc không đúng cách, lạm dụng thuốc, thiếu trang bị đồ bảo hộ lao động khi phun thuốc, và không tuân thủ quy trình phun thuốc BVTV an toàn là những vấn đề đáng lo ngại. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của nông dân Vĩnh Phúc mà còn gây ra những hệ lụy lâu dài cho môi trường và an toàn thực phẩm.

2.1. Thực trạng Sử Dụng Thuốc BVTV tại Vân Hội Tam Dương

Vĩnh Phúc là tỉnh có nền nông nghiệp phát triển, việc sử dụng thuốc BVTV để phòng trừ sâu hại, dịch bệnh là một biện pháp quan trọng và chủ yếu. Ngày nay, Khoa học kĩ thuật đang ngày càng phát triển nên thuốc BVTV ngày càng nhiều chủng loại, đa dạng và phong phú. Việc xử dụng thuốc BVTV để phòng trừ sâu bệnh và dịch hại đem lại lợi ích vô cùng to lớn trong việc nâng cao năng suất cây trồng. Tuy nhiên, thuốc BVTV chỉ có tác dụng khi chất lượng đảm bảo và sử dụng đúng kĩ thuật.

2.2. Tác Hại của Việc Thiếu Nhận Thức Về An Toàn Thuốc BVTV

Việc người dân sử dụng thuốc BVTV một cách lạm dụng, thiếu khoa học trong bảo quản và sử dụng thuốc ảnh hưởng vô cùng to lớn đến môi trường, quan trọng nhất là ảnh hưởng đến chính sức khỏe con người. Vì vậy, việc có áp dụng các biện pháp an toàn trong bảo quản và sử dụng thuốc BVTV hay không còn phụ thuộc rất nhiều về hiểu biết của người dân. Việc sử dụng thuốc BVTV an toàn cũng là một hướng tích cực góp phần đảm bảo trước hết là sức khỏe của người dân và giảm thiểu khả năng ô nhiễm môi trường nông nghiệp.

III. Đánh Giá Kiến Thức Về An Toàn Sử Dụng Thuốc BVTV

Nghiên cứu tiến hành đánh giá nhận thức về an toàn thuốc BVTV thông qua khảo sát và phỏng vấn trực tiếp nông dân Vân Hội. Các nội dung đánh giá bao gồm: kiến thức về tác hại của thuốc BVTV đối với sức khỏe và môi trường, hiểu biết về quy định về sử dụng thuốc BVTV, kỹ năng pha chế thuốc BVTV đúng cách, và ý thức sử dụng đồ bảo hộ lao động khi phun thuốc. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về trình độ nhận thức hiện tại và xác định các điểm cần cải thiện.

3.1. Mức độ Hiểu Biết về Tác Hại của Thuốc BVTV

Một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá nhận thức về an toàn thuốc BVTV là mức độ hiểu biết của người dân về tác hại của thuốc đối với sức khỏe và môi trường. Khảo sát sẽ tập trung vào việc người dân có nhận thức đúng đắn về các nguy cơ ngộ độc thuốc BVTV, các bệnh lý liên quan đến tiếp xúc với thuốc BVTV, và ảnh hưởng của thuốc BVTV đến môi trường đất, nước, không khí.

3.2. Nhận Thức Về Quy Trình và Quy Định Sử Dụng Thuốc BVTV

Việc tuân thủ quy trình phun thuốc BVTV an toàn và các quy định về sử dụng thuốc BVTV là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro. Đánh giá này sẽ xem xét liệu người dân có nắm vững các quy định về liều lượng, thời gian cách ly, cách tiêu hủy vỏ thuốc BVTV đúng cách, và có ý thức tuân thủ các quy định này hay không.

3.3. Kỹ năng Pha Chế Thuốc BVTV và Sử Dụng Đồ Bảo Hộ

Kỹ năng pha chế thuốc đúng cách và việc sử dụng đồ bảo hộ lao động (khẩu trang, găng tay, quần áo bảo hộ) là những yếu tố quan trọng để phòng tránh ngộ độc thuốc BVTV và các tác động tiêu cực khác. Khảo sát sẽ đánh giá người dân có được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện các thao tác này một cách an toàn hay không.

IV. Ảnh Hưởng Của Thuốc BVTV Đến Sức Khỏe Và Môi Trường Tại Vân Hội

Việc sử dụng thuốc BVTV tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc đã và đang gây ra những ảnh hưởng nhất định đến sức khỏe của người dân và môi trường sống xung quanh. Những tác động này cần được đánh giá một cách khách quan và toàn diện để có cơ sở đề xuất các giải pháp can thiệp kịp thời. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phân tích các biểu hiện ngộ độc thuốc BVTV thường gặp, tình trạng ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí do thuốc BVTV, và tác động của thuốc BVTV đến đa dạng sinh học trong khu vực.

4.1. Các Biểu Hiện Ngộ Độc Thuốc BVTV Thường Gặp ở Nông Dân

Khảo sát sẽ thu thập thông tin về các triệu chứng ngộ độc thuốc BVTV mà người dân thường gặp phải sau khi tiếp xúc với thuốc, chẳng hạn như: nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, khó thở, dị ứng da, và các vấn đề về thần kinh. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ tìm hiểu về tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến tiếp xúc lâu dài với thuốc BVTV, như ung thư, các bệnh về hô hấp, và các rối loạn sinh sản.

4.2. Tình Trạng Ô Nhiễm Môi Trường Do Thuốc BVTV

Nghiên cứu sẽ tiến hành đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí do dư lượng thuốc BVTV. Các mẫu đất, nước sẽ được thu thập và phân tích để xác định nồng độ các hoạt chất thuốc BVTV. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng sẽ đánh giá tác động của thuốc BVTV đến đa dạng sinh học, đặc biệt là sự suy giảm số lượng các loài côn trùng có ích và các loài sinh vật bản địa khác.

V. Giải Pháp Nâng Cao An Toàn Sử Dụng Thuốc BVTV Tại Vân Hội

Để cải thiện tình hình sử dụng thuốc BVTV tại xã Vân Hội, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào việc nâng cao nhận thức về an toàn thuốc BVTV, tăng cường kiểm soát chất lượng thuốc, hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, và thúc đẩy các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp. Các giải pháp này cần được thực hiện với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội và cộng đồng nông dân Vĩnh Phúc.

5.1. Tăng Cường Tuyên Truyền và Tập Huấn về An Toàn Thuốc BVTV

Cần tăng cường các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về an toàn sử dụng thuốc BVTV thông qua các kênh thông tin đa dạng như: hội thảo, tập huấn, tờ rơi, áp phích, và các phương tiện truyền thông đại chúng. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào tác hại của thuốc BVTV đối với sức khỏe và môi trường, quy trình sử dụng thuốc an toàn, và các biện pháp phòng ngừa ngộ độc thuốc BVTV.

5.2. Hỗ Trợ Áp Dụng Biện Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Tổng Hợp IPM

Cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân Vân Hội áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM), nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc BVTV. Các biện pháp IPM bao gồm: sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, bón phân cân đối, và sử dụng các biện pháp sinh học như: thả thiên địch, sử dụng thuốc trừ sâu sinh học.

5.3. Kiểm Soát Chặt Chẽ Chất Lượng Thuốc BVTV trên Thị Trường

Cần tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát chất lượng thuốc BVTV trên thị trường, nhằm ngăn chặn tình trạng thuốc giả, thuốc kém chất lượng, và thuốc không rõ nguồn gốc. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm về kinh doanh và sử dụng thuốc BVTV.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về An Toàn Thuốc BVTV

Nghiên cứu về nhận thức về an toàn thuốc BVTV tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng sử dụng thuốc BVTV và những thách thức đặt ra. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để xây dựng các chương trình, kế hoạch hành động cụ thể nhằm nâng cao nhận thức về an toàn thuốc BVTV và thúc đẩy sử dụng thuốc BVTV một cách bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về an toàn thuốc BVTV, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Nhận Thức Thuốc BVTV

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mặc dù người dân Vân Hội đã có những hiểu biết cơ bản về thuốc BVTV, nhưng nhận thức về an toàn thuốc BVTV vẫn còn nhiều hạn chế. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao trình độ nhận thức và kỹ năng sử dụng thuốc an toàn cho người dân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về An Toàn Thuốc BVTV

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về an toàn thuốc BVTV, như: trình độ học vấn, điều kiện kinh tế, tiếp cận thông tin, và vai trò của các tổ chức xã hội. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp đã được triển khai, và tìm kiếm các giải pháp mới, sáng tạo để nâng cao nhận thức về an toàn thuốc BVTV.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, điều lệ quản lý thuốc BVTV (ban hành theo Nghị định số 58/2002/ND-CP ngày 03/6/2002 của chỉnh phủ: “Ngoài tác dụng phòng trừ sinh vật gây hại tài nguyên thực vật, thuốc BVTV còn bao gồm cả những chế phẩm có tác dụng điều hòa sinh trưởng thực vật, các chất làm rụng lá, làm khô cây, giúp cho việc thu hoạch mùa màng bằng cơ giới được thận tiện (thu hoạch bông vải, khoai tây bằng máy móc…). Những chế phẩm có tác dụng xua đuổi hoặc thu hút các loài sinh vật gây hại tài nguyên thực vật đến để tiêu diệt. Ở nhiều nước trên thế giới thuốc BVTV có tên gọi là thuốc trừ dịch hại. Sở dĩ gọi là thuốc trừ dịch hại là vì những sinh vật gây hại cho cây trồng và nông sản (côn trùng, nhện, tuyến trùng, chuột, chim, nấm, vi khuẩn, cỏ dại…) có một tên chung là những dịch hại, do vậy những chất dùng để diệt trừ chúng được gọi là thuốc trừ dịch hại.

Vai trò của thuốc bảo vệ thực vật  Ưu điểm - Tác dụng nhanh, diệt sâu tương đối triệt để. - Sử dụng rộng rãi trên diện tích lớn, trong thời gian ngắn, trên các địa hình khác nhau. - Phần lớn đem lại hiệu quả kinh tế cao. 3 - Đơn giản dễ áp dụng và có thể phổ biến rộng rãi trong sản xuất.

 Nhược điểm - Thường gây độc cho người, gia súc và các sinh vật có ích. - Phá vỡ cân bằng sinh học, làm đảo lộn hệ sinh thái. - Làm chết thiên địch của sâu bệnh. - Nếu dùng hóa chất không hợp lý dễ dẫn đến dịch hại quen thuốc (kháng thuốc).

- Hóa chất độc tích lũy trong đất, nông sản làm ô nhiễm môi trường sống. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật 1. Nhóm phân loại theo độ độc Căn cứ vào chỉ số LD50 (độ độc cấp tính), tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân chia các loại thuốc BVTV ra thành 5 nhóm khác nhau: Bảng 1.1:Phân loại nhóm độc theo WHO (LD 50 mg/kg chuột nhà) Qua miệng Qua da Phân nhóm độc Chất rắn Chất lỏng Chất rắn Chất lỏng I. Nguy hiểm 50- 500 200- 2000 100- 1000 400- 4000 III.

Cẩn thận >500 >2000 >1000 >4000 IV. Cẩn thận >200 >3000 Ghi chú: LD 50 là ký hiệu chỉ độ độc cấp tính của thuốc qua đường miệng hoặc qua da. Trị số của nó là liều gây chết trung bình được tính bằng miligam(mg) hoạt chất có thể gây chết 50% số động vật thí nghiệm (tính bằng kg) khi tổng lượng thể trọng của số động vật trên bị cho uống hết hoặc bị phết vào da. Giá trị LD 50 càng nhỏ thì thuốc đó càng độc.

4 Có thể nhận biết tính độc của thuốc bảo vệ thực vật theo dấu hiệu màu trên bao bì thuốc như sau: - Vạch màu đỏ trên bao bì là thuốc độc nhóm I, thuộc loại rất độc và độc - Vạch màu vàng trên bao bì là thuốc độc nhóm II, thuộc loại độc trung bình.(Nguy hiểm) - Vạch màu xanh trên bao bì da trời là thuốc độc nhóm III, , thuộc loại ít độc. (cẩn thận) - Vạch màu xanh lá cây trên bao bì là thuốc độc nhóm IV, , thuộc loại độc rất nhẹ.1:Các hình tượng biểu thị độ độc trên nhãn thuốc BVTV (theo quy định của Việt Nam) 5 1. Phân loại theo mục đích sử dụng Theo tác giả Trần Nguyên Oánh (2007), thuốc bảo vệ thực vật được phân loại thành các nhóm dựa trên đối tượng sinh vật hại như sau: - Thuốc trừ sâu (Insecticide): Gồm các chất hay hỗn hợp các chất có tác dụng tiêu diệt, xua đuổi hay di chuyển bất kỳ loại côn trùng nào có mặt trong môi trường (AAPCO). Chúng được dùng để diệt trừ hoặc ngăn ngừa tác hại của côn trùng đến cây trồng, cây rừng, nông lâm sản, gia súc và con người.

Thuốc trừ sâu dựa vào khả năng gây độc cho từng giai đoạn sinh trưởng, người ta còn chia ra: Thuốc trừ trứng (Ovicde) và thuốc trừ sâu non (Larvicide). - Thuốc trừ bệnh (Fungicide): là các hợp chất có nguồn gốc hoá học (vô cơ và hữu cơ), sinh học (vi sinh vật), có tác dụng ngăn ngừa hay diệt trừ các loài sinh vật gây hại cho cây trồng và nông sản bằng cách phun lên bề mặt cây, xử lý giống và xử lý đất. Thuốc trừ bệnh bao gồm cả thuốc trừ nấm (Fungicides) và trừ vi khuẩn (Bactericides). - Thuốc trừ chuột (Rodenticde hay raticide): là những hợp chất vô cơ , hữu cơ; hoặc có nguồn gốc sinh học có hoạt tính sinh học và phương thức tác động rất khác nhau, được dùng để diệt chuột gây hại trên ruộng, trong nhà và kho tàng và các loài gậm nhấm.

Chúng tác động đến chuột chủ yếu bằng con đường vị độc và xông hơi (ở nơi kín đáo). - Thuốc trừ nhện (Acricide hay Miticide): những chất được dùng chủ yếu để trừ nhện hại cây trồng và các loài thực vật khác, đặc biệt là nhện đỏ. Hầu hết thuốc trừ nhện thông dụng hiện nay đều có tác dụng tiếp xúc. Đại đa số thuốc trong nhóm là những thuốc đặc hiệu có tác dụng diệt nhện, có khả năng chọn lọc cao, ít gây hại cho côn trùng có ích và thiên địch.

Nhiều loại còn có tác dụng diệt trứng nhện và nhện mới nở, một số khác còn diệt nhện trưởng thành. Một số thuốc trừ nhện có thời gian hữu hiệu dài, ít độc với động vật máu nóng. Một số thuốc diệt nhện cũng có tác dụng diệt sâu. 6 - Thuốc trừ tuyến trùng (Nematocide): các chất xông hơi và nội hấp được dùng để xử lý đất trước tiên trừ tuyến trùng rễ cây trồng, trong đất, hạt giống và cả trong cây.

- Thuốc trừ cỏ (Herbicide): các chất được dùng để trừ các loại thực vật cản trở sự sinh trưởng cây trồng, các loài thực vật mọc hoang dại, trên đồng ruộng, quanh các công trình kiến trúc, sân bay, đường sắt… và gồm cả các thuốc trừ rong rêu trên ruộng, kênh mương. Đây là nhốm thuốc dễ gây hại cho cây trồng nhất. Phân loại theo nguồn gốc Theo tác giả Trần Nguyên Oánh (2007), thuốc BVTV được phân loại theo các nhóm nguồn gốc như sau: - Thuốc có nguồn gốc thảo mộc: bao gồm các loại thuốc BVTV làm từ cây cỏ hay sản phẩm chiết suất từ cây cỏ có tác dụng tiêu diệt dịch hại. - Thuốc có nguồn gốc sinh học: gồm các loại sinh vật (các loài kí sinh thiên địch), các sản phẩm có nguồn gốc từ sinh vật(các loài kháng sinh…) có khả năng tiêu diệt dịch hại.

- Thuốc có nguồn gốc vô cơ: bao gồm các hợp chất vô cơ (dung dịch lưu huỳnh và lưu huỳnh vôi,…) có khả năng tiêu diệt dịch hại - Thuốc có nguồn gốc hữu cơ: gồm các hợp chất hữu cơ tổng hợp có khả năng tiêu diệt dịch hại (các hợp chất clo hữu cơ , lân hữu cơ,…) 1. Ảnh hưởng của thuốc BVTV 1. Ảnh hưởng tới môi trường Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) được sản xuất ra để trừ sâu bệnh và cỏ dại có hại cho cây trồng góp phần làm tăng sản lượng cây trồng và giảm các thiệt hại trước thu hoạch. Nhưng tuy nhiên khi phun hay rải trong quá trình sản xuất, 7 một phần bám vào cây trồng, một phần khác sẽ rơi vãi ra xung quanh, bay hơi vào môi trường hay bị cuốn trôi theo nước mưa, đi vào môi trường đất, nước, không khí… gây ô nhiễm môi trường.

a) Ảnh hưởng tới môi trường đất Đất canh tác là nơi tập trung nhiều dư lượng thuốc BVTV.Thuốc BVTV đi vào trong đất do các nguồn: phun xử lý đất, các hạt thuốc BVTV rơi vào đất, theo mưa lũ, theo xác sinh vật vào đất. Thuốc BVTV hủy diệt các sinh vật có hại lẫn có lợi trong đất, gây bạc màu, khô cằn, không có chất dinh dưỡng, tạo mầm bệnh trong đất. Theo kết quả nghiên cứu thì phun thuốc cho cây trồng có tới 50% số thuốc rơi xuống đất, ngoài ra còn có một số thuốc rải trực tiếp vào đất. Khi vào trong đất một phần thuốc trong đất được cây hấp thụ, phần còn lại thuốc được keo đất giữ lại.

Thuốc tồn tại trong đất dần dần được phân giải qua hoạt động sinh học của đất và qua các tác động của các yếu tố lý, hóa. (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2018 ) b) Ảnh hưởng đến môi trường nước Thuốc BVTV đi vào cơ thể động vật thủy sinh như tôm cua, cá… làm cho chúng mắc bệnh hoặc dẫn đến chết, hệ sinh thái dưới nước bị hủy hoại đồng thời còn ảnh hưởng tới mạch nước ngầm. Thuốc BVTV vào trong nước bằng nhiều cách: cuốn trôi từ những cánh đồng có phun thuốc xuống ao, hồ, sông, hoặc do đổ thuốc BVTV thừa sau khi đã sử dụng, phun thuốc trực tiếp xuống những ruộng lúa nước để trừ cỏ, trừ sâu, trừ bệnh. (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2018 ) 8 c) Ảnh hưởng đến môi trường không khí Khi phun thuốc BVTV, không khí bị ô nhiễm dưới dạng bụi, hơi.

Dưới tác động của ánh sáng, nhiệt, gió… và tính chất hóa học, thuốc BVTV có thể lan truyền trong không khí. Lượng tồn trong không khí sẽ khuếch tán, có thể di chuyển xa và lắng đọng vào nguồn nước mặt ở nơi khác gây ô nhiễm môi trường. Rất nhiều loại thuốc BVTV có khả năng bay hơi và thăng hoa, không khí, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm nó có thể vận chuyển đến những khoảng cách xa, đóng góp vào việc ô nhiễm môi trường không khí. Ảnh hưởng đến con người Các hóa chất trong thuốc BVTV thường có thời gian tồn tại nhất định trên bề mặt cây cối, trong đất gieo trồng.

Một số từ đất được rễ cây hút lên lá, hoa và tích lũy trong cây nên các sản phẩm thu hoạch có một lượng tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật. Hiện nay, có tình trạng người sử dụng phun trực tiếp hóa chất bảo vệ thực vật lên nông sản ngay trước ngày thu hoạch; ngâm rau quả vào thuốc để bảo quản lâu ngày hoặc kích thích hoa quả chín nhanh. Đây là nguyên nhân làm tăng lượng thuốc bảo vệ thực vật trong các sản phẩm rau quả, gây ra nhiều nguy cơ đến sức khỏe người sử dụng. Khi thuốc BVTV tồn dư trong thực phẩm vào cơ thể con người qua đường ăn uống, chúng có thể bị loại bớt theo khí thở, theo phân hoặc nước tiểu.

Tuy nhiên, các chất độc hại này vẫn được chuyển hóa qua gan. Số thuốc BVTV dễ hòa tan trong nước thì sẽ bị loại bỏ nhưng lại có những hóa chất sẽ tạo thành những chất trao đổi trung gian độc hơn, tích lũy trong một số cơ quan hoặc mô mỡ gây tổn thương và kèm theo các triệu chứng ngộ độc nguy hiểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Nhận Thức Về An Toàn Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Tại Xã Vân Hội, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức của người dân về an toàn khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ mức độ hiểu biết của cộng đồng về các loại thuốc này mà còn chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn và cách thức sử dụng an toàn. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi mà an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng đang được đặt lên hàng đầu.

Bên cạnh đó, tài liệu cũng mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến an toàn thực phẩm. Một tài liệu đáng chú ý khác là Khóa luận tốt nghiệp kinh tế tài nguyên môi trường đánh giá mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng đối với thịt gà công nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm tại tp thủ đức, nơi bạn có thể khám phá thêm về sự quan tâm của người tiêu dùng đối với an toàn thực phẩm trong ngành thực phẩm. Những thông tin này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.