Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vĩnh Phúc là tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp với diện tích đất phục vụ nông nghiệp đạt 91.625 ha, chiếm 74,1% diện tích tự nhiên của tỉnh (theo Tạp chí Khoa học Công nghệ Việt Nam, 2020). Trong cơ cấu canh tác, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là biện pháp phổ biến nhằm phòng trừ sâu bệnh, bảo vệ năng suất cây trồng. Tuy nhiên, sự phát triển đa dạng của các chủng loại hóa chất BVTV trên thị trường đi kèm thực trạng người dân lạm dụng thuốc, bảo quản và xử lý chưa tuân thủ quy trình kỹ thuật đã tạo ra nguy cơ ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí và đe dọa sức khỏe cộng đồng.
Hiệu quả và tính an toàn của thuốc BVTV phụ thuộc trực tiếp vào nhận thức và hành vi thực hành của người trực tiếp canh tác. Nhằm đánh giá thực tế mức độ hiểu biết của nông dân tại vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm, đề tài “Đánh giá nhận thức của người dân về an toàn trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất nông nghiệp tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc” được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu nhận thức của người dân về vấn đề an toàn trong sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiệp tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại địa bàn nghiên cứu.
- Khảo sát thực trạng quản lý và sử dụng thuốc BVTV tại xã Vân Hội.
- Đánh giá mức độ hiểu biết của người dân về thuốc BVTV và tác hại của hóa chất BVTV đối với sức khỏe con người cũng như môi trường.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức, ý thức và tăng cường quản lý an toàn hóa chất BVTV tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người dân trực tiếp sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất nông nghiệp tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi không gian: Vùng sản xuất nông nghiệp trên địa bàn xã Vân Hội, tập trung tại 3 thôn đại diện gồm thôn Nội, thôn Giữa và thôn Sau.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực địa được thu thập từ tháng 10/2021 đến tháng 02/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết và cơ sở pháp lý căn cứ trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu chuyên ngành về quản lý hóa chất nông nghiệp:
- Cơ sở lý thuyết:
- Định nghĩa thuốc BVTV theo Chi cục Trồng trọt và BVTV Phú Thọ (2009) và Nghị định số 58/2002/NĐ-CP của Chính phủ.
- Phân loại độc tính theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dựa trên chỉ số $LD_{50}$ (mg/kg thể trọng qua đường miệng và qua da), tương ứng với hệ thống nhận diện vạch màu trên bao bì tại Việt Nam (nhóm I: đỏ - rất độc/độc cao; nhóm II: vàng - độc trung bình/nguy hiểm; nhóm III: xanh da trời - ít độc/cẩn thận; nhóm IV: xanh lá cây - độc rất nhẹ).
- Phân loại theo mục đích sử dụng (thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ chuột, thuốc trừ nhện, thuốc trừ tuyến trùng) và theo nguồn gốc (hóa học hữu cơ, vô cơ, sinh học, thảo mộc) theo Trần Nguyên Oánh (2007).
- Nguyên tắc kỹ thuật "4 đúng": Đúng thuốc, Đúng lúc, Đúng liều lượng/nồng độ, Đúng cách.
- Cơ sở pháp lý: Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật (có hiệu lực từ 01/01/2015); Thông tư số 21/2015/TT-BNNPTNT về quản lý thuốc BVTV; Thông tư số 03/2016/TT-BNNPTNT ban hành danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng và cấm sử dụng; Thông tư liên tịch số 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT hướng dẫn thu gom, vận chuyển và xử lý bao gói thuốc BVTV sau sử dụng.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Vân Hội năm 2021, số liệu thống kê của Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Vĩnh Phúc, Chi cục Trồng trọt và BVTV tỉnh Vĩnh Phúc, các công bố khoa học liên quan.
- Phương pháp chọn điểm nghiên cứu: Chọn 3 thôn (thôn Nội, thôn Giữa, thôn Sau) trong tổng số 5 thôn của xã Vân Hội đại diện cho các vùng sản xuất nông nghiệp chính.
- Phương pháp điều tra, phỏng vấn:
- Phỏng vấn sâu cán bộ chuyên trách nông nghiệp/BVTV xã và 5 chủ cơ sở kinh doanh thuốc BVTV trên địa bàn.
- Khảo sát trực tiếp 60 hộ nông dân (20 hộ/thôn) bằng bảng hỏi cấu trúc 5 phần: Thông tin nhân khẩu học; Thông tin sử dụng thuốc; Kiến thức an toàn; Thái độ quan tâm; Nguyện vọng của người dân.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm và lập bảng so sánh bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thuốc BVTV, bao gồm vai trò nâng cao năng suất mùa màng, phân loại hóa chất, các con đường phát tán và cơ chế gây ô nhiễm môi trường (khoảng 50% lượng thuốc phun rơi vào môi trường đất, gây thoái hóa đất và mất cân bằng sinh học; thẩm thấu vào nguồn nước mặt và nước ngầm; khuếch tán trong không khí). Chương này cũng phân tích các tác động tiêu cực đến sức khỏe con người (ngộ độc cấp tính và mãn tính) cùng hiện tượng suy giảm thiên địch và phát sinh tính kháng thuốc ở sinh vật hại.
Về thực trạng quản lý, tác giả nêu số liệu thống kê trên phạm vi cả nước: Việt Nam chi trung bình 500 - 700 triệu USD/năm để nhập khẩu hóa chất BVTV, trong đó 48% là thuốc diệt cỏ (khoảng 19.000 tấn), trên 16.000 tấn thuốc trừ sâu và trừ bệnh; khoảng 60 - 70% sản lượng nhập khẩu từ Trung Quốc. Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam gồm 424 hoạt chất với 4.021 tên thương phẩm; Bộ NN&PTNT đã loại bỏ 1.706 tên thương phẩm và 1.265 hàm lượng hoạt chất không đáp ứng quy định an toàn (theo Thông tư 10/2020/TT-BNN). Tại tỉnh Vĩnh Phúc, với gần 97.000 ha diện tích gieo trồng hàng năm (trong đó gần 60.000 ha lúa, 17.000 ha ngô, 9.000 ha rau màu), có hơn 200 loại thuốc BVTV đang lưu thông với khối lượng sử dụng hàng chục tấn mỗi năm.
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, địa bàn và tiến trình triển khai nghiên cứu tại xã Vân Hội, huyện Tam Dương. Tác giả trình bày cấu trúc phiếu điều tra xã hội học gồm 60 mẫu đại diện, tiêu chí chọn mẫu tại 3 thôn (Nội, Giữa, Sau) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng. Các bước kiểm định thông tin qua phỏng vấn cán bộ địa phương và cơ sở kinh doanh được thiết lập nhằm đối soát với kết quả tự kê khai của nông hộ.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực địa tại xã Vân Hội qua các khía cạnh:
1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội
Xã Vân Hội có diện tích tự nhiên 396,26 ha; trong đó đất nông nghiệp chiếm 286,62 ha, đất phi nông nghiệp 59,45 ha, đất chưa sử dụng 0,28 ha. Tổng diện tích gieo trồng cả năm đạt 535,32 ha (lúa 248,7 ha; rau màu 230,12 ha; diện tích không gieo cấy vụ đông/mùa 56,5 ha). Nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế xã với tổng thu nông nghiệp ước đạt 9.521 triệu đồng (trồng trọt đạt khoảng 4,5 tỷ đồng).
2. Thực trạng quản lý và chủng loại thuốc BVTV
- Toàn xã có 5 cơ sở kinh doanh thuốc BVTV (Nguyễn Khắc Núi, Nguyễn Văn Kiểm, Nguyễn Thị Hồi, Kim Thị Hà, Nguyễn Thị Nguyên), 100% đều được cấp chứng chỉ hành nghề và thuộc nhóm cơ sở cấp 3 (buôn bán nhỏ lẻ).
- Sinh vật gây hại phổ biến trên đồng ruộng gồm sâu tơ (Plutella xylostella), sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae), sâu khoang (Spodoptera litura), rệp xám (Brevicoryne brassicae), bọ nhảy sọc cong (Phyllotreta striolata), bệnh thối nhũn (Erwinia carotovora), bệnh đốm vòng (Alternaria brassicae), bệnh thối hạch (Sclerotinia sclerotiorum).
- Ghi nhận 15 loại thuốc BVTV sử dụng phổ biến (Vitako 40WG, Actara 25WG, Tervigo 20SC, Valivithaco 3SL, Mopride 20wp, Match 50EC, Basa 50EC, Dual Gold 960EC, B52.duc 80WG, Tilt Super 300EC, Rothamil 75WP, Javidan 100WP, Emaben 3.6WG, Uni-Aceta 20SP, Eagle 50WG), chủ yếu thuộc nhóm độc II, III và IV theo WHO.
| Nhóm độc (WHO) |
Tên thương phẩm phổ biến tại xã Vân Hội |
Tác dụng phòng trừ |
Xuất xứ ghi nhận |
| Nhóm II (Nguy hiểm) |
Tervigo 20SC, Match 50EC, B52.duc 80WG |
Trừ bệnh, trừ sâu |
Ấn Độ, Việt Nam |
| Nhóm III (Cẩn thận) |
Dual Gold 960EC, Tilt Super 300EC, Javidan 100WP, Uni-Aceta 20SP, Eagle 50WG |
Trừ cỏ, trừ bệnh, trừ sâu |
Thụy Sĩ, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam |
| Nhóm IV (Độc rất nhẹ) |
Vitako 40WG, Actara 25WG, Valivithaco 3SL, Mopride 20WP, Basa 50EC, Rothamil 75WP, Emaben 3.6WG |
Trừ sâu, trừ bệnh |
Việt Nam, Ấn Độ, Nigeria, Nhật Bản, Hàn Quốc |
3. Thông tin nhân khẩu học của mẫu điều tra (n = 60)
- Tỷ lệ giới tính: 50% nam, 50% nữ.
- Trình độ học vấn: 5% chưa học hết lớp 5; 55% học hết THCS (lớp 5 - 9); 40% học hết THPT (lớp 10 - 12).
- Thâm niên sản xuất: 46,7% có kinh nghiệm 10 - 20 năm; 40% có kinh nghiệm 21 - 30 năm; 10% có kinh nghiệm 31 - 40 năm; chỉ 3,3% dưới 10 năm.
- Thu nhập chính: 98,3% từ trồng trọt.
- Hành vi canh tác: 70% hộ thuê người phun thuốc; 63,3% hộ có thói quen tự ý phối trộn nhiều loại thuốc khi phun; nguồn thông tin chủ yếu từ khuyến nông (56,7%) và phương tiện truyền thông (23,3%); tỷ lệ tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật chỉ đạt 50%.
4. Đánh giá nhận thức của nông hộ về an toàn hóa chất BVTV
Kết quả khảo sát chi tiết về nhận thức và hành vi thực hành của người dân xã Vân Hội được tổng hợp qua các chỉ tiêu định lượng:
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí đánh giá / Hành vi cụ thể |
Số người (n = 60) |
Tỷ lệ (%) |
| Con đường xâm nhập vào cơ thể |
Qua da và hô hấp |
38 |
63,3% |
|
Qua đường tiêu hóa |
10 |
16,7% |
|
Qua ăn uống và hô hấp |
8 |
13,3% |
|
Chỉ qua da |
4 |
6,7% |
| Nhận thức về tác hại |
Gây hại cho tất cả các sinh vật sống |
31 |
51,7% |
|
Chỉ gây hại cho người tiêu dùng nông sản |
12 |
20,0% |
|
Cho rằng không có tác hại gì |
11 |
18,3% |
|
Chỉ gây hại cho người trực tiếp sử dụng |
2 |
3,3% |
| Nơi tích lũy dư lượng thuốc |
Tích lũy trên cây trồng và nông sản |
30 |
50,0% |
|
Cho rằng không tích lũy |
19 |
31,7% |
|
Tích lũy trong môi trường đất và nước |
5 |
8,3% |
|
Không biết |
6 |
10,0% |
| Căn cứ chọn mua thuốc |
Chọn đúng thuốc cho loại bệnh và mua lượng cần dùng |
50 |
83,3% |
|
Chọn thuốc trừ được nhiều loại bệnh |
6 |
10,0% |
|
Quan tâm ngày sản xuất và hạn sử dụng |
3 |
5,0% |
|
Không biết |
1 |
1,7% |
| Nhận diện mức độ độc hại |
Căn cứ vào liều lượng chỉ định trên bao bì |
48 |
80,0% |
|
Căn cứ vào vạch màu trên nhãn bao bì |
7 |
11,7% |
|
Căn cứ vào mùi của thuốc |
5 |
8,3% |
| Liều lượng sử dụng |
Pha đúng liều lượng theo khuyến cáo |
27 |
45,0% |
|
Pha đúng nồng độ theo khuyến cáo |
16 |
26,7% |
|
Tự ý tăng liều lượng cao hơn khuyến cáo |
11 |
18,3% |
|
Thăm đồng khi sâu đến ngưỡng mới phun |
4 |
6,7% |
|
Phun nồng độ càng cao càng tốt |
2 |
3,3% |
| Kỹ thuật và thời điểm phun |
Phun sáng sớm hoặc chiều mát, xuôi chiều gió |
46 |
76,7% |
|
Phun vòi thấp, thuận chiều gió, trải đều ruộng |
39 |
65,0% |
|
Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động |
15 |
25,0% |
|
Không quan tâm đến chiều gió |
4 |
6,7% |
| Xử lý bao bì sau sử dụng |
Vứt tại nơi thu gom quy định của địa phương |
33 |
55,0% |
|
Thu gom rồi phân loại để tự chôn hoặc đốt |
17 |
28,3% |
|
Vứt tại bãi rác sinh hoạt ven đồng ruộng |
6 |
10,0% |
|
Vứt bỏ trực tiếp ngay tại đồng ruộng |
4 |
6,7% |
| Xử lý thuốc dư thừa |
Đem về nhà cất giữ cho lần sau |
34 |
56,7% |
|
Phun tiếp cho cây trồng đến hết |
10 |
16,7% |
|
Đổ trực tiếp tại ruộng |
6 |
10,0% |
|
Không biết cách xử lý |
8 |
13,3% |
| Bảo quản thuốc tại gia đình |
Cất nơi có khóa chắc chắn, xa tầm tay trẻ em |
32 |
53,3% |
|
Cất nơi kín gió, không có ánh nắng trực tiếp |
24 |
40,0% |
|
Để gần khu vực gia súc, gia cầm và lương thực |
4 |
6,7% |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh thực trạng nhận thức và hành vi sử dụng thuốc BVTV của nông dân xã Vân Hội:
- Mặt tích cực: 83,3% người dân biết lựa chọn mua đúng loại thuốc cho dịch bệnh cụ thể; 76,7% chọn thời điểm phun an toàn (sáng sớm hoặc chiều mát, lựa theo chiều gió); 65% áp dụng kỹ thuật phun hạ thấp vòi thuận hướng gió; 55% có ý thức bỏ bao bì vào điểm thu gom tập trung của xã; 53,3% bảo quản thuốc trong tủ có khóa an toàn xa tầm với trẻ em.
- Tồn tại và rủi ro: 63,3% hộ tự ý pha trộn các loại hóa chất khi phun; 18,3% tự ý tăng liều lượng cao hơn khuyến cáo; tỷ lệ hiểu biết về vạch màu cảnh báo độc tính trên bao bì rất thấp (chỉ 11,7% nhận biết độ độc qua vạch màu, trong khi 80% phụ thuộc vào dòng hướng dẫn liều lượng); 31,7% vẫn cho rằng thuốc BVTV không tích lũy trong nông sản hay môi trường; 18,3% cho rằng thuốc không gây tác hại; 10% xả thuốc dư trực tiếp ra ruộng và 6,7% vẫn xả bao bì ngay tại bờ ruộng; 6,7% còn để thuốc gần kho lương thực và chuồng nuôi gia súc; tỷ lệ tham dự các lớp tập huấn kỹ thuật chỉ đạt 50%.
Các giải pháp do tác giả đề xuất:
- Tăng cường tần suất và đổi mới hình thức tuyên truyền, tập huấn kỹ thuật "4 đúng", hướng dẫn cách đọc nhãn mác, nhận diện vạch màu độc tính cho người dân.
- Hoàn thiện hệ thống bể chứa, điểm thu gom bao bì thuốc BVTV sau sử dụng trên các xứ đồng; quy định quy trình vận chuyển và tiêu hủy chất thải nguy hại theo Thông tư liên tịch 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT.
- Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với 5 cơ sở kinh doanh thuốc BVTV trên địa bàn, kiểm soát việc cấp đổi chứng chỉ hành nghề và ngăn chặn lưu thông thuốc ngoài danh mục.
- Khuyến khích người dân chuyển đổi sang các dòng thuốc BVTV sinh học, thuốc có nguồn gốc thảo mộc thuộc nhóm độc thấp (nhóm III, IV) nhằm giảm thiểu dư lượng độc hại.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về nhận thức, thái độ và hành vi thực hành (KAP) trong sử dụng hóa chất BVTV tại cấp xã thuộc tỉnh Vĩnh Phúc.
- Làm tài liệu cơ sở giúp chính quyền địa phương xã Vân Hội và huyện Tam Dương xây dựng kế hoạch tập huấn khuyến nông và thiết lập hạ tầng quản lý rác thải nông nghiệp phù hợp với thực tế canh tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu giới hạn (n = 60 hộ tại 3 thôn), trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 10/2021 đến tháng 02/2022). Khóa luận chủ yếu đánh giá dựa trên phương pháp điều tra xã hội học và số liệu tự khai báo của nông dân, chưa thực hiện lấy mẫu phân tích hóa lý trong phòng thí nghiệm để kiểm chứng dư lượng hóa chất BVTV thực tế trong đất, nước mặt, nước ngầm và nông sản tại địa phương.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ 5 thôn của xã Vân Hội và các xã lân cận trong huyện Tam Dương; kết hợp phương pháp điều tra xã hội học với việc lấy mẫu quan trắc môi trường và phân tích dư lượng hoạt chất thuốc BVTV trong chuỗi nông sản và nguồn nước sinh hoạt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông học, Sinh thái nông nghiệp tham khảo về cấu trúc bài khóa luận tốt nghiệp điều tra xã hội học, phương pháp thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý số liệu điều tra nông hộ.
- Cán bộ quản lý địa phương và khuyến nông: Cán bộ chuyên trách môi trường, nông nghiệp tại UBND cấp xã, trạm bảo vệ thực vật cấp huyện trong việc nắm bắt các lỗ hổng nhận thức của nông dân (hiện tượng tự trộn thuốc, không nhận diện vạch màu, xả bao bì bừa bãi) để xây dựng nội dung tập huấn và phân bổ vị trí bể thu gom rác thải nguy hại trên đồng ruộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát với cỡ mẫu bao nhiêu và phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát tổng số 60 hộ gia đình trực tiếp canh tác nông nghiệp, được chọn ngẫu nhiên tại 3 thôn đại diện của xã Vân Hội gồm thôn Nội (20 hộ), thôn Giữa (20 hộ) và thôn Sau (20 hộ), kết hợp phỏng vấn cán bộ chuyên trách và 5 chủ cửa hàng kinh doanh thuốc BVTV tại địa phương.
2. Thực trạng kinh doanh thuốc BVTV tại xã Vân Hội được ghi nhận như thế nào?
Tại xã Vân Hội có 5 cơ sở kinh doanh thuốc BVTV đang hoạt động gồm cơ sở của ông/bà Nguyễn Khắc Núi, Nguyễn Văn Kiểm, Nguyễn Thị Hồi, Kim Thị Hà và Nguyễn Thị Nguyên. Toàn bộ 5 cơ sở đều đã qua tập huấn, được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện và xếp loại cơ sở cấp 3 (bán lẻ quy mô nhỏ).
3. Mức độ nhận biết của người dân về các dấu hiệu an toàn trên nhãn thuốc BVTV đạt kết quả ra sao?
Khảo sát cho thấy có đến 80% người dân nhận biết mức độ độc hại dựa vào phần hướng dẫn liều lượng chỉ định trên bao bì; chỉ có 11,7% nông dân biết cách quan sát nhận diện mức độ độc thông qua hệ thống vạch màu (đỏ, vàng, xanh da trời, xanh lá cây) và 8,3% nhận biết cảm tính qua mùi của thuốc.
4. Những hành vi sử dụng thuốc BVTV không an toàn nào chiếm tỷ lệ cao ở người dân địa phương?
Các hành vi không an toàn phổ biến gồm: 63,3% hộ tự ý trộn lẫn nhiều loại thuốc khi phun; 18,3% sử dụng liều lượng cao hơn mức khuyến cáo; 56,7% cất giữ lượng thuốc pha thừa về nhà để dùng tiếp; 10% xả thuốc thừa trực tiếp tại ruộng; 10% vứt bao bì tại bãi rác sinh hoạt và 6,7% vứt bỏ bao bì trực tiếp ngay trên đồng ruộng; chỉ 25% người trực tiếp phun mang đầy đủ đồ bảo hộ lao động.
5. Các loại thuốc BVTV nào được sử dụng phổ biến nhất trên đồng ruộng xã Vân Hội?
Địa phương ghi nhận 15 loại thuốc phổ biến thuộc nhóm độc II, III, IV; trong đó bao gồm các chế phẩm như Vitako 40WG, Actara 25WG, Mopride 20WP, Match 50EC, Basa 50EC, B52.duc 80WG, Emaben 3.6WG (thuốc trừ sâu); Tervigo 20SC, Valivithaco 3SL, Tilt Super 300EC, Rothamil 75WP, Javidan 100WP (thuốc trừ bệnh); Dual Gold 960EC (thuốc trừ cỏ).
Kết luận
Khóa luận đã phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức và hành vi sử dụng thuốc BVTV của người dân xã Vân Hội, huyện Tam Dương trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn. Kết quả điều tra định lượng trên 60 hộ dân chỉ ra rằng dù người dân có hiểu biết cơ bản về chọn thuốc và thời điểm phun, song vẫn tồn tại nhiều thói quen nguy hại như tự ý phối trộn hóa chất, tùy tiện tăng liều lượng và hiểu biết hạn chế về chỉ thị màu độc tính. Các giải pháp tuyên truyền, kiểm soát kinh doanh và xây dựng hạ tầng thu gom bao bì được đề xuất có tính ứng dụng cao, hỗ trợ chính quyền địa phương nâng cao hiệu quả quản lý môi trường nông nghiệp bền vững.