Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

An toàn vệ sinh thực phẩm là vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong văn bản, Việt Nam đứng thứ hai trên thế giới về tỷ lệ mắc bệnh ung thư, trong đó nguyên nhân từ thực phẩm không an toàn chiếm tới 35% (Trần Thị Duyên, 2017). Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012–2016, giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng bình quân 2,93%/năm (Đặng Thu Hương, 2019), trong đó ngành chăn nuôi giữ vai trò chủ lực thứ hai sau ngành trồng trọt. Thịt gà công nghiệp là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và phổ biến trong bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng thuốc kích thích tăng trưởng, hóa chất cấm trong chăn nuôi, chất tẩy rửa thịt ôi thối trên thị trường đang gây rủi ro lớn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Trước thực trạng đó, việc xác định mức độ nhận thức và khả năng chi trả của người dân cho các sản phẩm thịt sạch là cơ sở khoa học để các nhà sản xuất và nhà hoạch định chính sách xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Khóa luận "Đánh giá mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng đối với thịt gà công nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm tại TP Thủ Đức" do sinh viên Nguyễn Uyên Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đặng Thanh Hà tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kinh tế Tài nguyên Môi trường, bảo vệ tháng 01/2023) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá mức sẵn lòng trả (WTP) của người tiêu dùng đối với thịt gà công nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm tại TP. Thủ Đức.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá nhận thức của người tiêu dùng về thịt gà công nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm tại TP. Thủ Đức.
    • Đánh giá mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng cho các thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp tại TP. Thủ Đức.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo vấn đề an toàn thực phẩm liên quan đến thịt gà công nghiệp tại địa bàn nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Nhận thức của người tiêu dùng về thịt gà công nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm tại TP. Thủ Đức như thế nào?
  2. Mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng cho từng thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp tại TP. Thủ Đức được ước tính là bao nhiêu?
  3. Các giải pháp nào cần được thực hiện để đảm bảo an toàn thực phẩm đối với thịt gà công nghiệp tại TP. Thủ Đức?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, hành vi tiêu dùng và mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng đối với các thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát trực tiếp người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (27/09/2022 – 20/10/2022): Xác định phương pháp, thiết lập mục tiêu, xây dựng đề cương và thiết kế bảng hỏi.
    • Giai đoạn 2 (21/10/2022 – 21/11/2022): Thu thập số liệu thứ cấp, điều tra thử nghiệm, tiến hành phỏng vấn chính thức và nhập liệu.
    • Giai đoạn 3 (22/11/2022 – 10/01/2023): Xử lý dữ liệu, ước lượng mô hình hồi quy và hoàn thiện báo cáo khóa luận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Lý thuyết hữu dụng ngẫu nhiên (Random Utility Theory): Dựa trên nền tảng của Thurstone (1927) và McFadden (1974), giả định người tiêu dùng lựa chọn phương án tối đa hóa độ thỏa dụng trong giới hạn ngân sách. Độ thỏa dụng gồm hai phần: phần quan sát được (đo lường qua các thuộc tính của sản phẩm) và phần không quan sát được (sai số ngẫu nhiên mang tính chủ quan).
  • Lý thuyết đặc tính tiêu dùng của Lancaster (1966): Người tiêu dùng không tiêu thụ bản thân sản phẩm mà tiêu thụ các thuộc tính cấu thành nên sản phẩm đó.
  • Phương pháp Mô hình Lựa chọn (Choice Modeling - CM): Phương pháp phát biểu sự ưa thích (Stated Preference) cho phép đánh giá đồng thời sự đánh đổi giữa các thuộc tính sản phẩm và ước tính giá trị WTP cho từng thuộc tính cụ thể.
  • Phương pháp Định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM): Lý thuyết nền tảng định giá hàng hóa phi thị trường và đo lường mức sẵn lòng trả (Mankiw, 2003).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thống kê kinh tế - xã hội của UBND TP. Thủ Đức, các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến an toàn thực phẩm, tạp chí chuyên ngành và cơ sở dữ liệu Internet.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc với cỡ mẫu $n = 100$ người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức. Cỡ mẫu được xác định theo công thức Yamane (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với quy mô dân số TP. Thủ Đức $N > 1.000.000$ người và sai số cho phép $e = 10%$, cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n = 100$.

Thiết kế thực nghiệm mô hình lựa chọn (CM)

Nghiên cứu thiết lập 4 thuộc tính sản phẩm với các cấp độ cụ thể:

Thuộc tính Cấp độ thuộc tính Mã hóa biến
Thương hiệu Có thương hiệu / Không có thương hiệu 1 / 0
Truy xuất nguồn gốc Có truy xuất nguồn gốc / Không có truy xuất 1 / 0
Chứng nhận an toàn Có chứng nhận an toàn / Không có chứng nhận 1 / 0
Giá bán (1 kg) Mức giá khảo sát: 84.000 VNĐ/kg (so với mức cơ sở 70.000 VNĐ/kg) Biến liên tục (nghìn đồng/kg)

Sử dụng thiết kế giai thừa phân số (Fractional Factorial Design) qua phần mềm SAS, nghiên cứu xây dựng 6 thẻ lựa chọn. Mỗi thẻ gồm 3 phương án: Lựa chọn A (thịt gà an toàn với các thuộc tính kết hợp), Lựa chọn B (thịt gà an toàn với cấu hình thuộc tính khác), và Lựa chọn C ("Không chọn cả hai", tương ứng việc tiếp tục mua thịt gà thông thường với giá 70.000 VNĐ/kg). Với 100 người được phỏng vấn, tổng số quan sát hồ sơ lựa chọn thu được là $100 \times 6 \times 3 = 1.800$ quan sát.

Mô hình kinh tế lượng

Mô hình hồi quy Binary Logit được thiết lập như sau:

$$\ln\left(\frac{P(Y=1)}{1 - P(Y=1)}\right) = \beta_0 + \beta_1 GT + \beta_2 TUOI + \beta_3 TN + \beta_4 TDHV + \beta_5 NT + \beta_6 TH + \beta_7 NG + \beta_8 CN + \beta_9 P$$

Trong đó:

  • $Y = 1$: Người tiêu dùng chọn mua thịt gà có thuộc tính an toàn; $Y = 0$: Không chọn.
  • $GT$: Giới tính (1: Nam; 0: Nữ; kỳ vọng dấu: $-$).
  • $TUOI$: Tuổi của người trả lời (năm; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $TN$: Thu nhập bình quân hàng tháng (triệu đồng/tháng; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $TDHV$: Trình độ học vấn (số năm đi học; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $NT$: Nhận thức rủi ro an toàn thực phẩm (Thang đo Likert 1–10; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $TH$: Thuộc tính thương hiệu (1: Có; 0: Không; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $NG$: Thuộc tính truy xuất nguồn gốc (1: Có; 0: Không; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $CN$: Thuộc tính chứng nhận an toàn (1: Có; 0: Không; kỳ vọng dấu: $+$).
  • $P$: Mức giá bán thịt gà công nghiệp (nghìn đồng/kg; kỳ vọng dấu: $-$).

Công thức ước tính mức sẵn lòng trả trung bình cho thuộc tính $k$: $$WTP_k = -\frac{\beta_k}{\beta_P}$$


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu bảo vệ sức khỏe trước nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, xác định 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn không gian tại TP. Thủ Đức và thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023, đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và địa bàn nghiên cứu

  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình ứng dụng CVM và CM tại Việt Nam: Trịnh Thị Ngọc Ánh (2016) nghiên cứu nem Lai Vung an toàn (WTP thêm 3.858 VNĐ/kg); Đặng Thanh Tùng (2016, 2018) nghiên cứu trái cây nhập khẩu an toàn tại TP.HCM (WTP từ 25,9 đến 33,7 nghìn VNĐ/kg); Nguyễn Thùy Trang và cs (2021) nghiên cứu rau bán online tại Cần Thơ (WTP tăng 6.173 VNĐ/kg); Huỳnh Việt Khải và cs (2021) ước lượng WTP cho cải thảo sinh thái tại Kiên Giang (WTP cho truy xuất nguồn gốc 25.000 VNĐ/kg, nhãn xanh 14.000 VNĐ/kg, nhãn hữu cơ 13.000 VNĐ/kg).
  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Trích dẫn các nghiên cứu của J. Wang và cs (2018) về thịt lợn an toàn tại Trung Quốc; Lingling Xu và cs (2019) về thịt lợn có truy xuất nguồn gốc tại Vô Tích (WTP 4,76 RMB/cân); Chun-Chu Liu và cs (2019) về cà phê chứng nhận tại Đài Loan; Shiyiu Yin và cs (2020) về tôm thẻ chân trắng hữu cơ tại Sơn Đông; Mei-Ling Kung và cs (2021) về ý định mua thịt lợn an toàn tại Đài Loan.
  • Tổng quan địa bàn TP. Thủ Đức: Được thành lập trên cơ sở sáp nhập Quận 2, Quận 9 và Quận Thủ Đức với diện tích 211,79 km² và dân số trên 1 triệu người. Năm 2021, GRDP bình quân đầu người đạt 18.997 USD (đóng góp 30% GRDP của TP.HCM và 7% GDP cả nước); có 78.896 doanh nghiệp hoạt động; mạng lưới giáo dục gồm 392 cơ sở và y tế có 3 bệnh viện cùng 34 trạm y tế.

Chương 3: Cơ sở lí luận và phương pháp nghiên cứu

Trình bày hệ thống khái niệm về an toàn thực phẩm, rủi ro thực phẩm, các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng; lý thuyết thỏa dụng ngẫu nhiên và mô hình phân tích lựa chọn (CM). Thiết kế quy trình 5 bước thực hiện CM, chi tiết hóa bảng câu hỏi khảo sát, bảng mã hóa các biến số, kỳ vọng dấu kinh tế lượng và công thức tính WTP biên.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương tập trung phân tích kết quả điều tra và ước lượng mô hình:

Tiêu chí nhân khẩu học ($n=100$) Phân nhóm chi tiết Tỷ lệ (%)
Độ tuổi < 25 tuổi: 14% | 25–35 tuổi: 35% | 36–45 tuổi: 25% | 46–55 tuổi: 16% | > 55 tuổi: 10% 100%
Giới tính Nam: 40% | Nữ: 60% 100%
Trình độ học vấn $\le$ 12 năm (dưới ĐH): 39% | 13–16 năm (Cao đẳng, ĐH): 60% | > 16 năm (Sau ĐH): 1% 100%
Nghề nghiệp Kinh doanh: 31% | Công nhân: 22% | Khác: 13% | Công chức: 12% | Nội trợ: 8% | Hưu trí: 8% | SV: 6% 100%
Thu nhập bình quân < 5 triệu: 4% | 5–10 triệu: 35% | 11–15 triệu: 21% | > 15 triệu đồng/tháng: 40% 100%

Thói quen và nhận thức tiêu dùng:

  • Địa điểm mua thịt gà: Chợ truyền thống chiếm 39,9%; Siêu thị chiếm 30,1%; Cửa hàng thịt sạch chiếm 16,8%; Sạp tự phát chiếm 12,6%; Khác chiếm 0,7%.
  • Lý do chọn điểm mua: An toàn, đáng tin cậy (36,0%); Giá cả hợp lý (34,3%); Vị trí thuận lợi (26,2%); Thích thì mua (3,5%).
  • Tần suất sử dụng: 1 tuần 2 lần (43,0%); 1 tuần 1 lần (28,0%); 2 tuần 1 lần (13,0%); 1 tháng 1 lần (9,0%); Hàng ngày (5,0%); Vài lần/năm (2,0%).
  • Khối lượng tiêu thụ tuần: Mức 1,5–2,0 kg/tuần chiếm tỷ lệ cao nhất (34,0%); mức > 4,0 kg/tuần chiếm 2,0%.
  • Thuộc tính quan tâm khi mua: Độ tươi, màu sắc (27,8%) và Giá cả (27,8%); Nguồn gốc xuất xứ (18,0%); Chứng nhận an toàn (14,9%); Thương hiệu (8,5%); Dư lượng thuốc bảo quản (2,7%).
  • Mức độ nhận thức: 52% đánh giá việc chọn thịt gà an toàn là "Cần thiết" và 30% đánh giá "Rất cần thiết". Tuy nhiên, 56% chỉ "Biết tương đối", 30% "Biết chút ít", 9% "Biết khá rõ", 5% "Không biết" và 0% người tiêu dùng trả lời "Biết rõ".

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp từ kết quả định lượng, nêu rõ mức chi trả WTP cho từng thuộc tính và đề xuất các nhóm giải pháp chính sách, kiểm soát thị trường nhằm nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và thúc đẩy chuỗi thịt gà an toàn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng mức sẵn lòng trả (WTP)

Kết quả ước lượng từ mô hình Choice Modeling kết hợp Binary Logit cho thấy người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức sẵn sàng chi trả mức giá tăng thêm đáng kể cho các thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp:

Thuộc tính an toàn Mức sẵn lòng trả trung bình (WTP) Thứ tự ưu tiên của người tiêu dùng
Chứng nhận an toàn 142.000 VNĐ/kg Ưu tiên cao nhất
Truy xuất nguồn gốc 107.000 VNĐ/kg Ưu tiên thứ hai
Thương hiệu 79.000 VNĐ/kg Ưu tiên thứ ba

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát dư lượng hóa chất và kiểm duyệt vệ sinh an toàn thực phẩm tại các lò giết mổ, chợ truyền thống và sạp bán lẻ; chuẩn hóa và minh bạch quy trình cấp chứng nhận an toàn thực phẩm.
  2. Đối với doanh nghiệp sản xuất và phân phối: Ứng dụng công nghệ tem nhãn, mã QR code truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ trang trại đến khâu giết mổ và đóng gói; xây dựng hệ thống phân phối thịt mát, thịt sạch có bao bì đảm bảo; định giá hợp lý tương xứng với giá trị thuộc tính an toàn mang lại.
  3. Đối với người tiêu dùng: Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức nhận diện thịt an toàn qua nhãn mác, dấu kiểm định thú y thay vì chỉ dựa vào cảm quan màu sắc bên ngoài.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là công trình tiên phong tại địa bàn TP. Thủ Đức ứng dụng phương pháp Mô hình Lựa chọn (Choice Modeling - CM) thay vì phương pháp CVM đơn lẻ, giúp bóc tách và lượng hóa giá trị kinh tế riêng biệt của từng thuộc tính an toàn (chứng nhận, nguồn gốc, thương hiệu) đối với sản phẩm thịt gà công nghiệp.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng thực phẩm tại một đô thị mới thành lập có tốc độ đô thị hóa và mức thu nhập bình quân cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 100$), chỉ đáp ứng mức sai số cho phép $e = 10%$, do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
    • Số lượng thuộc tính đưa vào mô hình lựa chọn chỉ giới hạn ở 4 thuộc tính cơ bản (Thương hiệu, Nguồn gốc, Chứng nhận, Giá cả), chưa bao quát các yếu tố khác như quy cách đóng gói sinh học, phúc lợi động vật hay kiểm nghiệm tồn dư kháng sinh chuyên sâu.
    • Nghiên cứu chưa kiểm soát hoàn toàn sự biến động của quy mô số nhân khẩu trong từng hộ gia đình khi đánh giá lượng tiêu thụ trung bình theo tuần.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ($n \ge 400$ để đạt sai số $e = 5%$), mở rộng phạm vi điều tra sang các quận/huyện khác của TP.HCM; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như Mixed Logit (Random Parameters Logit) hoặc Mô hình lớp tiềm ẩn (Latent Class Model) để phân tích sâu hơn sự không đồng nhất trong sở thích của từng phân khúc người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Kinh tế, Kinh tế Nông nghiệp, Kinh tế Tài nguyên Môi trường, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp trong việc thiết kế bảng hỏi thực nghiệm Choice Modeling (CM), quy trình xử lý dữ liệu giai thừa phân số và kỹ thuật hồi quy Binary Logit để tính toán WTP.
  • Đối với doanh nghiệp chăn nuôi và bán lẻ thực phẩm: Cung cấp căn cứ định giá sản phẩm thịt gà an toàn theo từng cấu hình thuộc tính (nhãn chứng nhận, tem QR code truy xuất, thương hiệu), giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư kiểm định và chiến lược tiếp thị sản phẩm sạch.
  • Đối với cơ quan quản lý đô thị và an toàn thực phẩm: Là tài liệu tham khảo phục vụ xây dựng chính sách quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm tươi sống tại TP. Thủ Đức và TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức sẵn lòng trả (WTP) trung bình của người tiêu dùng TP. Thủ Đức cho từng thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp là bao nhiêu?

Theo kết quả ước lượng mô hình trong khóa luận, người tiêu dùng sẵn lòng trả cao nhất cho thuộc tính Chứng nhận an toàn với mức trung bình 142.000 VNĐ/kg, tiếp theo là thuộc tính Truy xuất nguồn gốc với 107.000 VNĐ/kg, và thấp nhất là thuộc tính Thương hiệu với 79.000 VNĐ/kg.

2. Người dân TP. Thủ Đức chủ yếu mua thịt gà công nghiệp ở đâu và với tần suất như thế nào?

Số liệu khảo sát 100 người tiêu dùng cho thấy nơi mua phổ biến nhất là Chợ truyền thống (39,9%), tiếp theo là Siêu thị (30,1%), Cửa hàng thịt sạch (16,8%) và Cửa hàng/sạp tự phát (12,6%). Về tần suất, đa số người tiêu dùng mua với mức độ 1 tuần 2 lần (43,0%) và 1 tuần 1 lần (28,0%).

3. Người tiêu dùng đánh giá mức độ hiểu biết về an toàn thực phẩm ở thịt gà công nghiệp như thế nào?

Có 56% người tham gia khảo sát cho biết chỉ có mức độ hiểu biết tương đối, 30% biết chút ít, 9% biết khá rõ, 5% không biết, và đặc biệt 0% người trả lời là biết rõ về vấn đề an toàn thực phẩm đối với thịt gà công nghiệp.

4. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và bao gồm những biến số giải thích nào?

Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy Binary Logit với biến phụ thuộc là quyết định chọn mua thịt gà an toàn ($Y=1$) hay không chọn ($Y=0$). Các biến giải thích gồm: Giới tính ($GT$), Tuổi ($TUOI$), Thu nhập ($TN$), Trình độ học vấn ($TDHV$), Nhận thức rủi ro an toàn thực phẩm ($NT$), Thuộc tính thương hiệu ($TH$), Thuộc tính nguồn gốc ($NG$), Thuộc tính chứng nhận ($CN$) và Giá bán ($P$).

5. Cỡ mẫu 100 người tiêu dùng được tính toán dựa trên công thức nào?

Cỡ mẫu được tính theo công thức xác định quy mô mẫu của Yamane (1967) với $n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$. Với tổng dân số TP. Thủ Đức $N > 1.000.000$ người và sai số cho phép $e = 10%$, cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n = 100$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Uyên Thảo đã lượng hóa thành công mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức đối với các thuộc tính an toàn của thịt gà công nghiệp thông qua phương pháp Choice Modeling kết hợp mô hình Binary Logit. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá cao nhất thuộc tính chứng nhận an toàn (WTP 142.000 VNĐ/kg) và truy xuất nguồn gốc (WTP 107.000 VNĐ/kg), trong khi mức độ hiểu biết thực tế về an toàn thực phẩm vẫn còn hạn chế do thiếu thông tin minh bạch. Đây là nguồn tài liệu khoa học hữu ích cho các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp chăn nuôi trong việc hoạch định chính sách kiểm soát chất lượng và phát triển thị trường thực phẩm an toàn tại khu vực đô thị.