Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym trên địa bàn thành phố Huế" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Bình, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Thị Minh Hòa tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2017 – 2021). Đề tài thuộc chuyên ngành Marketing, tập trung giải quyết bài toán định lượng mức độ nhận diện thương hiệu trong lĩnh vực đào tạo dịch vụ giáo dục công nghệ thông tin.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và chuyển đổi số, sự cạnh tranh giữa các tổ chức giáo dục đào tạo nghề lập trình viên diễn ra ngày càng gay gắt. Tại thị trường thành phố Huế, nhiều trung tâm đào tạo công nghệ thông tin được thành lập nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực phần mềm. Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam (thành lập tháng 12 năm 2017, tiền thân thuộc hệ sinh thái Agilead Global) đã thành lập chi nhánh CodeGym Huế vào ngày 27/11/2018. Mặc dù sở hữu mô hình đào tạo thực chiến Coding Bootcamp, việc xác định vị thế và hình ảnh của đơn vị trong tâm trí công chúng địa phương vẫn đối diện với nhiều rào cản nhận thức. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định khách hàng nhận biết CodeGym ở cấp độ nào, các yếu tố nhận diện thương hiệu tác động ra sao đến mức độ nhận biết tổng thể, từ đó xây dựng giải pháp marketing phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu CodeGym tại thành phố Huế, trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu đến năm 2025. Bốn mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu sản phẩm của công ty.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym tại địa bàn thành phố Huế.
  3. Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym của Công ty Cổ phần CodeGym chi nhánh Huế.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu CodeGym tại địa bàn thành phố Huế.

Tương ứng với các mục tiêu trên, bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  1. Đâu là cơ sở khoa học của việc nghiên cứu thương hiệu và nhận biết thương hiệu CodeGym?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym tại địa bàn thành phố Huế?
  3. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến nhận thức thương hiệu tại thành phố Huế được đo lường như thế nào?
  4. Những giải pháp marketing cụ thể nào cần được thực hiện để nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của đơn vị?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym; đối tượng khảo sát là người dân sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, địa điểm điều tra thực địa tập trung tại Công ty Cổ phần CodeGym chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2017 – 2020; dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống nhận diện thương hiệu, hành vi nhận thức thương hiệu và các kiểm định thống kê lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố nhận diện với nhận thức chung của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm quản trị thương hiệu kinh điển và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Về mặt pháp lý, đề tài viện dẫn Điều 4, Khoản 16 của Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005 quy định: "Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức khác nhau". Về mặt học thuật, tác giả tổng hợp định nghĩa thương hiệu từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967), quan điểm của Ambler & Styles (1996), cùng nghiên cứu của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004, 2013). Đề tài tiếp cận theo quan điểm hiện đại của Stephen King, khẳng định sản phẩm là thành phần thuộc thương hiệu nhằm đáp ứng đồng thời nhu cầu chức năng và nhu cầu tâm lý của khách hàng.

Cấu trúc thương hiệu được phân tích theo Hankinson & Cowking (1996) với hai thành phần chính: thành phần chức năng (thuộc tính sản phẩm, chất lượng, công dụng) và thành phần cảm xúc (USP - Unique Selling Proposition, nhân cách thương hiệu, giá trị biểu tượng). Theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003), thương hiệu cấu tạo từ phần đọc được (tên gọi, logo, slogan) và phần không đọc được (giá trị liên tưởng thương hiệu). Về nhận biết thương hiệu (Brand Awareness - BAW), tác giả kế thừa mô hình của David Aaker (1991) phân chia nhận diện thành hai tầng: nhận diện cốt lõi và nhận diện mở rộng. Thước đo mức độ nhận biết tổng thể được xác định bằng công thức:

$$\text{Tổng mức độ nhận biết (%)} = \text{% Nhớ đến đầu tiên} + \text{% Nhớ không trợ giúp} + \text{% Nhận biết có trợ giúp}$$

Bốn cấp độ nhận biết thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004) gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - T.M), Tự nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition) và Không nhận biết (Unaware).

Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên sự kế thừa các công trình thực nghiệm của Ling, K. (nghiên cứu tại Malaysia); Aamir Saifullah, Muhammad Awais, Bushra Akhtar (2014); Yusuf Bilgin (2018); Phan Thị Diệu (2017, đề tài thương hiệu Huetronics); Lê Thị Thu Hồng (2020, đề tài xe máy điện VinFast Klara). Mô hình bao gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Tên thương hiệu, (2) Logo, (3) Slogan, (4) Quảng bá thương hiệu, (5) Đồng phục nhân viên; tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc là Mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym.

Nhân tố nghiên cứu Ký hiệu biến Số biến quan sát Tiêu chí đo lường chính
Tên thương hiệu TH1 - TH4 4 Dễ đọc, dễ nhớ, có ý nghĩa, tạo liên tưởng, gây ấn tượng
Logo LG1 - LG4 4 Dễ nhận biết, có ý nghĩa, khác biệt, tính mỹ thuật
Slogan SLG1 - SLG4 4 Dễ hiểu, dễ nhớ, ngắn gọn, tính thu hút, truyền tải thông điệp
Quảng bá thương hiệu QB1 - QB4 4 Nội dung dễ hiểu, đúng thời điểm, chương trình học miễn phí/khuyến mãi, hoạt động cộng đồng
Đồng phục nhân viên DPNV1 - DPNV4 4 Thiết kế tinh tế, tạo sự thoải mái, ý nghĩa thương hiệu, thể hiện nét đặc trưng
Nhận biết chung (Biến phụ thuộc) DG1 - DG6 6 Mức độ dễ dàng nhận biết tên, logo, slogan, quảng cáo, đồng phục và tổng thể thương hiệu

Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết năm 2019 và định hướng năm 2020 của Bộ Thông tin và Truyền thông (doanh thu công nghiệp ICT đạt 112,350 tỷ USD, xuất khẩu chiếm 81,5%, doanh thu phần mềm đạt 5 tỷ USD, nộp ngân sách 54.000 tỷ đồng, 153 cơ sở đào tạo khoảng 50.000 nhân lực IT); báo cáo của TopDev về làn sóng đầu tư của Samsung (300 triệu USD cho trung tâm R&D tại Hà Nội), HCL (kế hoạch 10.000 kỹ sư), Axon Enterprise và Apple; cùng các tài liệu nội bộ của Công ty Cổ phần CodeGym.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (phần câu hỏi định hướng, phần thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - "Rất không đồng ý" đến 5 - "Rất đồng ý" kết hợp thang định danh và thứ bậc, phần thông tin nhân khẩu học).

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện. Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc kinh nghiệm của W. Cochran và Hair et al. với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường:

$$N = \text{Số biến quan sát} \times 5 = 20 \times 5 = 100 \text{ (mẫu khảo sát)}$$

Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số (Frequency) và phần trăm hợp lệ (Valid Percent) để đánh giá cơ cấu mẫu.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Loại biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (chấp nhận đối với khái niệm mới) hoặc từ 0,8 trở lên đối với thang đo tốt.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Điều kiện chấp nhận là hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$; tiêu chuẩn trích nhân tố có Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
  4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson: Kiểm tra mối liên hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ nguy cơ cộng tuyến nghiêm trọng trước khi hồi quy.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình có dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$ Đánh giá mức độ phù hợp qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$, $\text{Sig.} < 0,05$), hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson) và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
  6. Kiểm định One-sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu so với giá trị kiểm định (Test value) tại mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đo lường mức độ đồng tình của khách hàng đối với từng nhân tố nhận diện thương hiệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về thương hiệu và nhận biết thương hiệu

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và hành vi nhận thức thương hiệu của khách hàng. Tác giả phân tích sâu vai trò của thương hiệu đối với hai nhóm chủ thể:

  • Đối với người tiêu dùng: Thương hiệu giúp phân biệt nguồn gốc xuất xứ, hỗ trợ phân loại 3 nhóm sản phẩm theo thuộc tính (sản phẩm tìm kiếm, sản phẩm kinh nghiệm, sản phẩm tin tưởng). Đồng thời, thương hiệu giúp tiết kiệm chi phí tìm kiếm và giảm thiểu 6 loại rủi ro tiêu dùng: chức năng, thể chất, tài chính, xã hội, thời gian và tâm lý.
  • Đối với doanh nghiệp: Thương hiệu định hình hình ảnh tổ chức, tạo ra tài sản kinh tế vô hình có thể chuyển nhượng, tạo sự khác biệt sản phẩm và duy trì sự trung thành của khách hàng.

Chương này cũng phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu gồm: nhận biết và phân biệt, thông tin và chỉ dẫn, tạo sự cảm nhận và tin cậy, chức năng kinh tế. Về cơ sở thực tiễn, chương tổng hợp các chỉ số vĩ mô của ngành công nghiệp ICT Việt Nam giai đoạn 2019 – 2020. Dữ liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông chỉ ra toàn ngành đạt doanh thu 112,350 tỷ USD năm 2019, ngành phần mềm đạt 5 tỷ USD, xuất khẩu ICT chiếm 81,5%. Tuy nhiên, ngành đào tạo nhân lực lập trình viên đang đứng trước sức ép lớn khi cả nước có 153 cơ sở chỉ cung ứng khoảng 50.000 kỹ sư mỗi năm, trong khi làn sóng FDI từ Samsung (300 triệu USD cho trung tâm R&D) và HCL (cần 10.000 kỹ sư trong 5 năm) đòi hỏi chất lượng tay nghề ngày càng khắt khe. Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với thang đo chi tiết 26 biến quan sát (Bảng 1.1) theo quy trình chuẩn hóa thang đo 3 bước của Nguyễn Đình Thọ (2011).

Chương II: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym trên địa bàn thành phố Huế

Chương II trình bày thực trạng hoạt động của đơn vị và kết quả xử lý dữ liệu điều tra định lượng. Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam hoạt động theo mô hình Coding Bootcamp với mạng lưới 7 cơ sở trên toàn quốc (Hà Nội, Thái Nguyên, Việt Trì, Vinh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng) với quy mô đào tạo đạt hơn 2.250 học viên. Chi nhánh CodeGym Huế đặt tại Tầng 4, số 28 đường Nguyễn Tri Phương, phường Phú Nhuận, thành phố Huế (đại diện pháp luật: ông Nguyễn Khắc Nhật). Bộ máy tổ chức của CodeGym Huế gồm 5 bộ phận trực thuộc Ban Giám đốc: Bộ phận Vận hành, Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh (Sale) và Bộ phận Đào tạo.

Sản phẩm đào tạo cốt lõi của đơn vị gồm 3 chương trình chuyên sâu: PHP Bootcamp 2020, Java Bootcamp 2020 và Bootcamp .NET. Cấu trúc chương trình học bao gồm 5 module (Lập trình căn bản, Lập trình nâng cao, Lập trình Web Back-end, Lập trình Web Front-end và Dự án - phát triển nghề nghiệp), ứng dụng các công nghệ JavaScript, PHP, TypeScript, Java, C#, Laravel, Angular, Spring MVC, ASP.NET Core, kết hợp mô hình dự án Scrum và kỹ thuật Agile.

Khóa học đào tạo Thời gian học Fulltime Thời gian học Partime Học phí Fulltime (VNĐ) Học phí Partime (VNĐ) Lịch học chi tiết
JAVA BOOTCAMP 2020 5 tháng 10 tháng 35.000.000 / khóa 40.000.000 / khóa Fulltime: 8h/ngày, thứ 2 - thứ 6 (08h00 - 17h30)
PHP BOOTCAMP 2020 5 tháng 10 tháng 35.000.000 / khóa 40.000.000 / khóa Partime: 4h/ngày, thứ 2 - thứ 6 (Sáng hoặc Chiều)
BOOTCAMP .NET 5 tháng 10 tháng 35.000.000 / khóa 40.000.000 / khóa Áp dụng khung thời gian tương tự các khóa trên

Nội dung phân tích định lượng của chương được triển khai qua hệ thống dữ liệu điều tra:

  • Thống kê mô tả mẫu: Khảo sát 100 đáp viên tại thành phố Huế, phân tích đặc điểm nhân khẩu học, mức độ nhận diện thương hiệu CodeGym và các đơn vị đào tạo lập trình khác trên địa bàn (Bảng 2.3, 2.4, 2.5).
  • Đánh giá các thành phần nhận diện: Đo lường mức độ nhận biết Slogan, màu sắc áo đồng phục và biểu trưng Logo của thương hiệu (Bảng 2.7, 2.8, 2.9, 2.10).
  • Phân tích độ tin cậy thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha cho 5 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, loại các biến không đáp ứng yêu cầu tương quan biến - tổng (Bảng 2.11, 2.12).
  • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett đối với biến độc lập và biến phụ thuộc, trích xuất các nhân tố đại diện có Eigenvalue $> 1$ và phương sai trích thỏa mãn điều kiện thống kê (Bảng 2.13, 2.14, 2.15, 2.16).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Thực hiện phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.17), ước lượng các trọng số hồi quy $\beta$ (Bảng 2.18), kiểm định độ phù hợp mô hình $R^2$ (Bảng 2.19), kiểm định ANOVA (Bảng 2.20), kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phân phối chuẩn phần dư qua Biểu đồ 2.1.
  • Kiểm định One-sample T-test: Đo lường giá trị trung bình mức độ nhận biết của khách hàng đối với 5 nhân tố cấu thành thương hiệu và biến nhận biết chung (Bảng 2.21 đến Bảng 2.26).

Chương III: Định hướng giải pháp nhằm cải thiện mức độ nhận biết của thương hiệu CodeGym tại địa bàn thành phố Huế

Dựa trên kết quả đo lường và định hướng mở rộng của Công ty Cổ phần CodeGym giai đoạn 2021 – 2025, chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào các yếu tố nhận diện:

  1. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Tên thương hiệu: Tăng cường gắn kết tên gọi "CodeGym" với định vị "Hệ thống đào tạo lập trình hiện đại", tối ưu hóa khả năng liên tưởng ngành nghề lập trình thực chiến.
  2. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Logo: Gia tăng tính mỹ thuật, chuẩn hóa các điểm chạm thị giác, tạo độ tương phản nhận diện trên các biển hiệu và ấn phẩm số.
  3. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Slogan: Tuyên truyền các thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật giá trị cốt lõi "Tử tế - Cam kết - Chia sẻ - Vui" và tinh thần "Kỷ luật - Cầu tiến - Năng động".
  4. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh các kênh truyền thông trực tuyến, phân bổ ngân sách quảng cáo đúng đối tượng học sinh, sinh viên và người chuyển ngành; tổ chức các câu lạc bộ học thuật miễn phí, hội thảo công nghệ và tăng cường hoạt động trách nhiệm xã hội.
  5. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố Đồng phục nhân viên: Chuẩn hóa trang phục nhân viên tư vấn và giảng viên, tạo nét đặc trưng riêng biệt mang lại cảm giác thân thiện, chuyên nghiệp khi tiếp xúc khách hàng.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu của khóa luận cung cấp các căn cứ thực nghiệm rõ ràng về mặt định lượng đối với hoạt động xây dựng thương hiệu giáo dục:

  • Lượng hóa các thành phần nhận diện: Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 20 biến quan sát độc lập và 6 biến quan sát phụ thuộc, xác thực tính tương thích của mô hình 5 nhân tố (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng bá, Đồng phục nhân viên) đối với ngành đào tạo lập trình tại Huế.
  • Phản ánh trung thực số liệu thị trường và doanh nghiệp: Cung cấp đầy đủ cơ sở dữ liệu kinh doanh của CodeGym Huế trong tương quan với toàn hệ thống CodeGym Việt Nam (hơn 2.250 học viên, 7 trung tâm), chi tiết hóa biểu phí đào tạo 35 triệu VNĐ (Fulltime) và 40 triệu VNĐ (Partime) cùng lộ trình 5 module công nghệ chuẩn hóa.
  • Hệ thống giải pháp có tính định hướng thực tiễn: Đề xuất đồng bộ 5 nhóm giải pháp tiếp thị bám sát kết quả kiểm định One-sample T-test và hồi quy, cung cấp kế hoạch triển khai marketing cụ thể cho Ban Giám đốc chi nhánh Huế đến năm 2025.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm về quản trị thương hiệu trong lĩnh vực EdTech tại thị trường đô thị loại I miền Trung, nơi có đặc tính tiêu dùng và mức độ nhạy cảm thông tin khác biệt so với các thị trường lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, tác giả đã thẳng thắn chỉ rõ một số hạn chế nội tại của đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất do giới hạn về thời gian, nhân lực và kinh phí khảo sát. Điều này làm giảm tính đại diện thống kê của mẫu khi suy rộng kết quả cho toàn bộ dân cư thành phố Huế.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 100$ quan sát, đáp ứng vừa đủ ngưỡng tối thiểu theo nguyên tắc 5 quan sát/biến của Cochran, chưa bao quát được toàn diện các phân khúc nhân khẩu học đa dạng.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian và biến số: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021). Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các yếu tố nhận diện bề mặt của thương hiệu, chưa mở rộng đánh giá mối quan hệ giữa nhận biết thương hiệu với chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, ý định đăng ký khóa học và sự trung thành của học viên sau tốt nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra: Cần tăng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn, kết hợp phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo độ tuổi và nghề nghiệp; đồng thời mở rộng mô hình nghiên cứu sang cấu trúc SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định tác động trung gian của nhận biết thương hiệu đến quyết định lựa chọn khóa học lập trình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Thương hiệu: Có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ khâu thiết kế bảng hỏi, mã hóa biến số, đến kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-sample T-test).
  • Doanh nghiệp đào tạo công nghệ và trung tâm ngoại ngữ/kỹ năng: Tham khảo trực tiếp cấu trúc phân bổ khóa học Bootcamp, bảng thông tin học phí, mô hình vận hành và các tiêu chí đo lường điểm chạm truyền thông phù hợp với thị trường giáo dục địa phương.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng hệ thống mã hóa 26 biến quan sát (Bảng 1.1) và khung kiểm định One-sample T-test đánh giá nhận thức khách hàng đối với từng nhân tố nhận diện thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình nghiên cứu mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym gồm những nhân tố nào? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng bá thương hiệu và Đồng phục nhân viên, tác động đến biến phụ thuộc là Mức độ nhận biết thương hiệu CodeGym (đo lường qua 6 tiêu chí nhận biết chung).

  2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định dựa trên nguyên tắc nào? Tác giả áp dụng công thức kinh nghiệm của W. Cochran với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường. Với 20 biến quan sát thuộc 5 nhân tố độc lập, kích cỡ mẫu điều tra tối thiểu được xác định là $N = 20 \times 5 = 100$ đáp viên tại địa bàn thành phố Huế.

  3. Chi nhánh CodeGym Huế đào tạo những chương trình nào và mức học phí ra sao? CodeGym Huế đào tạo 3 chương trình lập trình theo mô hình Coding Bootcamp: PHP Bootcamp 2020, JAVA Bootcamp 2020 và Bootcamp .NET. Thời gian học Fulltime là 5 tháng với mức học phí 35 triệu VNĐ/khóa; thời gian học Partime là 10 tháng với mức học phí 40 triệu VNĐ/khóa.

  4. Dữ liệu thứ cấp về ngành công nghệ thông tin trong khóa luận được trích xuất từ nguồn nào? Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tổng kết năm 2019 và định hướng năm 2020 của Bộ Thông tin và Truyền thông (doanh thu ICT đạt 112,350 tỷ USD, xuất khẩu chiếm 81,5%, doanh thu phần mềm 5 tỷ USD, nộp ngân sách 54.000 tỷ đồng) cùng báo cáo của chuyên trang tuyển dụng công nghệ TopDev về vốn đầu tư nước ngoài.

  5. Bộ máy tổ chức của CodeGym Huế gồm những bộ phận chức năng nào? Bộ máy tổ chức của CodeGym Huế được thiết lập với 5 bộ phận trực thuộc Giám đốc chi nhánh, bao gồm: Bộ phận Vận hành, Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn tuyển sinh (Sale) và Bộ phận Đào tạo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Bình là một công trình nghiên cứu định lượng nghiêm túc về mức độ nhận biết thương hiệu trong lĩnh vực đào tạo lập trình tại thành phố Huế. Đề tài đã xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, vận dụng đúng đắn quy trình nghiên cứu định lượng trên phần mềm SPSS để đo lường tác động của 5 thành phần nhận diện thương hiệu CodeGym. Những phát hiện từ dữ liệu thực tế cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị thương hiệu của CodeGym Huế giai đoạn 2021 – 2025. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị marketing dịch vụ giáo dục.