Đánh Giá Nguy Cơ Tiến Triển Đái Tháo Đường Theo Thang Điểm FINDRISC

Nghiên cứu về tiền đái tháo đường và dự báo nguy cơ tiến triển trong 10 năm theo thang điểm findrisc tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

91
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của tiền đái tháo đường

1.2. Chẩn đoán tiền đái tháo đường

1.3. Một số nghiên cứu về tiền đái tháo đường

1.4. Cơ chế bệnh sinh của tiền đái tháo đường

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.6. Các chỉ số nghiên cứu

2.7. Phương pháp thu thập số liệu

2.8. Tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

2.10. Phương pháp khống chế sai số

2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người tiền đái tháo đường

3.2. Tình trạng kháng Insulin và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở người tiền đái tháo đường

4.2. Đặc điểm lâm sàng của tiền đái tháo đường

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng của tiền đái tháo đường

4.4. Tình trạng kháng Insulin và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm tới theo thang điểm FINDRISC

4.5. Tình trạng kháng Insulin ở người tiền đái tháo đường

4.6. Mối liên quan giữa kháng Insulin với một số yếu tố ở người tiền đái tháo đường

4.7. Dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm tới theo thang điểm FINDRISC

CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về FINDRISC Cách Đánh Giá Nguy Cơ Đái Tháo Đường

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa ngày càng phổ biến trên toàn cầu. Tiền đái tháo đường (TĐTĐ) là giai đoạn mà nồng độ glucose máu cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán ĐTĐ. Hầu hết bệnh nhân ĐTĐ type 2 đều trải qua giai đoạn này. TĐTĐ thường không có triệu chứng rõ ràng, do đó việc xét nghiệm máu để định lượng glucose là rất quan trọng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm thừa cân, ít vận động, tuổi tác, và tiền sử gia đình mắc bệnh. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), tỷ lệ TĐTĐ đang gia tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Việc dự báo nguy cơ tiến triển ĐTĐ là rất quan trọng để có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Thang điểm FINDRISC là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ này.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Tiền Đái Tháo Đường

Năm 1979, WHO đưa ra khái niệm rối loạn dung nạp glucose (RLDNG). Năm 2008, ADA và WHO thống nhất gọi tình trạng rối loạn glucose máu là tiền đái tháo đường. TĐTĐ bao gồm RLGMLĐ và/hoặc suy giảm dung nạp glucose. Chẩn đoán TĐTĐ khi có một trong các rối loạn sau: Rối loạn glucose huyết đói (IFG), Rối loạn dung nạp glucose (IGT), hoặc HbA1c từ 5,7% đến 6,4%. Việc sàng lọc sớm TĐTĐ nên được thực hiện ở những người béo phì từ 45 tuổi trở lên hoặc có các yếu tố nguy cơ khác như cao huyết áp, tiền sử gia đình, cholesterol HDL thấp, và triglycerid cao. Theo Quyết định số 3798/QĐ-BYT ngày 21 tháng 8 năm 2017 của Bộ Y tế, Việt Nam, chẩn đoán TĐTĐ khi có một trong các rối loạn nêu trên.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh và Các Yếu Tố Nguy Cơ của TĐTĐ

Cơ chế bệnh sinh của TĐTĐ tương tự như ĐTĐ, chủ yếu là kháng insulin. Sự phối hợp của các yếu tố nguy cơ như thừa cân, béo phì làm tăng tình trạng kháng insulin, dẫn đến giảm nhạy cảm của insulin đối với glucose. Suy giảm tiết insulin thường rõ ràng trong rối loạn glucose đói, trong khi rối loạn nhạy cảm insulin rõ ràng hơn trong rối loạn dung nạp glucose. Chất béo dư thừa, đặc biệt là mỡ bụng, và ít hoạt động thể lực là những yếu tố quan trọng trong sự phát triển của TĐTĐ. Những người TĐTĐ có con đường chuyển hóa glucose không bình thường, làm tăng nồng độ glucose trong máu thay vì vào các tế bào. Insulin là chìa khóa mở cửa cho glucose đi vào tế bào, nhưng khi có TĐTĐ, quá trình này bị rối loạn.

II. Thách Thức Tại Sao Cần Đánh Giá Nguy Cơ Tiến Triển Đái Tháo Đường

Tỷ lệ người mắc tiền đái tháo đường ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, và đây là một nguy cơ lớn dẫn đến đái tháo đường type 2. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, khoảng 25% số người mắc TĐTĐ sẽ tiến triển thành ĐTĐ type 2 trong vòng 5 năm. Việc xác định sớm nguy cơ này là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất, có thể giúp giảm nguy cơ tiến triển thành ĐTĐ. Do đó, việc sử dụng các công cụ đánh giá nguy cơ như thang điểm FINDRISC là cần thiết để xác định những người có nguy cơ cao và đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

2.1. Tình Hình Dịch Tễ Học và Gánh Nặng của Tiền Đái Tháo Đường

Trên thế giới, số lượng người TĐTĐ ước tính là 314 triệu và dự kiến tăng lên 418 triệu vào năm 2025. Tỷ lệ TĐTĐ khác nhau tùy thuộc vào lứa tuổi, giới tính, quốc gia và chủng tộc. TĐTĐ tập trung ở các nước đang phát triển, đặc biệt là những nước có tốc độ phát triển nhanh như Ấn Độ và Trung Quốc. Sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm giàu năng lượng, lối sống ít vận động và quá trình đô thị hóa làm tăng số lượng người tiến triển thành ĐTĐ type 2. Tại Việt Nam, các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ TĐTĐ và ĐTĐT2 đồng thời trong cộng đồng, phản ánh mối liên quan giữa nguyên nhân và hậu quả.

2.2. Hậu Quả và Biến Chứng Tiềm Ẩn của Tiền Đái Tháo Đường

TĐTĐ không chỉ là một giai đoạn trung gian trước khi phát triển thành ĐTĐ type 2 mà còn liên quan đến nhiều biến chứng tiềm ẩn. Ngay cả ở giai đoạn TĐTĐ, người bệnh đã có thể gặp các vấn đề về tim mạch, thần kinh và thận. Việc kiểm soát đường huyết ở mức bình thường hoặc gần bình thường có thể giúp giảm nguy cơ mắc các biến chứng này. Do đó, việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các biện pháp can thiệp bao gồm thay đổi lối sống, sử dụng thuốc (nếu cần thiết) và theo dõi sức khỏe định kỳ.

III. FINDRISC Hướng Dẫn Sử Dụng Thang Điểm Đánh Giá Nguy Cơ

Thang điểm FINDRISC (Finnish Diabetes Risk Score) là một công cụ đơn giản và hiệu quả để đánh giá nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2 trong vòng 10 năm. Thang điểm này dựa trên các yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ, bao gồm tuổi tác, chỉ số BMI, vòng bụng, tiền sử gia đình mắc ĐTĐ, tiền sử tăng glucose máu, tăng huyết áp, hoạt động thể chất và tiêu thụ rau xanh, hoa quả. Việc sử dụng thang điểm FINDRISC giúp xác định những người có nguy cơ cao và cần được tư vấn về các biện pháp phòng ngừa. Thang điểm này đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới và được chứng minh là có giá trị trong việc dự báo nguy cơ ĐTĐ.

3.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Cách Tính Điểm trong FINDRISC

Thang điểm FINDRISC bao gồm các yếu tố nguy cơ sau: Tuổi tác, BMI, vòng bụng, tiền sử gia đình mắc ĐTĐ, tiền sử tăng glucose máu, tăng huyết áp, hoạt động thể chất và tiêu thụ rau xanh, hoa quả. Mỗi yếu tố nguy cơ được gán một số điểm nhất định, và tổng điểm được tính bằng cách cộng điểm của tất cả các yếu tố. Điểm số càng cao, nguy cơ phát triển ĐTĐ càng lớn. Ví dụ, tuổi tác cao hơn, BMI lớn hơn, vòng bụng lớn hơn, tiền sử gia đình mắc ĐTĐ, tiền sử tăng glucose máu, tăng huyết áp, ít hoạt động thể chất và ít tiêu thụ rau xanh, hoa quả đều làm tăng điểm số FINDRISC.

3.2. Diễn Giải Kết Quả và Phân Loại Nguy Cơ theo FINDRISC

Sau khi tính tổng điểm FINDRISC, kết quả được diễn giải như sau: Dưới 7 điểm: Nguy cơ thấp; 7-11 điểm: Nguy cơ nhẹ; 12-14 điểm: Nguy cơ trung bình; 15-20 điểm: Nguy cơ cao; Trên 20 điểm: Nguy cơ rất cao. Những người có nguy cơ trung bình, cao hoặc rất cao cần được tư vấn về các biện pháp phòng ngừa ĐTĐ, bao gồm thay đổi lối sống và theo dõi sức khỏe định kỳ. Việc theo dõi đường huyết và HbA1c định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm ĐTĐ và can thiệp kịp thời. Thang điểm FINDRISC là một công cụ hữu ích để sàng lọc và đánh giá nguy cơ ĐTĐ trong cộng đồng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về FINDRISC Tại Bệnh Viện Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã sử dụng thang điểm FINDRISC để đánh giá nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm ở bệnh nhân khám ngoại trú. Nghiên cứu này đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của người tiền đái tháo đường và phân tích tình trạng kháng insulin. Kết quả cho thấy thang điểm FINDRISC có giá trị trong việc dự báo nguy cơ ĐTĐ ở đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng kháng insulin, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Đây là một ví dụ về ứng dụng thực tiễn của thang điểm FINDRISC trong việc quản lý và phòng ngừa ĐTĐ.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Bệnh Nhân TĐTĐ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của người TĐTĐ, bao gồm tuổi tác, giới tính, BMI, vòng bụng, tiền sử gia đình mắc ĐTĐ, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và các chỉ số sinh hóa máu. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về các chỉ số này giữa các nhóm nguy cơ khác nhau theo thang điểm FINDRISC. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố nguy cơ phổ biến nhất trong quần thể nghiên cứu, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

4.2. Tình Trạng Kháng Insulin và Liên Quan Đến Các Yếu Tố Nguy Cơ

Nghiên cứu cũng đã đánh giá tình trạng kháng insulin ở người TĐTĐ bằng cách sử dụng các chỉ số như HOMA-IR. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa tình trạng kháng insulin và các yếu tố nguy cơ như BMI, vòng bụng, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Những người có tình trạng kháng insulin cao hơn có nguy cơ tiến triển thành ĐTĐ cao hơn. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các biện pháp cải thiện tình trạng kháng insulin, bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng thuốc (nếu cần thiết).

V. Kết Luận FINDRISC và Tầm Quan Trọng Của Phòng Ngừa Đái Tháo Đường

Thang điểm FINDRISC là một công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ tiến triển đái tháo đường type 2 và giúp xác định những người cần được can thiệp phòng ngừa. Việc sử dụng thang điểm này kết hợp với việc đánh giá các yếu tố nguy cơ khác và tình trạng kháng insulin có thể giúp cải thiện hiệu quả của các chương trình phòng ngừa ĐTĐ. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa ĐTĐ và tối ưu hóa việc sử dụng thang điểm FINDRISC trong thực hành lâm sàng.

5.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thang điểm FINDRISC có giá trị trong việc dự báo nguy cơ ĐTĐ và giúp xác định những người cần được can thiệp phòng ngừa. Tình trạng kháng insulin có liên quan đến các yếu tố nguy cơ như BMI, vòng bụng, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Việc cải thiện lối sống và sử dụng thuốc (nếu cần thiết) có thể giúp giảm nguy cơ tiến triển thành ĐTĐ. Các phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc quản lý và phòng ngừa ĐTĐ.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Khuyến Nghị

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa ĐTĐ và tối ưu hóa việc sử dụng thang điểm FINDRISC trong thực hành lâm sàng. Cần có các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự tiến triển của TĐTĐ và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để đánh giá tính tổng quát của các phát hiện. Cần có các nghiên cứu về chi phí-hiệu quả để đánh giá tính khả thi của các chương trình phòng ngừa ĐTĐ.

04/06/2025
Tiền đái tháo đường và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm theo thang điểm findrisc ở bệnh nhân khám ngoại trú tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 hƣơng 1- TỔNG QUAN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh tiền đái tháo đƣờng…. Chẩn đoán tiền đái tháo đƣờng.

Cơ chế bệnh sinh của tiền đái tháo đƣờng. Một số nghiên cứu về tiền đái tháo đƣờng. Kháng insulin ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng. Đặc điểm kháng insulin ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng.

Các phƣơng pháp đánh giá kháng insulin. Một số nghiên cứu về kháng insulin ở ngƣời TĐTĐ. Tiến triển của tiền đái tháo đƣờng và thang điểm FINDRISC. Tiến triển của tiền đái tháo đƣờng.

Dự báo nguy cơ ĐTĐ theo thang điểm FINDRISC. 22 hƣơng 2- ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu…………………………….

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu. Các chỉ số nghiên cứu.

Phƣơng pháp thu thập số liệu. Tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu…. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Phƣơng pháp khống chế sai số.

Đạo đức nghiên cứu. 37 hƣơng 3- KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng. Tình trạng kháng Insulin và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đƣờng trong 10 năm.

43 hƣơng 4 - BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng. Đặc điểm lâm sàng của tiền đái tháo đƣờng. Đặc điểm cận lâm sàng của tiền đái tháo đƣờng.

Tình trạng kháng Insulin và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đƣờng trong 10 năm tới theo thang điểm FINDRISC. Tình trạng kháng Insulin ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng. Mối liên quan giữa kháng Insulin với một số yếu tố ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng. Dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đƣờng trong 10 năm tới theo thang điểm FINDRISC.

70 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. ANH MỤ ẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đƣờng và tiền đái tháo 4 đƣờng theo WHO 1999 và ADA 2003 Bảng 2.

Chẩn đoán ĐTĐ và TĐTĐ theo Bộ Y tế Việt Nam năm 2017 33 Bảng 2. Phân loại theo BMI cho ngƣời châu Á của IDF 33 Bảng 2. Phân loại huyết áp theo JNC VII 34 Bảng 2. Chẩn đoán rối loạn lipid máu theo Hội Tim mạch Việt Nam 34 Bảng 2.

Chẩn đoán hội chứng chuyển hóa theo IDF - 2010 34 Bảng 2. Giá trị bình thƣờng của một số chỉ số sinh hóa máu 35 Bảng 2. Thang điểm FINDRISC đánh giá nguy cơ đái tháo đƣờng 35 type 2 trong 10 năm (có điều chỉnh BMI và vòng bụng theo tiêu chuẩn Châu Á) Bảng 3. Phân bố đối tƣợng TĐTĐ theo nhóm tuổi 38 Bảng 3.

Chu vi vòng bụng của bệnh nhân TĐTĐ 39 Bảng 3. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân TĐTĐ 39 Bảng 3. Giá trị trung bình chỉ số sinh hoá máu ở bệnh nhân TĐTĐ 40 Bảng 3. Phân loại TĐTĐ theo các tiêu chuẩn chẩn đoán TĐTĐ 41 Bảng 3.

Đặc điểm chỉ số lipid máu ở bệnh nhân TĐTĐ 42 Bảng 3. Đặc điểm insulin và C-peptid máu ở bệnh nhân TĐTĐ 42 Bảng 3. Tỷ lệ kháng Insulin theo HOMA2-IR ở bệnh nhân TĐTĐ 43 Bảng 3. Tỷ lệ giảm độ nhạy Insulin theo HOMA2‐%S ở bệnh nhân 43 TĐTĐ Bảng 3.

Tỷ lệ giảm chức năng tế bào beta theo HOMA2‐%B ở 44 bệnh nhân TĐTĐ Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2-IR với nhóm tuổi 44 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2‐%S với nhóm tuổi 45 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2-%B với nhóm tuổi 45 Bảng 3.

Liên quan giữa HOMA2 với giới tính 46 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2 với thừa cân, béo phì 46 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2 với béo bụng 47 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2 với rối loạn lipid máu 48 Bảng 3.

Liên quan giữa HOMA2 với tăng huyết áp 48 Bảng 3. Liên quan giữa HOMA2 với hội chứng chuyển hoá 49 Bảng 3. Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ trong thang điểm FINDRISC 50 Bảng 3. Diện tích đƣờng cong ROC giữa FINDRISC với các yếu 51 tố nguy cơ cấu thành lên thang điểm Bảng 3.

Dự báo nguy cơ tiến triển ĐTĐ trong 10 năm tới theo 51 thang điểm FINDRISC Châu Á ANH MỤ IỂU Ồ STT Tên sơ đồ, biểu đồ Trang Sơ đồ 1. Cơ chế bệnh sinh của TĐTĐ và ĐTĐT2 6 Sơ đồ 1. Quá trình giảm tiết insulin 7 Sơ đồ 1. Tiến triển của TĐTĐ và ĐTĐT2 20 Biểu đồ 3.1 Phân bố đối tƣợng TĐTĐ theo giới 38 Biểu đồ 3.2 Bệnh hoặc hội chứng kèm theo ở bệnh nhân TĐTĐ 40 Biểu đồ 3.3 Số lƣợng tiêu chuẩn để chẩn đoán TĐTĐ 41 1 ẶT VẤN Ề Đái tháo đƣờng là tình trạng bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa có tính xã hội đƣợc xếp là một trong những bệnh lý không lây nhiễm phổ biến nhất trong toàn cầu hiện nay.

Tiền đái tháo đƣờng (TĐTĐ) là tình trạng tăng glucose máu giới hạn hoặc rối loạn dung nạp glucose (RLDNG) song chƣa đạt tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đƣờng (ĐTĐ) [1]. Hầu hết những ngƣời bệnh đái tháo đƣờng týp 2 đều trải qua giai đoạn tiền đái tháo đƣờng. Tiền đái tháo đƣờng hầu nhƣ không có dấu hiệu hay triệu chứng gì trên lâm sàng, vì vậy cách duy nhất để có thể xác định là xét nghiệm máu, định lƣợng glucose trong máu lúc đói và làm nghiệm pháp dung nạp Glucose. Tiền đái tháo đƣờng thƣờng phát hiện ở những ngƣời có các yếu tố nguy cơ nhƣ: Thừa cân béo phì, ít vận động thể lực, tuổi lớn hơn 50 tuổi, tiền căn trong gia đình có ngƣời bị đái tháo đƣờng týp 2, phụ nữ đã từng bị đái tháo đƣờng thai kỳ [1],[20],[60].

Hiện nay, tỷ lệ ngƣời tiền đái tháo đƣờng ngày càng gia tăng và là nguy cơ trực tiếp thƣờng gặp của đái tháo đƣờng týp 2. Theo Liên đoàn đái tháo đƣờng thế giới (IDF), năm 2011, ƣớc tính trên thế giới tỷ lệ TĐTĐ là 6,5% lứa tuổi 20-79 tuổi, tƣơng ứng 280 triệu ngƣời. Tỷ lệ tiền ĐTĐ sẽ tăng lên 6,7%, tƣơng ứng 398 triệu ngƣời vào năm 2030. TĐTĐ tập trung ở các nƣớc đang phát triển, đặc biệt những nƣớc có tốc độ phát triển nhanh nhƣ Ấn Độ (10,3%, năm 2017) [24], Trung Quốc (50% ngƣời lớn mắc ĐTĐT2 và TĐTĐ) [37], Hàn Quốc (23,9%).

Tại Việt Nam, ngƣời mắc tiền đái tháo đƣờng cũng có tỷ lệ khá cao, điều tra toàn quốc của bệnh viện Nội tiết trung ƣơng năm 2012 cho thấy tỷ lệ RLDNG là 13,7% [1]. Nghiên cứu tại thành phố Thái Nguyên ở 1185 đối tƣợng 30-75 tuổi có nguy cơ cao năm 2006, kết quả cho 2 thấy tỷ lệ RLGMLĐ là 16,1%, tỷ lệ RLDNG là 10,4% và đến năm 2018 tỷ lệ TĐTĐ là 39,98% [10]. Tiền đái tháo đƣờng thƣờng có một số yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh tƣơng tự nhƣ đái tháo đƣờng týp 2, trong đó kháng insulin và/hoặc giảm chức năng tế bào bêta là biểu hiện chủ yếu gặp ở đa số các trƣờng hợp [73]. Tiền đái tháo đƣờng nếu không có biện pháp dự phòng, điều trị thích hợp thì sau 5 năm có khoảng 25% trƣờng hợp tiến triển sang đái tháo đƣờng týp 2, 50% vẫn tồn tại tình trạng nhƣ đã có và 25% có thể không còn biểu hiện tiền đái tháo đƣờng nếu kiểm soát đƣợc các yếu tố nguy cơ.

Để dự báo nguy cơ ĐTĐ có thể áp dụng một số thang điểm nhƣ FINDRISC, DESIR, JPNDRISC, ARIC, Cambrige, Framinham Offring. Song thang điểm nguy cơ đái tháo đƣờng của Hội đái tháo đƣờng Phần Lan (FINDRISC) đƣợc các nghiên cứu trên thế giới đánh giá là thang điểm tốt nhất trong dự báo nguy cơ ĐTĐ type 2, tuy nhiên để áp dụng cho ngƣời Việt Nam cần có sự điều chỉnh phù hợp. Vì vậy việc sử dụng các công cụ để dự báo nguy cơ đái tháo đƣờng type 2 trên các đối tƣợng tiền đái tháo đƣờng và các yếu tố ảnh hƣởng đến tình trạng kháng insulin là cần thiết, để từ đó đề ra các phƣơng pháp dự phòng thích hợp nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển thành đái tháo đƣờng type 2. Do đó đề tài “Tiền đái tháo đường và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đường trong 10 năm theo thang điểm FINDRISC ở bệnh nhân khám ngoại trú tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên” đƣợc tiến hành với 2 mục tiêu: 1.

Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở ngƣời tiền đái tháo đƣờng đƣợc phát hiện tại khoa khám bệnh, bệnh viện Trung ƣơng Thái Nguyên. Phân tích tình trạng kháng insulin và dự báo nguy cơ tiến triển đái tháo đƣờng trong 10 năm tới theo thang điểm FINDRISC ở đối tƣợng nghiên cứu. 3 hƣơng 1 TỔNG QUAN 1. ặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của tiền đái tháo đƣờng 1.

Chẩn đoán tiền đái tháo đường Năm 1979, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã nêu khái niệm rối loạn dung nạp glucose (RLDNG). Rối loạn dung nạp glucose đƣợc WHO và Hiệp hội Đái tháo đƣờng Hoa Kỳ (ADA) xem là giai đoạn tự nhiên của rối loạn chuyển hóa carbohydrate. Năm 1999, rối loạn glucose máu lúc đói (RLGMLĐ) là thuật ngữ mới đƣợc giới thiệu. Cả hai trạng thái này đều có tăng glucose máu nhƣng chƣa đạt tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đái tháo đƣờng.

Năm 2008, tình trạng rối loạn glucose máu trên đƣợc ADA có sự đồng thuận của WHO đặt tên chính thức là tiền đái tháo đƣờng (Pre-diabetes) [19]. Tiền đái tháo đƣờng là tình trạng glucose máu cao hơn mức bình thƣờng nhƣng chƣa đến mức chẩn đoán bệnh đái tháo đƣờng khi làm xét nghiệm glucose máu lúc đói hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. Tiền đái tháo đƣờng bao gồm rối loạn glucose máu lúc đói và/hoặc suy giảm dung nạp glucose [2]. Những ngƣời này có nguy cơ cao bị ĐTĐ týp 2 trong tƣơng lai.

Nhiều nghiên cứu cho thấy sau 10 năm chỉ có khoảng 50% ngƣời TĐTĐ chuyển sang ĐTĐ týp 2, nhƣ vậy thuật ngữ TĐTĐ chỉ những ngƣời có nồng độ glucose máu giới hạn cao và/hoặc rối loạn dung nạp glucose là phù hợp [19]. Tiền đái tháo đƣờng là một tình trạng trung gian của ngƣời bình thƣờng và bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Rối loạn glucose máu lúc đói và rối loạn dung nạp glucose có thể xảy ra đơn độc hay chúng có thể kết hợp với nhau. Rối loạn dung nạp glucose đƣợc xem là do đề kháng insulin ngoại biên.

Rối loạn đƣờng máu đói có thể thứ phát sau sự gia tăng tân sinh đƣờng ở gan và rối loạn chức năng ở tế bào tụy. 4 Năm 1980, WHO đã mô tả những trƣờng hợp giảm dung nạp glucose (IGT) với tên gọi là TĐTĐ. Năm 1997, Hiệp hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ bổ sung thêm những trƣờng hợp rối loạn glucose đói (IFG) vào nhóm TĐTĐ. Hiện nay đã thống nhất hai rối loạn glucose máu trên đây và những trƣờng hợp có HbA1c từ 5,7 - 6,4% đƣợc gọi là tiền đái tháo đƣờng [27],[36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ