Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu khi thịt lợn chiếm tới 76–77% tổng lượng tiêu thụ thịt trong nước. Tại tỉnh Hải Dương, phương thức chăn nuôi trang trại tập trung đã phát triển với 776 trang trại chăn nuôi lợn, tổng đàn gần 400.000 con trên diện tích đất sử dụng hơn 300 ha. Cơ cấu đàn lợn nái sinh sản tại địa phương chiếm khoảng 12–13% tổng đàn, trong đó nái ngoại thuần chiếm 27%, nái Móng Cái chiếm 3% và nái lai nhiều máu ngoại chiếm 70%. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi đang đối mặt với nhiều áp lực như phương thức phân tán nhỏ lẻ, chất lượng chọn giống chưa đồng đều và nguy cơ dịch bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi.

Trong quy trình sản xuất giống, giai đoạn lợn nái mang thai, nuôi con và lợn con theo mẹ quyết định trực tiếp đến năng suất cũng như hiệu quả kinh tế. Khảo sát và đánh giá chính xác năng suất sinh sản của các giống lợn ngoại thuần chủng, đặc biệt là giống Duroc trong điều kiện khí hậu và quản lý tại Việt Nam, là cơ sở thực tiễn để hoàn thiện quy trình chọn lọc, nhân giống và cải thiện chất lượng con giống. Đề tài "Năng suất sinh sản của đàn lợn nái Duroc nuôi tại trang trại Amafam Chí Linh, Hải Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn lợn nái Duroc phối giống thuần với đực Duroc.
  2. Đánh giá sự biến động về năng suất sinh sản của lợn nái Duroc phối thuần qua các lứa đẻ (lứa 2, lứa 3 và lứa 4).
  3. Xác định mức tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa.
  4. Nắm bắt quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con qua các giai đoạn phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái Duroc phối giống với đực Duroc và đàn lợn con sinh ra theo mẹ đến giai đoạn cai sữa.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Amafam thuộc Công ty Cổ phần Thuốc thú y Amavet, đặt tại thôn An Mô, xã Lê Lợi, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 23/02/2022 đến ngày 23/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý sinh sản của gia súc và đặc điểm giống lợn Duroc (nguồn gốc Bắc Mỹ, thân hình vững chắc, sắc lông từ nâu vàng nhạt đến nâu sẫm, bốn chân to khỏe, tỷ lệ nạc cao 58–60,4%, tăng trọng nhanh 0,77–0,80 kg/ngày nhưng đặc tính sinh sản đẻ ít con và tiết sữa trung bình).

Các chỉ tiêu sinh lý và sinh sản được định nghĩa và tính toán gồm:

  • Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu (ngày).
  • Thời gian mang thai, thời gian cai sữa, thời gian động dục trở lại, khoảng cách giữa hai lứa đẻ (ngày).
  • Số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ (con).
  • Khối lượng sơ sinh/con, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng cai sữa/con, khối lượng cai sữa/ổ (kg).
  • Tỷ lệ sơ sinh sống (%), tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%), số lứa đẻ/nái/năm, số con cai sữa/nái/năm.

Nhu cầu dinh dưỡng được đối chiếu theo tiêu chuẩn protein thô thực tế áp dụng tại trại: nái hậu bị (15–16% CP, khối lượng 90–120 kg), nái mang thai (13% CP, khối lượng 130–170 kg), nái nuôi con (15% CP, khối lượng 165–180 kg); so sánh cùng TCVN (1994) và Tiêu chuẩn Nhật Bản (1993).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai hình thức thu thập số liệu:

  1. Thu thập gián tiếp: Khai thác dữ liệu lịch sử đàn, sổ phối giống, sổ theo dõi đẻ và báo cáo nội bộ của trang trại.
  2. Thu thập trực tiếp:
    • Đếm trực tiếp số con sơ sinh, số con sống, số con để nuôi và số con cai sữa của từng ổ.
    • Cân khối lượng lợn sơ sinh sau khi đã lau khô và chưa bú sữa đầu bằng cân đồng hồ 5 kg.
    • Cân khối lượng lợn con lúc cai sữa (trước khi cho ăn sáng) bằng cân đồng hồ 30 kg.
    • Cân khối lượng thức ăn cung cấp hàng ngày và lượng thức ăn thừa cho từng nái ở các giai đoạn (chờ phối, mang thai kỳ I, mang thai kỳ II, nuôi con) và lượng cám tập ăn của lợn con để xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA) theo công thức: $$\text{TTTA/kg lợn cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng thức ăn tiêu thụ/ổ (kg)}}{\text{Khối lượng cai sữa/ổ (kg)}}$$
    • Theo dõi lâm sàng tình hình dịch bệnh trên đàn nái và đàn lợn con.

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và phần mềm thống kê SAS 9.1 (2002). Các tham số xác định gồm: giá trị trung bình ($\bar{X}$ / Mean), độ lệch chuẩn (SD), sai số chuẩn (SE), hệ số biến thiên ($Cv%$) và so sánh sai khác giữa các lứa đẻ ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại Việt Nam và tỉnh Hải Dương; xác định mục đích, yêu cầu cụ thể của việc đánh giá năng suất sinh sản đàn lợn nái Duroc phối thuần tại trại Amafam Chí Linh.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết và thực tiễn:

  • Nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của giống lợn Duroc.
  • Cơ sở sinh lý sinh sản: thành thục tính dục, chu kỳ động dục, quá trình thụ tinh, phát triển phôi thai, tiết sữa và nuôi con.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: di truyền giống, chế độ dinh dưỡng (năng lượng, protein thô, axit amin thiết yếu Lysine, Methionine, Threonine; khoáng Ca, P; vitamin A, D, E, nhóm B), điều kiện khí hậu, nhiệt độ chuồng nuôi (thích hợp 18–22°C), kỹ thuật phối giống, lứa đẻ và dịch bệnh.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước (Đinh Văn Chỉnh, Lê Thanh Hải, Phan Xuân Hảo, Đặng Vũ Bình, Vũ Đình Tôn, Đỗ Đức Lực...) và quốc tế (Stoikov, Gerasimov, Tummaruk, Warnats...).

Phần III: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày địa điểm, thời gian, đối tượng nghiên cứu (lợn nái Duroc phối thuần đực Duroc). Nêu chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất đàn con, phương pháp cân đo khối lượng, phương pháp xác định định mức tiêu tốn thức ăn theo từng kỳ nuôi dưỡng và công cụ phân tích thống kê sinh học (Excel 2016, SAS 9.1).

Phần IV: Kết quả - Thảo luận

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập tại trang trại Amafam qua các nội dung chính:

1. Tình hình chăn nuôi tại trang trại Amafam

Trang trại được thành lập từ năm 2011 tại thôn An Mô, xã Lê Lợi, thành phố Chí Linh với diện tích 42 ha, chuyên nuôi giống lợn Duroc. Cơ sở hạ tầng gồm 6 dãy chuồng chuyên biệt: chuồng đực khai thác tinh dịch kèm phòng pha chế; chuồng nái mang thai và chờ phối; chuồng nái đẻ nuôi con; chuồng lợn con cai sữa; chuồng hậu bị và lợn thịt; chuồng nuôi cách ly 2 tháng.

Cơ cấu đàn có sự biến động lớn giữa năm 2021 và tháng 5/2022:

Nhóm lợn Năm 2021 (con) Tỷ lệ (%) Tháng 5/2022 (con) Tỷ lệ (%)
Lợn đực 226 12,14 214 13,52
Lợn nái 143 7,68 22 1,39
Nái hậu bị 34 1,83 16 1,01
Lợn con theo mẹ 385 20,68 207 13,08
Lợn cai sữa & chờ bán 1074 57,68 1124 71,00
Tổng đàn 1862 100,00 1583 100,00

2. Đặc điểm sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản chung của đàn nái Duroc

Kết quả theo dõi trên đàn nái phối thuần Duroc thể hiện ở các chỉ số trung bình sau:

Chỉ tiêu theo dõi Dung lượng mẫu ($n$) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Hệ số biến thiên ($Cv%$)
Tuổi phối giống lần đầu (ngày) 15 213,87 2,47 1,16
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 15 327,73 2,52 0,77
Thời gian mang thai (ngày) 45 113,87 0,69 0,61
Thời gian cai sữa (ngày) 45 26,27 1,01 3,84
Khoảng cách lứa đẻ (ngày) 45 144,98 1,36 0,94
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 45 2,52 0,02 0,93
Số con sơ sinh/ổ (con) 45 11,20 0,63 5,58
Số con sơ sinh sống/ổ (con) 45 10,33 0,77 7,44
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 45 1,38 0,13 9,44
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 45 15,36 1,17 7,59
Tỷ lệ sơ sinh sống (%) 45 92,56 8,75 9,46
Số con cai sữa/ổ (con) 45 9,69 1,16 12,02
Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) 45 93,70 7,87 8,40
Khối lượng cai sữa/con (kg) 45 6,62 0,66 9,95
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 45 63,74 7,37 11,56
Số con cai sữa/nái/năm (con) 45 24,39 2,91 11,92

3. Năng suất sinh sản của nái Duroc phối thuần qua các lứa đẻ (lứa 2, 3 và 4)

Khảo sát chi tiết 45 ổ đẻ chia đều cho 3 lứa đẻ (mỗi lứa $n = 15$) cho thấy sự tiến triển của các chỉ tiêu sinh sản theo thứ tự lứa:

Lứa đẻ Số con sơ sinh/ổ (con) Số con sơ sinh sống/ổ (con) Số con cai sữa/ổ (con) Tỷ lệ sơ sinh sống (%) Tỷ lệ sống đến cai sữa (%)
Lứa 2 11,00 ± 0,38 10,00 ± 0,85 9,27 ± 1,03 91,01 ± 8,31 92,69 ± 6,70
Lứa 3 11,20 ± 0,68 10,47 ± 0,64 9,80 ± 1,15 93,84 ± 8,62 93,68 ± 9,62
Lứa 4 11,40 ± 0,74 10,53 ± 0,74 10,00 ± 1,25 92,83 ± 9,65 94,71 ± 7,41

Biến động về khối lượng đàn con qua các lứa đẻ:

Lứa đẻ Khối lượng sơ sinh/con (kg) Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) Khối lượng cai sữa/con (kg) Khối lượng cai sữa/ổ (kg)
Lứa 2 1,36 ± 0,08 14,95 ± 0,08 6,93 ± 0,50 64,05 ± 0,68
Lứa 3 1,34 ± 0,12 14,99 ± 0,12 6,42 ± 0,58 62,46 ± 1,02
Lứa 4 1,42 ± 0,17 16,13 ± 0,17 6,49 ± 0,78 64,71 ± 1,01

Số con sơ sinh/ổ tăng dần từ lứa 2 đến lứa 4, trong đó lứa 2 khác biệt có ý nghĩa thống kê so với các lứa sau ($P < 0,05$). Khối lượng sơ sinh/ổ ở lứa 4 đạt cao nhất (16,13 kg), sai khác có ý nghĩa so với lứa 2 và lứa 3 ($P < 0,05$). Khối lượng cai sữa toàn ổ duy trì ổn định trong khoảng 62,46–64,71 kg ($P > 0,05$).

4. Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa

Số liệu tiêu thụ thức ăn tính toán trên 45 ổ nuôi:

Khoản mục thức ăn Lượng thu nhận (kg/ổ) Sai số chuẩn (SE)
Thức ăn nái giai đoạn chờ phối 13,64 1,13
Thức ăn nái giai đoạn chửa kỳ I 117,14 16,28
Thức ăn nái giai đoạn chửa kỳ II 86,53 1,04
Thức ăn nái giai đoạn nuôi con 140,60 0,30
Thức ăn cho lợn con tập ăn 7,03 0,30
Tổng lượng thức ăn thu nhận/ổ 424,95 16,13
Khối lượng cai sữa toàn ổ 63,74 7,37
Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa 6,74 kg 0,66

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt toàn bộ các chỉ tiêu sinh học đạt được của đàn lợn nái Duroc phối thuần và đề xuất các kiến nghị nâng cao kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng để khai thác tối ưu tiềm năng sinh sản của đàn nái tại trang trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi phối giống lần đầu đạt 213,87 ngày; tuổi đẻ lứa đầu là 327,73 ngày; thời gian mang thai 113,87 ngày; thời gian cai sữa trung bình 26,27 ngày; khoảng cách lứa đẻ 144,98 ngày và số lứa đẻ/nái/năm đạt 2,52 lứa.
  • Năng suất sinh sản đàn con: Số con sơ sinh/ổ đạt 11,20 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 10,33 con; tỷ lệ sơ sinh sống 92,56%; số con cai sữa/ổ đạt 9,69 con; tỷ lệ sống đến cai sữa 93,70%; số con cai sữa/nái/năm đạt 24,39 con.
  • Tăng trưởng khối lượng: Khối lượng sơ sinh/con đạt 1,38 kg; khối lượng sơ sinh/ổ đạt 15,36 kg; khối lượng cai sữa/con đạt 6,62 kg và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 63,74 kg.
  • Tiêu tốn thức ăn: Tổng mức tiêu thụ thức ăn bình quân cho một lứa đẻ (gồm cả nái và lợn con) là 424,95 kg; hệ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa là 6,74 kg.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến trong quản lý đàn giống nhằm nâng cao năng suất sinh sản của nái và sức tăng trưởng của đàn lợn con.
  • Hoàn thiện chế độ dinh dưỡng và chăm sóc nuôi dưỡng đáp ứng đầy đủ nhu cầu của đàn lợn nái qua từng chu kỳ sinh lý (chờ phối, mang thai các kỳ, nuôi con) và giai đoạn lợn con tập ăn.

So sánh và đóng góp học thuật

Tác giả đã đối chiếu kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu trước đây:

  • Tuổi phối giống và đẻ lứa đầu: Đàn nái Duroc tại trại Amafam có tuổi phối giống lần đầu (213,87 ngày) sớm hơn so với ghi nhận của Đỗ Đức Lực và cs (2013) trên đàn nái ngoại (237,8–369,4 ngày); tuổi đẻ lứa đầu (327,73 ngày) sớm hơn nghiên cứu của Hà Xuân Bộ và cs (2012) trên nái Duroc (470,07 ngày).
  • Số con đẻ ra/ổ: Số con sơ sinh/ổ (11,20 con) và sơ sinh sống/ổ (10,33 con) cao hơn kết quả của Đoàn Phương Thúy và cs (2015) (10,30 và 9,33 con) và Đỗ Đức Lực và cs (2012) (10,21 và 9,14 con).
  • Khối lượng cá thể: Khối lượng sơ sinh/con (1,38 kg) và cai sữa/con (6,62 kg) thấp hơn kết quả của Đoàn Phương Thúy và cs (2015) (1,56 kg và 6,90 kg) do thời gian cai sữa và khả năng thu nhận thức ăn của lợn con theo mẹ có sự sai khác giữa các điều kiện chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian 4 tháng (23/02/2022 đến 23/06/2022) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Amafam Chí Linh). Quy mô theo dõi chuyên sâu tập trung vào 45 ổ đẻ thuộc các lứa 2, 3 và 4, chưa bao quát lứa đầu tiên và các lứa sinh sản cao hơn (từ lứa 5–6 trở đi). Ngoài ra, số lượng đàn nái sinh sản tại trại trong năm 2022 giảm mạnh (từ 143 con xuống 22 con) do biến động chung của dịch bệnh và cơ cấu đàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh sản liên tục trên toàn bộ các lứa đẻ của đàn nái Duroc thuần; khảo sát sâu hơn các giải pháp điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng nhằm giảm định mức tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa; nghiên cứu các tổ hợp lai kinh tế giữa đực giống Duroc của trại với các giống nái nền ngoại khác.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về giống lợn Duroc thuần nuôi tại vùng đồng bằng Bắc Bộ:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y và cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn giống.
  • Nội dung giá trị: Bảng định mức tiêu hao thức ăn chi tiết qua 5 giai đoạn sinh lý của nái và đàn con; các chỉ tiêu theo dõi thực nghiệm về sinh lý sinh sản qua lứa đẻ; dữ liệu thực tế về cơ cấu chuồng trại và quy trình vận hành đàn lợn đực, lợn nái thuần chủng trong điều kiện sản xuất tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn nái Duroc tại trại Amafam đạt độ tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là bao nhiêu ngày?

Theo số liệu theo dõi trên 15 lợn nái hậu bị, tuổi phối giống lần đầu trung bình đạt 213,87 ± 2,47 ngày và tuổi đẻ lứa đầu trung bình đạt 327,73 ± 2,52 ngày.

2. Số con sơ sinh và khối lượng bình quân của đàn con theo mẹ đạt mức bao nhiêu?

Trên dung lượng mẫu 45 ổ đẻ, số con sơ sinh/ổ đạt 11,20 ± 0,63 con (trong đó số con sơ sinh sống là 10,33 ± 0,77 con, tỷ lệ sống 92,56%). Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,38 ± 0,13 kg/con (15,36 ± 1,17 kg/ổ); khối lượng cai sữa (ở 26,27 ngày tuổi) đạt 6,62 ± 0,66 kg/con (63,74 ± 7,37 kg/ổ).

3. Năng suất sinh sản của lợn nái Duroc biến động như thế nào qua các lứa đẻ từ lứa 2 đến lứa 4?

Số con sơ sinh/ổ tăng đều qua các lứa: lứa 2 đạt 11,00 con; lứa 3 đạt 11,20 con; lứa 4 đạt 11,40 con. Số con cai sữa/ổ cũng tăng từ 9,27 con (lứa 2) lên 9,80 con (lứa 3) và 10,00 con (lứa 4). Khối lượng sơ sinh toàn ổ cao nhất ở lứa 4 đạt 16,13 kg, có ý nghĩa thống kê so với lứa 2 (14,95 kg) và lứa 3 (14,99 kg) với $P < 0,05$.

4. Để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa, mức tiêu tốn thức ăn của trại là bao nhiêu và phân bổ như thế nào?

Mức tiêu tốn thức ăn trung bình là 6,74 ± 0,66 kg thức ăn/1 kg lợn con cai sữa. Tổng thức ăn thu nhận cho 1 ổ đẻ là 424,95 kg, phân bổ gồm: thức ăn nái chờ phối 13,64 kg; chửa kỳ I 117,14 kg; chửa kỳ II 86,53 kg; nái nuôi con 140,60 kg; và lợn con tập ăn 7,03 kg.

5. Cơ cấu quy mô đàn tại trại Amafam biến động ra sao giữa năm 2021 và thời điểm tháng 5/2022?

Tổng đàn lợn giảm từ 1.862 con (năm 2021) xuống 1.583 con (tháng 5/2022). Trong đó, đàn nái sinh sản giảm mạnh từ 143 con (chiếm 7,68%) xuống còn 22 con (chiếm 1,39%); đàn đực khai thác tinh dịch giảm từ 226 con xuống 214 con; lợn con theo mẹ giảm từ 385 con xuống 207 con; nhóm lợn con cai sữa và chờ bán tăng từ 1.074 con lên 1.124 con.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đào Tất Thành đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và mức tiêu tốn thức ăn của đàn lợn nái Duroc phối giống thuần tại trang trại Amafam Chí Linh, Hải Dương. Đàn nái có chu kỳ sinh sản ổn định với 2,52 lứa đẻ/năm, số con cai sữa đạt 9,69 con/ổ và tỷ lệ sống đến khi cai sữa đạt 93,70%. Mặc dù các chỉ tiêu số lượng đàn con đạt kết quả tốt, mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa còn ở mức 6,74 kg, phản ánh yêu cầu cần tiếp tục cải thiện chế độ nuôi dưỡng và kỹ thuật chăm sóc đàn nái cũng như lợn con theo mẹ tại cơ sở.