Đánh giá năng suất sinh sản lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối Duroc tại Vĩnh Phúc

Đánh giá năng suất sinh sản đàn lợn nái F1 (LxY) phối Duroc tại Vĩnh Phúc. Phân tích chi tiết kết quả chăn nuôi tại trang trại ông Cù Xuân Thinh, Phúc Yên.

Chuyên ngành

Chăn nuôi – Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh lí, sinh dục của lợn nái

2.2. Sự thành thục về tính

2.3. Sự thành thục về thể vóc

2.4. Chu kỳ sinh dục

2.5. Thời điểm phối giống thích hợp cho lợn cái

2.6. Một số đặc điểm về giống lợn nghiên cứu

2.7. Giống lợn Landrace

2.8. Giống lợn Yorkshire

2.9. Giống lợn Duroc

2.10. Phương pháp lai giống

2.11. Khả năng sản xuất của lợn nái

2.12. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái

2.13. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái

2.14. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.15. Nghiên cứu trong nước

2.16. Nghiên cứu ngoài nước

2.17. Giới thiệu chung về trại lợn

3. ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Tình hình chăn nuôi của trang trại

3.5. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc

3.6. Xác định tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa

3.7. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ

3.8. Phương pháp nghiên cứu

3.9. Phương pháp thu thập số liệu

3.10. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi tại trang trại

4.2. Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trang trại

4.3. Chăm sóc – nuôi dưỡng

4.4. Quy trình phòng bệnh

4.5. Năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire)

4.6. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái

4.7. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (LxY) phối với đực Duroc

4.8. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (LxY) qua các lứa đẻ

4.9. Tiêu tốn thức ăn để sản suất 1kg lợn cai sữa

4.10. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn tại trang trại

4.11. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản

4.12. Tình hình dịch bệnh trên đàn lợn con (340 con)

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MỘT SỐ ẢNH CHỤP TRONG THỜI GIAN THỰC TẬP

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Năng Suất Lợn Nái F1 LxY Phối Duroc

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang tập trung, ứng dụng khoa học kỹ thuật nhằm tăng hiệu quả kinh tế. Trong bối cảnh đó, việc cải tiến giống lợn trở nên cấp thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao về chất lượng thịt. Các giống lợn nội địa có khả năng thích nghi tốt nhưng năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao, do đó việc sử dụng các giống lợn ngoại như Landrace, Yorkshire, Duroc để lai tạo là một giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu đánh giá năng suất sinh sản lợn nái là rất quan trọng để chọn lọc được những con nái tốt, góp phần nâng cao chất lượng đàn giống. Khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Văn Khiêm tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2021 đã tập trung vào "Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroc" tại một trang trại ở Vĩnh Phúc. Mục tiêu là đánh giá năng suất sinh sản, xác định tiêu tốn thức ăn và đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng về hiệu quả của việc sử dụng tổ hợp lai này trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Các chỉ tiêu như tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống, số con đẻ ra, số con cai sữa, khối lượng cai sữa đều được phân tích kỹ lưỡng, giúp người chăn nuôi có cơ sở để đưa ra quyết định chọn giống và quản lý đàn lợn hiệu quả hơn. Việc áp dụng các tiến bộ di truyền, thay đổi cơ cấu giống, chọn lọc là những yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giống Lợn Nái F1 LxY Phối Duroc Trong Chăn Nuôi

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành chăn nuôi lợn Việt Nam cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Sử dụng giống lợn nái F1 (LxY) phối với Duroc là một trong những giải pháp để cải thiện năng suất và chất lượng thịt. Lợn nái F1 kế thừa những ưu điểm của cả LandraceYorkshire, như khả năng sinh sản tốt và tốc độ tăng trưởng nhanh. Việc phối với Duroc giúp tăng tỷ lệ nạc và cải thiện chất lượng thịt. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, cần phải có quy trình chăm sóc và quản lý phù hợp. Cần chú trọng đến dinh dưỡng lợn nái, kỹ thuật nuôi lợn nái, và đặc biệt là phòng bệnh cho lợn để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Mục tiêu chính của việc đánh giá năng suất sinh sản lợn nái là xác định hiệu quả của một giống hoặc tổ hợp lai cụ thể trong điều kiện chăn nuôi nhất định. Phạm vi đánh giá bao gồm các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục, tuổi phối giống), các chỉ tiêu sinh sản (số con đẻ ra, số con cai sữa, khối lượng cai sữa), và các yếu tố ảnh hưởng (dinh dưỡng, quản lý, dịch bệnh). Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho người chăn nuôi để lựa chọn giống, điều chỉnh quy trình chăm sóc và quản lý, và nâng cao hiệu quả kinh tế.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Lợn Nái F1

Mặc dù lợn nái F1 (LxY) phối Duroc có nhiều ưu điểm, nhưng việc nâng cao năng suất vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự biến động về năng suất giữa các lứa đẻ. Lợn nái thường có năng suất thấp ở lứa đầu, sau đó tăng lên và ổn định ở các lứa tiếp theo, trước khi giảm dần ở các lứa cuối. Điều này đòi hỏi người chăn nuôi phải có quy trình quản lý và chăm sóc phù hợp cho từng giai đoạn. Ngoài ra, các yếu tố như dịch bệnh, dinh dưỡng kém, stress nhiệt cũng có thể ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Cần có giải pháp tổng thể để giải quyết những vấn đề này, bao gồm cải thiện điều kiện chuồng trại, nâng cao chất lượng thức ăn, và tăng cường công tác phòng bệnh. Chọn lọc lợn nái có năng suất cao cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện năng suất đàn lợn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Dinh Dưỡng Lợn Nái Đến Năng Suất Sinh Sản

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, bao gồm protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất, là rất quan trọng để đảm bảo lợn nái có sức khỏe tốt và khả năng sinh sản cao. Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần được cung cấp đủ protein để phát triển bào thai. Trong giai đoạn nuôi con, lợn nái cần được cung cấp đủ năng lượng để sản xuất sữa. Việc thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm số con đẻ ra, giảm khối lượng cai sữa, và tăng tỷ lệ chết non. Cần có chế độ dinh dưỡng lợn nái phù hợp với từng giai đoạn để đạt được hiệu quả tối ưu. Thức ăn phải đảm bảo chất lượng và an toàn, tránh các chất độc hại.

2.2. Tác Động Của Stress Nhiệt Lên Khả Năng Sinh Sản Lợn Nái

Stress nhiệt là một trong những yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản lợn nái. Nhiệt độ cao có thể gây ra hàng loạt các vấn đề, bao gồm giảm lượng thức ăn tiêu thụ, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ chết phôi, và giảm chất lượng tinh trùng ở lợn đực. Để giảm thiểu tác động của stress nhiệt, cần có các biện pháp làm mát chuồng trại, như sử dụng hệ thống phun sương, quạt thông gió, hoặc xây dựng chuồng trại cách nhiệt. Ngoài ra, cần cung cấp đủ nước sạch cho lợn nái và điều chỉnh khẩu phần ăn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trong điều kiện nhiệt độ cao. Việc chăm sóc lợn nái mang thai trong mùa hè cần đặc biệt chú trọng để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và con.

2.3. Dịch Bệnh Thường Gặp Ở Lợn Nái Và Biện Pháp Phòng Ngừa

Các bệnh thường gặp ở lợn nái có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất sinh sản và sức khỏe của đàn lợn. Một số bệnh phổ biến bao gồm bệnh tai xanh (PRRS), bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF), bệnh giả dại (Aujeszky's disease), và bệnh viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (MMA). Để phòng bệnh cho lợn, cần thực hiện các biện pháp sau: tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine, kiểm soát chặt chẽ việc ra vào chuồng trại, vệ sinh chuồng trại thường xuyên, cung cấp thức ăn và nước uống đảm bảo chất lượng, và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh để có biện pháp xử lý kịp thời. Đặc biệt, cần chú trọng đến chăm sóc lợn nái mang thai để tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Năng Suất Của Lợn Nái F1 LxY Phối Duroc

Để đánh giá năng suất một cách khách quan và chính xác, cần sử dụng các phương pháp phù hợp. Trong nghiên cứu của Hoàng Văn Khiêm, các phương pháp thu thập số liệu và xử lý số liệu thống kê đã được áp dụng. Số liệu được thu thập từ sổ sách, báo cáo của trang trại, kết hợp với việc theo dõi trực tiếp các chỉ tiêu trên đàn lợn nái. Các chỉ tiêu như tuổi động dục, tuổi phối giống, số con đẻ ra, số con cai sữa, khối lượng cai sữa đều được ghi chép và phân tích. Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và hệ số biến động. Các phương pháp so sánh trung bình cũng được sử dụng để so sánh năng suất giữa các lứa đẻ khác nhau. Việc sử dụng phần mềm thống kê Minitab giúp cho việc phân tích số liệu trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Việc đánh giá năng suất cần được thực hiện định kỳ để theo dõi sự thay đổi về năng suất và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

3.1. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái Quan Trọng

Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản lợn nái đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của một giống hoặc tổ hợp lai. Các chỉ tiêu này bao gồm: Tuổi động dục lần đầu: Cho biết thời gian lợn nái bắt đầu có khả năng sinh sản. Tuổi phối giống lần đầu: Xác định thời điểm thích hợp để phối giống lợn nái nhằm đạt được hiệu quả tốt nhất. Số con đẻ ra/ổ: Thể hiện khả năng sinh sản của lợn nái. Số con cai sữa/ổ: Phản ánh khả năng nuôi con của lợn nái và kỹ thuật chăm sóc lợn con. Khối lượng cai sữa/con: Cho biết tốc độ tăng trưởng của lợn con. Khối lượng cai sữa/ổ: Đánh giá tổng sản lượng của lợn nái. Khoảng cách giữa hai lứa đẻ: Ảnh hưởng đến số lứa đẻ/nái/năm. Cần theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này một cách cẩn thận để có cái nhìn toàn diện về năng suất sinh sản.

3.2. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Số Liệu Đánh Giá Năng Suất Lợn Nái

Việc thu thập số liệu một cách chính xác và đầy đủ là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả đánh giá năng suất. Số liệu có thể được thu thập từ sổ sách, báo cáo của trang trại, hoặc thông qua việc theo dõi trực tiếp các chỉ tiêu trên đàn lợn nái. Cần có quy trình ghi chép rõ ràng và đảm bảo tính trung thực của số liệu. Sau khi thu thập, số liệu cần được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và hệ số biến động. Các phương pháp so sánh trung bình cũng được sử dụng để so sánh năng suất giữa các nhóm lợn nái khác nhau. Việc sử dụng phần mềm thống kê giúp cho việc xử lý số liệu trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Việc xử lý số liệu cần được thực hiện bởi người có chuyên môn để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

IV. Kết Quả Đánh Giá Năng Suất Và Phân Tích Lợn Nái F1 LxY

Nghiên cứu của Hoàng Văn Khiêm đã thu được những kết quả quan trọng về năng suất sinh sản của lợn nái F1 (LxY) phối Duroc. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, như tuổi động dục lần đầu và tuổi phối giống lần đầu, đều nằm trong khoảng phù hợp so với các nghiên cứu trước đó. Số con đẻ ra/ổsố con cai sữa/ổ cũng đạt mức khá cao, cho thấy tiềm năng sinh sản tốt của tổ hợp lai này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng năng suất có sự biến động giữa các lứa đẻ, với năng suất thấp nhất ở lứa đầu và cao nhất ở các lứa tiếp theo. Điều này đòi hỏi người chăn nuôi phải có quy trình quản lý và chăm sóc phù hợp cho từng giai đoạn. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tác động của dinh dưỡng và dịch bệnh đến năng suất sinh sản. Việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và thực hiện tốt công tác phòng bệnh là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. So Sánh Năng Suất Giữa Các Lứa Đẻ Của Lợn Nái F1 LxY

Việc so sánh năng suất giữa các lứa đẻ giúp cho người chăn nuôi có cái nhìn rõ ràng về sự thay đổi về năng suất sinh sản theo tuổi của lợn nái. Kết quả nghiên cứu của Hoàng Văn Khiêm cho thấy số con đẻ ra/ổsố con cai sữa/ổ có xu hướng tăng lên từ lứa 1 đến lứa 4, sau đó giảm nhẹ ở lứa 5. Khối lượng cai sữa/conkhối lượng cai sữa/ổ cũng có sự biến động tương tự. Điều này cho thấy lợn nái có năng suất cao nhất ở các lứa giữa. Người chăn nuôi cần chú ý đến sự thay đổi này để có quy trình chăm sóc và quản lý phù hợp cho từng giai đoạn. Việc loại thải lợn nái có năng suất thấp ở các lứa cuối cũng là một giải pháp để cải thiện năng suất đàn lợn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Dinh Dưỡng Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái LxY

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất sinh sản lợn nái. Nghiên cứu của Hoàng Văn Khiêm đã chỉ ra rằng việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, bao gồm protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất, là rất quan trọng để đảm bảo lợn nái có sức khỏe tốt và khả năng sinh sản cao. Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần được cung cấp đủ protein để phát triển bào thai. Trong giai đoạn nuôi con, lợn nái cần được cung cấp đủ năng lượng để sản xuất sữa. Việc thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm số con đẻ ra, giảm khối lượng cai sữa, và tăng tỷ lệ chết non. Cần có chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.3. Tình Hình Dịch Bệnh Và Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Lợn Nái

Tình hình dịch bệnh có ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất lợn nái. Trong quá trình nghiên cứu, các bệnh như tiêu chảy ở lợn con, viêm đường hô hấp...vẫn còn xảy ra, gây ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng và sinh sản. Cần chú trọng phòng bệnh, vệ sinh chuồng trại thường xuyên và đảm bảo thức ăn, nước uống sạch sẽ để giảm thiểu rủi ro.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hiệu Quả Kinh Tế Trong Chăn Nuôi

Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong chăn nuôi lợn. Việc sử dụng lợn nái F1 (LxY) phối Duroc là một giải pháp hiệu quả để cải thiện năng suất sinh sản và chất lượng thịt. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, cần phải có quy trình chăm sóc và quản lý phù hợp. Cần chú trọng đến dinh dưỡng lợn nái, kỹ thuật nuôi lợn nái, và đặc biệt là phòng bệnh cho lợn để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Việc chọn lọc lợn nái có năng suất cao cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện năng suất đàn lợn. Ngoài ra, cần có các biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng tổ hợp lai này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giá thức ăn, giá lợn thịt, và chi phí phòng bệnh. Cần có phân tích kinh tế chi tiết để đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các kết quả nghiên cứu.

5.1. Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái Để Tối Ưu Hóa Năng Suất

Quy trình chăm sóc lợn nái cần được thiết kế phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển, bao gồm giai đoạn mang thai, giai đoạn nuôi con, và giai đoạn chờ phối. Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần được cung cấp đủ dinh dưỡng để phát triển bào thai. Trong giai đoạn nuôi con, lợn nái cần được cung cấp đủ năng lượng để sản xuất sữa. Trong giai đoạn chờ phối, lợn nái cần được chăm sóc đặc biệt để phục hồi sức khỏe và chuẩn bị cho lứa đẻ tiếp theo. Việc vệ sinh chuồng trại, kiểm soát dịch bệnh, và theo dõi sức khỏe lợn nái cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất cao.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Việc Sử Dụng Lợn Nái F1 LxY

Đánh giá hiệu quả kinh tế là bước quan trọng để xác định có nên áp dụng tổ hợp lai Lợn Nái F1(LxY) trong chăn nuôi. Cần phân tích chi phí đầu vào (thức ăn, thuốc thú y, nhân công...) và so sánh với doanh thu từ bán lợn thịt để tính toán lợi nhuận. Việc phân tích hiệu quả kinh tế sẽ giúp người chăn nuôi có quyết định đúng đắn trong lựa chọn giống và phương thức chăn nuôi.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Của Giống Lợn Nái F1

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng của giống lợn nái F1 (LxY) phối Duroc trong việc cải thiện năng suất sinh sản và chất lượng thịt. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình chăm sóc, quản lý để đạt được hiệu quả tối ưu. Triển vọng phát triển của giống lợn này là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn đang hướng đến quy mô lớn và ứng dụng công nghệ cao. Việc lai tạo các giống lợn có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt là một xu hướng tất yếu để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chọn lọc giống, dinh dưỡng, và phòng bệnh sẽ giúp cho ngành chăn nuôi lợn phát triển bền vững.

6.1. Những Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Cải Thiện Năng Suất Lợn Nái

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để cải thiện năng suất lợn nái như nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố di truyền, cải tiến quy trình dinh dưỡng, nghiên cứu về phòng và điều trị bệnh,... Các nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn và mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi.

6.2. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Ngành Chăn Nuôi Lợn Tại Việt Nam

Để phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: Chọn lọc và lai tạo các giống lợn có năng suất cao và khả năng thích nghi tốt, Cải tiến quy trình chăm sóc và quản lý, Áp dụng các công nghệ tiên tiến trong chăn nuôi, Kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, Bảo vệ môi trường, Tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn ở nước ta có những bước chuyển dịch tích cực, từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung theo mô hình trang trại, gia trại, ứng dụng công nghệ khoa học kỹ thuật, tăng hiệu quả kinh tế. Chăn nuôi lợn là ngành chăn nuôi không mới nhưng trong điều kiện Việt Nam hiện nay, đó lại là ngành chăn nuôi có triển vọng nhất. Xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu thịt lợn trên thị trường trong nước và xuất khẩu đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng: Tỷ lệ nạc cao, mỡ thấp, mỡ dắt, thịt có màu sắc đẹp, thơm ngon,… trong khi đó, các giống lợn nội nước ta chủ yếu là các giống có năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao nên không đủ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và thế giới, người chăn nuôi cần áp dụng quy trình chăn nuôi tiên tiến, đàm bảo an toàn, áp dụng các tiến bộ di truyền, thay đổi cơ cấu giống, chọn lọc, … để nâng cao năng suất và chất lượng thịt.

Các giống lợn nội của nước ta có khả năng thích nghi rất tốt với điều kiện chăn nuôi của Việt Nam tuy nhiên năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao không đáp ứng được nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng. Những năm gần đây nước ta đã nhập rất nhiều giống lợn ngoại như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain,. để cải tiến tầm vóc và nạc hóa đàn lợn nhằm nâng cao chất lượng thịt, phục vụ cho nhu cầu trong và ngoài nước. Vì vậy, việc đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái là rất cần thiết giúp chúng ta chọn lọc được những con nái tốt góp phần nâng cao chất lượng đàn giống.

Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (L x Y) phối với lợn đực Duroc nuôi tại trang trại ông Cù Xuân Thinh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Mục tiêu Đánh giá được năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Yorkshire x Landrace) phối với đực Duroc nuôi tại trang trại ông Cù Xuân Thinh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Áp dụng kiên thức lý thuyết đã học vào thực tế, học hỏi và thực hiện quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch, chẩn đoán và điều tri. Ý nghĩa của đề tài Đánh giá được năng xuất sinh sản của lợn tại trại lợn ông Cù Xuân Thinh Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn Nắm được cách tổ chức, phân công 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học 2. Sự thành thục về tính Sự thành thục về tính được đánh dấu khi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. Tuy nhiên lần động dục này chỉ là báo hiệu cho khả năng có thể sinh sản của lợn cái. Biểu hiện của lợn cái khi thành thục về tính: + Cơ thể đã phát triển đầy đủ, bộ máy sinh dục tương đối hoàn thiện, con cái xuất hiện chu kỳ động dục lần đầu, con đực sinh tinh.

Lúc này, tinh trùng và trứng gặp nhau có khả năng thụ thai. + Xuất hiện các đặc điểm sinh dục thứ cấp: Bẹ vú phát triển và lộ rõ hai hàng vú, âm hộ to lên hồng hào. + Xuất hiện các phản xạ sinh dục: Lợn có biểu hiện nhảy lên nhau, con cái động dục, con đực có phản xạ giao phối. Một cơ thể thành thục về tính khi bộ máy sinh dục của cơ thể đã phát triển căn bản hoàn thiện, dưới tác dụng của thần kinh, nội tiết tố, các kích thích bên ngoài (nhiệt độ, ánh sáng, mùi.) con vật xuất hiện các hiện tượng hưng phấn sinh dục.

Sự thành thục về tính sớm hay muộn phụ thuộc vào một số yếu tố sau: - Giống lợn: Các giống lợn khác nhau thì tuổi thành thục về tính khác nhau. Các giống lợn nội thành thục về tính sớm hơn so với lợn ngoại. Lợn nội thường thành thục về tính vào 4-5 tháng tuổi còn lợn ngoại và lợn lai thời gian thành thục về tính vào khoảng 6-7 tháng tuổi. - Chế độ dinh dưỡng, chăm sóc và quản lý: Trong cùng một giống nếu những cá thể được nuôi dưỡng chăm sóc, quản lý tốt thì tuổi thành thục sớm 4 hơn và ngược lại những cá thể được nuôi dưỡng, chăm sóc, quản lý không tốt thì sẽ thành thục về tính muộn hơn.

- Điều kiện ngoại cảnh: Khí hậu và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến sự thành thục của lợn nái. Việc chăn thả chung giữa gia súc đực và gia súc cái cũng làm cho gia súc cái thành thục sớm hơn. Đối với lợn cái hậu bị nếu như nuôi nhốt liên tục sẽ có tuổi động dục lần đầu chậm hơn nuôi chăn thả. Vì lợn nuôi chăn thả sẽ có thời gian trao đổi, tổng hợp các chất, có dịp được tiếp xúc với lợn đực nên sẽ có tuổi động dục lần đầu sớm hơn.

Sự thành thục về thể vóc Thành thục về thể vóc là tuổi mà khi đó toàn bộ cơ quan, bộ phận cơ thể đã phát triển hoàn thiện. Khi đó ngoại hình và thể vóc của con vật đạt tới mức hoàn chỉnh, xương đã cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định. Tuổi thành thục về thể vóc thường chậm hơn tuổi thành thục về tính. Lúc này sự sinh trưởng và phát dục của cơ thể vẫn tiếp tục, trong giai đoạn lợn thành thục về tính mà ta cho giao phối ngay sẽ không tốt.

Vì lợn mẹ có thể thụ thai nhưng cơ thể mẹ vẫn chưa đảm bảo cho bào thai phát triển tốt, nên chất lượng đời con kém. Đồng thời cơ quan sinh dục, đặc biệt là xương chậu còn hẹp dễ gây hiện tượng khó đẻ. Điều này làm ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái sau này. Do đó không nên cho phối giống quá sớm.

Đối với lợn cái nội khi được 7 – 8 tháng tuổi, khối lượng đạt 40 – 50kg mới cho phối, đối với lợn ngoại khi được 8 – 9 tháng tuổi, khối lượng đạt 100 – 110 kg mới nên cho phối. Chu kỳ sinh dục Chu kỳ sinh dục được bắt đầu từ khi gia súc đã thành thục về tính, nó tiếp tục xuất hiện và chấm dứt hoàn toàn khi cơ thể đã già yếu. Chu kỳ sinh dục là một quá trình sinh lý phức tạp sau khi toàn bộ cơ thể đã phát triển hoàn hảo, cơ quan sinh dục không có bào thai và không có 5 hiện tượng bệnh lý thì ở bên trong buồng trứng có quá trình noãn bào thành thục, trứng chín và thải trứng. Song song với hiện tượng rụng trứng, tất cả biến đổi đó được xảy ra lặp đi lặp lại có tính chất chu kỳ nên gọi là chu kỳ tính.

Chu kỳ động dục của lợn cái là khoảng thời gian giữa hai lần động dục liên tiếp. Khoảng thời gian đó thường từ 18 – 21 ngày (19,1 chiếm 94,5% số chu kỳ). Lợn cái hậu bị thường có chu kỳ động dục ngắn hơn từ 17 – 18 ngày, đôi khi còn ngắn hơn nữa. Khoảng thời gian này giữa các giống khác nhau không có sự khác nhau nhưng tuổi và chế độ chăm sóc có ảnh hưởng tương đối rõ.

Lợn còn non thời gian chu kỳ động dục ngắn hơn lợn trưởng thành. Chu kỳ động dục của lợn cái được chia làm 4 giai đoạn như sau: - Giai đoạn tiền động dục Đây là giai đoạn đầu của chu kỳ tính, kéo dài 1 - 2 ngày, nó xuất hiện đầy đủ các hoạt động về sinh lý. Giai đoạn này tính hưng phấn chưa cao, niêm dịch ở đường sinh dục chảy ra nhiều nhất, lợn bắt đầu xuất hiện tính dục. - Giai đoạn động dục Đây là giai đoạn tiếp theo của giai đoạn tiền động dục, thường kéo dài 2-3 ngày nó bao gồm 3 thời kì liên tiếp là hưng phấn, chịu đục và hết chịu đực.

Âm hộ xung huyết, niêm mạc trong suốt, niêm dịch chảy ra nhiều. Cuối giai đoạn này lợn hưng phấn cao độ, lợn ở trạng thái không yên tĩnh, ăn uống giảm rõ rệt, chạy, kêu phá chuồng, đứng ngẩn ngơ, nhảy lên lưng con khác. Thường biểu hiện ở lợn nội rõ ràng hơn lợn ngoại, thời gian của giai đoạn động dục phụ thuộc vào tuổi, giống, chế độ chăm sóc, quản lý. - Giai đoạn sau động dục Toàn bộ cơ thể và cơ quan sinh dục dần dần khôi phục về trạng thái sinh lý bình thường.

Tất cả các phản xạ động dục, tính hưng phấn cũng dần dần biến mất hẳn, lợn chuyển sang yên tĩnh. 6 - Giai đoạn yên tĩnh Đây là giai đoạn dài nhất nó kéo dài khoảng 10 -12 ngày, bắt đầu ngày thứ 4 sau khi rụng trứng mà không được thụ tinh và kết thúc khi thể vàng bị tiêu hủy. Giai đoạn này dài hay ngắn phụ thuộc vào lứa tuổi và giống. Thời điểm phối giống thích hợp cho lợn cái Thời gian rụng trứng của lợn cái thường bắt đầu vào khoảng 16 giờ sau động dục và có thể kéo dài đến 70 giờ.

Tỷ lệ rụng trứng trong thời gian động dục kể từ 0 giờ chịu đực như sau: - Từ 16 – 21 giờ, tỷ lệ rụng trứng khoảng 17 – 18 % - Từ 21 – 31 giờ, tỷ lệ rụng trứng khoảng 46 – 47 % - Từ 31 – 41 giờ, tỷ lệ rụng trứng khoảng 93 – 94 % Khi chuyển sang trạng thái nằm lì và âm hộ bắt đầu héo đi, có màu sẫm, dịch âm hộ keo dính và đặc, các biểu hiện này thường là cuối ngày thứ 2 kể từ khi lợn bắt đầu có biểu hiện động dục. Ta có dùng đực thí tình để phát hiện khi nào lợn chịu cho nhảy thì ta phối giống. Việc dùng lợn đực thí tình có thể phát hiện được chính xác 100% số lợn nái động dục. Thông thường thời gian cần thiết để tinh trùng vận động tiến thẳng đến điểm thụ tinh thích hợp là 2 – 3 giờ và tinh trùng cần có thời gian để thực hiện những biến đổi nhất định để có thể thụ tinh được.

Bởi vậy tốt nhất là phối trước 8 – 12 giờ trước khi trứng rụng. Đối với lợn hậu bị giống ngoại phối giống lần đầu vào 12 giờ tính từ 0 giờ chịu đực và sau 12 giờ cho phối lại. Còn đối với lợn nái ngoại đã đẻ 1 lứa ta phối muộn hơn tức vào 24 giờ sau 0 giờ chịu đực và sau 12 giờ lại cho phối tiếp. Hiện nay trong thực tiễn người ta thường sử dụng phương pháp phối nhiều lần.

Việc phối giống nhiều lần cho một lợn nái vào thời điểm động dục 7 không chỉ có thể tăng được tỷ lệ thụ thai từ 5 – 8% mà còn có thể tăng được khoảng 0,4 con/lứa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ