Đánh giá năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp ĐH Kinh tế - ĐHQGHN

Đánh giá năng lực sinh viên kinh tế sau tốt nghiệp: Kỹ năng, kiến thức và cơ hội việc làm. Phân tích chi tiết để định hướng phát triển sự nghiệp thành công.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao cần đánh giá năng lực sinh viên kinh tế sau tốt nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển của nền kinh tế. Văn kiện Đại hội Đảng Cộng Sản VIII đã nhấn mạnh “lấy việc phát huy nguồn lực con người làm yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh chóng và bền vững”. Do đó, việc đánh giá năng lực sinh viên kinh tế sau tốt nghiệp không chỉ là một yêu cầu cấp thiết từ phía các nhà quản lý giáo dục mà còn là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp và toàn xã hội. Chất lượng làm việc của sinh viên sau khi ra trường chính là tấm gương phản chiếu rõ nét nhất hiệu quả của chương trình đào tạo. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là khoảng cách giữa kiến thức được trang bị tại trường đại học và yêu cầu thực tế của thị trường lao động ngày càng lớn. Nhiều sinh viên ra trường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, hoặc phải đào tạo lại từ đầu khi được tuyển dụng. Điều này cho thấy sự thiếu hụt một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, có khả năng đo lường chính xác năng lực làm việc thực thụ của sinh viên. Việc xây dựng và áp dụng một hệ thống đánh giá hiệu quả sẽ giúp các cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình giảng dạy, đồng thời cung cấp cho doanh nghiệp một nguồn nhân lực đáp ứng tốt hơn yêu cầu công việc, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Bối cảnh thị trường lao động và yêu cầu từ nhà tuyển dụng

Thị trường lao động hiện nay đang có những biến đổi sâu sắc dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế toàn cầu hóa. Các nhà tuyển dụng không chỉ tìm kiếm ứng viên có kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn đòi hỏi cao về các kỹ năng mềm và khả năng thích ứng. Các yêu cầu về năng lực ngày càng phức tạp, bao gồm khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và đặc biệt là năng lực sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Thực tế cho thấy, nhiều chương trình đào tạo vẫn còn nặng về lý thuyết, chưa chú trọng đúng mức đến việc rèn luyện các kỹ năng thực hành cần thiết. Điều này tạo ra một “khoảng trống” kỹ năng, khiến sinh viên kinh tế sau tốt nghiệp dù có bằng cấp tốt vẫn không thể đáp ứng ngay lập tức các đòi hỏi của công việc.

1.2. Năng lực làm việc Khái niệm và các thành tố cốt lõi

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), năng lực làm việc được định nghĩa là “khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể”. Đây là một khái niệm tổng hợp, bao gồm nhiều thành tố. Các nhà nghiên cứu giáo dục thường phân loại năng lực của sinh viên tốt nghiệp thành bốn nhóm chính: 1) Kiến thức chuyên môn; 2) Kỹ năng thực hành (vận hành); 3) Năng lực nhận thức và tư duy; và 4) Năng lực xã hội (phẩm chất nhân văn). Một cá nhân có năng lực làm việc tốt phải là người có khả năng huy động và kết hợp hiệu quả các nguồn lực nội tại như kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cá nhân để giải quyết các vấn đề phát sinh trong công việc, từ đó mang lại hiệu quả cao.

II. Thách thức lớn khi đánh giá năng lực sinh viên kinh tế thực tế

Việc đánh giá năng lực sinh viên kinh tế là một quy trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch đáng kể giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Các trường đại học thường tập trung vào kiến thức hàn lâm, trong khi doanh nghiệp lại ưu tiên khả năng đáp ứng công việc và kỹ năng thực hành. Sự thiếu liên kết này dẫn đến tình trạng sinh viên tốt nghiệp có điểm số cao nhưng lại lúng túng khi xử lý các tình huống công việc thực tế. Một khó khăn khác là việc đo lường các yếu tố phi học thuật như kỹ năng mềmphẩm chất nghề nghiệp. Các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, hay thái độ làm việc rất khó để lượng hóa bằng các bài kiểm tra truyền thống. Chúng thường chỉ được bộc lộ rõ ràng qua quá trình làm việc và tương tác trong môi trường công sở. Do đó, việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá vừa toàn diện, vừa khách quan, có khả năng phản ánh đúng năng lực tổng thể của sinh viên là một bài toán không hề đơn giản cho cả các nhà nghiên cứu giáo dục và các nhà quản lý nhân sự.

2.1. Thực trạng chênh lệch giữa đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp

Nhiều khảo sát chỉ ra rằng các doanh nghiệp thường phải dành thời gian và chi phí đáng kể để đào tạo lại nhân viên mới tốt nghiệp. Theo nghiên cứu áp dụng tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, có đến 70% cựu sinh viên cho rằng công việc hiện tại ít phù hợp hoặc không phù hợp với chuyên ngành được đào tạo. Điều này cho thấy một sự lãng phí lớn về nguồn nhân lực. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc chương trình đào tạo chưa cập nhật kịp thời với sự thay đổi của thị trường lao động. Nội dung giảng dạy đôi khi còn xa rời thực tiễn, thiếu các hoạt động thực tập, kiến tập chất lượng, khiến sinh viên không có cơ hội cọ xát và tích lũy kinh nghiệm làm việc cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường kỹ năng mềm và phẩm chất

Việc đánh giá các kỹ năng mềm như khả năng xử trí xung đột, năng lực tổ chức công việc hay kỹ năng giao tiếp là vô cùng thách thức. Các phương pháp truyền thống như bảng điểm không thể phản ánh được những năng lực này. Trong khi đó, phẩm chất nghề nghiệp, bao gồm thái độ làm việc, tính kỷ luật, và khả năng lắng nghe, lại mang tính định tính cao. Để đánh giá chính xác, cần có một quá trình quan sát lâu dài trong môi trường làm việc thực tế, kết hợp với phản hồi đa chiều từ đồng nghiệp và cấp trên. Điều này đòi hỏi một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, một điều kiện chưa thực sự phổ biến tại Việt Nam hiện nay.

III. Phương pháp đánh giá trình độ chuyên môn của sinh viên kinh tế

Để có cái nhìn toàn diện về năng lực sinh viên kinh tế, việc đánh giá trình độ chuyên môn nghiệp vụ là bước đi nền tảng. Đây là khía cạnh cốt lõi, phản ánh trực tiếp chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở việc xem xét học lực, bằng cấp, mà cần đi sâu vào khả năng vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Một sinh viên có trình độ chuyên môn tốt phải chứng minh được khả năng triển khai các yêu cầu công việc một cách hiệu quả, từ việc phân tích dữ liệu, lập báo cáo cho đến việc đề xuất các giải pháp kinh doanh. Hơn nữa, trong một thế giới không ngừng biến đổi, khả năng tự học hỏi, tự bồi dưỡng để nâng cao trình độ là một tiêu chí quan trọng không thể bỏ qua. Năng lực này cho thấy tiềm năng phát triển lâu dài của người lao động, giúp họ không bị tụt hậu so với sự phát triển của ngành và của xã hội. Việc kết hợp nhiều tiêu chí đánh giá sẽ mang lại một bức tranh chính xác hơn về năng lực làm việc thực sự của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

3.1. Phân tích kết quả học tập và bằng cấp chuyên ngành

Kết quả học tập, thể hiện qua bảng điểm và xếp loại bằng cấp (xuất sắc, giỏi, khá, trung bình), là chỉ số đầu tiên và cơ bản nhất để đánh giá nền tảng kiến thức của sinh viên. Đây là minh chứng cho quá trình nỗ lực học tập và tích lũy kiến thức tại trường đại học. Tuy nhiên, chỉ số này cần được xem xét trong mối tương quan với các yếu tố khác. Một tấm bằng loại giỏi cho thấy sinh viên có khả năng tiếp thu và hệ thống hóa kiến thức tốt, nhưng chưa đủ để khẳng định khả năng đáp ứng công việc trong thực tế. Do đó, đây được xem là tiêu chí cần nhưng chưa đủ trong quy trình đánh giá tổng thể.

3.2. Mức độ áp dụng kiến thức vào công việc thực tiễn

Đây là tiêu chí quan trọng nhất để đo lường trình độ chuyên môn nghiệp vụ. Nó thể hiện qua khả năng sinh viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết được học thành các hành động cụ thể, mang lại giá trị cho doanh nghiệp. Ví dụ, một sinh viên ngành tài chính cần biết cách phân tích báo cáo tài chính thực tế, một sinh viên marketing cần có khả năng xây dựng một kế hoạch truyền thông khả thi. Việc đánh giá tiêu chí này thường được thực hiện thông qua các bài kiểm tra tình huống, các dự án thực tế trong giai đoạn thử việc, hoặc qua phản hồi trực tiếp từ người quản lý. Mức độ thành thạo trong việc áp dụng kiến thức là thước đo chính xác nhất về sự sẵn sàng làm việc của sinh viên.

IV. Top 5 tiêu chí cốt lõi đánh giá kỹ năng mềm sinh viên kinh tế

Bên cạnh trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng mềm ngày càng được các nhà tuyển dụng xem là yếu tố quyết định sự thành công của một nhân sự. Đây là tập hợp các kỹ năng liên quan đến khả năng tương tác xã hội, quản lý bản thân và xử lý công việc hiệu quả. Một sinh viên kinh tế có thể sở hữu kiến thức chuyên sâu nhưng nếu thiếu kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm hoặc giải quyết vấn đề, họ sẽ khó có thể phát triển trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Việc đánh giá năng lực sinh viên kinh tế không thể hoàn chỉnh nếu bỏ qua các tiêu chí này. Các kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên hòa nhập nhanh với môi trường làm việc mà còn là nền tảng để họ có thể đảm nhận các vị trí quản lý trong tương lai. Do đó, việc xác định và đo lường các kỹ năng mềm quan trọng nhất là một nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và tăng cường khả năng đáp ứng công việc của sinh viên.

4.1. Kỹ năng giao tiếp truyền đạt thông tin và làm việc nhóm

Khả năng truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc, cả bằng văn bản và lời nói, là yêu cầu cơ bản trong mọi ngành nghề. Nhà tuyển dụng kỳ vọng nhân viên có thể viết báo cáo khoa học, không lỗi chính tả và trình bày quan điểm một cách thuyết phục. Bên cạnh đó, khả năng làm việc nhóm, bao gồm việc tôn trọng ý kiến người khác, hợp tác để đạt mục tiêu chung và sẵn sàng hỗ trợ đồng đội, là tiêu chí không thể thiếu. Một cá nhân xuất sắc nhưng không thể hòa hợp với tập thể sẽ khó mang lại hiệu quả cao cho tổ chức.

4.2. Năng lực sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin

Trong kỷ nguyên số, năng lực sử dụng thành thạo công nghệ thông tin (tin học văn phòng, các phần mềm chuyên dụng) và ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) đã trở thành một yêu cầu bắt buộc. Đây là công cụ thiết yếu để tìm kiếm thông tin, giao tiếp với đối tác quốc tế và cập nhật các xu hướng mới nhất của ngành. Theo nghiên cứu, khả năng sử dụng ngoại ngữ là một trong những yếu tố khiến sinh viên gặp khó khăn và chỉ đáp ứng được một phần yêu cầu công việc, ngay cả với những người có bằng tốt nghiệp loại khá, giỏi.

4.3. Kỹ năng giải quyết vấn đề và tổ chức công việc

Môi trường kinh doanh luôn tiềm ẩn những tình huống bất ngờ. Khả năng giữ bình tĩnh, phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp hiệu quả khi có vấn đề phát sinh là một năng lực được đánh giá rất cao. Cùng với đó, kỹ năng tổ chức và thực hiện công việc, hay còn gọi là quản lý thời gian, giúp sinh viên cân bằng các nhiệm vụ được giao, ưu tiên công việc quan trọng và đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn. Đây là những biểu hiện rõ nét của tính chuyên nghiệp và khả năng làm việc độc lập.

V. Kết quả thực tiễn Năng lực sinh viên kinh tế qua khảo sát

Để có cái nhìn khách quan về năng lực sinh viên kinh tế sau tốt nghiệp, việc phân tích dữ liệu từ các cuộc khảo sát thực tế là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN đã cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh bức tranh đa chiều về tình hình việc làm và khả năng đáp ứng công việc của sinh viên. Kết quả cho thấy, mặc dù tỷ lệ có việc làm cao, nhưng mức độ phù hợp giữa công việc và chuyên ngành đào tạo lại là một vấn đề đáng lưu tâm. Đa số sinh viên cần một khoảng thời gian nhất định để thích ứng với môi trường làm việc mới. Đáng chú ý, có sự phân hóa rõ rệt về mức thu nhập ngay trong cùng một khóa tốt nghiệp, cho thấy năng lực cá nhân và khả năng nắm bắt cơ hội đóng vai trò quan trọng. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực về những điểm mạnh và điểm yếu trong chất lượng đào tạo, là cơ sở quan trọng để các cơ sở giáo dục đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Mức độ phù hợp giữa công việc và chuyên ngành đào tạo

Khảo sát năm 2011 cho thấy một kết quả đáng suy ngẫm: chỉ khoảng 30% cựu sinh viên có được việc làm phù hợp với ngành nghề được đào tạo. Con số này thấp hơn đáng kể so với kết quả khảo sát năm 2010 (86,5%). Sự khác biệt này được lý giải là do tác động của khủng hoảng kinh tế, khiến nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp giảm mạnh. Trong số các ngành, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh có tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm đúng chuyên ngành cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp để định hướng đào tạo sát với nhu cầu của thị trường lao động.

5.2. Thời gian thích ứng và mức độ đáp ứng yêu cầu công việc

Mặc dù nhiều sinh viên làm trái ngành, nhưng khả năng thích ứng của họ được đánh giá khá tốt. Đa số có thể hòa nhập với môi trường làm việc sau khoảng 4 tuần và nắm vững, làm chủ công việc sau khoảng 6 tuần. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy nền tảng kiến thức và tư duy được đào tạo tại trường đã giúp sinh viên có khả năng học hỏi nhanh. Đối với nhóm làm đúng chuyên ngành, có tới 70-80% cho rằng họ đáp ứng tốt các yêu cầu công việc. Số trường hợp không đáp ứng được gần như bằng không, cho thấy chất lượng đào tạo chuyên môn vẫn đảm bảo ở mức độ cao.

5.3. Thống kê thu nhập và sự thay đổi công việc sau tốt nghiệp

Về thu nhập, mức bình quân của sinh viên sau 1 năm tốt nghiệp dao động trong khoảng 5 triệu đồng/tháng, một mức được xem là phù hợp với thị trường tại thời điểm khảo sát. Đáng chú ý, có sự phân hóa lớn khi gần 50% có thu nhập trên 5 triệu, trong khi một bộ phận khác có thu nhập dưới 3 triệu. Về sự ổn định, phần lớn sinh viên có xu hướng gắn bó với công việc đầu tiên, với 48.2% chưa từng thay đổi việc làm. Điều này cho thấy sự mong muốn ổn định để học hỏi kinh nghiệm trong những năm đầu sau khi ra trường.

VI. Hướng đi tương lai để nâng cao năng lực sinh viên kinh tế

Từ những phân tích về thực trạng và các thách thức, việc đề xuất các giải pháp để nâng cao năng lực sinh viên kinh tế là nhiệm vụ cấp bách. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi sự chung tay của nhiều bên, từ các cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở đào tạo cho đến cộng đồng doanh nghiệp. Trọng tâm của các giải pháp là thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, tăng cường tính ứng dụng trong chương trình giảng dạy và xây dựng một cơ chế phản hồi hiệu quả từ các nhà tuyển dụng. Nhà trường cần chủ động đổi mới, không chỉ về nội dung mà cả về phương pháp đào tạo, chú trọng rèn luyện kỹ năng mềm và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các dự án thực tế. Doanh nghiệp cũng cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc hợp tác đào tạo, cung cấp thông tin về nhu cầu nhân lực và tham gia vào quá trình đánh giá chất lượng đào tạo. Chỉ khi có sự liên kết chặt chẽ và đồng bộ, nguồn nhân lực ngành kinh tế mới thực sự được nâng tầm, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Đề xuất giải pháp từ phía nhà trường và cơ sở đào tạo

Các trường đại học cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp một cách khoa học và toàn diện. Chương trình đào tạo cần được thường xuyên rà soát, cập nhật để bắt kịp xu hướng của thị trường lao động. Tăng cường các hoạt động thực hành, thực tập có chất lượng, mời các chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Ngoài ra, cần tích hợp việc rèn luyện kỹ năng mềm vào các môn học chính khóa, thay vì chỉ coi đây là các hoạt động ngoại khóa. Việc xây dựng một hệ thống theo dõi và lấy ý kiến phản hồi từ cựu sinh viên và doanh nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng để liên tục cải tiến chất lượng đào tạo.

6.2. Vai trò của doanh nghiệp trong việc kết nối và phản hồi

Doanh nghiệp không nên chỉ đứng ở vai trò của người sử dụng lao động mà cần trở thành một đối tác chiến lược của các cơ sở đào tạo. Cần chủ động cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng, các yêu cầu cụ thể về kiến thức và kỹ năng cho từng vị trí công việc. Doanh nghiệp có thể tham gia vào việc xây dựng chương trình đào tạo, tài trợ cho các phòng thí nghiệm, vườn ươm doanh nghiệp trong trường học và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Việc thiết lập một kênh phản hồi chính thức về chất lượng sinh viên sau khi tuyển dụng sẽ giúp nhà trường có thông tin xác thực để điều chỉnh hoạt động giảng dạy, từ đó nâng cao khả năng đáp ứng công việc của các thế hệ sinh viên tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đề xuất một số chỉ tiêu đánh giá năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp áp dụng cho trường đại học kinh tế đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1. Một số cơ sở lý luận về đánh giá năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp Chƣơng 2. Ứng dụng một số chỉ tiêu đánh giá cho Trƣờng Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội Chƣơng 3. Đề xuất chỉ tiêu đánh giá năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp tại Đại học Kinh tế 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC LÀM VIỆC CỦA SINH VIÊN TỐT NGHIỆP 1.

Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực Theo quan điểm của những nhà tâm lý học: Năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trƣng của một hoạt động, nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động hiệu quả cao.[26] Khái niệm năng lực đƣợc biểu hiện dƣới nhiều cách tiếp cận khác nhau. Theo cách tiếp cận truyền thống (tiếp cận hành vi), năng lực là khả năng đơn lẻ của cá nhân, đƣợc hình thành dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức và kỹ năng cụ thể. Năng lực đƣợc đánh giá thông qua kết quả có thể quan sát đƣợc.

Theo John Erpenbeck (1998), “năng lực đƣợc xây dựng trên cơ sở tri thức, thiết lập qua giá trị, cấu trúc nhƣ là khả năng, hình thành qua trải nghiệm/ củng cố kinh nghiệm, hiện thực hóa qua ý chí” Nhiều thập kỷ gần đây, năng lực đƣợc nhìn nhận dƣới tiếp cận tích hợp. Theo Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998) “năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của mọi hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy”. Còn nhà tâm lý học ngƣời Pháp – Denyse Trembaly (2002) thì quan niệm rằng “năng lực là khả năng hành động, đạt được thành công và chứng minh sự tiến bộ nhờ vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả nhiều nguồn lực tích hợp của cá nhân khi giải quyết các vấn đề của cuộc sống”. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năm 2002, Tổ chức các nƣớc kinh tế Phát triển (OECD) đã thực hiện một nghiên cứu lớn về những năng lực cần đạt của ngƣời lao động trong thời kỳ kinh tế tri thức.

Nghiên cứu này xác định “năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức tạp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bổi cảnh cụ thể”. Trong nghiên cứu này, năng lực đƣợc quan niệm là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công công việc của mình. Nói cách khác năng lực là tổ hợp nhiều khả năng và giá trị đƣợc cá nhân thể hiện qua các hoạt động có hiệu quả. Khi mô tả năng lực cá nhân ngƣời ta hay dùng các động từ chỉ hành động nhƣ: hiểu, biết, phân tích, khám phá, sử dụng, xây dựng, vận hành… Muốn đánh giá năng lực cá nhân phải xem xét chúng trong hoạt động.

Năng lực của ngƣời lao động đáp ứng với yêu cầu của công việc là sự tổng hợp toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm đƣợc tích lũy trong quá trình học tập tại trƣờng đại học và trong thời gian làm việc thực tế đƣợc biểu hiện qua mức độ hoàn thành công việc của họ. Năng lực của sinh viên tốt nghiệp đại học Năng lực của sinh viên tốt nghiệp đại học là những năng lực mà cá nhân ngƣời tốt nghiệp đại học có đƣợc sau khi hoàn thành chƣơng trình giáo dục đào tạo đại học. Nhƣ đã đề cập ở khái niệm năng lực, năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học cũng là một năng lực tổng hợp, bao gồm nhiều thành tố và có nhiều quan điểm khác nhau về những thành tố cấu thành năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học.  Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu giáo dục: Trong giới nghiên cứu giáo dục cũng có nhiều quan điểm khác nhau về các thành tố của năng lực mà ngƣời tốt nghiệp đại học phải có.

Tuy nhiên, về cơ bản, năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học bao gồm 4 thành tố (trích theo 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Đức Ngọc, 2006): 1/ Khối lƣợng, nội dung và trình độ kiến thức đƣợc đào tạo; 2/ Năng lực vận hành (kỹ năng kỹ xảo thực hành) đƣợc đào tạo; 3/ Năng lực nhận thức và năng lực tƣ duy đƣợc đào tạo; 4/ Năng lực xã hội (phẩm chất nhân văn) đƣợc đào tạo. Đây là những thành tố cơ bản mà từ đó mội nhà nghiên cứu lại chia nhỏ hơn thành các kỹ năng hoặc các cấp độ năng lực đo đếm đƣợc. Chẳng hạn, chất lƣợng đào tạo đại học đƣợc phân loại theo năng lực, với các mức nhƣ sau [11]:  Kỹ năng, kỹ sảo: Bắt chƣớc Thao tácChuẩn hóaPhối hợpTự động hóa.  Năng lực nhận thức: BiếtHiểuVận dụngPhân tíchTổng hợpĐánh giáChuyển giao Sáng tạo  Năng lực tƣ duy: Tƣ duy logic Tƣ duy trừu tƣợng Tƣ duy phê phán Tƣ duy sáng tạo  Phẩm chất nhân văn: Khả năng hợp tác Khả năng thuyết phục Khả năng quản lý Một cách phân chia khác về năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học là căn cứ vào mục tiêu của giáo dục đại học toàn diện, theo đó, năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học bao gồm bốn nội dung: 1/Phẩm chất công dân, lý tƣởng và kỹ năng sống; 2/Tri thức (chuyên môn, xã hội, ngoại ngữ, tin học) và khả năng thƣờng xuyên cập nhận kiến thức; 3/Khả năng giao tiếp, hợp tác, năng lực thích ứng với những thay đổi; 4/Khả năng thực hành, tổ chức và thực hiện công việc, khả năng tìm việc làm và tự tạo ra việc làm có ích cho bản thân và ngƣời khác (trích theo Bùi Mạnh Nhị, 2004).

Một nhà nghiên cứu khác lại cho rằng ngƣời tốt nghiệp đại học có ba năng lực nổi trội và đánh giá ba năng lực này là có thể đánh giá đƣợc mức độ 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành công trong công việc của họ: 1/Có khả năng tìm đƣợc việc làm, tạo đƣợc việc làm trong một thị trƣờng lao động đầy biến động; 2/Có khả năng tự học, tự đào tạo, thƣờng xuyên cập nhận kiến thức của mình và 3/ Có khả năng chuyển đổi ngành nghề, chiếm lĩnh đƣợc những trình độ chuyên môn mới, đó chính là yếu tố của năng lực thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng.  Theo quan điểm của các trƣờng đại học: Các trƣờng đại học có quan điểm gần với các nhà nghiên cứu giáo dục về năng lực của ngƣời lao động tốt nghiệp đại học. Tuy nhiên, họ quan tâm nhiều hơn đến các tiêu chí cụ thể để đo lƣờng khả năng đáp ứng với yêu cầu thực tế công việc của ngƣời lao động. Các thành tố của năng lực theo quan điểm của trƣờng đại học có vẻ ít hàn lâm hơn của các nhà nghiên cứu giáo dục.

Hiệp hội các trƣờng đại học trên thế giới có các tiêu chí rất rõ ràng để đo lƣờng năng lực của ngƣời lao động tốt nghiệp đại học, bao gồm 9 tiêu chí (Journal of Higher Education, 2008): 1/ Có sự sáng tạo và thích ứng cao trong mọi hoàn cành, chứ không chỉ học để đảm bảo tính chuẩn mực; 2/ Có khả năng thích ứng với công việc mới; 3/ Biết đặt những câu hỏi đúng; 4/ Có kỹ năng làm việc theo nhóm; 5/ Có hoài bão để trở thành những nhà khoa học lớn; 6/ Có năng lực tìm kiếm và sử dụng thông tin; 7/ Biết kết luận, phân tích 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đánh giá; 8/ Chấp nhận sự đa dạng; 9/Biết phát triển, chứ không đơn thuần là chuyển giao; 10/ Biết vận dụng những tƣ tƣởng mới. Trong khi đó, Hiệp hội các trƣờng đại học Châu Á lại có những tiêu chí về năng lực khả tổng quát và toàn diện. Theo họ, sản phẩm đào tạo của các trƣờng đại học phải có những năng lực sau (Lê Đức Ngọc, 2004): 1/Chỉ số thông minh (IQ); 2/Chỉ số sáng tạo (CQ); 3/Chỉ số cảm xúc (EQ); 4/Chỉ số đạo đức (MQ); 5/ Chỉ số say mê (PQ); 6/ Chỉ số số hóa (DQ) (chính là hiểu biết và khả năng sử dụng công nghệ thông tin, truyền thông trong công tác); 7/ Chỉ số quốc tế hóa (InQ) (bao gồm hiểu biết về ngôn ngữ, dân tộc, văn hóa, các nền văn minh thế giới, bản chất và xu thế toàn cầu hóa, khả năng giao lƣu, hợp tác) Các trƣờng đại học của Việt Nam chƣa có những tiêu chí chung về năng lực của ngƣời tốt nghiệp đại học. Tuy nhiên, một số cuộc khảo sát do các trƣờng đại học thực hiện với các cựu sinh viên có đề cập đến những năng lực của họ.

Chẳng hạn, trƣờng Đại học Kinh tế Quốc dân trong cuộc khảo sát thực hiện năm 2005 đã đề cập đến những tiêu chí sau của ngƣời sinh viên tốt nghiệp từ trƣờng mình, bao gồm: 1/ Kiến thức cơ bản về chuyên môn; 2/ Khả năng ra quyết định; 3/ Khả năng thích nghi; 4/ Khả năng làm việc độc lập; 5/ Khả năng làm việc theo nhóm; 6/ Khả năng sử dụng ngoại ngữ; 7/ Khả năng sử dụng vi tính; 8/ Khả năng giao tiếp; 9/ Kỹ thuật lao động (Trƣờng Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, 2005.) Trƣờng Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh cụ thể hóa năng lực của sinh viên sau khi tốt nghiệp thành 16 tiêu chí. Các tiêu chí này đƣợc sử dụng trong cuộc điều tra qui mô nhỏ về cựu sinh viên chứ không phải tiêu chí chính thức mà sinh viên của trƣờng cần phải đạt. Theo đó, sinh viên tốt nghiệp trƣờng Đại học Bách Khoa Tp.

Hồ Chí Minh có đƣợc những năng lực 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sau (Trƣờng Đại học Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh, 2005): 1/ Có lợi thế cạnh tranh trong công việc; 2/ Nâng cao khả năng tự học; 3/Chịu áp lực công việc cao; 4/ Tƣ duy độc lập, năng lực sáng tạo; 5/ Thích ứng với môi trƣờng mới; 6/ Kỹ năng phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề; 7/ Kỹ năng chuyên môn tốt; 8/ Ứng dụng kiến thức vào công việc thực tiễn; 9/ Kiến thức và kỹ năng về quản lý/tổ chức công việc; 10/ Thăng tiến nhanh trong tƣơng lai; 11/ Làm việc trong môi trƣờng đa văn hóa; 12/ Sử dụng tin học tốt; 13/ Tính chuyên nghiệp; 14/ Làm việc nhóm; 15/ Sử dụng ngoại ngữ tốt và 16/ Kỹ năng giao tiếp tốt. Năng lực làm việc Tài liệu của OCED đƣa ra rất nhiều định nghĩa về năng lực làm việc, nhƣ: Theo Rycher (2004,tr. 7) “năng lực làm việc là khả năng đáp ứng các yêu cầu hoặc tiến hành thành công một công việc.

Năng lực này bao gồm khía cạnh nhận thức và phi nhận thức”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ