Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy (Lớp K51 – TMĐT, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đăng Hào vào tháng 04/2021.

Theo báo cáo của We are Social (tháng 07/2020), lượng khách hàng tiềm năng mà các nhà tiếp thị có thể tiếp cận trên Facebook đạt 2,09 tỉ người trên toàn cầu. Tại Việt Nam, Facebook ghi nhận khoảng 61 triệu người dùng có thể tiếp cận, chiếm gần 80% dân số từ 13 tuổi trở lên. Bối cảnh bùng nổ mạng xã hội đã thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ sang kênh Digital Marketing. Trong hoạt động kinh doanh thực tế tại Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH (đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ và truyền thông tại Thừa Thiên Huế), dịch vụ Facebook Marketing đã được thành lập bộ phận chuyên trách nhằm quản trị và chăm sóc Fanpage cho nhiều khách hàng. Trong đó, thương hiệu mỹ phẩm Pime Việt Nam (trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Shinviko Việt Nam) là một trong những đối tác gắn bó dài hạn với VFFTECH (khoảng 10 tháng tính đến tháng 12/2020). Dù đã đưa ra các chỉ số cam kết theo hợp đồng dịch vụ, công ty VFFTECH vẫn chưa chú trọng hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu các chỉ số đo lường mức độ tiếp cận và tương tác nội dung. Điều này dẫn tới việc thiếu hụt cơ sở dữ liệu để đánh giá hiệu quả truyền thông và định hướng tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  • Mục tiêu chung: Khái quát hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về Marketing trên mạng xã hội Facebook; xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tiếp cận và mức độ tương tác trên bài đăng Facebook đối với các nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trong hoạt động Facebook Marketing.
    2. Đánh giá mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH đang thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp giúp công ty nâng cao mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên kênh Facebook, cụ thể cho Fanpage Pime Việt Nam và các đối tác sau này.

Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Facebook và các khái niệm liên quan? Mạng xã hội Facebook có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động xây dựng thương hiệu và tiếp cận, tương tác và duy trì mối quan hệ với khách hàng?
  2. Hoạt động và nội dung để tiếp cận và tương tác với khách hàng trên Facebook mà Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH đang thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam là gì?
  3. Hệ thống KPIs nào có thể đánh giá được mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên Fanpage Pime Việt Nam? Đánh giá hiệu quả tiếp cận và tương tác nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam.
  4. Những giải pháp nào nhằm giúp nâng cao mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên Facebook của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện cho Mỹ phẩm Pime Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tiếp cận và mức độ tương tác các nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Fanpage Pime Việt Nam và Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ 20/10/2020 đến 15/01/2021. Trong đó, số liệu sơ cấp được thu thập từ 10/11/2020 đến 31/12/2020; số liệu thứ cấp được thu thập từ 25/10/2020 đến 14/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật và các mô hình tiếp thị số thực tiễn:

  • Khái niệm mạng xã hội và Facebook: Trích dẫn định nghĩa của Boyd & Ellison về dịch vụ mạng xã hội; định nghĩa Facebook từ Lifewire và lịch sử hình thành do Mark Zuckerberg khởi xướng từ năm 2004 tại Đại học Harvard.
  • Khái niệm mức độ tiếp cận (Reach): Phân định theo quan điểm của Emeric (nhà sáng lập AgoraPulse) và Hootsuite. Mức độ tiếp cận gồm tiếp cận bài đăng và tiếp cận trang, chia thành 3 danh mục phụ: không trả phí (organic), lan truyền (viral) và trả phí (paid). Theo tiêu chuẩn của Hootsuite, tỷ lệ bài viết tiếp cận người hâm mộ đối với Fanpage dưới 15.000 lượt thích đạt 10% là tốt nhất (trên 5% là khá tốt); Fanpage trên 15.000 người hâm mộ bị Facebook giới hạn tỷ lệ tiếp cận tự nhiên từ 2% đến 6%.
  • Khái niệm mức độ tương tác (Engagement): Phân loại thành tương tác chủ động (lượt thích, bình luận, chia sẻ - mang tính lan truyền) và tương tác thụ động (lượt nhấp vào ảnh, liên kết, đọc thêm, xem video - không mang tính lan truyền). Tổng mức độ tương tác là tổng của tương tác chủ động và tương tác thụ động. Hai tỷ lệ tương tác được theo dõi là Tỷ lệ tương tác gộp (GER = Tổng tương tác / Tổng số thích trang) và Tỷ lệ tương tác ròng (NER = Tổng tương tác / Lượt tiếp cận). Tỷ lệ tương tác chuẩn từ 1% trở lên được xem là tốt, dưới 0,5% đòi hỏi phải thay đổi nội dung.
  • Phễu khách hàng và hành vi người dùng: Mô hình phễu khách hàng của John Jantsch gồm 4 giai đoạn: Biết – Hiểu – Tin – Yêu. Mô hình công thức sáng tạo nội dung AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) của E. Elmo Lewis. Hai chiến thuật tiếp thị được phân tích gồm chiến thuật "Săn bắn" (chốt đơn nhanh) và chiến thuật "Nuôi dưỡng" (xây dựng quan hệ dài hạn).
  • Thuật toán hiển thị EdgeRank của Facebook: Phân tích cơ chế hiển thị News Feed qua ba thành tố: Chỉ số Affinity (độ tương quan gắn kết giữa người dùng và trang do Last Actor quyết định), Chỉ số Weight (trọng số của loại nội dung và tương tác, ưu tiên Video/Livestream hơn Ảnh/Link; ưu tiên Share > Comment > Like), và Chỉ số Time Decay kết hợp thuật toán Story Bumping (độ giảm dần theo thời gian và tái hiện nội dung có tương tác mới).
  • Hệ thống 7 phễu dữ liệu Facebook: Phễu từ Pixel và remarketing, phễu từ dữ liệu số điện thoại/email, phễu từ người xem video, phễu từ tương tác và nhắn tin (inbox) trực tiếp trên Fanpage, phễu từ người thích trang, và phễu Lookalike (đối tượng tương tự).
  • Khung chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs): Phân chia thành 4 nhóm chỉ số:
    1. Chỉ số hiệu suất (Performance Metrics): Results, Cost Per Rating (CPR), Tỷ lệ chuyển đổi, Chi tiêu, Return On Advertising Spend (ROAS).
    2. Chỉ số phân phối (Delivery Metrics): Impressions, Reach, Frequency, Cost Per Mile (CPM).
    3. Chỉ số hành động (Engagement Metrics): Engagement, Comment, Share, Click Through Rate (CTR), Cost Per Click (CPC), Lượt thích Fanpage.
    4. Chỉ số tương tác video (Video Engagement Metrics): Lượt xem 3 giây, Chi phí lượt xem 3 giây, Lượt xem 10 giây, Chi phí lượt xem 10 giây, Tỷ lệ phần trăm đã xem, các mốc xem 25%, 50%, 75%, 95%, 100%.
  • Nghiên cứu thực tiễn tham khảo: Nghiên cứu của Vedran Podobnik (2013, Đại học Zagreb) về KPI trên Facebook của 5 thương hiệu hàng đầu giải Premier League; nghiên cứu của Verena Metzger, David K Harrison, Bruce M. Gukhool (2015) về phân tích đo lường phương tiện xã hội (Social Media Analytics) và khung KPI đánh giá kênh Facebook.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu nhân sự bộ phận Facebook Marketing của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH trực tiếp phụ trách dự án Fanpage Pime Việt Nam, nhằm tìm hiểu các điều khoản cam kết hợp đồng, mục tiêu công việc và quy trình sản xuất nội dung.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết lập phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi tới các khách hàng đã từng gửi tin nhắn tương tác trên Fanpage Pime Việt Nam (danh sách do đối tác Shinviko Việt Nam hỗ trợ cung cấp). Thang đo sử dụng bao gồm thang đo định danh và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/quan tâm/hài lòng đến 5: Rất đồng ý/quan tâm/hài lòng). Phân khoảng giá trị trung bình (Mean) được xác định:
    • 1,00 đến 1,80: Rất không đồng ý / Rất không quan tâm / Rất không hài lòng
    • 1,81 đến 2,60: Không đồng ý / Không quan tâm / Không hài lòng
    • 2,61 đến 3,40: Trung lập / Bình thường
    • 3,41 đến 4,20: Đồng ý / Quan tâm / Hài lòng
    • 4,21 đến 5,00: Rất đồng ý / Rất quan tâm / Rất hài lòng
  • Phương pháp xử lý và nguồn dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS 20 để thống kê mô tả tần số, tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình (Mean). Khai thác số liệu kỹ thuật số qua công cụ Facebook Insights, Fanpage Karma và công cụ Facebook "Info and Ads". Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của VFFTECH, tài liệu thương hiệu Pime (Timesystem Hàn Quốc và Shinviko Việt Nam), cùng các báo cáo thị trường của Nielsen, Kantar Worldpanel (Insight handbook 2019), Q&Me và Statista.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Facebook Marketing, chỉ số đánh giá mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị mạng xã hội, tập trung vào nền tảng Facebook. Tác giả trình bày quy mô dữ liệu khổng lồ của Facebook theo thống kê của Statista (quý 4/2020 đạt hơn 2,7 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng, kho dữ liệu Hive lưu trữ 300 petabyte và tạo mới 4 petabyte dữ liệu mỗi ngày). Chương này làm rõ bản chất của thuật toán EdgeRank cùng cơ chế "siêu nhắm mục tiêu" (micro-targeting) dựa trên dữ liệu nhân khẩu học và hành vi người dùng.

Tác giả phân biệt rõ rệt hai khía cạnh đo lường:

  1. Tiếp cận (Reach): Phân tích điểm khác biệt giữa tiếp cận bài đăng và tiếp cận trang; cơ chế phân phối tự nhiên, lan truyền và trả phí.
  2. Tương tác (Engagement): Phân tách tương tác chủ động (tạo tính lan truyền) và tương tác thụ động (tiêu thụ nội dung), cùng hai công thức tính tỷ lệ tương tác gộp (GER) và tỷ lệ tương tác ròng (NER).

Hệ thống bảng biểu trong chương đã chuẩn hóa các định nghĩa và công thức tính toán cho 4 nhóm chỉ số KPI Facebook (hiệu suất, phân phối, hành động, tương tác video), đồng thời phân tích 7 mô hình phễu dữ liệu và tổng lược hai nghiên cứu thực nghiệm quốc tế của Podobnik (2013) và Metzger cùng cộng sự (2015).

Chương 2: Đánh giá mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thực hiện trên Fanpage Pime Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng doanh nghiệp, đối tác và kết quả đo lường tiếp cận, tương tác trên Fanpage.

Tổng quan đơn vị nghiên cứu:

  • Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH thành lập tháng 09/2016, cấp giấy phép kinh doanh ngày 06/09/2018 tại Lô 298 Khu quy hoạch, Phường Vỹ Dạ, TP. Huế; người đại diện pháp luật là Tổng giám đốc Trương Văn Phú. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing và SEO, Phòng Phát triển phần mềm và Phòng Hành chính tổng hợp. VFFTECH đã thực hiện 896 dự án với 1.675 khách hàng; riêng mảng Facebook Marketing triển khai 146 dự án cho hơn 120 khách hàng, quản lý 125 Fanpage. Trong đó, ngành mỹ phẩm chiếm tỷ trọng cao nhất với 43 khách hàng (43 Fanpage), ngành F&B có 29 khách hàng (34 Fanpage), thời trang có 26 khách hàng (26 Fanpage).
  • Đối tác Pime Việt Nam: Thương hiệu mỹ phẩm thuộc công ty Timesystem (Hàn Quốc, thành lập năm 2000 tại Seoul), ứng dụng công nghệ sinh học tự nhiên. Tại Việt Nam, sản phẩm do Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Shinviko Việt Nam (Long Biên, Hà Nội; cấp phép 06/07/2018; đại diện pháp luật: Hoàng Thị Kim Phượng) nhập khẩu và phân phối độc quyền. Dòng sản phẩm gồm tế bào gốc nọc ong (Pime Remade Ampoule), tế bào gốc trắng da, kem chống nắng, sữa rửa mặt chuyên sâu,...

Quy trình và mô hình triển khai nội dung: Quy trình phối hợp sản xuất nội dung giữa nhóm Content Marketing và Designer của VFFTECH được chuẩn hóa qua 5 bước: tiếp nhận bàn giao -> liên hệ xác định phong cách và màu sắc chủ đạo -> lập kế hoạch tháng gửi đối tác duyệt -> viết bài trước 1 ngày theo công thức AIDA và gửi duyệt trước 12 giờ -> lên lịch đăng bài vào khung giờ có tương tác cao.

Thị trường và cạnh tranh: Báo cáo của Nielsen chỉ ra doanh thu thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt khoảng 700 triệu USD (~15.000 tỷ đồng), người Việt chi trung bình 4 USD/tháng. Khảo sát của Q&Me cho thấy phụ nữ Việt chi trung bình 436.000 VNĐ/tháng cho mỹ phẩm chăm sóc da. Doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm 10% thị phần, 90% thuộc về đại lý phân phối mỹ phẩm nước ngoài. Nghiên cứu xác định 4 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên Fanpage với Pime Việt Nam gồm: GSC+ Dược Mỹ Phẩm Hàn Quốc, Lindsay Elise Tín Đạt – Mỹ Phẩm Hàn Quốc, Mỹ Phẩm Dermalogica và Mỹ Phẩm SkinDom – Mỹ Phẩm Spa.

Đánh giá kết quả tiếp cận, tương tác và khảo sát:

  • Đánh giá theo cam kết hợp đồng: Phân tích mức độ hoàn thành chỉ tiêu bài viết, tần suất và chất lượng người theo dõi (Fans).
  • Đánh giá qua công cụ kỹ thuật số: So sánh các chỉ số tiếp cận, tương tác bài viết trên Fanpage Pime Việt Nam với các đối thủ qua Fanpage Karma và Facebook Insights; phân tích hiệu quả hai chiến dịch chạy quảng cáo bài viết ngày 19/10/2020 và ngày 25/11/2020.
  • Đánh giá qua dữ liệu khảo sát khách hàng: Phân tích cơ cấu mẫu điều tra, xác định các kênh tiếp cận sản phẩm, các vấn đề khách hàng quan tâm (thành phần, nguồn gốc, công dụng), tính toán điểm trung bình đánh giá mức độ quan tâm thông tin sản phẩm và mức độ hài lòng đối với nội dung hình ảnh trên Fanpage Pime Việt Nam, cùng tỷ lệ người dùng sẵn sàng tiếp tục theo dõi trang.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên Fanpage Pime Việt Nam của Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH cho Mỹ phẩm Pime Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng của VFFTECH cũng như Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Shinviko Việt Nam, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Thực hiện Facebook Marketing một cách có chiến lược: Xác định mục tiêu theo từng giai đoạn của phễu khách hàng (Biết – Hiểu – Tin – Yêu), xây dựng thông điệp xuyên suốt bám sát định vị mỹ phẩm công nghệ sinh học an toàn.
  2. Xây dựng và nâng cao đội ngũ Facebook Marketing: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự Content Marketing và Designer; đào tạo kỹ năng bắt kịp xu hướng (trend), kỹ năng phân tích dữ liệu từ Facebook Insights.
  3. Nâng cao chất lượng nội dung bài viết trên Facebook: Áp dụng chặt chẽ công thức AIDA; đa dạng hóa nội dung bằng việc chia sẻ kiến thức chăm sóc da, giải quyết triệt để vấn đề của người dùng thay vì chỉ tập trung bán hàng; gia tăng nội dung chứng thực (feedback, review của khách hàng cũ).
  4. Thay đổi một cách hợp lý, sáng tạo nội dung video trên Facebook: Đẩy mạnh định dạng video ngắn nhằm tận dụng cơ chế phân phối ưu tiên của thuật toán Facebook (trọng số Weight cao); tập trung tối ưu hóa thông điệp trong 3 giây và 10 giây đầu để gia tăng tỷ lệ giữ chân người xem.
  5. Tăng cường các chiến dịch chạy quảng cáo: Thiết lập mục tiêu chiến dịch chuẩn xác (quảng cáo tương tác, quảng cáo tiếp cận, thu hút khách hàng tiềm năng); kết hợp kỹ thuật nhắm chọn vi mô và tạo tệp đối tượng tương tự (Lookalike) từ phễu tương tác Fanpage và mã Facebook Pixel.
  6. Thuyết phục thực hiện thêm các kênh Marketing khác: Đề xuất đối tác Pime Việt Nam phối hợp triển khai giải pháp đa kênh, kết hợp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Website) và Google Adwords để bổ trợ lưu lượng truy cập cho Fanpage.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về doanh nghiệp, thị trường và phân khúc khách hàng:

Nhóm dữ liệu Chỉ tiêu / Thông số cụ thể Dữ liệu ghi nhận trong khóa luận
Quy mô hoạt động VFFTECH Dự án và khách hàng tổng thể 896 dự án; 1.675 khách hàng; 1.710 giao diện; 311 App Mobile
Dự án Facebook Marketing 146 dự án cho hơn 120 khách hàng; chăm sóc 125 Fanpage
Khách hàng theo ngành nghề Mỹ phẩm: 43; F&B: 29 (34 Fanpage); Thời trang: 26; Thẩm mỹ/spa: 12; In ấn: 3; Tiệc cưới: 2; Khác: 5
Thị trường mỹ phẩm Doanh thu toàn ngành (Nielsen) Khoảng 700 triệu USD (~15.000 tỷ VNĐ); chi tiêu TB 4 USD/người/tháng
Chi tiêu dưỡng da phụ nữ (Q&Me) Trung bình 436.000 VNĐ/tháng (21% chi 200k-300k; 8% chi 50k; 7% chi >1tr)
Cơ cấu thị phần 90% doanh nghiệp đại lý ngoại nhập; 10% doanh nghiệp nội địa
Các chiến dịch quảng cáo Các đợt quảng cáo bài viết đo lường Đợt 1: ngày 19/10/2020; Đợt 2: ngày 25/11/2020
Đối thủ cạnh tranh 4 đối thủ so sánh trên Fanpage GSC+ Dược Mỹ Phẩm, Lindsay Elise Tín Đạt, Dermalogica, SkinDom

Khóa luận đóng góp về mặt giải pháp qua 6 đề xuất mang tính ứng dụng thực tế cho bộ phận Marketing của VFFTECH, trực tiếp giải quyết sự thiếu hụt trong hoạt động đo lường chỉ số tiếp cận và tương tác.

Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cụ thể hóa lý thuyết tiếp thị truyền thông xã hội vào trường hợp của một đơn vị agency công nghệ cung cấp dịch vụ cho một nhãn hiệu mỹ phẩm phân phối độc quyền. Tác giả đã kết hợp đồng thời việc trích xuất số liệu kỹ thuật số từ hệ thống quản trị (Facebook Insights, Fanpage Karma) với phương pháp điều tra xã hội học qua bảng hỏi khảo sát khách hàng thực tế, tạo nên góc nhìn đa chiều về hiệu quả nội dung Fanpage.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào một đối tác duy nhất là Fanpage Pime Việt Nam và một đơn vị thực thi là Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021, chưa mở rộng so sánh đa ngành.
  • Mẫu khảo sát định lượng giới hạn trong nhóm khách hàng đã từng nhắn tin đến Fanpage, chưa bao quát được toàn bộ đối tượng người dùng tiếp cận thụ động hoặc khách hàng chưa tương tác.
  • Như nghiên cứu của Podobnik (2013) được tác giả trích dẫn đã chỉ ra, việc đo lường trên mạng xã hội vẫn cần các phân tích sâu hơn để xác định mối tương quan giữa mức độ phổ biến của thương hiệu với mức độ tương tác thực chất, cũng như nguy cơ sai lệch từ các nguồn tương tác ảo.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: đánh giá hiệu quả tiếp cận và tương tác trên nhiều Fanpage thuộc các ngành nghề khác nhau của VFFTECH; nghiên cứu phân tích mô hình hồi quy để lượng hóa tác động của các yếu tố nội dung đến tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế; và nghiên cứu phối hợp đa kênh (Omnichannel) gắn kết giữa Facebook với Website và sàn thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng về tiếp thị truyền thông xã hội.
  • Nhân viên quản trị nội dung (Content Marketing), chuyên viên tối ưu quảng cáo và chuyên viên chăm sóc Fanpage tại các doanh nghiệp hoặc công ty dịch vụ truyền thông (agency) vừa và nhỏ.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:

  • Khung hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu quả Facebook (chỉ số hiệu suất, phân phối, hành động và tương tác video).
  • Quy trình 5 bước xây dựng nội dung Fanpage phối hợp giữa nhóm Content và Designer theo công thức AIDA.
  • Phương pháp luận phân tích chỉ số kỹ thuật số (Facebook Insights, Fanpage Karma) kết hợp xử lý bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng khách hàng bằng phần mềm SPSS và khoảng chia thang đo Likert.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tương tác ròng (NER) và tỷ lệ tương tác gộp (GER) khác nhau như thế nào và được tính theo công thức nào trong khóa luận?

Tỷ lệ tương tác gộp (GER) đo lường mức độ tương tác trên toàn bộ quy mô người hâm mộ của trang, tính bằng công thức: GER = Tổng mức tương tác / Tổng số lượt thích trang. Trong khi đó, Tỷ lệ tương tác ròng (NER) phản ánh mức độ tương tác trên số người thực tế nhìn thấy nội dung, tính bằng công thức: NER = Tổng mức tương tác / Số lượt tiếp cận. Do người dùng thích trang không phải lúc nào cũng nhìn thấy bài đăng, NER được xem là thước đo phản ánh độ hấp dẫn thực tế của nội dung chuẩn xác hơn GER.

2. Quy trình 5 bước sản xuất nội dung Fanpage tại Công ty VFFTECH được tiến hành ra sao?

Quy trình gồm 5 bước phối hợp:

  1. Trưởng bộ phận Content nhận bàn giao khách hàng từ phòng kinh doanh và phân công nhân viên phụ trách.
  2. Nhân viên liên hệ khách hàng để ghi nhận yêu cầu về phong cách, màu sắc chủ đạo, đối tượng mục tiêu và định hướng bài viết.
  3. Tối ưu Fanpage và lập kế hoạch nội dung theo tháng gửi khách hàng duyệt.
  4. Lên nội dung bài viết trước ít nhất 1 ngày theo công thức AIDA, đặt lịch thiết kế hình ảnh (book ảnh), gửi toàn bộ nội dung và ảnh cho khách hàng duyệt trước ít nhất 12 giờ.
  5. Sau khi khách hàng phê duyệt, nhân viên lên lịch hẹn giờ đăng bài vào các khung giờ có khả năng thu hút tiếp cận và tương tác cao.

3. Thuật toán EdgeRank của Facebook phân phối hiển thị bài viết dựa trên những chỉ số nào?

EdgeRank quyết định hiển thị bài đăng trên News Feed thông qua 3 chỉ số:

  • Chỉ số Affinity: Thể hiện mối liên kết tương quan giữa người dùng với Fanpage, đo bằng tần suất tương tác (Like, Comment, Share) của người dùng đó với trang trong quá khứ.
  • Chỉ số Weight: Trọng số của nội dung và hành vi tương tác; Facebook ưu tiên định dạng Video, Livestream hơn Ảnh và Link; đồng thời ưu tiên hành vi Share > Comment > Like.
  • Chỉ số Time Decay kết hợp Story Bumping: Đo lường độ giảm giá trị hiển thị theo thời gian của bài đăng, đồng thời đưa bài viết cũ trở lại News Feed nếu có các tương tác thảo luận mới phát sinh.

4. Tại sao tác giả phân chia tương tác thành "tương tác chủ động" và "tương tác thụ động"?

Tác giả phân loại nhằm đo lường đúng bản chất lan tỏa của nội dung:

  • Tương tác chủ động (Thích, Bình luận, Chia sẻ): Mang tính chất lan truyền, giúp nội dung của Fanpage xuất hiện trên Bảng tin của bạn bè người tương tác, mở rộng phạm vi tiếp cận ngoài cộng đồng người hâm mộ sẵn có.
  • Tương tác thụ động (Nhấp vào ảnh, nhấp vào liên kết, xem video, nhấp đọc tiếp): Phản ánh mức độ tiêu thụ nội dung thực tế của người dùng đối với bài đăng nhưng không tạo ra hiệu ứng lan truyền tự nhiên trên mạng xã hội.

5. Cơ cấu khách hàng dịch vụ Facebook Marketing tại VFFTECH phân bổ theo các ngành nghề nào?

Tính đến thời điểm tác giả khảo sát, VFFTECH đang quản lý 125 Fanpage cho hơn 120 khách hàng, phân bổ theo các ngành:

  • Lĩnh vực mỹ phẩm: 43 khách hàng (43 Fanpage)
  • Lĩnh vực quán cà phê, trà sữa, thức ăn nhanh: 29 khách hàng (34 Fanpage)
  • Lĩnh vực áo quần, thời trang: 26 khách hàng (26 Fanpage)
  • Lĩnh vực thẩm mỹ viện, spa: 12 khách hàng (12 Fanpage)
  • Lĩnh vực in ấn: 3 khách hàng (3 Fanpage)
  • Lĩnh vực dịch vụ tiệc cưới: 2 khách hàng (2 Fanpage)
  • Các lĩnh vực khác: 5 khách hàng (5 Fanpage)

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị mạng xã hội Facebook, đồng thời xác lập khung đo lường mức độ tiếp cận và tương tác nội dung trên Fanpage một cách bài bản. Qua trường hợp nghiên cứu cụ thể tại Fanpage Pime Việt Nam do Công ty Cổ phần Công nghệ VFFTECH quản lý, đề tài đã phản ánh chân thực kết quả thực thi các cam kết hợp đồng dịch vụ và nhận diện những điểm cần cải thiện trong quy trình sản xuất nội dung. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất gắn liền với định hướng phát triển của agency và nhu cầu của nhãn hàng mỹ phẩm, đem lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị truyền thông số. Công trình là tài liệu tham khảo có cấu trúc khoa học dành cho người học và người làm thực tế trong lĩnh vực Thương mại điện tử và Digital Marketing.