Luận văn hệ thống đánh giá KPIs - ĐH Bách Khoa HN - Nguyễn Hương Thảo

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu xây dựng hệ thống đánh giá KPIs tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2018 của tác giả Nguyễn Hương Thảo

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Tầm quan trọng và Xu hướng Phát triển

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi minh bạch, việc đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội trở thành một yếu tố then chốt để đo lường hiệu quả hoạt động, định hướng chiến lược và thúc đẩy phát triển bền vững. Các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa không chỉ phản ánh chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học mà còn thể hiện năng lực quản lý và đóng góp của trường cho xã hội. Một hệ thống KPI đại học được thiết kế khoa học giúp lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về thực trạng, từ đó đưa ra quyết sách kịp thời. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế đòi hỏi HUST phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh. Đo lường hiệu quả giáo dục thông qua KPI là phương pháp khách quan để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những lĩnh vực cần cải thiện. Bài viết này sẽ đi sâu vào tầm quan trọng của việc đánh giá KPIs HUST, phân tích những căn cứ lý luận và thực tiễn, đồng thời đề xuất các phương pháp tối ưu để xây dựng một khung đánh giá hiệu suất toàn diện. Việc áp dụng hiệu quả các chỉ số này sẽ góp phần đáng kể vào chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội trong tương lai.

1.1. Tại sao Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội cần đánh giá KPIs

Việc đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội là một yêu cầu cấp thiết xuất phát từ nhiều lý do chiến lược. Thứ nhất, để đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục quốc gia và quốc tế, HUST cần có một công cụ đo lường minh bạch và đáng tin cậy. Các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa cung cấp bằng chứng cụ thể về chất lượng đào tạo, năng lực nghiên cứu khoa học và dịch vụ cộng đồng. Thứ hai, trong bối cảnh tự chủ đại học, việc quản lý hiệu suất HUST thông qua KPIs giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, đảm bảo sử dụng tối ưu ngân sách và các khoản đầu tư. Nó cũng là cơ sở để thu hút sinh viên, giảng viên giỏi và các đối tác chiến lược. Cuối cùng, đánh giá KPIs HUST giúp thúc đẩy văn hóa trách nhiệm giải trình và cải tiến liên tục trong toàn bộ hệ thống, từ ban giám hiệu đến từng phòng ban và cá nhân. Theo luận văn của Nguyễn Hương Thảo (2018), mục đích của đánh giá thực hiện công việc bao gồm việc cung cấp thông tin cho các quyết định nhân sự, phát triển nhân viên, động viên và duy trì nhân sự, điều chỉnh công việc và đưa ra phản hồi. Đây là những mục tiêu cốt lõi mà việc áp dụng KPI có thể hỗ trợ hiệu quả.

1.2. Thách thức khi triển khai đánh giá KPIs tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Việc triển khai hệ thống đánh giá KPIs Bách Khoa Hà Nội không phải không có những thách thức. Một trong những khó khăn chính là việc xác định và chuẩn hóa các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa phù hợp với đặc thù của một trường đại học kỹ thuật đa ngành. Khác với doanh nghiệp, đo lường hiệu quả giáo dục bao gồm nhiều khía cạnh định tính khó định lượng. Một thách thức khác là việc thu thập và xử lý dữ liệu chính xác, kịp thời từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin. Ngoài ra, sự thay đổi trong tư duy và văn hóa làm việc của cán bộ, giảng viên cũng là một rào cản. Cần có sự đồng thuận và cam kết từ cấp lãnh đạo đến các phòng ban chức năng để triển khai hiệu quả. Thiếu kinh nghiệm trong việc xây dựng khung đánh giá KPI toàn diện và tích hợp cũng là một trở ngại. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược rõ ràng, sự đầu tư về công nghệ và đào tạo chuyên sâu.

II. Phương pháp xây dựng hệ thống đánh giá KPIs hiệu quả cho HUST

Để đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội một cách hiệu quả, việc áp dụng một phương pháp luận bài bản là cực kỳ quan trọng. Phương pháp xây dựng hệ thống KPI đại học cần dựa trên các nguyên tắc khoa học, kết hợp với đặc thù của tổ chức. Một trong những mô hình được khuyến nghị là mô hình 12 bước xây dựng và áp dụng các chỉ số KPI như được đề cập trong tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Hương Thảo (2018). Mô hình này cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc xác định các mục tiêu chiến lược đến việc triển khai, giám sát và điều chỉnh các chỉ số. Sự thành công của việc triển khai đánh giá KPIs HUST phụ thuộc vào khả năng liên kết chặt chẽ các chỉ số với tầm nhìn và sứ mệnh của trường, đảm bảo rằng mỗi KPI đều đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu chung. Việc lựa chọn đúng các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa là yếu tố quyết định, phải đảm bảo chúng là SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn). Đây là nền tảng để tạo ra một khung đánh giá KPI bền vững và mang lại giá trị thực tiễn.

2.1. Các chỉ số KPI nào phù hợp để đo lường hiệu quả hoạt động trường đại học

Các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa cần được lựa chọn cẩn thận để phản ánh đúng hiệu quả hoạt động trường đại học. Đối với một cơ sở giáo dục như HUST, các chỉ số có thể phân loại theo các khía cạnh chính. Ví dụ, trong lĩnh vực đào tạo, KPI có thể bao gồm tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đúng hạn, tỷ lệ việc làm của sinh viên sau tốt nghiệp (sau 3 tháng, 6 tháng), điểm trung bình tích lũy, mức độ hài lòng của người học và nhà tuyển dụng. Trong nghiên cứu khoa học, các chỉ số quan trọng là số lượng công trình công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín (Scopus, ISI), số lượng đề tài nghiên cứu khoa học các cấp, số lượng bằng sáng chế, và kinh phí thu hút từ các dự án nghiên cứu. Đối với quản lý nguồn lực, KPI có thể là tỷ lệ cán bộ có trình độ tiến sĩ, tỷ lệ giảng viên có chức danh giáo sư/phó giáo sư, hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất, và tỷ lệ chi phí quản lý trên tổng chi phí. Việc lựa chọn các chỉ số này phải dựa trên mục tiêu chiến lược cụ thể của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và khả năng thu thập dữ liệu đáng tin cậy.

2.2. Áp dụng Mô hình 12 bước để xây dựng KPI tại HUST

Mô hình 12 bước là một hướng dẫn toàn diện cho việc xây dựng và triển khai hệ thống đánh giá KPIs Bách Khoa Hà Nội. Bước đầu tiên là xác định rõ chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội và các mục tiêu chiến lược. Tiếp theo, cần phân tích các quy trình hoạt động hiện tại để nhận diện các điểm cần cải thiện. Sau đó là việc thiết kế các chỉ số KPI cho từng mục tiêu, đảm bảo tính đo lường được và liên quan. Giai đoạn tiếp theo liên quan đến việc xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu, công cụ báo cáo và thiết lập ngưỡng đánh giá. Việc đào tạo và truyền thông cho toàn bộ cán bộ, giảng viên về tầm quan trọng và cách sử dụng KPI cũng là một bước không thể thiếu. Cuối cùng, hệ thống cần được triển khai thử nghiệm, đánh giá định kỳ và điều chỉnh để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Mỗi bước đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và sự cam kết của lãnh đạo để đảm bảo quản lý hiệu suất HUST được thực hiện một cách nhất quán và bền vững.

III. Thẻ điểm cân bằng BSC Khung đánh giá KPIs toàn diện cho Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) là một khung đánh giá KPI chiến lược mạnh mẽ, được nhiều tổ chức giáo dục hàng đầu thế giới áp dụng để đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội một cách toàn diện. BSC không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn mở rộng ra các khía cạnh phi tài chính quan trọng, cung cấp một bức tranh cân bằng về hiệu quả hoạt động trường đại học. Bốn khía cạnh chính của BSC bao gồm: Tài chính, Khách hàng (sinh viên, nhà tuyển dụng), Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng đại học giúp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược của HUST thành các mục tiêu cụ thể và các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa có thể đo lường. Đây là một công cụ hữu hiệu để liên kết các hoạt động hàng ngày với các mục tiêu chiến lược dài hạn, từ đó thúc đẩy sự cải tiến liên tục và đạt được chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội một cách hiệu quả nhất.

3.1. Định nghĩa và vai trò của Thẻ điểm cân bằng trong quản lý giáo dục

Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một hệ thống quản lý hiệu suất chiến lược, giúp các tổ chức xác định và liên kết các mục tiêu chiến lược với các chỉ số đo lường hiệu suất. Đối với Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, BSC đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội thành các hành động cụ thể. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về hiệu suất của trường thông qua bốn khía cạnh: Tài chính (hiệu quả sử dụng ngân sách, khả năng tự chủ), Khách hàng (chất lượng đầu ra sinh viên, sự hài lòng của doanh nghiệp), Quy trình nội bộ (hiệu quả quản lý hành chính, quy trình đào tạo), và Học hỏi & Phát triển (năng lực cán bộ, đổi mới nghiên cứu). Theo Nguyễn Hương Thảo (2018), BSC giúp biến chiến lược thành các tiểu chỉ hoạt động. Vai trò của Thẻ điểm cân bằng đại học là tạo ra sự đồng bộ giữa các mục tiêu, giúp toàn bộ hệ thống hiểu rõ chiến lược và đóng góp vào việc đạt được các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa đã đề ra.

3.2. Cấu trúc và cách ứng dụng BSC để đánh giá KPIs HUST

Cấu trúc của Thẻ điểm cân bằng đại học tại HUST sẽ bao gồm việc xác định các mục tiêu chiến lược cho từng khía cạnh (Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi & Phát triển). Dưới mỗi mục tiêu, các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa (KPIs) cụ thể sẽ được thiết lập, cùng với mục tiêu định lượng và các sáng kiến hành động để đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, trong khía cạnh Khách hàng, một mục tiêu có thể là 'Nâng cao chất lượng trải nghiệm học tập của sinh viên', với KPI 'Tỷ lệ sinh viên hài lòng về dịch vụ hỗ trợ' hoặc 'Tỷ lệ sinh viên đạt học bổng'. Việc ứng dụng đòi hỏi sự tham gia của các cấp lãnh đạo để xây dựng bản đồ chiến lược, phân công trách nhiệm cho từng phòng ban và cá nhân trong việc theo dõi và báo cáo các đánh giá KPIs HUST. Hệ thống cần được tích hợp với các công cụ công nghệ thông tin để tự động hóa việc thu thập dữ liệu và báo cáo, đảm bảo tính kịp thời và chính xác của thông tin phục vụ cho quản lý hiệu suất HUST.

IV. Ứng dụng thực tiễn và lợi ích của đánh giá KPIs tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Việc đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội không chỉ là một yêu cầu mang tính lý thuyết mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong thực tiễn. Khi một hệ thống KPI đại học được thiết lập và vận hành hiệu quả, nó trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ quản lý hiệu suất HUST và thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa giúp định lượng được những đóng góp của từng cá nhân, phòng ban vào mục tiêu chung, tạo động lực cho sự nỗ lực và cải tiến. Việc đo lường hiệu quả giáo dục một cách khách quan giúp HUST dễ dàng hơn trong việc thuyết phục các bên liên quan, từ sinh viên, phụ huynh đến các nhà tuyển dụng và cơ quan quản lý nhà nước về chất lượng và uy tín của mình. Hơn nữa, khung đánh giá KPI cũng là cơ sở để nhận diện và khắc phục kịp thời các điểm yếu, tối ưu hóa các quy trình hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường giáo dục đầy thách thức.

4.1. Lợi ích của việc áp dụng KPI trong quản lý giáo dục đại học tại HUST

Áp dụng hệ thống đánh giá KPIs Bách Khoa Hà Nội mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu suất hoạt động, giúp lãnh đạo HUST đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì cảm tính. Thứ hai, KPI thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong toàn tổ chức, từ đó nâng cao động lực làm việc của cán bộ, giảng viên. Thứ ba, việc đánh giá KPIs HUST giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, đảm bảo rằng các khoản đầu tư được hướng vào những lĩnh vực mang lại hiệu quả cao nhất. Thứ tư, nó hỗ trợ cải thiện chất lượng đào tạo thông qua đánh giá KPI tại HUST bằng cách liên tục giám sát và điều chỉnh các chương trình học, phương pháp giảng dạy. Cuối cùng, một hệ thống KPI mạnh mẽ củng cố vị thế và uy tín của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội trên bản đồ giáo dục trong nước và quốc tế, góp phần thực hiện thành công chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội.

4.2. Kinh nghiệm thực tiễn và các bước cải tiến liên tục

Từ kinh nghiệm thực tiễn trong việc xây dựng hệ thống đánh giá KPIs Bách Khoa Hà Nội, việc cải tiến liên tục là yếu tố sống còn. Sau giai đoạn triển khai ban đầu, cần có các cuộc đánh giá định kỳ để xem xét tính phù hợp của các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa và hiệu quả của việc thu thập dữ liệu. HUST có thể tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho cán bộ, giảng viên về việc sử dụng KPI. Phản hồi từ các bên liên quan (sinh viên, cựu sinh viên, nhà tuyển dụng) cần được thu thập và phân tích để điều chỉnh các chỉ số và mục tiêu. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa quy trình đánh giá KPIs HUST, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả. Việc liên tục học hỏi từ các trường đại học tiên tiến trên thế giới về đo lường hiệu quả giáo dục và điều chỉnh khung đánh giá KPI sẽ giúp HUST duy trì lợi thế cạnh tranh và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

V. Kết luận và Tương lai phát triển hệ thống đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội

Việc xây dựng và triển khai một hệ thống đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội hiệu quả không chỉ là một yêu cầu cấp bách mà còn là một cơ hội lớn để HUST củng cố vị thế, nâng cao chất lượng và phát triển bền vững. Các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa cung cấp một lăng kính minh bạch để nhìn nhận hiệu quả hoạt động, từ đó đưa ra các quyết sách chiến lược. Việc áp dụng các phương pháp luận tiên tiến như Thẻ điểm cân bằng (BSC) và mô hình 12 bước trong xây dựng KPI sẽ tạo ra một khung đánh giá KPI vững chắc, giúp Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đạt được các mục tiêu đã đề ra. Tương lai của việc đánh giá KPIs HUST sẽ tiếp tục đi theo hướng tích hợp công nghệ mạnh mẽ hơn, như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo xu hướng và tối ưu hóa các chỉ số. Sự cam kết của toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên sẽ là chìa khóa để hệ thống này phát huy tối đa hiệu quả, đóng góp vào chiến lược phát triển Bách Khoa Hà Nội trở thành một trong những đại học hàng đầu khu vực và quốc tế.

5.1. Tóm tắt các yếu tố cốt lõi trong đánh giá KPIs tại HUST

Các yếu tố cốt lõi trong đánh giá KPIs Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội bao gồm: xác định rõ ràng các mục tiêu chiến lược, lựa chọn các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa phù hợp (SMART), xây dựng một khung đánh giá KPI toàn diện (như BSC), thiết lập hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu đáng tin cậy, và đảm bảo sự tham gia, cam kết của toàn thể tổ chức. Đặc biệt, quản lý hiệu suất HUST phải được xem là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự điều chỉnh và cải tiến không ngừng để thích nghi với môi trường giáo dục thay đổi. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào quy trình đánh giá KPIs HUST sẽ giúp tăng cường hiệu quả và tính minh bạch, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định.

5.2. Định hướng tương lai Tích hợp công nghệ và nâng cao hiệu quả đo lường giáo dục

Trong tương lai, hệ thống đánh giá KPIs Bách Khoa Hà Nội sẽ tiếp tục được phát triển mạnh mẽ hơn nhờ sự tích hợp sâu rộng của công nghệ. Việc ứng dụng các nền tảng phân tích dữ liệu tiên tiến, trí tuệ nhân tạo và học máy sẽ giúp HUST tự động hóa việc thu thập, xử lý và phân tích các chỉ số hiệu suất cốt yếu Bách Khoa một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này không chỉ giúp đo lường hiệu quả giáo dục một cách khách quan hơn mà còn hỗ trợ việc dự báo xu hướng và đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Hơn nữa, việc xây dựng các dashboard (bảng điều khiển) trực quan và cá nhân hóa sẽ giúp các cấp quản lý dễ dàng theo dõi hiệu suất và đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống KPI đại học linh hoạt, có khả năng thích ứng cao, góp phần vào sự phát triển vượt bậc của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và đề xuất hệ thống đánh giá kết quả thực hiện kpis cho trường đại học bách khoa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương Irùnh bánh động KPAs 9 DANH MỤC TÌNH VẼ Tĩnh 1. Môi quan hệ giữa ba yếu tổ của hệ thống đánh giá và cáo mục tiêu của Dánh. giá thực hiện cổng việo 8 Tĩinh 1. Mỗi quan hé giita KPI, KRI va PL - - 11 Hình 1.

Bốn yếu lỗ nên tảng để xây dựng các chỉ số hiệu suất cốt yếu 19 Hình 1. Thẻ điểm cân bằng cùng cấp một khung mẫu giúp biển chiến lược 32 thánh các tiểu chỉ hoat dng. cece teste noi 32 Hình 1. Thẻ diễm cân bằng như là khung d chiến lược cho hành dộng,.

Sơ đỗ cơ cầu bộ may tổ chức và hành chính tại Trường ĐHBK Hà Nột 4 Linh 2. Tỷ lệ cơ cấu lao động của Trường [DHI3K 1ĩa Nội phân theo vị trí công tác. 54 năm 2017 (Nguồn: Phòng TCCH) uc c th nn HH HH nung nen 54 1linh 3. Cơ cấu lao động của Trường DLISK là à Nội phân theo giới tinh.55 giai đoạn 2015 — 2017 (Nguồn: Phỏng TCCB) 5 DANH MỤC BẰNG BIẾU Bang 1.

Quy tie 10/80/10 13 Bảng 1. Sự khác biệt giữa KRI và KPI,. Thế diễm cân bằng với 6 cách tiếp cận/quan diễm. Các nhiệm vụ nhóm thực thi chi số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thànhở Bước L trong mồ hình 12 bước xây dung và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất.

Cac nhiém vụ nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yên phải hoàn thành ở Bước 2 trong mô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chí số đo lường hiệu suất. Các nhiệm vụ nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thành ở Bude 3 trong mô hinh 12 bước xây đụng và áp dụng các chỉ sỏ đo lường hiệu suải. Các nhiệm vụ nhóm thực thi chí số hiệu suất sốt yếu phái hoàn thành ở Bước 4 trong xô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất. Các nhiệm vụ nhóm thực thí chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thànhở Bước S trong mé hinh 12 bước xây dụng và áp dụng các chí số đo lường hiệu suất.

MUCLUC LỚI CAM ĐOAN. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẤT, DANIT MỤC HỈNH V - - DANI MUC BANG BIỂU,.-- HH HH HH HH ri MỖ ĐẦU,. HH HH HH Hư HH He như gu Hư CHƯƠNGI: CƠ SỐ LÝ LUẬN VẺ ĐÁNH GIÁ THỰC HIEN CONG VIEC VA CHI SQ HIRU SUAT COT YRU (KPIs) 1. Cơ sở lý hiận về đánh giá thực liện công việc tị 1.

Khái niệm đánh giả thực hiện công việc “ 1. Mục dich dành giá thục hiện công việc. Hệ thông dành gia thực hiện công việc vá các yêu câu dỏi với một hệ thông, đánh gia 1. Các chí sỏ đánh gió thực hiện công việc.2, Chỉ số hiệu suất cốt yếu (KP).

Định nghĩa Chỉ sé KPI 1. Các đặc điểm của chỉ số KTI 1.3 Phân loại các chỉ số KPI 1. Tiêu chí xây đựng KDI 1.5 Những nên tăng cơ bản cho việc ng đụng các chỉ số KPI 1. Mô hình 12 bước xây dựng và áp đụng các chi sé KPT 3 Thé didn cin bing (Balanced Score Card — RSC) 1.1 Định nghĩa thẻ điểm cân bằng,.2 Đặc điễm của thẻ diễm cân bằng,.

HH HH1 xxx 1. Vat trò của Thế điểm cân bằng, CHƯƠNG HH: PHÂN TÍCH CÁC CĂN CỬ XÂY DỰNG LH? THÔNG DÀNH GIÁ KỨT QUA THUC HIEN CONG VIEC KPIs TAL TRUONG BAL HOC BACH KHOA HA NOL 21 Giới thiện chang về ong Dai hoe Bach khoa lla N6i. Nhiệm vụ và quyển hạn DANH MỤC TÌNH VẼ Tĩnh 1. Môi quan hệ giữa ba yếu tổ của hệ thống đánh giá và cáo mục tiêu của Dánh.

giá thực hiện cổng việo 8 Tĩinh 1. Mỗi quan hé giita KPI, KRI va PL - - 11 Hình 1. Bốn yếu lỗ nên tảng để xây dựng các chỉ số hiệu suất cốt yếu 19 Hình 1. Thẻ điểm cân bằng cùng cấp một khung mẫu giúp biển chiến lược 32 thánh các tiểu chỉ hoat dng.

cece teste noi 32 Hình 1. Thẻ diễm cân bằng như là khung d chiến lược cho hành dộng,. Sơ đỗ cơ cầu bộ may tổ chức và hành chính tại Trường ĐHBK Hà Nột 4 Linh 2. Tỷ lệ cơ cấu lao động của Trường [DHI3K 1ĩa Nội phân theo vị trí công tác.

54 năm 2017 (Nguồn: Phòng TCCH) uc c th nn HH HH nung nen 54 1linh 3. Cơ cấu lao động của Trường DLISK là à Nội phân theo giới tinh.55 giai đoạn 2015 — 2017 (Nguồn: Phỏng TCCB) 5 DANH MỤC BẰNG BIẾU Bang 1. Quy tie 10/80/10 13 Bảng 1. Sự khác biệt giữa KRI và KPI,.

Thế diễm cân bằng với 6 cách tiếp cận/quan diễm. Các nhiệm vụ nhóm thực thi chi số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thànhở Bước L trong mồ hình 12 bước xây dung và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất. Cac nhiém vụ nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yên phải hoàn thành ở Bước 2 trong mô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chí số đo lường hiệu suất. Các nhiệm vụ nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thành ở Bude 3 trong mô hinh 12 bước xây đụng và áp dụng các chỉ sỏ đo lường hiệu suải.

Các nhiệm vụ nhóm thực thi chí số hiệu suất sốt yếu phái hoàn thành ở Bước 4 trong xô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất. Các nhiệm vụ nhóm thực thí chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thànhở Bước S trong mé hinh 12 bước xây dụng và áp dụng các chí số đo lường hiệu suất. Mật vài kiến nghị trong việc xây đựng và áp dụng hệ thông KDI cho Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. se HH se "3 À‹ KẾT LUẬN 115 DANH MỤC TẢI LIỆU THAM KHẢO 116 PHỤ LỤC 01: Bản dỏ chiến lược của Trường ĐHBK Hà Nội.

PHỤ LỤC 02: Bảng tổng hợp thì dua khen thưởng cấp Công Đoàn Trường và cấp Khoa/Viện trong Trường Riiệm kỳ 3012 — 2017 119 PHỤ LỤC 03: Bảng tổng hợp thì đua khen thưởng cấp Khoa/Viên/Phông ban/Trung tâm chuyên môn nhiệm kỳ 201 ~ 2017 120 PHỤ LỤC 04: Tiêu chuẩn thì đua đối với cá nhận và tập thể 121 DANH MUC TU VIET TAT BGH Ban Giảm Hiệu. Bộ GD & DT Tổộ Giáo đục & Dao tạo BSC Balanced Score Card (Thẻ điểm cân bang) cB Cán bộ CBGD Cân bộ giảng dạy. CBHC Cián bộ hành chính. CBNC Căn bộ nghiên cứu.Ð Cu bộ viên chức — Người lao động, cP Cao ding CH Cao học CUC Chất lượng cao CNTT & UP Công nghệ Thông tin Truyền thông G Cựu sinh viên GCSVŒ Cơ sở vật chất CTĐT Chương trình đào tạo ĐHBK Bai hoc Bach khoa Đăng 1.

Các nhiệm vụ nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thành ở Bước 6 trong mô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chỉ số đo lường biệu suất. Các nhiệm vụ nhóm thục tú chỉ số hiệu suất cốt. yêu phải hoàn thành ở Bước 7 trong mồ hình L2 bước xây đtmg và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất 27 Bảng 1. Các nhiêm vụ nhóm thue thi chi sé hiéu suat cot yêu phải hoàn thành 6 Bước 8 trong mồ hình L2 bước xây đựng và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất 27 Đảng 1.

Cáo nhiệm vụ nhóm thục thi chi sé higu su xị phải hoàn thành ở Bước. 9 trong mô hình 12 bước xây dựng và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất 28 Tiảng 1. Các nhiệm vụ nhóm thục thí chỉ số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thành 6 Bude 10 trong mô hình 12 bước xây đựng và áp dựng các chỉ số đo hường hiệu suât 29 Bảng 1. Các nhiệm vụ nhóm thực thí chỉ số biệu suất cết yêu phải hoàn thành 6 Bude 11 trong mê hình 12 bước xây dựng và áp đụng các chỉ số đo lường hiệu suất 29 Bảng 1.

Các nhiệm vụ nhóm thực thí ebi số hiệu suất cốt yêu phải hoàn thành ở Bước 12 trong mô hình 12 bước xây dụng và áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất. Danh sách các Phòng — Bau — Trung lâm của Trường ĐHBK Hà Nội 7 Bảng 2. Danh sách các Khoa — Viện chuyên môn của Trường ĐHBE Hà Nội 48 Băng 2. Danh sách các Viện — Tnugg lâm nghiên cứu của Trường ĐHBK Hà Nội.

Các chương trình dào tạo cấp bằng chính quy tại Trường ĐHHBK Hả Nội. 8ô lượng gắn bộ nhâm viên của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội 53 giai doan 2015— 2017. co HH nghe. Cơ cấu đội ngũ cán bộ Truong DITBK Tl Nội phân bổ theo trình độ, chức danh cản bộ giai đoạn 2015- 2Ö T7.

St HH HH HH re. Co cau déi ngtt cén bé ‘Truong DHBK lla Néi theo 4 tudi tung bình " $6 Bang2. Quy mé dao tạo đại học và sau đại học - 37 Đăng 2. Tình hình việc làm của sinh viên tốt nghiệp đại học chính quy s8 (sau 3 tháng) - - - % Tiảng 2.

Số lượng và kinh phí các Dẻ tài NCKII giai đoạn 2015 — 2017 59 tại Trường ĐHBK Hà Nội §9 Bảng2. Số lượng các công trình công bố của Trường PHBK Ha Néi giai doan 2015 - 2017 él Rang2. Các hoại động Hợp Lác Quốc tế của Trường ĐHBK Hà Nội 62 tử năm 2012 đến 2016.13, Cáo nguồn thu ngân sách của Trường ĐHBK Hà Nội giai doan 2012 - 201764 vill. MUCLUC LỚI CAM ĐOAN.

MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẤT, DANIT MỤC HỈNH V - - DANI MUC BANG BIỂU,.-- HH HH HH HH ri MỖ ĐẦU,. HH HH HH Hư HH He như gu Hư CHƯƠNGI: CƠ SỐ LÝ LUẬN VẺ ĐÁNH GIÁ THỰC HIEN CONG VIEC VA CHI SQ HIRU SUAT COT YRU (KPIs) 1. Cơ sở lý hiận về đánh giá thực liện công việc tị 1. Khái niệm đánh giả thực hiện công việc “ 1.

Mục dich dành giá thục hiện công việc. Hệ thông dành gia thực hiện công việc vá các yêu câu dỏi với một hệ thông, đánh gia 1. Các chí sỏ đánh gió thực hiện công việc.2, Chỉ số hiệu suất cốt yếu (KP). Định nghĩa Chỉ sé KPI 1.

Các đặc điểm của chỉ số KTI 1.3 Phân loại các chỉ số KPI 1. Tiêu chí xây đựng KDI 1.5 Những nên tăng cơ bản cho việc ng đụng các chỉ số KPI 1. Mô hình 12 bước xây dựng và áp đụng các chi sé KPT 3 Thé didn cin bing (Balanced Score Card — RSC) 1.1 Định nghĩa thẻ điểm cân bằng,.2 Đặc điễm của thẻ diễm cân bằng,. HH HH1 xxx 1.

Vat trò của Thế điểm cân bằng, CHƯƠNG HH: PHÂN TÍCH CÁC CĂN CỬ XÂY DỰNG LH? THÔNG DÀNH GIÁ KỨT QUA THUC HIEN CONG VIEC KPIs TAL TRUONG BAL HOC BACH KHOA HA NOL 21 Giới thiện chang về ong Dai hoe Bach khoa lla N6i. Nhiệm vụ và quyển hạn 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ