Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo sinh kế cho người chăn nuôi. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt ngày càng gia tăng và nâng cao năng suất kinh tế, xu hướng chăn nuôi đã chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang hình thức trang trại tập trung công nghiệp. Song song với quá trình này là việc ứng dụng công nghệ giống thông qua nhập nội các dòng lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, đồng thời khai thác ưu thế lai thông qua việc tạo nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực giống Duroc để sản xuất con lai thương phẩm ba giống đạt tỷ lệ nạc cao.

Hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn nái phụ thuộc trực tiếp vào năng suất sinh sản (số con đẻ ra, tỷ lệ sống, khối lượng cai sữa, số lứa/năm) và công tác thú y kiểm soát dịch bệnh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Đánh giá khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh của đàn lợn nái nuôi tại trại lợn Đặng Minh Linh, thôn Đoài - Việt Hùng - Đông Anh - Hà Nội" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục đích nghiên cứu:

  1. Đưa những kiến thức đã học vào áp dụng thực tế sản xuất.
  2. Nắm bắt được các quy trình, kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái.
  3. Nắm được khẩu phần và cách thức cho lợn ăn qua từng giai đoạn.
  4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái, lợn con tại cơ sở chăn nuôi và có biện pháp ứng phó trong phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi, nghiên cứu khả năng sinh sản của đàn lợn nái tại trại anh Đặng Minh Linh, thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, TP. Hà Nội.
  2. Theo dõi quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nuôi tại trại.
  3. Đánh giá tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái tại cơ sở và các biện pháp phòng trị phù hợp.
  4. Ghi chép, quan sát theo dõi chi tiết, đầy đủ về công việc và các quy trình kỹ thuật chăm sóc chăn nuôi hàng ngày tại trại lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire), lợn đực giống Duroc và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Đặng Minh Linh, thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 05/06/2022 đến ngày 11/12/2022 (thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm giống vật nuôi

Đề tài dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản vật nuôi, di truyền học và ưu thế lai ở lợn:

  • Giống lợn Landrace (L): Nguồn gốc từ Đan Mạch, thân hình tên lửa, hướng nạc, tai dài rủ che mặt, khả năng tiết sữa tốt (5 - 9 kg/ngày), đẻ sai (10 - 12 con/lứa).
  • Giống lợn Yorkshire (Y): Nguồn gốc từ Anh, tầm vóc lớn, tai đứng, hướng kiêm dụng, phát dục sớm, mắn đẻ (11 - 13 con/lứa), nuôi con khéo.
  • Giống lợn Duroc (D): Nguồn gốc từ Mỹ, toàn thân màu hung đỏ, cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc cao, tăng trọng nhanh (660 - 770 g/ngày), thường dùng làm dòng đực cuối phối với nái lai F1.
  • Nái lai F1 (L × Y): Thừa hưởng ưu thế lai của hai dòng mẹ cao sản, đạt tầm vóc lớn, tỷ lệ nạc 45 - 50%, số lứa đẻ đạt 2,2 - 2,4 lứa/năm, số con cai sữa/ổ trên 11,5 con.
  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 24 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày trải qua 3 giai đoạn (giai đoạn phôi thai 1 - 22 ngày, giai đoạn tiền bào thai 23 - 38 ngày, giai đoạn phát triển bào thai 39 - 114 ngày).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu chăn nuôi: Kết hợp theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi hàng ngày và ghi chép sổ sách quản lý đàn của trại; phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, quản lý và công nhân trang trại.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty De Heus và Cargill theo từng giai đoạn sinh lý (hậu bị, chửa kỳ 1, chửa kỳ 2, nuôi con, lợn con tập ăn). Phối giống nhân tạo theo phương pháp phối lặp (3 liều/nái, thời gian phối cách nhau 12 giờ).
  • Phương pháp theo dõi thú y: Chẩn đoán lâm sàng các bệnh phát sinh tại các ô chuồng, theo dõi quy trình tiêm vaccine cho đàn hậu bị, áp dụng phác đồ điều trị và đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh học:
    • $\text{Số lứa/nái/năm} = 365 / \text{Khoảng cách lứa đẻ (ngày)}$
    • $\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = (\text{Số con sống đến 24h} / \text{Số con đẻ ra}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = (\text{Số con cai sữa} / \text{Số con để nuôi}) \times 100$
    • $\text{Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa (kg)} = \text{Tổng thức ăn tiêu thụ/ổ} / \text{Khối lượng cai sữa/ổ}$
    • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = (\sum \text{Số nái mắc bệnh} / \sum \text{Số nái theo dõi}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = (\sum \text{Số nái khỏi bệnh} / \sum \text{Số nái điều trị}) \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), hệ số biến thiên ($Cv%$) bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel 2010 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp; xác định mục đích tiếp cận thực tiễn sản xuất tại cơ sở và hệ thống 4 mục tiêu cùng 4 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong đợt nghiên cứu tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại khởi công năm 2015 trên diện tích $30.000\text{ m}^2$, quy mô 300 - 400 nái và $1.234$ tổng đàn (năm 2020: 110 nái, 6 đực; năm 2021: 350 nái, 6 đực; năm 2022: 400 nái, 10 đực). Trại được xây dựng chuồng kín có giàn mát, quạt hút công suất lớn, hệ thống điện lưới và 2 máy phát điện dự phòng, hệ thống xử lý chất thải bằng hầm Biogas và ao sinh học.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và năng suất sinh sản của giống Landrace, Yorkshire, Duroc, tổ hợp lai F1 (L × Y); sinh lý chu kỳ động dục, quá trình phát triển của thai và cơ chế tiết sữa; các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất (di truyền, thứ tự lứa đẻ, dinh dưỡng, kỹ thuật phối giống).
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật kết quả nghiên cứu quốc tế (Bidanel, Blasco, Kosovac, Vidović, Xue) và trong nước (Đinh Văn Chỉnh, Phùng Thị Vân, Phan Xuân Hảo, Vũ Đình Tôn, Nguyễn Hữu Tỉnh) về tiềm năng của nái lai F1 (L × Y) khi lai với đực Duroc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

  • Quy định địa điểm, thời gian (05/06/2022 - 11/12/2022) và đối tượng nghiên cứu đàn nái F1 (L × Y).
  • Xây dựng hệ thống chỉ tiêu theo dõi: chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục đầu, tuổi phối đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa, thời gian chờ phối, khoảng cách lứa đẻ), chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh/ổ, số con sống/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa), tiêu tốn thức ăn/kg cai sữa và các chỉ tiêu bệnh lý.
  • Chi tiết hóa thành phần dinh dưỡng các loại thức ăn hỗn hợp (mã số 3060, 3096, 3100, 1912) và quy trình cho ăn theo ngày chửa/ngày nuôi con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Kết quả phục vụ sản xuất: Sinh viên trực tiếp tham gia chăm sóc 54 - 60 cá thể lợn mỗi tháng; hoàn thành 100% khối lượng 20 hạng mục công việc (579 lần cho ăn, 732 lần vệ sinh cào phân, 68 lần dắt và phối lợn, 10 lần đỡ đẻ, 16 lần mài nanh bấm đuôi, 13 lần thiến lợn, 27 lần trực ca).
  • Công tác thú y: Hoàn thành tiêm 100% vaccine phòng 7 bệnh cho 55 con lợn hậu bị theo lịch trình 7 tuần; điều trị hiệu quả 5 nhóm bệnh thường gặp trên đàn nái.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Khảo sát chi tiết 273 lứa đẻ của nái F1 (L × Y), đánh giá biến động năng suất qua 5 lứa đẻ, xác định chỉ số tiêu tốn thức ăn sản xuất lợn cai sữa và phân tích các yếu tố kỹ thuật tác động.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các chỉ số kỹ thuật đạt được của đàn nái F1 (L × Y) tại trại; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nâng cấp cơ sở vật chất, chuồng sàn, máng ăn, tăng cường an ninh sinh học đối với trang trại và đề xuất phương hướng thực tập nghề nghiệp với Nhà trường.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái F1 (L × Y)

Theo dõi trên đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) tại trang trại cho thấy các chỉ tiêu sinh lý sinh dục đạt mức ổn định của các giống lợn ngoại nuôi trong điều kiện chuồng kín:

STT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Dung lượng mẫu ($n$) Kết quả ($\bar{X} \pm SE$) $Cv (%)$
1 Tuổi động dục lần đầu Ngày 60 $191,07 \pm 0,37$ 3,20
2 Tuổi phối giống lần đầu Ngày 60 $231,25 \pm 1,34$ 4,50
3 Tuổi đẻ lứa đầu Ngày 60 $360,20 \pm 6,50$ 13,99
4 Thời gian mang thai Ngày 273 $114,86 \pm 0,08$ 1,19
5 Thời gian cai sữa Ngày 273 $23,91 \pm 0,10$ 7,53
6 Thời gian chờ phối trở lại Ngày 213 $6,57 \pm 0,07$ 19,58
7 Khoảng cách lứa đẻ Ngày 213 $141,85 \pm 0,25$ 2,94
8 Số lứa/nái/năm Lứa 213 $2,57 \pm 0,04$ 3,10

2. Năng suất sinh sản tổng thể của đàn nái F1 (L × Y)

Theo dõi trên 273 ổ đẻ của đàn nái F1 (L × Y) phối tinh đực Duroc thu được kết quả:

  • Số con đẻ ra/ổ: Đạt $12,24 \pm 0,09$ con ($Cv = 12,2%$).
  • Số con sơ sinh còn sống/ổ: Đạt $11,49 \pm 0,08$ con ($Cv = 12,6%$).
  • Số con để nuôi/ổ: Đạt $11,09 \pm 0,36$ con ($Cv = 12,9%$).
  • Số con cai sữa/ổ: Đạt $10,68 \pm 0,08$ con ($Cv = 12,4%$).
  • Khối lượng sơ sinh/con: Đạt $1,41 \pm 0,03\text{ kg}$ ($Cv = 9,7%$).
  • Khối lượng sơ sinh/ổ: Đạt $17,34 \pm 0,14\text{ kg}$ ($Cv = 15,4%$).
  • Khối lượng cai sữa/con: Đạt $6,82 \pm 0,02\text{ kg}$ ($Cv = 4,4%$).
  • Khối lượng cai sữa/ổ: Đạt $72,88 \pm 0,60\text{ kg}$ ($Cv = 13,6%$).
  • Tổng số con sơ sinh sinh ra: $3.342$ con; Tổng số con sống đến cai sữa: $2.916$ con.
  • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa: Đạt $87,25%$.

3. Năng suất sinh sản của nái F1 (L × Y) phân theo lứa đẻ

Năng suất sinh sản có sự biến thiên rõ rệt qua các thứ tự lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 5:

Chỉ tiêu theo dõi Lứa 1 ($n=60$) Lứa 2 ($n=60$) Lứa 3 ($n=60$) Lứa 4 ($n=60$) Lứa 5 ($n=33$)
Số con sơ sinh/ổ (con) $11,30 \pm 0,13$ $12,40 \pm 0,14$ $13,45 \pm 0,06$ $13,60 \pm 0,13$ $10,45 \pm 0,24$
Số con sơ sinh sống/ổ (con) $10,70 \pm 0,17$ $11,90 \pm 0,12$ $12,45 \pm 0,06$ $12,40 \pm 0,18$ $10,00 \pm 0,28$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1,32 \pm 0,03$ $1,47 \pm 0,03$ $1,44 \pm 0,04$ $1,44 \pm 0,03$ $1,40 \pm 0,02$
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) $14,91 \pm 0,29$ $18,22 \pm 0,25$ $19,36 \pm 0,26$ $19,58 \pm 0,16$ $14,63 \pm 0,42$
Số con cai sữa/ổ (con) $10,30 \pm 0,21$ $11,05 \pm 0,10$ $10,60 \pm 0,10$ $11,45 \pm 0,18$ $10,00 \pm 0,25$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6,80 \pm 0,39$ $6,90 \pm 0,04$ $6,84 \pm 0,03$ $6,80 \pm 0,03$ $6,78 \pm 0,05$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $70,04 \pm 1,73$ $76,24 \pm 0,98$ $72,50 \pm 0,88$ $77,86 \pm 1,03$ $67,80 \pm 1,87$

Nhận xét quy luật: Số con sơ sinh/ổ và khối lượng sơ sinh/ổ thấp ở lứa 1, tăng dần và đạt đỉnh ở lứa 3 và lứa 4 ($13,45 - 13,60$ con/ổ; $19,36 - 19,58\text{ kg}$/ổ), sau đó giảm ở lứa 5 ($10,45$ con/ổ; $14,63\text{ kg}$/ổ) do bắt đầu có hiện tượng thoái hóa sinh dục. Khối lượng cai sữa/con duy trì ổn định quanh mức $6,78 - 6,90\text{ kg}$/con.

4. Tiêu tốn thức ăn (TTTA) sản xuất 1 kg lợn con cai sữa

Số liệu theo dõi trên 273 ổ đẻ xác định lượng thức ăn tiêu thụ qua từng giai đoạn của nái và lợn con:

  • Thức ăn giai đoạn chờ phối: $18,02 \pm 0,24\text{ kg}$ ($Cv = 22,43%$).
  • Thức ăn cho nái mang thai: $248,55 \pm 0,67\text{ kg}$ ($Cv = 4,48%$).
  • Thức ăn cho nái nuôi con: $141,90 \pm 1,17\text{ kg}$ ($Cv = 13,60%$).
  • Thức ăn cho lợn con tập ăn: $5,37 \pm 0,04\text{ kg}$ ($Cv = 12,46%$).
  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ: $414,03 \pm 1,44\text{ kg}$/nái/chu kỳ ($Cv = 5,79%$).
  • Khối lượng lợn con cai sữa/ổ: $73,49 \pm 0,60\text{ kg}$ ($Cv = 13,68%$).
  • Tiêu tốn thức ăn/kg lợn cai sữa: $5,63 \pm 0,05\text{ kg}$ thức ăn/kg tăng khối lượng ($Cv = 14,46%$).

5. Kết quả công tác thú y và điều trị bệnh

  • Quy trình tiêm phòng vaccine hậu bị ($n=55$ con, tỷ lệ tiêm 100%): Tuần 1 (PRRS 2ml + Circo 1ml), Tuần 2 (Parvo 2ml), Tuần 3 (SFV 2ml), Tuần 4 (AD 2ml + FMD 2ml), Tuần 5 (PRRS 2ml), Tuần 6 (Parvo 2ml), Tuần 7 (FMD 2ml + AD 2ml).
  • Kết quả điều trị bệnh trên đàn nái:
    • Hội chứng tiêu chảy: 2 ca, điều trị bằng Hitamox (30ml/con, 4 ngày), tỷ lệ khỏi $100%$.
    • Bệnh suyễn lợn: 5 ca, điều trị bằng Lincomicin (20ml/con, 5 ngày), tỷ lệ khỏi $100%$.
    • Bệnh viêm khớp: 8 ca, điều trị bằng Pendistrep LA (20ml/con, 4 ngày), khỏi 7 ca, tỷ lệ khỏi $87,50%$.
    • Bệnh viêm vú: 4 ca, điều trị bằng Hitamox + Analgil (30ml + 2ml, 5 ngày), khỏi 3 ca, tỷ lệ khỏi $75,00%$.
    • Ngoại ký sinh trùng: 3 ca, điều trị bằng Invermectin (8ml/con, 3 ngày), tỷ lệ khỏi $100%$.
  • Hỗ trợ kỹ thuật đàn lợn con: Thực hiện an toàn $100%$ cho 60 ca phẫu thuật thoát vị bẹn/rốn (mổ hecni), 200 con nhập đàn cai sữa và 227 con thiến lợn đực.

6. Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp dữ liệu: Cung cấp bộ thông số thực nghiệm đầy đủ về năng suất sinh sản của nái F1 (L × Y) tại khu vực Đông Anh - Hà Nội; làm sáng tỏ quy luật năng suất sinh sản đạt đỉnh tại lứa đẻ 3 - 4 và mức tiêu tốn thức ăn thực tế ($5,63\text{ kg}$ TTTA/kg cai sữa) làm cơ sở tính toán giá thành con giống.
  • Kiến nghị với trang trại:
    • Cải tiến hệ thống phân phối thức ăn để giảm lao động thủ công nặng nhọc.
    • Sửa chữa, nâng cấp hệ thống chuồng sàn và máng ăn xuống cấp; thay thế các máng vá tạm bợ.
    • Tăng cường kiểm soát động vật trung gian truyền bệnh (chuột, ruồi, bọ cánh cứng, rắn) và siết chặt an ninh sinh học ở cổng ra vào.
    • Đảm bảo vệ sinh khu vực sinh hoạt chung và công trình phụ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phạm vi thời gian: Đề tài theo dõi trong thời gian 6 tháng (tháng 6 đến tháng 12 năm 2022), chưa bao quát hết biến động sinh sản và dịch tễ qua đủ 4 mùa trong năm.
  2. Dung lượng mẫu ở lứa đẻ cao: Số lượng lợn nái theo dõi ở lứa đẻ thứ 5 còn thấp ($n=33$) so với các lứa 1 đến lứa 4 ($n=60$).
  3. Phạm vi chỉ tiêu: Chưa theo dõi thành tích sinh sản của các lứa đẻ từ lứa 6 trở đi và chưa đánh giá chi tiết chỉ tiêu tăng trọng, chất lượng thân thịt của đàn con thương phẩm ba máu Duroc × F1 (L × Y) ở giai đoạn nuôi thịt xuất chuồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng

  • Kéo dài thời gian theo dõi trên nhiều chu kỳ sản xuất để đánh giá chính xác tuổi thọ kinh tế và thời điểm loại thải tối ưu của nái F1 (L × Y) (từ lứa 6 đến lứa 8).
  • Nghiên cứu khảo sát hiệu quả của việc tự động hóa đường truyền cám và nâng cấp sàn chuồng đến tỷ lệ viêm vú, viêm khớp và năng suất lợn con.
  • Đánh giá sâu hơn về chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng thịt xẻ của đàn con lai ba giống Duroc × F1 (Landrace × Yorkshire) thương phẩm xuất phát từ các lứa đẻ khác nhau của nái mẹ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp theo dõi chỉ tiêu sinh học sinh sản, phương pháp thống kê sinh vật học ($\bar{X}, SE, Cv%$) bằng Excel và Minitab 16; biểu mẫu ghi chép và kỹ thuật chăm sóc nái mang thai, đỡ đẻ, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông số đối chứng về định mức tiêu tốn thức ăn ($5,63\text{ kg}$ cám/kg lợn cai sữa), định mức khẩu phần ăn chi tiết cho nái mang thai (cám 3030: $2,0 - 3,0\text{ kg}$/ngày) và nái đẻ (tối thiểu $6\text{ kg}$/ngày chia 4 bữa), quy trình tiêm vaccine 7 tuần cho nái hậu bị và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp (viêm vú, viêm tử cung, suyễn, tiêu chảy).
  • Cơ sở dữ liệu nghiên cứu giống: Là nguồn tư liệu thực tế phản ánh năng suất của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số tiêu tốn thức ăn (TTTA) để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa tại trang trại là bao nhiêu?

Theo kết quả theo dõi trên 273 lứa đẻ, tổng lượng thức ăn tiêu thụ của một lợn nái trong một chu kỳ sinh sản là $414,03 \pm 1,44\text{ kg}$ (bao gồm: $18,02\text{ kg}$ thức ăn chờ phối, $248,55\text{ kg}$ thức ăn mang thai, $141,90\text{ kg}$ thức ăn nuôi con và $5,37\text{ kg}$ thức ăn tập ăn của lợn con). Khối lượng lợn con cai sữa trung bình đạt $73,49 \pm 0,60\text{ kg}$/ổ. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất $1\text{ kg}$ lợn con cai sữa là $5,63 \pm 0,05\text{ kg}$.

2. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (L × Y) biến động như thế nào qua các lứa đẻ từ 1 đến 5?

Số con sơ sinh/ổ và số con sơ sinh sống/ổ có xu hướng tăng dần từ lứa 1 ($11,30$ con sơ sinh/ổ; $10,70$ con sống/ổ), đạt cao nhất ở lứa 3 và lứa 4 ($13,45 - 13,60$ con sơ sinh/ổ; $12,40 - 12,45$ con sống/ổ), sau đó giảm mạnh ở lứa 5 ($10,45$ con sơ sinh/ổ; $10,00$ con sống/ổ). Khối lượng cai sữa/ổ đạt cao nhất ở lứa 4 ($77,86\text{ kg}$) và thấp nhất ở lứa 5 ($67,80\text{ kg}$).

3. Lịch trình tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái hậu bị tại trang trại gồm những loại nào?

Đàn nái hậu bị ($55$ con) được tiêm phòng theo quy trình 7 tuần liên tiếp bằng đường tiêm bắp:

  • Tuần 1: Vaccine PRRS ($2\text{ ml}$) + Circo ($1\text{ ml}$).
  • Tuần 2: Vaccine Parvo phòng khô thai ($2\text{ ml}$).
  • Tuần 3: Vaccine SFV phòng Dịch tả lợn ($2\text{ ml}$).
  • Tuần 4: Vaccine AD phòng giả dại ($2\text{ ml}$) + FMD phòng lở mồm long móng ($2\text{ ml}$).
  • Tuần 5: Vaccine PRRS ($2\text{ ml}$).
  • Tuần 6: Vaccine Parvo ($2\text{ ml}$).
  • Tuần 7: Vaccine FMD ($2\text{ ml}$) + AD ($2\text{ ml}$). Tỷ lệ tiêm đạt $100%$.

4. Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa và khối lượng lợn con đạt được là bao nhiêu?

Theo dõi trên 273 lứa với tổng số $3.342$ con sơ sinh và $2.916$ con sống đến khi cai sữa, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $87,25%$. Khối lượng sơ sinh trung bình đạt $1,41 \pm 0,03\text{ kg}$/con ($17,34 \pm 0,14\text{ kg}$/ổ) và khối lượng cai sữa trung bình (ở thời điểm $23,91$ ngày tuổi) đạt $6,82 \pm 0,02\text{ kg}$/con ($72,88 \pm 0,60\text{ kg}$/ổ).

5. Kết quả điều trị các bệnh phát sinh trên đàn nái tại trang trại đạt tỷ lệ ra sao?

Trong thời gian theo dõi, các bệnh điều trị đạt tỷ lệ khỏi $100%$ gồm có: Hội chứng tiêu chảy (2/2 con, dùng Hitamox), Bệnh suyễn (5/5 con, dùng Lincomicin) và Bệnh ký sinh trùng (3/3 con, dùng Invermectin). Bệnh viêm khớp điều trị bằng Pendistrep LA khỏi 7/8 con (đạt $87,50%$) và Bệnh viêm vú điều trị bằng Hitamox phối hợp Analgil khỏi 3/4 con (đạt $75,00%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Hoàng Hiệp đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và tình hình bệnh lý của đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) nuôi tại trại lợn Đặng Minh Linh (Đông Anh, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm khẳng định đàn nái có khả năng sinh sản tốt với số lứa đẻ đạt $2,57$ lứa/năm, số con cai sữa đạt $10,68$ con/ổ, khối lượng cai sữa đạt $6,82\text{ kg}$/con và mức tiêu tốn thức ăn là $5,63\text{ kg}$ cám/kg cai sữa. Đề tài cũng ghi nhận đầy đủ quy trình thú y phòng trị bệnh và chỉ ra quy luật năng suất sinh sản tối ưu ở lứa đẻ thứ 3 - 4 trước khi suy giảm ở lứa 5, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc quản lý đàn nái sinh sản quy mô công nghiệp.