Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và thúc đẩy kinh tế hộ gia đình, kinh tế trang trại theo hướng hiện đại hóa. Trong đó, chăn nuôi lợn theo mô hình công nghiệp khép kín đòi hỏi việc quản trị quy trình kỹ thuật phải được thực hiện đồng bộ, từ khâu chăm sóc nuôi dưỡng đến công tác thú y dự phòng nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Tô Anh Tuấn (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng (năm 2022), được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đàn nái và đàn lợn con tại cơ sở chăn nuôi tư nhân.

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Trực tiếp tham gia vào quá trình chăn nuôi và chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  2. Học tập và thực hành quy trình phòng bệnh cho lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  3. Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở thực tập.
  4. Đề xuất các phác đồ điều trị bệnh mang lại kết quả tốt cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ dựa trên kiến thức lý thuyết và trải nghiệm thực tế.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Áp dụng kiến thức chuyên môn đã học vào thực tế quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ; đồng thời tích lũy thêm kỹ năng thực hành nghề nghiệp.
  • Thực hiện có hiệu quả các biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn tại trại.
  • Nắm vững toàn bộ chu trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và nuôi con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn cái hậu bị, lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và các hội chứng bệnh lý thường gặp trên các nhóm lợn này (bệnh đường sinh sản, bệnh tiêu hóa, bệnh truyền nhiễm).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. Trang trại có quy mô diện tích khoảng 6 ha (trong đó 3 ha trồng cây ăn quả, cây bóng mát, diện tích còn lại dành cho ao cá và khu chuồng trại chăn nuôi công nghiệp).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 08/06/2021 đến ngày 15/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý học sinh sản, sinh lý con non, dịch tễ học và dược lý thú y:

  • Cơ sở sinh lý và dinh dưỡng: Nhu cầu dinh dưỡng theo chu kỳ mang thai (giai đoạn dưới 90 ngày và giai đoạn từ ngày 90 đến trước đẻ) và giai đoạn nuôi con; sinh lý tiết sữa và cơ chế hấp thu kháng thể thụ động qua sữa đầu ($\gamma$-globulin đạt 30–35% trong hàm lượng protein sữa đầu 18–19%); đặc điểm cơ quan tiêu hóa của lợn con (độ toan dạ dày thấp do thiếu axit clohydric tự do, dung tích dạ dày tăng từ 0,03 lít lúc sơ sinh lên gấp 50 lần lúc 50 ngày tuổi); sinh lý điều tiết thân nhiệt kém ở lợn sơ sinh (nhiệt độ cơ thể giảm 5–10°C ngay sau sinh).
  • Cơ sở bệnh lý thú y: Cơ chế phát sinh của các bệnh lý sinh sản ở lợn nái gồm hiện tượng đẻ khó, bệnh viêm tử cung (do Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli, Proteus), viêm vú, bệnh sót nhau và hội chứng mất sữa (MMA); các bệnh lý đường ruột phổ biến ở lợn con gồm bệnh phân trắng (do E. coli) và bệnh cầu trùng do đơn bào ký sinh Isospora suis.
  • Tài liệu và công trình tham khảo: Tác giả kế thừa các kết quả nghiên cứu và quy trình kỹ thuật từ các tài liệu chuyên khảo trong nước (Trần Văn Phùng và cs., 2004; Nguyễn Ngọc Phục/Phụng, 2004, 2005; Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận, 2009; Nguyễn Bá Hiên và cs., 2012; Nguyễn Văn Thanh và cs., 2007, 2016; Lê Văn Năm, 2009; Trịnh Văn Tuấn, 2015; Vũ Văn Hải, 2017) và nghiên cứu quốc tế (Kemper và Gerjets, 2009; Gerjets và Kemper, 2012).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp theo dõi và chăm sóc kỹ thuật: Áp dụng chế độ dinh dưỡng định lượng bằng thức ăn hỗn hợp 767S cho nái và cám Tomahawk Plus cho lợn con tập ăn; thực hiện quy trình đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, sưởi ấm bằng lồng úm (bóng sợi đốt 100W mùa hè, 200W mùa đông).
  • Phương pháp thú y phòng trị: Vệ sinh sát trùng theo quy trình "cùng nhập - cùng xuất" (all in - all out); sử dụng luân phiên các loại hóa chất sát trùng (Iotdine 10%, Omnicide, Chloramin B, Hankok, Formol, vôi bột); tiêm phòng vắc xin định kỳ cho nái hậu bị, nái chửa và lợn con; chẩn đoán bệnh dựa trên biểu hiện lâm sàng, dịch tễ học và bệnh tích.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Lập sổ theo dõi chi tiết (số tai nái, lứa đẻ, ngày phối, ngày đẻ, số con sinh ra, bệnh tật, kết quả điều trị); tổng hợp dữ liệu sản xuất từ sổ sách của trại từ năm 2020 đến tháng 12/2021; số liệu được xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel với các chỉ tiêu:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính theo quy chuẩn học thuật của Đại học Nông Lâm Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh nông nghiệp hiện đại, tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết giảng đường với thực tế sản xuất, từ đó xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu thực hành tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nội dung:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý thị trấn Tây Đằng, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Ba Vì (nhiệt độ mùa mưa 22–27°C, lượng mưa đỉnh điểm tháng 7 đạt 340,9 mm; nhiệt độ mùa khô trung bình 19°C, tháng 1 xuống 14,7°C); cấu trúc cơ sở vật chất gồm 2 chuồng lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung (90 ô nái chửa và hậu bị, 2 đực giống), trang bị quạt hút và giàn mát duy trì 28–30°C.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Chi tiết hóa kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái mang thai (1,8–2,2 kg thức ăn/ngày trong 90 ngày đầu, 2,5–3,2 kg/ngày từ ngày 91 đến 107, giảm trước đẻ); kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con; các đặc điểm sinh lý tiêu hóa, điều nhiệt và miễn dịch lợn con.
  • Bệnh lý thú y: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc can thiệp đối với các hội chứng bệnh sinh sản (đẻ khó, viêm tử cung các thể nhờn/mủ/máu, viêm vú, sót nhau) và bệnh đường ruột lợn con (phân trắng, cầu trùng).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu về tỷ lệ viêm tử cung, vi khuẩn phân lập từ mô vú (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli) và hội chứng MMA.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng đàn lợn và dịch bệnh tại Trại lợn Đỗ Đức Thuận trong giai đoạn 08/06/2021 – 15/12/2021; thiết kế 4 nội dung nghiên cứu thực nghiệm; quy chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái đẻ (khẩu phần 3,5–4 kg/ngày cho nái lứa 2–4; 5 kg/ngày cho nái từ lứa 5 trở lên; giảm thức ăn còn 0,8 kg/bữa trước đẻ 3 ngày; sau đẻ tăng dần 0,5–1,1 kg/ngày chia làm 2 bữa chính, 2 bữa phụ); quy trình xử lý lợn con sơ sinh (uống phòng phân trắng 3 ngày đầu, tiêm sắt và uống Vicox ngày thứ 4, thiến lúc 7–10 ngày tuổi, tập ăn ngày thứ 5 bằng Tomahawk Plus, cai sữa lúc 24–25 ngày tuổi); mô tả phương pháp xử lý số liệu bằng Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 nội dung:

  • Đánh giá tình hình sản xuất của trại (2020 - 2021): Quy mô đàn lợn biến động theo chu kỳ khép kín, tự sản xuất con giống phục vụ nuôi thịt thương phẩm.
  • Công tác vệ sinh, khử trùng chuồng trại: Thực hiện lịch phun sát trùng luân phiên trong chuồng (Omnicide, Iotdine, Chloramin B, Hankok) và ngoài chuồng (Formol, vôi bột) nhằm hạn chế hiện tượng nhờn thuốc; áp dụng thời gian cách ly trống chuồng tối thiểu 6 ngày trước khi đưa nái mới lên đẻ.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin và hóa dược: Đánh giá tỷ lệ an toàn trên đàn lợn nái hậu bị (100%), đàn nái chửa (98–100%) và đàn lợn con (99,1–100%); tổng kết kinh nghiệm xử lý sốc phản vệ vắc xin bằng chườm lạnh kết hợp tiêm Cafein, Vitamin B1, Vitamin C và điện giải Gluco-KC.
  • Kết quả công tác đỡ đẻ và theo dõi đẻ khó: Theo dõi 42 ca đẻ, phân tích tỷ lệ đẻ bình thường và các nguyên nhân dẫn đến đẻ khó phải can thiệp cơ học/dược lý theo từng tháng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về hiệu quả ứng dụng các quy trình kỹ thuật chăn nuôi, thú y dự phòng tại trang trại và kiến nghị về công tác kiểm soát an toàn sinh học.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực trạng sản xuất chăn nuôi tại trang trại (2020 – 2021)

Trang trại vận hành theo mô hình khép kín, quy mô biến động qua các mốc thời gian được tổng hợp trong bảng sau:

STT Loại lợn Năm 2020 (con) Tháng 06/2021 (con) Tháng 12/2021 (con)
1 Lợn đực giống 02 02 01
2 Lợn cái hậu bị 58 03 30
3 Lợn nái sinh sản 0 68 40
4 Lợn con cai sữa 532 528 480
5 Lợn con chuyển sang nuôi thịt 520 513 453
Tổng Tổng đàn 580 586 524

(Nguồn: Sổ sách ghi chép của trại lợn Đỗ Đức Thuận)

2. Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin và hóa dược

Quy trình tiêm phòng và can thiệp dự phòng trên đàn nái và lợn con đạt tỷ lệ an toàn cao:

Đối tượng Tuổi / Thời điểm tiêm Bệnh phòng Loại vắc xin / Thuốc Đường dùng & Liều lượng Số con thực hiện (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Nái hậu bị 25–29 tuần tuổi Khô thai Parvo Tiêm bắp (2 ml) 30 100,0
26 tuần tuổi Dịch tả Coglapest Tiêm bắp (2 ml) 30 100,0
27, 30 tuần tuổi Giả dại Begonia Tiêm bắp (2 ml) 30 100,0
28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftogen Oleo Tiêm bắp (2 ml) 30 100,0
Nái chửa 10 tuần chửa Dịch tả Coglapest Tiêm bắp (2 ml) 60 98,0
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftogen Oleo Tiêm bắp (2 ml) 60 100,0
13 tuần chửa Hội chứng còi cọc Circo Plex Tiêm bắp (2 ml) 60 100,0
Lợn con 4 ngày tuổi Thiếu sắt FER+TYLOGEN Tiêm bắp cổ (1 ml) 480 100,0
4 ngày tuổi Cầu trùng VICOX TOLTRA Cho uống (1 ml) 480 100,0
21 ngày tuổi Suyễn lợn Ingelvac MycoFLEX Tiêm bắp cổ (2 ml) 453 99,1
21 ngày tuổi Hội chứng còi cọc Ingelvac CircoFLEX Tiêm bắp cổ (2 ml) 453 99,1
21 ngày tuổi Tai xanh (PRRS) Ingelvac PRRS MLV Tiêm bắp cổ (2 ml) 453 99,1

3. Kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ và xử lý đẻ khó

Trong giai đoạn theo dõi trực tiếp từ tháng 06/2021 đến tháng 11/2021, kết quả theo dõi 42 ca đẻ tại trại được ghi nhận:

Tháng theo dõi Tổng số lợn đẻ (con) Số lợn đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số lợn đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó can thiệp (%)
06/2021 10 9 90,00 1 10,00
07/2021 2 2 100,00 0 0,00
08/2021 4 4 100,00 0 0,00
09/2021 3 3 100,00 0 0,00
10/2021 5 4 80,00 1 20,00
11/2021 18 16 88,89 2 11,11
Tổng cộng 42 38 90,48 4 9,52

4. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khẳng định tính hiệu quả của lịch luân phiên hóa chất khử trùng (Omnicide, Iotdine, Chloramin B, Hankok bên trong chuồng và Formol, vôi bột bên ngoài chuồng), giúp ngăn chặn hiện tượng kháng thuốc sát trùng và kiểm soát mầm bệnh trong môi trường trang trại.
  • Chuẩn hóa quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn nái và lợn con, đạt tỷ lệ an toàn sinh học từ 98% đến 100%, đồng thời thiết lập phương pháp xử lý sốc phản vệ lâm sàng hiệu quả.
  • Chứng minh hiệu quả của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng định lượng cho nái mang thai và nái đẻ, giúp duy trì tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 90,48% và kiểm soát tỷ lệ đẻ khó can thiệp ở mức 9,52%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi tư nhân (Trại Đỗ Đức Thuận) với quy mô đàn nái từ 40 đến 68 con; thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2021), do đó số lượng ca đẻ theo dõi trực tiếp còn giới hạn (42 ca) và chưa bao quát hết sự biến động dịch bệnh theo toàn bộ các mùa trong năm; một số nội dung về phác đồ kháng sinh điều trị bệnh tiêu hóa ở lợn con chưa được chi tiết hóa đầy đủ trong phần trích xuất văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa) trên quy mô đàn nái lớn hơn qua nhiều năm; đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ kháng sinh kết hợp kháng viêm mới trong điều trị hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA); nghiên cứu hoàn thiện quy trình an toàn sinh học ngăn ngừa các dịch bệnh nguy hiểm mới nổi (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp quy trình mẫu về ghi chép sổ sách trang trại, các công thức tính toán chỉ tiêu dịch tễ, kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình xử lý can thiệp cho lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng).
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Cung cấp bảng lịch trình luân phiên thuốc sát trùng hàng ngày; lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi cho nái hậu bị, nái chửa và lợn con; định mức thức ăn hỗn hợp (767S) cho nái đẻ và nái nuôi con theo từng giai đoạn sinh lý cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại Đỗ Đức Thuận thực hiện lịch phun khử trùng chuồng nái như thế nào để chống nhờn thuốc?
Trang trại áp dụng cơ chế phun luân phiên mỗi ngày một loại hóa chất khác nhau cho khu vực trong chuồng (chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly), sử dụng xoay vòng giữa Omnicide, Iotdine 10%, Chloramin B và Hankok. Khu vực ngoài chuồng được phun cố định hàng ngày bằng Formol vào mỗi buổi sáng, kết hợp rắc vôi bột định kỳ 1 lần/tuần ở khu vực xung quanh trại.

2. Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được tiêm phòng và uống thuốc theo lịch trình nào?
Lợn con được tiêm 1 ml FER+TYLOGEN (bổ sung sắt) và uống 1 ml VICOX TOLTRA (phòng cầu trùng) lúc 4 ngày tuổi. Đến 21 ngày tuổi, lợn con được tiêm bắp cổ 3 loại vắc xin: vắc xin phòng bệnh suyễn (Ingelvac MycoFLEX, 2 ml), vắc xin phòng hội chứng còi cọc do Circo virus (Ingelvac CircoFLEX, 2 ml) và vắc xin phòng tai xanh (Ingelvac PRRS MLV, 2 ml).

3. Khẩu phần thức ăn hỗn hợp 767S cho lợn nái đẻ và nuôi con được điều chỉnh ra sao?
Đối với nái đẻ từ 2–4 lứa, lượng thức ăn là 3,5–4 kg/ngày; nái từ lứa 5 trở lên cho ăn 5 kg/ngày (chia 2 lần/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm lượng cám xuống còn 0,8 kg/bữa. Sau khi đẻ 2 ngày, tăng dần lượng thức ăn từ 0,5–1,1 kg/ngày, chia làm 2 bữa chính (7h, 16h) và 2 bữa phụ (10h, 21h).

4. Khi lợn có phản ứng sốc sau tiêm phòng vắc xin, quy trình xử lý lâm sàng tại trại được tiến hành thế nào?
Nếu lợn bị sốc nhẹ hoặc thể trọng nhỏ, tiến hành bế lợn, chườm đá lạnh lên đầu để tránh dồn máu lên não và dội nước làm mát cơ thể. Nếu lợn bị sốc nặng (co giật, toàn thân tím tái), phải tiêm ngay dung dịch Cafein kết hợp bổ sung Vitamin B1, Vitamin C liên tục 3–5 ngày và cho uống chất trợ sức, điện giải Gluco-KC.

5. Kết quả theo dõi công tác đỡ đẻ trên đàn nái tại cơ sở thực tập đạt tỷ lệ như thế nào?
Trong tổng số 42 ca lợn nái đẻ được theo dõi từ tháng 06/2021 đến tháng 11/2021, có 38 ca đẻ bình thường (chiếm 90,48%) và 4 ca đẻ khó cần có sự can thiệp của kỹ thuật viên (chiếm 9,52%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tô Anh Tuấn đã phản ánh chi tiết việc áp dụng các quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Đỗ Đức Thuận (huyện Ba Vì, Hà Nội). Các dữ liệu thực nghiệm ghi nhận tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 98–100% và tỷ lệ đẻ bình thường đạt 90,48%, chứng minh tính đúng đắn của việc kết hợp chế độ dinh dưỡng định lượng, lịch khử trùng luân phiên và an toàn sinh học khép kín. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô bán công nghiệp.