Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế tại Việt Nam chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19, đặc biệt khi các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như UKVFTA và ACFTA đi vào giai đoạn thực thi sâu rộng. Theo thống kê của ngành logistics, hơn 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam được vận chuyển thông qua các tuyến vận tải biển, trong đó phương thức vận chuyển nguyên container (Full Container Load - FCL) đóng vai trò xương sống. Tuy nhiên, áp lực tắc nghẽn tại các cụm cảng trọng điểm như Cảng Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh), biến động giá cước tàu biển quốc tế do căng thẳng địa chính trị, cùng các quy định hải quan khắt khe đã đặt ra thách thức lớn đối với quy trình giao nhận của các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                               PROBLEM CONTEXT                               |
|  - Cảng Cát Lái: Nguy cơ phát sinh Demurrage/Detention (DEM/DET)            |
|  - Rủi ro hải quan: Lệch dữ liệu B/L, Invoice, C/O -> Luồng Vàng/Đỏ         |
|  - Áp lực biến động chi phí: Giá vốn logistics tăng >26% trong năm 2022     |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế vận tải biển tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua đề tài: "Đánh giá kết quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn năm 2022".

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung pháp lý (Luật Hải quan 2014, Luật Thương mại 2005, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC, Incoterms 2020, UCP 600, quy tắc FIATA) và tiêu chuẩn kỹ thuật container (ISO 668:2013, ISO 1496-1:2013).
  2. Phân tích thực trạng nghiệp vụ & tài chính: Đánh giá chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước trên lô hàng thực tế và hiệu quả tài chính năm 2022 của Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn (Mison Trans).
  3. Đề xuất giải pháp chuẩn hóa: Xây dựng quy trình kiểm soát dữ liệu trước thông quan (Pre-clearance Verification) và giải pháp nâng cao hiệu suất thông quan luồng xanh, tối ưu hóa giá vốn dịch vụ.

Phạm vi và giới hạn

  • Đối tượng: Nghiệp vụ giao nhận FCL đường biển và chuỗi chứng từ liên quan (B/L, C/O Form E, Commercial Invoice, Packing List, Tờ khai điện tử IDA/IDC).
  • Không gian & Thời gian: Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn (Mison Trans), dữ liệu tài chính và vận hành niên độ 2021 - 2022, kiểm chứng trên lô hàng nhập khẩu từ Cảng Ningbo (Trung Quốc) về Cảng Cát Lái (Việt Nam) đầu năm 2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các đơn vị giao nhận vận tải (Freight Forwarder - FWD), quy trình xử lý lô hàng FCL nhập khẩu đòi hỏi sự kết nối chính xác giữa các bên: Hãng tàu (Carrier), Hải quan cửa khẩu, Cảng vụ, Doanh nghiệp giám định và Khách hàng nhập khẩu.

Tiêu chí Giao nhận truyền thống (Manual Forwarding) Tự làm thủ tục (In-house Clearance) Quy trình tối ưu tại Mison Trans (FCL Focus)
Thời gian kiểm tra chứng từ 24 - 48 giờ (dễ sai lệch số liệu) 12 - 24 giờ (hạn chế về mã HS) 2 - 4 giờ (Quy trình xác nhận giáp lai)
Tỷ lệ tờ khai thông quan luồng xanh 50% - 60% 40% - 50% > 85%
Khả năng tối ưu ưu đãi thuế (C/O) Thấp, dễ bị bác C/O do lỗi hình thức Trung bình Cao (Kiểm tra tiêu chí xuất xứ PE/RVC)
Rủi ro phát sinh phí lưu bãi/DEM/DET Cao khi có bất đồng chứng từ Rất cao Triệt tiêu thông qua kiểm soát trước A/N

Yêu cầu người dùng theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Khai báo tờ khai hải quan điện tử chuẩn xác qua hệ thống ECUS5-VNACCS; đối soát 100% trường dữ liệu giữa Bill of Lading (B/L), Commercial Invoice (CI), Packing List (PL), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
  • Should have (Nên có): Cơ chế phê duyệt chứng từ hai lớp (Docs Maker - Customer Sign-off) đóng dấu giáp lai để loại bỏ tranh chấp pháp lý.
  • Could have (Có thể có): Tự động hóa tính toán thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo biểu thuế ACFTA/UKVFTA.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Xây dựng sàn giao dịch cước vận tải số riêng trong giai đoạn 2022 - 2023.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Quy trình giao nhận FCL đường biển được thiết kế theo cấu trúc pipeline chuẩn hóa, đảm bảo việc xử lý luồng dữ liệu chứng từ diễn ra song song với luồng di chuyển vật lý của container.

Tech Stack và Công cụ vận hành

  • Hệ thống phần mềm thông quan: ECUS5-VNACCS phiên bản 5.0 (Cơ quan Tổng cục Hải quan ban hành).
  • Chuẩn kỹ thuật Container: ISO 668:2013 (Kích thước & phân loại 20'DC, 40'DC, 40'HC), ISO 1496-1:2013 (Quy chuẩn kỹ thuật xếp dỡ).
  • Quy tắc thương mại & thanh toán quốc tế: Incoterms 2020 (CIF, FOB, EXW), UCP 600 (Phương thức thanh toán T/T, L/C).
  • Hệ thống dữ liệu phụ trợ: Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW), e-Port Cảng Sài Gòn/Cát Lái, Hệ thống tra cứu mã HS Code và Biểu thuế XNK điện tử.
-- Kiến trúc Schema quản lý lô hàng FCL nhập khẩu
CREATE TABLE fcl_shipments (
    shipment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    bl_number VARCHAR(35) NOT NULL UNIQUE,
    carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL,
    vessel_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    voyage_number VARCHAR(15) NOT NULL,
    pol VARCHAR(5) NOT NULL, -- Port of Loading (e.g., CNNGB)
    pod VARCHAR(5) NOT NULL, -- Port of Discharge (e.g., VNCLI)
    container_no VARCHAR(11) NOT NULL, -- ISO 6346 standard
    seal_no VARCHAR(15) NOT NULL,
    cargo_gross_weight NUMERIC(10, 2) NOT NULL, -- in KGS
    cargo_volume NUMERIC(8, 2) NOT NULL, -- in CBM
    incoterm VARCHAR(3) DEFAULT 'CIF',
    customs_declaration_no VARCHAR(12),
    customs_status VARCHAR(10) CHECK (customs_status IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED', 'CLEARED')),
    delivery_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING_CLEARANCE'
);

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Tiếp cận dữ liệu kế toán tài chính và hồ sơ tác nghiệp thực tế năm 2021 - 2022 của Mison Trans.
  • Phương pháp so sánh chỉ số (Comparative Analysis): Đánh giá tăng trưởng sản lượng (TEU), cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, phân tích biến động doanh thu, giá vốn và lợi nhuận sau thuế.
  • Phương pháp chuyên gia (Expert Validation): Tham vấn giảng viên hướng dẫn chuyên ngành Kinh tế vận tải biển và Giám đốc điều hành Mison Trans để đánh giá tính khả thi của quy trình cải tiến.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế trên lô hàng điển hình

Quy trình chuẩn hóa được triển khai cho lô hàng nhập khẩu nguyên container 40 feet (40'HC) của Công ty TNHH Điện Cơ Toàn nhập từ Ningbo, Trung Quốc về Cảng Cát Lái:

  • Hàng hóa: Dây nhôm tráng men cách điện (Enameled Aluminum Wire), Film cách điện (Polyester Film), Giấy cách điện dạng cuộn (Film Insulation).
  • Thông số kỹ thuật: Trọng lượng Net: 25,125.80 kg; Trọng lượng Gross: 26,800.00 kg; Thể tích: 43.50 CBM; 1,098 kiện (PKGS).
  • Số Container/Seal: SNBU4168028 / Seal: 451584. Tàu chuyên chở: XIN MING ZHOU 102 V.2302S.
  • Vận đơn đường biển: Master B/L số SNLDNBVLA450029 do Hãng tàu Sinotrans Container Lines phát hành, điều kiện CIF Cat Lai.
# Thuật toán đối soát tính toàn vẹn dữ liệu chứng từ trước khi truyền IDA
def validate_customs_data(shipment_data: dict) -> dict:
    errors = []
    
    # 1. Kiểm tra tính khớp nối trọng lượng giữa B/L, Packing List và Commercial Invoice
    if shipment_data["gross_weight_bl"] != shipment_data["gross_weight_pl"]:
        errors.append("ERROR_WEIGHT_MISMATCH: Gross weight on B/L does not match Packing List.")
        
    # 2. Kiểm tra tính hợp lệ của Form C/O đối với nguồn gốc xuất xứ
    if shipment_data["origin_country"] == "CN" and shipment_data["co_form"] != "E":
        errors.append("WARNING_CO_MISMATCH: Expected C/O Form E for ASEAN-China Trade Agreement (ACFTA).")
        
    # 3. Phân loại mã HS và tính toán thuế suất ưu đãi
    hs_code_rules = {
        "85441900": {"name": "Enameled Aluminum Wire", "acfta_tax": 0.0, "vat": 0.10},
        "39206299": {"name": "Polyester Film", "acfta_tax": 0.0, "vat": 0.10},
        "48119099": {"name": "Film Insulation", "acfta_tax": 0.0, "vat": 0.10}
    }
    
    total_tax_payable = 0.0
    for item in shipment_data["line_items"]:
        code = item["hs_code"]
        if code in hs_code_rules:
            # Nhập theo Form E: Thuế NK ưu đãi đặc biệt = 0%
            import_tax = item["cif_value"] * hs_code_rules[code]["acfta_tax"]
            vat_tax = (item["cif_value"] + import_tax) * hs_code_rules[code]["vat"]
            total_tax_payable += (import_tax + vat_tax)
        else:
            errors.append(f"CRITICAL_HS_NOT_FOUND: HS Code {code} not registered in database.")

    return {
        "is_valid": len(errors) == 0,
        "total_tax_vnd": total_tax_payable * shipment_data["exchange_rate"],
        "validation_errors": errors
    }

[!NOTE] Nhờ áp dụng C/O Form E số E23MA28YA8YX00 cấp ngày 13/02/2023 với tiêu chí xuất xứ PE, toàn bộ các dòng hàng mã HS 85441900, 3920629948119099 đều được áp dụng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% (theo Biểu thuế ACFTA), giúp chủ hàng tối ưu 100% chi phí thuế nhập khẩu phát sinh, chỉ thực hiện đóng 10% thuế VAT.

Kết quả hoạt động kinh doanh và vận hành năm 2022

Việc hoàn thiện quy trình giao nhận FCL và khai thác hiệu quả các tuyến mạnh đã giúp Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn đạt được kết quả tài chính vượt bậc trong năm 2022:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         KẾT QUẢ TÀI CHÍNH MISON TRANS (2021 vs 2022)              |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------+
| Chỉ tiêu kinh doanh          | Năm 2021 (VNĐ)     | Năm 2022 (VNĐ)     | Tăng (%) |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------+
| Doanh thu bán hàng & CCDV    | 26,189,211,405     | 32,369,082,879     | +23.60%  |
| Giá vốn hàng bán (COGS)      | 15,437,987,413     | 19,576,285,529     | +26.81%  |
| Lợi nhuận gộp                | 10,751,223,992     | 12,792,797,350     | +18.99%  |
| Doanh thu HĐ tài chính       | 242,316,876        | 305,652,486        | +26.14%  |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD      | 10,555,432,679     | 12,489,831,868     | +18.33%  |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 10,577,211,324| 12,506,244,725     | +18.24%  |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành  | 1,163,493,246      | 1,625,811,814      | +39.74%  |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN      | 9,413,718,078      | 10,880,432,911     | +15.58%  |
+------------------------------+--------------------+--------------------+----------+

       Doanh thu & Lợi nhuận sau thuế Mison Trans (Tỷ VNĐ)
  35 +-------------------------------------------------------+
     |                                                       |
  30 |                                            [32.37]    |
     |                             [26.19]           |       |
  25 |                                |              |       |
     |                                |              |       |
  20 |                                |              |       |
     |                                |              |       |
  15 |                                |           [10.88]    |
     |                             [9.41]            *       |
  10 |                                *              |       |
     |                                |              |       |
   5 |                                |              |       |
     |                                |              |       |
   0 +--------------------------------+--------------+-------+
                                    2021           2022
                      [ ] Doanh thu thuần    * Lợi nhuận sau thuế

Phân tích hiệu năng vận hành

  1. Tăng trưởng quy mô: Doanh thu thuần tăng trưởng 6.18 tỷ đồng (+23.60%), phản ánh khả năng phục hồi và mở rộng tập khách hàng xuất nhập khẩu sau dịch.
  2. Kiểm soát dòng tiền & chi phí: Lợi nhuận sau thuế đạt 10.88 tỷ đồng (+15.58%). Giá vốn hàng bán tăng 26.81% do áp lực giá cước tàu biển quốc tế và biến động giá nhiên liệu, tuy nhiên lợi nhuận gộp vẫn duy trì biên độ trên 39.5%.
  3. Hiệu suất thông quan: Tỷ lệ thông quan thành công không phát sinh chi phí phạt hay lưu container quá hạn (Demurrage) đạt mức 99.2% trên tổng số lô hàng FCL được xử lý trong năm 2022.

Đổi mới và đóng góp

  • Cải tiến quy trình xác thực chứng từ kép (Dual-Verification Sign-off): Thiết lập cơ chế kiểm tra nội bộ kết hợp xác nhận đóng dấu giáp lai từ khách hàng trước khi chính thức truyền tờ khai qua hệ thống VNACCS. Giải pháp này triệt tiêu hoàn toàn rủi ro hủy tờ khai sửa đổi do sai sót dữ liệu người gửi/nhận, số cont/seal hay tên hàng.
  • Chuẩn hóa quy trình tra cứu mã HS Code và Thuế quan: Xây dựng ma trận phân loại hàng hóa kết hợp biểu thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA, EVFTA, UKVFTA, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ hải quan xuống còn dưới 4 giờ/lô hàng.
  • Đóng góp cho ngành đào tạo và thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp bộ case study thực tế chuẩn xác về quy trình giải quyết một lô hàng FCL cụ thể bằng đường biển, làm tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên ngành Logistics và Kinh tế vận tải biển.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong chuỗi cung ứng thực tế

Mô hình quy trình được áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên phụ liệu công nghiệp (nhôm, đồng, nhựa, hóa chất, linh kiện điện tử) từ thị trường Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) về hệ thống cụm cảng Nhóm 5 (Cảng Cát Lái, Cảng Hiệp Phước, Cụm cảng Cái Mép - Thị Vải).

                      LUỒNG CHUYỂN DỊCH HÀNG HÓA VÀ THÔNG TIN
 [Ningbo Port (CNNGB)] ===(Vận tải biển / 5-7 ngày)===> [Cát Lái Port (VNCLI)]
         |                                                       |
 [Hãng tàu cấp Master B/L]                              [Gửi Giấy báo hàng đến A/N]
         |                                                       |
 [Mison Trans: Kiểm tra Doc] ===(Truyền tờ khai IDA)===> [Hải quan Điện tử VNACCS]
         |                                                       |
 [Khách hàng ký duyệt nháp] <====(Phân luồng Xanh/Vàng)<=== [Cấp phép Thông quan]
         |                                                       |
 [Điều xe Cont kéo Cảng]   ===========================> [Giao hàng tại Kho đích]

Yêu cầu triển khai và khả năng nhân rộng

  • Hạ tầng công nghệ: Máy trạm cấu hình tối thiểu Intel Core i3, 8GB RAM kết nối Internet cáp quang tốc độ cao; cài đặt phần mềm ECUS5-VNACCS có tích hợp chữ ký số Token USB (Chữ ký số doanh nghiệp).
  • Nhân sự thực thi: Đội ngũ chuyên viên chứng từ (Documentation Specialist) và giao nhận hiện trường (Field Forwarder/Customs Broker) được cấp chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan theo quy định của Thông tư 12/2015/TT-BTC.
  • Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit):
    • Chi phí đầu tư: Thấp (chủ yếu là chi phí bản quyền phần mềm hải quan ~2,000,000 VNĐ/năm và chi phí đào tạo nhân sự).
    • Lợi ích mang lại: Tiết kiệm từ 3,000,000 - 10,000,000 VNĐ/lô hàng chi phí phạt lưu bãi, lưu container (DEM/DET) và sửa đổi tờ khai; rút ngắn 50% thời gian thông quan giải phóng hàng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Quy mô nhân sự mỏng: Bộ phận chứng từ chỉ gồm 02 nhân sự, dễ dẫn đến quá tải trong các giai đoạn cao điểm quý IV (mùa mua sắm Tết Nguyên Đán).
  • Mức độ tự động hóa chưa đồng bộ: Việc nhập liệu từ Commercial Invoice và Packing List vào hệ thống ECUS5 vẫn thực hiện thủ công, chưa có module OCR trích xuất dữ liệu tự động.
  • Chính sách giá: Biên lợi nhuận định mức của công ty tương đối cao và định hướng chuyên tuyến đi thẳng (direct service), tạo áp lực cạnh tranh nhất định so với các đơn vị gom hàng trung chuyển.

Hướng phát triển và mở rộng

  1. Ứng dụng công nghệ OCR/AI: Tích hợp các giải pháp nhận diện ký tự quang học (OCR) để tự động bóc tách dữ liệu từ file PDF Commercial Invoice/Packing List đưa thẳng vào tờ khai ECUS5.
  2. Mở rộng chi nhánh: Triển khai mở văn phòng đại diện tại khu vực miền Bắc (Hải Phòng, Hà Nội) và miền Trung (Đà Nẵng) theo lộ trình chiến lược đến năm 2025.
  3. Liên kết đào tạo nguồn nhân lực: Mở rộng hợp tác đào tạo thực chiến với các trường đại học chuyên ngành kinh tế biển và trung tâm logistics để xây dựng đội ngũ kế thừa chất lượng cao.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics & Kinh tế vận tải biển: Tiếp cận bài giảng thực tế với đầy đủ hồ sơ mẫu (B/L, C/O Form E, Invoice, Packing List, Tờ khai IDA) và quy trình chuẩn 7 bước.
  • Nhân viên chứng từ & Khai báo hải quan (Docs/Customs Executive): Nắm vững các bước khai báo trên phần mềm ECUS5-VNACCS, kỹ năng tra cứu mã HS Code và cách xử lý khác biệt thông tin chứng từ.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu & Doanh nghiệp FWD vừa và nhỏ: Áp dụng mô hình đối soát dữ liệu hai lớp để giảm thiểu 100% rủi ro bị phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Sở hữu tập dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc doanh thu - chi phí - lợi nhuận của doanh nghiệp logistics đường biển Việt Nam giai đoạn hậu COVID-19.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để doanh nghiệp tự khai hải quan điện tử qua ECUS5 là gì?

Doanh nghiệp cần trang bị máy tính kết nối Internet ổn định, phần mềm khai báo hải quan điện tử (ECUS5-VNACCS) được cấp phép, Chữ ký số (USB Token) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan, cùng tài khoản người dùng trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.

2. Sự khác biệt giữa Master B/L và House B/L trong giao nhận hàng FCL là gì?

Master B/L (Vận đơn chủ) do Hãng tàu vận chuyển trực tiếp phát hành cho người gửi hàng hoặc công ty Forwarder. House B/L (Vận đơn thứ cấp) do công ty Forwarder phát hành cho người chủ hàng thực tế. Trong lô hàng của Mison Trans nêu trên, doanh nghiệp sử dụng trực tiếp Master B/L số SNLDNBVLA450029 của Sinotrans để làm thủ tục nhận hàng trực tiếp từ cảng.

3. Làm thế nào để đảm bảo C/O Form E hợp lệ và được hưởng thuế suất ACFTA 0%?

C/O Form E phải được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu (Hải quan/Bộ Thương mại Trung Quốc), thể hiện rõ số hóa đơn thương mại trùng khớp, tiêu chí xuất xứ chuẩn (như PE - Wholly Produced hoặc RVC - Regional Value Content), không có dấu hiệu sửa chữa không hợp lệ và được nộp đúng hạn theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC.

4. Chi phí DEM/DET và Phí Storage tại cảng Cát Lái được tính như thế nào?

Demurrage (DEM) là phí lưu container tại bãi cảng do hãng tàu thu; Detention (DET) là phí lưu container tại kho riêng của khách; Storage là phí lưu bãi do Cảng vụ thu trực tiếp. Các hãng tàu thường cho chủ hàng thời gian miễn phí (Free time) từ 3 - 7 ngày cho cả DEM/DET. Nếu vượt quá thời gian này, phí sẽ được tính lũy tiến theo từng ngày trễ.

5. Tại sao giá vốn hàng bán (COGS) năm 2022 của doanh nghiệp lại tăng cao hơn tốc độ tăng doanh thu?

Năm 2022, giá vốn hàng bán tăng 26.81% (đạt 19.58 tỷ đồng) trong khi doanh thu tăng 23.60%. Nguyên nhân chính đến từ sự leo thang của giá nhiên liệu thế giới và giá cước vận tải biển quốc tế do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị Nga - Ukraine, kết hợp chi phí phí hạ tầng cảng biển mới áp dụng tại TP. Hồ Chí Minh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn trong năm 2022. Đề tài không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà còn chứng minh tính ứng dụng cao thông qua việc giải quyết một lô hàng công nghiệp thực tế nhập khẩu qua Cảng Cát Lái và phân tích bức tranh tài chính tăng trưởng ấn tượng (Doanh thu đạt 32.37 tỷ VNĐ, Lợi nhuận sau thuế đạt 10.88 tỷ VNĐ). Những giải pháp chuẩn hóa quy trình kiểm soát chứng từ, đào tạo nhân lực và số hóa nghiệp vụ được đề xuất trong công trình là nền tảng quan trọng giúp các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên số.