Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế và vận tải biển đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường tại Việt Nam. Cùng với xu thế toàn cầu hóa, hệ thống các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding) đã hình thành và phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu. Trong phương thức vận tải biển, hình thức giao nhận hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) chiếm tỷ trọng lớn nhờ tính kinh tế, độ an toàn và năng lực xử lý khối lượng hàng hóa lớn.
Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn (Mison Trans) là doanh nghiệp hoạt động gần 10 năm trong lĩnh vực dịch vụ giao nhận và logistics tại Thành phố Hồ Chí Minh. Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19 và trước những biến động của thị trường vận tải quốc tế, doanh nghiệp cần rà soát, đánh giá toàn diện thực trạng vận hành quy trình giao nhận FCL nhằm hoàn thiện nghiệp vụ và hạn chế các sai sót phát sinh. Đề tài "Đánh giá kết quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn năm 2022" được tác giả Nguyễn Thị Hồng Thắm thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Tổng kết những lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển.
- Phân tích thực trạng về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nghiệp vụ tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn (Văn phòng: 13 Đường số 7, Cityland Center Hills, Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và quy trình giao nhận trong năm 2022 (có kết hợp số liệu so sánh năm 2021 và hồ sơ thực nghiệm đầu năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa dịch vụ giao nhận của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam 2005 về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận (khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng hoặc người chuyên chở).
Hệ thống cơ sở pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật được tác giả trích dẫn bao gồm:
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (số 95/2015/QH13); Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11); Luật Hải quan 2014 (số 54/2014/QH13); Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 (số 107/2016/QH13); Thông tư 12/2015/TT-BTC (quy định về đại lý hải quan); Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC (quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan và quản lý thuế đối với hàng hóa XNK); các quy định chuẩn của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS).
- Công ước và thông lệ quốc tế: Bộ quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2010 và Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành; Công ước Viên 1980 (CISG); Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague); Nghị định thư Visby 1968; Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ UCP 600.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Tiêu chuẩn ISO 668:2013 (Phân loại, kích thước và xếp hạng container) và ISO 1496-1:2013 (Thông số kỹ thuật và thử nghiệm container chở hàng dòng 1).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập và thống kê - so sánh: Tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2021 và 2022 của Mison Trans; phân loại và so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cũng như phân tích các chỉ tiêu sản lượng theo thời gian, mặt hàng, thị trường và chiều hàng.
- Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn (ThS. Phạm Văn Hưng), Ban Giám đốc và các nhân sự trực tiếp tác nghiệp tại các bộ phận Chứng từ (Docs), Giao nhận hiện trường (Forwarder) và Kinh doanh (Sales) của công ty.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính nội bộ từ phòng Kế toán; số liệu vận hành từ phòng Logistics và phòng Hành chính - Nhân sự Mison Trans; hồ sơ chứng từ thực tế của lô hàng dây nhôm tráng men cách điện nhập khẩu từ cảng Ningbo (Trung Quốc) về cảng Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về logistics và vận tải container:
- Bản chất dịch vụ giao nhận: Khái quát các đặc điểm (sản phẩm dịch vụ vô hình, diễn ra đồng thời giữa sản xuất và tiêu thụ, không làm thay đổi tính chất vật lý của hàng hóa mà chỉ thay đổi vị trí không gian, mang tính thụ động và thời vụ) cùng vai trò thúc đẩy lưu thông hàng hóa, tối ưu hóa vòng quay phương tiện vận tải và tiết kiệm chi phí bao bì, vận chuyển cho chủ hàng.
- Phân loại dịch vụ giao nhận: Phân định theo phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế), theo nghiệp vụ kinh doanh (thuần túy, tổng hợp) và theo phương thức vận tải (đường bộ, đường biển, đường hàng không, đường sắt, đường ống).
- Lịch sử và tiêu chuẩn container hóa: Trình bày 4 giai đoạn phát triển của vận tải container (1920–1955: thử nghiệm ban đầu; 1956–1966: cuộc cách mạng container hóa với tàu Fairland của Sea-Land; 1967–1980: chuẩn hóa quốc tế theo tiêu chuẩn ISO và hiện đại hóa cảng biển; 1981 đến nay: liên minh, sáp nhập và phát triển tàu container cỡ lớn). Phân loại container theo kích thước (20 feet, 40 feet, 45 feet), kết cấu (kín, mở nóc, khung, gấp, mặt bằng, bồn, cách nhiệt, làm lạnh) và công dụng.
- Cơ chế phân định trách nhiệm trong gửi hàng FCL/FCL: Phân định quyền hạn và trách nhiệm giữa người gửi hàng (Shipper - mượn vỏ container, đóng hàng, kẹp chì seal, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển ra bãi container CY), người chuyên chở (Carrier - phát hành B/L, bốc dỡ, vận chuyển đường biển và bảo quản container từ bãi CY xuất đến bãi CY nhập) và người nhận hàng (Consignee - nhận B/L, làm thủ tục nhập khẩu, xuất trình lệnh giao hàng D/O, rút ruột và hoàn trả vỏ container rỗng về bãi).
- Cơ cấu giá cước và phụ phí: Phân tích nguyên tắc tính cước vận tải đường biển căn cứ theo trọng lượng (KGS) và thể tích (CBM) dựa trên tỷ lệ quy đổi (1 tấn < 3 CBM áp dụng giá KGS cho hàng nặng; 1 tấn $\ge$ 3 CBM áp dụng giá CBM cho hàng nhẹ). Các phụ phí đường biển cơ bản gồm phụ phí xếp dỡ tại cảng (THC), phụ phí chứng từ (DOC), phí xử lý hàng hóa (Handling), phí trạm hàng lẻ (CFS), phụ phí truyền dữ liệu hải quan trước khi dỡ hàng (AMS cho thị trường Mỹ/Canada, AFS cho thị trường Trung Quốc).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Xác định hai nhóm chỉ tiêu định lượng chính là Sản lượng (TEU/CBM) và Doanh thu, được bóc tách theo chuỗi thời gian, chủng loại mặt hàng, thị trường địa lý và chiều vận chuyển.
| Loại container |
Chiều dài ngoài (m) |
Chiều rộng ngoài (m) |
Chiều cao ngoài (m) |
Chiều dài trong (m) |
Chiều rộng trong (m) |
Chiều cao trong (m) |
| Container 20' DC |
6,058 |
2,438 |
2,591 |
5,867 |
2,352 |
2,385 |
| Container 40' DC |
12,192 |
2,438 |
2,591 |
12,032 |
2,352 |
2,385 |
| Container 40' HC |
12,192 |
2,438 |
2,896 |
12,000 |
2,311 |
2,650 |
| Container 45' |
13,716 |
2,438 |
2,896 |
13,556 |
2,352 |
2,698 |
Chương 2: Đánh giá kết quả hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn năm 2022
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, kết quả tài chính, quy trình vận hành và kiểm chứng thực nghiệm tại Mison Trans:
1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu nguồn lực
- Thông tin pháp lý: Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn thành lập ngày 27/11/2013 (MST 0312565358 / 0312656358), đặt trụ sở tại Quận Thủ Đức và văn phòng điều hành tại Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp gia nhập mạng lưới logistics toàn cầu FNC và VCCI từ năm 2019; sở hữu thương hiệu độc quyền "Mison Trans" và slogan "Delivery Easily" theo Giấy chứng nhận số 278114 (Quyết định số 16918/QĐ-SHTT ngày 21/03/2017 của Cục Sở hữu Trí tuệ).
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến ngày 30/06/2023, công ty có quy mô tinh gọn gồm 15 nhân sự (01 Giám đốc điều hành - trình độ Sau đại học; 04 nhân sự Hành chính - Nhân sự chiếm 26,67%; 02 nhân sự Sales Logistics chiếm 13,33%; 05 nhân sự Bộ phận Docs & FWD chiếm 33,33%; 03 nhân sự Marketing chiếm 20%). Cơ sở vật chất gồm 01 tòa nhà văn phòng 1 trệt 3 lầu trang bị 10 máy tính để bàn, 03 máy in, 01 máy chiếu và hệ thống mạng kết nối dữ liệu hải quan điện tử.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022
Dữ liệu tài chính cho thấy doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng sau khi dịch Covid-19 được kiểm soát và tận dụng hiệu quả từ các hiệp định thương mại như UKVFTA (có hiệu lực từ 01/05/2021):
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (VNĐ) |
Năm 2022 (VNĐ) |
Chênh lệch (VNĐ) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng & CCDV |
26.189.211.405 |
32.369.082.879 |
+6.179.871.474 |
123,60 |
| 2 |
Doanh thu thuần |
26.189.211.405 |
32.369.082.879 |
+6.179.871.474 |
123,60 |
| 3 |
Giá vốn hàng bán |
15.437.987.413 |
19.576.285.529 |
+4.138.298.116 |
126,81 |
| 4 |
Lợi nhuận gộp |
10.751.223.992 |
12.792.797.350 |
+2.041.573.358 |
118,99 |
| 5 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
242.316.876 |
305.652.486 |
+63.335.610 |
126,14 |
| 6 |
Chi phí tài chính |
23.165.482 |
28.663.213 |
+5.497.731 |
123,73 |
| - |
Trong đó: Chi phí lãi vay |
5.321.321 |
5.326.151 |
+4.830 |
100,09 |
| 7 |
Chi phí bán hàng |
179.321.351 |
267.521.543 |
+88.200.192 |
149,19 |
| 8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
235.621.356 |
312.433.212 |
+76.811.856 |
132,60 |
| 9 |
Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
10.555.432.679 |
12.489.831.868 |
+1.934.399.189 |
118,33 |
| 10 |
Thu nhập khác |
38.432.132 |
32.184.321 |
-6.247.811 |
83,74 |
| 11 |
Chi phí khác |
11.332.166 |
10.445.313 |
-886.853 |
92,17 |
| 12 |
Lợi nhuận khác |
27.099.966 |
21.739.008 |
-5.360.958 |
80,22 |
| 13 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
10.577.211.324 |
12.506.244.725 |
+1.929.033.401 |
118,24 |
| 14 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
1.163.493.246 |
1.625.811.814 |
+462.318.569 |
139,74 |
| 15 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
9.413.718.078 |
10.880.432.911 |
+1.466.714.832 |
115,58 |
Doanh thu thuần năm 2022 tăng trưởng 23,60% (+6,18 tỷ đồng) nhờ lượng khách hàng mới và tối ưu các tuyến vận chuyển chủ lực. Tuy nhiên, giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu (+26,81%) do biến động giá xăng dầu quốc tế, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine làm tăng giá cước hãng tàu và phụ phí vận chuyển. Chi phí bán hàng tăng 49,19% và chi phí quản lý tăng 32,60% do mở rộng tuyển dụng và bảo trì cơ sở vật chất. Kết quả, lợi nhuận sau thuế đạt 10,88 tỷ đồng, tăng 15,58% so với năm 2021.
3. Phân tích thực nghiệm quy trình giao nhận lô hàng FCL cụ thể
Tác giả minh họa chi tiết quy trình 4 bước thông qua lô hàng công nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam do Mison Trans thực hiện:
- Bước 1: Tìm kiếm khách hàng và báo giá: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng là Công ty TNHH Điện Cơ Toàn (Bình Tân, TP.HCM) vào cuối tháng 01/2023 về lô hàng dây nhôm tráng men cách điện nhập khẩu từ cảng Ningbo về cảng Cát Lái (số lượng 01 container 40 feet). Bộ phận Sales xác minh tính hợp pháp của mặt hàng, kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành và lập báo giá chi tiết.
- Bước 2: Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ: Hoàn tất thương thảo và ký kết "Hợp đồng dịch vụ giao nhận" vào ngày 06/02/2023. Khách hàng bàn giao bộ hồ sơ ngoại thương và phát hành Giấy ủy quyền cho Mison Trans làm thủ tục thông quan.
- Bước 3: Nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ: Nhân viên chứng từ tiếp nhận, đối chiếu chéo các thông tin pháp lý và kỹ thuật:
- Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Số 22ROSPTH053 ngày 17/12/2022 giữa bên bán Ningbo New Material Co., Ltd và bên mua Công ty TNHH Điện Cơ Toàn; trị giá 82.058,06 USD; điều kiện CIF Cat Lai (Incoterms); phương thức thanh toán T/T.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Số 22ROSPTH053 ngày 04/02/2023; số lượng thực tế 25.125,80 KGS; tổng tiền 82.058,06 USD.
- Phiếu đóng gói (Packing List): Ngày 04/02/2023; Net Weight 25.125,80 KGS; Gross Weight 26.800,00 KGS; thể tích 43,50 CBM; đóng gói 1.098 kiện (PKGS).
- Vận đơn đường biển (Master B/L): Số SNLDNBVLA450029 do hãng tàu Sinotrans Container Lines Co., Ltd phát hành ngày 12/02/2023 tại Ningbo; tàu XIN MING ZHOU 102 (chuyến V.2302S); số cont SNBU4168028; số chì seal 451584; cước trả trước (Freight Prepaid).
- Giấy chứng nhận xuất xứ: C/O Form E số E23MA28YA8YX00 cấp ngày 13/02/2023, tiêu chí xuất xứ "PE".
- Giấy báo hàng đến (Arrival Notice): Thông báo tàu cập cảng Cát Lái ngày 17/02/2023.
- Quy trình nội bộ đặc thù: Mison Trans lập biên bản bàn giao, yêu cầu khách hàng ký tên và đóng dấu giáp lai lên toàn bộ các trang chứng từ nhằm xác nhận tính pháp lý, hạn chế rủi ro tranh chấp.
- Bước 4: Lên tờ khai nháp trên phần mềm ECUS5 và xác nhận dữ liệu:
- Nhập dữ liệu phân hệ IDA: Mã loại hình A11 (Nhập kinh doanh tiêu dùng); Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực I (Mã 02CI); Mã địa điểm lưu kho 02CIS01 (Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn); Phương tiện vận chuyển
9999/XIN MING ZHOU 102 V 2302S.
- Phân loại mã số HS và xác định nghĩa vụ thuế: Áp mã HS cho 3 dòng hàng:
- Dây nhôm tráng men cách điện (Enameled Aluminum Wire): Mã HS
8544.19.00.
- Miếng Film cách điện bằng nhựa dạng cuộn (Polyester Film): Mã HS
3920.62.99.
- Giấy cách điện dạng cuộn (Film Insulation): Mã HS
4811.90.99.
- Nhờ có C/O Form E hợp lệ, lô hàng áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA (Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Trung Quốc) là 0%; thuế GTGT (VAT) là 10%; không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường.
- Sau khi kiểm duyệt bản nháp Final và nhận bản xác nhận có ký đóng dấu từ người đại diện pháp luật của Công ty Điện Cơ Toàn, Mison Trans chính thức truyền dữ liệu tờ khai lên hệ thống VNACCS/VCIS để tiến hành thủ tục thông quan tại cảng.
4. Nhận diện các bất cập trong công tác vận hành
- Bộ phận chứng từ mỏng (chỉ có 02 nhân sự), dẫn đến tình trạng quá tải trong các tháng cao điểm cuối năm, dễ phát sinh lỗi nhập liệu mã loại hình, tên hàng hoặc mã HS.
- Nhân viên mới và thực tập sinh còn thiếu kinh nghiệm xử lý chứng từ phức tạp; một số khách hàng phản ánh việc kiểm tra chứng từ quá chi li gây chậm trễ thời gian.
- Chính sách biên lợi nhuận cơ bản của công ty quy định ở mức cao và chủ trương chỉ khai thác hàng vận chuyển thẳng (không qua chuyển tải/quá cảnh) khiến giá dịch vụ kém cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.
Chương 3: Kết luận và kiến nghị
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được từ việc đánh giá hoạt động giao nhận FCL năm 2022 và nêu các đề xuất giải pháp có tính hệ thống cho doanh nghiệp:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình: Tinh gọn các bước kiểm tra chứng từ; chuẩn hóa danh mục tài liệu kỹ thuật kiểm tra chuyên ngành; thiết lập quy trình kiểm soát lỗi chéo giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường (Forwarder).
- Nhóm giải pháp phát triển nhân sự và quan hệ đối tác: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về phân loại mã HS và cập nhật biểu thuế XNK; đẩy mạnh hợp tác với Trung tâm Đào tạo Nguồn nhân lực Logistics Thành Đạt; tăng cường phối hợp nghiệp vụ với Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn KV I và các hãng tàu.
- Nhóm giải pháp thương mại và định giá: Ứng dụng công cụ Marketing trực tuyến, chăm sóc khách hàng định kỳ; linh hoạt điều chỉnh chính sách giá cước và tỷ lệ lợi nhuận cơ bản theo từng nhóm khách hàng và từng mùa vụ nhằm tăng sức cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Minh chứng hiệu quả tăng trưởng tài chính năm 2022: Khóa luận làm rõ bức tranh kinh doanh của Mison Trans với doanh thu thuần đạt 32,37 tỷ đồng (+23,60%), lợi nhuận gộp đạt 12,79 tỷ đồng (+18,99%), tổng lợi nhuận trước thuế đạt 12,51 tỷ đồng (+18,24%) và lợi nhuận sau thuế đạt 10,88 tỷ đồng (+15,58%).
- Làm rõ nguyên nhân biến động chi phí: Xác định cụ thể sự gia tăng của giá vốn hàng bán (+26,81%, lên mức 19,58 tỷ đồng) do tác động dây chuyền từ giá nhiên liệu và xung đột địa chính trị làm tăng giá cước hãng tàu; chi phí bán hàng tăng mạnh (+49,19%) và chi phí quản lý tăng (+32,60%) gắn liền với việc tuyển dụng và đầu tư vận hành sau dịch.
- Mô hình hóa chi tiết quy trình giao nhận FCL trên phần mềm nghiệp vụ: Phân tích hoàn chỉnh trình tự 4 bước giao nhận thực tế kèm bộ chứng từ ngoại thương đồng bộ và quy trình khai báo phần mềm ECUS5 đối với lô hàng 01 container 40' nhập khẩu từ Trung Quốc được hưởng thuế suất ACFTA 0%.
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất 2 nhóm giải pháp trọng tâm bám sát thực trạng của Mison Trans, bao gồm nhóm hoàn thiện quy trình tác nghiệp nội bộ (đào tạo nghiệp vụ, tối ưu thủ tục ký đóng dấu chứng từ) và nhóm nâng cao năng lực kinh doanh (chính sách giá cạnh tranh, marketing số và mở rộng liên kết mạng lưới logistics).
- Đóng góp về mặt tài liệu học thuật: Cung cấp tài liệu phân tích thực tế điển hình (case study) về nghiệp vụ giao nhận hàng FCL đường biển tại một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại TP.HCM, kết hợp hài hòa giữa cơ sở pháp lý, quy tắc thương mại quốc tế và quy trình tác nghiệp hải quan điện tử thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn) với quy mô nhân sự 15 người; chuỗi dữ liệu tập trung chủ yếu vào năm tài chính 2022; đối tượng nghiên cứu chỉ khu biệt ở phương thức nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển mà chưa bao quát các phương thức gom hàng lẻ (LCL), hàng không hay vận tải đa phương thức.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hoạt động giao nhận FCL trên chuỗi thời gian dài hơn (giai đoạn 2023–2025); phân tích thêm các chiều hàng xuất khẩu và phương thức vận tải đa phương thức khi Mison Trans thực hiện kế hoạch mở rộng chi nhánh tại miền Bắc và miền Trung.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế vận tải biển, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế; nhân viên tập sự tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải và đại lý hải quan.
- Nội dung giá trị: Các biểu mẫu hướng dẫn nhập liệu phần mềm ECUS5, phương pháp kiểm tra đối chiếu tính thống nhất của bộ chứng từ ngoại thương (Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, B/L, C/O Form E) và phương pháp xác định mã HS, thuế suất ưu đãi đặc biệt cho hàng hóa công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn trong năm 2022 biến động như thế nào so với năm 2021?
Năm 2022, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Mison Trans đạt 32.369.082.879 đồng, tăng 6.179.871.474 đồng (tương ứng tăng 23,60% so với năm 2021). Lợi nhuận sau thuế TNDN đạt 10.880.432.911 đồng, tăng 1.466.714.832 đồng (tương ứng tăng 15,58% so với mức 9.413.718.078 đồng của năm 2021).
2. Lô hàng thực nghiệm được tác giả sử dụng để diễn giải quy trình giao nhận có thông tin chứng từ cụ thể nào?
Lô hàng gồm 01 container 40 feet (cont số SNBU4168028, seal số 451584) chứa 1.098 kiện dây nhôm tráng men cách điện, tổng trọng lượng Gross Weight 26.800 kg, thể tích 43,50 CBM. Hàng do Công ty Ningbo New Material Co., Ltd (Trung Quốc) xuất khẩu cho bên nhận là Công ty TNHH Điện Cơ Toàn (Việt Nam) theo Hợp đồng số 22ROSPTH053 ngày 17/12/2022 trị giá 82.058,06 USD (điều kiện CIF Cát Lái). Hàng vận chuyển trên tàu XIN MING ZHOU 102 (chuyến V.2302S), B/L số SNLDNBVLA450029 do hãng tàu Sinotrans phát hành, cập cảng Cát Lái ngày 17/02/2023.
3. Mã số HS và chính sách thuế nhập khẩu áp dụng cho các mặt hàng trong lô hàng thực nghiệm được xác định như thế nào?
Lô hàng được phân loại thành 3 mã HS: Dây nhôm tráng men cách điện (Mã HS 8544.19.00), Miếng Film cách điện bằng nhựa dạng cuộn (Mã HS 3920.62.99), Giấy cách điện dạng cuộn (Mã HS 4811.90.99). Nhờ có Giấy chứng nhận xuất xứ C/O Form E số E23MA28YA8YX00 hợp lệ với tiêu chí xuất xứ "PE", lô hàng được áp dụng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA là 0% và thuế giá trị gia tăng (VAT) là 10%.
4. Khâu kiểm tra chứng từ tại Mison Trans có điểm gì khác biệt và tồn tại hạn chế nào?
Điểm khác biệt là Mison Trans thực hiện thêm bước gửi lại toàn bộ chứng từ đã kiểm tra để khách hàng ký tên và đóng dấu giáp lai trên tất cả các trang nhằm đảm bảo tính xác thực và tránh tranh chấp. Hạn chế là bộ phận chứng từ chỉ có 02 người, dẫn đến tình trạng quá tải vào mùa cao điểm cuối năm và nhân viên mới dễ xảy ra sai sót khi khai báo các thông tin quan trọng không thể sửa đổi sau khi truyền tờ khai.
5. Vì sao giá vốn hàng bán của Mison Trans năm 2022 tăng cao hơn tốc độ tăng doanh thu?
Giá vốn hàng bán năm 2022 tăng 26,81% (đạt 19,58 tỷ đồng, tăng 4,14 tỷ đồng so với năm 2021). Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp ký kết thêm nhiều hợp đồng dịch vụ chất lượng cao hơn, kết hợp với tác động gián tiếp từ sự biến động của giá xăng dầu và căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, khiến các hãng tàu đồng loạt nâng giá cước vận tải và các loại phụ phí biển.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển theo các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế hiện hành. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình tài chính và phân tích sâu sắc thực tế vận hành quy trình giao nhận tại Công ty TNHH Vận tải Miên Sơn thông qua một hồ sơ lô hàng cụ thể trên hệ thống ECUS5. Các tồn tại về nhân sự, chính sách giá và kiểm soát chứng từ được chỉ ra là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.