Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng giao lưu thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy sản xuất trong nước, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đa dạng và xóa bỏ thế độc quyền, mà còn tạo việc làm và nâng cao mức sống của người dân. Đi kèm với dòng chảy lưu chuyển hàng hóa thương mại quốc tế, dịch vụ logistics, đặc biệt là hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển, đóng vai trò kết nối cốt lõi trong chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, bối cảnh thực tế cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của các tổ chức, cá nhân tham gia dịch vụ giao nhận vận tải trong điều kiện hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh tại Việt Nam còn thiếu tính đồng bộ và chặt chẽ, dẫn đến nhiều bất cập trong công tác quản lý. Tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt (đơn vị khai thác khu bến Cảng Vũng Áng và Cảng Xuân Hải), hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển là lĩnh vực kinh doanh trọng yếu, đóng góp lớn vào doanh thu và lợi nhuận. Mặc dù sở hữu lợi thế hạ tầng kho bãi quy mô lớn và vị trí địa lý kết nối hành lang kinh tế, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều trở ngại thực tế như phát sinh sai sót trong quy trình hoàn thành thủ tục hải quan, chậm trễ chứng từ và rủi ro tác nghiệp tại hiện trường cảng.

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hồng Ngân (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, năm 2024, dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Dũng Thể) tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và kiểm soát rủi ro giao nhận FCL tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Từ việc phân tích thực trạng về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển của Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
    2. Phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt.
    3. Đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt, địa chỉ tại Khu kinh tế Vũng Áng, Xã Kỳ Lợi, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát, phân tích các vấn đề liên quan đến quy trình nghiệp vụ, chứng từ và hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả sản xuất kinh doanh và doanh thu giao nhận của công ty được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; các số liệu thống kê vĩ mô cập nhật đến năm 2022 và các tháng đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy tắc chuẩn hóa quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA): Định nghĩa dịch vụ giao nhận (freight forwarding service) và chuẩn hóa vai trò của người giao nhận (đại lý, môi giới hải quan, người gom hàng, người chuyên chở - Carrier, và người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO).
  • Luật Thương mại Việt Nam 2005: Được sử dụng làm căn cứ pháp lý cốt lõi về logistics, bao gồm Điều 235 (quy định quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics), Điều 237 (các trường hợp miễn trách nhiệm pháp lý) và Điều 238 (giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại).
  • Khung lý thuyết nghiệp vụ FCL/FCL: Phân định rõ trách nhiệm pháp lý và chi phí giữa người gửi hàng (shipper), người chuyên chở (carrier) và người nhận hàng (consignee) theo tập quán hàng hải quốc tế.
  • Hệ thống chứng từ chuyên ngành: Vận đơn đường biển (B/L), Lệnh giao hàng (D/O), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Hợp đồng ngoại thương, Tờ khai hải quan điện tử (hệ thống VNACCS), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và Giấy chứng nhận số lượng/chất lượng.
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả giao nhận: Gồm 4 chỉ tiêu định tính và định lượng: (1) Thời gian vận chuyển toàn trình; (2) Tỷ lệ lấy hàng đúng giờ (tính bằng số lượng xe lấy hàng đúng giờ quy định chia cho tổng số lô hàng); (3) Chi phí giao nhận và thủ tục; (4) Mức độ an toàn hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu sơ cấp thông qua quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp và tham vấn cán bộ nhân viên tại các phòng ban chuyên môn của công ty; thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của doanh nghiệp, niên giám thống kê của Tổng cục Hải quan, Cục Hàng hải Việt Nam, Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), và tổ chức tư vấn Drewry.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu kinh tế, doanh thu và sản lượng qua các năm so với chỉ tiêu gốc.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán, phân nhóm các chỉ số logistics và vận tải biển.
    • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động giao nhận FCL của đơn vị.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa lý thuyết và xâu chuỗi dữ liệu thực tế để thiết lập các kết luận nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển

Chương này khái quát các khái niệm căn bản về nhập khẩu, vai trò của dịch vụ giao nhận và cấu trúc phân định trách nhiệm trong vận tải biển quốc tế. Tác giả chỉ rõ các đặc trưng kỹ thuật - kinh tế của phương thức vận tải đường biển:

Chỉ tiêu so sánh giá thành vận tải biển với các phương thức khác Tỷ lệ tương đối (%)
So với vận tải đường sắt 49,2%
So với vận tải đường sông 70,0%
So với vận tải đường ô tô 18,0%
So với vận tải đường hàng không 2,5%

Vận tải biển có năng lực chuyên chở vượt trội đối với hàng rời và hàng container hóa, tuyến đường biển hầu như là tự nhiên nên chi phí xây dựng thấp; tuy nhiên vận tải biển có nhược điểm là tốc độ di chuyển thấp (chỉ dao động 14–20 hải lý/giờ) và chịu rủi ro thiên tai hàng hải lớn.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp các dữ liệu vĩ mô của ngành ngoại thương và hàng hải Việt Nam:

  • Thực trạng nhập khẩu: Theo Tổng cục Hải quan, tính đến hết tháng 8/2023, tổng trị giá nhập khẩu của cả nước đạt 208,27 tỷ USD, giảm 15,9% (tương ứng giảm 2,32 tỷ USD) so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, giảm sâu nhất là các nhóm hàng chủ lực: điện thoại và linh kiện (giảm 8,77 tỷ USD); máy móc, thiết bị, phụ tùng (giảm 3,89 tỷ USD); máy vi tính, linh kiện điện tử (giảm 3,02 tỷ USD); chất dẻo nguyên liệu (giảm 2,58 tỷ USD). Bốn nhóm hàng này chiếm 44% tổng giá trị nhập khẩu sụt giảm của cả nước.
  • Khối lượng hàng hải: Theo Cục Hàng hải Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2023, tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam đạt 362,7 triệu tấn (giảm 2% so với cùng kỳ năm 2022); riêng hàng container đạt 11,8 triệu TEUs (giảm 8%). Đội tàu biển Việt Nam vận chuyển đạt 68 triệu tấn (tăng 1%), riêng container đạt 1,3 triệu TEUs (tăng 1%).
  • Đặc điểm đội tàu biển Việt Nam: Tính đến tháng 12/2022, toàn quốc có 1.477 tàu với tổng trọng tải 11,6 triệu DWT, tổng dung tích 7 triệu GT (giảm 17 tàu so với năm 2021 và giảm 17,2% so với năm 2016). Cơ cấu đội tàu thể hiện rõ sự mất cân đối:
Chủng loại tàu biển Số lượng (Tàu) Tỷ trọng cơ cấu (%)
Tàu chở hàng rời 709 70,3%
Tàu chở dầu, hóa chất 178 17,6%
Tàu chở khách 58 5,7%
Tàu container 43 4,3%
Tàu khí hóa lỏng 21 2,1%

Tuổi tàu bình quân của đội tàu chuyên dụng Việt Nam là 15,5 tuổi (thấp hơn mức trung bình 21,9 tuổi của thế giới theo UNCTAD). Tàu khách có độ tuổi bình quân trẻ nhất (7,9 tuổi), tàu container bình quân 17,7 tuổi, tàu dầu hóa chất 17,6 tuổi và tàu khí hóa lỏng già nhất (23,6 tuổi).

Chương 1 cũng điểm qua các công trình nghiên cứu trước đây về quy trình giao nhận nhập khẩu FCL tại các doanh nghiệp như Công ty TNHH Hàng hải Đại Quốc Việt (Trương Thị Thu Thanh), Công ty CP Cung ứng Tàu biển Sài Gòn (Huỳnh Nhật Quốc), và Công ty TNHH Vận tải Gia Vũ (Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh, 2015), cùng các định hướng nhân lực và logistics của Bộ Công Thương (2021) và Viện Nghiên cứu Kinh tế và Phát triển (2010).

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương 2 tập trung giới thiệu và mổ xẻ thực trạng giao nhận tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt (VLP):

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Công ty Vận tải Biển và Thương mại Hà Tĩnh (thành lập ngày 26/12/1992). Ngày 13/12/2000 thành lập Cảng Vũng Áng; ngày 24/9/2008 cổ phần hóa thành Công ty CP Cảng Hà Tĩnh (vốn điều lệ 45 tỷ VNĐ). Sau quyết định cơ cấu vốn liên doanh Việt - Lào (Thông báo 265/TB-VPCP), ngày 24/5/2011 thành lập Công ty CP Cảng Vũng Áng Việt - Lào (phía Việt Nam nắm 80%, phía Lào nắm 20%). Năm 2012, SCIC tham gia thay thế cổ đông rút lui. Ngày 15/12/2017, doanh nghiệp chính thức đổi tên thành Công ty CP Cảng quốc tế Lào - Việt.
  • Năng lực hạ tầng: Quản lý Cảng Vũng Áng (bến 1, 2, 3) và Cảng Xuân Hải, với tổng công suất thiết kế khai thác đạt từ 6 đến 8 triệu tấn hàng/năm, phục vụ hậu phương Bắc Trung Bộ, Lào và vùng Đông Bắc Thái Lan.
  • Cơ cấu bộ máy: Tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc và 7 phòng/ban chuyên môn: Phòng Nhân sự tiền lương, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Kinh tế thương vụ, Phòng Dịch vụ thương mại, Phòng An ninh an toàn, Phòng Kỹ thuật vật tư, Ban Quản lý dự án, cùng 4 đơn vị sản xuất trực thuộc (Xí nghiệp Cảng Vũng Áng, Xí nghiệp Cảng Xuân Hải, Xưởng cơ khí, Đội tàu lai).
  • Quy trình tác nghiệp giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển: Khóa luận chuẩn hóa tiến trình thực hiện thành 9 bước cụ thể:
Thứ tự bước Tên bước công việc Nội dung kỹ thuật và yêu cầu chứng từ
Bước 1 Nhận bộ chứng từ Tiếp nhận bộ chứng từ từ chủ hàng: Hóa đơn (Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (B/L), tài liệu kỹ thuật.
Bước 2 Kiểm tra bộ chứng từ và lấy D/O Đối chiếu chéo thông tin giữa B/L, Invoice và Packing List; xuất trình B/L gốc và giấy giới thiệu để nhận Lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu sau khi thanh toán phí liên quan.
Bước 3 Làm thủ tục hải quan Khai báo và truyền dữ liệu tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống thông quan tự động VNACCS.
Bước 4 Tính thuế Xác định trị giá tính thuế, áp mã HS và hoàn tất nghĩa vụ thuế nhập khẩu/VAT.
Bước 5 Nhận hàng tại cảng Xuất trình D/O và tờ khai hải quan đã thông quan cho cơ quan giám sát cảng, nộp phí lưu kho/lưu bãi để lấy phiếu xuất kho, rút container tại bãi CY.
Bước 6 Kiểm tra hàng hóa Thực hiện kiểm hóa thực tế nếu bị phân luồng vàng (kiểm hồ sơ) hoặc luồng đỏ (kiểm thực tế hàng: tên hàng, mã số, quy cách, số lượng, xuất xứ).
Bước 7 Thanh lý hải quan Hoàn thành thủ tục xác nhận thanh lý tờ khai với cơ quan hải quan giám sát cảng.
Bước 8 Giao hàng cho khách hàng Điều động phương tiện vận tải và bốc dỡ container nguyên vẹn về kho bãi của khách hàng.
Bước 9 Quyết toán và trả hồ sơ Quyết toán chi phí dịch vụ, xuất trình chứng từ thanh toán và bàn giao hồ sơ gốc hoàn chỉnh cho khách hàng.
  • Yếu tố ảnh hưởng và hạn chế: Khóa luận chỉ ra rằng hoạt động giao nhận FCL chịu tác động mạnh từ biến động giá cước tàu biển quốc tế (tham chiếu chỉ số Drewry), sự cạnh tranh của các cảng lân cận và hạn chế nguồn vốn. Về rủi ro nội bộ, nhân viên giao nhận vẫn mắc sai sót trong khâu kiểm tra chứng từ dẫn đến khai báo hải quan sai, ách tắc tại luồng kiểm hóa, làm tăng chi phí lưu bãi container và giảm uy tín với khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích ma trận SWOT:

  • Mô hình SWOT:
    • Điểm mạnh (S): Vị trí địa lý đắc địa cửa ngõ xuất nhập khẩu đường biển của tuyến hành lang kinh tế Đông - Tây; hệ thống bến cảng nước sâu và diện tích kho bãi lớn.
    • Điểm yếu (W): Trình độ nghiệp vụ của một bộ phận nhân sự còn hạn chế; phát sinh lỗi tác nghiệp trong khâu khai báo hải quan điện tử và lập chứng từ; công tác tiếp thị quảng bá chưa đủ mạnh.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu vận tải hàng quá cảnh và hàng hóa thương mại hai chiều giữa Việt Nam - Lào - Đông Bắc Thái Lan không ngừng mở rộng.
    • Thách thức (T): Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics tư nhân; biến động khó lường của thị trường cước biển toàn cầu; thủ tục pháp lý kiểm soát xuất nhập khẩu ngày càng khắt khe.
  • 5 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Nâng cao và phát triển trình độ quản lý, nghiệp vụ chuyên môn công tác đào tạo của đội ngũ nhân viên: Định kỳ tổ chức đào tạo, cập nhật chính sách hải quan mới, nâng cao kỹ năng xử lý hệ thống VNACCS và nghiệp vụ xử lý vận đơn, hợp đồng ngoại thương.
    2. Hạn chế rủi ro do sai sót của nhân viên: Xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) chuẩn cho bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai; phân định rõ trách nhiệm kiểm tra đối chiếu giữa chứng từ gốc và dữ liệu khai báo nhằm triệt tiêu lỗi phạt vi phạm hải quan.
    3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa công tác phản hồi, cập nhật tình trạng di chuyển của lô hàng container thường xuyên cho chủ hàng, giải quyết khiếu nại nhanh chóng.
    4. Tối thiểu hóa các chi phí: Rút ngắn thời gian lưu bãi CY, tối ưu hóa cung đường và thời gian điều động xe nhận hàng nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh về lưu kho, lưu container (demurrage/detention).
    5. Tăng cường quảng bá hình ảnh của Công ty: Mở rộng hoạt động dịch vụ thương mại, tiếp cận các chủ hàng lớn tại khu vực miền Trung, thị trường Lào và vùng Đông Bắc Thái Lan.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thực tế: Khóa luận đã mô tả chi tiết quy trình 9 bước giao nhận hàng FCL bằng đường biển gắn liền với phần mềm VNACCS và các chứng từ chuyên ngành tại Cảng Vũng Áng, phản ánh đúng thực tiễn tác nghiệp của một cảng biển quốc tế.
  • Tổng hợp bức tranh dữ liệu ngành hàng hải: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về thực trạng sụt giảm kim ngạch nhập khẩu 8 tháng đầu năm 2023 (-15,9%), cơ cấu đội tàu biển Việt Nam (1.477 tàu, tàu rời chiếm áp đảo 70,3%, tàu container chỉ chiếm 4,3%) và chỉ ra sự lạc hậu tương đối về chủng loại tàu container dù độ tuổi bình quân của đội tàu Việt Nam (15,5 tuổi) trẻ hơn thế giới (21,9 tuổi).
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn tại doanh nghiệp: Làm rõ nguyên nhân gây chậm trễ trong quy trình giao nhận xuất phát từ các sai sót chủ quan của nhân viên trong việc rà soát bộ chứng từ (hóa đơn, vận đơn, phiếu đóng gói) dẫn đến vướng mắc hải quan luồng vàng và luồng đỏ.
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng cao: 5 nhóm giải pháp đưa ra gắn liền trực tiếp với việc khắc phục sai sót nghiệp vụ, quản trị chi phí bến bãi và khai thác thế mạnh vị trí hành lang kinh tế Đông - Tây của Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận trình độ lý luận và kinh nghiệm thực tiễn của bản thân còn hạn chế. Nguồn số liệu hoạt động kinh doanh nội bộ của công ty trong văn bản mới dừng lại ở giai đoạn 2020–2022 và các số liệu vĩ mô đến năm 2023, chưa cập nhật đầy đủ biến động của thị trường hàng hải giai đoạn 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với dịch vụ giao nhận hàng lẻ (LCL) hoặc hàng xuất khẩu bằng đường biển; phân tích sâu hơn các chỉ số tài chính định lượng về chi phí logistics và đo lường sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ cảng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập về mảng vận tải biển. Đặc biệt, nội dung Chương 2 với quy trình nghiệp vụ 9 bước nhận hàng nguyên container (FCL), các quy định kiểm tra đối chiếu chứng từ (B/L, Invoice, Packing List, D/O) và phương thức thông quan qua VNACCS có giá trị thực tiễn cao cho nhân viên mới làm việc tại các công ty logistics, đại lý hải quan và doanh nghiệp khai thác cảng biển.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và cơ cấu vốn của đơn vị có đặc điểm gì nổi bật?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt (VLP), trụ sở tại Khu kinh tế Vũng Áng, Xã Kỳ Lợi, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh. Doanh nghiệp hoạt động theo hình thức liên doanh được thành lập từ năm 2011 trên cơ sở tái cơ cấu Cảng Hà Tĩnh, trong đó phía Việt Nam đóng góp 80% vốn điều lệ và phía Lào đóng góp 20% vốn điều lệ.

2. Theo số liệu trong khóa luận, đội tàu biển Việt Nam tính đến tháng 12/2022 có quy mô và cơ cấu như thế nào?
Tính đến tháng 12/2022, đội tàu biển Việt Nam có 1.477 tàu với tổng trọng tải 11,6 triệu DWT và tổng dung tích 7 triệu GT (giảm 17 tàu so với 2021). Cơ cấu gồm: tàu hàng rời chiếm 70,3% (709 tàu), tàu dầu/hóa chất chiếm 17,6% (178 tàu), tàu khách chiếm 5,7% (58 tàu), tàu container chỉ chiếm 4,3% (43 tàu) và tàu khí hóa lỏng chiếm 2,1% (21 tàu). Độ tuổi tàu bình quân là 15,5 tuổi (tàu container là 17,7 tuổi).

3. Khung pháp lý nào của Việt Nam được tác giả dùng để phân tích quyền, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm của người giao nhận?
Tác giả sử dụng Luật Thương mại Việt Nam 2005, cụ thể là: Điều 235 quy định về quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics; Điều 237 quy định các trường hợp miễn trách nhiệm; và Điều 238 quy định về giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

4. Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình gồm 9 bước: (1) Nhận bộ chứng từ từ khách hàng; (2) Kiểm tra bộ chứng từ và lấy D/O từ hãng tàu; (3) Làm thủ tục hải quan trên phần mềm VNACCS; (4) Tính thuế; (5) Nhận hàng tại cảng; (6) Kiểm tra hàng hóa; (7) Thanh lý hải quan; (8) Giao hàng cho khách hàng; (9) Quyết toán và trả hồ sơ.

5. Tác giả đề xuất bao nhiêu giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận FCL tại doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể: (1) Nâng cao và phát triển trình độ quản lý, chuyên môn đào tạo của đội ngũ nhân viên; (2) Hạn chế rủi ro do sai sót của nhân viên; (3) Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng; (4) Tối thiểu hóa các chi phí; (5) Tăng cường quảng bá hình ảnh của công ty.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hồng Ngân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về giao nhận vận tải FCL đường biển và quy định pháp lý liên quan của Luật Thương mại 2005 cùng quy tắc FIATA. Đề tài phản ánh chi tiết thực trạng quy trình 9 bước giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container tại Công ty Cổ phần Cảng quốc tế Lào - Việt, đồng thời liên hệ với bối cảnh vận tải biển và cơ cấu đội tàu Việt Nam giai đoạn 2022–2023. Các phân tích SWOT và 5 nhóm giải pháp được đưa ra bám sát các hạn chế nội tại về thủ tục hải quan và nghiệp vụ nhân sự, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị logistics tại cảng biển.