I. Toàn cảnh hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TP
Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là đầu tàu kinh tế của cả nước, do đó, hoạt động thu ngân sách nhà nước tại đây có vai trò đặc biệt quan trọng. Luận văn Thạc sĩ của Vũ Duy Dân (2016) cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng thu ngân sách tại Cục Thuế TP.HCM trong giai đoạn 2011-2015. Đây là giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động, đòi hỏi ngành thuế phải có những nỗ lực vượt bậc để hoàn thành nhiệm vụ. Việc phân tích các số liệu và báo cáo thu ngân sách trong thời kỳ này giúp nhận diện rõ những thành tựu và tồn tại, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp chiến lược trong tương lai.
Nhìn chung, kết quả thu ngân sách TPHCM giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng ổn định qua các năm. Tổng thu nội địa luôn đạt và vượt dự toán thu ngân sách được giao, thể hiện nỗ lực lớn của toàn ngành. Cụ thể, tổng thu năm 2015 tăng 6% so với năm 2014. Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn, hiệu quả hoạt động thu vẫn còn những điểm chưa bền vững. Tỷ lệ hoàn thành dự toán có xu hướng giảm nhẹ, từ 109% năm 2013 xuống còn 104% năm 2015. Điều này cho thấy áp lực hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách ngày càng lớn, đặc biệt khi các yếu tố bên ngoài như giá dầu thô biến động mạnh. Cơ cấu thu ngân sách TP.HCM cũng cho thấy sự chuyển dịch tích cực, giảm dần phụ thuộc vào các khoản thu không bền vững và tăng tỷ trọng từ khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN). Sự đóng góp của Cục Thuế TPHCM vào số thu ngân sách nhà nước chung của cả nước là không thể phủ nhận, nhưng việc nâng cao hiệu quả để đảm bảo nguồn thu ổn định vẫn là bài toán cần lời giải.
1.1. Phân tích cơ cấu các nguồn thu ngân sách chính tại TP.HCM
Trong giai đoạn 2011-2015, cơ cấu thu ngân sách TP.HCM có sự thay đổi rõ rệt. Theo Bảng 2.3 của luận văn, tỷ trọng thu từ khối Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) duy trì ở mức ổn định, dao động từ 17% đến 19%. Đáng chú ý, nguồn thu ngân sách từ khu vực doanh nghiệp ĐTNN và doanh nghiệp tư nhân trong nước có xu hướng tăng đều, chiếm tỷ trọng cao thứ hai (từ 22% đến 28%). Điều này phản ánh môi trường đầu tư kinh doanh tại TP.HCM được cải thiện, thu hút thêm nhiều doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và đóng góp vào ngân sách. Các khoản thu chính bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế giá trị gia tăng (GTGT), và thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Tuy nhiên, khoản "Thu khác" (bao gồm thu tiền sử dụng đất, thu từ dầu thô...) vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng lại có xu hướng giảm mạnh từ 35,22% (năm 2013) xuống còn 27,65% (năm 2015), chủ yếu do ảnh hưởng từ giá dầu. Sự sụt giảm này đặt ra thách thức về việc tìm kiếm các nguồn thu bền vững hơn để bù đắp.
1.2. Đánh giá kết quả thu ngân sách TPHCM so với dự toán pháp lệnh
Xét về mặt số lượng, Cục Thuế TP.HCM luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Bảng 2.2 cho thấy tổng số thu ngân sách nhà nước thực tế luôn vượt dự toán thu ngân sách qua các năm. Cụ thể, năm 2013 vượt 9%, năm 2014 vượt 1,1% và năm 2015 vượt 4%. Kết quả này thể hiện sự nỗ lực rất lớn trong công tác quản lý thu thuế. Tuy nhiên, tỷ lệ vượt thu có xu hướng giảm dần, cho thấy việc hoàn thành chỉ tiêu thu ngân sách ngày càng khó khăn hơn. Nguyên nhân một phần đến từ bối cảnh kinh tế vĩ mô không thuận lợi và sự sụt giảm của các nguồn thu truyền thống. Mặc dù kết quả tổng thể là tích cực, việc phân tích sâu hơn cho thấy hiệu quả chưa đạt mức tối ưu, đòi hỏi phải có những giải pháp tăng thu ngân sách mang tính đột phá và bền vững hơn trong các giai đoạn tiếp theo.
II. Top 3 thách thức lớn ảnh hưởng hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TPHCM
Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TP.HCM vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Luận văn của Vũ Duy Dân (2016) chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động thu ngân sách là "chưa cao". Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng nợ đọng thuế. Tính đến cuối năm 2015, tỷ lệ nợ đọng vẫn cao hơn so với yêu cầu của Tổng cục Thuế, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoàn thành chỉ tiêu và tính bền vững của nguồn thu ngân sách. Thách thức thứ hai là công tác chống thất thu thuế, đặc biệt từ các doanh nghiệp FDI. Tình trạng gần 60% doanh nghiệp FDI kê khai lỗ trong nhiều năm nhưng vẫn mở rộng sản xuất là một dấu hiệu đáng báo động của hoạt động chuyển giá. Việc kiểm soát và xử lý các hành vi này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ chế pháp lý chặt chẽ.
Thách thức thứ ba đến từ các yếu tố khách quan của nền kinh tế. Sự biến động của giá dầu thô thế giới đã tác động tiêu cực đến một trong những khoản thu quan trọng của ngân sách thành phố. Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Các hiệp định thương mại tự do yêu cầu Việt Nam phải cắt giảm thuế quan, gây áp lực lên các khoản thu từ hoạt động xuất nhập khẩu. Để bù đắp, ngành thuế phải tập trung khai thác các nguồn thu nội địa, nhưng điều này lại vấp phải hạn chế về ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận người nộp thuế. Tỷ lệ người nộp thuế vi phạm pháp luật về thuế có xu hướng gia tăng từ năm 2011 đến 2015, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm.
2.1. Thực trạng nợ đọng thuế và những hạn chế trong quản lý thu thuế
Tình hình nợ đọng thuế là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả quản lý thu thuế. Theo số liệu trong luận văn, tỷ lệ nợ đọng tiền thuế tại TP.HCM giai đoạn 2012-2015 vẫn ở mức cao và chưa đạt yêu cầu của Tổng cục Thuế (dưới 5% trên tổng thu). Cụ thể, tính đến cuối năm 2016, con số nợ thuế đã lên tới hơn 23.400 tỷ đồng. Nguyên nhân của tình trạng này bao gồm cả yếu tố khách quan (doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh) và chủ quan (ý thức chấp hành của người nộp thuế chưa cao, công tác đôn đốc, cưỡng chế nợ của cơ quan thuế còn hạn chế). Việc xử lý nợ kéo dài không chỉ gây thất thoát cho ngân sách mà còn tạo ra sự bất bình đẳng giữa các doanh nghiệp.
2.2. Vấn nạn chống thất thu thuế từ hoạt động chuyển giá của doanh nghiệp
Chống thất thu thuế từ các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, là một cuộc chiến đầy cam go. Luận văn trích dẫn một thực tế đáng lo ngại: có tới gần 60% trong số trên 3.500 doanh nghiệp FDI thường xuyên kê khai lỗ trong nhiều năm. Hiện tượng này làm dấy lên nghi ngờ về hành vi chuyển giá, tức là nâng cao chi phí đầu vào (nguyên vật liệu, bản quyền, lãi vay công ty mẹ) để làm giảm lợi nhuận tại Việt Nam, từ đó trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Việc phát hiện và xử lý các hành vi này rất phức tạp, đòi hỏi cán bộ thuế phải có trình độ chuyên môn sâu và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Đây là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả thu ngân sách.
III. Phương pháp cải cách hành chính thuế tăng thu ngân sách bền vững hơn
Để đối phó với các thách thức, Cục Thuế TP.HCM đã triển khai nhiều giải pháp tăng thu ngân sách thông qua việc đẩy mạnh cải cách hành chính thuế. Mục tiêu chính là tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý của cơ quan thuế. Một trong những cải cách nổi bật là việc áp dụng cơ chế một cửa liên thông trong đăng ký kinh doanh và đăng ký thuế. Quy trình này giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí cho doanh nghiệp mới thành lập, thể hiện qua số lượng doanh nghiệp đăng ký mới tăng đều qua các năm. Công tác quản lý kê khai và nộp thuế cũng được hiện đại hóa. Tỷ lệ doanh nghiệp khai thuế qua mạng và nộp thuế điện tử tăng nhanh, đạt yêu cầu của Tổng cục Thuế. Điều này không chỉ giúp giảm tải công việc cho cán bộ thuế mà còn tăng tính minh bạch, hạn chế tiêu cực.
Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế được xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Nhận thức rằng sự am hiểu và tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế là nền tảng cho một nguồn thu ngân sách bền vững, Cục Thuế TP.HCM đã đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ. Các lớp tập huấn chính sách thuế mới, các buổi đối thoại trực tiếp với doanh nghiệp được tổ chức thường xuyên. Hệ thống giải đáp vướng mắc qua điện thoại, văn bản và trực tiếp tại cơ quan thuế hoạt động hiệu quả, xử lý hàng trăm ngàn lượt yêu cầu mỗi năm. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là triển khai hóa đơn điện tử, được xem là một bước tiến quan trọng trong lộ trình chuyển đổi số ngành thuế, góp phần hiện đại hóa công tác quản lý thu thuế và tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch.
3.1. Hiện đại hóa công tác đăng ký và quản lý kê khai thuế
Công tác đăng ký và cấp mã số thuế đã có những bước tiến vượt bậc. Việc liên thông với cơ quan đăng ký kinh doanh đã đơn giản hóa thủ tục cho doanh nghiệp. Bảng 2.4 cho thấy số lượng doanh nghiệp đăng ký mới tăng liên tục từ 2013 đến 2015. Về quản lý kê khai, Bảng 2.5 chỉ ra rằng tỷ lệ nộp tờ khai và tỷ lệ nộp đúng hạn đều tăng dần, đạt 96,53% và 96,58% vào năm 2015. Kết quả này cho thấy sự sát sao trong việc đôn đốc của cơ quan thuế và ý thức tuân thủ của người nộp thuế ngày càng được nâng cao. Đây là nền tảng quan trọng để đảm bảo số thu ngân sách nhà nước ổn định.
3.2. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế
Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế được triển khai dưới nhiều hình thức đa dạng. Theo Bảng 2.6, trong năm 2015, Cục Thuế đã tổ chức 91 cuộc tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông, phát hành hàng ngàn tờ rơi. Hoạt động hỗ trợ trực tiếp cũng rất hiệu quả, với hơn 70.000 lượt giải đáp tại cơ quan thuế và gần 80.000 lượt qua điện thoại. 184 lớp tập huấn đã được tổ chức cho hơn 15.000 cá nhân và tổ chức. Mặc dù vậy, luận văn cũng chỉ ra rằng phương pháp tuyên truyền đôi khi còn thụ động, cần được đổi mới để thu hút và hiệu quả hơn. Việc cải cách hành chính thuế phải đi đôi với việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng.
IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả thu ngân sách qua thanh tra kiểm tra thuế
Thanh tra, kiểm tra là công cụ sắc bén để chống thất thu thuế và nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế. Đây là một trong những biện pháp cốt lõi để cải thiện hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TP.HCM. Giai đoạn 2011-2015, công tác này được đẩy mạnh và đạt được nhiều kết quả tích cực. Hoạt động thanh tra, kiểm tra không chỉ tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao mà còn được thực hiện theo kế hoạch, chuyên đề, đặc biệt là các lĩnh vực kinh doanh nhạy cảm, dễ phát sinh gian lận thuế. Kết quả từ các cuộc thanh tra đã phát hiện và truy thu hàng ngàn tỷ đồng cho ngân sách nhà nước. Số liệu cho thấy, số thuế yêu cầu truy thu qua một cuộc thanh kiểm tra là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng của hoạt động này.
Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế. Số thuế yêu cầu truy thu qua một cuộc thanh kiểm tra có xu hướng giảm dần. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân: chất lượng phân tích rủi ro chưa cao, trình độ nghiệp vụ của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, hoặc do các doanh nghiệp ngày càng có những thủ đoạn tinh vi hơn để lách luật. Bên cạnh đó, tỷ lệ doanh nghiệp được thanh tra, kiểm tra trên tổng số doanh nghiệp đang quản lý vẫn còn thấp. Điều này tạo ra kẽ hở cho các hành vi trốn thuế, gian lận thuế tồn tại. Để nâng cao hiệu quả, ngành thuế cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ thanh tra, đặc biệt là trong lĩnh vực chống chuyển giá và thương mại điện tử, nhằm đảm bảo việc quản lý thu thuế được thực hiện một cách công bằng và hiệu quả.
4.1. Phân tích kết quả hoạt động thanh tra và kiểm tra thuế
Kết quả thu ngân sách TPHCM được cải thiện đáng kể nhờ hoạt động thanh tra, kiểm tra. Bảng 2.8 và Bảng 2.10 trong luận văn cung cấp số liệu chi tiết. Qua các năm, hàng ngàn cuộc thanh tra, kiểm tra đã được thực hiện, phát hiện và xử lý nhiều vi phạm. Số tiền thuế truy thu, truy hoàn và phạt đã đóng góp một phần không nhỏ vào tổng thu ngân sách. Tuy nhiên, một chỉ số đáng lưu ý là số thuế yêu cầu truy thu bình quân trên một cuộc thanh tra có xu hướng giảm, cho thấy chất lượng và hiệu quả của các cuộc thanh tra cần được cải thiện. Việc tăng cường thanh tra dựa trên phân tích rủi ro là một giải pháp tăng thu ngân sách cần được ưu tiên.
4.2. Các biện pháp quản lý nợ và cưỡng chế nợ đọng thuế hiệu quả
Để giải quyết vấn đề nợ đọng thuế, Cục Thuế đã áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp, từ đôn đốc, nhắc nhở đến các biện pháp cưỡng chế theo luật định như trích tiền từ tài khoản, thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Công tác quản lý nợ được phân loại chi tiết theo từng nhóm nợ (nợ có khả năng thu, nợ khó đòi, nợ chờ xử lý) để có giải pháp phù hợp. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng như đã phân tích, tình trạng nợ đọng vẫn còn là một thách thức lớn. Việc áp dụng quyết liệt và kịp thời các biện pháp cưỡng chế là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ nợ đọng, đảm bảo công bằng và tăng cường kỷ luật tài chính quốc gia.
V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả thu ngân sách qua các chỉ tiêu cốt lõi
Để đánh giá một cách toàn diện hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TP.HCM, cần dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính. Luận văn của Vũ Duy Dân (2016) đã đề xuất và sử dụng một bộ tiêu chí phù hợp, dựa trên lý thuyết và thực tiễn quản lý thuế hiện đại. Các chỉ tiêu này không chỉ phản ánh kết quả về mặt số lượng mà còn đo lường chất lượng và tính bền vững của hoạt động thu. Thứ nhất là nhóm chỉ tiêu về kết quả thu, bao gồm tỷ lệ hoàn thành dự toán thu ngân sách và tốc độ tăng trưởng thu qua các năm. Như đã phân tích, Cục Thuế TP.HCM làm tốt ở khía cạnh này. Thứ hai là nhóm chỉ tiêu về hiệu quả quản lý, trong đó nổi bật là tỷ lệ nợ đọng thuế trên tổng thu và tỷ số thu thuế trên chi phí quản lý. Chi phí quản lý thu thuế càng thấp trong khi số thu càng cao thì hiệu quả hoạt động càng lớn.
Thứ ba là nhóm chỉ tiêu phản ánh chất lượng công tác nghiệp vụ. Số thuế truy thu bình quân qua một cuộc thanh tra, kiểm tra là một thước đo quan trọng. Một chỉ số cao cho thấy công tác thanh tra có chất lượng, phát hiện được các vi phạm lớn. Ngược lại, chỉ số này giảm dần là một dấu hiệu cần xem xét lại quy trình và phương pháp. Thứ tư là nhóm chỉ tiêu về mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Tỷ lệ tờ khai nộp đúng hạn và tỷ lệ người nộp thuế vi phạm pháp luật là những chỉ số phản ánh ý thức của cộng đồng doanh nghiệp và hiệu quả của công tác tuyên truyền, hỗ trợ. Việc theo dõi và phân tích hệ thống các chỉ tiêu này một cách thường xuyên sẽ giúp lãnh đạo Cục Thuế TP.HCM có cái nhìn tổng thể, xác định đúng các điểm nghẽn và đưa ra các quyết sách kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả thu ngân sách.
5.1. Phân tích tỷ lệ thu thuế trên GDP và chi phí quản lý thu thuế
Tỷ lệ thu thuế trên GDP phản ánh mức độ huy động nguồn lực tài chính của nhà nước từ nền kinh tế. Một tỷ lệ hợp lý sẽ vừa đảm bảo nguồn thu ngân sách, vừa nuôi dưỡng nguồn thu bằng cách không tạo gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp. Một chỉ tiêu khác là tỷ số thu trên chi phí, tức là một đồng chi phí cho bộ máy quản lý thu về được bao nhiêu đồng tiền thuế. Theo luận văn, các chi phí cho hoạt động thu ngân sách (Bảng 2.13) cần được phân tích trong mối tương quan với tổng số thu để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực của ngành thuế. Tối ưu hóa chi phí quản lý là một trong những mục tiêu của cải cách hành chính thuế.
5.2. Đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của người nộp thuế
Mức độ tuân thủ của người nộp thuế là yếu tố quyết định đến sự bền vững của số thu ngân sách nhà nước. Luận văn chỉ ra tỷ lệ người nộp thuế vi phạm pháp luật về thuế có xu hướng gia tăng từ 2011 đến 2015. Đây là một chỉ báo tiêu cực, cho thấy công tác tuyên truyền và răn đe chưa đủ mạnh. Ngược lại, tỷ lệ nộp tờ khai đúng hạn tăng lên là một tín hiệu tích cực (Bảng 2.5). Việc nâng cao ý thức tuân thủ tự nguyện thông qua các biện pháp hỗ trợ, đối thoại và đơn giản hóa thủ tục là một giải pháp tăng thu ngân sách mang tính chiến lược và lâu dài.
VI. Giải pháp đột phá tăng thu ngân sách trong bối cảnh chuyển đổi số
Để nâng cao hiệu quả thu ngân sách Cục Thuế TP.HCM trong giai đoạn mới, việc áp dụng các giải pháp mang tính đột phá là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số ngành thuế. Dựa trên những phân tích về hạn chế trong giai đoạn 2011-2015, các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: công nghệ, thể chế và con người. Về công nghệ, cần đẩy mạnh hơn nữa việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào công tác quản lý thu thuế. Các công cụ này sẽ giúp phân tích, nhận diện rủi ro một cách tự động và chính xác, từ đó hỗ trợ công tác thanh tra, kiểm tra hiệu quả hơn, đặc biệt là trong việc chống thất thu thuế từ chuyển giá và thương mại điện tử.
Về thể chế, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về thuế, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Các quy định về quản lý thuế đối với các mô hình kinh doanh mới (kinh tế chia sẻ, kinh doanh trên nền tảng số) cần sớm được ban hành. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đẩy mạnh triển khai hóa đơn điện tử cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Về con người, cần xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp, liêm chính, có đủ năng lực và phẩm chất để đáp ứng yêu cầu công việc trong tình hình mới. Chương trình đào tạo cần cập nhật các kiến thức về công nghệ, tài chính quốc tế và kỹ năng phân tích. Một khi ba yếu tố này được kết hợp đồng bộ, Cục Thuế TP.HCM hoàn toàn có thể tạo ra bước đột phá, thực hiện thành công các giải pháp tăng thu ngân sách một cách bền vững, đóng góp hiệu quả vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố và cả nước.
6.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số ngành thuế
Chuyển đổi số ngành thuế là xu thế tất yếu. Việc triển khai thành công hóa đơn điện tử là bước khởi đầu quan trọng. Trong tương lai, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, kết nối thông tin từ nhiều nguồn (ngân hàng, hải quan, đăng ký kinh doanh) để có cái nhìn 360 độ về người nộp thuế. Áp dụng AI để phân tích hành vi, cảnh báo sớm các dấu hiệu gian lận sẽ giúp công tác quản lý thu thuế chuyển từ bị động sang chủ động, giảm thiểu thất thu và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.
6.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật và nâng cao năng lực cán bộ
Chính sách là nền tảng. Cần rà soát và sửa đổi các luật thuế như thuế TNDN, thuế GTGT để phù hợp hơn với thực tiễn, đặc biệt là các quy định liên quan đến giao dịch liên kết để chống thất thu thuế hiệu quả. Song song đó, yếu tố con người là quyết định. Cần có chính sách thu hút, đào tạo và đãi ngộ xứng đáng để xây dựng một đội ngũ cán bộ thuế "vừa hồng vừa chuyên", có khả năng làm chủ công nghệ và đủ bản lĩnh để thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, góp phần nâng cao toàn diện hiệu quả thu ngân sách.