Chương 1 đã mô tả một cách chi tiết và cụ thể về tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu, trong đó tác giả khẳng định đề tài nghiên cứu mang tính khoa học và thực tiễn. Bên cạnh đó, tác giả đã xác định rõ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, và cuối cùng là giới thiệu về cấu trúc nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 chương. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN Chương 2 của luận văn tập trung vào việc trình bày cơ sở lý thuyết về tái cấu trúc của các NHTMCP và tác động của nó đối với hiệu quả hoạt động của các NHTMCP. Chương này cũng xem xét và tham khảo các nghiên cứu trước đó có liên quan đến tái cấu trúc tác động đến hiệu quả hoạt động của NHTM.
Cơ sở lý thuyết về tái cấu trúc ngân hàng thương mại 2. Khái niệm tái cấu trúc ngân hàng Nhiều nghiên cứu đã tiếp cận việc tái cấu trúc ngân hàng từ các góc độ khác nhau. Quá trình này bao gồm nhiều biện pháp như duy trì khả năng thanh khoản, giải quyết tín dụng và khắc phục các vấn đề tồn đọng để ngăn ngừa khủng hoảng tài chính. Hơn nữa, việc tái cấu trúc còn bao gồm việc khuyến khích phá sản các ngân hàng yếu kém và thúc đẩy sáp nhập hoặc mua lại ngân hàng (S.
Các nghiên cứu của Dziobek và Pazarbasioglu (1998) chỉ ra rằng tái cấu trúc ngân hàng là tập hợp các biện pháp nhằm xử lý nợ xấu và tăng cường an toàn tài chính. Việc này có thể bao gồm sáp nhập hoặc mua lại các ngân hàng yếu kém để tạo ra một hệ thống tài chính mạnh mẽ và ổn định hơn. Theo Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính (2024), tái cấu trúc là quá trình tái tổ chức và sắp xếp lại cấu trúc doanh nghiệp để đạt hiệu quả cao hơn, nhằm thúc đẩy việc thực hiện các mục tiêu chiến lược. Quá trình này bao gồm cả cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, quản lý và điều hành, cũng như các hoạt động và quy trình kinh doanh.
Cải tổ NHTM có thể được hiểu là việc thực hiện các biện pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Điều này bao gồm việc tăng cường khả năng thanh khoản, tăng lợi nhuận và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng. Quá trình này không chỉ nhấn mạnh vào việc cải thiện giám sát và quy định an toàn để tăng cường vai 6 trò trung gian của hệ thống ngân hàng, mà còn tập trung vào nâng cao hiệu quả tài chính. Đôi khi, chính phủ cũng sử dụng các biện pháp điều tiết để giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng tài chính có thể ảnh hưởng đến quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu.
Mục tiêu của tái cấu trúc hệ thống NHTM là duy trì sự phát triển ổn định và an toàn, đồng thời tăng cường hiệu quả chức năng trung gian tài chính của hệ thống này trong nền kinh tế. Sự cần thiết của việc tái cấu trúc NHTM Sự phát triển của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng luôn có mối liên hệ mật thiết. Khi nền kinh tế phát triển, nó thúc đẩy sự phát triển của hệ thống ngân hàng và ngược lại. Do đó, việc phát huy tốt nhất vai trò trung gian tài chính, hệ thống, và sự ổn định đòi hỏi ngân hàng thương mại phải thường xuyên thực hiện tái cấu trúc (Kithinji, 2017).
Birchall & Simmons (2010) nhấn mạnh rằng hệ thống ngân hàng thương mại cần tái cấu trúc để khắc phục những bất cập, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế. Các cuộc suy thoái kinh tế và thách thức dài hạn đối với nền kinh tế ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của hệ thống ngân hàng, làm tăng nợ xấu và nguy cơ mất thị phần. Điều này đòi hỏi cần thiết phải thực hiện tái cấu trúc liên tục để giảm thiểu tác động xã hội và ngăn chặn sự trì trệ kinh tế. Theo Kithinji (2017), việc tái cấu trúc cũng phải đáp ứng sự phát triển của nền kinh tế.
Ngay cả khi các ngân hàng đang hoạt động tốt trong giai đoạn phát triển, vẫn cần thiết phải thực hiện tái cấu trúc. Điều này xuất phát từ việc khi nền kinh tế phát triển, các ngân hàng cần tăng cường hiệu suất hoạt động và mở rộng dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế. Tuy nhiên, trong tình hình này, tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại không nhất thiết phải là một quy trình toàn diện, mà có thể được thực hiện từng phần, tập trung vào các khía cạnh cụ thể như sản phẩm, nguồn nhân lực, công nghệ,. để đáp ứng một cách linh hoạt và phù hợp với yêu cầu của tình hình mới.
Các biện pháp tái cấu trúc ngân hàng thương mại Dziobek và Pazarbasioglu (1998) đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng về việc tái cấu trúc ngân hàng tại 24 quốc gia trên thế giới, bao gồm cả các nước phát triển và đang phát triển. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng các biện pháp như cải thiện quản lý nợ xấu, tư nhân hóa ngân hàng, và cải tiến hệ thống quản lý tài sản đều có tác động tích cực đến sự ổn định và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các biện pháp cụ thể bao gồm việc bán cổ phiếu để tăng vốn, thành lập các công ty quản lý tài sản để xử lý nợ xấu và thực hiện sáp nhập ngân hàng để nâng cao năng lực tài chính. Một nghiên cứu khác của Aleksashenko (2000) đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngân hàng trung ương trong quá trình tái cấu trúc ngân hàng.
Ngân hàng trung ương có thể hỗ trợ các ngân hàng thương mại thông qua việc cung cấp thanh khoản và các gói hỗ trợ tài chính khi cần thiết. Những biện pháp này đã được áp dụng thành công ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tại các nước Đông Nam Á, nơi mà sự can thiệp của ngân hàng trung ương đã giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Năm 2009, Thorarenciymar và Avkirram đã nghiên cứu về các biện pháp tái cấu trúc ngân hàng thông qua việc sáp nhập và mua lại. Họ phát hiện rằng cho phép các ngân hàng nước ngoài tham gia vào quá trình này có thể mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, ở các nước phát triển, việc tham gia của ngân hàng nước ngoài vào quá trình tái cấu trúc thường ít hơn so với các quốc gia đang phát triển, nơi việc sáp nhập với các ngân hàng nước ngoài được xem như một chiến lược quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường nguồn vốn. Các biện pháp tái cấu trúc phổ biến được đề cập trong các nghiên cứu trước đây bao gồm: 8 - Hợp nhất, sáp nhập các ngân hàng: Trong giai đoạn 2011-2015, việc sáp nhập và hợp nhất các ngân hàng là giải pháp chính để tái cơ cấu các tổ chức tín dụng (Aleksashenko, 2000). Các nghiên cứu chỉ ra rằng sáp nhập ngân hàng thương mại cải thiện hiệu quả hoạt động đáng kể. Vennet (1996) cho thấy sáp nhập tại Liên minh Châu Âu cải thiện hiệu quả ngân hàng, Akhavein et al.
(1997) tìm thấy lợi nhuận tăng lên sau sáp nhập ở Mỹ, và Krishnasamy et al. (2004) chứng minh rằng ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn sau khi sáp nhập. - Sự can thiệp của NHNN, chính phủ: Việc tạm thời kiểm soát các ngân hàng yếu kém là một biện pháp hỗ trợ tái cấu trúc, với các tổ chức tín dụng yếu kém phải chịu sự giám sát đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước (Fane & McLeod, 2002; Park & Weber, 2006). Chính phủ cung cấp vốn cho các ngân hàng thiếu hụt tại Indonesia và giám sát hỗ trợ tài chính tại Hàn Quốc.
- Cổ phần hóa ngân hàng nhà nước: Cổ phần hóa ngân hàng thương mại nhà nước nhằm tăng tổng tài sản và thu nhập, mang lại tác động tích cực như ở Brazil (Williams & Nguyen, 2005). Tại Việt Nam, việc cổ phần hóa Vietcombank, VietinBank và BIDV thay đổi hình thức sở hữu nhưng vẫn duy trì vai trò chủ đạo trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. - Giải quyết vấn đề nợ xấu: Chính phủ các quốc gia nỗ lực giảm tỷ lệ nợ xấu xuống mức an toàn bằng cách nâng mức dự phòng rủi ro và kiểm tra giám sát chặt chẽ. Một số nước cho phép tách biệt hoạt động của ngân hàng thành hai nhóm để “ngân hàng xấu” tập trung giải quyết nợ xấu, trong khi “ngân hàng tốt” phát triển các hoạt động mới hiệu quả hơn.
- Cải thiện lòng tin vào hệ thống ngân hàng: Để khôi phục lòng tin của công chúng, các ngân hàng cần minh bạch hóa thông tin về hoạt động điều hành và tình hình tài chính, bao gồm nợ xấu và các thông tin quan trọng khác. Đây là yêu cầu bắt buộc để duy trì lòng tin. - Cải thiện hành lang pháp lý và xây dựng tiêu chuẩn ngân hàng hiện đại: Cải tổ hệ thống ngân hàng cần được thực hiện trong khuôn khổ pháp lý vững chắc. Các 9 quốc gia khi tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đều rà soát lại các văn bản pháp luật và xây dựng phương án can thiệp của chính phủ và ngân hàng trung ương để đảm bảo sự can thiệp là khách quan, minh bạch và vì lợi ích chung của nền kinh tế.
Hiệu quả hoạt động của các NHTM 2. Khái niệm hiệu quả hoạt động của các NHTM Hiệu quả là một khái niệm quan trọng trong cả lĩnh vực kinh tế và xã hội, phản ánh khả năng sử dụng tối ưu các nguồn lực để đạt được mục tiêu đề ra (Worthington, 2009). Kablan (2010) cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả của các ngân hàng thương mại có thể được đánh giá từ nhiều khía cạnh khác nhau. Đầu tiên, từ góc độ hoạt động tài chính, hiệu quả của ngân hàng bao gồm khả năng sản xuất và hiệu quả trung gian tài chính (Das & Ghosh, 2006).
Hiệu quả sản xuất đề cập đến việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất, trong khi hiệu quả trung gian tài chính đo lường khả năng của ngân hàng trong việc chuyển đổi các nguồn vốn thành các khoản vay và các khoản đầu tư sinh lời cao. Thứ hai, từ góc nhìn kinh tế, hiệu quả của ngân hàng bao gồm hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ (Farrell, 1957; Lovell, 1993).