Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn kinh doanh là yếu tố đầu vào tiên quyết để doanh nghiệp tiến hành mua hàng hóa, đầu tư trang thiết bị, trả lương người lao động và duy trì hoạt động sản xuất liên tục. Trong nền kinh tế thị trường, quản lý và sử dụng vốn hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, năng lực cạnh tranh và khả năng huy động tài trợ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, hoạt động phân tích tài chính nói chung và phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh nói riêng chưa có bộ phận chuyên trách — toàn bộ công việc chỉ do kế toán trưởng đảm nhận, các chỉ tiêu phân tích còn sơ sài. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài "Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC, Hải Dương" làm khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh.
    2. Khái quát đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Bình Minh EPC và kết quả hoạt động kinh doanh trong 3 năm (2019–2021).
    3. Đánh giá thực trạng vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty.
    4. Chỉ ra ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Thực trạng vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bình Minh EPC, Km 33+300, Quốc lộ 18, Cụm công nghiệp II, Phường Văn An, Thành phố Chí Linh, Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận vận dụng các quan điểm lý luận về vốn kinh doanh từ hai góc độ học thuật: quan điểm của Mác — vốn (tư bản) là giá trị đem lại giá trị thặng dư, là đầu vào của quá trình sản xuất; và quan điểm của David Begg — vốn bao gồm vốn hiện vật (dự trữ hàng hóa sản xuất) và vốn tài chính (giấy tờ có giá và tiền mặt). Khái niệm vốn kinh doanh được xác lập theo quan điểm phổ biến hiện nay: "Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh."

Chế độ kế toán áp dụng tại đơn vị nghiên cứu là Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính về chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích bao gồm hai nhóm chính:

Nhóm chỉ tiêu Các chỉ tiêu cụ thể
Hiệu suất sử dụng vốn Hiệu suất sử dụng VKD; Hiệu suất sử dụng VCĐ; Số vòng quay VLĐ; Kỳ luân chuyển VLĐ
Hiệu quả sử dụng vốn (khả năng sinh lời) ROS (lợi nhuận/doanh thu thuần); ROA (lợi nhuận/tổng tài sản bình quân); ROE (lợi nhuận/VCSH bình quân); Tỷ suất sinh lời VCĐ; Tỷ suất sinh lời VLĐ

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tình hình tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019–2021, thuyết minh báo cáo tài chính, giấy đăng ký kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC.
  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối các chỉ tiêu giữa năm 2020/2019 và năm 2021/2020, kết hợp lập bảng biểu để theo dõi biến động cơ cấu vốn và hiệu quả sử dụng vốn qua 3 năm.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phản ánh mối quan hệ giữa các chỉ tiêu và tốc độ tăng giảm của từng tiêu chí qua thời gian.
  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ là số liệu thứ cấp nội bộ từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả phân loại vốn kinh doanh theo bốn tiêu thức: (1) theo đặc điểm luân chuyển (VCĐ và VLĐ); (2) theo nguồn hình thành (VCSH và nợ phải trả); (3) theo thời gian huy động và sử dụng (vốn thường xuyên và vốn tạm thời); (4) theo phạm vi huy động (vốn bên trong và bên ngoài doanh nghiệp). Tác giả cũng trình bày sáu đặc điểm của vốn kinh doanh: đại diện cho tài sản nhất định, luôn vận động sinh lời, có giá trị thời gian, cần tích tụ đến ngưỡng nhất định, là hàng hóa đặc biệt, và phải gắn với chủ sở hữu.

Phần nội dung phân tích xác lập quy trình đánh giá theo hai bước: phân tích cơ cấu và sự biến động (nguồn vốn, tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn) rồi đến phân tích hiệu quả sử dụng (tổng VKD, VLĐ, VCĐ). Nguồn số liệu phân tích được chỉ định cụ thể từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh ít nhất hai năm liên tiếp.

Chương 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Bình Minh EPC

Chương này khái quát hồ sơ doanh nghiệp. Công ty TNHH Bình Minh EPC (tên tiếng Anh: EPC BINH MINH COMPANY LIMITED) được cấp phép thành lập ngày 30/09/2009, chuyển đổi từ Xí nghiệp Bình Minh thành lập theo Quyết định số 604/QĐ-UBND ngày 02/05/1997 của UBND tỉnh Hải Dương. Vốn điều lệ 30 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính bao gồm thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ (Hạng II), giao thông đường bộ, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp (Hạng III), tư vấn thiết kế, mua bán ô tô, kiểm định xe cơ giới. Địa bàn hoạt động mở rộng ra các tỉnh Hưng Yên, Bắc Giang, Bắc Ninh, Quảng Ninh.

Bộ máy tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc + 2 Phó Giám đốc) và 6 phòng ban chức năng. Tính đến 31/12/2021, tổng lao động là 87 người, trong đó lao động trực tiếp sản xuất chiếm 74,71%, lao động quản lý chiếm 25,29%; lao động chưa qua đào tạo chiếm tỷ trọng cao nhất (71,26%), lao động có trình độ đại học chiếm 17,24%. Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, gồm kế toán trưởng và 5 vị trí chuyên trách (kế toán thuế, kế toán tiền lương và kho, kế toán công nợ và ngân hàng, kế toán bán hàng và thanh toán, thủ quỹ).

Cơ sở vật chất tính đến 31/12/2021 có tổng nguyên giá là 33,1 tỷ đồng, tỷ lệ giá trị còn lại đạt 47,69%, trong đó máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng cao nhất (45,31%) nhưng giá trị còn lại rất thấp, nhà xưởng và văn phòng còn giá trị 85,89% do được tu sửa thường xuyên.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021: doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng liên tục (năm 2020 tăng 4,26% lên 118.287 triệu đồng; năm 2021 tăng mạnh 46,58% lên 173.421 triệu đồng, tốc độ phát triển bình quân 123,62%). Tuy nhiên lợi nhuận sau thuế lại giảm mạnh qua các năm: năm 2019 đạt 1.031 triệu đồng, năm 2020 giảm 76,91% xuống còn 277 triệu đồng, năm 2021 tiếp tục giảm 46,69% xuống 147,19 triệu đồng (tốc độ phát triển bình quân lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 35,08%). Nguyên nhân chủ yếu là giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn doanh thu thuần, chi phí tài chính tăng với tốc độ phát triển bình quân 127,97%.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC

Chương cốt lõi của khóa luận, triển khai phân tích theo bốn nội dung:

Cơ cấu và biến động nguồn vốn: Tổng nguồn vốn tăng liên tục từ 126.602 triệu đồng (2019) lên 138.801 triệu đồng (2020, +9,84%) và 179.373 triệu đồng (2021, +29,11%). Cơ cấu nghiêng mạnh về nợ phải trả: năm 2019 nợ phải trả chiếm 75,40% (toàn bộ là nợ ngắn hạn), năm 2020 tăng lên 77,88%, năm 2021 lên 82,86%. Trong nợ ngắn hạn, khoản vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất: năm 2021 đạt 99.900 triệu đồng (chiếm 66,71% nợ ngắn hạn), tăng 61,05% so với năm 2020. Phải trả người bán ngắn hạn năm 2021 tăng 65,40% so với năm 2020. VCSH giảm nhẹ do LNST chưa phân phối giảm dần; vốn góp của chủ sở hữu không thay đổi trong cả giai đoạn.

Cơ cấu và biến động tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế và tỷ trọng tăng dần: 84,63% (2019), 83,98% (2020), 88,59% (2021). Đáng chú ý, các khoản phải thu ngắn hạn tăng mạnh từ 44,49% tổng tài sản ngắn hạn (2019) lên 50,47% (2020) và 69,35% (2021) — phản ánh chính sách bán chịu được nới lỏng. Ngược lại, tiền và các khoản tương đương tiền giảm mạnh: năm 2019 đạt 3.719 triệu đồng, năm 2020 còn 1.995 triệu đồng (-36,60%), năm 2021 chỉ còn 263,775 triệu đồng (-86,66%), chiếm vỏn vẹn 0,17% tài sản ngắn hạn.

Hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn: Bảng 3.3 và Bảng 3.5 trình bày các chỉ tiêu tính toán theo công thức ROS, ROA, ROE, hiệu suất VKD, số vòng quay VLĐ, kỳ luân chuyển VLĐ, tỷ suất sinh lời VCĐ và VLĐ qua 3 năm. Bảng 3.4 so sánh các chỉ tiêu với mức trung bình ngành để định vị năng lực tài chính của công ty trong tương quan ngành xây dựng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản

  • Doanh thu BH và CCDV tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2019–2021, tốc độ phát triển bình quân đạt 123,62%; doanh thu thuần tốc độ phát triển bình quân 123,42%.
  • Lợi nhuận sau thuế giảm từ 1.031 triệu đồng (2019) xuống 277 triệu đồng (2020) và 147,19 triệu đồng (2021); tốc độ phát triển bình quân lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 35,08%.
  • Tổng tài sản tăng từ 126.602 triệu đồng lên 179.373 triệu đồng trong 3 năm (+29,11% giai đoạn 2020–2021).
  • Khoản vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn năm 2021 đạt 99.900 triệu đồng, chiếm 66,71% nợ ngắn hạn, tăng 61,05% so với năm 2020.
  • Tỷ lệ giá trị còn lại TSCĐ là 47,69% tính đến 31/12/2021, cho thấy cơ sở vật chất ở mức khấu hao tương đối cao.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả phân nhóm giải pháp theo hai đối tượng:

  • Đối với Công ty TNHH Bình Minh EPC: Đẩy mạnh thu hồi công nợ, thắt chặt chính sách bán chịu để giảm tỷ trọng khoản phải thu ngắn hạn đang chiếm 69,35% tài sản ngắn hạn; đầu tư thay mới máy móc thiết bị có tỷ lệ khấu hao cao; thành lập bộ phận tài chính tách biệt với phòng kế toán để thực hiện phân tích tài chính chuyên sâu; kiểm soát giá vốn hàng bán để cải thiện lợi nhuận gộp; giảm phụ thuộc vào vay ngắn hạn.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Các đề xuất liên quan đến chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, cải thiện môi trường giải ngân vốn đầu tư công.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng VKD phù hợp với đặc thù doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ, đồng thời cung cấp bức tranh định lượng cụ thể về thực trạng tài chính của Công ty TNHH Bình Minh EPC trong giai đoạn 2019–2021 — giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và biến động giá vật liệu xây dựng — làm cơ sở thực tiễn cho các quyết định quản trị tài chính của ban lãnh đạo công ty.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng bài khóa luận còn hạn chế về kiến thức chuyên môn và thời gian nghiên cứu. Xét theo phạm vi, một số hạn chế có thể chỉ ra:

  • Nghiên cứu chỉ sử dụng số liệu thứ cấp nội bộ trong 3 năm (2019–2021), chưa mở rộng so sánh dài hạn hơn hoặc so sánh với nhiều doanh nghiệp cùng ngành xây dựng trên địa bàn Hải Dương để đánh giá tương đối chính xác hơn.
  • Bảng 3.4 so sánh với chỉ tiêu trung bình ngành được đề cập nhưng nguồn dữ liệu ngành không được giải thích chi tiết.
  • Giải pháp đề xuất mang tính định hướng; chưa có mô hình dự báo hay kịch bản tài chính cụ thể để kiểm chứng tính khả thi.
  • Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo: mở rộng phân tích Dupont để phân tách nguyên nhân biến động ROA, ROE; nghiên cứu so sánh với các doanh nghiệp xây dựng hạng vừa khác tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ; đánh giá hiệu quả sau khi công ty thành lập phòng Tài chính chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang chuẩn bị khóa luận về phân tích tài chính doanh nghiệp, đặc biệt về chủ đề hiệu quả sử dụng VKD, VLĐ, VCĐ — có thể tham khảo khung chỉ tiêu phân tích ở Chương 1 và cách trình bày bảng biểu 8 cột so sánh.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính–Ngân hàng nghiên cứu về cơ cấu vốn và đòn bẩy tài chính tại doanh nghiệp xây dựng quy mô vừa.
  • Kế toán viên và nhà quản lý tài chính tại doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ có thể tham khảo cách vận dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC trong lập và phân tích báo cáo tài chính, cũng như cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống lý luận và công thức tính các chỉ tiêu) và phần đầu Chương 3 (phương pháp phân tích cơ cấu nguồn vốn và tài sản theo bảng biểu so sánh).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợi nhuận sau thuế của Công ty TNHH Bình Minh EPC liên tục giảm trong khi doanh thu tăng mạnh?

Theo số liệu tại Bảng 2.3, dù doanh thu thuần tăng với tốc độ phát triển bình quân 123,42%, giá vốn hàng bán lại tăng nhanh hơn với tốc độ phát triển bình quân 125,79%. Năm 2021 giá vốn tăng 51,42% trong khi doanh thu thuần tăng 47,05%. Đồng thời chi phí tài chính tăng với tốc độ phát triển bình quân 127,97%, dẫn đến lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm từ 1.539 triệu đồng (2019) xuống còn 196 triệu đồng (2021), tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 36,16%.

2. Cơ cấu nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2019–2021?

Công ty phụ thuộc hoàn toàn vào nợ ngắn hạn — không có nợ dài hạn trong toàn bộ giai đoạn 2019–2021. Tỷ trọng nợ phải trả tăng dần từ 75,40% (2019) lên 77,88% (2020) và 82,86% (2021), trong đó khoản vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất và đạt 99.900 triệu đồng vào năm 2021 (chiếm 66,71% nợ ngắn hạn). VCSH giảm nhẹ, vốn góp chủ sở hữu không thay đổi trong 3 năm.

3. Tình trạng khoản phải thu ngắn hạn của công ty trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?

Các khoản phải thu ngắn hạn tăng liên tục cả về tuyệt đối lẫn tỷ trọng trong cơ cấu tài sản ngắn hạn: từ 44,49% (2019) lên 50,47% (2020) và 69,35% (2021). Tác giả nhận định đây là dấu hiệu công ty nới lỏng chính sách bán chịu và cán bộ chưa sát sao trong công tác đòi nợ, dẫn đến tình trạng bị chiếm dụng vốn lớn trong khi tiền và các khoản tương đương tiền chỉ còn 263,775 triệu đồng năm 2021, giảm 86,66% so với năm 2020.

4. Công ty áp dụng chế độ kế toán nào và có những đặc điểm gì về tổ chức bộ máy kế toán?

Công ty áp dụng Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 của Bộ Tài chính (chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa). Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, gồm kế toán trưởng và 5 vị trí: kế toán thuế, kế toán tiền lương và kho, kế toán công nợ và ngân hàng, kế toán bán hàng và thanh toán, thủ quỹ. Đặc điểm đáng chú ý là hoạt động phân tích tài chính chưa có bộ phận chuyên trách; tại thời điểm nghiên cứu, công ty đang tiến hành xây dựng phòng Tài chính tách biệt với phòng kế toán.

5. Cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty ở trạng thái như thế nào tính đến ngày 31/12/2021?

Tổng nguyên giá TSCĐ là 33,1 tỷ đồng với tỷ lệ giá trị còn lại đạt 47,69%. Máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng cao nhất (45,31% nguyên giá) nhưng giá trị còn lại chỉ 25,10%, cho thấy mức độ khấu hao gần hết. Phương tiện vận tải, truyền dẫn có giá trị còn lại 50,64%. Nhà xưởng và văn phòng có giá trị còn lại cao nhất (85,89%) do được tu sửa và nâng cấp thường xuyên. Khóa luận kết luận máy móc thiết bị và phương tiện vận tải đã cũ, công ty cần có phương án trang bị mới.


Kết luận

Khóa luận tiếp cận đề tài theo hướng phân tích tài chính ứng dụng, kết hợp hệ thống chỉ tiêu hiệu suất và khả năng sinh lời để đánh giá toàn diện thực trạng sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH Bình Minh EPC trong giai đoạn 2019–2021. Kết quả phân tích cho thấy sự mâu thuẫn giữa tăng trưởng doanh thu và sụt giảm lợi nhuận, xuất phát từ áp lực giá vốn, gánh nặng lãi vay ngắn hạn ngày càng tăng và tình trạng vốn bị chiếm dụng qua khoản phải thu. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hướng vào kiểm soát giá vốn, cải thiện quản trị công nợ, tăng cường năng lực phân tích tài chính nội bộ và đổi mới cơ sở vật chất kỹ thuật. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kế toán và người làm công tác tài chính tại các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ.