Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ, Hà Nội

Chuyên khảo nông nghiệp phân tích Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện chưong mỹ tp hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Chương Mỹ

Huyện Chương Mỹ, cửa ngõ phía Tây Nam của thủ đô Hà Nội, sở hữu tiềm năng lớn về đất đai và lao động để phát triển kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Một báo cáo đánh giá đất đai chi tiết cho thấy, trong tổng số 23.737,98 ha diện tích tự nhiên, đất nông nghiệp chiếm 16.415,61 ha (khoảng 69,15%). Điều này khẳng định vai trò trụ cột của nông nghiệp trong nền kinh tế địa phương. Việc khai thác hợp lý tài nguyên đất không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Giai đoạn 2014-2017 chứng kiến những biến động đáng kể, với diện tích đất nông nghiệp giảm 76,03 ha, chủ yếu do chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp phục vụ phát triển hạ tầng và công nghiệp. Phân tích sâu hơn về hiện trạng cho thấy đất sản xuất nông nghiệp được đa dạng hóa, nhưng quy mô sản xuất vẫn còn nhỏ lẻ, manh mún, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể. Do đó, việc đánh giá toàn diện các mặt hiệu quả kinh tế sử dụng đất, hiệu quả xã hội, và hiệu quả môi trường trở thành nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển phù hợp, giúp người dân lựa chọn phương thức sản xuất tối ưu và nâng cao giá trị trên từng đơn vị diện tích.

1.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2014 2017

Theo số liệu thống kê từ Phòng TN&MT huyện Chương Mỹ năm 2017, trong 16.415,61 ha đất nông nghiệp, đất sản xuất chiếm phần lớn với 14.077,49 ha. Cụ thể, diện tích đất trồng lúa là 9.500,32 ha, chiếm 57,90% tổng diện tích đất nông nghiệp, cho thấy lúa nước vẫn là cây trồng chủ lực. Đất trồng cây lâu năm đạt 3.287,13 ha (20,01%), và đất nuôi trồng thủy sản là 1.343,99 ha (8,21%). Tuy nhiên, hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: diện tích đất lúa giảm 52,57 ha so với năm 2014. Nguyên nhân chính là do tác động của đô thị hóa và việc chuyển đổi sang các mục đích khác như xây dựng cụm công nghiệp, hạ tầng giao thông. Song song đó, diện tích cây lâu năm tăng 11,37 ha, phản ánh xu hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi sang các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn.

1.2. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ trong phát triển

Công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ đóng vai trò định hướng chiến lược, phân bổ lại nguồn lực đất đai một cách hợp lý và hiệu quả. Một quy hoạch tốt giúp cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội và yêu cầu bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa. Quy hoạch không chỉ là việc vẽ ra bản đồ quy hoạch sử dụng đất Chương Mỹ, mà còn là cơ sở pháp lý để quản lý các hoạt động chuyển đổi mục đích sử dụng, ngăn chặn tình trạng sử dụng đất tự phát, sai mục đích. Đồng thời, quy hoạch tạo điều kiện cho việc hình thành các vùng sản xuất tập trung, quy mô lớn, thuận lợi cho việc tích tụ, tập trung ruộng đấtứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp. Việc điều chỉnh quy hoạch đến năm 2020 và các kế hoạch sử dụng đất hàng năm đã giúp huyện từng bước thực hiện mục tiêu này, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những bất cập cần được giải quyết để tối ưu hóa hiệu quả.

II. Thách thức lớn trong sử dụng đất nông nghiệp ở Chương Mỹ

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Chương Mỹ đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Áp lực từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là rào cản lớn nhất. Quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là những khu vực có năng suất cao, đang bị thu hẹp nhanh chóng để nhường chỗ cho các dự án phát triển công nghiệp, đô thị. Theo thống kê giai đoạn 2014-2017, hàng chục hecta đất nông nghiệp đã bị chuyển đổi mục đích. Tác động của đô thị hóa không chỉ làm giảm diện tích canh tác mà còn kéo theo các vấn đề xã hội như mất việc làm cho nông dân và đe dọa an ninh lương thực dài hạn. Bên cạnh đó, phương thức canh tác truyền thống, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường đất và suy thoái độ phì nhiêu. Các kết quả điều tra cho thấy lượng phân bón và thuốc BVTV sử dụng trên một số cây trồng vượt ngưỡng khuyến cáo. Thêm vào đó, dù chính sách dồn điền đổi thửa đã được triển khai, tình trạng ruộng đất manh mún vẫn còn phổ biến, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và áp dụng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả.

2.1. Tác động tiêu cực của đô thị hóa và công nghiệp hóa

Chương Mỹ nằm trong vành đai xanh và quy hoạch đô thị vệ tinh của Hà Nội, điều này vừa là cơ hội vừa là thách thức lớn. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã gây ra sức ép khổng lồ lên quỹ đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi đất lúa sang đất phi nông nghiệp để xây dựng các khu công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng đã làm giảm diện tích canh tác màu mỡ. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng nông sản mà còn tác động trực tiếp đến sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân. Quá trình này cũng làm thay đổi cấu trúc cảnh quan nông thôn, gây áp lực lên hệ thống thủy lợi và môi trường sinh thái. Việc quản lý thiếu chặt chẽ có thể dẫn đến việc sử dụng đất lãng phí và phá vỡ quy hoạch tổng thể.

2.2. Suy thoái và ô nhiễm môi trường đất do thâm canh

Để tăng năng suất, nhiều nông dân đã áp dụng các biện pháp thâm canh, tăng vụ một cách thiếu khoa học. Việc lạm dụng phân bón vô cơ, đặc biệt là đạm (N), và thuốc bảo vệ thực vật đã gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường đất nghiêm trọng. Dư lượng hóa chất tồn đọng trong đất không chỉ làm chai cứng đất, giảm độ phì nhiêu mà còn có nguy cơ ngấm vào nguồn nước ngầm, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các nghiên cứu tại địa bàn chỉ ra rằng đất ở nhiều vùng có dấu hiệu suy giảm hàm lượng chất hữu cơ, nghèo dinh dưỡng vi lượng, làm giảm khả năng sản xuất bền vững trong tương lai. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi phải thay đổi tư duy sản xuất theo hướng an toàn và thân thiện với môi trường.

2.3. Hạn chế từ chính sách dồn điền đổi thửa và tích tụ ruộng đất

Mặc dù chính sách dồn điền đổi thửa đã được huyện tích cực triển khai với 10.794,63 ha được thực hiện (đạt 96,5% kế hoạch), tình trạng manh mún vẫn chưa được giải quyết triệt để. Nhiều hộ gia đình vẫn canh tác trên nhiều thửa ruộng nhỏ, phân tán. Điều này cản trở việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ, tăng chi phí sản xuất và giảm hiệu quả lao động. Hơn nữa, quá trình tích tụ, tập trung ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn còn diễn ra chậm. Các rào cản về pháp lý, nhận thức của người dân và thiếu cơ chế hỗ trợ hiệu quả là những nguyên nhân chính. Việc thiếu các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn khiến việc xây dựng thương hiệu và kết nối với thị trường tiêu thụ gặp nhiều khó khăn.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế các mô hình đất đai

Để đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách khách quan, việc phân tích các chỉ tiêu kinh tế là yếu tố then chốt. Nghiên cứu tại Chương Mỹ đã tập trung vào so sánh hiệu quả kinh tế sử dụng đất của các loại hình (LUT) phổ biến. Các chỉ tiêu chính được sử dụng bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), Chi phí trung gian (CPTG), Giá trị gia tăng (GTGT), và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV). Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các mô hình. Các mô hình truyền thống như độc canh 2 vụ lúa mang lại giá trị gia tăng thấp, trong khi các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả như trồng cây ăn quả lâu năm (bưởi, cam), mô hình Vườn-Ao-Chuồng (VAC), và chuyên canh rau màu cho hiệu quả vượt trội. Cụ thể, mô hình trồng cây ăn quả có thể mang lại giá trị gia tăng cao gấp nhiều lần so với trồng lúa trên cùng một đơn vị diện tích. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà quản lý và người nông dân đưa ra quyết định chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi một cách hợp lý, hướng tới tối đa hóa lợi nhuận và phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. So sánh giá trị sản xuất và lợi nhuận giữa các loại hình

Phân tích số liệu từ Bảng 4.7 của nghiên cứu gốc cho thấy sự khác biệt lớn về giá trị sản xuất. Mô hình 2 vụ lúa (LUT1) đạt GTSX trung bình, nhưng sau khi trừ chi phí, GTGT còn lại không cao. Trong khi đó, mô hình chuyên rau màu (LUT4) và đặc biệt là mô hình cây ăn quả lâu năm (LUT5) như bưởi Diễn, cam Canh cho GTSX và GTGT cao vượt trội. Ví dụ, nhiều trang trại cây ăn quả cho thu nhập từ 500 triệu đến 2 tỷ đồng/năm. Mô hình VAC (LUT8) cũng chứng tỏ hiệu quả kinh tế cao nhờ tận dụng được chu trình sản xuất khép kín, giảm chi phí đầu vào và đa dạng hóa sản phẩm. Kết quả này khẳng định việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi từ cây lúa kém hiệu quả sang các mô hình có giá trị cao là hướng đi đúng đắn.

3.2. Đánh giá hiệu quả đồng vốn đầu tư HQĐV và giá trị gia tăng GTGT

Chỉ tiêu hiệu quả đồng vốn (HQĐV), được tính bằng GTGT/CPTG, phản ánh mức độ sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư. Các mô hình có HQĐV cao cho thấy khả năng cạnh tranh và tính bền vững về mặt tài chính. Theo nghiên cứu, các mô hình thâm canh cao như chuyên rau màu và cây ăn quả có chi phí trung gian lớn nhưng cũng tạo ra giá trị gia tăng rất cao, dẫn đến chỉ số HQĐV hấp dẫn. Điều này cho thấy, mặc dù vốn đầu tư ban đầu có thể lớn, nhưng lợi nhuận thu về hoàn toàn xứng đáng. Ngược lại, mô hình trồng lúa tuy chi phí thấp hơn nhưng HQĐV không cao, cho thấy hiệu quả sinh lời trên vốn còn hạn chế. Chỉ số GTGT/công lao động cũng cho thấy các mô hình mới tạo ra thu nhập trên ngày công cao hơn hẳn so với trồng lúa, cải thiện trực tiếp đời sống người nông dân.

IV. Đánh giá toàn diện hiệu quả xã hội và môi trường đất đai

Một nền nông nghiệp bền vững không chỉ đo lường bằng lợi nhuận kinh tế mà còn phải xem xét đến hiệu quả xã hộihiệu quả môi trường. Về mặt xã hội, các loại hình sử dụng đất khác nhau tạo ra cơ hội việc làm và thu nhập khác nhau cho người lao động. Các mô hình thâm canh như chuyên rau, cây ăn quả hay VAC đòi hỏi số ngày công lao động/ha cao hơn so với trồng lúa, góp phần giải quyết việc làm tại chỗ cho lao động nông thôn. Thu nhập trên một ngày công ở các mô hình này cũng cao hơn đáng kể, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, về mặt môi trường, đây lại là một bức tranh đa chiều. Các mô hình sản xuất chuyên canh, thâm canh cao thường đi kèm với việc sử dụng lượng lớn phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cần cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường, để tìm ra các mô hình vừa sinh lợi cao, vừa đảm bảo tính bền vững lâu dài cho hệ sinh thái nông nghiệp tại Chương Mỹ.

4.1. Phân tích hiệu quả xã hội Giải quyết việc làm và tăng thu nhập

Theo Bảng 4.8 của nghiên cứu, hiệu quả xã hội được thể hiện rõ qua số công lao động và giá trị thu nhập/công lao động. Các mô hình trang trại tổng hợp (VAC, ao-chuồng) và chuyên canh cây ăn quả thu hút lượng lớn lao động, từ 300-500 công/ha/năm, cao hơn nhiều so với mô hình 2 vụ lúa (khoảng 200-250 công/ha/năm). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết việc làm, đặc biệt là lao động dôi dư sau chính sách dồn điền đổi thửa. Quan trọng hơn, giá trị gia tăng trên mỗi công lao động ở các mô hình này cao gấp 2-3 lần so với trồng lúa, giúp người dân nâng cao thu nhập, ổn định cuộc sống và gắn bó hơn với sản xuất nông nghiệp.

4.2. Tác động môi trường Sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật

Hiệu quả môi trường là một chỉ tiêu quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Dữ liệu từ Bảng 4.9 và 4.10 cho thấy mức độ sử dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) ở các mô hình chuyên canh rau màu là rất cao. Mặc dù mang lại năng suất tốt, việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực: làm suy thoái cấu trúc đất, tiêu diệt vi sinh vật có lợi, và gây ô nhiễm môi trường đất, nước. Ngược lại, các mô hình VAC có xu hướng sử dụng phân hữu cơ từ chăn nuôi, giúp cải tạo đất và thân thiện với môi trường hơn. Đây là cơ sở để khuyến khích các mô hình nông nghiệp tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào hóa chất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

V. Bí quyết và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất ở Chương Mỹ

Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm là thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi một cách khoa học, dựa trên lợi thế của từng vùng và nhu cầu thị trường. Thay vì duy trì diện tích lúa kém hiệu quả, cần quy hoạch các vùng chuyên canh cây ăn quả, rau an toàn, và các trang trại tổng hợp. Song song đó, việc ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là yếu tố sống còn, bao gồm việc đưa vào sản xuất các giống mới cho năng suất cao, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP), hệ thống tưới tiêu tiết kiệm và cơ giới hóa. Cuối cùng, một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất mang tính nền tảng là hoàn thiện công tác quản lý. Điều này đòi hỏi phải rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ cho phù hợp với thực tiễn, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa, và xây dựng các chính sách khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất để phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả quy mô lớn.

5.1. Định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo vùng

Giải pháp then chốt là xây dựng một cơ cấu sản xuất nông nghiệp hợp lý. Đối với vùng bán sơn địa (như Nam Phương Tiến), cần tập trung phát triển cây ăn quả lâu năm (bưởi, cam, chanh) và mô hình VAC. Vùng ven sông Đáy (như Lam Điền) có lợi thế phát triển nuôi trồng thủy sản kết hợp chăn nuôi. Vùng đồng bằng (như Trần Phú) nên quy hoạch các khu chuyên canh rau màu an toàn, lúa chất lượng cao. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi này phải gắn liền với thị trường tiêu thụ, xây dựng thương hiệu sản phẩm và chuỗi giá trị để đảm bảo đầu ra ổn định cho người nông dân.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp

Công nghệ là đòn bẩy cho phát triển nông nghiệp bền vững. Cần khuyến khích nông dân ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp qua các chương trình tập huấn, hỗ trợ. Các ứng dụng cụ thể bao gồm: sử dụng giống cây trồng, vật nuôi có năng suất, chất lượng cao và khả năng chống chịu tốt; áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun sương để tiết kiệm nước; sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học để giảm ô nhiễm môi trường đất; và áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Đầu tư vào công nghệ sẽ giúp giảm chi phí, tăng năng suất và nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Chương Mỹ.

5.3. Hoàn thiện chính sách đất đai và quy hoạch sử dụng đất

Nút thắt về đất đai cần được tháo gỡ. Huyện cần đẩy nhanh việc hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ và công khai bản đồ quy hoạch sử dụng đất Chương Mỹ để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Cần có cơ chế, chính sách cụ thể để khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất, tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức có năng lực thuê đất, đầu tư sản xuất quy mô lớn. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, đặc biệt là việc cấp đổi giấy chứng nhận sau chính sách dồn điền đổi thửa để người dân yên tâm đầu tư lâu dài trên mảnh đất của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện chưong mỹ tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của quốc gia, là tƣ liệu sản xuất đặc biệt cũng là điều kiện tồn tại và phát triển của con ngƣời và các sinh vật khác ở trên trái đất. Đất đai chính là tƣ liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp, tạo ra lƣơng thực thực phẩm giúp con ngƣời tồn tại. Ngày nay do quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa cùng với sự bùng nổ về dân số, nạn ô nhiễm và suy thoái về môi trƣờng…. đã ngày càng thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, vì vậy, việc nghiên cứu các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp, đánh giá hiệu quả sử dụng đất để từ đó sử dụng và quản lý đất đai theo quan điểm nông nghiệp bền vững là vấn đề hết sức quan trọng đối với thế giới nói chung và nƣớc ta nói riêng.

Ngành nông nghiệp của Việt Nam đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế và đất đai tại các khu vực nông thôn ngày càng trở nên quan trọng trong chiến lƣợc phát triển kinh tế. Vai trò, vị trí các vùng nông thôn càng trở nên quan trọng với 70% lao động, chiếm 80% dân số cả nƣớc. Đây là nơi chiếm đại đa số tài nguyên thiên nhiên và có ảnh hƣởng lớn đến việc bảo vệ môi trƣờng sinh thái, khai thác, sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên tiềm năng sẵn có. Huyện Chƣơng Mỹ nằm ở phía tây nam thủ đô Hà Nội, cách trung tâm 20 Km có tốc độ phát triển kinh tế cao.

Cơ cấu kinh tế trong khu vực nông thôn đang có sự chuyển biến tích cực theo hƣớng tăng nhanh giá trị sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, xây dựng và dịch vụ thƣơng mại, giảm dần giá trị sản xuất nông nghiệp. Bƣớc đầu đã hình thành một số vùng chuyên canh về trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản quy mô lớn, giá trị sản xuất nông nghiệp trên một héc-ta canh tác không ngừng đƣợc tăng cao. Tuy vậy, phƣơng thức sản xuất mới chỉ chú trọng vào vào tăng trƣởng số lƣợng đã dẫn đến mất cân bằng về sinh thái, gây ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng. Do đó, để có hƣớng đi đúng đắn trong phát triển nền kinh tế nông nghiệp 1 bền vững, giúp ngƣời dân lựa chọn đƣợc phƣơng thức sản xuất phù hợp trong điều kiện kinh tế cụ thể của huyện, nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu phát triển nền nông nghiệp bền vững là việc làm hết sức quan trọng và cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên, em tiến hành nghiên cứu đề tài :“ Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chƣơng mỹ - tp.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Chƣơng Mỹ - tp.Hà Nội và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu tiến tới công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển nông nghiệp bền vững. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Chƣơng mỹ. - Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chƣơng Mỹ.

- Đánh giá hiệu quả một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chƣơng mỹ. - Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chƣơng mỹ.3 PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian: huyện Chƣơng mỹ - TP.Hà Nội - Phạm vi thời gian: giai đoạn 2014 – 2017. - Phạm vi nội dung: đánh giá hiệu quả một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chƣơng mỹ 2 PHẦN II : TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.1 ĐẤT ĐAI VÀ VAI TRÒ CỦA ĐẤT ĐAI ĐỐI VỚI NÔNG NGHIỆP 2. Các khái niệm cơ bản 2.

Khái niệm về đất đai Đất là một phần vỏ của trái đất, nó là lớp phủ lục địa mà bên dƣới nó là đá và khoáng sinh ra nó, bên trên là thảm thực bì và khí quyển. Đất là lớp tƣơi xốp của lục địa có khả năng sản sinh ra sản phẩm của cây trồng. Đất là lớp phủ thổ nhƣỡng là thổ quyển, là một vật thể tự nhiên, mà nguồn gốc của vật thể tự nhiên đó là do hợp điểm của 4 thể tự nhiên khác của hành tinh là thạch quyển, khí quyển, thủy quyển và sinh quyển. Sự tác động qua lại của 4 quyển trên và thổ quyển có tính thƣờng xuyên và cơ bản (Nguyễn Thế Đặng, Nguyễn Thế Hùng, 1999).MAC đã viết : “ Đất là tƣ liệu sản xuất cơ bản và phổ biến, quý giá nhất của nông nghiệp .” “ Điều kiện không thể thiếu đƣợc sự tồn tại và sinh sống của nhiều thế hệ kế tiếp nhau.”(Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac – Lê Nin, 2012) Theo FAO (1976) đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hƣởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất.

Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, cần thiết cho tất cả các hoạt động sinh hoạt, sản xuất của con ngƣời. Khái niệm đất nông nghiệp Đất nông nghiệp là những vùng đất, khu vực thích hợp cho sản xuất, canh tác nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi. Đây là một trong những nguồn lực chính trong nông nghiệp. Theo điều 10 của Luật đất đai 2013, phân loại đất thành 3 nhóm chính: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp và nhóm đất chƣa sử dụng.

Đất nông nghiệp là đất đƣợc xác định chủ yếu sử dụng vào sản xuất nông nghiệp nhƣ đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, 3 rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối hoặc nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp. Đất nông nghiệp đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Đất nông nghiệp tham gia vào quá trình sản xuất và làm ra sản phẩm cần thiết nuôi sống xã hội (Phạm Duy Đoán, 2004). Đất là sản phẩm của thiên nhiên, có những tính chất đặc trƣng riêng khiến nó không giống bất kỳ một tƣ liệu sản xất nào khác đó là: Đất có độ phì, có giới hạn diện tích, có vị trí cố định trong không gian và vĩnh cửu với thời gian nếu biết sử dụng đúng.

Khái niệm loại hình sử dụng đất ( LUT ) Loại hình sử dụng đất là bức tranh mô tả thực trạng sử dụng đất của một vùng đất đối với những phƣơng thức quản lý sản xuất trong các điều kiện kinh tế - xã hội và kỹ thuật đƣợc xác định. Tùy theo mức độ nghiên cứu và yêu cầu đánh giá mà loại hình sử dụng đất phân loại thành: loại hình sử dụng đất chính và loại hình sử dụng đất (Đào Châu Thu, Nguyễn Khang 1998). Loại hình sử dụng đất chính (Major type of Land Use) Là sự phân nhỏ của sử dụng đất trong khu vực hoặc vùng nông lâm nghiệp, chủ yếu dựa trên cơ sở sản xuất các cây trồng hàng năm, lâu năm, lúa, đồng cỏ, rừng, khu giải trí nghỉ ngơi, động vật hoang dã và của công nghệ đƣợc dùng đến nhƣ tƣới nƣớc, cải thiện đồng cỏ (Đào Châu Thu, Nguyễn Khang 1998). Loại hình sử dụng đất (Land Use Type – LUT) Là loại hình đặc biệt của sử dụng đất đƣợc mô tả theo các thuộc tính nhất định.

Các thuộc tính đó bao gồm: quy trình sản xuất, các đặc tính về quản lý đất đai nhƣ sức kéo trong làm đất, đầu tƣ vật tƣ kỹ thuật,… và các đặc tính về kinh tế kỹ thuật nhƣ định hƣớng thị trƣờng, vốn thâm canh,…(Đào Châu Thu, Nguyễn Khang 1998). Khái niệm về kiểu sử dụng đất Mô tả chi tiết các loại sử dụng đất khi đánh giá ở cấp huyện, xã, nông trại, nông hộ. Đó cũng có thể là hệ thống cây trồng hoặc luân canh cây trồng của LUT trên mỗi LUM (Đào Châu Thu, 1999). Đất đai là nguồn tài nguyên cho nhiều kiểu sử dụng đất nhƣ : sử dụng trên cơ sở sản xuất trực tiếp (cây trồng, đồng cỏ, gỗ rừng.), sử dụng trên cơ sở sản xuất thứ yếu, gián tiếp (chăn nuôi), sử dụng vì mục đích bảo vệ (chống suy thoái đất, bảo tồn đa dạng sinh học .) hay theo các chức năng đặc biệt nhƣ đƣờng xá, công nghiệp, công trình công cộng.2 Vai trò và ý nghĩa của đất đai trong nông nghiệp Đất là khoảng không gian lãnh thổ cần thiết đối với mọi quá trình sản xuất trong các ngành kinh tế quốc dân và hoạt động của con ngƣời.

Nói về tầm quan trọng của đất, C.MAC viết : “ Đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại , kho tàng cung cấp các tƣ liệu lao động, vật chất, là vị trí để định cƣ, là nền tảng của tập thể. Đối với nông nghiệp, đất đai là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất, là điều kiện vật chất đồng thời là đối tƣợng lao động ( luôn chịu tác động trong quá trình sản xuất nhƣ cày, bừa, xáo, xới .) và công cụ lao động hay phƣơng tiện lao động ( sử dụng trồng trọt, chăn nuôi .) quá trình sản xuất luôn có mối quan hệ chặt chẽ với độ phì nhiêu và quá trình sinh học tự nhiên. Thực tế cho thấy, trong quá trình phát triển xã hội loài ngƣời, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh, các thành tựu khoa học công nghệ đều đƣợc xây dựng trên nền tảng cơ bản – sử dụng đất. Trong nông nghiệp, ngoài vai trò là cơ sở không gian, đất còn có hai vai trò quan trọng khác là : - “ là đối tƣợng chịu sự tác động trực tiếp của con ngƣời trong quá trình sản xuất .” - “ đất tham gia tích cực vào quá trình sản xuất, cung cấp cho cây trồng nƣớc, muối khoáng và các chất dinh dƣỡng khác cần thiết cho sự phát triển và sinh trƣởng của cây trồng.

Nhƣ vậy, đất trở thành công cụ sản xuất. Năng suất 5 và chất lƣợng sản phẩm phụ thuộc vào độ phì nhiêu của đất. Trong tất cả các loại tƣ liệu sản xuất dùng trong nông nghiệp, chỉ có đất mới có chức năng này. Chính vì vậy, có thể nói rằng đất là tƣ liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt trong nông nghiệp.2 SỬ DỤNG ĐẤT VÀ NHỮNG QUAN ĐIỂM SỬ DỤNG ĐẤT 2.

Sử dụng đất và những yếu tố ảnh hƣởng đến sử dụng đất 2. Sử dụng đất Sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ giữa ngƣời và đất trong tổ hợp nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ