Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang, huyện Tam Đường

Đánh giá chuyên sâu hiệu quả đất nông nghiệp xã Bản Giang, Lai Châu. Khám phá giải pháp tối ưu năng suất và phát triển bền vững khu vực.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang Lai Châu

Xã Bản Giang, huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu là một xã miền núi với đời sống người dân phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại đây là nhiệm vụ cấp thiết để xác định hướng đi đúng đắn cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Phân tích tổng thể cho thấy các điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế - xã hội của xã vừa là tiềm năng, vừa là thách thức lớn. Địa hình đa dạng, tài nguyên nước dồi dào là lợi thế, nhưng trình độ dân trí và cơ sở hạ tầng còn hạn chế lại là rào cản. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố nền tảng này, làm cơ sở cho việc đánh giá các mô hình canh tác và đề xuất giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng đất, góp phần cải thiện sinh kế của người dân địa phương.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên xã Bản Giang ảnh hưởng SXNN

Các điều kiện tự nhiên xã Bản Giang đóng vai trò quyết định đến hoạt động sản xuất nông nghiệp. Về vị trí địa lý, xã Bản Giang nằm cách trung tâm huyện Tam Đường 26 km, gần thành phố Lai Châu, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa. Địa hình xã bị chia cắt mạnh, chia thành vùng đồng bằng và vùng núi cao (800 - 2000m), độ dốc lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến việc quy hoạch và cơ giới hóa sản xuất. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 4 - 9) cung cấp lượng nước dồi dào cho cây trồng nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ sạt lở, xói mòn; mùa khô (tháng 10 - 3 năm sau) gây thiếu nước cho một số khu vực. Nguồn tài nguyên đất chủ yếu là đất feralit, phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Đặc biệt, hệ thống suối Nà Lần và các mó nước cung cấp nguồn tưới tiêu quan trọng, là nền tảng cho việc phát triển các mô hình canh tác hiệu quả như lúa nước và nuôi trồng thủy sản.

1.2. Đánh giá thực trạng phát triển kinh tế xã hội Tam Đường

Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội Tam Đường, cụ thể tại xã Bản Giang, vẫn còn nhiều hạn chế. Nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp tự cung tự cấp, năng suất chưa cao do chưa áp dụng rộng rãi khoa học kỹ thuật. Dân số toàn xã là 3.652 người với 5 dân tộc anh em cùng sinh sống, tạo nên nguồn lao động dồi dào nhưng trình độ kỹ thuật còn thấp. Cơ sở hạ tầng tuy đã được đầu tư nhưng vẫn còn yếu kém, đặc biệt là hệ thống giao thông liên bản chủ yếu là đường mòn. Về xã hội, dù đã có trường học và trạm y tế, chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao, một số hủ tục lạc hậu vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và cản trở việc tiếp cận các phương thức sản xuất mới. Đây là những thách thức lớn cần giải quyết để nâng cao hiệu quả xã hội sử dụng đất.

II. Thách thức trong quản lý và sử dụng đất nông nghiệp Bản Giang

Công tác quản lý và sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có sự quan tâm chỉ đạo từ các cấp chính quyền, việc triển khai các chính sách vào thực tế còn chậm và chưa đồng bộ. Quá trình chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất diễn ra nhưng còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch bài bản. Biến động đất đai cho thấy xu hướng tích cực khi diện tích đất nông nghiệp tăng lên, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về suy thoái môi trường nếu không được quản lý chặt chẽ. Các yếu tố như tập quán canh tác lạc hậu, trình độ dân trí hạn chế, và sự biến động của thị trường là những rào cản chính làm giảm hiệu quả sử dụng đất, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững Lai Châu.

2.1. Hiện trạng và biến động cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp

Theo số liệu thống kê, thực trạng sử dụng đất nông nghiệp xã Bản Giang có sự thay đổi rõ rệt trong giai đoạn 2014-2017. Tổng diện tích đất nông nghiệp là 2.122,10 ha, chiếm 59,61% tổng diện tích tự nhiên. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp chiếm 917,44 ha. Đáng chú ý, diện tích đất trồng cây hàng năm tăng mạnh 453,19 ha, cho thấy sự nỗ lực mở rộng sản xuất của người dân. Tuy nhiên, diện tích đất lâm nghiệp lại giảm đáng kể, chủ yếu do người dân chuyển đổi sang đất sản xuất hoặc khai phá làm nương rẫy. Sự biến động này phản ánh áp lực đảm bảo an ninh lương thực nhưng cũng đặt ra vấn đề về bảo vệ rừng và môi trường. Diện tích đất chưa sử dụng giảm 417,74 ha, cho thấy tiềm năng khai thác đất đai vẫn còn, nhưng cần có quy hoạch sử dụng đất huyện Tam Đường một cách khoa học để tránh lãng phí và suy thoái tài nguyên.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất tại địa bàn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng sử dụng đất đang cản trở việc nâng cao hiệu quả tại Bản Giang. Về mặt xã hội, trình độ dân trí chưa cao và nhận thức về pháp luật đất đai còn hạn chế dẫn đến các trường hợp sử dụng đất sai mục đích. Về kỹ thuật, người dân chủ yếu canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự can thiệp của khoa học kỹ thuật, dẫn đến năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Về kinh tế, sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, thiếu liên kết và khả năng tiếp cận thị trường yếu khiến sản phẩm thường bị ép giá. Vấn đề bảo vệ, cải tạo độ màu mỡ của đất chưa được quan tâm đúng mức. Bên cạnh đó, các chính sách đất đai tỉnh Lai Châu dù đã được ban hành nhưng việc triển khai và hỗ trợ cụ thể cho người dân còn chưa hiệu quả, đặc biệt là trong việc tiếp cận vốn và giống cây trồng mới.

III. Phân tích các mô hình canh tác phổ biến tại xã Bản Giang

Việc xác định và phân tích các mô hình canh tác hiệu quả là chìa khóa để nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích đất. Tại xã Bản Giang, hệ thống cây trồng khá đa dạng, từ cây lương thực truyền thống đến các loại cây công nghiệp ngắn ngày. Các mô hình này được hình thành dựa trên kinh nghiệm lâu đời của người dân và điều kiện tự nhiên đặc thù của từng khu vực. Phân tích sâu vào từng mô hình như chuyên lúa, lúa-màu, chuyên màu sẽ giúp nhận diện ưu, nhược điểm, từ đó có cơ sở để lựa chọn, nhân rộng những mô hình mang lại hiệu quả cao và phù hợp với định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng của địa phương.

3.1. Mô hình chuyên lúa và mô hình lúa màu kết hợp

Mô hình chuyên lúa (2 vụ Đông Xuân – Mùa) là phương thức canh tác truyền thống, được trồng trên diện tích 233 ha tại những vùng đất bằng phẳng, chủ động tưới tiêu. Năng suất trung bình đạt từ 50-60 tạ/ha. Mô hình này giúp đảm bảo an ninh lương thực tại chỗ nhưng hiệu quả kinh tế không cao. Trong khi đó, mô hình lúa – màu là một bước cải tiến quan trọng. Sau vụ lúa, người dân trồng xen canh các loại cây màu ngắn ngày như ngô, lạc. Việc luân canh này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn có tác dụng cải tạo đất, hạn chế sâu bệnh, góp phần tăng năng suất cho vụ lúa kế tiếp. Mô hình này đang là xu hướng chính tại địa phương, thể hiện sự linh hoạt trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng để tối ưu hóa lợi nhuận.

3.2. Mô hình chuyên màu và trồng cây công nghiệp ngắn ngày

Mô hình chuyên màu tập trung ở các sườn đồi hoặc khu vực không chủ động được nước tưới. Các cây trồng chính bao gồm mía (31 ha, năng suất 500 tạ/ha) và ngô lai (859 ha, năng suất 35 tạ/ha). Đây là những mô hình mang lại thu nhập cao và ổn định hơn so với trồng lúa. Đặc biệt, cây mía là cây nguyên liệu có giá trị kinh tế tốt. Bên cạnh đó, cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp của xã còn có các cây công nghiệp như chè (113 ha) và thảo quả (77 ha). Các mô hình này thể hiện sự chuyển dịch sang sản xuất hàng hóa, tuy nhiên vẫn đòi hỏi vốn đầu tư và kỹ thuật canh tác cao hơn. Việc phát triển các mô hình này cần gắn liền với việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định.

IV. Cách đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội đất nông nghiệp

Để có cái nhìn toàn diện, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất cần dựa trên một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đa chiều, bao gồm kinh tế, xã hội và môi trường. Hiệu quả không chỉ là lợi nhuận thu được mà còn là tác động đến việc làm, thu nhập của người dân và sự bền vững của hệ sinh thái nông nghiệp. Tại Bản Giang, việc phân tích chi phí, doanh thu của các mô hình canh tác chính đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về lợi ích kinh tế. Đồng thời, khảo sát ý kiến người dân cũng cung cấp những dữ liệu quý giá về tác động xã hội và môi trường của từng phương thức canh tác, từ đó làm cơ sở khoa học cho các đề xuất phát triển.

4.1. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp

Hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp được đo lường qua lợi nhuận trên một hecta. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các mô hình. Mô hình Lúa-Màu mang lại lợi nhuận 24 triệu đồng/ha/năm, cao hơn đáng kể so với mô hình chuyên lúa (17 triệu đồng/ha/năm). Trong nhóm chuyên màu, mô hình trồng mía vượt trội với lợi nhuận 25 triệu đồng/ha, tiếp đến là ngô lai (23 triệu đồng/ha). Mô hình trồng lạc có lợi nhuận thấp hơn (12 triệu đồng/ha) nhưng chi phí đầu tư ít, chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình. Những con số này cho thấy việc đa dạng hóa cây trồng và chuyển đổi sang các loại cây có giá trị thương mại cao là hướng đi đúng đắn để tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho người nông dân tại Bản Giang.

4.2. Đo lường hiệu quả xã hội sử dụng đất và sinh kế người dân

Hiệu quả xã hội sử dụng đất được đánh giá qua các tiêu chí như khả năng tạo việc làm, phù hợp với tập quán và cải thiện thu nhập. Theo khảo sát, mô hình trồng lúa đạt điểm xã hội cao nhất (78/100) do kỹ thuật canh tác đơn giản, phù hợp với phong tục và đảm bảo an ninh lương thực. Tiếp theo là mô hình ngô lai (76/100). Điều này cho thấy, dù lợi nhuận kinh tế không phải cao nhất, các mô hình cây lương thực truyền thống vẫn đóng vai trò trung tâm trong sinh kế của người dân địa phương. Việc phát triển các mô hình mới cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và sự chấp nhận của cộng đồng, đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội.

4.3. Xem xét hiệu quả môi trường đất đai trong canh tác

Hiệu quả môi trường đất đai là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Đánh giá dựa trên nhận thức của người dân cho thấy mô hình ngô lai được đánh giá cao nhất về mặt môi trường. Việc luân canh giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng độ phì và duy trì năng suất ổn định. Ngược lại, mô hình chuyên lúa bị đánh giá thấp hơn do việc ngập nước quanh năm có thể làm tăng độ chua của đất và việc sử dụng phân bón hóa học liên tục có thể gây thoái hóa đất. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất và tăng cường các biện pháp cải tạo đất để bảo vệ tài nguyên cho tương lai.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp bền vững

Dựa trên kết quả phân tích toàn diện về thực trạng, tiềm năng và thách thức, việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, từ việc định hướng quy hoạch sử dụng đất, chuyển giao khoa học kỹ thuật đến việc hoàn thiện các chính sách hỗ trợ người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa, hiệu quả cao, gắn liền với bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống người dân, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững Lai Châu.

5.1. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2025

Định hướng sử dụng đất nông nghiệp cho xã Bản Giang cần tập trung vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng hiệu quả và bền vững. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, ưu tiên phát triển các mô hình đã chứng minh được hiệu quả kinh tế cao như lúa-màu, mía, ngô lai. Đối với diện tích đất dốc, cần khuyến khích các mô hình nông lâm kết hợp để vừa phát triển kinh tế, vừa chống xói mòn, bảo vệ đất. Đồng thời, cần nghiên cứu đưa vào thử nghiệm các giống cây trồng mới có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng của địa phương. Việc quy hoạch phải gắn liền với phát triển hệ thống thủy lợi và giao thông để phục vụ sản xuất.

5.2. Đề xuất giải pháp về quy hoạch kỹ thuật và chính sách đất đai

Để hiện thực hóa các định hướng, cần triển khai nhóm giải pháp tổng thể. Về khoa học kỹ thuật, cần tăng cường các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến, hướng dẫn người dân sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Về chính sách, chính quyền cần có cơ chế hỗ trợ cụ thể về vốn, giống cho các hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo. Đồng thời, cần xúc tiến thương mại, xây dựng liên kết chuỗi giá trị để đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Việc cụ thể hóa quy hoạch sử dụng đất huyện Tam Đường và các chính sách đất đai tỉnh Lai Châu một cách quyết liệt, đồng bộ sẽ tạo ra đòn bẩy mạnh mẽ cho sự phát triển nông nghiệp của xã Bản Giang.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã bản giang huyện tam đường tp lai châu tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự nhất trí của Ban giám hiệu nhà trƣờng, các thầy cô giáo trong Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn – trƣờng Đại học Lâm nghiệp, sau khi hoàn thành khóa học ở trƣờng tôi đã tiến hành thực tập tốt nghiệp tại UBND xã Bản Giang với đề tài: “ Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang, huyện Tam Đường, TP.Lai Châu , tỉnh Lai Châu”. Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - Thầy giáo, PGS. Nguyễn Minh Thanh, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi suốt quá trình thực tập và hoàn thành luận văn. - Tập thể các thầy, cô giáo trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập.

- Cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của cán bộ UBND và bà con nông dân trong xã Bản Giang. - Cảm ơn gia đình và những ngƣời thân đã động viên, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khoá học. Đây là một đề tài còn mới mẻ đối với bản thân, hơn nữa khả năng và trình độ chuyên môn còn hạn chế, kiến thức còn hạn hẹp, thời gian nghiên cứu có hạn, cho nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót. Vậy em rất mong nhận đƣợc sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến của thầy cô để em có một bài khóa luận hoàn chỉnh hơn, chuyên sâu về đề tài và áp dụng đƣợc vào chuyên môn sau này.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, Ngày 08 tháng 5 năm 2018 Tác giả luận văn Lù Văn Lợi i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG – BIỂU. v DANH MỤC HÌNH.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Khái niệm, phân loại đất nông nghiệp. Các nhân tố tác động đến việc sử dụng đất. Quan điểm về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

Khái quát về sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất canh tác. Nghiên cứu trên thế giới về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Tình hình nghiên cứu, quản lý nâng cao hiệu quả sử dụng đất ở Việt Nam 13 PHẦN 3.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG, VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và xã hội.

Vị trí địa lý. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội. Thực trạng phát triển kinh tế.

Quốc phòng an ninh. Đánh giá điều kiện tự nhiên – kinh tế - xã hội. Hiện trạng và biến động sử dụng đất nông lâm nghiệp. Hiện trạng sử dụng đất xã.

Biến động sử dụng đất ở khu vực năm 2014 so với năm 2017. Những thuận lợi khó khăn đối với công tác quản lý, sử dụng đất tại xã Bản Giang. Các loại hình sử dụng đất nông lâm nghiệp trên địa bàn nghiên cứu. Mô hình chuyên lúa.

Mô hình lúa – màu. Mô hình chuyên màu. Mô hình trồng cây công nghiệp. Mô hình cây lâm nghiệp.

ĐÁNH GIÁ CÁC LỢI ÍCH MÔ HÌNH LỰA CHỌN. Lợi ích kinh tế. Lợi ích xã hội. Lợi ích môi trƣờng.

Giải thích mô hình lựa chọn. Đề xuất một số định hƣớng sử dụng đất nông nghiệp hợp lý và bền vững. Định hƣớng sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2020 ở KVNC. Đề xuất một số giải pháp.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Hiện trạng sử dụng và lựa chọn mô hình phổ biến. Thuận lợi, khó khăn đối với công tác quản lý sử dụng đất. Đánh giá về sử dụng hiệu quả đất NN.

Đề xuất một số định hƣớng phát triển. 43 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 45 PHỤ LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 SXNN Sản xuất nông nghiệp 2 NN Nông nghiệp 3 KT – XH Kinh tế - xã hội 4 UBND Uỷ ban nhân dân 5 TP Thành phố 6 PCCCR Phòng cháy, chữa cháy rừng 7 HDND Hội đồng nhân dân iv DANH MỤC BẢNG – BIỂU Biểu đồ 1. Tổng diện tích đất tự nhiên của Việt Nam.

Diện tích, cơ cấu các loại đất xã Bản Giang. Biến động diện tích các loại đất tại xã Bản Giang. Hiện trạng các loại hình sử dụng đất tại KVNC. Lợi ích kinh tế mô hình trồng lúa 2 vụ và Lúa - Màu.

Lợi ích kinh tế mô hình trồng mía, ngô lai và lạc. Tổng hợp lợi ích xã hội của các mô hình canh tác ở khu vực. Lợi ích môi trƣờng sinh thái. 39 DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Mô hình gieo mạ tại KVNC. Mô hình trồng cây mía tại KVNC. Mô hình cây ngô tại KVNC. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Bản Giang là xã miền núi, vùng cao nội địa thuộc huyện Tam Đƣờng, thành phố Lai Châu, tỉnh Lai Châu.

Đời sống ngƣời dân trong xã chủ yếu phụ thuộc chủ yếu vào các hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp, nhiều hộ gia đình vẫn còn sản xuất theo tập quán canh tác cũ chƣa áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Do đời sống của ngƣời dân là tự cung tự cấp nên chƣa đảm bảo đƣợc sự phát triển về đời sống kinh tế - xã hội. Hiện nay, mặc dù đã qua nhiều năm đổi mới, song ngƣời nông dân vẫn còn tƣ tƣởng bao cấp, nhận thức của ngƣời dân về sản xuất hàng hóa trong cơ chế thị trƣờng còn rất hạn chế, trong khi đó những chính sách về phát triển NN nông thôn, đặc biệt là những chính sách cụ thể để phát triển các ngành sản xuất còn đang bất cập, không đồng bộ. Để cung cấp số liệu thực tế về hiện trạng đất đai, giúp xã Bản Giang có hƣớng đi đúng trong phát triển nền KT-NN bền vững, giúp ngƣời dân lựa chọn đƣợc phƣơng thức sản xuất phù hợp trong điều kiện cụ thể của xã, nâng cao hiệu quả sử dụng đất NN là việc làm hết sức quan trọng và cần thiết.

Xuất phát từ ý nghĩa thực tiễn đó đề tài “ Đánh giá hiệu quả sử dụng đất tại xã Bản Giang, huyện Tam Đường, TP. Lai Châu, tỉnh Lai Châu ” đã đƣợc đề xuất thực hiện. Kết quả nghiên cứu của đề tài cung cấp những số liệu về hiện trạng đất nông nghiệp, những khó khăn thuận lợi trong quản lý sử dụng đất, đồng thời chỉ ra đƣợc hiệu quả của một số loại hình canh tác có hiệu quả ở địa phƣơng làm cơ sở đề xuất mở rộng phát triển tại địa bàn. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiện trạng sử dụng đất, làm cơ sở để đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Bản Giang, huyện Tam Đƣờng, thành phố Lai Châu, tỉnh Lai Châu.

- Mục tiêu cụ thể: Đánh giá đƣợc hiện trạng và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, đồng thời phân tích đƣợc những thuận lợi khó khăn trong công tác quản lý sử dụng, làm cơ sở đề xuất một số định hƣớng nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý sử dụng đất tại xã Bản Giang, huyện Tam Đƣờng, thành phố Lai Châu, tỉnh Lai Châu. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Không gian: Đề tài thực hiện trên địa bàn xã Bản Giang, huyện Tam Đƣờng, TP. - Thời gian: Thời gian nghiên cứu, khảo sát số liệu về hiện trạng sử dụng đất đai chủ yếu tập trung vào các năm từ 2014 đến 2017, số liệu điều tra, thu thập đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình sử dụng đất tại xã Bản Giang trong năm 2017. 2 PHẦN 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP 2. Khái niệm, phân loại đất nông nghiệp Khái niệm: Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng, bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất sản xuất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác. Phân loại: Theo quy định của điều 10 luật đất đai 2013 và theo hƣớng dẫn tại thông tƣ số 28/2004/TT-BTNMT ngày 1-11-2004 của Bộ Tài nguyên - môi trƣờng, đất nông nghiệp bao gồm các loại đất nhƣ sau : - Đất trồng cây hàng năm (đất canh tác): Là loại đất dùng trồng các loại cây ngắn ngày, có chu kỳ sinh trƣởng không quá một năm ( Lúa, ngô, khoai, đậu tƣơng ), đất trồng cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác. - Đất trồng cây lâu năm: Dùng để trồng các loại cây có chu kỳ sinh trƣởng kéo dài trong nhiều năm, phải trải qua thời kỳ kiến thiết cơ bản mới đƣa vào kinh doanh, trồng một lần nhƣng thu hoạch trong nhiều năm nhƣ: Chè, cam, quýt.

- Đất rừng sản xuất: Là diện tích đất đƣợc dùng để chuyên trồng các loại cây rừng với mục đích sản xuất, đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất. - Rừng đặc dụng: Là diện tích đất đƣợc Nhà nƣớc quy hoạch, đƣa vào sử dụng với mục đích riêng bao gồm: Đất có rừng tự nhiên đặc dụng, đất có rừng trồng đặc dụng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng đặc dụng, đất trồng rừng đặc dụng. - Rừng phòng hộ: Là diện tích đất để trồng rừng với mục đích phòng hộ bao gồm: Đất có rừng tự nhiên phòng hộ, đất trồng rừng phòng hộ, đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ, đất trồng rừng phòng hộ. - Đất nuôi trồng thủy sản gồm: Đất nuôi trồng thủy sản nƣớc lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng thủy sản nƣớc ngọt.

3 - Đất làm muối: Là ruộng muối để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. Các nhân tố tác động đến việc sử dụng đất - Con ngƣời: là nhân tố chi phối chủ yếu trong quá trình sử dụng đất. Đối với đất nông nghiệp con ngƣời có vai trò rất quan trọng tác động đến đất làm tăng độ phì của đất bằng các biện pháp kỹ thuật canh tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ