Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tài nguyên đất đai đóng vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và là nền tảng không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp. Trong bối cảnh gia tăng dân số toàn cầu và tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp và đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng do tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu cũng như các phương thức canh tác thiếu bền vững. Do đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nhằm lựa chọn các loại hình sử dụng đất thích hợp theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững là yêu cầu cấp thiết của nhiều quốc gia.
Israel là quốc gia có điều kiện tự nhiên vô cùng khắc nghiệt với hơn một nửa diện tích lãnh thổ là sa mạc, lượng mưa trung bình hàng năm chỉ từ 20–50 mm, nguồn nước tự nhiên khan hiếm và diện tích đất có khả năng canh tác tự nhiên chỉ chiếm khoảng 20%. Tuy nhiên, nhờ chiến lược phát triển nông nghiệp dựa trên nền tảng khoa học - công nghệ, liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu và nhà nông, Israel đã xây dựng thành công nền nông nghiệp công nghệ cao, tự chủ 95% nhu cầu thực phẩm nội địa và trở thành quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới. Vùng sa mạc Arava ở phía Nam Israel là điển hình tiêu biểu cho việc ứng dụng công nghệ nhà kính, nhà lưới và hệ thống tưới nhỏ giọt tự động để biến đất cát cằn cỗi thành vùng chuyên canh cây trồng giá trị cao, đặc biệt là ớt ngọt.
Trong bối cảnh Việt Nam và Israel đang thúc đẩy quan hệ hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp, việc tìm hiểu, đánh giá các mô hình quản lý và sử dụng đất nông nghiệp tại Israel mang lại nhiều bài học kinh nghiệm giá trị cho quá trình tái cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong sản xuất ớt ngọt tại trang trại số 36 Hatzava, vùng Arava, Israel" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và hiệu quả canh tác trên vùng đất sa mạc.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong sản xuất ớt ngọt tại trang trại số 36 Hatzava, vùng sa mạc Arava, Israel; từ đó đề xuất các phương án và bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại khu vực nghiên cứu.
- Đánh giá hiện trạng và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất tại trang trại số 36.
- Đề ra các giải pháp có thể tham khảo, ứng dụng cho việc quản lý và canh tác đất nông nghiệp tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong mô hình chuyên canh ớt ngọt (đánh giá trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường).
- Phạm vi không gian: Trang trại số 36 (Farm 36) thuộc Moshav Hatzava, khu vực Trung tâm Arava, miền Nam Israel.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sản xuất và hạch toán kinh tế được thu thập qua các niên vụ từ năm 2015 đến năm 2018 (trong thời gian thực tập tốt nghiệp của tác giả thuộc khóa học 2013–2017, hoàn thành năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về đánh giá đất đai và phân loại loại hình sử dụng đất (Land Use Type - LUT) theo khung hướng dẫn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), kết hợp với các quan điểm đánh giá hiệu quả sử dụng đất bền vững theo ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp các tài liệu, số liệu thống kê tổng quan về đất nước Israel, tình hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao, hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp toàn cầu và thị trường xuất khẩu nông sản từ các nguồn sách giáo trình, báo cáo của OECD, FAO, IMD và các bài báo khoa học.
- Thu thập số liệu sơ cấp: Thu thập số liệu thực tế tại Farm 36 thông qua quá trình tham gia lao động, ghi chép nhật ký sản xuất, phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại về diện tích, cơ cấu cây trồng, suất đầu tư cơ sở hạ tầng, chi phí vật tư (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới), nhân công và doanh thu bán hàng.
Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp:
- Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế:
- Tổng giá trị sản phẩm ($T$):
$$T = \sum (p_i \times q_i)$$
(Trong đó: $p_i$ là khối lượng sản phẩm loại $i$ tính trên 1 ha/năm; $q_i$ là đơn giá thị trường tương ứng).
- Thu nhập thuần túy ($N$):
$$N = T - C_{sx}$$
(Trong đó: $C_{sx}$ là tổng chi phí sản xuất trên 1 ha/năm, bao gồm chi phí vật chất và chi phí lao động).
- Hiệu quả sử dụng đồng vốn ($H$):
$$H = \frac{T}{C_{sx}}$$
- Giá trị ngày công lao động ($HL_đ$):
$$HL_đ = \frac{N}{\text{Tổng số ngày công lao động/ha/năm}}$$
- Chỉ tiêu hiệu quả xã hội: Đánh giá dựa trên mức độ giải quyết việc làm, nhu cầu thu hút lao động địa phương và lao động quốc tế, thu nhập bình quân của người lao động, khả năng đáp ứng an ninh lương thực và sản phẩm cung ứng ra thị trường.
- Chỉ tiêu hiệu quả môi trường: Đánh giá mức độ thích nghi của cây trồng với thổ nhưỡng, độ che phủ đất, khả năng cải tạo đất cát hoang mạc, mức độ an toàn và việc kiểm soát ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật thông qua các biện pháp sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh diện tích đất canh tác bình quân đầu người suy giảm. Giới thiệu tổng quan về sự phát triển của nền nông nghiệp Israel và vùng sa mạc Arava. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài trong việc tiếp cận phương pháp quản lý đất đai tiên tiến.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về:
- Tổng quan điều kiện tự nhiên, lịch sử, thể chế chính trị, giáo dục, kinh tế của Israel (GDP xếp thứ 35 thế giới năm 2016, chi tiêu cho R&D thuộc nhóm dẫn đầu OECD, phát triển hai mô hình cộng đồng nông nghiệp đặc thù là Kibbutz và Moshav).
- Đặc điểm nền nông nghiệp Israel: ứng dụng các sáng chế như kén trữ lương thực Shlomo Navarro, công nghệ kiểm soát sinh học bằng nhện ăn thịt (giảm 75% thuốc trừ sâu hóa học) và nuôi ong thụ phấn trong nhà kính.
- Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp thế giới (bình quân đất canh tác chỉ còn 0,23 ha/người theo số liệu FAO) và tình hình sản xuất nông nghiệp tại Israel (nông nghiệp chiếm 2,5% GDP, 3,6% giá trị xuất khẩu).
- Đặc tính sinh học của cây ớt ngọt (Capsicum annuum), kỹ thuật canh tác trong nhà kính (chi phí 35.000 USD/ha) và nhà lưới (chi phí 20.000 USD/ha) tại vùng Arava.
- Tình hình sản xuất ớt ngọt tại Việt Nam (tập trung tại Đà Lạt với phương pháp canh tác trên giá thể mùn cưa, xơ dừa kết hợp tưới nhỏ giọt).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể địa bàn nghiên cứu tại Farm 36, Moshav Hatzava, vùng Arava. Quy định chi tiết 5 nội dung nghiên cứu bao gồm: khái quát trang trại; tình hình sản xuất, chế biến và tiêu thụ; thực trạng các loại hình sử dụng đất; đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường; khả năng ứng dụng tại Việt Nam. Thiết lập các công thức toán kinh tế và tiêu chí định tính, định lượng phục vụ công tác đánh giá.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực tế tại Farm 36:
- Điều kiện khu vực Arava: Khí hậu cực kỳ khô hạn (mưa 50 mm/năm, nhiệt độ mùa hè 35–45°C, mùa đông có thời điểm dưới 0°C), địa hình thấp dưới mực nước biển, đất canh tác chủ yếu là đất cát sa mạc.
- Quy mô và loại hình sử dụng đất (LUT): Trang trại thành lập năm 2001 với 30 dunam, đến thời điểm nghiên cứu đạt tổng diện tích 80 dunam (8 ha, quy đổi 1 dunam = 1.000 m²). Cơ cấu sử dụng đất gồm 70 dunam (7 ha) trồng ớt ngọt và 10 dunam (1 ha) trồng cà chua.
- Hạ tầng kỹ thuật canh tác:
- LUT Ớt ngọt đỏ (RE93707): Trồng trong 5 nhà kính (diện tích 5 ha), kết cấu khung thép chữ A, phủ màng plastic 5 lớp Ginegar, có quạt thông gió, tổng chi phí lắp đặt 175.000 USD (35.000 USD/nhà kính 1 ha).
- LUT Ớt ngọt cam (OR84707): Trồng trong 2 nhà lưới (diện tích 2 ha), phủ lưới trắng xung quanh và lưới kép trắng - đen phía trên nóc, chi phí lắp đặt 20.000 USD/ha.
- Quy trình kỹ thuật và định mức vật tư:
- Cải tạo đất cát sa mạc bằng cách làm sạch và ủ phân bò hoai mục từ 6–10 tuần, duy trì pH đất từ 6,5–7,5.
- Cây giống do hai công ty Syngenta và Hishtil ươm sẵn trong 2 tuần, chuyển về trồng vào tháng 7–8 với mật độ hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 40 cm.
- Nước tưới tiêu thụ ở mức 800 m³/ha/vụ thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động lập trình trên máy tính.
- Phân bón được hòa tan và cung cấp hàng ngày theo từng chu kỳ sinh trưởng với tổng lượng bón từ 5.240–6.980 kg phân bón/ha/vụ.
- Biện pháp bảo vệ thực vật: Sử dụng thiên địch (nhện ăn thịt) diệt nhện hại, đặt bả diệt chuột định kỳ 2 luống/điểm, đặt 4–6 tổ ong/nhà để thụ phấn tự nhiên, cách ly thuốc bảo vệ thực vật 10–15 ngày trước thu hoạch.
- Năng suất và sản lượng: Năng suất trung bình toàn trang trại tăng đều từ 8,3 tấn/dunam (vụ 2015–2016), 8,7 tấn/dunam (vụ 2016–2017) lên 9,4 tấn/dunam (vụ 2017–2018). Giống đỏ RE93707 đạt năng suất 86,6 tấn/ha (tổng sản lượng 433 tấn/5 ha); giống cam OR84707 đạt năng suất 70,2 tấn/ha (tổng sản lượng 140,4 tấn/2 ha). Tổng sản lượng ớt của trang trại đạt 573,4 tấn/vụ.
- Tiêu thụ và hiệu quả kinh tế: 60% sản lượng xuất khẩu sang châu Âu (Nga, Đức, Anh, Pháp) với giá 2 USD/kg; 30% tiêu thụ tại hệ thống siêu thị nội địa với giá 1 USD/kg; 10% bán tại chợ truyền thống với giá 0,5 USD/kg. Niên vụ 2016–2017 ghi nhận tổng chi phí sản xuất 1.300.000 USD, thu nhập hỗn hợp đạt 2.392.000 USD, hệ số hiệu quả sử dụng đồng vốn đạt 1,8 lần.
- Hiệu quả xã hội và môi trường: Trang trại giải quyết việc làm cho 15 lao động thường trực (lao động Thái Lan, Lào, Việt Nam) và 25 lao động thời vụ tại nhà đóng gói; đảm bảo tỷ lệ che phủ đất, cải tạo đất cát và hạn chế tối đa dư lượng hóa học độc hại.
- Khả năng áp dụng tại Việt Nam: Phân tích ví dụ thực tế tại Đà Lạt về hiệu quả canh tác ớt ngọt trên giá thể xơ dừa, tưới nhỏ giọt mang lại doanh thu cao.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các chỉ tiêu đạt được của Farm 36, khẳng định tính ưu việt của mô hình nông nghiệp công nghệ cao trên đất sa mạc. Đề xuất kiến nghị với Nhà nước về chính sách vốn vay, hỗ trợ kỹ thuật khuyến nông; kiến nghị với nhà trường mở rộng các chương trình thực tập sinh quốc tế tại Israel; khuyến nghị người nông dân chuyển đổi tư duy sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa tập trung.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về quy trình kỹ thuật, định mức đầu tư và hiệu quả tài chính của mô hình canh tác ớt ngọt công nghệ cao tại sa mạc Arava:
Bảng 1: Thông số kỹ thuật và chi phí cơ sở hạ tầng tại Farm 36
| Loại hình nhà che |
Diện tích canh tác |
Giống ớt áp dụng |
Chi phí xây dựng (USD/ha) |
Đặc điểm kết cấu chính |
| Nhà kính |
50 dunam (5 ha) |
RE93707 (ớt đỏ) |
35.000 |
Mái vòm chữ A, khung sắt chôn sâu 0,8–1,0 m, phủ màng plastic Ginegar 5 lớp, quạt thông gió |
| Nhà lưới |
20 dunam (2 ha) |
OR84707 (ớt cam) |
20.000 |
Bao quanh bằng lưới trắng, phần mái che phủ 2 lớp lưới trắng và lưới đen |
Bảng 2: Định mức dinh dưỡng và phân bón cung cấp qua hệ thống tưới (tính trên 1 ha/vụ)
| Giai đoạn sinh trưởng |
Thời lượng (ngày) |
Công thức phân bón |
Liều dùng (kg/ha/ngày) |
Lượng nguyên tố dinh dưỡng chính (kg/ha) |
| Cây bắt đầu phát triển |
21 |
NPK 19-19-19 + 3MgO + TE |
5 |
$N: 20;\ P_2O_5: 20;\ K_2O: 20;\ MgO: 3,2$ |
| Cây ra hoa |
25 |
NPK 12-6-28 + 7CaO + TE |
12 |
$N: 36;\ P_2O_5: 18;\ K_2O: 84;\ CaO: 21$ |
| Ra quả, thu hoạch đợt đầu |
35 |
NPK 12-6-28 + 7CaO + TE |
0–5 |
$N: 4–21;\ P_2O_5: 2–10;\ K_2O: 9–49;\ CaO: 2,3–12$ |
| Thu hoạch tiếp theo & cuối cùng |
160 |
NPK 12-6-28 + 7CaO + TE |
30–40 |
$N: 576–768;\ P_2O_5: 288–384;\ K_2O: 1.344–1.792;\ CaO: 366–448$ |
| Tổng cả vụ mùa |
241 |
— |
— |
$N: 636–845;\ P_2O_5: 347–432;\ K_2O: 1.382–1.869$ |
Bảng 3: Năng suất và hạch toán kinh tế sản xuất ớt ngọt tại Farm 36
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Giống RE93707 (Nhà kính) |
Giống OR84707 (Nhà lưới) |
Tổng hợp trang trại |
| Diện tích canh tác |
ha |
5 |
2 |
7 |
| Năng suất thu hoạch |
tấn/ha/vụ |
86,6 |
70,2 |
81,9 (trung bình) |
| Tổng sản lượng |
tấn/vụ |
433,0 |
140,4 |
573,4 |
| Tổng chi phí sản xuất |
USD/vụ |
— |
— |
1.300.000 |
| Tổng thu nhập hỗn hợp |
USD/vụ |
— |
— |
2.392.000 |
| Hệ số hiệu quả đồng vốn ($H$) |
lần |
— |
— |
1,8 |
Các giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Về mặt quản lý đất đai và sản xuất: Đẩy mạnh liên kết giữa cải tạo đất cát bằng phân hữu cơ với công nghệ tưới nhỏ giọt tự động, định lượng chính xác phân bón theo ngày nhằm tránh lãng phí và thoái hóa đất.
- Về mặt cơ chế chính sách tại Việt Nam: Nhà nước cần có cơ chế ưu đãi vốn vay cho nông nghiệp công nghệ cao; cơ quan khuyến nông cần chuyển giao kỹ thuật làm đất, ươm giống, thiết lập chế độ bón phân tự động; hỗ trợ người nông dân chuyển đổi từ sản xuất manh mún sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn gắn với thị trường.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp nguồn tư liệu thực địa chuẩn xác về cơ cấu chi phí, định mức phân bón, nguồn nước tưới và quy trình quản lý sâu bệnh sinh học tại một trang trại sa mạc cụ thể của Israel.
- Chứng minh tính khả thi của việc khai thác hiệu quả kinh tế trên nền đất có độ phì tự nhiên rất thấp (đất cát sa mạc) thông qua ứng dụng công nghệ điều khiển môi trường nhân tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một trang trại đơn lẻ (Farm 36) thuộc Moshav Hatzava, chưa tiến hành điều tra đối chứng mở rộng trên nhiều trang trại khác trong toàn vùng sa mạc Arava để so sánh biến động chi phí và năng suất.
- Số liệu đánh giá tập trung chủ yếu vào cây ớt ngọt (chiếm 7 ha), trong khi loại hình sử dụng đất trồng cà chua (1 ha) của trang trại chưa được phân tích sâu về cơ cấu chi phí và doanh thu.
- Các đánh giá về hiệu quả xã hội và môi trường chủ yếu dựa trên quan sát thực địa và dữ liệu định tính do chủ trang trại cung cấp, chưa xây dựng các bộ chỉ số phân tích mẫu đất hay kiểm nghiệm tồn dư hóa chất trong phòng thí nghiệm.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát liên trang trại tại các vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau của Israel để xây dựng mô hình đánh giá toàn diện hơn.
- Nghiên cứu khả năng thích ứng kỹ thuật và phân tích hiệu quả tài chính khi chuyển giao công nghệ nhà kính, hệ thống tưới nhỏ giọt tự động của Israel vào các vùng đất cát ven biển khô hạn hoặc vùng đất đồi bán khô hạn tại miền Trung và Tây Nguyên, Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa học đất, Nông học, Quản lý tài nguyên và Môi trường, Kinh tế nông nghiệp cần tài liệu thực tế về phương pháp đánh giá loại hình sử dụng đất (LUT) và hạch toán kinh tế nông nghiệp công nghệ cao.
- Cán bộ quản lý nông nghiệp và khuyến nông: Tham khảo bài học tổ chức sản xuất, phương pháp quản lý nước tưới tiết kiệm, quy trình bón phân vi lượng qua hệ thống tưới nhỏ giọt và kiểm soát sinh học.
- Chủ trang trại và nhà đầu tư: Tham khảo định mức chi phí xây dựng nhà kính chữ A, nhà lưới, cũng như cơ cấu thị trường tiêu thụ nông sản xuất khẩu chất lượng cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu diện tích và các loại hình sử dụng đất (LUT) tại trang trại số 36 Hatzava được phân bổ như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích đất nông nghiệp là 80 dunam (8 ha). Cơ cấu sử dụng đất gồm 2 loại hình chính: LUT 1 chuyên trồng ớt ngọt với diện tích 70 dunam (7 ha) và LUT 2 chuyên trồng cà chua với diện tích 10 dunam (1 ha). Trong diện tích ớt ngọt, có 50 dunam (5 ha) trồng giống ớt đỏ RE93707 trong 5 khu nhà kính và 20 dunam (2 ha) trồng giống ớt cam OR84707 trong 2 khu nhà lưới.
2. Lượng nước tưới và định mức bón phân cho cây ớt ngọt tại trang trại được quản lý ra sao?
Nước tưới được cung cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động lập trình trên máy tính với định mức 800 m³/ha trong một vụ mùa (kéo dài khoảng 10 tháng). Phân bón được hòa tan và cung cấp hàng ngày theo từng giai đoạn: 21 ngày đầu dùng NPK 19-19-19 + 3MgO + TE (5 kg/ha/ngày); từ giai đoạn ra hoa đến hết vụ thu hoạch dùng NPK 12-6-28 + 7CaO + TE (từ 12 đến 40 kg/ha/ngày). Tổng lượng phân bón sử dụng cho cả vụ đạt từ 5.240 đến 6.980 kg/ha.
3. Năng suất thu hoạch giữa hai giống ớt RE93707 và OR84707 có sự khác biệt như thế nào?
Giống ớt đỏ RE93707 trồng trong nhà kính đạt năng suất 86,6 tấn/ha (tổng sản lượng 433 tấn trên 5 ha), có năng suất cao nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư và kỹ thuật chăm sóc khắt khe. Giống ớt cam OR84707 trồng trong nhà lưới đạt năng suất 70,2 tấn/ha (tổng sản lượng 140,4 tấn trên 2 ha), năng suất thấp hơn nhưng cây có độ ổn định và chi phí đầu tư nhà lưới thấp hơn (20.000 USD/ha so với 35.000 USD/ha của nhà kính).
4. Kênh tiêu thụ và hiệu quả kinh tế của trang trại số 36 đạt mức bao nhiêu trong niên vụ khảo sát?
Sản lượng ớt của trang trại được phân bổ tiêu thụ qua 3 kênh: 60% xuất khẩu sang các nước châu Âu (Nga, Đức, Anh, Pháp) với giá 2 USD/kg; 30% bán tại hệ thống siêu thị nội địa với giá 1 USD/kg; 10% bán tại chợ truyền thống với giá 0,5 USD/kg. Trong niên vụ 2016–2017, với tổng chi phí sản xuất 1.300.000 USD, trang trại đạt tổng thu nhập hỗn hợp 2.392.000 USD, mang lại hệ số hiệu quả đồng vốn đạt 1,8 lần.
5. Trang trại số 36 áp dụng các biện pháp sinh học nào để bảo vệ thực vật và thụ phấn cho cây?
Trang trại nuôi thả 4–6 tổ ong trong mỗi nhà kính/nhà lưới để thực hiện thụ phấn tự nhiên. Để phòng trừ sâu bệnh, trang trại sử dụng thiên địch sinh học là loài nhện ăn thịt dài 2 mm để diệt trừ bọ ký sinh gây hại trên cây; đối với chuột cắn phá, bả diệt chuột được rải định kỳ dọc theo các gốc cây (cách 2 luống rải một điểm). Việc thu hoạch chỉ được thực hiện sau khi đã cách ly thuốc bảo vệ thực vật từ 10–15 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Thành đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết mô hình sử dụng đất cát sa mạc trong sản xuất ớt ngọt công nghệ cao tại trang trại số 36 Moshav Hatzava, vùng Arava, Israel. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc kết hợp giữa công nghệ nhà kính, nhà lưới, tưới nhỏ giọt tự động và kiểm soát dịch hại sinh học giúp đạt năng suất bình quân 81,9 tấn/ha và hệ số hiệu quả đồng vốn 1,8 lần. Đây là công trình tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Quản lý đất đai và các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp tại Việt Nam trong việc nghiên cứu chuyển giao công nghệ canh tác thích ứng với điều kiện đất đai khô cằn.