Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã cẩm ngọc huyện cẩm thủy tỉnh thanh hóa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc

Xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa là một địa bàn có tiềm năng lớn về đất đai cho phát triển nông nghiệp bền vững. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng quỹ đất này đang đứng trước nhiều thách thức. Nghiên cứu “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc” được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và lâm nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu. Đánh giá này dựa trên các tiêu chí về kinh tế, xã hội và môi trường, xem xét các mô hình canh tác phổ biến tại địa phương. Với tổng diện tích tự nhiên 2.999,78 ha, Cẩm Ngọc có địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi nhiều dãy núi, tạo nên các vùng sinh thái đa dạng. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển nhiều loại cây trồng khác nhau, từ cây lương thực như lúa, ngô đến cây công nghiệp như mía và cây lâm nghiệp như keo. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số và áp lực từ quá trình đô thị hóa đang khiến diện tích đất sản xuất bị thu hẹp, chất lượng đất có nguy cơ suy thoái. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với riêng xã Cẩm Ngọc mà còn là vấn đề chiến lược của huyện Cẩm Thủy và tỉnh Thanh Hóa. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học quan trọng, hỗ trợ chính quyền địa phương trong công tác quản lý đất đai tại Thanh Hóa, xây dựng các chính sách đất đai phù hợp và định hướng người dân áp dụng các mô hình canh tác hiệu quả, góp phần nâng cao thu nhập từ nông lâm nghiệp và hướng tới mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội xã Cẩm Ngọc

Xã Cẩm Ngọc sở hữu những điều kiện tự nhiên huyện Cẩm Thủy khá đặc trưng. Nằm bên bờ tả ngạn sông Mã, địa hình của xã chủ yếu là đồi núi thấp, thấp dần theo hướng Tây Bắc – Đông Nam. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển đa dạng. Nguồn nước mặt dồi dào từ sông Mã và các suối như suối Lãi, suối Can, cùng với nguồn nước ngầm phong phú, là lợi thế lớn cho sản xuất nông nghiệp. Về kinh tế xã hội xã Cẩm Ngọc, tính đến năm 2017, toàn xã có 1.756 hộ với 6.488 nhân khẩu. Cơ cấu kinh tế đang có sự chuyển dịch tích cực với tỷ trọng nông lâm thủy sản chiếm 38%, còn lại là công nghiệp và dịch vụ. Lao động nông nghiệp vẫn chiếm đa số, người dân có truyền thống cần cù, chịu khó trong sản xuất. Tuy nhiên, trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế, sản xuất chủ yếu vẫn mang tính nhỏ lẻ, tự phát. Hệ thống giao thông với tuyến quốc lộ 217 chạy qua là một lợi thế, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa, thúc đẩy kinh tế phát triển.

1.2. Hiện trạng và cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại địa bàn

Theo số liệu thống kê năm 2016, cơ cấu sử dụng đất của xã Cẩm Ngọc cho thấy quỹ đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất, với 2.467,81 ha (82,27% tổng diện tích tự nhiên). Trong đó, hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp là 1.592,72 ha, chủ yếu là rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Đất sản xuất nông nghiệp có diện tích 860,65 ha, bao gồm đất trồng lúa (279,43 ha), đất trồng cây hàng năm khác (326,89 ha) và đất trồng cây lâu năm (254,33 ha). Đất phi nông nghiệp chiếm 490,03 ha (16,34%) và đất chưa sử dụng chỉ còn 41,95 ha (1,36%). Bản đồ hiện trạng sử dụng đất xã Cẩm Ngọc cho thấy sự phân bổ các loại hình canh tác khá rõ rệt: vùng đất bằng phẳng ven sông được sử dụng để trồng lúa và ngô bãi, vùng đồi thấp được khai thác để trồng mía và ngô đồi, trong khi các khu vực có độ dốc lớn hơn được quy hoạch cho trồng rừng keo. Thực trạng này phản ánh tập quán canh tác lâu đời và nỗ lực của địa phương trong việc khai thác tiềm năng đất đai.

II. Thách thức trong quản lý và quy hoạch đất tại Cẩm Ngọc

Việc sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và mục tiêu phát triển bền vững. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết. Đa số các hộ gia đình canh tác trên diện tích nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao, làm giảm năng suất và tăng chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, áp lực từ gia tăng dân số và quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang phi nông nghiệp đang làm giảm quỹ đất canh tác. Biến động sử dụng đất diễn ra liên tục, đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt và chặt chẽ hơn. Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận người dân về sử dụng đất bền vững còn hạn chế. Thói quen lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm đất đai nhanh chóng bị thoái hóa, bạc màu. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng đôi khi còn mang tính tự phát, chạy theo thị trường ngắn hạn mà chưa có sự định hướng rõ ràng từ các cơ quan chức năng, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá” và phá vỡ quy hoạch sử dụng đất Cẩm Thủy. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp sử dụng đất hợp lý và đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến kỹ thuật canh tác cụ thể để nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự phát triển lâu dài.

2.1. Thực trạng biến động sử dụng đất và nguy cơ suy thoái

Trong những năm gần đây, biến động sử dụng đất tại Cẩm Ngọc diễn ra khá phức tạp. Diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm do chuyển đổi sang đất ở, đất xây dựng cơ sở hạ tầng. Cùng với đó, việc canh tác độc canh kéo dài trên một số loại cây trồng như ngô, mía đã làm cho đất bị suy giảm độ phì nhiêu. Đặc biệt, tại các vùng đất dốc, phương thức canh tác chưa hợp lý đã gây ra hiện tượng xói mòn, rửa trôi nghiêm trọng, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp cho thấy, nguy cơ thoái hóa đất là một vấn đề hiện hữu. Theo kết quả khảo sát, việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là đạm, trong canh tác lúa và ngô là rất phổ biến, gây ra các tác động môi trường tiêu cực. Đất bị chua hóa, chai cứng, hệ vi sinh vật có lợi trong đất bị tiêu diệt, ảnh hưởng lâu dài đến sức sản xuất của đất.

2.2. Khó khăn trong quy hoạch và chuyển đổi cơ cấu cây trồng

Công tác quy hoạch sử dụng đất Cẩm Thủy nói chung và Cẩm Ngọc nói riêng vẫn còn một số bất cập. Quy hoạch đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế-xã hội và nhu cầu thực tế của người dân. Việc triển khai các mô hình mới, đặc biệt là mô hình nông lâm kết hợp, còn gặp khó khăn do thiếu vốn, thiếu kỹ thuật và tâm lý ngại thay đổi của nông dân. Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn diễn ra tự phát, thiếu sự liên kết “4 nhà”. Người dân thường tự ý chuyển đổi cây trồng dựa trên lợi ích kinh tế trước mắt mà không tính đến sự phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và định hướng phát triển chung của địa phương. Điều này không chỉ gây rủi ro cho chính người sản xuất mà còn phá vỡ quy hoạch vùng, gây khó khăn cho công tác quản lý và đầu tư cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất

Để xác định mô hình canh tác tối ưu, việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất là tiêu chí hàng đầu. Nghiên cứu tại Cẩm Ngọc đã áp dụng các phương pháp phân tích tài chính chi tiết để so sánh lợi nhuận giữa các mô hình sử dụng đất phổ biến. Đối với cây trồng ngắn ngày như lúa, ngô, mía, hiệu quả kinh tế được tính toán dựa trên lợi nhuận thuần (tổng thu nhập trừ tổng chi phí) trên một đơn vị diện tích trong một năm. Đối với cây dài ngày như keo, các chỉ số tài chính như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) được sử dụng để phản ánh hiệu quả đầu tư trong suốt chu kỳ kinh doanh. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể về thu nhập từ nông lâm nghiệp giữa các mô hình. Mô hình ngô bãi mang lại lợi nhuận cao nhất, trong khi mô hình mía độc canh cho hiệu quả kinh tế thấp nhất trong nhóm cây ngắn ngày. Mô hình trồng keo tuy có chu kỳ dài nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận ổn định và ít rủi ro. Những con số này cung cấp bằng chứng rõ ràng, giúp người dân và chính quyền địa phương có cơ sở để lựa chọn và nhân rộng các mô hình canh tác hiệu quả, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

3.1. So sánh thu nhập từ nông lâm nghiệp giữa các mô hình

Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Mô hình trồng ngô bãi đạt lợi nhuận cao nhất với 69,67 triệu đồng/ha/năm, nhờ tận dụng được đất phù sa màu mỡ và khả năng canh tác nhiều vụ trong năm. Xếp thứ hai là mô hình ngô đồi độc canh với 39,47 triệu đồng/ha/năm. Mô hình thâm canh lúa (hai lúa + ngô đông) mang lại 28,87 triệu đồng/ha/năm, cao hơn so với mô hình chuyên lúa hai vụ (22,01 triệu đồng/ha/năm). Đáng chú ý, mô hình mía độc canh, dù là cây trồng chủ lực, lại cho lợi nhuận thấp nhất, chỉ đạt 20,609 triệu đồng/ha/năm. Sự chênh lệch này phản ánh tác động của điều kiện đất đai, kỹ thuật canh tác và chi phí đầu tư đến hiệu quả sản xuất.

3.2. Hiệu quả canh tác cây ngắn ngày Lúa ngô và mía Cẩm Ngọc

Đối với các mô hình cây ngắn ngày, chi phí đầu tư và giá bán sản phẩm là hai yếu tố quyết định lợi nhuận. Mô hình lúa nước hai vụ có tổng thu nhập 68,88 triệu đồng/ha/năm nhưng chi phí đầu tư cũng cao (46,86 triệu đồng), chủ yếu cho giống, phân bón và công thu hoạch. Mô hình ngô bãi có chi phí đầu tư thấp hơn (41,38 triệu đồng) nhưng tổng thu nhập lại rất cao (111,06 triệu đồng) do năng suất vượt trội. Ngược lại, mô hình mía tuy có tổng thu nhập khá (61,5 triệu đồng) nhưng chi phí đầu tư lớn (40,89 triệu đồng) và giá bán không ổn định đã làm giảm lợi nhuận. Kết quả này cho thấy, việc lựa chọn cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và tối ưu hóa chi phí đầu tư là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất.

3.3. Phân tích hiệu quả mô hình keo thuần loài theo NPV và IRR

Mô hình trồng keo thuần loài, với chu kỳ kinh doanh 8 năm, cho thấy hiệu quả tài chính bền vững. Giá trị hiện tại ròng (NPV) đạt trên 41 triệu đồng, cho thấy mô hình này có lãi sau khi đã tính đến yếu tố thời gian và chiết khấu dòng tiền. Tỷ suất thu nhập trên chi phí (BCR) là 3,13, nghĩa là mỗi đồng vốn đầu tư sẽ thu về 3,13 đồng lợi nhuận, một tỷ suất rất hấp dẫn. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) đạt 22%, cao hơn nhiều so với lãi suất ngân hàng, khẳng định tính hiệu quả của việc đầu tư trồng rừng sản xuất. Mặc dù thời gian thu hồi vốn dài, hiện trạng sử dụng đất lâm nghiệp với mô hình trồng keo vẫn là một lựa chọn an toàn, ít rủi ro và mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các hộ gia đình có quỹ đất đồi rừng.

IV. Đánh giá hiệu quả xã hội và tác động đến môi trường

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, một mô hình sử dụng đất bền vững phải đảm bảo được hiệu quả xã hội và hạn chế tối đa các tác động môi trường tiêu cực. Đánh giá tại Cẩm Ngọc đã xem xét các khía cạnh này một cách cẩn trọng. Về mặt xã hội, các chỉ tiêu như khả năng giải quyết việc làm, giá trị ngày công lao động, và mức độ phù hợp với tập quán canh tác của người dân được phân tích. Kết quả cho thấy các mô hình thâm canh, xen canh như “hai lúa + ngô đông” có khả năng thu hút nhiều lao động nhất, góp phần giải quyết tình trạng thiếu việc làm tại nông thôn. Tuy nhiên, mô hình ngô bãi lại mang lại giá trị ngày công cao nhất, giúp cải thiện đáng kể thu nhập cho người lao động. Về môi trường, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Các mô hình canh tác cây lương thực ngắn ngày, đặc biệt là thâm canh lúa và ngô, đang sử dụng một lượng lớn hóa chất nông nghiệp, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Ngược lại, mô hình trồng keo thuần loài thể hiện ưu thế vượt trội về mặt môi trường khi gần như không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và có tác dụng tốt trong việc che phủ, bảo vệ đất, chống xói mòn.

4.1. Mức độ giải quyết việc làm và giá trị ngày công lao động

Hiệu quả xã hội của các mô hình thể hiện rõ qua khả năng tạo việc làm. Mô hình lúa hai vụ + ngô đông cần tới 296 ngày công/ha/năm, cao nhất trong các mô hình được khảo sát. Điều này cho thấy các mô hình tăng vụ có vai trò quan trọng trong việc tận dụng lao động nông nhàn. Tuy nhiên, xét về hiệu quả lao động, mô hình ngô bãi lại đứng đầu với giá trị ngày công lên tới 322.583 đồng. Con số này cao hơn hẳn so với mô hình ngô đồi (246.216 đồng) và các mô hình lúa (dưới 115.000 đồng). Điều này cho thấy, dù cần ít công lao động hơn nhưng mô hình ngô bãi mang lại thu nhập từ nông lâm nghiệp trên mỗi ngày công cao vượt trội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

4.2. Đánh giá tác động môi trường của các mô hình canh tác

Các tác động môi trường là một khía cạnh quan trọng. Kết quả cho thấy mô hình lúa hai vụ + ngô đông sử dụng lượng phân bón hóa học nhiều nhất (2.707 kg/ha/năm), tiếp đó là mô hình ngô bãi (1.707 kg/ha/năm). Về thuốc bảo vệ thực vật, mô hình ngô bãi lại sử dụng nhiều nhất (195 bình/ha/năm). Việc lạm dụng các hóa chất này trong thời gian dài sẽ làm suy thoái tài nguyên đất và nước. Trái lại, mô hình trồng keo thể hiện tính bền vững cao nhất về môi trường. Với lượng phân bón sử dụng rất ít (561 kg/ha cho cả chu kỳ) và không dùng thuốc bảo vệ thực vật, mô hình này không chỉ bảo vệ đất mà còn góp phần tăng độ che phủ rừng, cải thiện hệ sinh thái khu vực. Đây là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi xây dựng định hướng phát triển nông thôn mới.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất hợp lý

Dựa trên kết quả đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp sử dụng đất hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả tổng hợp tại xã Cẩm Ngọc. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu của từng mô hình, đồng thời phù hợp với quy hoạch sử dụng đất Cẩm Thủy. Giải pháp trọng tâm là cần thực hiện tốt công tác quy hoạch chi tiết, bố trí lại cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, phát huy lợi thế của từng vùng. Cụ thể, cần ổn định diện tích lúa nước để đảm bảo an ninh lương thực, đồng thời khuyến khích phát triển các mô hình cho hiệu quả kinh tế cao như ngô bãi. Đối với vùng đồi, cần đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng, giảm dần diện tích các cây độc canh hiệu quả thấp như mía, thay thế bằng các mô hình nông lâm kết hợp hoặc trồng cây ăn quả có giá trị. Bên cạnh đó, các giải pháp về chính sách đất đai cũng rất quan trọng, bao gồm việc hỗ trợ tích tụ ruộng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để người dân yên tâm đầu tư. Cuối cùng, việc tăng cường tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật, đặc biệt là các quy trình canh tác bền vững, giảm thiểu sử dụng hóa chất, sẽ giúp người dân nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường.

5.1. Giải pháp về quy hoạch sử dụng đất Cẩm Thủy đến năm 2020

Để việc sử dụng đất đi vào nề nếp và hiệu quả, cần bám sát quy hoạch sử dụng đất Cẩm Thủy. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch cho phù hợp với thực tiễn, xác định rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng chủ lực. Tại Cẩm Ngọc, cần quy hoạch ổn định vùng trồng lúa nước hai vụ, vùng chuyên canh ngô bãi ven sông, vùng trồng mía và cây ăn quả ở khu vực đồi thấp. Đặc biệt, cần quy hoạch các vùng phát triển rừng sản xuất tập trung với cây keo và các loại cây gỗ lớn khác. Công tác quản lý quy hoạch phải được tăng cường, xử lý nghiêm các trường hợp sử dụng đất sai mục đích, phá vỡ quy hoạch. Việc công khai, minh bạch các thông tin quy hoạch là cần thiết để người dân nắm bắt và thực hiện theo, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững.

5.2. Đề xuất mô hình nông lâm kết hợp cho phát triển bền vững

Các mô hình nông lâm kết hợp là một trong những giải pháp quan trọng nhất cho vùng đồi núi như Cẩm Ngọc. Thay vì độc canh cây keo hoặc ngô đồi, có thể áp dụng các mô hình xen canh như trồng keo kết hợp với cây dược liệu, cây ngắn ngày (sắn, đậu) trong những năm đầu để lấy ngắn nuôi dài, tăng thu nhập trên cùng một diện tích. Mô hình vườn-rừng (trồng cây ăn quả xen kẽ cây lâm nghiệp) cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao, vừa có tác dụng bảo vệ đất, chống xói mòn hiệu quả. Việc phát triển các mô hình này cần có sự hỗ trợ về giống, kỹ thuật và chính sách từ nhà nước để khuyến khích người dân tham gia, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

5.3. Cải thiện chính sách đất đai và hỗ trợ kỹ thuật canh tác

Hoàn thiện chính sách đất đai là giải pháp nền tảng. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ, tập trung đất đai để hình thành các vùng sản xuất lớn. Đồng thời, đẩy mạnh công tác đào tạo, tập huấn kỹ thuật cho nông dân. Nội dung tập huấn cần tập trung vào các phương pháp canh tác tiên tiến, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kỹ thuật bón phân cân đối, sử dụng phân hữu cơ để giảm phụ thuộc vào hóa chất. Trung tâm khuyến nông cần xây dựng các mô hình trình diễn hiệu quả để người dân tham quan, học tập. Việc kết nối giữa nông dân và doanh nghiệp cũng cần được thúc đẩy để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, giúp người dân yên tâm sản xuất và đầu tư lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã cẩm ngọc huyện cẩm thủy tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự đồng ý của Viện quản lí đất đai và phát triển nông thôn, bộ môn quản lí đất đai và Th.S Trịnh Hải Vân em đã tiến hành thực hiện đề tài : “ Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa ”. Để hoàn thành khóa luận này bên cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, em đã nhận đƣợc sự động viên, giúp đỡ của thầy cô giáo, gia đình và bạn bè. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban giám hiệu Trƣờng đại học Lâm Nghiệp, Ban chủ nhiệm Viện quản lí đất đai và phát triển nông thôn cùng các thầy cô trong khoa đã tạo điều kiện truyền đạt cho em những kiến thức bổ ích để giúp em hoàn thành chuyên đề này, giúp cho quá trình học tập, nghiên cứu tại trƣờng và công việc sau này. Đặc biệt em cũng xin chân thành cảm ơn giáo viên hƣớng dẫn Th.S Trịnh Hải Vân đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt thời gian qua để em hoàn thành bài khóa luận tốt nghiệp này.

Đồng thời em xin bày tỏ sự cảm ơn trân trọng tới cán bộ và nhân dân xã Cẩm Ngọc đã trực tiếp hƣớng dẫn,giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình thu thập tài liệu để hoàn thành bài khóa luận của mình. Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhƣng khả năng và kiến thức còn hạn chế nên em không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Em xinh chân thành tiếp thu ý kiến đóng góp, bổ sung quý báu của các thầy cô giáo và các bạn để bài viết đƣợc hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày…tháng…năm 2018 Sinh Viên Thực Hiện QUÁCH THỊ NI i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. v DANH MỤC HÌNH.

vii TÓM TẮT KHÓA LUẬN PHẦN 1.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm. CƠ SỞ THỰC TIỄN.

Tình hình sử dụng đất nông lâm nghiệp trên thế giới. Tình hình sử dụng đất nông lâm nghiệp ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu và phân tích tài liệu thứ cấp. Phƣơng pháp thu thập số liệu ngoài hiện trƣờng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI CỦA XÃ CẨM NGỌC, HUYỆN CẨM THỦY, TỈNH THANH HÓA.

Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm về kinh tế - xã hội. Hiện trạng phát triển sản xuất nông nghiệp lâm nghiệp. HIỆN TRẠNG CÁC MÔ HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT TẠI XÃ CẨM NGỌC.

Sơ đồ lát cắt điểm nghiên cứu. Hiện trạng các mô hình sử dụng đất nông – lâm nghiệp tại điểm nghiên cứu. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG LÂM NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN. Hiệu quả kinh tế.

Lợi ích xã hội của các mô hình tại điểm nghiên cứu. Lợi ích môi trƣờng của các mô hình tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả tổng hợp của các mô hình sử dụng đất. ĐIỂM MẠNH, ĐIỂM YẾU, CƠ HỘI, THÁCH THỨC (SWOT) CỦA CÁC MÔ HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG LÂM NGHIỆP TẠI ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT. Căn cứ đề xuất giải pháp. Giải pháp chung. Giải pháp cụ thể.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt MHSDĐ Mô hình sử dụng đất LHSDĐ Loại hình sử dụng đất GTNC Giá trị ngày công HTCT Hệ thống canh tác SDĐ Sử dụng đất CTCT Công thức cây trồng iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Hiện trạng sử dụng đất tại xã Cẩm Ngọc. Diện tích, sản lƣợng, năng suất của một số cây trồng nông nghiệp chính tại xã Cẩm Ngọc.

Số lƣợng vật nuôi chính tại xã Cẩm Ngọc. Các loại hình sử dụng đất chính tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả kinh tế của cây trồng ngắn ngày. Hiệu quả kinh tế của mô hình keo thuần loài.

Lợi ích xã hội của mô hình sử dụng đất cây ngắn ngày. Lợi ích xã hội của mô hình sử dụng đất cây keo. Lợi ích môi trƣờng của các mô hình sử dụng đất. Hiệu quả tổng hợp của các mô hình sử dụng đất.

42 v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Diện tich sử dụng các nhóm đất đai Việt Nam 2015. Diện tích cơ cấu các loại đất tại xã Cẩm Ngọc. Hiệu quả kinh tế các mô hình cây ngắn ngày.

36 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Sơ đồ lát cắt tại xã Cẩm Ngọc. Mô hình trồng keo của xã Cẩm Ngọc. Mô hình trồng ngô đồi độc canh tại xã Cẩm Ngọc.

Mô hình trồng mía tại xã Cẩm Ngọc. Mô hình trồng lúa tại xã Cẩm Ngọc. Mô hình trồng hai lúa và một mầu tại xã Cẩm Ngọc. Mô hình trồng ngô bãi tại xã Cẩm Ngọc.

33 vii TÓM TẮT KHÓA LUẬN Đề tài : “ Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy , tỉnh Thanh Hóa ” 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp để làm cơ sở đề xuất giải pháp sử dụng đất hiệu quả, bền vững tại khu vực nghiên cứu. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá đƣợc hiện trạng sử dụng đất nông lâm nghiệp tại xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa - Đánh giá đƣợc hiệu quả kinh tế - xã hội – môi trƣờng của một số mô hình sử dụng đất nông lâm nghiệp điển hình tại khu vực nghiên cứu - Đề xuất đƣợc một số giải pháp sử dụng đất nông lâm nghiệp hiệu quả, bền vững tại khu vực nghiên cứu. Nội dung Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại khu vực nghiên cứu.

Phân tích thực trạng các mô hình sử dụng đất nông lâm nghiệp tại khu vực nghiên cứu Đánh giá hiệu quả của một số mô hình sử dụng đất nông lâm nghiệp điển hình tại khu vực nghiên cứu. Phân tích thuận lợi và khó khăn đối với việc sử dụng đất nông lâm nghiệp tại địa bàn khu vực nghiên cứu. Đề xuất giải pháp sử dụng đất nông lâm nghiệp hiệu quả và bền vững tại khu vực nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu - Nghiên cứu và phân tích tài liệu thứ cấp - Phƣơng pháp thu thập số liệu ngoài hiện trƣờng - Xử lý tổng hợp và phân tích số liệu 4.

Kết quả đạt đƣợc Trên địa bàn xã có 4 loại hình sử dụng đất chính là: rừng trồng, nƣơng rẫy, ruộng lúa, đất bãi. Cơ cấu cây trồng phân bố đều trên diện tích các thôn trong xã. Qua phân tích và đánh giá cho thấy hiệu quả kinh tế của mô hình ngô bãi cao nhất (P = 69.000 đồng/ha/năm), xếp cuối cùng là keo thuần loài (NPV/năm = 5. Lợi ích xã hội của mô hình lúa hai vụ + ngô đông đứng thứ nhất, xếp cuối cùng là ngô đồi độc canh.

Lợi ích môi trƣờng cao nhất là của mô hình keo thuần loài, đứng cuối cùng là mô hình lúa hai vụ. Kết quả tổng hợp Ect các mô hình canh tác có hiệu quả tổng hợp nhƣ sau: cao nhất là mô hình ngô bãi (Ect = 0,86), mô hình lúa hai vụ có hiệu quả tổng hợp thấp nhất (Ect = 0,27). Đề xuất một số định hƣớng phát triển các loại hình canh tác có hiệu quả và bền vững trên cơ sở có sự tham gia của ngƣời dân địa phƣơng.1 TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho con ngƣời chúng ta. Đất là bộ phận hợp thành quan trọng của môi trƣờng sống, không chỉ là tài nguyên thiên nhiên mà còn là nền tảng của định cƣ và tổ chức hoạt động kinh tế xã hội, nó không chỉ là đối tƣợng của lao động mà còn là tƣ liệu không thể thay thế đƣợc.

Đặc biệt là đối với nghành sản xuất nông, lâm nghiệp, đất là yếu tố tác động mạnh mẽ đến hiệu quả sản xuất, đồng thời cũng là môi trƣờng duy nhất sản xuất ra lƣơng thực, thực phẩm nuôi sống con ngƣời. Tuy nhiên, đất đai chỉ có hạn mà không sinh sôi, nảy nở đƣợc nên việc sử dụng đất có hiệu quả đang trở thành vấn đề cấp thiết đối với mỗi quốc gia, nhằm duy trì sức sản xuất của đất đai cho hiện tại và tƣơng lai. Do sức ép của đô thi hóa, sự phát triển của công nghiệp, sự gia tăng dân số, đất nông nghiệp đang dứng trƣớc nguy cơ suy giảm cả về số lƣợng và chất lƣợng. con ngƣời đã tìm cách khai thác đất đai nhằm thỏa mãn những nhu cầu ngày càng tăng đó.

Nhƣ vậy, đất đai đặc biệt là đất nông lâm nghiệp vốn đã có hạn về diện tích nhƣng lại có nguy cơ bị suy thoái dƣới tác động của thiên nhiên và sự thiếu ý thức của con ngƣời trong sản xuất. Đứng trƣớc thực trạng trên, việc sử dụng đất nông lâm nghiệp hợp lý tiết kiệm và có hiệu quả đang trở thành vấn đề mang tính chất toàn cầu đƣợc các nhà khoa học trên thế giới quan tâm. Đối với một nƣớc có nền nông nghiệp chủ yếu nhƣ Việt Nam việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông lâm nghiệp ngày càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết của quốc gia nói chung và từng địa phƣơng nói riêng. Thanh Hóa là một tỉnh có tiềm năng về đất đai.

Tỉnh Thanh Hoá có thể ví nhƣ một “Việt Nam thu nhỏ” với đầy đủ các loại địa hình, các hệ sinh thái, đó là: đồng bằng, miền núi, trung du và ven biển, với nguồn tài nguyên phong phú về đất, rừng, biển, cùng với thời tiết, khí hậu thuận lợi cho phát triển sản xuất các loại nông sản hàng hoá tập trung phục vụ nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu, nhƣ lúa, mía đƣờng, cao su, luồng, các loại gỗ, các sản phẩm thuỷ sản… 1 Tuy nhiên hiện nay tình trạng cây trồng, phát triển một số cây công nghiệp lâu năm tràn lan, không theo quy hoặc kế hoạch, đã gây ra nhiều thiệt hại, đặc biệt là việc khai thác quá mức tiềm năng đất canh tác, làm cho đất ngày càng thái hóa, bạc màu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ