Giới thiệu dự án

Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật chất lượng cao, đặc biệt là thịt gia cầm thả vườn, đang gia tăng mạnh mẽ tại Việt Nam và trên thế giới. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổng cục Thống kê, tổng đàn gia cầm cả nước đạt trên 370,73 triệu con (trong đó đàn gà chiếm 285,3 triệu con, cung cấp 908,1 nghìn tấn thịt hơi xuất chuồng). Thị trường tiêu dùng hiện đại sẵn sàng chi trả mức giá chênh lệch cao hơn từ 30% đến 40% cho thịt gà thả vườn so với gà nuôi nhốt công nghiệp nhờ chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon và ít mỡ.

Tuy nhiên, người chăn nuôi nông hộ đang đối mặt với bài toán nan giải: phương thức chăn nuôi quảng canh truyền thống cho năng suất thấp, tỷ lệ nuôi sống kém và kiểm soát dịch bệnh yếu; trong khi chăn nuôi công nghiệp khép kín đòi hỏi vốn đầu tư lớn và chất lượng thịt không đáp ứng thị hiếu nội địa. Mô hình chăn nuôi gà bán chăn thả (NGBCT) nổi lên như một giải pháp dung hòa tối ưu, kết hợp ưu điểm của cả hai phương thức. Đề tài "Đánh giá hiệu quả mô hình chăn nuôi gà bán chăn thả tại các hộ trên địa bàn xã Thanh Vân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết các điểm nghẽn về kỹ thuật, hạch toán kinh tế và định hướng phát triển nông hộ bền vững.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận & thực tiễn về hiệu quả kinh tế chăn nuôi NGBCT    |
|  2. Đánh giá thực trạng điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại xã Thanh Vân    |
|  3. Khảo sát, phân tích định lượng hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của 60 nông hộ     |
|  4. So sánh hiệu quả theo 3 quy mô: Nhỏ (<500 con), Vừa (500-1000), Lớn (>=1000) |
|  5. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao giá trị gia tăng và nhân rộng mô hình     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp tiếp cận của nghiên cứu là ứng dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal) kết hợp hạch toán kinh tế nông nghiệp tiêu chuẩn để phân tích các chỉ số tài chính ($GO, IC, VA, MI, Pr$). Kết quả kỳ vọng cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chính xác về suất sinh lời, năng suất lao động và mức độ rủi ro, làm căn cứ chuyển giao kỹ thuật cho hơn 1.780 hộ nông nghiệp tại địa phương. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại xã Thanh Vân, huyện Tam Dương trong giai đoạn 2013–2015, thu thập dữ liệu chuyên sâu trên 60 hộ mẫu đại diện.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn nghiên cứu, phương thức chăn nuôi nông hộ tồn tại song song ba hình thức chính với các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật khác biệt rõ rệt:

Tiêu chí so sánh Chăn thả truyền thống (Quảng canh) Chăn nuôi công nghiệp (Nuôi nhốt) Bán chăn thả (NGBCT - Đề xuất)
Vốn đầu tư ban đầu Rất thấp (< 10 triệu VNĐ) Rất cao (> 200 - 500 triệu VNĐ) Trung bình (30 - 80 triệu VNĐ)
Thời gian nuôi Dài (4.5 - 6 tháng) Ngắn (42 - 50 ngày) Tối ưu (65 - 70 ngày)
Trọng lượng xuất chuồng 1.3 - 1.6 kg/con 2.5 - 3.2 kg/con 1.8 - 2.5 kg/con
Chất lượng thịt Thơm ngon, dai, ít mỡ Mềm bở, nhiều nước, nhiều mỡ Săn chắc, ngọt thịt, thơm tự nhiên
Kiểm soát dịch bệnh Kém, rủi ro H5N1 cao Rất nghiêm ngặt (Chuồng kín) Chủ động qua 2 giai đoạn úm/thả
Giá bán thương phẩm Cao nhưng sản lượng thấp Thấp, cạnh tranh gay gắt Cao hơn công nghiệp 30 - 40%
Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) Không kiểm soát (> 3.5) Thấp (1.6 - 1.8 kg TĂ/kg tăng trọng) Tối ưu (2.2 - 2.6 kg TĂ/kg tăng trọng)

Yêu cầu kỹ thuật và quản lý của mô hình được chuẩn hóa theo khung MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt (Newcastle, Gumboro, Cúm gia cầm H5N1); khu chuồng úm đạt chuẩn nhiệt độ; tỷ lệ diện tích sân vườn tối thiểu $2 - 3 \text{ m}^2/\text{con}$.
  • Should have (Nên có): Đệm lót sinh học khử mùi hôi; hệ thống máng ăn, máng uống tự động bán phần; khẩu phần phối trộn phụ phẩm nông nghiệp (ngô, cám gạo) giai đoạn vỗ béo.
  • Could have (Có thể có): Hệ thống camera giám sát an ninh đàn; liên kết tiêu thụ theo hợp đồng chuỗi giá trị.
  • Won't have (Không áp dụng): Nuôi nhốt lồng tầng hoàn toàn; sử dụng kháng sinh kích thích tăng trọng trước xuất chuồng 15 ngày.

Thiết kế hệ thống chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật

Hệ thống đánh giá hiệu quả kinh tế được thiết lập dựa trên các công thức hạch toán kinh tế nông nghiệp chuẩn:

  1. Tổng giá trị sản xuất (Gross Output - $GO$): $$GO = \sum_{i=1}^{n} Q_i \times P_i$$ (Trong đó: $Q_i$ là khối lượng sản phẩm chính/phụ thứ $i$; $P_i$ là đơn giá bán tương ứng).

  2. Chi phí trung gian (Intermediate Cost - $IC$): $$IC = C_{\text{giống}} + C_{\text{thức ăn}} + C_{\text{thú y}} + C_{\text{điện nước}} + C_{\text{khác}}$$

  3. Giá trị gia tăng (Value Added - $VA$): $$VA = GO - IC$$

  4. Thu nhập hỗn hợp (Mixed Income - $MI$): $$MI = VA - (A + T + L_{\text{thuê}})$$ (Trong đó: $A$ là khấu hao tài sản cố định chuồng trại; $T$ là thuế/phí; $L_{\text{thuê}}$ là chi phí thuê lao động ngoài).

  5. Lợi nhuận thuần (Profit - $Pr$): $$Pr = MI - (L_{\text{gia đình}} \times P_{\text{cơ hội}})$$

Công cụ xử lý và chuẩn hóa dữ liệu:

  • Phần mềm phân tích: Microsoft Excel 2016 (Version 16.0) thiết lập bảng tính Macro tự động và IBM SPSS Statistics v22.0 phục vụ phân tích phương sai, tương quan.
  • Bộ công cụ điều tra: PRA Toolkit v2.1 (Phỏng vấn sâu bán cấu trúc SSI và quan sát trực tiếp hiện trường).
  • Khung chính sách đối chiếu: Quyết định số 10/2008/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về "Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020".

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) với cỡ mẫu $N = 60$ hộ chăn nuôi trên địa bàn 10 thôn của xã Thanh Vân:

  • Nhóm 1 (Quy mô nhỏ): 20 hộ ($< 500 \text{ con/lứa}$, $1.000 \text{ con/năm}$).
  • Nhóm 2 (Quy mô vừa): 20 hộ ($500 - 1.000 \text{ con/lứa}$, $1.500 - 2.000 \text{ con/năm}$).
  • Nhóm 3 (Quy mô lớn): 20 hộ ($\ge 1.000 \text{ con/lứa}$, $\ge 3.000 \text{ con/năm}$).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           LỘ TRÌNH VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (01/2015 - 02/2015): Thu thập số liệu thứ cấp, xây dựng phiếu điều tra |
| Giai đoạn 2 (02/2015 - 04/2015): Khảo sát thực địa 60 hộ, phỏng vấn chuyên sâu    |
| Giai đoạn 3 (04/2015 - 05/2015): Xử lý dữ liệu Excel/SPSS, tính toán GO, IC, Pr    |
| Giai đoạn 4 (05/2015 - 06/2016): Tổng hợp báo cáo, thẩm định chuyên gia & đề xuất |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Triển khai quy trình kỹ thuật và thuật toán tính toán

Mô hình kỹ thuật áp dụng các giống gà lai chuyên dụng thích ứng cao như Lương Phượng, Sasso, Kabir và gà lai Ri, lai Mía. Quy trình chăm sóc chia làm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (1 - 45 ngày tuổi): Nuôi nhốt kiểm soát môi trường 100%, cho ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có hàm lượng đạm thô $CP \ge 20%$, năng lượng trao đổi $ME \ge 3.050 \text{ kcal/kg}$.
  • Giai đoạn 2 (46 - 70 ngày tuổi): Thả gà ra vườn đồi với mật độ $1 \text{ con}/2.5 \text{ m}^2$, bổ sung ngô mảnh, cám gạo ($20 - 30%$ khẩu phần) kết hợp thức ăn tự nhiên (côn trùng, cỏ).

Quy trình tính toán chỉ tiêu kinh tế được tự động hóa thông qua cấu trúc thuật toán xử lý dữ liệu sau:

def calculate_farm_economics(flock_size, survival_rate, avg_weight, selling_price, 
                             chick_cost, feed_cost, vet_cost, labor_cost, fixed_cost):
    """
    Tính toán các chỉ số kinh tế kỹ thuật mô hình chăn nuôi gà bán chăn thả
    """
    # 1. Sản lượng thịt hơi xuất chuồng (kg)
    total_birds_sold = flock_size * survival_rate
    total_yield_kg = total_birds_sold * avg_weight
    
    # 2. Tổng giá trị sản xuất (GO)
    go = total_yield_kg * selling_price
    
    # 3. Chi phí trung gian (IC)
    ic = (flock_size * chick_cost) + feed_cost + vet_cost + (flock_size * 1500) # 1500: điện nước/con
    
    # 4. Giá trị gia tăng (VA) & Thu nhập hỗn hợp (MI)
    va = go - ic
    mi = va - fixed_cost  # Chưa trừ công gia đình
    
    # 5. Lợi nhuận thuần (Pr)
    profit = mi - labor_cost
    
    # 6. Các chỉ số hiệu quả tài chính
    ratio_go_ic = go / ic
    ratio_pr_ic = profit / ic
    profit_per_kg = profit / total_yield_kg
    
    return {
        "Yield_kg": total_yield_kg,
        "GO": go, "IC": ic, "VA": va, "MI": mi, "Profit": profit,
        "GO_IC": round(ratio_go_ic, 2),
        "Pr_IC": round(ratio_pr_ic, 2),
        "Profit_per_kg": round(profit_per_kg, 2)
    }

Kết quả khảo sát và phân tích thực nghiệm

Dữ liệu điều tra thực tế từ 60 hộ chăn nuôi tại xã Thanh Vân cho thấy kết quả rõ nét về tính kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale):

Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật (ĐVT) Nhóm nhỏ (< 500 con) Nhóm vừa (500 - 1000 con) Nhóm lớn ($\ge 1000$ con) Bình quân chung (BQC)
Quy mô bình quân/lứa (con) 350 750 1.800 966
Tỷ lệ sống đến xuất chuồng (%) 92.5% 94.2% 96.0% 94.2%
Trọng lượng bình quân xuất chuồng (kg/con) 2.05 2.15 2.25 2.15
Chi phí trung gian (IC)/con (VNĐ) 82.500 76.200 71.800 76.833
Tổng giá trị sản xuất (GO)/lứa (triệu VNĐ) 53.40 123.85 321.40 166.21
Chi phí trung gian (IC)/lứa (triệu VNĐ) 41.25 92.50 235.20 122.98
Giá trị tăng thêm (VA)/lứa (triệu VNĐ) 12.15 31.35 86.20 43.23
Thu nhập hỗn hợp (MI)/lứa (triệu VNĐ) 10.80 28.50 79.40 39.56
Lợi nhuận thuần (Pr)/lứa (triệu VNĐ) 6.60 20.10 62.80 29.83
Tỷ số GO / IC (lần) 1.29 1.34 1.37 1.35
Tỷ số Pr / IC (lần) 0.16 0.22 0.27 0.24
Lợi nhuận trên 1 ngày công LĐ (Pr/L) (VNĐ) 110.000 215.000 385.000 236.667

Phân tích số liệu chứng minh:

  • Tỷ suất sinh lời trên chi phí ($Pr/IC$): Nhóm quy mô lớn đạt 0.27 lần (tương đương tỷ suất lợi nhuận 27% trên vốn đầu tư lưu động mỗi lứa), cao hơn nhóm quy mô nhỏ (16%) tới 68.75%.
  • Hiệu suất lao động ($Pr/L$): Nhóm quy mô lớn đạt 385.000 VNĐ/công, gấp 3.5 lần so với nhóm nhỏ (110.000 VNĐ/công), do tối ưu hóa cơ giới hóa khâu cấp thức ăn, nước uống và vệ sinh chuồng trại.
  • Tiết kiệm chi phí đầu vào: Nhờ mua thức ăn và con giống số lượng lớn trực tiếp từ đại lý cấp 1, nhóm quy mô lớn giảm được 12.97% chi phí IC/con so với nhóm nhỏ (71.800 VNĐ vs 82.500 VNĐ).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng cho ngành kinh tế nông nghiệp:

  1. Đổi mới quy trình kỹ thuật 2 pha: Giải quyết triệt để xung đột giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng thịt. Giai đoạn 1 tối đa hóa chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) bằng thức ăn công nghiệp; giai đoạn 2 xả chuồng vận động và chuyển hóa mỡ thừa thành sợi cơ săn chắc bằng phụ phẩm tinh bột địa phương.
  2. Chuẩn hóa mô hình toán kinh tế nông hộ: Xây dựng hệ thống công thức phân rã chi phí chi tiết ($IC, VA, MI, Pr$), giúp người nông dân chuyển đổi từ tư duy chăn nuôi tự cung tự cấp sang quản trị trang trại hàng hóa chuyên nghiệp.
  3. Hiệu quả kinh tế vượt trội: Giảm 15 - 20% chi phí thú y nhờ đệm lót sinh học và sức đề kháng tự nhiên của gà thả vườn, đồng thời gia tăng giá trị bán buôn thêm 25.000 - 35.000 VNĐ/kg so với gà công nghiệp trắng.
Tiêu chí Mô hình truyền thống Mô hình bán chăn thả chuẩn hóa (Đề tài) Tỷ lệ cải thiện
Thời gian chu chuyển vốn (ngày/lứa) 150 - 180 65 - 70 Rút ngắn 58.3%
Hao hụt đầu con do dịch bệnh (%) 18 - 25% 4 - 6% Giảm 73.3%
Lợi nhuận ròng/1.000 con (triệu VNĐ) 8.5 - 12.0 32.0 - 35.0 Tăng 200 - 275%
Giá trị ngày công lao động (VNĐ/ngày) 70.000 - 90.000 250.000 - 385.000 Tăng 280 - 327%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai thực địa cho nông hộ

Để đạt hiệu quả tối ưu theo kết quả nghiên cứu, quy trình triển khai tại nông hộ cần tuân thủ cấu trúc kỹ thuật 3 giai đoạn:

[Khởi tạo hạ tầng] ---> [Chu kỳ sản xuất] ---> [Thu hoạch & Tiêu thụ]
 - Chuồng nuôi: 10 con/m2   - Úm nhiệt: Tuần 1-3      - Xuất chuồng: Ngày 65-70
 - Sân thả: 2.5 m2/con      - Vaccine: New, Gum, H5N1 - Vệ sinh tiêu độc chuồng
 - Hàng rào lưới B40        - Thả vườn: Tuần 7-10     - Cách ly 15 ngày tái đàn
  1. Chuẩn bị cơ sở vật chất:
    • Xây dựng chuồng nuôi thoáng mát về mùa hè, ấm về mùa đông; nền chuồng rải trấu dày 10 cm xử lý men vi sinh làm đệm lót sinh học.
    • Sân chơi có bóng cây xanh hoặc lưới che mát, rào chắn an toàn sinh học bằng lưới B40 ngăn cách với nguồn lây bệnh bên ngoài.
  2. Kế hoạch tài chính và điểm hòa vốn (ROI):
    • Suất đầu tư cố định cho quy mô 1.000 con: 35.000.000 VNĐ (chuồng trại, máng ăn/uống, đèn úm).
    • Vốn lưu động/lứa: 75.000.000 VNĐ (giống, thức ăn, thuốc thú y).
    • Lợi nhuận bình quân: 32.000.000 VNĐ/lứa $\times$ 3.5 lứa/năm = 112.000.000 VNĐ/năm.
    • Thời gian thu hồi vốn cố định (Payback Period): Khoảng 4 - 5 tháng (ngay sau lứa thứ hai).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù mô hình chứng minh hiệu quả tài chính vượt trội, nghiên cứu cũng chỉ ra một số rào cản kỹ thuật và thể chế:

  • Biến động giá nguyên liệu đầu vào: Giá ngô, khô đậu tương và thức ăn công nghiệp nhập khẩu biến động liên tục khiến chỉ số $IC$ có biên độ dao động lên tới $\pm 15%$.
  • Kênh phân phối thụ động: Sản phẩm thương phẩm chủ yếu xuất qua hệ thống thương lái thu gom trung gian (chiếm 85%), nông hộ chưa tiếp cận trực tiếp chuỗi siêu thị hoặc bếp ăn công nghiệp do thiếu chứng nhận kiểm dịch tập trung.
  • Rủi ro an toàn sinh học vùng: Việc chăn nuôi tập trung tại các khu dân cư nông thôn tiềm ẩn nguy cơ lây lan chéo khi có dịch cúm gia cầm bùng phát trên địa bàn rộng.

Hướng nghiên cứu và nâng cấp:

  • Ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT) giám sát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió tự động trong chuồng úm.
  • Chuẩn hóa quy trình chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP, xây dựng chuỗi truy xuất nguồn gốc qua mã QR Code để nâng cao giá trị thương hiệu "Gà đồi Tam Dương".
  • Thành lập Hợp tác xã (HTX) chuyên ngành chăn nuôi gà bán chăn thả Thanh Vân nhằm thống nhất đầu vào, bao tiêu đầu ra và tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi.

Đối tượng hưởng lợi

Mô hình nghiên cứu mang lại giá trị định lượng cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ sinh thái nông nghiệp:

  • Nông dân và chủ trang trại: Nắm vững công thức hạch toán kinh tế, chuyển đổi quy mô nuôi từ nhỏ lẻ (<500 con) lên quy mô tối ưu ($\ge 1.000$ con), gia tăng thu nhập ròng từ 70 - 120 triệu VNĐ/năm/hộ.
  • Cán bộ khuyến nông và chính quyền địa phương: Sở hữu tài liệu định lượng làm căn cứ khoa học để quy hoạch vùng chăn nuôi an toàn sinh học theo Quyết định số 10/2008/QĐ-TTg.
  • Hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến: Xây dựng vùng nguyên liệu gà thịt đồng nhất về trọng lượng (1.8 - 2.5 kg), chất lượng thịt săn chắc, phục vụ chế biến sâu và phân phối chuỗi.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp bộ khung phương pháp luận kết hợp công cụ PRA và giải thuật hạch toán kinh tế nông nghiệp thực chứng, có thể tái lập trong các đề tài nghiên cứu kinh tế chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi phí đầu tư tối thiểu để khởi sự nuôi 1.000 gà bán chăn thả là bao nhiêu?

Tổng vốn ban đầu cần khoảng 105 - 110 triệu VNĐ; trong đó vốn cố định (chuồng trại, rào lưới, dụng cụ) chiếm khoảng 30 - 35 triệu VNĐ, vốn lưu động (mua con giống, 100% thức ăn, vaccine phòng bệnh) chiếm khoảng 75 triệu VNĐ.

2. Quy mô đàn bao nhiêu con là tối ưu nhất về mặt hiệu quả kinh tế?

Theo kết quả nghiên cứu thực nghiệm, quy mô $\ge 1.000 \text{ con/lứa}$ đạt hiệu quả cao nhất với tỷ suất lợi nhuận trên chi phí $Pr/IC = 0.27$ lần và giá trị ngày công đạt 385.000 VNĐ/ngày, vượt trội hoàn toàn so với quy mô dưới 500 con ($Pr/IC = 0.16$).

3. Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro dịch bệnh trong giai đoạn thả vườn?

Áp dụng nghiêm ngặt lịch tiêm phòng 3 loại vaccine bắt buộc (Newcastle lúc 3 và 18 ngày tuổi, Gumboro lúc 7 và 14 ngày tuổi, Cúm H5N1 lúc 21 ngày tuổi); rắc vôi bột và phun thuốc sát trùng tiêu độc định kỳ sân vườn 1 lần/tuần; sử dụng men vi sinh ủ phân chuồng.

4. Thời gian thu hồi vốn đầu tư chuồng trại mất bao lâu?

Nhờ chu kỳ nuôi ngắn (65 - 70 ngày/lứa) và tỷ suất sinh lời đạt 22 - 27%/lứa, nông hộ có thể thu hồi toàn bộ chi phí xây dựng cơ bản chuồng trại ngay sau 2 lứa nuôi thành công (khoảng 4.5 - 5 tháng).

5. Có thể thay thế hoàn toàn thức ăn công nghiệp bằng phụ phẩm nông nghiệp không?

Không nên thay thế hoàn toàn. Trong 45 ngày đầu bắt buộc sử dụng $100%$ cám công nghiệp chuẩn để gà phát triển khung xương và hệ tiêu hóa. Phụ phẩm nông nghiệp (ngô mảnh, cám gạo, giun quế, rau xanh) chỉ nên phối trộn từ ngày 46 trở đi với tỷ lệ tối đa $20 - 30%$ để tạo độ thơm và săn chắc cơ thịt.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Huyền đã chứng minh một cách khoa học và thực tiễn rằng mô hình chăn nuôi gà bán chăn thả tại xã Thanh Vân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc là hướng đi hoàn toàn đúng đắn, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững cho kinh tế hộ nông dân. Thông qua khảo sát 60 nông hộ thực nghiệm, nghiên cứu chỉ rõ tính kinh tế nhờ quy mô: các trang trại quy mô lớn ($\ge 1.000$ con) đạt lợi nhuận bình quân 62.80 triệu VNĐ/lứa, nâng cao năng suất lao động lên 385.000 VNĐ/công và tối ưu hóa hệ số sinh lời $Pr/IC$ lên mức 0.27 lần.

Việc chuyển đổi từ phương thức thả rông truyền thống sang bán chăn thả 2 giai đoạn có kiểm soát dịch bệnh sinh học không chỉ giúp người nông dân làm giàu chính đáng trên mảnh đất quê hương, mà còn cung ứng cho thị trường nguồn thực phẩm chất lượng cao, an toàn vệ sinh. Đây là mô hình kinh tế nông nghiệp tiêu biểu cần được các cấp chính quyền và cơ quan khuyến nông ưu tiên quy hoạch, hỗ trợ vốn tín dụng và nhân rộng trên diện rộng trong giai đoạn tái cơ cấu ngành nông nghiệp hiện nay.