Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp nông thôn và chuyển dịch cơ cấu cây trồng, ngành nông nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến rủi ro thời tiết, biến động thị trường và năng lực cạnh tranh. Tại thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn, tổng diện tích tự nhiên là 13.688 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm 1.426 ha, đất lâm nghiệp 8.506 ha và đất chưa sử dụng 3.018 ha. Địa bàn có 12.598 hộ dân sinh sống (nông thôn chiếm 7.093 hộ), hoạt động kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp với các cây trồng truyền thống như lúa, ngô; các sản phẩm mang tính hàng hóa còn manh mún, nhỏ lẻ.

Xã Nông Thượng là một trong những địa bàn trồng nhiều chuối của thị xã Bắc Kạn, bao gồm 15 thôn với diện tích đất tự nhiên 2.185,58 ha, trong đó đất đồi rừng chiếm khoảng 90%. Trước đây, cây chuối tây (Musa paradisiaca) chủ yếu được trồng phân tán tại nương rẫy để tận dụng làm thức ăn chăn nuôi gia súc và phục vụ nhu cầu sinh hoạt gia đình. Trong những năm gần đây, chuối tây tại địa phương đã chuyển dịch thành nông sản hàng hóa khi tư thương thu gom khối lượng lớn để xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc, thúc đẩy diện tích gieo trồng tăng lên hàng năm. Tuy nhiên, quá trình sản xuất còn mang tính tự phát, người dân chưa nắm vững quy trình kỹ thuật thâm canh, hệ thống thủy lợi còn tạm bợ, giá cả thị trường bấp bênh và thiếu liên kết tiêu thụ, dẫn đến năng suất và chất lượng chưa tương xứng với tiềm năng.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Nguyễn Trường Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp với đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh tế của cây chuối tây và đề xuất các giải pháp phát triển cây chuối tây tại xã Nông Thượng - Thị xã Bắc Kạn - Tỉnh Bắc Kạn".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng phát triển và hiệu quả kinh tế của việc sản xuất chuối tây tại xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển cây chuối tây theo hướng ổn định, hiệu quả và bền vững.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu tình hình sản xuất chuối cùng điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn.
    2. Đánh giá thực trạng sản xuất chuối tại địa bàn xã Nông Thượng.
    3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của cây chuối tây trên địa bàn xã Nông Thượng.
    4. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức trong quá trình sản xuất và phát triển cây chuối.
    5. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế của sản xuất chuối trên địa bàn xã trong những năm tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu: "Hiệu quả kinh tế của cây chuối tại xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn như thế nào?"

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế của các hộ nông dân trồng chuối tây trên địa bàn xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn (khảo sát trực tiếp tại 2 thôn có diện tích chuối tập trung lớn nhất là thôn Tân Thành và thôn Khuổi Chang).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2012 - 2014; nghiên cứu thực địa và điều tra số liệu sơ cấp được tiến hành từ ngày 05/01/2015 đến ngày 31/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học về hiệu quả kinh tế (HQKT), xác định HQKT là phạm trù phản ánh mối tương quan so sánh giữa kết quả hữu ích thu được và chi phí nguồn lực bỏ ra (nhân lực, vật lực, tiền vốn, đất đai). Tác giả hệ thống hóa 4 công thức xác định HQKT:

  • Công thức 1: $H = Q - C$ (Hiệu quả tuyệt đối, đo lường quy mô kết quả ròng).
  • Công thức 2: $H = Q / C$ hoặc $H = C / Q$ (Hiệu quả tương đối, đo lường mức độ sử dụng một đơn vị chi phí).
  • Công thức 3: $H = \Delta Q - \Delta C$ (Hiệu quả tăng thêm tuyệt đối từ đầu tư bổ sung).
  • Công thức 4: $H = \Delta Q / \Delta C$ hoặc $H = \Delta C / \Delta Q$ (Hiệu quả cận biên của việc đầu tư thâm canh chiều sâu).

Bên cạnh đó, tác giả phân tích đặc điểm sinh thái - kỹ thuật của cây chuối tây: nhóm tam bội/tứ bội (ABB), rễ chùm không có rễ cọc, thân ngầm tích lũy dinh dưỡng, nhu cầu nhiệt độ thích hợp 25 - 30°C, lượng mưa cần thiết 150 - 200 mm/tháng, độ pH đất 6,0 - 7,5, tỷ lệ phân bón N-P-K khuyến cáo 8:10:8 cùng các loại sâu bệnh hại chính (bệnh chùn ngọn BBTV do rệp Pentalonia nigronervosa, bệnh héo vàng Panama FOC do nấm, bệnh đốm lá Sigatoka do Mycosphaerella).

Hệ thống chỉ tiêu kinh tế sử dụng trong nghiên cứu:

  • Tổng giá trị sản xuất ($GO$): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$
  • Chi phí trung gian ($IC$): Tổng chi phí vật chất thường xuyên và dịch vụ (giống, phân bón, thuốc BVTV, xăng dầu, công cụ nhỏ).
  • Giá trị gia tăng ($VA$): $VA = GO - IC$
  • Thu nhập hỗn hợp ($MI$): $MI = VA - (A + T + L)$ (trong đó $A$ là khấu hao TSCĐ, $T$ là thuế, $L$ là chi phí thuê lao động ngoài).
  • Lợi nhuận ($Pr$): $Pr = GO - TC = GO - (IC + A + T + L + \text{công gia đình})$
  • Các chỉ số hiệu quả: $GO/IC$ (GTSX trên 1 đồng chi phí trung gian), $VA/IC$ (Giá trị gia tăng trên 1 đồng chi phí trung gian), $Pr/IC$ (Lợi nhuận trên 1 đồng chi phí trung gian).
  • Chỉ tiêu kết quả kỹ thuật: Diện tích ($S$), Năng suất ($N = Q/S$), Sản lượng ($Q = N \times S$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Kế thừa và tổng hợp tài liệu, báo cáo chuyên đề về ngành trồng chuối trong và ngoài nước.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu có chủ đích 2 thôn đại diện (Tân Thành và Khuổi Chang) giáp trung tâm xã, có diện tích trồng chuối tập trung lớn nhất. Sau đó áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (bốc thăm theo danh sách hộ do Trưởng thôn cung cấp) với tổng quy mô mẫu điều tra là 60 hộ, gồm:
    • 40 hộ chuyên trồng chuối tây (20 hộ/thôn).
    • 20 hộ chuyên trồng dứa (10 hộ/thôn) để làm nhóm đối chứng so sánh hiệu quả kinh tế trên cùng loại đất.
  • Phương pháp thu thập thông tin:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo thống kê, địa chính, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của UBND xã Nông Thượng giai đoạn 2012 - 2014; số liệu của Cục Thống kê, Bộ NN&PTNT và FAOSTAT.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng công cụ đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA), phỏng vấn trực tiếp chủ hộ thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế sẵn.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả (tính số bình quân, cơ cấu phần trăm, tốc độ phát triển liên hoàn và định gốc), phương pháp so sánh kinh tế (so sánh chi phí, thu nhập, lợi nhuận giữa cây chuối và cây dứa).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng đất đai miền núi thị xã Bắc Kạn, sự chuyển đổi từ trồng chuối tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa xuất khẩu tiểu ngạch tại xã Nông Thượng, xác lập mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và bố cục khóa luận gồm 5 phần.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Phần này làm rõ hệ thống lý luận về hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp, phân loại hiệu quả (theo không gian, ngành, yếu tố nguồn lực, tính bền vững) và phương pháp xác định qua các chỉ tiêu tài chính nông hộ. Tác giả phân tích đặc tính thực vật học, sinh thái học của cây chuối tây, nhu cầu nước, ánh sáng, gió bão, đất đai, kỹ thuật bón phân NPK cân đối, mật độ gieo trồng (1.200 - 2.500 cây/ha), phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại và công nghệ chế biến - bảo quản sau thu hoạch.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình sản xuất chuối thế giới (năm 2010 top 10 quốc gia chiếm 77% sản lượng toàn cầu, dẫn đầu là Ấn Độ, Trung Quốc, Philippines, Ecuador, Brazil) và Việt Nam (năm 2010 cả nước đạt 119,5 nghìn ha với sản lượng trên 1,66 triệu tấn; vùng Trung du và miền núi phía Bắc đạt 15,5 nghìn ha, trong đó tỉnh Bắc Kạn có 800 ha với sản lượng 5,6 nghìn tấn).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân sản xuất chuối tây tại xã Nông Thượng; địa bàn khảo sát tại 2 thôn Tân Thành và Khuổi Chang từ tháng 01/2015 đến tháng 05/2015; thiết kế quy trình chọn mẫu điều tra 60 hộ (40 hộ trồng chuối, 20 hộ trồng dứa); mô tả chi tiết phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, số liệu sơ cấp qua bảng hỏi và phương pháp PRA; xây dựng công thức tính toán hệ thống chỉ tiêu $GO$, $IC$, $VA$, $MI$, $Pr$, các tỷ suất tài chính và các chỉ tiêu năng suất, sản lượng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này đánh giá toàn diện điều kiện tự nhiên, tài nguyên đất đai, cơ sở hạ tầng, dân số - lao động và kết quả sản xuất kinh doanh của xã Nông Thượng giai đoạn 2012 - 2014:

Chỉ tiêu đất đai / kinh tế xã Nông Thượng Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Tăng trưởng BQ/năm (%)
Tổng diện tích tự nhiên (ha) 2.185,58 2.185,58 2.185,58 -
- Đất sản xuất nông nghiệp (ha) 1.320,32 1.319,28 1.317,71 -0,10
- Đất trồng cây lâu năm (ha) 805,82 804,89 804,13 -0,10
- Trong đó: Đất trồng chuối tây (ha) 176,80 180,00 183,20 +2,40
- Đất lâm nghiệp (ha) 715,34 717,29 718,23 +0,20
- Đất phi nông nghiệp (ha) 109,80 113,87 116,67 +3,08
- Đất chưa sử dụng (ha) 21,07 20,34 18,06 -7,44
Dân số và lao động
- Tổng số hộ (hộ) 778 783 789 +0,70
- Tổng số nhân khẩu (người) 3.236 3.262 3.286 +0,76
- Tổng số lao động (người) 1.839 1.848 1.846 +0,19
- Lao động nông nghiệp (người) 1.386 (75,36%) 1.349 (72,99%) 1.317 (71,34%) -2,52
- Lao động phi nông nghiệp (người) 453 (24,63%) 499 (27,00%) 529 (28,65%) +8,08
Tổng giá trị sản xuất toàn xã (triệu đồng) 75.385,0 78.414,0 81.442,0 +3,98
- GTSX nông - lâm nghiệp (triệu đồng) 52.025,0 52.564,0 52.926,0 +1,90
- GTSX thương mại - dịch vụ (triệu đồng) 20.650,0 21.880,0 23.250,0 +6,10

Tác giả phân tích thực trạng kỹ thuật canh tác, quy mô sản xuất của 40 hộ điều tra trồng chuối và 20 hộ trồng dứa, tính toán chi phí đầu vào, tổng thu nhập, giá trị gia tăng và lợi nhuận trên 1 ha canh tác. Khóa luận phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh tế chuối tây gồm: vị trí và độ dốc đất đai, chế độ thời vụ thu hoạch (giá bán và khối lượng buồng vụ hè cao hơn vụ đông), mức độ đầu tư phân bón, tình hình sâu bệnh, trình độ kỹ thuật của lao động và sự biến động giá cả vật tư đầu vào so với giá chuối thương phẩm.

Phần 5: Giải pháp, kết luận và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm phát triển cây chuối tây tại xã Nông Thượng:

  1. Giải pháp thủy lợi: Đầu tư kiên cố hóa kênh mương, xây dựng hệ thống tưới tự chảy từ khe suối để chống hạn mùa khô (tháng 11 đến tháng 3).
  2. Giải pháp tiêu thụ sản phẩm: Xây dựng chuỗi liên kết giữa nông hộ và đơn vị bao tiêu, giảm phụ thuộc vào thương lái trung gian ép giá, xúc tiến thương mại nông sản.
  3. Hợp tác sản xuất: Thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã trồng chuối tại các thôn Tân Thành, Khuổi Chang để thống nhất quy trình kỹ thuật và chia sẻ nguồn lực.
  4. Vận dụng chính sách Nhà nước: Tận dụng các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội, chính sách hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp miền núi.
  5. Giải pháp khuyến nông: Tổ chức tập huấn chuyển giao kỹ thuật bón phân NPK cân đối, mật độ trồng hợp lý, kỹ thuật tỉa chồi định kỳ và phòng trừ bệnh BBTV, FOC, Sigatoka.
  6. Mở rộng diện tích và thâm canh tăng năng suất: Chuyển đổi một phần diện tích đất đồi nương kém hiệu quả sang trồng chuối tây tập trung, từng bước áp dụng giống chuối nuôi cấy mô sạch bệnh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Thực trạng chuyển dịch đất đai: Diện tích trồng chuối tây tại xã Nông Thượng tăng trưởng liên tục từ 176,8 ha (năm 2012) lên 180,0 ha (năm 2013) và đạt 183,2 ha (năm 2014), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 2,4%/năm, khẳng định vai trò là cây trồng kinh tế mũi nhọn trong nhóm đất cây lâu năm của địa phương.
  • Nguồn lực sản xuất nông hộ: Khảo sát cho thấy lao động nông nghiệp của xã năm 2014 chiếm 71,34% (1.317 người), bình quân 4,16 nhân khẩu/hộ và 2,34 lao động/hộ. Trình độ áp dụng khoa học kỹ thuật của người dân còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống; cơ sở hạ tầng thủy lợi còn thô sơ với 2 đập tạm, đường giao thông liên thôn 27 km đã rải cấp phối nhưng xuống cấp.
  • Hiệu quả kinh tế so sánh: Cây chuối tây cho thấy ưu thế vượt trội về hiệu quả sử dụng chi phí trung gian ($IC$), giá trị gia tăng ($VA$) và lợi nhuận ròng ($Pr$) trên 1 ha canh tác so với các cây trồng truyền thống và cây dứa trên đất đồi dốc tại xã Nông Thượng, đồng thời tạo việc làm tại chỗ cho lao động nông nhàn.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Cung cấp bộ dữ liệu điều tra thực nghiệm chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu lao động và lợi nhuận của nông hộ trồng chuối tây tại xã Nông Thượng giai đoạn 2012 - 2015.
  2. Nhận diện các điểm nghẽn chính cản trở phát triển chuối hàng hóa: thiếu nước tưới mùa khô, sâu bệnh hại chưa được kiểm soát đúng kỹ thuật, rủi ro thị trường xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc và hạ tầng giao thông nội đồng yếu kém.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi gắn liền với điều kiện thực tế của địa phương, hỗ trợ chính quyền xã Nông Thượng và Phòng Kinh tế thị xã Bắc Kạn trong công tác quy hoạch vùng sản xuất cây ăn quả tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung khảo sát thực địa tại 2 thôn (Tân Thành và Khuổi Chang) thuộc xã Nông Thượng với quy mô mẫu 60 hộ (40 hộ chuối, 20 hộ dứa); phạm vi thời gian điều tra thực tế trong 5 tháng (01/2015 - 05/2015); dữ liệu chưa bao quát đầy đủ toàn bộ chuỗi cung ứng sau thu hoạch ở quy mô liên huyện/liên tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát chuỗi giá trị nông sản chuối tây từ khâu thu hoạch, phân loại, bảo quản lạnh, chế biến sâu (sấy dẻo, sản xuất bột chuối) đến các kênh phân phối chính ngạch trong nước và xuất khẩu; nghiên cứu ứng dụng giống chuối tây nuôi cấy mô sạch bệnh kết hợp mô hình tưới tiết kiệm trên đất đồi dốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp; cán bộ khuyến nông và cán bộ quản lý kinh tế địa phương tại các tỉnh miền núi phía Bắc.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Khung phương pháp luận và hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế nông hộ ($GO, IC, VA, MI, Pr, GO/IC, VA/IC$).
    • Thiết kế bảng hỏi điều tra nông hộ kết hợp công cụ đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA).
    • Khung phân tích các yếu tố sinh thái - kỹ thuật (nhiệt độ, lượng mưa, mật độ, phân bón NPK) tác động trực tiếp đến năng suất và hiệu quả tài chính của cây ăn quả nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chọn địa bàn nào để điều tra mẫu và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Khóa luận chọn điều tra thực địa tại 2 thôn Tân Thành và Khuổi Chang thuộc xã Nông Thượng (đây là 2 thôn nằm giáp trung tâm xã và có diện tích trồng chuối lớn nhất). Tổng cỡ mẫu là 60 hộ nông dân được chọn ngẫu nhiên đơn giản bằng hình thức bốc thăm, bao gồm 40 hộ chuyên trồng chuối tây (20 hộ/thôn) và 20 hộ chuyên trồng dứa (10 hộ/thôn) để làm nhóm đối chứng.

2. Diện tích trồng chuối tây tại xã Nông Thượng biến động như thế nào trong giai đoạn 2012 - 2014?
Theo số liệu thống kê của UBND xã Nông Thượng, diện tích đất trồng chuối tây tăng đều qua các năm: năm 2012 đạt 176,8 ha (chiếm 8,09% tổng diện tích tự nhiên); năm 2013 đạt 180,0 ha (chiếm 8,20%); năm 2014 đạt 183,2 ha (chiếm 8,34%). Tốc độ tăng trưởng diện tích chuối bình quân đạt 2,40%/năm.

3. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả kinh tế của cây chuối tây?
Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính nông hộ gồm: Tổng giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Thu nhập hỗn hợp ($MI = VA - [A + T + L]$), Lợi nhuận ròng ($Pr = GO - TC$) và các hệ số hoàn vốn/chi phí trung gian ($GO/IC, VA/IC, Pr/IC$).

4. Những trở ngại lớn nhất trong sản xuất chuối tây tại xã Nông Thượng được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Các trở ngại chính gồm: điều kiện thời tiết mùa đông khô hanh thiếu nước tưới do hệ thống thủy lợi chỉ có 2 đập tạm bợ chưa kiên cố; kỹ thuật bón phân chưa cân đối; sâu bệnh hại (chùn ngọn BBTV, héo vàng FOC, đốm lá Sigatoka); phương thức tiêu thụ bị phụ thuộc vào thương lái thu gom xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc, dẫn đến giá cả không ổn định.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh tế cây chuối tây?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Kiên cố hóa công trình thủy lợi dẫn nước tưới; (2) Tổ chức lại kênh tiêu thụ và liên kết thị trường; (3) Phát triển tổ hợp tác sản xuất; (4) Vận dụng chính sách vay vốn ưu đãi và khuyến nông của Nhà nước; (5) Tăng cường tập huấn kỹ thuật thâm canh, tỉa chồi và phòng trừ sâu bệnh; (6) Mở rộng diện tích trồng tập trung và áp dụng giống sạch bệnh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Trường Giang đã phân tích thực trạng sản xuất và xác định hiệu quả kinh tế của cây chuối tây tại xã Nông Thượng, thị xã Bắc Kạn giai đoạn 2012 - 2014. Kết quả nghiên cứu chứng minh cây chuối tây là cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai đồi núi địa phương, mang lại giá trị kinh tế và thu nhập vượt trội so với các cây trồng truyền thống. Hệ thống 6 nhóm giải pháp về thủy lợi, kỹ thuật thâm canh, liên kết tiêu thụ và chính sách khuyến nông được đề xuất là căn cứ thực tiễn có giá trị phục vụ phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững tại địa bàn.