Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với hơn 5.000 loài thực vật và nấm có công dụng làm thuốc, cùng tri thức bản địa phong phú của cộng đồng 54 dân tộc. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển có nhu cầu sử dụng y học cổ truyền và thảo dược trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, đưa doanh thu thị trường dược liệu toàn cầu vượt mốc 80 tỷ USD/năm. Tại Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ dược liệu của ngành y tế ước tính khoảng 60.000 tấn/năm, tuy nhiên phần lớn vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Nhằm thúc đẩy sản xuất trong nước, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1976/QĐ-TTg phê duyệt "Quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu đến năm 2020 và định hướng đến 2030".

Cây Đỗ Trọng (Eucommia ulmoides Oliv.) là loài thân gỗ sống lâu năm, thích hợp với các vùng sinh thái có nền nhiệt độ trung bình từ 13–17°C, vừa cung cấp gỗ, vừa cho vỏ làm vị thuốc quý. Tại thị trấn Phố Bảng (huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang) — một địa bàn vùng cao biên giới thuộc Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn có độ cao trung bình 1.800m so với mực nước biển, đời sống nhân dân còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo chiếm 23,71% (năm 2018), sản xuất nông nghiệp phụ thuộc lớn vào thời tiết và thường xuyên thiếu nước canh tác trong mùa khô từ 3 đến 5 tháng. Mô hình trồng cây Đỗ Trọng đã được người dân địa phương đưa vào canh tác nhưng việc phát triển còn mang tính tự phát. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phàn Thị Huệ đã thực hiện khóa luận "Đánh giá hiệu quả kinh tế và đề xuất giải pháp nhân rộng mô hình trồng cây Đỗ Trọng (Eucommia ulmoides Oliv.,) tại thị trấn Phố Bảng, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cây Đỗ Trọng tại thị trấn Phố Bảng, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm phát triển và nhân rộng mô hình, góp phần nâng cao đời sống nhân dân và thúc đẩy kinh tế nông nghiệp - nông thôn địa phương.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng sản xuất và xác định hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cây Đỗ Trọng tại thị trấn Phố Bảng.
    • Phân tích các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế của cây Đỗ Trọng trên địa bàn.
    • Xác định định hướng và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, kinh tế, xã hội nhằm nhân rộng mô hình trồng cây Đỗ Trọng bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề về thực trạng sản xuất, hiệu quả kinh tế và tình hình trồng cây Đỗ Trọng của các hộ gia đình.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thị trấn Phố Bảng, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang (khảo sát chuyên sâu tại 03 thôn: Khu Phố I, Phố Trồ và Phiến Ngài).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018; tiến hành khảo sát thực địa sơ cấp từ ngày 20/02/2019 đến ngày 20/05/2019 (tập trung đánh giá chu kỳ kinh tế năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu kinh tế

Nghiên cứu vận dụng lý luận kinh tế nông nghiệp về hiệu quả kinh tế (HQKT) — phạm trù phản ánh tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí các nguồn lực đầu vào bỏ ra. Trong nông nghiệp, hiệu quả kinh tế chịu sự chi phối chặt chẽ của quy luật cung - cầu và quy luật năng suất cận biên giảm dần.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được xây dựng đồng bộ:

  • Quy mô và mức độ sản xuất: Chỉ tiêu số tuyệt đối (diện tích, năng suất, sản lượng), số tương đối (tốc độ phát triển liên hoàn, định gốc qua các năm) và số bình quân.
  • Kết quả kinh tế:
    • Tổng giá trị sản xuất: $\text{GO} = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là sản lượng lần thu $i$, $P_i$ là giá bán tương ứng).
    • Chi phí trung gian: $\text{IC} = \sum C_j$ (chi phí vật tư, phân bón, giống, công cụ).
    • Giá trị gia tăng: $\text{VA} = \text{GO} - \text{IC}$.
    • Thu nhập hỗn hợp / Lợi nhuận: $\text{MI} = \text{VA} - A - T - L$ (sau khi trừ khấu hao, thuế và chi phí lao động thuê ngoài).
  • Hiệu quả sử dụng vốn và lao động: Các tỷ suất $\text{GO}/\text{IC}$, $\text{VA}/\text{IC}$, $\text{Pr}/\text{IC}$ (lợi nhuận/chi phí) và giá trị tạo ra trên một ngày công lao động.

Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê của UBND thị trấn Phố Bảng và điều tra dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các hộ nông dân.

Quy mô mẫu khảo sát được xác định theo công thức Slovin (1960) với độ tin cậy 90% và sai số cho phép $e = 10%$: $$n = \frac{N}{1 + N \times e^2}$$ Với tổng số $N = 561$ hộ tại thị trấn Phố Bảng, kích thước mẫu tính toán đạt $n = 85$ hộ, được phân bổ ngẫu nhiên tại 3 thôn trọng điểm trồng Đỗ Trọng:

  • Thôn Khu Phố I: 25 hộ
  • Thôn Phố Trồ: 29 hộ
  • Thôn Phiến Ngài: 31 hộ

Các phương pháp phân tích thực hiện bao gồm: Thống kê mô tả, phương pháp so sánh kinh tế, phương pháp chuyên gia và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Dữ liệu được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn với chủ trương phát triển dược liệu quốc gia theo Quyết định 1976/QĐ-TTg và thực tiễn giảm nghèo vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Đồng Văn. Xác lập mục tiêu nghiên cứu chung, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian (2016–2018 và thực địa năm 2019), không gian tại thị trấn Phố Bảng, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở lý luận: Phân tích các quan điểm về hiệu quả kinh tế, bản chất của việc tối ưu hóa chi phí đầu vào và kết quả đầu ra trong sản xuất nông lâm nghiệp; hệ thống hóa công thức tính các chỉ tiêu GO, IC, VA, MI, chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn và lao động.
  • Đặc điểm sinh học và kỹ thuật gây trồng Đỗ Trọng (Eucommia ulmoides Oliv.): Cây thân gỗ cao 15–20m, đường kính 33–50cm, cây đực và cây cái riêng biệt (tỷ lệ đực/cái khoảng 4/6 khi gieo hạt), ưa sáng, chịu lạnh tốt (chịu được nhiệt độ mùa đông xuống tới -40°C), thích hợp nhiệt độ 13–17°C và lượng mưa 500–1.500mm, pH đất 5–7,5. Quy trình kỹ thuật bao gồm thu hái hạt tháng 8–9 từ cây mẹ trên 20 tuổi, ươm bầu 10–12 tháng, trồng mật độ 1.600–2.500 cây/ha. Thu hoạch vỏ từ năm thứ 9–10, bóc 1/3 chu vi thân cây vào tháng 4–5 để cây tái sinh liền vỏ; sơ chế luộc nước sôi, ủ rơm 1 tuần cho lên màu tím rồi phơi khô, cạo vỏ thô.
  • Giá trị và thị trường: Phân tích dược lý (hạ huyết áp, giảm cholesterol, bổ gan thận, tăng miễn dịch, an thai), giá trị gỗ công nghiệp; tổng quan tình hình trồng tại Trung Quốc, Nhật Bản và quá trình nhập nội di thực tại Việt Nam từ năm 1960 (Sa Pa, Tam Đảo, Sìn Hồ, Đồng Văn).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu là các hộ trồng Đỗ Trọng tại thị trấn Phố Bảng; thời gian thực hiện thực địa từ 20/02/2019 đến 20/05/2019. Trình bày phương pháp chọn mẫu theo công thức Slovin với cỡ mẫu $n = 85$ hộ tại 3 thôn (Khu Phố I, Phố Trồ, Phiến Ngài), phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, phương pháp xử lý số liệu thống kê và khung phân tích SWOT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các dữ liệu thực chứng và kết quả phân tích kinh tế tại địa bàn:

1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thị trấn Phố Bảng

  • Đất đai (2016–2018): Tổng diện tích tự nhiên giữ nguyên 1.130,92 ha. Đất nông nghiệp tăng từ 974,95 ha (86,21%) năm 2016 lên 978,18 ha (86,49%) năm 2018, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 630,17 ha (55,72%). Đất đồi núi chưa sử dụng giảm từ 106,91 ha xuống 103,59 ha do chuyển đổi sang lâm nghiệp.
  • Dân số và lao động (2018): Toàn thị trấn có 561 hộ với 2.572 nhân khẩu (nông nghiệp chiếm 96,1%), tổng số lao động là 1.567 người (lao động nông nghiệp chiếm 97,3%). Có 9 dân tộc cùng sinh sống, tỷ lệ hộ nghèo là 23,71% (133 hộ).
  • Trồng trọt và cây dược liệu: Cây lương thực chính (lúa, ngô) có xu hướng giảm sản lượng do thiên tai, sâu bệnh. Ngược lại, diện tích cây dược liệu tăng đều: Thảo Quả đạt 11,1 ha (sản lượng 8,55 tạ); Đương Quy đạt 2,3 ha (sản lượng 920 tạ); Đỗ Trọng đạt 5,5 ha (sản lượng 16,5 tấn).
Chỉ tiêu cây Đỗ Trọng toàn thị trấn Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tăng trưởng BQ (%/năm)
Số hộ trồng (hộ) 118 125 125 —
Diện tích (ha) 4,4 5,3 5,5 11,80
Năng suất bình quân (tấn/ha) 2,8 3,0 3,0 3,50
Sản lượng (tấn) 12,32 15,90 16,50 15,73

2. Kết quả khảo sát 85 hộ và hiệu quả kinh tế mô hình

  • Đặc điểm hộ điều tra: Chủ hộ trong độ tuổi 31–50 chiếm đa số; trình độ học vấn tập trung ở bậc tiểu học (37 người) và THCS (38 người), mù chữ 5 người, THPT 5 người; quy mô lao động trung bình đạt 2,9–3,2 lao động/hộ; thâm niên canh tác Đỗ Trọng đạt bình quân 11,8–12,03 năm.
  • Doanh thu bình quân 1 ha (chu kỳ 10 năm): Năng suất vỏ khô đạt 2.927 kg/ha, giá bán bình quân 75.000 đồng/kg, mang lại tổng doanh thu ($\text{GO}$) đạt 219.525.000 đồng/ha.
  • Chi phí sản xuất bình quân 1 ha: Tổng chi phí đầu tư là 105.965.000 đồng, bao gồm:
    • Chi phí trung gian ($\text{IC}$): 12.112.000 đồng (12,2%), gồm giống, phân bón, công cụ dụng cụ.
    • Chi phí nhân công: 58.683.000 đồng (56,03%), tương đương 328 công lao động với đơn giá 180.000 đồng/công (gồm trồng 27.676.000 đồng và chăm sóc 31.007.000 đồng).
    • Chi phí kiến thiết ban đầu (từ năm thứ 1 đến năm thứ 8): 33.170.000 đồng (31,77%).
  • Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế:
    • Giá trị gia tăng ($\text{VA}$): 206.413.000 đồng/ha.
    • Lợi nhuận thuần ($\text{Pr}$): 114.035.000 đồng/ha.
    • Tỷ suất $\text{GO}/\text{IC} = 17,09$ lần; $\text{VA}/\text{IC} = 16,09$ lần; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí trung gian $\text{Pr}/\text{IC} = 8,89$ lần.
Hạng mục chi phí và hiệu quả kinh tế Giá trị tính cho 1 ha (Đồng) Tỷ trọng / Đơn vị tính
1. Tổng giá trị sản xuất (GO) 219.525.000 Đồng
2. Tổng chi phí sản xuất (TC) 105.965.000 100,00%
- Chi phí trung gian (IC) 12.112.000 12,20%
- Chi phí nhân công (328 công) 58.683.000 56,03%
- Chi phí kiến thiết cơ bản (năm 1–8) 33.170.000 31,77%
3. Giá trị gia tăng (VA = GO - IC) 206.413.000 Đồng
4. Lợi nhuận (Pr = GO - TC) 114.035.000 Đồng
5. Tỷ suất GO/IC 17,09 Lần
6. Tỷ suất VA/IC 16,09 Lần
7. Tỷ suất Pr/IC 8,89 Lần

3. Tình hình tiêu thụ và chuỗi phân phối

Sản phẩm vỏ Đỗ Trọng tại thị trấn Phố Bảng năm 2018 (tổng sản lượng điều tra 104,7 tạ) được lưu thông qua 2 kênh:

  • Kênh 1 (Hộ sản xuất $\rightarrow$ Thương lái thu mua): 62 hộ tham gia (chiếm 69,9 tạ, tương đương 66,8% tổng lượng tiêu thụ), bán theo hình thức đổ đồng tận nhà với giá 75.000 đồng/kg.
  • Kênh 2 (Hộ sản xuất $\rightarrow$ Tự bán tại chợ): 23 hộ tham gia (chiếm 34,8 tạ, tương đương 33,2%), người dân tự vận chuyển ra chợ bán lẻ với giá 76.000 đồng/kg.

4. Phân tích SWOT và các trở ngại sản xuất

Điều tra 85 hộ chỉ ra 5 khó khăn cốt lõi trong canh tác Đỗ Trọng:

  1. Giao thông đi lại khó khăn: 25 hộ đồng ý (29,4%).
  2. Thiếu vốn đầu tư ban đầu: 18 hộ đồng ý (21,2%).
  3. Thị trường tiêu thụ bấp bênh: 17 hộ đồng ý (20,0%).
  4. Hạn chế tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật: 15 hộ đồng ý (17,6%).
  5. Địa hình núi đá hiểm trở: 10 hộ đồng ý (11,8%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả tính toán hiệu quả tài chính và xã hội của mô hình trồng cây Đỗ Trọng; khẳng định vai trò chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông lâm nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Minh chứng hiệu quả tài chính và xã hội: Mô hình trồng Đỗ Trọng trên chu kỳ khai thác 10 năm tại Phố Bảng đạt doanh thu 219.525.000 đồng/ha và mang lại mức lợi nhuận 114.035.000 đồng/ha, tạo ra 328 công lao động/ha, tận dụng triệt để thời gian nhàn rỗi sau vụ lúa chiêm của lao động nông thôn.
  2. Hiệu quả môi trường: Hệ thống rễ cây Đỗ Trọng trên sườn dốc phát huy tác dụng chống xói mòn đất vùng cao nguyên đá; canh tác hầu như không dùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
  3. Nhận diện chuỗi tiêu thụ: Kênh thương lái chiếm ưu thế tuyệt đối (66,8% sản lượng), phản ánh thực trạng tiêu thụ phụ thuộc tư thương, thiếu chuỗi liên kết bao tiêu chế biến sâu.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Giải pháp kỹ thuật: Tổng kết và chuyển giao kỹ thuật thâm canh bền vững từ Sa Pa; thực hiện đúng mật độ (1.600–2.500 cây/ha), kỹ thuật tỉa cành, làm sạch cỏ dại 3 năm đầu; tuân thủ kỹ thuật bóc 1/3 chu vi vỏ thân vào tháng 4–5 để cây tái sinh liền sẹo.
  • Giải pháp vốn: Tạo điều kiện cho các hộ nghèo và cận nghèo tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi phục vụ chi phí kiến thiết cơ bản ban đầu (giai đoạn năm 1 đến năm 8).
  • Giải pháp giao thông: Nâng cấp các tuyến đường dân sinh liên thôn phục vụ vận chuyển vật tư giống và tiêu thụ sản phẩm lâm sản.
  • Giải pháp thị trường: Mở rộng thị trường, phát triển các hợp đồng liên kết bao tiêu ổn định giữa doanh nghiệp dược phẩm với các hộ trồng.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm sơ cấp đầu tiên về hạch toán chi phí - doanh thu chi tiết cho mô hình trồng cây Đỗ Trọng tại địa bàn thị trấn Phố Bảng, tạo cơ sở thực tiễn phục vụ công tác quy hoạch phát triển dược liệu của chính quyền địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới khảo sát quy mô mẫu tại 3/6 thôn của một thị trấn vùng cao ($n = 85$ hộ); thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 3 tháng (tháng 2 đến tháng 5/2019); dữ liệu hạch toán chi phí kiến thiết 8 năm đầu chủ yếu dựa trên phương pháp hồi tưởng và ước tính định mức công lao động gia đình.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu đánh giá chuỗi giá trị và liên kết chế biến sâu các sản phẩm từ lá và gỗ Đỗ Trọng; phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất vỏ bằng mô hình kinh tế lượng; mở rộng phạm vi đánh giá trên toàn huyện Đồng Văn và các huyện lân cận như Mèo Vạc, Quản Bạ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo trực tiếp cho cán bộ khuyến nông, phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Đồng Văn và UBND thị trấn Phố Bảng trong việc lập quy hoạch vùng trồng dược liệu theo Quyết định 1976/QĐ-TTg.
  • Học thuật: Nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng khi thực hiện các khóa luận tốt nghiệp về hạch toán chi phí - hiệu quả kinh tế cây lâm nghiệp đa mục đích và dược liệu lâu năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cây Đỗ Trọng khi thu hoạch vỏ không làm cây bị chết?

Theo kỹ thuật thu hái được trình bày trong khóa luận, khi cây trồng đạt 9–10 năm tuổi, người dân chỉ dùng dao rạch và bóc 1/3 chu vi vỏ xung quanh thân cây vào tháng 4–5. Nhờ khả năng sinh trưởng và tái sinh tầng sinh mô mạnh mẽ, sau vài năm vết bóc sẽ tự liền vỏ hoàn toàn và có thể tiếp tục thu hoạch các đợt tiếp theo mà thân cây vẫn sống bình thường.

2. Tổng chi phí đầu tư cho 1 ha Đỗ Trọng là bao nhiêu và khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

Tổng chi phí sản xuất bình quân cho 1 ha Đỗ Trọng là 105.965.000 đồng. Trong đó, chi phí nhân công (trồng rừng và chăm sóc) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,03% (58.683.000 đồng, ứng với 328 công lao động), tiếp theo là chi phí kiến thiết ban đầu trong 8 năm đầu chiếm 31,77% (33.170.000 đồng), và chi phí trung gian chiếm 12,20% (12.112.000 đồng).

3. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí trung gian (Pr/IC) của mô hình đạt mức nào?

Mô hình trồng cây Đỗ Trọng tại Phố Bảng ghi nhận giá trị tổng sản xuất $\text{GO} = 219.525.000$ đồng/ha, chi phí trung gian $\text{IC} = 12.112.000$ đồng/ha và lợi nhuận thuần $\text{Pr} = 114.035.000$ đồng/ha. Tỷ suất $\text{Pr}/\text{IC}$ đạt 8,89 lần, cho thấy hiệu quả sinh lời rất cao trên mỗi đơn vị chi phí vật tư bỏ ra.

4. Người dân thị trấn Phố Bảng tiêu thụ vỏ Đỗ Trọng chủ yếu qua kênh nào và mức giá chênh lệch ra sao?

Sản phẩm được tiêu thụ qua 2 kênh chính. Kênh 1 (bán cho thương lái thu mua tận nhà) chiếm ưu thế với 66,8% sản lượng (62/85 hộ) với giá bán đổ đồng 75.000 đồng/kg. Kênh 2 (hộ dân tự mang ra chợ bán) chiếm 33,2% sản lượng (23/85 hộ) với giá bán 76.000 đồng/kg.

5. Khó khăn lớn nhất mà các hộ trồng Đỗ Trọng tại Phố Bảng gặp phải là gì?

Kết quả điều tra 85 hộ xác định khó khăn lớn nhất là điều kiện giao thông miền núi cách trở, chiếm 29,4% ý kiến đồng ý (25 hộ), theo sau là khó khăn về thiếu vốn đầu tư ban đầu chiếm 21,2% (18 hộ) và thị trường tiêu thụ bấp bênh chiếm 20,0% (17 hộ).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phàn Thị Huệ đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển và khẳng định tính hiệu quả vượt trội về mặt kinh tế, xã hội của mô hình trồng cây Đỗ Trọng tại thị trấn Phố Bảng, huyện Đồng Văn với mức lợi nhuận bình quân đạt 114.035.000 đồng/ha chu kỳ 10 năm. Nghiên cứu đã làm rõ cấu trúc chi phí đầu tư, phân tích chuỗi tiêu thụ sản phẩm và chỉ ra các rào cản chính về giao thông, nguồn vốn và kỹ thuật canh tác của đồng bào dân tộc thiểu số địa phương. Hệ thống giải pháp kỹ thuật thâm canh và kiến nghị chính sách hỗ trợ vốn vay do tác giả đề xuất là cơ sở thực tiễn xác đáng phục vụ định hướng nhân rộng mô hình dược liệu gắn với mục tiêu giảm nghèo bền vững vùng cao.