Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp lâu năm có chu kỳ kinh tế kéo dài từ 20 đến 30 năm, giữ vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân khu vực trung du, miền núi và đóng góp vào giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Tỉnh Thái Nguyên là một trong những địa phương có quy mô sản xuất chè hàng đầu cả nước, nổi bật với vùng chè huyện Đại Từ có diện tích canh tác chè đạt trên 6.600 ha. Trong đó, xã Bản Ngoại là một trong những địa bàn trọng điểm của huyện với tổng diện tích đất tự nhiên là 1.246,62 ha (đất sản xuất nông nghiệp chiếm 905,54 ha) và diện tích canh tác chè đạt trên 200 ha.

Mặc dù có điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu thích hợp và cây chè được chính quyền địa phương xác định là cây trồng kinh tế mũi nhọn, hoạt động sản xuất chè tại xã Bản Ngoại vẫn tồn tại nhiều hạn chế: quy mô sản xuất còn mang tính manh mún, nhỏ lẻ, phương thức canh tác chưa đồng bộ, trình độ áp dụng tiến bộ kỹ thuật còn chênh lệch giữa các hộ, thị trường tiêu thụ phụ thuộc nhiều vào thương lái trung gian dẫn đến giá cả bấp bênh. Đồng thời, địa phương còn thiếu những công trình đánh giá thực nghiệm định lượng về hiệu quả kinh tế của cây chè và so sánh trực tiếp giữa các mô hình tổ chức sản xuất nông hộ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Ngô Hoàng Long đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá hiệu quả kinh tế của các hộ sản xuất chè thuộc địa bàn xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu, phân tích, đánh giá đầy đủ, chính xác hiệu quả kinh tế cây chè của hộ nông dân tại xã Bản Ngoại, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và thu nhập cho người dân.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp và sản xuất chè.
    • Phân tích, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Bản Ngoại ảnh hưởng đến sản xuất chè.
    • Đánh giá thực trạng sản xuất, hạch toán chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế chè của các nhóm hộ nông dân (hộ chuyên canh và hộ kiêm canh).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm phát triển sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế của cây chè trên địa bàn xã.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cộng đồng hộ nông dân tham gia sản xuất chè tại xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ và các mối quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình sản xuất, sơ chế, tiêu thụ chè của nông hộ.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp trong năm 2022; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, chi phí đầu tư, kết quả sản xuất và hiệu quả kinh tế giữa nhóm hộ chuyên sản xuất chè và nhóm hộ kiêm sản xuất chè; so sánh sơ bộ hiệu quả kinh tế cây chè với cây ăn quả tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về kinh tế nông nghiệp và hiệu quả kinh tế nông hộ:

  • Khái niệm hiệu quả kinh tế: Được xác định thông qua tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí đầu vào đã tiêu hao trong quá trình sản xuất. Đánh giá hiệu quả kinh tế gắn liền với hiệu quả xã hội (giải quyết việc làm, nâng cao đời sống dân cư) và hiệu quả môi trường (bảo vệ đất dốc, chống xói mòn).
  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế được sử dụng:
    • Giá trị sản xuất ($GO$): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$, trong đó $Q_i$ là khối lượng sản phẩm thứ $i$, $P_i$ là giá bán sản phẩm.
    • Chi phí trung gian ($IC$): $IC = \sum C_j$, tổng chi phí nguyên vật liệu và dịch vụ thường xuyên dùng cho sản xuất.
    • Giá trị tăng thêm ($VA$): $VA = GO - IC$.
    • Thu nhập hỗn hợp ($MI$): Giá trị còn lại sau khi trừ đi các chi phí khấu hao, thuế và chi phí trung gian.
    • Các tỷ số phản ánh hiệu quả sử dụng chi phí và nguồn lực: $GO/IC$ (giá trị sản xuất trên một đồng chi phí trung gian), $VA/IC$ (giá trị tăng thêm trên một đồng chi phí trung gian), $MI/IC$, cùng các chỉ tiêu $GO/\text{lao động}$, $VA/\text{lao động}$, $GO/\text{diện tích}$, $VA/\text{diện tích}$.
  • Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của cây chè: Cây chè yêu cầu đất chua nhẹ (pH từ 4,5 đến 6,0), tầng đất sâu tối thiểu 60 cm, mực nước ngầm dưới 1 m, độ cao thích hợp từ 500 - 800 m so với mực nước biển; quy trình kỹ thuật đòi hỏi cao ở các khâu chọn giống (Trung du, LDP1, Bát Tiên, TRI 777, Kim Tuyên), đốn tỉa, tưới tiêu, bón phân cân đối (ảnh hưởng 50 - 60% năng suất), kỹ thuật thu hái đúng lứa (1 tôm 2 lá) và bảo quản nguyên liệu không quá 10 giờ trước khi chế biến.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp chọn mẫu điều tra: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng 100 hộ nông dân sản xuất chè trên địa bàn xã Bản Ngoại, chia thành 2 nhóm: 50 hộ chuyên sản xuất chè (nguồn thu nhập và nguồn lực tập trung hoàn toàn vào cây chè) và 50 hộ kiêm sản xuất chè (kết hợp canh tác chè với lúa nước và hoa màu).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp chủ hộ nông dân về diện tích, chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công cụ chế biến, năng suất, giá bán, sản lượng tiêu thụ trong năm 2022; kết hợp phỏng vấn chuyên gia và cán bộ nông nghiệp địa phương.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Bản Ngoại, số liệu từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên, Phòng Nông nghiệp huyện Đại Từ và các tài liệu khoa học giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân), phân tích nhân tố theo nhóm hộ, phân tích ma trận SWOT để chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong sản xuất và tiêu thụ chè. Số liệu được tổng hợp và phân tích thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của cây chè trong phát triển kinh tế nông thôn Thái Nguyên và thực trạng sản xuất chè còn nhiều hạn chế tại xã Bản Ngoại. Xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (xã Bản Ngoại), phạm vi thời gian (2020 - 2022) và nêu rõ ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp đối với việc nâng cao năng lực nghiên cứu của sinh viên và cung cấp căn cứ thực tiễn cho địa phương.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về vai trò kinh tế - xã hội của sản xuất chè, các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật và các yếu tố tự nhiên, kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây chè. Tổng quan tình hình sản xuất và tiêu thụ chè trên thế giới (với các thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam như Pakistan, Đài Loan, Nga) và tại Việt Nam (toàn quốc có 34 tỉnh trồng chè với diện tích 130.000 ha, năng suất 8,0 tấn/ha năm 2022). Phân tích thực trạng vùng chè tỉnh Thái Nguyên (diện tích trên 22,2 nghìn ha, sản lượng chè búp tươi trên 260 nghìn tấn, 4.356,7 ha đạt chuẩn VietGAP) và huyện Đại Từ (diện tích trên 6.600 ha, phân bố tại các xã La Bằng, Phú Xuyên, Bản Ngoại, Tân Linh). Điểm qua tình hình phát triển kinh tế chè bước đầu tại xã Bản Ngoại với hơn 200 ha chè, năng suất bình quân toàn xã đạt 80 tạ/ha.

PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân sản xuất chè tại xã Bản Ngoại. Thiết kế quy trình nghiên cứu bao gồm phương pháp chọn điểm, phương pháp chọn mẫu khảo sát $n = 100$ hộ (50 hộ chuyên, 50 hộ kiêm). Quy định rõ phương pháp thu thập thông tin sơ cấp qua bảng hỏi cấu trúc và thông tin thứ cấp qua tài liệu thống kê địa phương. Trình bày chi tiết công thức toán kinh tế tính toán các chỉ tiêu $GO, IC, VA, MI$, khấu hao tài sản cố định, phương pháp phân tích so sánh, thống kê mô tả và phân tích SWOT.

PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Bản Ngoại: vị trí cách trung tâm huyện Đại Từ 5 km, có Quốc lộ 37 chạy qua, tổng diện tích tự nhiên 1.246,62 ha, địa hình miền núi chịu ảnh hưởng gió mùa đông nam và khí hậu nhiệt đới ẩm. Đánh giá thực trạng nguồn lực của 100 hộ khảo sát: tuổi chủ hộ nhóm chuyên bình quân là 27,38 tuổi (trình độ học vấn lớp 12), nhóm kiêm là 36,45 tuổi (trình độ học vấn lớp 5). Diện tích đất chè bình quân của hộ chuyên đạt 11,67 sào/hộ, cao hơn nhiều so với hộ kiêm (6,03 sào/hộ). Nhóm hộ chuyên đầu tư mạnh vào cơ giới hóa với 100% hộ có máy sao cải tiến (bình quân 2,15 máy/hộ) và máy vò chè mini (1,82 máy/hộ), trong khi hộ kiêm chủ yếu sử dụng máy sao quay tay thủ công.

Về cơ cấu giống, nhóm hộ chuyên đã chuyển đổi 65,86% diện tích sang các giống chè mới chất lượng cao (LDP1, Bát Tiên, TRI 777, Kim Tuyên), trong khi hộ kiêm chỉ chuyển đổi được 27,53%. Về chi phí đầu tư, tổng chi phí bình quân của hộ chuyên là 10.827,53 nghìn đồng/hộ (trong đó chi phí trung gian $IC$ là 8.396,01 nghìn đồng/hộ), cao hơn hộ kiêm (tổng chi phí 6.777,82 nghìn đồng/hộ, $IC$ là 4.720,10 nghìn đồng/hộ). Về hiệu quả kinh tế, nhóm hộ chuyên đạt các tỷ suất vượt trội: $GO/IC$ đạt 4,19 lần (hộ kiêm đạt 3,50 lần), $VA/IC$ đạt 3,19 lần (hộ kiêm đạt 2,50 lần), $MI/IC$ đạt 1,48 lần (hộ kiêm đạt 1,05 lần).

PHẦN V: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN KINH TẾ SẢN XUẤT CHÈ CHO XÃ BẢN NGOẠI HUYỆN ĐẠI TỪ

Đưa ra hệ thống quan điểm, căn cứ và mục tiêu phát triển sản xuất chè xã Bản Ngoại đến năm 2025. Đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, mở rộng giống chè mới và áp dụng quy trình VietGAP, IPM; (2) Cải tiến công nghệ chế biến và hiện đại hóa trang thiết bị máy móc; (3) Mở rộng thị trường tiêu thụ và xây dựng thương hiệu chè Bản Ngoại; (4) Hoàn thiện cơ chế chính sách về quản lý và quy hoạch đất đai; (5) Hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi phục vụ sản xuất; (6) Nâng cấp hạ tầng thủy lợi, chủ động nguồn nước tưới; (7) Tăng cường công tác khuyến nông, đào tạo tập huấn kỹ thuật cho nông dân.

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm về nguồn lực và trang thiết bị sản xuất

Khảo sát 100 hộ sản xuất chè tại xã Bản Ngoại cho thấy sự phân hóa rõ rệt về đặc điểm nhân khẩu học, tư liệu sản xuất và mức độ trang bị cơ giới hóa giữa hai nhóm hộ:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Nhóm hộ chuyên ($N=50$) Nhóm hộ kiêm ($N=50$) Bình quân chung ($N=100$)
Tuổi bình quân chủ hộ Tuổi 27,38 36,45 37,42
Trình độ học vấn chủ hộ Lớp 12 5 8,5
Nhân khẩu bình quân Người/hộ 4 4 4
Lao động bình quân Lao động/hộ 2 3 2,5
Diện tích đất canh tác chè Sào/hộ 11,67 6,03 11,14
Diện tích đất trồng lúa Sào/hộ 1,30 6,00 3,70
Máy sao quay tay thủ công Cái/hộ 0 1,00 1,00
Máy vò chè mini Cái/hộ 1,82 1,00 2,82
Máy sao cải tiến Cái/hộ 2,15 0 2,15

2. So sánh chi phí, kết quả và hiệu quả kinh tế

Kết quả hạch toán kinh tế phản ánh nhóm hộ chuyên canh chè có mức đầu tư thâm canh cao hơn, ứng dụng giống mới tốt hơn, từ đó đạt năng suất, sản lượng và hiệu quả sinh lời trên một đồng vốn chi phí cao hơn nhóm hộ kiêm canh:

Chỉ tiêu kinh tế Đơn vị tính Hộ chuyên ($N=50$) Hộ kiêm ($N=50$) Bình quân ($N=100$)
Năng suất chè búp tươi Tạ/sào 1,51 1,36 1,585
Sản lượng chè bình quân Tạ/hộ 17,62 8,20 18,285
Tổng chi phí sản xuất 1.000 đ/hộ 10.827,53 6.777,82 -
Chi phí trung gian ($IC$) 1.000 đ/hộ 8.396,01 4.720,10 -
Chi phí thuê lao động ngoài 1.000 đ/hộ 1.438,04 530,71 984,375
Chi phí khấu hao tài sản 1.000 đ/hộ 993,48 406,64 700,06
Giá trị sản xuất chè ($GO$) 1.000 đ/hộ 35.240,00 16.480,00 35.701,55
Tỷ số $GO/IC$ Lần 4,19 3,50 3,845
Tỷ số $VA/IC$ Lần 3,19 2,50 2,845
Tỷ số $MI/IC$ Lần 1,48 1,05 1,265
Thu nhập hỗn hợp ($MI$)/diện tích 1.000 đ/sào 794,85 820,407 807,63

3. Đóng góp và giải pháp đề xuất của đề tài

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu vi mô chi tiết về thực trạng sản xuất và hiệu quả tài chính của các hộ trồng chè tại xã Bản Ngoại năm 2022. Tác giả chỉ ra rằng mô hình chuyên môn hóa sản xuất chè mang lại hiệu suất sử dụng chi phí trung gian ($GO/IC = 4,19$) và khả năng tạo giá trị gia tăng ($VA/IC = 3,19$) cao hơn đáng kể so với mô hình sản xuất nông hộ đa canh, kiêm nhiệm.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Khoa học kỹ thuật và giống: Đẩy mạnh thay thế các nương chè Trung du già cỗi bằng các giống chè mới có năng suất, chất lượng cao (LDP1, Bát Tiên, TRI 777, PH1), áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM và quy chuẩn VietGAP.
    • Chế biến và cơ giới hóa: Thay thế hoàn toàn máy sao quay tay bằng máy sao tôn quay cải tiến và máy vò tự động nhằm giảm tỷ lệ dập nát, bảo đảm chất lượng thành phẩm.
    • Thị trường và thương hiệu: Thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã sản xuất chè an toàn, xây dựng nhãn hiệu chứng nhận chè Bản Ngoại để giảm bớt sự lệ thuộc vào tư thương.
    • Chính sách, vốn và hạ tầng: Tạo điều kiện cho hộ nông dân tiếp cận các gói tín dụng nông nghiệp ưu đãi; đầu tư kiên cố hóa hệ thống kênh mương và mạng lưới giao thông nội đồng phục vụ vận chuyển chè nguyên liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát sơ cấp giới hạn trong quy mô 100 hộ nông dân tại một xã (Bản Ngoại), dữ liệu định lượng tập trung thu thập trong năm 2022. Các tính toán so sánh giữa cây chè với cây ăn quả (vải, nhãn) mới dừng lại ở mức độ sơ bộ, chưa phân tích chuỗi giá trị toàn diện từ khâu cung ứng vật tư đến mạng lưới phân phối bán lẻ ngoài địa bàn tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng dung lượng mẫu và phạm vi khảo sát liên xã trên toàn vùng chè trọng điểm huyện Đại Từ; nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận chứng nhận VietGAP, OCOP của nông hộ; phân tích biến động giá và phân tích kinh tế chuỗi giá trị chè xuất khẩu trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Khuyến nông và Kinh tế phát triển; đồng thời cung cấp tư liệu thực tế cho cán bộ quản lý nông nghiệp, cán bộ khuyến nông tại huyện Đại Từ và tỉnh Thái Nguyên.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phương pháp xây dựng khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế vi mô cấp hộ nông dân ($GO, IC, VA, MI$).
    • Cách thức phân nhóm và thiết kế bảng hỏi khảo sát so sánh giữa hộ chuyên canh và hộ kiêm canh trong nông nghiệp.
    • Bảng số liệu chi tiết về chi phí trồng mới, chi phí kiến thiết cơ bản và định mức vật tư trong sản xuất chè búp.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất và sản lượng chè búp tươi của nhóm hộ chuyên khác nhóm hộ kiêm tại xã Bản Ngoại như thế nào?
Số liệu khảo sát năm 2022 cho thấy nhóm hộ chuyên đạt năng suất bình quân 1,51 tạ/sào và sản lượng 17,62 tạ/hộ. Nhóm hộ kiêm đạt năng suất 1,36 tạ/sào và sản lượng bình quân 8,20 tạ/hộ (sản lượng nhóm hộ chuyên cao gấp hơn 2,1 lần so với hộ kiêm do quy mô diện tích lớn hơn và thâm canh tốt hơn).

2. Hiệu suất sử dụng chi phí trung gian ($GO/IC$ và $VA/IC$) giữa hai nhóm hộ chênh lệch ra sao?
Nhóm hộ chuyên đạt tỷ số $GO/IC$ là 4,19 lần và $VA/IC$ là 3,19 lần. Trong khi đó, nhóm hộ kiêm chỉ đạt $GO/IC$ là 3,50 lần và $VA/IC$ là 2,50 lần. Cứ 1 đồng chi phí trung gian bỏ ra, hộ chuyên thu về giá trị gia tăng cao hơn hộ kiêm 0,69 đồng.

3. Mức độ trang bị máy móc phục vụ chế biến chè tại các hộ được điều tra có đặc điểm gì?
Toàn bộ 50 hộ kiêm chỉ sử dụng máy sao chè quay tay thủ công (bình quân 1 cái/hộ) và máy vò chè mini (1 cái/hộ). Ngược lại, nhóm hộ chuyên không còn sử dụng máy sao quay tay mà trang bị 100% máy sao cải tiến (bình quân 2,15 cái/hộ) và máy vò mini (bình quân 1,82 cái/hộ).

4. Tỷ lệ chuyển đổi cơ cấu giống chè mới giữa hai nhóm hộ diễn ra như thế nào?
Nhóm hộ chuyên đã chuyển đổi 65,86% diện tích chè sang các giống mới có năng suất và giá trị cao (LDP1, Bát Tiên, TRI 777), chỉ còn 4,35 sào/hộ là chè Trung du truyền thống. Nhóm hộ kiêm mới chuyển đổi được 27,53% diện tích (2,66 sào/hộ giống mới và 3,37 sào/hộ giống Trung du).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để phát triển sản xuất chè tại xã Bản Ngoại?
Khóa luận đề xuất 7 nhóm giải pháp chính: ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và chuyển đổi giống mới; hiện đại hóa trang thiết bị chế biến; phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu; hoàn thiện chính sách quy hoạch đất đai; hỗ trợ vốn vay tín dụng; nâng cấp hệ thống thủy lợi tưới tiêu; và tăng cường công tác tập huấn khuyến nông.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hoàng Long đã hệ thống hóa và vận dụng thành công phương pháp luận kinh tế nông nghiệp để phân tích thực trạng sản xuất chè tại xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm từ 100 hộ nông dân năm 2022 đã chứng minh tính ưu việt của mô hình hộ chuyên canh chè về quy mô đất đai, mức độ ứng dụng cơ giới hóa, tỷ lệ chuyển đổi giống mới và các chỉ số sinh lời trên chi phí trung gian so với hộ kiêm canh. Các nhóm giải pháp về khoa học kỹ thuật, cơ sở hạ tầng, chế biến và thương hiệu được đề xuất bám sát điều kiện thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích phục vụ định hướng phát triển bền vững ngành chè tại địa phương.