Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, trong đó nghề trồng và chế biến chè là ngành sản xuất truyền thống gắn bó lâu đời với người nông dân. Cây chè không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn hình thành nét đẹp trong văn hóa ẩm thực của người Việt. Dưới góc độ khoa học, các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng chè chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi, có tác dụng chống oxy hóa và hỗ trợ ngăn ngừa tác động của chất phóng xạ Stronti. Trên phạm vi toàn cầu, hiện có hơn 58 quốc gia canh tác chè và khoảng 163 quốc gia, vùng lãnh thổ có nhu cầu nhập khẩu, tiêu thụ chè thường xuyên. Đây là thị trường tiềm năng đối với ngành chè Việt Nam.
Tỉnh Thái Nguyên là một trong những trung tâm sản xuất chè lớn nhất cả nước. Nơi đây sở hữu điều kiện tự nhiên đặc thù về thổ nhưỡng và khí hậu, tạo nên hương vị đậm đà đặc trưng cho sản phẩm chè búp. Nhằm nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp, việc phát triển kinh tế tập thể theo mô hình hợp tác xã (HTX) là hướng đi trọng tâm của Đảng và Nhà nước, đóng vai trò cầu nối liên kết các nông hộ, tổ chức sản xuất tập trung và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Hợp tác xã Trà Sơn Dung (phường Quang Trung, thành phố Thái Nguyên) là đơn vị phát triển từ cơ sở sản xuất gia đình truyền thống, chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm chè đặc sản thuộc vùng chỉ dẫn địa lý Tân Cương. Một số sản phẩm của đơn vị đã tham gia và đạt chứng nhận Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP) cấp tỉnh. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh chè của các nông hộ và hợp tác xã trên địa bàn tỉnh hiện gặp nhiều rào cản:
- Khó khăn trong công tác quản trị và định hướng phát triển quy mô dài hạn.
- Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư đổi mới công nghệ chế biến sâu.
- Biến động của thị trường đầu ra và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các chủ thể kinh doanh chè khác.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lù Văn Thành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất, kinh doanh chè của hợp tác xã Trà Sơn Dung, trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá đầy đủ, chính xác thực trạng và hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất, kinh doanh chè của Hợp tác xã Trà Sơn Dung giai đoạn 2019 - 2021; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho hợp tác xã.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu mô hình tổ chức, sản xuất và phương thức hoạt động của Hợp tác xã Trà Sơn Dung.
- Phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế từ hoạt động sản xuất và kinh doanh chè tại cơ sở qua chuỗi số liệu thực tế.
- Đề xuất một số định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất kinh doanh chè cho hợp tác xã trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất và kinh doanh chè của Hợp tác xã Trà Sơn Dung cùng các hộ nông dân liên kết trồng chè.
- Phạm vi không gian: Hợp tác xã Trà Sơn Dung, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên; vùng nguyên liệu liên kết thuộc các xã Tân Cương, Phúc Xuân và Phúc Trìu.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực địa và thu thập số liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 18/02/2022 đến ngày 18/05/2022; chuỗi dữ liệu kinh tế phục vụ hạch toán, so sánh được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và văn bản quy phạm pháp luật về kinh tế tập thể:
- Khái niệm hợp tác và kinh tế hợp tác: Tiếp cận theo định nghĩa của Thùy Linh (2021) và Đỗ Đức Duy (2012), xác định kinh tế hợp tác là sự kết hợp tự nguyện của các chủ thể sản xuất nhỏ nhằm tạo lập sức mạnh tập thể, giải quyết các khó khăn trong sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh tế.
- Bản chất pháp lý của Hợp tác xã: Vận dụng Luật Hợp tác xã năm 2012, khẳng định HTX là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, có tư cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự nguyện thành lập để hỗ trợ lẫn nhau trên nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và tự chịu trách nhiệm. Nguyên tắc phân phối lợi nhuận dựa trên vốn góp kết hợp mức độ sử dụng dịch vụ của thành viên.
- Lý luận về thị trường và hiệu quả kinh doanh: Áp dụng lý thuyết thị trường của N. Gregory Mankiw (2021), lý luận chi phí của Phí Mạnh Hồng (2020) và khái niệm kinh doanh theo Luật Minh Khuê (2022). Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được với các yếu tố chi phí đầu vào đã tiêu hao.
Khóa luận cũng tổng quan cơ sở thực tiễn về tình hình sản xuất, xuất nhập khẩu chè tại các thị trường lớn trên thế giới như Kenya, Trung Quốc (dẫn theo báo cáo của Bộ Công Thương Việt Nam năm 2021) và tiến trình phát triển của ngành chè Việt Nam (thống kê của Hiệp hội Chè Việt Nam năm 2020: 34 tỉnh trồng chè với diện tích 123.000 ha, sản lượng đạt 1,02 triệu tấn chè búp tươi).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế nông nghiệp thực chứng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thống kê ngành nông nghiệp thành phố Thái Nguyên, tài liệu lưu trữ nội bộ của HTX Trà Sơn Dung và các tài liệu chuyên ngành đã công bố.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng bảng hỏi (phiếu điều tra) và phỏng vấn trực tiếp Giám đốc, Ban kiểm soát, kế toán và các thành viên, người lao động tại hợp tác xã cùng đại diện các hộ nông dân liên kết cung cấp nguyên liệu chè búp.
- Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu: Số liệu được kiểm tra, phân loại, làm sạch và xử lý trên bảng tính Microsoft Excel.
- Phương pháp phân tích kinh tế:
- Phương pháp thống kê mô tả: Trình bày quy mô, cơ cấu lao động, diện tích giống chè và máy móc thiết bị bằng bảng biểu.
- Phương pháp so sánh: Phân tích tốc độ tăng trưởng, biến động tuyệt đối và tương đối của doanh thu, chi phí qua các năm 2019, 2020 và 2021.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá có hệ thống 4 nhóm yếu tố: Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O) và Thách thức (T) tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị.
Hệ thống các chỉ tiêu kinh tế sử dụng
Khóa luận sử dụng hệ thống chỉ tiêu hạch toán nông nghiệp để đo lường kết quả và hiệu quả kinh tế:
- Giá trị sản xuất ($GO$): Phản ánh toàn bộ giá trị bằng tiền của sản phẩm chè sản xuất và tiêu thụ trong năm:
$$GO = \sum (Q_i \times P_i)$$
(Trong đó: $Q_i$ là khối lượng sản phẩm chè loại $i$; $P_i$ là đơn giá bán sản phẩm $i$).
- Chi phí trung gian ($IC$): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất (giống, phân đạm, phân lân, phân chuồng, thuốc bảo vệ thực vật sinh học, điện, nước):
$$IC = \sum C_j$$
- Giá trị gia tăng ($VA$): Khoản giá trị mới tạo ra sau khi trừ đi chi phí trung gian:
$$VA = GO - IC$$
- Thu nhập hỗn hợp ($MI$): Phần thu nhập thuần túy của cơ sở sản xuất sau khi trừ chi phí khấu hao tài sản cố định ($A$) và thuế ($T$):
$$MI = VA - (A + T)$$
- Lợi nhuận ($Pr$): Lãi ròng của hợp tác xã:
$$Pr = GO - TC$$
(Trong đó: $TC$ là tổng chi phí bao gồm chi phí trung gian và khấu hao tài sản).
- Các hệ số hiệu quả kinh tế: Tỷ số giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$), tỷ số giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$) và tỷ số thu nhập hỗn hợp trên chi phí trung gian ($MI/IC$).
Nội dung chính theo từng chương của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của cây chè đối với kinh tế nông thôn Thái Nguyên và vị thế của chè Tân Cương. Phần mở đầu xác lập mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể), làm rõ ý nghĩa lý luận trong việc củng cố phương pháp đánh giá mô hình hợp tác xã nông nghiệp và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác lập kế hoạch sản xuất kinh doanh của Hợp tác xã Trà Sơn Dung.
Phần 2: Cơ sở lý luận
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở khoa học về kinh tế hợp tác và mô hình hợp tác xã theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của hợp tác xã: tổ chức kinh tế mang tính xã hội, số lượng tối thiểu 7 thành viên, tư cách pháp nhân chịu trách nhiệm hữu hạn và nguyên tắc chia lãi theo mức độ sử dụng dịch vụ. Phần cơ sở thực tiễn tổng thuật số liệu sản xuất và xuất khẩu chè thế giới (tại Kenya, Trung Quốc) và Việt Nam, chỉ ra lợi thế về kinh nghiệm canh tác và khó khăn về già hóa lao động nông thôn, biến đổi khí hậu cũng như tác động của dịch Covid-19. Cuối chương, tác giả khái quát lịch sử hình thành HTX Trà Sơn Dung qua các giai đoạn từ năm 1977 đến khi chính thức thành lập hợp tác xã vào ngày 19/10/2018.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này quy định rõ đối tượng khảo sát là hiệu quả sản xuất kinh doanh chè tại Hợp tác xã Trà Sơn Dung, không gian tại vùng chè thành phố Thái Nguyên và thời gian khảo sát từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2022. Tác giả trình bày chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp qua phiếu điều tra, nguồn dữ liệu thứ cấp và các bước phân tích trên phần mềm Excel. Toàn bộ các công thức toán kinh tế tính toán $GO$, $IC$, $VA$, $MI$, $Pr$ cùng các chỉ tiêu phản ánh cơ cấu đất đai, lao động, phân bón được định nghĩa cụ thể để làm khung phân tích cho chương sau.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các kết quả khảo sát thực tế:
- Điều kiện tự nhiên: Vùng nguyên liệu của HTX nằm tại sườn Đông dãy núi Tam Đảo (độ cao xấp xỉ 1.000 m), nguồn nước mặt dồi dào từ hồ Núi Cốc, đất Feralit chua vừa có độ pH 5.0 giàu nguyên tố vi lượng, rất thích hợp cho cây chè sinh trưởng.
- Tổ chức bộ máy: HTX vận hành theo mô hình gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc, Ban kiểm soát và 4 bộ phận chuyên môn (Kỹ thuật thu mua nguyên vật liệu, Chế biến, Hành chính - kế toán, Marketing). Đơn vị thiết lập Ban quản lý chất lượng độc lập do bà Nguyễn Thị Như Trang làm Trưởng ban, 3 thành viên giám sát chuyên trách và 4 nhóm trưởng nông hộ liên kết phụ trách các hộ trồng chè.
- Quy trình sản xuất: Áp dụng nghiêm ngặt quy trình VietGAP qua 6 công đoạn kỹ thuật khép kín: Nguyên liệu chè $\rightarrow$ Sao diệt men (chảo gang đun củi) $\rightarrow$ Vò, sàng tơi (máy vò 10 - 15 phút) $\rightarrow$ Sấy khô $\rightarrow$ Phân loại, lên hương $\rightarrow$ Đấu trộn, hút chân không, đóng hộp.
- Thực trạng nguồn lực:
- Lao động: Tổng số 23 nhân sự (11 nam, 12 nữ; 4 cán bộ quản lý, 19 lao động thường xuyên). Nhóm tuổi từ 26 - 35 tuổi chiếm 39,13%, nhóm từ 36 - 45 tuổi chiếm 21,70%, nhóm từ 46 tuổi trở lên chiếm 39,13%.
- Cơ cấu giống chè: Canh tác trên diện tích liên kết 15 ha với 4 giống chè chính: Chè Trung du chiếm 5 ha (33,3%), chè lai LDP1 chiếm 4 ha (26,6%), chè Bát Tiên chiếm 4 ha (26,8%) và giống TRI777 chiếm 2 ha (13,3%).
- Cơ sở vật chất: Sở hữu 8 tôn quay sao chè (đơn giá 20 triệu đồng/cái), 30 máy vò chè (5 triệu đồng/chiếc), 1 kho lạnh bảo quản (260 triệu đồng) và 1 tôn diệt men (90 triệu đồng).
- Phân bón: HTX định hướng nông nghiệp hữu cơ, sử dụng lân Sông Gianh, phân chuồng hoai mục (7.000 - 8.000 đồng/kg), đỗ tương ủ (8.000 đồng/kg) và thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học.
- Phân tích hiệu quả kinh tế giai đoạn 2019 - 2021: Trình bày chi tiết doanh thu từ 8 dòng sản phẩm trà đặc sản, biến động chi phí trung gian và tính toán các chỉ số kinh tế tổng hợp.
- Kênh tiêu thụ và phân tích SWOT: Hệ thống phân phối chủ yếu qua bán trực tiếp (80%), bán lẻ trực tuyến qua website và fanpage (10%), đại lý/nhà phân phối (10%). Ma trận SWOT tổng hợp các thế mạnh về vùng nguyên liệu, uy tín nhãn hiệu cùng các thách thức về thiếu vốn, già hóa lao động và áp lực cạnh tranh.
Phần 5: Một số giải pháp để phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất kinh doanh chè tại Hợp tác xã Trà Sơn Dung
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng và phân tích ma trận SWOT, chương này xác định các định hướng phát triển thị trường và đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật - quản trị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho hợp tác xã:
- Giải pháp về chính sách thu hút đầu tư và huy động vốn.
- Giải pháp về quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
- Giải pháp về phát triển thương hiệu và xúc tiến thương mại.
- Giải pháp ứng dụng khoa học - kỹ thuật trong thâm canh và chế biến sâu.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả định lượng chính trong văn bản
Khóa luận thu thập và hạch toán đầy đủ các số liệu về sản phẩm, chi phí và hiệu quả tài chính của Hợp tác xã Trà Sơn Dung:
Bảng 1: Danh mục sản phẩm và giá bán của Hợp tác xã Trà Sơn Dung
| STT |
Tên sản phẩm |
Đơn vị tính |
Giá bán niêm yết (Đồng/kg) |
| 1 |
Trà đinh thượng hạng |
kg |
3.000.000 |
| 2 |
Chè Đinh cao cấp |
kg |
2.000.000 |
| 3 |
Chè Đinh đặc biệt |
kg |
1.000.000 |
| 4 |
Chè Tôm nõn cao cấp |
kg |
1.000.000 |
| 5 |
Chè nõn thượng hạng |
kg |
650.000 |
| 6 |
Chè nõn đặc biệt |
kg |
500.000 |
| 7 |
Chè móc câu nhị trà |
kg |
400.000 |
| 8 |
Chè móc câu Hương trà |
kg |
300.000 |
Bảng 2: Cơ cấu diện tích các giống chè tại Hợp tác xã Trà Sơn Dung
| STT |
Tên giống chè |
Diện tích (ha) |
Tỷ lệ cơ cấu (%) |
| 1 |
Chè Trung du |
5 |
33,3 |
| 2 |
Chè lai LDP1 |
4 |
26,6 |
| 3 |
Chè Bát Tiên |
4 |
26,8 |
| 4 |
Chè TRI777 |
2 |
13,3 |
| Tổng |
Tổng diện tích khảo sát |
15 |
100,0 |
Bảng 3: Chỉ tiêu tổng hợp hiệu quả kinh tế của HTX giai đoạn 2019 - 2021
| Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Giá trị hạch toán |
| Giá trị sản xuất ($GO$) |
Đồng |
9.998.000.000 |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
Đồng |
2.078.040.000 |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
Đồng |
7.919.960.000 |
| Giá trị khấu hao tài sản cố định ($A$) |
Đồng |
86.000.000 |
| Thu nhập hỗn hợp ($MI$) |
Đồng |
7.919.960.000 |
| Tổng chi phí ($TC$) |
Đồng |
3.078.040.000 |
| Lợi nhuận thuần ($Pr$) |
Đồng |
6.919.960.000 |
| Tỷ số giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$) |
Lần |
2,7 |
| Tỷ số giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$) |
Lần |
3,7 |
| Tỷ số thu nhập hỗn hợp trên chi phí trung gian ($MI/IC$) |
Lần |
2,6 |
Số liệu hạch toán cho thấy hoạt động sản xuất kinh doanh của hợp tác xã đạt hiệu quả tài chính tương đối ổn định. Lợi nhuận bình quân mỗi năm đạt trên 2,3 tỷ đồng. Với mỗi đồng chi phí trung gian bỏ ra, hợp tác xã tạo ra được 3,7 đồng giá trị sản xuất ($GO$) và 2,7 đồng giá trị gia tăng ($VA$). Về kênh tiêu thụ, hình thức bán hàng trực tiếp tại trụ sở và các phòng trưng bày chiếm tỷ trọng áp đảo với 80%, kênh bán buôn qua nhà phân phối chiếm 10% và kênh bán hàng trực tuyến chiếm 10%.
Các giải pháp do tác giả đề xuất
- Chính sách thu hút đầu tư: Xây dựng quy chế huy động vốn góp nội bộ từ các thành viên; lập quỹ dự phòng rủi ro sản xuất nông nghiệp; chủ động hoàn thiện hồ sơ tín dụng để tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi từ các ngân hàng thương mại và quỹ hỗ trợ phát triển hợp tác xã của tỉnh.
- Quản trị nguồn lao động: Ban hành chính sách đãi ngộ, phân chia lợi ích minh bạch nhằm thu hút lao động trẻ có chuyên môn về nông nghiệp và công nghệ; tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác VietGAP, quy trình thu hái búp chè tiêu chuẩn cho xã viên; cử cán bộ tham gia bồi dưỡng nghiệp vụ quản trị kinh doanh, kế toán nông nghiệp.
- Phát triển thương hiệu và marketing: Khai thác chứng nhận chỉ dẫn địa lý "Chè Tân Cương" đã được Cục Sở hữu trí tuệ cấp; duy trì và nâng hạng chứng nhận sản phẩm OCOP; nâng cấp hệ thống nhận diện thương hiệu "Sơn Dung Trà"; đẩy mạnh truyền thông trên nền tảng số (website sondungtra.vn, mạng xã hội) và tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại nông nghiệp lớn tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
- Ứng dụng khoa học kỹ thuật: Chuyển đổi toàn diện quy trình thâm canh chè sang tiêu chuẩn hữu cơ, mở rộng sử dụng phân bón sinh học và đỗ tương ủ; đầu tư hiện đại hóa máy móc sao sấy để nâng cao độ đồng đều của cánh chè; áp dụng công nghệ bảo quản kho lạnh đối với nguyên liệu búp tươi và thành phẩm nhằm đảm bảo phẩm cấp chè búp khô.
Đóng góp của đề tài
Theo tác giả tự nhận định, khóa luận đã mang lại các đóng góp cụ thể:
- Bổ sung nguồn tài liệu thực tiễn và cơ sở dữ liệu vi mô về mô hình hoạt động kinh tế tập thể trong ngành hàng chè đặc sản tại Thái Nguyên.
- Làm rõ cấu trúc chi phí, cơ cấu doanh thu và hiệu quả đồng vốn của mô hình hợp tác xã quy mô vừa và nhỏ hoạt động theo Luật Hợp tác xã năm 2012.
- Cung cấp luận cứ thực tế hỗ trợ Ban quản trị Hợp tác xã Trà Sơn Dung điều chỉnh kế hoạch sản xuất, cơ cấu giống chè và phương thức tiếp thị sản phẩm phù hợp với biến động thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận nêu rõ hoặc phản ánh các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:
- Khảo sát thực địa chỉ tập trung vào một đơn vị nghiên cứu điển hình là Hợp tác xã Trà Sơn Dung với quy mô 23 nhân sự nội bộ và 15 ha diện tích liên kết; chưa mở rộng so sánh tương quan với các hợp tác xã chè khác trên cùng địa bàn vùng chè Tân Cương.
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn biến trong thời lượng ngắn (3 tháng, từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2022), do đó số liệu điều tra chủ yếu phản ánh vụ chè xuân và đầu hè.
- Dữ liệu tài chính giai đoạn 2019 - 2021 chịu sự tác động khách quan của đại dịch Covid-19 (thể hiện rõ ở sự sụt giảm doanh thu năm 2020), làm hạn chế tính đại diện của chu kỳ sản xuất kinh doanh thông thường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các mô hình liên kết hợp tác xã - doanh nghiệp chế biến chè xuất khẩu trên địa bàn toàn tỉnh Thái Nguyên.
- Nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến thu nhập của các hộ nông dân khi tham gia chuỗi liên kết giá trị chè hữu cơ theo tiêu chuẩn OCOP.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế và Phát triển nông thôn: Cung cấp phương pháp luận và các bước tính toán hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế nông nghiệp ($GO, IC, VA, MI, Pr$) trên số liệu thực địa.
- Ban quản trị các hợp tác xã nông nghiệp và chủ thể sản xuất kinh doanh chè: Tham khảo phương thức thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (mô hình Trưởng ban - Thành viên chuyên trách - Nhóm trưởng nông hộ) và quy trình sản xuất chè VietGAP khép kín.
- Cán bộ quản lý nhà nước tại địa phương: Bổ sung số liệu thực tế về thực trạng già hóa lao động nông thôn, khó khăn về vốn đầu tư và mức độ thích ứng thị trường của các tổ chức kinh tế tập thể tham gia chương trình OCOP.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp tác xã Trà Sơn Dung được hình thành qua các giai đoạn nào và cơ cấu sở hữu hiện nay ra sao?
HTX được phát triển từ cơ sở sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ của hộ gia đình bà Vũ Thị Dung từ năm 1977 đến năm 2015. Giai đoạn 2015 - 2018 chuyển thành Cơ sở sản xuất kinh doanh chè Vũ Thị Dung. Ngày 19/10/2018, hợp tác xã chính thức thành lập với 07 thành viên sáng lập ban đầu và hiện có 14 thành viên chính thức, liên kết với gần 50 hộ nông dân cung cấp nguyên liệu.
2. Cơ cấu giống chè và diện tích canh tác của HTX phân bổ như thế nào?
Vùng nguyên liệu khảo sát của HTX có tổng diện tích 15 ha liên kết, gồm 4 giống chính: Chè Trung du chiếm diện tích lớn nhất với 5 ha (33,3%), chè lai LDP1 chiếm 4 ha (26,6%), chè Bát Tiên chiếm 4 ha (26,8%) và giống chè TRI777 chiếm 2 ha (13,3%).
3. Cơ cấu lao động và độ tuổi của thành viên HTX có đặc điểm gì?
Tổng số nhân lực tham gia hoạt động là 23 người (11 nam chiếm 47,8% và 12 nữ chiếm 52,1%). Trong đó có 4 thành viên ban quản lý (3 nữ, 1 nam) và 19 lao động thường xuyên. Về độ tuổi, lao động từ 26 - 35 tuổi chiếm 39,13%, độ tuổi 36 - 45 tuổi chiếm 21,70%, và nhóm lao động nhiều kinh nghiệm từ 46 tuổi trở lên chiếm 39,13%.
4. Hiệu quả tài chính tổng hợp trong 3 năm (2019 - 2021) của HTX đạt được con số cụ thể nào?
Trong giai đoạn 2019 - 2021, tổng giá trị sản xuất ($GO$) của HTX đạt 9.998.000.000 đồng, chi phí trung gian ($IC$) là 2.078.040.000 đồng, giá trị gia tăng ($VA$) đạt 7.919.960.000 đồng. Sau khi trừ các chi phí hợp lệ, lợi nhuận thuần ($Pr$) 3 năm đạt 6.919.960.000 đồng (bình quân mỗi năm đạt hơn 2,3 tỷ đồng). Hệ số $GO/IC$ đạt 3,7 lần và $VA/IC$ đạt 2,7 lần.
5. Sản phẩm chè của HTX hiện được tiêu thụ qua các kênh nào và kênh nào giữ vai trò chủ đạo?
HTX tiêu thụ qua 3 kênh chính: Bán lẻ trực tiếp tại trụ sở chính và gian hàng trưng bày chiếm tỷ trọng áp đảo 80%; kênh bán buôn qua hệ thống các nhà phân phối chiếm 10%; kênh bán hàng qua mạng Internet (thông qua website sondungtra.vn và mạng xã hội Facebook) chiếm 10%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lù Văn Thành đã phân tích toàn diện thực trạng tổ chức và hiệu quả kinh tế sản xuất, kinh doanh chè tại Hợp tác xã Trà Sơn Dung giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình HTX nông nghiệp liên kết với nông hộ theo tiêu chuẩn VietGAP và định hướng hữu cơ đem lại hiệu quả tài chính ổn định, tạo việc làm và giá trị gia tăng cao cho nông sản Tân Cương. Các giải pháp về thu hút vốn đầu tư, đào tạo lao động trẻ, mở rộng kênh phân phối và tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật được xây dựng có cơ sở thực tiễn rõ ràng, hỗ trợ thiết thực cho sự phát triển bền vững của đơn vị.