Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Mô hình Vườn - Ao - Chuồng (VAC) là hệ thống sản xuất nông nghiệp tổng hợp được Hội Làm vườn Việt Nam (VACVINA) đúc kết và phát triển từ kinh nghiệm canh tác truyền thống lâu đời của cư dân vùng đồng bằng sông Hồng. Kể từ sau công cuộc Đổi mới năm 1986 cùng chính sách giao đất lâu dài cho nông dân, hệ thống VAC đã được khuyến khích nhân rộng trên phạm vi toàn quốc nhằm chuyển đổi từ phương thức sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa, góp phần nâng cao dinh dưỡng, xóa đói giảm nghèo và cải tạo môi trường sinh thái nông thôn.
Tại xã Tiên Phú, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ – một xã thuộc vùng trung du Bắc Bộ, phong trào phát triển kinh tế VAC bắt đầu hình thành từ năm 1996. Đến năm 1998, địa phương chủ trương chuyển đổi các diện tích đất trũng chỉ cấy được một vụ lúa bấp bênh sang nuôi trồng thủy sản kết hợp chăn nuôi và trồng trọt theo hệ thống VAC. Thực tế sản xuất cho thấy các mô hình chuyển đổi đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn rõ rệt so với độc canh cây lúa, đóng góp đáng kể vào nguồn thu của người dân.
Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế từ hệ thống VAC tại xã Tiên Phú vẫn chưa tương xứng với tiềm năng đất đai và lao động sẵn có. Đa phần các hộ nông dân canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, trình độ kỹ thuật chưa cao, thiếu vốn đầu tư cải tạo hệ thống ao chuồng và chưa nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên từ cán bộ khuyến nông. Bên cạnh đó, biến động thị trường (điển hình là đợt sụt giảm mạnh của giá lợn hơi năm 2016 xuống mức 30.000 đồng/kg) và rủi ro thời tiết, dịch bệnh đã đặt ra yêu cầu phải đánh giá định lượng thực trạng sản xuất để tìm ra giải pháp phát triển bền vững.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Văn Thức được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Xác định hiện trạng sử dụng đất và hiện trạng phát triển hệ thống VAC tại địa bàn xã Tiên Phú, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của các kiểu mô hình VAC trên địa bàn, làm cơ sở khoa học đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Đề xuất một số giải pháp phát triển hệ thống VAC theo hướng bền vững tại địa phương.
- Đối tượng nghiên cứu: Các hệ thống sản xuất VAC đang hoạt động tại địa phương.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Tiên Phú, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
- Phạm vi nội dung và thời gian: Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật dựa trên số liệu thống kê địa phương giai đoạn 2014–2016 và số liệu điều tra nông hộ năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh thái học nông nghiệp và kinh tế nông nghiệp làm nền tảng phân tích:
- Khung lý thuyết về hệ sinh thái và hệ sinh thái VAC: Nghiên cứu kế thừa quan niệm về hệ sinh thái của A. Tansley (Trần Đức Viên và Phạm Văn Phê, 2016) và hệ sinh thái nông nghiệp của Đào Thế Tuấn (2011). Hệ sinh thái VAC được định nghĩa là hệ sinh thái nông nghiệp quy mô nhỏ khép kín gồm ba phân hệ: Trồng trọt (Vườn - V), Nuôi trồng thủy sản (Ao - A) và Chăn nuôi (Chuồng - C) có sự tương tác hữu cơ và chu chuyển vật chất, năng lượng (Nguyễn Văn Mấn, 1995; VACVINA, 1994).
- Lý luận về hiệu quả kinh tế: Dựa trên khung lý thuyết của Vũ Thị Thanh Huyền (2008), tác giả phân định rõ ba cấp độ: hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ nguồn lực (hiệu quả về giá) và hiệu quả kinh tế tổng hợp. Các quan điểm xác định hiệu quả được xem xét qua các tỷ số: $H = Q/C$, $H = \Delta Q/\Delta C$, và $H = %\Delta Q/%\Delta C$.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng các chỉ tiêu kinh tế gồm Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Tổng chi phí ($TC$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Thu nhập hỗn hợp ($MI$), Lợi nhuận ($LN = GO - TC$), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí ($LN/TC$) và Tỷ suất giữa thu nhập và chi phí ($BCR$).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất từ Báo cáo của UBND xã Tiên Phú (2014) và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp chọn điểm và chọn mẫu điều tra:
- Chọn điểm: Trong tổng số 16 khu hành chính của xã Tiên Phú, nghiên cứu chọn 3 khu có diện tích đất nông nghiệp và số hộ làm VAC tập trung nhất là Khu 2, Khu 3 và Khu 4.
- Chọn hộ khảo sát: Chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích $N = 30$ hộ gia đình điển hình đang thực hiện các mô hình VAC tại 3 khu trên nhằm đảm bảo quy mô mẫu tối thiểu cho phân tích thống kê theo phân phối chuẩn.
- Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA): Vận dụng theo hướng dẫn của Nguyễn Ngọc Nông (2014), bao gồm điều tra sơ bộ, phỏng vấn bán định hướng cán bộ chính quyền xã và 30 chủ hộ điều tra, kết hợp phân tích kinh tế nông hộ về vốn, lao động, diện tích canh tác.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp, phân loại dữ liệu và tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trên phần mềm bảng tính Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày lịch sử hình thành mô hình VAC từ kinh nghiệm dân gian vùng đồng bằng sông Hồng, vai trò của VACVINA từ năm 1986 và ý nghĩa đa chiều của hệ thống VAC: cải thiện dinh dưỡng hộ gia đình (theo dữ liệu chương trình HFS/UNICEF, mức tiêu thụ cá tăng 3,14 lần, thịt tăng 2,40 lần, trứng tăng 2,90 lần), tăng thu nhập kinh tế hộ (chiếm tới 70% tổng thu nhập nông hộ theo Đồng Phương Hồng, 1998), tạo việc làm nông nhàn và giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn. Đồng thời, phần này xác định lý do chọn đề tài, mục tiêu, mục đích và ý nghĩa thực tiễn tại xã Tiên Phú.
Phần II: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc sinh quyển, hệ sinh thái nông nghiệp và cơ chế chu chuyển vật chất khép kín trong mô hình VAC: Vườn tạo sinh khối làm thức ăn cho Chuồng và Ao; Chuồng cung cấp phân bón cho Vườn và chất dinh dưỡng cho Ao; Ao cung cấp nước tưới, bùn phù sa cho Vườn và bột cá cho Chuồng. Tác giả điểm luận các công trình tiêu biểu: Chương trình VAC dinh dưỡng HFC/UNICEF (1987–1994), nghiên cứu của mạng lưới SUSAN (Lê Trọng Cúc, 1989), dự án phát triển VAC miền Bắc của AIT và Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I (1994–1997), nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu của Đặng Thọ Xương và Lê Du Phong (1996), dự án VAC ven biển của Đại học Curtin và Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I (2008). Ngoài ra, phần này làm rõ các khái niệm hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ, hiệu quả kinh tế cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể đối tượng nghiên cứu là các hệ thống VAC tại xã Tiên Phú; 5 nội dung nghiên cứu chính từ điều tra điều kiện cơ bản đến đánh giá kinh tế và đề xuất giải pháp; mô tả chi tiết phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp, phương pháp chọn 3 khu điểm (Khu 2, 3, 4), phương pháp chọn mẫu khảo sát $N = 30$ hộ nông dân, quy trình áp dụng công cụ PRA và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung trình bày các dữ liệu thực chứng thu thập được:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Xã Tiên Phú có diện tích tự nhiên 1.023,4 ha với hơn 1.300 hộ dân phân bố trên 16 khu hành chính. Địa hình đồi núi thấp trung du, đất đồi dốc bạc màu kết hợp đất phù sa, khí hậu nhiệt đới ẩm có lượng mưa trung bình 1.600–1.700 mm/năm và nhiệt độ trung bình 23°C. Thu nhập bình quân đầu người nhiệm kỳ 2010–2015 đạt 14 triệu đồng/năm, tỷ lệ hộ nghèo còn 3,4%.
- Hiện trạng sử dụng đất và sản xuất VAC: Đất nông nghiệp chiếm 746,99 ha (73,02%), đất phi nông nghiệp chiếm 241,01 ha (26,47%), đất chưa sử dụng chiếm 5,21 ha (0,51%). Diện tích nuôi trồng thủy sản toàn xã đạt 200,09 ha (trong đó đất chuyên canh/chuyển đổi thủy sản là 154,81 ha). Toàn xã có 364 hộ làm VAC (chiếm 28,50% tổng số hộ), tổng giá trị sản xuất thủy sản năm 2016 đạt trên 20 tỷ đồng, đóng góp ngân sách trên 800 triệu đồng thuế/năm.
- Phân loại mô hình VAC: Xác định 2 kiểu mô hình:
- VAC hoàn chỉnh (hoặc VACR hoàn chỉnh): Có đầy đủ 3 hoặc 4 thành phần V, A, C (và R), có 57 hộ tham gia (15,66%), tổng diện tích 45,7 ha (30,31% diện tích VAC toàn xã), diện tích bình quân 0,80 ha/hộ.
- VAC không hoàn chỉnh (thiếu ao: VC, VAR, VCR): Có 307 hộ tham gia (84,34%), tổng diện tích 102,05 ha (69,69% diện tích VAC toàn xã), diện tích bình quân 0,33 ha/hộ.
- Quy mô diện tích, chi phí và hiệu quả kinh tế: Phân tích chi tiết số liệu khảo sát từ 30 hộ điểm qua các bảng tổng hợp diện tích (Bảng 4.3), chi phí sản xuất (Bảng 4.4) và chỉ số hiệu quả kinh tế LN/ha, BCR (Bảng 4.5).
Phần V: Kết luận - Tồn tại - Kiến nghị
Khái quát các kết luận rút ra từ nghiên cứu, chỉ rõ những hạn chế thực tế của mô hình VAC tại địa phương (thiếu vốn, kỹ thuật lạc hậu, rủi ro giá cả và thiên tai ngập úng mùa mưa, rét đậm mùa đông) và đề xuất các nhóm khuyến nghị hỗ trợ tín dụng, đào tạo kỹ thuật khuyến nông nhằm phát triển VAC bền vững.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về cơ cấu phân bổ diện tích, chi phí đầu tư và hiệu quả sinh lời của từng thành phần trong hai kiểu mô hình VAC tại xã Tiên Phú:
| Kiểu mô hình VAC |
Diện tích Vườn ($m^2$) |
Diện tích Ao ($m^2$) |
Diện tích Chuồng ($m^2$) |
Diện tích Ruộng ($m^2$) |
Tổng diện tích ($m^2$) |
| VAC không hoàn chỉnh |
2.060 (26,2%) |
0 (0,0%) |
1.240 (15,8%) |
4.560 (58,0%) |
7.860 (100%) |
| VAC hoàn chỉnh |
1.850 (40,0%) |
994 (21,5%) |
1.268 (27,4%) |
514 (11,1%) |
4.626 (100%) |
Bảng: Tổng hợp diện tích trung bình các thành phần của hộ khảo sát (Nguồn: Khóa luận, Bảng 4.3)
| Kiểu mô hình VAC |
Chi phí Vườn (1.000 đ) |
Chi phí Ao (1.000 đ) |
Chi phí Chuồng (1.000 đ) |
Chi phí Ruộng (1.000 đ) |
Tổng chi phí (1.000 đ) |
| VAC không hoàn chỉnh |
10.085,5 (4,68%) |
0 (0,0%) |
200.451,2 (93,01%) |
4.962,0 (2,31%) |
215.497,7 (100%) |
| VAC hoàn chỉnh |
16.642,8 (3,90%) |
67.040,1 (15,70%) |
339.851,2 (79,57%) |
3.565,5 (0,83%) |
427.099,6 (100%) |
Bảng: Tổng hợp chi phí trung bình các thành phần của hộ khảo sát (Nguồn: Khóa luận, Bảng 4.4)
| Kiểu mô hình VAC |
Thành phần |
Lợi nhuận/ha (triệu đồng) |
Tỷ lệ lợi nhuận (%) |
Tỷ suất thu nhập/chi phí (BCR) |
| VAC không hoàn chỉnh |
Vườn (V) |
26,47 |
30,10 |
6,90 |
|
Ao (A) |
0,00 |
0,00 |
0,00 |
|
Chuồng (C) |
56,08 |
65,65 |
1,32 |
|
Ruộng (R) |
2,87 |
3,40 |
3,55 |
|
Tổng cộng |
85,42 |
100,00 |
— |
| VAC hoàn chỉnh |
Vườn (V) |
38,66 |
14,56 |
4,70 |
|
Ao (A) |
156,83 |
59,07 |
3,20 |
|
Chuồng (C) |
66,30 |
24,97 |
1,32 |
|
Ruộng (R) |
3,70 |
1,40 |
3,43 |
|
Tổng cộng |
265,49 |
100,00 |
— |
Bảng: Tổng hợp Lợi nhuận/ha và hệ số BCR các thành phần trong hai kiểu VAC (Nguồn: Khóa luận, Bảng 4.5)
Các phát hiện kinh tế cốt lõi từ bảng số liệu:
- So sánh tổng thể hai mô hình: Mô hình VAC hoàn chỉnh đạt tổng lợi nhuận 265,49 triệu đồng/ha, cao gấp 3,11 lần so với mô hình VAC không hoàn chỉnh (85,42 triệu đồng/ha), khẳng định tính ưu việt của cấu trúc nông hộ khép kín đầy đủ các hợp phần.
- Hiệu quả của thành phần Ao: Trong mô hình VAC hoàn chỉnh, Ao là nhân tố đem lại lợi nhuận cao nhất (156,83 triệu đồng/ha, chiếm 59,07% tổng lợi nhuận của mô hình) với hệ số $BCR = 3,20$, cho thấy giá trị kinh tế nổi bật của việc chuyển đổi đất trũng sang nuôi thủy sản (cá trắm cỏ, cá trôi, cá chép, rô phi).
- Hiệu quả của thành phần Vườn: Vườn đạt tỷ suất sinh lời trên chi phí ($BCR$) cao nhất ở cả hai mô hình (đạt 6,90 ở mô hình không hoàn chỉnh và 4,70 ở mô hình hoàn chỉnh). Nguyên nhân do chi phí đầu vào của vườn cây ăn quả, cây chè rất thấp (chỉ chiếm 3,90% – 4,68% tổng chi phí sản xuất) nhưng giá bán sản phẩm ổn định.
- Đặc điểm của thành phần Chuồng: Chuồng chiếm tỷ trọng chi phí sản xuất lớn nhất trong toàn hộ (79,57% ở mô hình hoàn chỉnh và 93,01% ở mô hình không hoàn chỉnh) do chi phí thức ăn chăn nuôi và con giống cao. Mặc dù tạo ra giá trị lợi nhuận tuyệt đối khá (56,08 – 66,30 triệu đồng/ha), hệ số $BCR$ của chuồng chỉ đạt 1,32 do ảnh hưởng của biến động thị trường giá lợn hơi sụt giảm.
- Đặc điểm của thành phần Ruộng: Ruộng cấy lúa truyền thống có mức sinh lợi thấp nhất (chỉ đạt 2,87 – 3,70 triệu đồng/ha, chiếm 1,40% – 3,40% tổng lợi nhuận), chứng minh tính cấp thiết của việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất.
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Khuyến khích và hỗ trợ các hộ thuộc nhóm VAC không hoàn chỉnh đầu tư cải tạo quỹ đất để phát triển thành mô hình VAC hoàn chỉnh nhằm khai thác tối đa lợi thế từ ao nuôi thủy sản.
- Chính quyền và ngân hàng cần mở rộng các gói tín dụng ưu đãi trung và dài hạn giúp nông dân có vốn đào đắp ao, nâng cấp chuồng trại và đầu tư con giống.
- Đẩy mạnh công tác khuyến nông, mở các lớp tập huấn kỹ thuật chuyển giao quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, kỹ thuật thâm canh cây ăn quả và phòng trừ dịch bệnh thủy sản.
- Đa dạng hóa giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao theo nhu cầu thị trường thay vì sản xuất thụ động theo thói quen cũ.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính ($LN, BCR$) của mô hình VAC tại một xã vùng trung du tỉnh Phú Thọ.
- Minh chứng khoa học cho thấy việc khép kín chu trình sinh thái (đặc biệt là phân hệ Ao) tạo ra bước nhảy vọt về lợi nhuận so với các mô hình canh tác chăn nuôi - trồng trọt thiếu ao hoặc độc canh cây lúa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số mặt hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tiễn:
- Quy mô mẫu khảo sát trực tiếp dừng lại ở mức $N = 30$ hộ nông dân tại 3 khu điểm do giới hạn về thời gian và kinh phí nghiên cứu của sinh viên, chưa bao quát toàn bộ 364 hộ làm VAC trên cả 16 khu của xã.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào hiệu quả tài chính trực tiếp (chi phí, lợi nhuận, BCR), chưa lượng hóa được toàn diện các giá trị kinh tế gián tiếp về mặt cải thiện môi trường sinh thái (giảm phân bón hóa học, xử lý chất thải qua biogas) và hiệu quả xã hội (giá trị ngày công tự tạo của hộ gia đình).
- Thời điểm thu thập số liệu trùng với giai đoạn thị trường chăn nuôi gặp rủi ro bất thường về giá lợn hơi (năm 2016), gây ảnh hưởng cục bộ đến chỉ số hiệu quả của thành phần Chuồng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều xã thuộc các tiểu vùng sinh thái khác nhau của huyện Phù Ninh và tỉnh Phú Thọ để so sánh liên vùng.
- Nghiên cứu sâu hơn về chuỗi liên kết giá trị và các kênh tiêu thụ nông sản VAC nhằm giải quyết rủi ro biến động giá cả thị trường cho nông dân.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Quản lý đất đai và Nông học cần tham khảo phương pháp luận ứng dụng công cụ PRA, phương pháp chọn mẫu điều tra kinh tế hộ và cách thức xử lý bảng biểu tính toán các chỉ số kinh tế ($BCR, LN/TC, GO, VA, IC$).
- Cán bộ quản lý nông nghiệp và cán bộ khuyến nông cơ sở: Cung cấp dẫn chứng thực tiễn phục vụ việc xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi từ đất lúa kém hiệu quả sang hệ thống VAC chuyên canh tại các địa phương vùng trung du và bán sơn địa Bắc Bộ.
- Nội dung tham khảo trọng tâm: Hệ thống bảng biểu tổng hợp cơ cấu chi phí (Bảng 4.4) và hiệu quả sinh lời chi tiết của từng hợp phần V, A, C, R (Bảng 4.5).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại hệ thống VAC tại xã Tiên Phú thành các nhóm nào và cơ cấu số lượng ra sao?
Hệ thống VAC tại xã Tiên Phú được phân chia thành 2 kiểu:
- VAC hoàn chỉnh (hoặc VACR hoàn chỉnh): Có đầy đủ 3 hoặc 4 yếu tố Vườn, Ao, Chuồng (Ruộng), gồm 57 hộ (chiếm 15,66% số hộ làm VAC), tổng diện tích 45,7 ha (chiếm 30,31% diện tích VAC toàn xã), diện tích bình quân 0,80 ha/hộ.
- VAC không hoàn chỉnh: Thiếu 1 trong các thành phần (chủ yếu là thiếu ao: VC, VAR, VCR), gồm 307 hộ (chiếm 84,34% số hộ làm VAC), tổng diện tích 102,05 ha (chiếm 69,69% diện tích VAC toàn xã), diện tích bình quân 0,33 ha/hộ.
2. Mức độ chênh lệch về lợi nhuận giữa mô hình VAC hoàn chỉnh và VAC không hoàn chỉnh là bao nhiêu?
Theo tính toán tại Bảng 4.5 của khóa luận:
- Mô hình VAC hoàn chỉnh đạt tổng lợi nhuận 265,49 triệu đồng/ha.
- Mô hình VAC không hoàn chỉnh chỉ đạt 85,42 triệu đồng/ha.
Như vậy, mô hình VAC hoàn chỉnh đem lại mức lợi nhuận trên 1 ha cao gấp 3,11 lần so với mô hình không hoàn chỉnh.
3. Thành phần nào đem lại lợi nhuận cao nhất và thành phần nào có hệ số BCR cao nhất trong mô hình VAC hoàn chỉnh?
Trong mô hình VAC hoàn chỉnh:
- Thành phần Ao đem lại lợi nhuận tuyệt đối cao nhất với 156,83 triệu đồng/ha (chiếm 59,07% tổng lợi nhuận toàn mô hình), hệ số $BCR = 3,20$.
- Thành phần Vườn có tỷ suất thu nhập trên chi phí ($BCR$) cao nhất, đạt $BCR = 4,70$ (lợi nhuận 38,66 triệu đồng/ha, chiếm 14,56% tổng lợi nhuận) nhờ chi phí đầu tư rất thấp nhưng giá trị thu hoạch ổn định.
4. Vì sao thành phần Chuồng chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất nhưng hệ số BCR lại thấp nhất ở cả hai mô hình?
Thành phần Chuồng chiếm tới 79,57% tổng chi phí ở mô hình hoàn chỉnh (339,85 triệu đồng/hộ) và 93,01% tổng chi phí ở mô hình không hoàn chỉnh (200,45 triệu đồng/hộ) do phụ thuộc lớn vào chi phí mua thức ăn công nghiệp và con giống. Tuy nhiên, hệ số $BCR$ của chuồng chỉ đạt 1,32 (thấp nhất trong các thành phần) do chi phí đầu vào cao kết hợp với rủi ro giá thịt lợn hơi trên thị trường biến động giảm mạnh trong năm 2016 (có thời điểm xuống mức 30.000 đồng/kg).
5. Phương pháp chọn mẫu điều tra thực địa được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả đã phỏng vấn cán bộ địa phương để chọn ra 3 khu có diện tích đất nông nghiệp và phong trào làm VAC lớn nhất trong 16 khu của xã Tiên Phú (gồm Khu 2, Khu 3 và Khu 4). Từ 3 khu này, đề tài chọn mẫu $N = 30$ hộ nông dân điển hình dựa trên quy mô diện tích và khối lượng nông sản hàng hóa bán ra thị trường để tiến hành phỏng vấn sâu bằng công cụ PRA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Văn Thức đã phản ánh chân thực hiện trạng sử dụng đất và đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế của các mô hình VAC tại xã Tiên Phú, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình VAC hoàn chỉnh có ưu thế vượt trội với lợi nhuận đạt 265,49 triệu đồng/ha, trong đó phân hệ Ao đóng vai trò trụ cột sinh lời và phân hệ Vườn mang lại hiệu quả sử dụng vốn cao nhất. Công trình là tài liệu thực tiễn có giá trị giúp chính quyền địa phương và các hộ nông dân định hướng quy hoạch, tháo gỡ rào cản về vốn và kỹ thuật nhằm phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.