Đánh giá kết quả điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium tại bệnh viện Việt Đức

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả điều trị hẹp niệu quản bằng laser holmium tại bệnh viện Việt Đức, cung cấp thông tin và kết quả nghiên cứu.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài nghiên cứu

2012-2014

103
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu

1.1.1. Sơ lược giải phẫu niệu quản

1.1.2. Niệu quản và các vị trí hẹp

1.1.2.1. Liên quan giải phẫu của niệu quản
1.1.2.2. Giải phẫu liên quan của niệu quản đoạn chậu ở nữ

1.1.3. Cấu trúc của niệu quản

1.1.4. Mạch máu và thần kinh

1.2. Sinh lý và sinh lý bệnh học niệu quản

1.2.1. Sinh lý

1.2.2. Sinh lý bệnh học

1.3. Bệnh lý hẹp niệu quản mắc phải

1.3.1. Nguyên nhân

1.3.2. Tỷ lệ mắc bệnh

1.3.3. Chẩn đoán hẹp niệu quản

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Hẹp Niệu Quản Tại Việt Đức

Hẹp niệu quản là tình trạng niệu quản bị hẹp, gây tắc nghẽn dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như đau thắt lưng, nhiễm trùng đường tiết niệu, suy thận. Bệnh viện Việt Đức là một trong những trung tâm hàng đầu trong điều trị các bệnh lý tiết niệu, bao gồm cả hẹp niệu quản. Tại đây, phương pháp điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium đã được áp dụng rộng rãi và cho thấy nhiều ưu điểm vượt trội. Phương pháp này giúp tái lập lưu thông nước tiểu, giảm thiểu xâm lấn và thời gian phục hồi nhanh chóng. Bài viết này sẽ đánh giá hiệu quả điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium tại Bệnh viện Việt Đức, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về quy trình, ưu điểm và những lưu ý quan trọng.

1.1. Hẹp Niệu Quản Định Nghĩa Nguyên Nhân và Biến Chứng

Hẹp niệu quản là tình trạng lòng niệu quản bị thu hẹp, cản trở dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Nguyên nhân có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải. Các nguyên nhân mắc phải bao gồm phẫu thuật, sỏi niệu quản, nhiễm trùng, hoặc các bệnh lý khác. Hẹp niệu quản gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như ứ nước thận, nhiễm trùng đường tiết niệu, suy giảm chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để bảo tồn chức năng thận và ngăn ngừa các biến chứng.

1.2. Giới Thiệu Phương Pháp Điều Trị Laser Holmium Tại Việt Đức

Laser Holmium là một công nghệ tiên tiến được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý tiết niệu, bao gồm cả hẹp niệu quản. Tại Bệnh viện Việt Đức, phương pháp này được thực hiện qua nội soi niệu quản ngược dòng, giúp bác sĩ tiếp cận trực tiếp vị trí hẹp và cắt bỏ các mô xơ gây tắc nghẽn. Ưu điểm Laser Holmium là ít xâm lấn, giảm đau, thời gian nằm viện ngắn và khả năng phục hồi nhanh. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp hẹp niệu quản ngắn và không quá phức tạp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hẹp Niệu Quản Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị, hẹp niệu quản vẫn là một thách thức đối với các bác sĩ tiết niệu. Các phương pháp điều trị truyền thống như mổ mở có thể gây nhiều đau đớn, thời gian phục hồi kéo dài và nguy cơ biến chứng cao. Ngay cả với các phương pháp nội soi, việc tái phát hẹp niệu quản vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, ít xâm lấn hơn và giảm thiểu nguy cơ tái phát là một nhu cầu cấp thiết. Nghiên cứu về hiệu quả điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium tại Bệnh viện Việt Đức có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và cải tiến phương pháp điều trị này.

2.1. Các Phương Pháp Điều Trị Hẹp Niệu Quản Truyền Thống

Trước khi có sự ra đời của các phương pháp nội soi và Laser, mổ mở là phương pháp điều trị chính cho hẹp niệu quản. Mổ mở bao gồm cắt bỏ đoạn niệu quản bị hẹp và nối lại, hoặc tạo hình niệu quản. Tuy nhiên, mổ mở có nhiều nhược điểm như xâm lấn lớn, đau đớn, thời gian phục hồi kéo dài và nguy cơ biến chứng cao như nhiễm trùng, chảy máu, rò rỉ nước tiểu. Đặt stent niệu quản cũng là một phương pháp được sử dụng để nong rộng niệu quản bị hẹp, nhưng thường chỉ là giải pháp tạm thời và có thể gây khó chịu cho bệnh nhân.

2.2. Tỷ Lệ Tái Phát Hẹp Niệu Quản Sau Điều Trị và Giải Pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị hẹp niệu quản là tỷ lệ tái phát cao. Ngay cả sau khi phẫu thuật thành công, niệu quản vẫn có thể bị hẹp trở lại do sẹo xơ. Tỷ lệ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nguyên nhân gây hẹp, vị trí hẹp, phương pháp điều trị và cơ địa của bệnh nhân. Để giảm thiểu nguy cơ tái phát, cần lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, thực hiện phẫu thuật cẩn thận và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau điều trị. Các biện pháp như đặt stent niệu quản kéo dài hoặc sử dụng thuốc chống xơ có thể được áp dụng để ngăn ngừa tái phát.

III. Quy Trình Điều Trị Hẹp Niệu Quản Bằng Laser Holmium

Tại Bệnh viện Việt Đức, quy trình điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium được thực hiện theo một quy trình chuẩn, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ được khám và đánh giá toàn diện để xác định chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chất và tinh thần. Phẫu thuật được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa tiết niệu có kinh nghiệm, sử dụng các thiết bị hiện đại. Sau phẫu thuật, bệnh nhân sẽ được theo dõi và chăm sóc chu đáo để đảm bảo phục hồi nhanh chóng.

3.1. Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật Laser Holmium Tại Việt Đức

Trước khi tiến hành điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium, bệnh nhân cần được khám và đánh giá kỹ lưỡng. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, siêu âm, chụp X-quang, và chụp cắt lớp vi tính (MSCT) để xác định vị trí, mức độ hẹp và các bệnh lý kèm theo. Bệnh nhân cần được tư vấn về quy trình phẫu thuật, các rủi ro có thể xảy ra và các biện pháp phòng ngừa. Bệnh nhân cũng cần ngừng sử dụng các thuốc làm loãng máu trước phẫu thuật để giảm nguy cơ chảy máu.

3.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi Laser Holmium

Phẫu thuật điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium được thực hiện qua nội soi niệu quản ngược dòng. Bác sĩ sẽ đưa một ống nội soi nhỏ có gắn camera và nguồn Laser Holmium vào niệu quản qua đường niệu đạo. Dưới hướng dẫn của camera, bác sĩ sẽ tiếp cận vị trí hẹp và sử dụng Laser để cắt bỏ các mô xơ gây tắc nghẽn. Sau khi loại bỏ các mô xơ, bác sĩ có thể đặt một stent niệu quản để giữ cho niệu quản mở rộng và ngăn ngừa tái phát. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài từ 1 đến 2 giờ.

3.3. Chăm Sóc Hậu Phẫu và Theo Dõi Sau Điều Trị

Sau phẫu thuật Laser Holmium, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng có thể xảy ra. Bệnh nhân thường cần nằm viện từ 1 đến 2 ngày. Bệnh nhân cần uống nhiều nước để giúp thận hoạt động tốt và ngăn ngừa nhiễm trùng. Stent niệu quản thường được giữ trong khoảng 4 đến 6 tuần và sau đó được rút ra. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để kiểm tra chức năng thận và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hẹp niệu quản.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Hẹp Niệu Quản Tại Bệnh Viện Việt Đức

Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức cho thấy Laser Holmium là một phương pháp điều trị hẹp niệu quản hiệu quả và an toàn. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật cao, thời gian nằm viện ngắn và ít biến chứng. Bệnh nhân thường cải thiện đáng kể các triệu chứng như đau thắt lưng, tiểu buốt, tiểu rắt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ lệ tái phát hẹp niệu quản vẫn còn là một vấn đề cần được quan tâm. Việc theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau điều trị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa tái phát là rất quan trọng.

4.1. Tỷ Lệ Thành Công và Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả

Tỷ lệ thành công của điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium được đánh giá dựa trên các tiêu chí như cải thiện triệu chứng, giảm ứ nước thận, cải thiện chức năng thận và không tái phát hẹp niệu quản trong một khoảng thời gian nhất định. Các nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp UIV, và chụp MSCT để đánh giá hiệu quả điều trị. Tỷ lệ thành công thường dao động từ 70% đến 90%, tùy thuộc vào các yếu tố như nguyên nhân gây hẹp, vị trí hẹp và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

4.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Điều Trị Hẹp Niệu Quản Khác

Laser Holmium có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị hẹp niệu quản khác như mổ mở và nội soi cắt lạnh. Laser Holmium ít xâm lấn hơn, giảm đau, thời gian nằm viện ngắn và khả năng phục hồi nhanh. So với nội soi cắt lạnh, Laser Holmium có độ chính xác cao hơn và ít gây tổn thương cho các mô xung quanh. Tuy nhiên, Laser Holmium có chi phí cao hơn và đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và kỹ năng tốt.

V. Ưu Điểm Vượt Trội Của Laser Holmium Trong Điều Trị Hẹp Niệu Quản

Laser Holmium mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân hẹp niệu quản. Phương pháp này ít xâm lấn, giảm đau, thời gian phục hồi nhanh và ít biến chứng. Laser Holmium cũng cho phép bác sĩ tiếp cận các vị trí hẹp khó tiếp cận bằng các phương pháp khác. Ngoài ra, Laser Holmium có thể được sử dụng để điều trị các trường hợp hẹp niệu quản phức tạp, chẳng hạn như hẹp dài hoặc hẹp nhiều đoạn.

5.1. Giảm Thiểu Xâm Lấn và Thời Gian Phục Hồi Nhanh Chóng

Một trong những ưu điểm Laser Holmium lớn nhất của Laser Holmium là giảm thiểu xâm lấn. Phẫu thuật được thực hiện qua nội soi, không cần rạch da lớn, giúp giảm đau và thời gian phục hồi. Bệnh nhân thường có thể trở lại hoạt động bình thường sau vài ngày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân có sức khỏe yếu hoặc có các bệnh lý kèm theo.

5.2. Độ Chính Xác Cao và Ít Gây Tổn Thương Mô Lân Cận

Laser Holmium có độ chính xác cao, cho phép bác sĩ loại bỏ các mô xơ gây hẹp một cách chọn lọc, ít gây tổn thương cho các mô xung quanh. Điều này giúp giảm nguy cơ biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng và rò rỉ nước tiểu. Ưu điểm Laser Holmium này đặc biệt quan trọng trong điều trị hẹp niệu quản gần các cơ quan quan trọng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Điều Trị Hẹp Niệu Quản

Điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium tại Bệnh viện Việt Đức là một phương pháp hiệu quả và an toàn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo tồn chức năng thận. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa tái phát hẹp niệu quản hiệu quả hơn. Đồng thời, cần tiếp tục đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và đào tạo đội ngũ bác sĩ chuyên khoa để nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời hẹp niệu quản là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như ứ nước thận, nhiễm trùng đường tiết niệu và suy thận. Bệnh nhân nên đi khám ngay khi có các triệu chứng nghi ngờ như đau thắt lưng, tiểu buốt, tiểu rắt. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp UIV và chụp MSCT có thể giúp phát hiện sớm hẹp niệu quản.

6.2. Nghiên Cứu và Ứng Dụng Các Công Nghệ Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các công nghệ mới trong điều trị hẹp niệu quản, chẳng hạn như sử dụng robot phẫu thuật, Laser thế hệ mới và các vật liệu sinh học để tạo hình niệu quản. Đồng thời, cần nghiên cứu các biện pháp phòng ngừa tái phát hẹp niệu quản hiệu quả hơn, chẳng hạn như sử dụng thuốc chống xơ và các liệu pháp gen.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả điều trị hẹp niệu quản bằng laser holmium tại bệnh viện việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ mới về bệnh học niệu quản. Đến năm 1961, Hunner đã công bố nghiên cứu đầu tiên về bệnh lý hẹp niệu quản mắc phải. Hẹp niệu quản do co thắt hay do nhu động thường thay đổi sau một thời gian ngắn khi hết nhu động, khẩu kính của niệu quản sẽ trở lại bình thường và nếu sử dụng một lực nhỏ có thể đi qua chỗ hẹp dễ. Hẹp niệu quản thực sự sẽ tồn tại không thay đổi theo thời gian quan sát và nó sẽ gây ra tình trạng tắc nghẽn lòng niệu quản [28], [53].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Nguyên nhân Hẹp niệu quản có thể được phân loại theo nguyên nhân hẹp từ bên ngoài hay bên trong, lành tính hay ác tính, có liên quan đến can thiệp hoặc phẫu thuật. Khi niệu quản có sỏi, niêm mạc niệu quản sẽ bị tổn thương tại vị trí có sỏi, các nguyên bào sợi lắng đọng tạo nên quá trình liền sẹo tổn thương, cuối cùng là hình thành quá trình xơ hoá dẫn đến hẹp. Tổn thương ban đầu là lớp niêm mạc niệu quản, tiếp theo là lớp cơ của niệu quản và cuối cùng là tất cả các lớp của thành niệu quản.

Viên sỏi nằm lâu tại một vị trí gây viêm xơ hoá tại chỗ là nguyên nhân hay gặp dẫn đến hẹp lòng niệu quản. Một nguyên nhân khác cũng dẫn đến hẹp lòng niệu quản là viêm xơ dính tổ chức quanh thận niệu quản do viên sỏi niệu quản hay do rò nước tiểu sau mổ. Rò nước tiểu do nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm nhiễm quanh niệu quản, tiếp theo sẽ hình thành quá trình xơ hoá quanh niệu quản, co kéo thành niệu quản gây nên sự tắc nghẽn lưu thông niệu quản. Bên cạnh yếu tố bệnh sinh tại chỗ do sỏi gây tổn thương các lớp của thành NQ cùng với sự viêm nhiễm dẫn đến hẹp niệu quản, còn có một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến quá trình hình thành hẹp niệu quản như: + Yếu tố toàn thân: Tình trạng suy yếu toàn thân, các bệnh lý toàn thân kèm theo như đái tháo đường, bệnh xơ hoá mạch máu có thể làm tăng quá trình hình thành hẹp niệu quản, cơ địa dễ hình thành sẹo… + Các yếu tố do can thiệp thủ thuật hoặc thao tác phẫu thuật sau khi điều trị lấy sỏi ra gây nên cũng ảnh hưởng và tạo điều kiện thuận lợi cho hẹp NQ hình thành.

Phải kể đến đầu tiên là rò nước tiểu do khâu niệu quản không tốt khi lấy sỏi, hay do sót sỏi ở phía dưới gây tắc dẫn đến rò hoặc khi lấy sỏi niệu quản đã chít hẹp nhưng không có biện pháp xử lý thích hợp (đặt ống Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ c 14 thông niệu quản hay tạo hình niệu quản ngay…) hoặc do nội soi niệu quản ngược dòng gây tổn thương niệu quản và hình thành hẹp niệu quản về sau. Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác như phẫu tích bộc lộ niệu quản dài làm tổn thương mạch nuôi dưỡng niệu quản, chất liệu, cỡ chỉ và phương pháp khâu chỗ mở niệu quản cũng ảnh hưởng đến sự liền sẹo của vết mổ. Đây là những yếu tố thuận lợi dẫn đến ảnh hưởng đến sự hình thành hẹp niệu quản [22], [64], [26]. Tỷ lệ mắc bệnh Trước đây, khi nội soi đường tiết niệu chưa phát triển và chưa được ứng dụng rộng rãi, phẫu thuật mổ mở là lựa chọn duy nhất để điều trị để điều trị các bệnh lý đường tiết niệu thì tỷ lệ hẹp niệu quản sau các phẫu thuật mở niệu quản lấy sỏi, tạo hình niệu quản - bể thận là 1%, theo nghiên cứu của Amur và cộng sự thì tỷ lệ hẹp niệu quản sau mổ mở lấy sỏi là 5% [56].

Ngày nay, sự phát triển rộng rãi của nội soi đường tiết niệu đã làm cho tỷ lệ hẹp niệu quản do điều trị tăng lên. Tỷ lệ hẹp niệu quản ở những bệnh nhân sau nội soi có thể từ 3 - 11%. Một số lý do có thể giải thích được là: Kích thước ống soi lớn, thời gian soi kéo dài, sỏi dính chặt, thủng niệu quản và sử dụng các phương tiện tán sỏi gây sang chấn niệu quản [28], [31], [35], [48]. Những nghiên cứu gần đây đã cho thấy việc sử dụng các dụng cụ nội soi có kích thước nhỏ hơn, ống soi niệu quản mềm ít gây sang chấn trong chẩn đoán và điều trị đã làm giảm tỷ lệ hẹp niệu quản [36], [58].

Theo nghiên cứu của Robert W. và cộng sự [56], tỷ lệ hẹp niệu quản sau điều trị các trường hợp sỏi NQ dính chặt là 24%, theo Brito và cộng sự (2006) là 14% [29]. Tỷ lệ tổn thương niệu quản sau các phẫu thuật đại trực tràng là 0.3 - 6% và hậu quả gây hẹp niệu quản sau đó là khó tránh khỏi [28], [37]. Vakili và cộng sự tiến hành nghiên cứu trên 479 bệnh nhân được phẫu thuật cắt tử cung và nhận thấy rằng tỷ lệ tổn thương niệu quản là 1.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Chẩn đoán hẹp niệu quản Dựa vào các dữ liệu sau: Tiền sử: Bệnh nhân đã được thực hiện các phẫu thuật, thủ thuật can thiệp trên đường tiết niệu, các phẫu thuật sản phụ khoa, các phẫu thuật đại trực tràng. Chấn thương vùng lưng và hố thắt lưng. Nhiễm trùng đường tiết niệu.

Sỏi đường tiết niệu [29], [48], [53]. Lâm sàng: Cơ năng: Đau thắt lưng âm ỉ. Cơn đau quặn thận. Rối loạn tiểu tiện: Tiểu buốt, tiểu dắt… Rối loạn thành phần nước tiểu: Tiểu đục, tiểu máu… Thực thể: Ấn vùng thắt lưng đau.

Viêm tấy vùng hố thắt lưng. Dấu hiệu chạm thận (+), bập bềnh thận (+). Rung thận có thể (+). Ấn các điểm NQ có thể đau.

Toàn thân: Phần lớn tình trạng toàn thân bình thường. Có thể có hội chứng nhiễm trùng nếu viêm thận, bể thận: Sốt cao, rét run, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi. Toàn trạng gầy sút, có thể có phù, tăng huyết áp trong bệnh cảnh suy thận cấp hoặc mạn. Cận lâm sàng: Xét nghiệm huyết học: Bạch cầu tăng cao (đặc biệt là đa nhân trung tính), có thể có thiếu máu ở những bệnh nhân đái máu hoặc suy thận mạn.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ c 16 Xét nghiệm nước tiểu: Có thể có hồng cầu niệu (nếu có đái máu) hoặc bạch cầu niệu (biểu hiện tình trạng nhiễm khuẩn). Nuôi cấy tìm vi khuẩn gây bệnh trong nước tiểu có thể dương tính hoặc âm tính. Sinh hoá máu: Ure, Creatinin bình thường nếu chức năng thận còn lại tốt, hoặc ngược lại. Xquang thường: Có thể thấy bóng thận to hoặc thấy sỏi kèm theo.

Siêu âm hệ tiết niệu: Cho thấy hình ảnh thận ứ nước, giãn đài bể thận và niệu quản trên chỗ tắc, đánh giá nhu mô thận dày hay mỏng và có thể thấy hình ảnh sỏi thận hoặc niệu quản. Chụp UIV: Đánh giá được chức năng thận, hình thể của đài bể thận, niệu quản và bàng quang. Hình ảnh hẹpniệu quản trên phim chụp UIV nếu có thường xuất hiện ở thì muộn do thận tương ứng bị giảm hoặc mất chức năng, niệu quản giãn to và chít hẹp tại vị trí sỏi hoặc vị trí lần trước đã lấy sỏi. Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) rất có giá trị trong chẩn đoán hẹp niệu quản, đặc biệt trong trường hợp thận giảm hoặc mất chức năng nhưng chỉ áp dụng ở những bệnh nhân không có nhiễm khuẩn tiết niệu.

Chụp MSCT hệ tiết niệu: đây là phương pháp cận lâm sàng hiệu quả và rất có giá trị trong chẩn đoán hẹp niệu quản. Tuy nhiên giá thành khá cao và chỉ được áp dụng tại những trung tâm lớn nên chưa được áp dụng rộng rãi. Nội soi niệu quản ngược dòng chẩn đoán và điều trị: Cho phép quan sát trực tiếp tình trạng của niệu quản (có sỏi, xơ hẹp, hoặc có Polype niệu quản) và có thể can thiệp điều trị ngay cùng thì. Tình hình điều trị hẹp niệu quản trên thế giới và tại Việt Nam 1.

Các phương pháp điều trị hẹp niệu quản trên thế giới 1. Nong bằng bóng Nhiều tác giả chỉ định nong bằng bóng là lựa chọn đầu tiên đối với hẹp niệu quản lành tính (đặc biệt là hẹp ngắn). Nong bằng bóng có thể được thực Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ c 17 hiện qua nội soi ngược dòng hay xuôi dòng (thường làm ngược dòng do ít xâm nhập hơn và thực hiện dễ hơn) [7]. Theo nghiên cứu của Hafez và Wolf, nong niệu quản bằng bóng kết hợp với đặt stent niệu quản tỷ lệ thành công là 55% [38], theo Goldfischer và Gerber tỷ lệ thành công là 56 - 70% [35].

Cắt xẻ hẹp niệu quản qua nội soi Nội soi niệu quản được định nghĩa là nội soi của đường tiết niệu trên. Được thực hiện bằng cách đưa ống soi qua ngả niệu đạo vào bàng quang và lên niệu quản. Chỉ định của nội soi niệu quản gồm: + Chỉ định nội soi chẩn đoán: Bổ xung thêm chẩn đoán cho các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác (chụp UPR,…). Xác định nguyên nhân gây tắc nghẽn niệu quản.

Chẩn đoán vết thương niệu quản. + Chỉ định nội soi điều trị: Nội soi tán sỏi niệu quản, tán sỏi thận. Cắt xẻ hẹp niệu quản. Nội soi đặt thông niệu quản.

Hỗ trợ dẫn lưu thận. + Chỉ định của nội soi xẻ hẹp niệu quản: Hẹp niệu quản lành tính hay mắc phải. Hẹp niệu quản do nguyên nhân ác tính. + Chống chỉ định: Nhiễm khuẩn tiết niệu chưa điều trị hay điều trị chưa ổn định.

Không có kháng sinh hỗ trợ Chảy máu tạng không biết rõ [27], [36], [54]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ c 18 + Kỹ thuật: Rạch mở niệu quản được bắt đầu bằng việc đưa một dây dẫn đường (Guide wire) qua chỗ hẹp, việc đặt dây dẫn có thể được đưa quan nội soi bàng quang hoặc qua da với tư thế bệnh nhân nằm sấp. Một catheter có bóng nong được đưa vào vị trí hẹp theo dây dẫn. Catheter giúp cho ống soi tiếp cận với vị trí hẹp dễ dàng hơn.

Đoạn niệu quản hẹp sẽ được xẻ từ vị trí đầu gần đến vị trí đầu xa cho đến khi thấy được đoạn niệu quản bình thường (trên và dưới vị trí tổn thương khoảng 1cm), vết rạch sẽ lấy hết toàn bộ chiều dầy của thành niệu quản (thấy được lớp mỡ khoang sau phúc mạc). Có rất nhiều dụng cụ khác nhau để rạch mở NQ: dao lạnh, dao điện, năng lượng Laser, kéo nội soi [25], [40], [42], [45], [52], [59], [61], [63].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá hiệu quả điều trị hẹp niệu quản bằng Laser Holmium tại bệnh viện Việt Đức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị hẹp niệu quản bằng công nghệ laser Holmium. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của phương pháp mà còn phân tích các lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục nhanh chóng. Bài viết sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về quy trình điều trị, cũng như những kết quả khả quan từ các ca bệnh thực tế.

Để mở rộng kiến thức về ứng dụng của laser trong y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị suy thận, nơi trình bày cách laser được sử dụng trong điều trị các bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị bệnh viêm cổ tử cung cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của laser trong điều trị viêm nhiễm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị đau đầu ở bệnh nhân thiểu năng tuần hoàn não, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng khác của công nghệ laser trong y học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.