Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là quốc gia có khoảng 70% dân số sống bằng nghề canh tác nông nghiệp, với tổng diện tích đất sản xuất nông nghiệp đạt xấp xỉ 9 triệu ha, trong đó đất chuyên trồng lúa nước chiếm trên 4 triệu ha. Dưới sức ép gia tăng dân số, cùng tiến trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng, phương thức thâm canh tăng vụ được coi là giải pháp tất yếu nhằm nâng cao sản lượng cây trồng và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta cũng tạo môi trường thuận lợi cho sâu bệnh hại, cỏ dại và dịch bệnh sinh sôi, đe dọa trực tiếp đến mùa màng. Do đó, việc ứng dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) từ đầu những năm 1960 đã trở thành biện pháp can thiệp phổ biến và chủ đạo, với hơn 100 loại hoạt chất được lưu hành và đăng ký chính thức.
Bên cạnh vai trò bảo vệ sản lượng và hạn chế thất thoát kinh tế, việc lạm dụng HCBVTV cùng tập quán canh tác thiếu khoa học đã nảy sinh nhiều hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Nhiều hộ nông dân áp dụng phương châm "phòng bệnh hơn chữa bệnh", tiến hành phun định kỳ ngay cả khi chưa có dịch, khiến các loài thiên địch có ích bị tiêu diệt, sâu hại nảy sinh cơ chế kháng thuốc và lượng hóa chất tồn dư ngấm sâu vào môi trường đất, nước và chuỗi thức ăn. Tại xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên—địa bàn có thế mạnh thâm canh lúa và cây chè—tình trạng sử dụng HCBVTV diễn biến phức tạp nhưng công tác quản lý và chế tài xử lý tại cơ sở còn bộc lộ nhiều khoảng trống.
Đề tài khóa luận được xác lập nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó, với các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Đánh giá hiện trạng sử dụng HCBVTV của người dân tại khu vực nghiên cứu.
- Đánh giá công tác thu gom vỏ bao bì HCBVTV và ô nhiễm môi trường do HCBVTV tồn lưu tại khu vực nghiên cứu.
- Trên cơ sở đó đề xuất ra các biện pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm do HCBVTV, nâng cao ý thức người dân địa phương cũng như hiệu quả công tác quản lý HCBVTV tại địa phương.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng sử dụng HCBVTV trong sản xuất nông nghiệp tại địa bàn khảo sát.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn hành chính xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 2.296 hộ phân bố tại 25 thôn).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 10/01/2015 đến ngày 10/05/2015, căn cứ trên số liệu điều tra thực tế và dữ liệu thống kê sản xuất nông nghiệp của địa phương trong năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuyên ngành về môi trường, chất độc, độc tính và ô nhiễm môi trường. Độc tính được xem xét dưới hai góc độ: độc cấp tính (biểu thị qua chỉ số $LD_{50}$ và $LC_{50}$) và độc mạn tính (khả năng tích lũy sinh học, gây biến đổi cấu trúc tế bào, đột biến hoặc ung thư). Văn bản sử dụng hệ thống phân loại mức độ độc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) gồm 4 nhóm: Nhóm I (Rất độc - biểu trưng đầu lâu xương chéo, vạch màu đỏ), Nhóm II (Độc cao - chữ thập chéo, vạch màu vàng), Nhóm III (Nguy hiểm - vạch màu xanh nước biển) và Nhóm IV (Cẩn thận - vạch màu xanh lá cây). Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng nguyên tắc kỹ thuật "4 đúng" trong bảo vệ thực vật: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách.
Căn cứ pháp lý của khóa luận dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật:
- Luật Bảo vệ môi trường số 29/2005/L-CTN ngày 29/11/2005;
- Nghị định số 114/2013/NĐ-CP ngày 03/10/2013 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật;
- Nghị định số 58/2002/NĐ-CP và Nghị định số 26/2003/NĐ-CP của Chính phủ;
- Quyết định số 184/2006/QĐ-TTg ngày 10/8/2006 phê duyệt Kế hoạch quốc gia thực hiện Công ước Stockholm;
- Quyết định số 89/2006/QĐ-BNN và Quyết định số 63/2007/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về quản lý thuốc BVTV;
- Quyết định số 05/2013/QĐ-UBND ngày 09/03/2013 của UBND tỉnh Thái Nguyên về quản lý nhà nước đối với thuốc BVTV trên địa bàn tỉnh;
- Các Thông tư chuyên ngành: Thông tư số 38/2010/TT-BNNPTNT, Thông tư số 12/2011/TT-BTNMT (quản lý chất thải nguy hại), Thông tư số 21/2013/TT-BNNPTNT, Thông tư số 55/2014/TT-BNNPTNT và Thông tư số 03/2015/TT-BNNPTNT ban hành danh mục thuốc BVTV được phép, hạn chế và cấm sử dụng tại Việt Nam.
Tác giả sử dụng kết hợp 6 phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp kế thừa: Tiếp thu các kết quả nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài.
- Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp và tổng hợp đánh giá: Tiếp nhận số liệu thống kê tự nhiên, kinh tế - xã hội và báo cáo nông nghiệp từ UBND xã Vô Tranh.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát, ghi chép hành vi sử dụng, pha chế hóa chất của nông dân và tình trạng thải bỏ bao bì tại các xứ đồng, mương dẫn nước.
- Phương pháp điều tra phỏng vấn: Lập phiếu điều tra cấu trúc 2 phần (thông tin cá nhân và tập quán sử dụng HCBVTV), tiến hành phỏng vấn trực tiếp 60 hộ dân canh tác nông nghiệp phân bố điển hình tại 5 thôn thuộc xã Vô Tranh.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Word và Microsoft Excel để xử lý, thống kê và lập biểu đồ.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu thực tế danh mục hóa chất người dân dùng với danh mục thuốc BVTV được phép và cấm sử dụng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ hiện trạng thâm canh nông nghiệp phụ thuộc vào HCBVTV, chỉ ra mâu thuẫn giữa hiệu quả kinh tế tức thời và nguy cơ ô nhiễm môi trường sinh thái đất, nước, không khí cũng như sức khỏe nông dân. Mục đích nghiên cứu được xác định rõ ràng là đánh giá hiện trạng sử dụng hóa chất và công tác quản lý trên địa bàn xã Vô Tranh. Đề tài xác lập 3 mục tiêu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc củng cố kiến thức chuyên ngành khoa học môi trường và ý nghĩa thực tiễn trong công tác quản lý chất thải nông nghiệp địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và lịch sử phát triển HCBVTV. Tác giả phân tích thị trường hóa chất trên thế giới (với hai quốc gia dẫn đầu về sản xuất và tiêu thụ là Trung Quốc và Hoa Kỳ), nêu bật các nghiên cứu quốc tế về kiến thức - thái độ - thực hành (KAP) của nông dân tại California (Mỹ), Bắc Trung Quốc, Pakistan, Ethiopia và Campuchia. Tại Việt Nam, tài liệu điểm lại các mốc thời gian từ khi thành lập Tổ Hóa bảo vệ thực vật (1956) đến giai đoạn kinh tế thị trường, khi lượng hoạt chất đăng ký tăng lên gần 1.000 loại. Phần tổng quan đi sâu phân tích cơ chế phân tán của thuốc vào đất (khoảng 50% lượng thuốc rơi xuống đất và tới 90% lượng thuốc không tiếp cận được mục tiêu diệt trừ), ảnh hưởng làm chai cứng đất, ức chế vi sinh vật, ô nhiễm nguồn nước ngầm, nước mặt và các triệu chứng nhiễm độc mạn tính ở người (suy giảm hoạt tính enzym cholinesterase).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng là hiện trạng sử dụng HCBVTV tại xã Vô Tranh trong thời gian từ tháng 01 đến tháng 05/2015. Tác giả vạch rõ 4 nội dung nghiên cứu lớn: điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội; hiện trạng sử dụng và quản lý HCBVTV năm 2014; tác động đến môi trường và sức khỏe; đề xuất các nhóm giải pháp. Các quy trình thu thập số liệu sơ cấp qua 60 phiếu điều tra tại 5 thôn và cách thức phân tích dữ liệu qua Excel được cụ thể hóa.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và khảo sát thực địa tại địa phương:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Xã Vô Tranh nằm ở phía nam huyện Phú Lương, có diện tích đồi núi thấp lượn sóng, độ dốc 15–20 độ, chịu ảnh hưởng của sông Cầu và sông Đu. Năm 2014, xã có 2.296 hộ/25 thôn; tổng diện tích gieo trồng lúa cả 2 vụ là 508 ha (lúa cao sản 285 ha, chiếm 56%), năng suất bình quân 60 tạ/ha, sản lượng đạt 295 tấn; diện tích ngô 66 ha (sản lượng 285 tấn); diện tích chè trồng mới và trồng lại 55 ha; tỷ lệ che phủ rừng đạt 18% với 15 ha rừng sản xuất (chủ yếu là cây keo).
- Chủng loại và liều lượng HCBVTV: Khảo sát ghi nhận 17 thương phẩm HCBVTV người dân đang sử dụng, bao gồm 13 loại thuốc trừ sâu bệnh, 2 loại thuốc trừ cỏ, 1 loại thuốc diệt chuột và 1 loại thuốc diệt ốc bươu vàng. Toàn bộ đều nằm trong danh mục cho phép, nhưng có tới 16/17 loại là hóa chất độc tính cao, duy nhất sản phẩm Silsau super 3.0EC có nguồn gốc sinh học. Đa số nông dân dùng sai liều lượng khuyến cáo do ước chừng bằng mắt thường.
| STT |
Tên thương phẩm |
Hoạt chất chính |
Liều lượng khuyến cáo |
Thực tế sử dụng tại địa phương |
| 1 |
Monster 40 EC |
S-dimethyl acetyl phosphoramidothioate |
20–35 ml/bình 8 lít/1000 $m^2$ |
14 ml/sào |
| 2 |
Địch bách trùng |
Trichlorfon |
25–30 g/bình 10 lít |
11 g/sào |
| 3 |
FM-TOX 25EC |
Alpha-cypermethrin |
10 ml/bình 10 lít |
10 ml/sào |
| 4 |
Trebon |
Etofenprox |
0,7 lít/ha |
26 ml/sào |
| 5 |
Bassa 50 EC |
Fenobucarb |
1–1,5 lít/ha |
50 ml/sào |
| 6 |
Silsau super 3.0EC |
Emamectin benzoate 19% |
6–8 ml/bình 12–16 lít |
10 ml/sào |
| 7 |
Pasha 50EC |
Fenobucarb |
80 ml/bình 16 lít/1000 $m^2$ |
30 ml/sào |
| 8 |
Padan 95SP |
Cartap 950g/kg |
25 g/bình 12 lít |
10 g/sào |
| 9 |
Director 70EC |
Không ghi rõ |
15 ml/bình 12 lít/sào |
16 ml/sào |
| 10 |
Apta 300WP |
Buprofezin 25%, Dinotefuran 5% |
18 g/bình 12 lít |
12 g/sào |
| 11 |
Taiyou 20SC |
Fenoxanil |
20 ml/bình 8 lít |
20 ml/sào |
| 12 |
Hecwin 5SC |
Hexaconazole 50g/l |
40 ml/bình 12 lít |
12 ml/sào |
| 13 |
Frog 750WP |
Tricyclazole (min 95%) |
18 g/bình 12 lít |
15 g/sào |
| 14 |
Sunrus 100 WP |
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) |
15 g/sào |
16 g/sào |
| 15 |
Sirafb 100WP |
Bensulfuron methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 95g/kg |
5–10 g/sào |
5 g/sào |
| 16 |
Rat-kill 2%DP |
Flocoumafen 50mg/kg |
10 g/địa điểm đặt bả |
10 g |
| 17 |
Teapowder 150BR |
Saponin 15% |
30 kg/ha |
Dùng diệt ốc bươu vàng |
- Kỹ thuật phun và sử dụng bảo hộ lao động: 53,57% người chọn phun lúc trời mát, 21,42% đi lùi khi phun, 14,28% phun xuôi chiều gió và chỉ 10,71% hiểu biết đầy đủ kỹ thuật phun. Về trang bị bảo hộ lao động, chỉ có 50% người sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ; 48% dùng khẩu trang, mũ, găng tay; 18% mặc quần áo bảo hộ chuyên dụng và 10% đeo kính bảo hộ.
- Thói quen pha chế và thời điểm can thiệp: 68,3% người dân tự ý pha trộn hỗn hợp nhiều loại thuốc để tăng hiệu lực; 45% pha tùy theo mật độ sâu hại; 25% kết hợp chỉ dẫn cán bộ với tự ý mua thêm; chỉ 3,3% tuyệt đối tuân thủ chỉ dẫn của cán bộ khuyến nông. Về thời điểm, 90% phun khi cây bắt đầu xuất hiện dấu hiệu sâu bệnh; 36,7% phun sau khi cấy 15–20 ngày; 21,76% phun khi bùng phát dịch và 7% phun ngay từ đầu vụ mới.
- Nguồn thông tin và thói quen xả thải: 81,7% nông dân tự ý mua thuốc theo kinh nghiệm; 23,3% xem qua sách báo, truyền hình; chỉ 18% mua theo hướng dẫn của khuyến nông.
| Nội dung khảo sát |
Hành vi / Ý kiến ghi nhận |
Tỷ lệ (%) |
| Xử lý bao bì sau sử dụng |
Tự chôn, đốt trong vườn |
71,7% |
|
Vứt vào nơi đổ rác trên đường về |
16,7% |
|
Vứt thẳng ra sông, ao hồ, kênh mương |
6,7% |
|
Vứt bỏ ngay tại nơi sử dụng trên đồng |
5,0% |
|
Bỏ vào bể thu gom ngoài cánh đồng |
0,0% |
| Xử lý thuốc BVTV dư thừa |
Phun tiếp cho đến khi hết bình |
90,0% |
|
Đổ trực tiếp tại đồng ruộng |
10,0% |
| Nguyên nhân vứt bừa bãi |
Do ý thức của cá nhân người dân |
66,7% |
|
Do không có thùng rác / bể gom ngoài đồng |
38,3% |
|
Do công tác quản lý chưa tốt |
21,7% |
|
Các nguyên nhân khác |
6,6% |
| Đánh giá công tác quản lý |
Cho rằng công tác quản lý đã hợp lý |
80,0% |
|
Cho rằng công tác quản lý chưa hợp lý |
20,0% |
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bao gồm: hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước tại địa phương; tăng cường giáo dục truyền thông cộng đồng; áp dụng biện pháp kỹ thuật canh tác (quản lý dịch hại tổng hợp IPM, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và thời gian cách ly); xây dựng mạng lưới bể chứa thu gom bao bì chuyên dụng bằng bê tông trên đồng ruộng và quy trình xử lý chất thải nguy hại theo tiêu chuẩn.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Phần cuối đúc kết các kết quả định lượng về thực trạng lạm dụng, tự ý phối trộn hóa chất và sự thiếu hụt hạ tầng thu gom bao bì tại xã Vô Tranh. Tác giả đề nghị UBND xã cùng các cơ quan chức năng huyện Phú Lương sớm quy hoạch, bố trí kinh phí lắp đặt bể chứa bao bì thuốc BVTV trên các cánh đồng và siết chặt kiểm tra các cơ sở kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng canh tác và sử dụng hóa chất tại xã Vô Tranh:
- Xác định được cơ cấu 17 loại HCBVTV phổ biến, vạch rõ thực trạng phụ thuộc gần như tuyệt đối vào hóa chất tổng hợp độc tính cao (chỉ 1 chế phẩm sinh học Silsau super 3.0EC chiếm tỷ lệ 5,88% trong danh mục).
- Làm rõ các sai lệch kỹ thuật phổ biến: 68,3% hộ tự ý phối hợp nhiều hoạt chất; 81,7% mua thuốc trôi nổi không qua tư vấn kỹ thuật; chỉ 10,71% nắm vững đầy đủ kỹ thuật phun an toàn; và 10% hộ xả thẳng dung dịch thuốc dư thừa xuống ruộng.
- Khảo sát thực địa chỉ ra lỗ hổng hạ tầng: tỷ lệ bao bì được thu gom vào bể chứa chuyên dụng ngoài đồng đạt 0% do địa phương chưa xây dựng bất kỳ điểm thu gom tập trung nào, dẫn tới 71,7% hộ tự xử lý bằng cách đốt hoặc chôn thủ công trong vườn nhà, gây phát thải khói độc và ngấm chất độc vào nguồn nước ngầm sinh hoạt.
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả xây dựng phương án kỹ thuật cụ thể:
- Lắp đặt hệ thống bể bê tông đúc sẵn có nắp đậy đặt tại các bờ kênh, ngã ba trục đường nội đồng phục vụ thu gom vỏ chai lọ, bao gói HCBVTV;
- Ban hành quy trình chuyển giao bao bì từ bể chứa đồng ruộng sang các đơn vị xử lý chất thải nguy hại chuyên trách theo Thông tư 12/2011/TT-BTNMT;
- Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật chuyển giao mô hình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng dẫn thay thế các loại thuốc gốc lân hữu cơ và carbamat bằng thuốc bảo vệ thực vật thảo mộc, sinh học.
Đóng góp tự thân của khóa luận là cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về hiện trạng quản lý và thực hành HCBVTV tại địa bàn xã miền núi Vô Tranh. Kết quả này phản ánh chân thực khoảng cách giữa nhận thức lý thuyết (80% người dân cho rằng công tác quản lý đã hợp lý và 83% từng dự các buổi truyền thông bảo vệ môi trường) với hành vi thực tế (chôn đốt tùy tiện, không có hạ tầng thu gom), đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho chính quyền xã trong công tác quy hoạch môi trường nông thôn mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế được xác định dựa trên phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 60 phiếu điều tra tại 5 thôn trong tổng số 25 thôn của xã, chưa bao quát toàn diện các vùng tiểu khí hậu và tập quán canh tác riêng biệt của từng xóm.
- Thời gian nghiên cứu tập trung trong 4 tháng (từ tháng 01 đến tháng 05/2015), chủ yếu theo dõi vụ lúa đông xuân và cây chè đầu năm, chưa phản ánh đầy đủ biến động sâu bệnh và việc sử dụng hóa chất trong vụ mùa (tháng 8–9 âm lịch).
- Đề tài chưa tiến hành lấy mẫu và phân tích hóa nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác hàm lượng dư lượng hoạt chất HCBVTV tồn lưu trong các tầng đất, nước mặt kênh mương, nước ngầm và nông sản mà chỉ đánh giá thông qua quan sát thực địa và điều tra xã hội học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu trên toàn bộ 25 thôn của xã Vô Tranh; thực hiện quan trắc định lượng các chỉ tiêu hóa lý về dư lượng thuốc BVTV trong đất và nước; đồng thời phối hợp ngành y tế thực hiện các xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu (như đo hoạt độ men cholinesterase máu) nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng mạn tính tới sức khỏe người nông dân.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Nông học, Quản lý Môi trường và Bảo vệ Thực vật khi thực hiện các đồ án, đề tài nghiên cứu về ô nhiễm môi trường nông nghiệp. Dữ liệu trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn phục vụ các cán bộ khuyến nông, cán bộ quản lý tài nguyên - môi trường cấp xã, huyện trong việc xây dựng kế hoạch quản lý hóa chất nông nghiệp.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:
- Danh mục tổng hợp 17 loại HCBVTV kèm theo hoạt chất, liều lượng khuyến cáo và liều lượng sử dụng thực tế của nông dân;
- Bộ số liệu điều tra xã hội học về tập quán bảo hộ lao động, kỹ thuật phối trộn thuốc và tỷ lệ thải bỏ bao bì, giúp minh chứng thực trạng thiếu hụt hạ tầng quản lý chất thải nguy hại nông thôn;
- Các đề xuất kỹ thuật về quy cách bể chứa bao bì HCBVTV trên đồng ruộng gắn với các tiêu chí xây dựng nông thôn mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 17 loại HCBVTV người dân xã Vô Tranh sử dụng, có bao nhiêu loại thuốc có nguồn gốc sinh học?
Chỉ có duy nhất 1 loại thuốc trừ sâu có nguồn gốc sinh học là Silsau super 3.0EC (hoạt chất Emamectin benzoate 19%), 16 loại còn lại đều là hóa chất tổng hợp có độc tính cao và khả năng nội hấp mạnh.
2. Tỷ lệ nông dân tự ý pha trộn hỗn hợp nhiều loại thuốc BVTV với nhau là bao nhiêu và vì sao họ làm như vậy?
Có 68,3% người dân được phỏng vấn tự ý pha trộn nhiều loại thuốc với nhau. Lý do nông dân đưa ra là họ cảm thấy các loại thuốc hiện tại hiệu quả không cao, đồng thời sâu bệnh thường xuất hiện nhiều loại cùng lúc nên họ pha trộn để vừa phòng vừa trị bệnh nhằm tiết kiệm công phun.
3. Thực trạng thu gom vỏ bao bì HCBVTV ngoài đồng ruộng tại xã Vô Tranh ghi nhận kết quả như thế nào?
Tỷ lệ bỏ bao bì vào bể thu gom ngoài cánh đồng đạt 0% do địa phương chưa xây dựng bể chứa tập trung. Đa số người dân xử lý bằng cách tự chôn hoặc đốt trong vườn nhà (71,7%), bỏ vào điểm tập kết rác trên đường về (16,7%), vứt ra sông suối kênh mương (6,7%) hoặc vứt ngay tại nơi phun thuốc (5%).
4. Có bao nhiêu phần trăm người dân địa phương sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động khi phun thuốc?
Chỉ có 50% người dân được khảo sát sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ lao động. Số còn lại chỉ sử dụng một vài vật dụng cơ bản như khẩu trang, mũ nón (48%), quần áo bảo hộ (18%) và chỉ 10% có đeo kính mắt. Thậm chí một số người vẫn mặc quần áo cộc, không đeo khẩu trang và dùng tay không xé bao bì thuốc.
5. Thời điểm nào trong năm người dân tập trung sử dụng thuốc trừ sâu nhiều nhất tại xã Vô Tranh?
Thuốc trừ sâu được sử dụng tập trung nhất vào tháng 3–4 và tháng 8–9 âm lịch. Đây là các giai đoạn cây lúa bước vào thời kỳ con gái và trổ đòng, cũng là thời điểm các đối tượng sâu bệnh hại phát sinh mạnh nhất trong năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Vinh đã phản ánh bức tranh thực tế về hiện trạng sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tại xã Vô Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên năm 2014–2015. Công trình chỉ ra tình trạng lạm dụng thuốc hóa học, thói quen tự ý pha trộn liều lượng và sự thiếu thốn hạ tầng thu gom bao bì rác thải nguy hại trên đồng ruộng. Các đề xuất về giải pháp quản lý, mô hình bể gom bê tông và tập huấn IPM được xây dựng bám sát số liệu khảo sát, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác bảo vệ môi trường nông thôn tại địa phương.