Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đánh giá trách nhiệm xã hội đối với công nhân tại công ty cổ phần dệt may huế

Khóa luận đánh giá trách nhiệm xã hội doanh nghiệp với công nhân tại Dệt May Huế. Nghiên cứu sâu về quản trị kinh doanh và quyền lợi người lao động.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Mỹ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh CSR tại Dệt May Huế và Tầm quan trọng chiến lược

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết của một tổ chức nhằm đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng và toàn xã hội. Đối với một doanh nghiệp quy mô lớn như Công ty CP Dệt May Huế (Huegatex), việc thực thi CSR không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn là yếu tố sống còn, quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh ngành dệt may đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe từ các thị trường quốc tế, việc xây dựng một chiến lược CSR bài bản giúp Huegatex nâng cao uy tín, thu hút nhân tài và đảm bảo sự phát triển bền vững. Công ty đã đạt được nhiều chứng nhận quan trọng như SA 8000 và WRAP, khẳng định nỗ lực trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Việc đánh giá thực trạng CSR đối với công nhân là bước đi cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và người lao động.

1.1. Hiểu đúng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được định nghĩa là “sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những việc làm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên trong gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội”. Khái niệm này bao trùm nhiều khía cạnh, từ việc tuân thủ pháp luật, đảm bảo đạo đức kinh doanh, bảo vệ môi trường đến các hoạt động thiện nguyện. Về bản chất, CSR không chỉ dừng lại ở các hoạt động từ thiện mà là sự tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và tương tác với các bên liên quan. Đối với Công ty CP Dệt May Huế, CSR thể hiện qua việc đảm bảo quyền của người lao động, cung cấp điều kiện làm việc ngành dệt may an toàn, trả lương công bằng và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực.

1.2. Vai trò của CSR đối với sự phát triển bền vững của Huegatex

Thực thi tốt CSR mang lại lợi ích kép cho Huegatex. Về mặt kinh tế, nó giúp nâng cao giá trị thương hiệu, tăng lòng trung thành của khách hàng và là “giấy thông hành” để thâm nhập các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản. Một báo cáo CSR minh bạch và tích cực giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt, thu hút đầu tư và giữ chân nguồn lao động chất lượng cao. Về mặt xã hội, CSR góp phần cải thiện đời sống công nhân, giảm thiểu tác động môi trường ngành dệt, và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng địa phương. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp không chỉ tăng trưởng về lợi nhuận mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho xã hội, đảm bảo sự ổn định trong toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may.

II. Đánh giá thực trạng CSR công nhân Dệt May Huế Thách thức

Mặc dù Công ty CP Dệt May Huế đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội, kết quả khảo sát thực tế vẫn cho thấy một số thách thức và tồn tại cần được giải quyết. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ (2018) chỉ ra rằng, dù các giá trị trung bình về mức độ hài lòng của công nhân đều trên 3.5/5, vẫn có những ý kiến chưa thực sự thỏa mãn về một số khía cạnh. Các vấn đề nổi cộm liên quan đến lương thưởng và chế độ đãi ngộ, áp lực về giờ làm việc và mối quan hệ với quản lý trực tiếp. Đây là những thách thức chung của điều kiện làm việc ngành dệt may tại Việt Nam, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc và những giải pháp chiến lược từ ban lãnh đạo. Việc nhìn thẳng vào những hạn chế này không làm giảm uy tín của công ty, mà ngược lại, thể hiện sự cầu thị và cam kết thực sự trong việc cải thiện đời sống công nhân.

2.1. Phân tích lương thưởng và chế độ đãi ngộ thực tế

Vấn đề lương thưởng và chế độ đãi ngộ luôn là mối quan tâm hàng đầu của người lao động. Kết quả khảo sát tại Huegatex cho thấy, mặc dù công ty tuân thủ các quy định về lương tối thiểu và chi trả đầy đủ, một bộ phận công nhân vẫn cảm thấy thu nhập chưa tương xứng với công sức bỏ ra, đặc biệt khi so sánh với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng tại Huế. Các chính sách thưởng, phụ cấp dù đã được triển khai nhưng có thể chưa tạo ra động lực đủ lớn. Cần có sự xem xét lại cơ cấu lương, các khoản thưởng năng suất và các chính sách cho người lao động khác để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng, từ đó giữ chân và khuyến khích người lao động cống hiến lâu dài.

2.2. Khảo sát điều kiện làm việc và an toàn sức khỏe nghề nghiệp

Môi trường làm việc an toàn là một trụ cột của CSR. Tại Huegatex, công tác an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (ATVSLĐ) được chú trọng, thể hiện qua việc trang bị bảo hộ lao động và hệ thống phòng cháy chữa cháy. Tuy nhiên, đặc thù ngành dệt may với tiếng ồn, bụi vải và cường độ làm việc cao vẫn tiềm ẩn những rủi ro về sức khỏe lâu dài. Khảo sát cho thấy công nhân đánh giá cao các biện pháp an toàn hiện có, nhưng vẫn mong muốn được cải thiện hơn nữa về không gian làm việc, hệ thống thông gió và các chương trình khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu hơn. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo phúc lợi người lao động một cách toàn diện.

2.3. Mối quan hệ với quản lý và vai trò của đối thoại xã hội

Mối quan hệ giữa công nhân và quản lý trực tiếp có ảnh hưởng lớn đến tinh thần làm việc. Theo nghiên cứu, đây là một trong những yếu tố nhận được đánh giá chưa đồng đều. Một số công nhân cảm thấy quản lý chưa thực sự lắng nghe và thấu hiểu những khó khăn của họ. Việc tăng cường đối thoại xã hội định kỳ và hiệu quả là rất cần thiết. Cần tạo ra các kênh giao tiếp cởi mở để người lao động có thể bày tỏ ý kiến, kiến nghị mà không e ngại. Vai trò của Công đoàn Dệt May Huế cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc làm cầu nối, bảo vệ quyền của người lao động và thúc đẩy một môi trường làm việc tôn trọng, hợp tác.

III. Giải pháp nâng cao phúc lợi điều kiện làm việc cho công nhân

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao hiệu quả thực thi CSR, việc triển khai các giải pháp đồng bộ tập trung vào phúc lợi người lao động và cải thiện môi trường làm việc là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát thực tế và các kiến nghị trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ (2018). Mục tiêu không chỉ là tuân thủ các tiêu chuẩn pháp luật mà còn là tạo ra một môi trường làm việc vượt trội, nơi công nhân cảm thấy được trân trọng và an toàn. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của Công ty CP Dệt May Huế. Các hành động cụ thể cần tập trung vào hai lĩnh vực chính: chính sách đãi ngộ và công tác đảm bảo an toàn, sức khỏe tại nơi làm việc.

3.1. Cải thiện chính sách phúc lợi người lao động toàn diện

Một chính sách cho người lao động hấp dẫn cần vượt ra ngoài khuôn khổ lương cơ bản. Huegatex có thể xem xét xây dựng một cơ chế lương thưởng linh hoạt hơn, gắn liền với hiệu quả công việc và thâm niên cống hiến. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi phi tài chính như: hỗ trợ nhà ở, xe đưa đón, xây dựng nhà trẻ cho con em công nhân, tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao. Việc quan tâm đến đời sống công nhân ngoài xưởng máy sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và giảm tỷ lệ nghỉ việc, tạo ra một lực lượng lao động ổn định và trung thành.

3.2. Tăng cường an toàn và sức khỏe nghề nghiệp ATVSLĐ

Công tác an toàn và sức khỏe nghề nghiệp (ATVSLĐ) cần được tiếp cận một cách chủ động thay vì chỉ giải quyết khi có sự cố. Doanh nghiệp nên đầu tư nâng cấp hệ thống máy móc để giảm tiếng ồn và bụi, cải thiện hệ thống chiếu sáng và thông gió tại các xưởng sản xuất. Tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ về ATVSLĐ, diễn tập phòng cháy chữa cháy và sơ cứu. Đặc biệt, cần mở rộng chương trình khám sức khỏe định kỳ, tập trung vào các bệnh nghề nghiệp đặc thù của ngành dệt may. Một môi trường làm việc an toàn không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là biểu hiện của một văn hóa doanh nghiệp nhân văn.

IV. Phương pháp xây dựng văn hóa đối thoại xã hội hiệu quả

Một chiến lược CSR thành công không thể thiếu hai yếu tố cốt lõi: một văn hóa doanh nghiệp tích cực và một cơ chế đối thoại xã hội hiệu quả. Đây là nền tảng để xây dựng niềm tin và sự hợp tác giữa ban lãnh đạo và toàn thể công nhân. Tại Công ty CP Dệt May Huế, việc phát huy vai trò của tổ chức Công đoàn và tạo ra các kênh giao tiếp đa chiều sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, ngăn ngừa xung đột lao động và thu thập những sáng kiến cải tiến quý báu từ chính người lao động. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm không phải là một khẩu hiệu, mà là một quá trình đòi hỏi sự cam kết và hành động nhất quán từ cấp lãnh đạo cao nhất. Quá trình này giúp định hình một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tôn trọng và công bằng, nơi mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển.

4.1. Phát huy vai trò Công đoàn Dệt May Huế trong đối thoại

Tổ chức Công đoàn Dệt May Huế phải thực sự là đại diện cho tiếng nói và lợi ích của người lao động. Thay vì chỉ hoạt động mang tính hình thức, công đoàn cần chủ động tổ chức các buổi đối thoại xã hội định kỳ 3 tháng/lần như đã thực hiện, nhưng cần cải tiến để cởi mở và thực chất hơn. Các buổi đối thoại cần có sự tham gia của đại diện ban giám đốc, quản lý xưởng và công nhân từ nhiều bộ phận. Nội dung thảo luận nên tập trung vào các vấn đề cụ thể như điều chỉnh định mức lao động, cải thiện bữa ăn ca, giải quyết các khiếu nại. Sự minh bạch trong việc tiếp thu và phản hồi các ý kiến sẽ củng cố niềm tin của công nhân vào tổ chức Công đoàn và ban lãnh đạo.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy người lao động làm trung tâm

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực bắt đầu từ việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho đội ngũ quản lý cấp trung gian. Các quản lý xưởng, tổ trưởng cần được trang bị kỹ năng lắng nghe, giao tiếp và giải quyết xung đột một cách công bằng, tôn trọng. Doanh nghiệp cần công khai các chính sách cho người lao động, quy trình đánh giá và khen thưởng để đảm bảo sự minh bạch. Tổ chức các chương trình vinh danh, khen thưởng những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc, không chỉ về năng suất mà còn về tinh thần hợp tác và tuân thủ quy định an toàn. Một văn hóa mạnh mẽ sẽ là chất keo gắn kết, biến Huegatex thành một ngôi nhà chung thực sự.

V. Phân tích kết quả khảo sát CSR tại Công ty CP Dệt May Huế

Để có cái nhìn khách quan về việc thực thi CSR, việc phân tích dữ liệu khảo sát từ chính đối tượng thụ hưởng là công nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ (2018) đã tiến hành khảo sát 138 công nhân tại Công ty CP Dệt May Huế (Huegatex), sử dụng thang đo Likert để đánh giá mức độ hài lòng trên 6 nhân tố chính của CSR. Kết quả tổng thể cho thấy công ty đã thực hiện khá tốt trách nhiệm xã hội, với hầu hết các chỉ số đều có giá trị trung bình trên 3.5. Tuy nhiên, khi đi sâu vào từng yếu tố, có thể thấy rõ những điểm mạnh cần duy trì và những khía cạnh cần được quan tâm cải thiện hơn. Những con số này là bằng chứng xác thực, cung cấp cơ sở dữ liệu để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách phù hợp, hướng tới việc nâng cao hơn nữa chất lượng đời sống công nhân và hoàn thiện mô hình CSR của doanh nghiệp.

5.1. Mức độ hài lòng về giờ làm việc và lao động bắt buộc

Trong các yếu tố được khảo sát, “Lao động bắt buộc” nhận được đánh giá cao nhất, cho thấy Huegatex đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về tự do lao động. 100% công nhân được ký hợp đồng lao động rõ ràng và không có tình trạng cưỡng bức làm việc. Về “Giờ làm việc”, mức độ hài lòng cũng ở mức khá, thể hiện công ty đã sắp xếp thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ cảm thấy áp lực về thời gian, đặc biệt trong những mùa cao điểm sản xuất. Điều này cho thấy cần có cơ chế linh hoạt hơn trong việc sắp xếp tăng ca, đảm bảo sự tự nguyện và chi trả thù lao thỏa đáng theo đúng quy định.

5.2. Đánh giá về quản lý trực tiếp và quyền tự do đoàn thể

Yếu tố “Quản lý trực tiếp” và “Tự do đoàn thể và quyền thương lượng tập thể” nhận được những phản hồi đa chiều. Về quyền tự do đoàn thể, công ty khuyến khích người lao động tham gia Công đoàn Dệt May Huế và tổ chức lấy ý kiến định kỳ. Tuy nhiên, hiệu quả của các buổi thương lượng tập thể cần được nâng cao để các kiến nghị của công nhân được giải quyết triệt để hơn. Đối với “Quản lý trực tiếp”, kết quả khảo sát chỉ ra đây là lĩnh vực cần cải thiện. Cần có thêm các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho đội ngũ quản lý cấp trung để họ có thể giao tiếp, hỗ trợ và đối xử với công nhân một cách công bằng và tôn trọng hơn, góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực.

VI. Hướng đi tương lai cho CSR Dệt May Huế Phát triển bền vững

Việc thực thi CSR không phải là một dự án ngắn hạn mà là một hành trình liên tục cải tiến. Đối với Công ty CP Dệt May Huế, hướng đi tương lai là tích hợp sâu rộng hơn nữa các nguyên tắc CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Điều này không chỉ giúp công ty củng cố vị thế đầu ngành tại địa phương mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Tầm nhìn chiến lược cần tập trung vào việc tạo ra giá trị chung: giá trị cho doanh nghiệp thông qua lợi nhuận và tăng trưởng, và giá trị cho xã hội thông qua việc cải thiện đời sống công nhân và bảo vệ môi trường. Sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, cùng với sự tham gia tích cực của người lao động, sẽ là chìa khóa để Huegatex hiện thực hóa tầm nhìn này.

6.1. Kiến nghị chính sách cho ban lãnh đạo Công ty CP Dệt May Huế

Dựa trên các phân tích thực trạng, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất cho ban lãnh đạo Huegatex. Thứ nhất, cần định kỳ rà soát và điều chỉnh chính sách lương thưởng và chế độ đãi ngộ để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Thứ hai, cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ kiêm nhiệm theo dõi, đánh giá và báo cáo về hoạt động CSR, đảm bảo việc thực thi được nhất quán và hiệu quả. Thứ ba, tăng cường đầu tư vào các chương trình đào tạo, không chỉ về tay nghề mà còn về kỹ năng mềm và nhận thức về quyền của người lao động. Cuối cùng, cần chủ động xây dựng và công bố báo cáo CSR thường niên như một công cụ để truyền thông minh bạch tới các bên liên quan.

6.2. Tầm nhìn CSR gắn liền với chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu

Trong bối cảnh hội nhập, CSR không còn là vấn đề riêng của một doanh nghiệp mà là yêu cầu của toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may. Huegatex cần nhìn nhận CSR như một lợi thế cạnh tranh chiến lược. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một thương hiệu không chỉ mạnh về chất lượng sản phẩm mà còn uy tín về trách nhiệm xã hội. Điều này bao gồm việc hợp tác với các nhà cung cấp cũng tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và môi trường, đảm bảo tính bền vững từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Việc trở thành một mắt xích tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ mở ra nhiều cơ hội hợp tác với các thương hiệu lớn và đảm bảo sự tăng trưởng ổn định trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đánh giá trách nhiệm xã hội đối với công nhân tại công ty cổ phần dệt may huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với công nhân - Chương 2: Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Dệt May Huế Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện công tác trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với công nhân tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế Khóa luận tốt nghiệp 5 Đại học Kinh tế Huế SVTH: Nguyễn Thị Mỹ GVHD: ThS. Lê Văn Phúc PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI CÔNG NHÂN 1. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm và bản chất trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tiếng anh là Coporate Social Responsibility (CSR) bao hàm của ba khái niệm: trách nhiệm, xã hội, doanh nghiệp. Thuật ngữ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp manh nha xuất hiện từ những năm đầu của thế kỉ 20.

Trong đó đáng chú ý là Bowen với cuốn sách “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” (1950) được coi là tiên phong trong cách tiếp cận trách nhiệm xã hội. Bowen đã định nghĩa CSR là “Nghĩa vụ của doanh nhân để theo đuổi các chính sách, ra các quyết định hoặc thực hiện chuỗi các hoạt động được xã hội mong đợi và nhận xét về mục tiêu và giá trị”. Năm 1973, Keith Davis đã đưa ra một khái niệm khá rộng đó là: “CSR là sự quan tâm, phản ứng của doanh nghiệp với các vấn đề vượt ra ngoài việc thỏa mãn những yêu cầu pháp lí, kinh tế, công nghệ”. Archie Carroll (1979) còn đưa ra một khái niệm rộng hơn: “CSR bao gồm sự mong đợi của xã hội về kinh tế, luật pháp, đạo đức và lòng từ thiện đối với các tổ chức tại thời điểm nhất định”.

Theo quan niệm của Cộng đồng Châu Âu, CSR là việc doanh nghiệp cân nhắc các yếu tố môi trường và xã hội trong các hoạt động kinh doanh của mình và trong quan hệ qua lại với các bên hữu quan dựa trên tinh thần tự nguyện (EC, 2003). Đến năm 2004, Matten và Moon lại cho ra một khái niệm mới về CSR, họ cho rằng “CSR là một khái niệm chùm, bao gồm nhiều khái niệm khác nhau như đạo đức kinh doanh, doanh nghiệp là từ thiện, công dân doanh nghiệp, tính bề vững và trách nhiệm môi trường. Đó là một khái niệm động và luôn được thử thách trong từng bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội đặc thù”… Khóa luận tốt nghiệp 6 Đại học Kinh tế Huế SVTH: Nguyễn Thị Mỹ GVHD: ThS. Lê Văn Phúc Một khái niệm nữa về trách nhiệm xã hội đến từ Hội động Doanh nghiệp thế giới về sự phát triển bền vững thì CSR là sự cam kết trong việc ứng xử hợp đạo lí và đóng góp vào sự phát triển kinh tế, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống của lực lượng lao động và gia đình họ, cũng như cộng đồng địa phương và của toàn xã hội nói chung.

Theo Nhóm phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng Thế giới (WB), “trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những việc làm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và các thành viên trong gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội, theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội”. Nhìn chung có thể thấy dù cách diễn đạt và phạm vi ảnh hưởng của các khác định nghĩa có khác nhau, tuy nhiên nội hàm phản ánh của CSR về cơ bản đều có điểm chung là bên cạnh những lợi ích riêng của doanh nghiệp phù hợp với pháp luật thì đều phải gắn với lợi ích phát triển chung của cộng đồng xã hội. Trong lời phát biểu tại Hội nghị doanh nhân tiêu biểu toàn quốc năm 2008 Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng đã nhất trí với định nghĩa về CSR của Nhóm phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng Thế giới, đó cũng là cơ sở cho việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay. Xét về bản chất, CSR có thể bao hàm chuẩn mực mà các bên liên quan bên trong và bên ngoài coi là đúng đắn và công bằng, hưởng ứng lại sự mong đợi của xã hội về quyền công dân hoặc bao gồm các chương trình đang hoạt động nhằm thúc đẩy phúc lợi và thiện chí con người.

Để hiểu rõ về bản chất của trách nhiệm xã hội thì cần tìm hiểu những từ ngữ cấu thành nên thuật ngữ này bao gồm trách nhiệm, xã hội, doanh nghiệp.  Về trách nhiệm. Trong tiếng Anh có hai thuật ngữ cùng được hiểu là “trách nhiệm”: responsibility” và “accountability”. Hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau nhưng có một sự khác biệt cơ bản giữa hai thuật ngữ này.

Với “responsibility”, trách nhiệm thường được hiểu là việc phải làm, là bổn phận, nghĩa vụ. Với “accountability”, thuật ngữ này rộng hơn “responsibility”. Theo đó, trách nhiệm không chỉ có nghĩa là những Khóa luận tốt nghiệp 7 Đại học Kinh tế Huế SVTH: Nguyễn Thị Mỹ GVHD: ThS. Lê Văn Phúc việc phải làm mà còn bao gồm việc đứng ra nhận và chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện những việc đó.

“Accountability” có thể hiểu là tổng hợp của Trách nhiệm (responsibility), khả năng biện minh và nghĩa vụ pháp lí. Trách nhiệm theo nghĩa là accountability thể hiện khả năng của một cá nhân hay tổ chức thừa nhận về những gì mình đã làm khi thực hiện một công việc nào đó, đồng thời nó còn bao hàm cả nghĩa vụ giải thích, báo cáo, thông tin, biện giải về những việc đó và những hệ quả cũng như việc sẵn sàng chịu sự đánh giá, phán xét hay thậm chí là trừng phạt cả về mặt pháp lí và đạo đức về những hệ quả đó. Theo quan điểm của Mác, trách nhiệm là phẩm chất xã hội của con người, được hình thành trong quan hệ giữa con người với con người mà cụ thể hơn là mối quan hệ về lợi ích. Lợi ích cá nhân là động lực trực tiếp giúp con người hoạt động, làm việc.

Tuy nhiên trong cuộc sống, lợi ích của người này có thể làm ảnh hưởng đến lợi ích của một hoặc nhiều người khác, hoặc của xã hội. Do đó, để đảm bảo cho sự ổn định và phát triển của xã hội thì các phương thức điều chỉnh lợi ích được hình thành và phát triển. Một trong những phương thức đó chính là trách nhiệm. Đạo đức và pháp luật có thể coi là hai phương thức căn bản nhất điều chỉnh lợi ích của con người.

Đặc trưng của phương thức điều chỉnh bằng đạo đức đó là tính tự nguyện, còn pháp luật lại có tính bắt buộc, cưỡng bức ở trong đó. Mặc dù có sự khác biệt nhưng dù là tự nguyện hay bắt buộc thì sự điều chỉnh lợi ích giữa cá nhân với cá nhân, cá nhân với xã hội đều dựa trên các yêu cầu của xã hội đối với con người. Các yêu cầu của xã hội được thể hiện tập trung dưới hình thức các chuẩn mực đạo đức hoặc các điều luật của pháp luật. Và do chính sự thực hiện các yêu cầu của xã hội mà trách nhiệm xã hội của con người được sinh ra.

Tương ứng với các yêu cầu đạo đức mà xã hội đòi hỏi ở con người đó là trách nhiệm đạo đức, tương ứng với các yêu cầu pháp luật là trách nhiệm pháp lí. Mặc dù khác biệt song không có sự đối lập tuyệt đối giữa trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm pháp lí bởi vì không có sự đối lập tuyệt đối giữa các yêu cầu đạo đức và yêu cầu pháp luật. Pháp luật hình thành trên nền tảng của đạo đức, là sự yêu cầu tối thiểu của xã hội đòi hỏi ở con người. Còn các yêu cầu đạo đức thì có biên độ rộng hơn, bao gồm yêu cầu tối thiểu và tối đa của xã hội.

Các yêu cầu đạo đức và pháp luật trong điều kiện giới hạn có thể chuyển hóa cho nhau. Do vậy, trách nhiệm đạo đức có thể chuyển Khóa luận tốt nghiệp 8 Đại học Kinh tế Huế SVTH: Nguyễn Thị Mỹ GVHD: ThS. Lê Văn Phúc hóa thành trách nhiệm pháp lý và ngược lại.Giáo dục có thể giúp con người thực hiện một cách tự nguyện các trách nhiệm pháp lí để chuyển trá ch nhiệm pháp lý thành trách nhiệm đạo đức. Ngược lại, các trách nhiệm đạo đức có thể được làm thành các điều luật để chuyển thành trách nhiệm pháp lí.

Từ những phân tích trên có thể thấy trách nhiệm không chỉ là bổn phận, nghĩa vụ mang tính pháp lí mà nó còn bao gồm cả trách nhiệm về sự giải thích, đạo đức ở trong đó. Do đó, mặc dù hiện nay tên gốc tiếng anh của trách nhiệm là “responsibility” nhưng theo sự phát triển của thời đại, trách nhiệm của doanh nghiệp sẽ không chỉ dừng lại ở góc độ pháp lí. Trên thực tế đã có nhiều doanh nghiệp được đánh giá thực hiện tốt trách nhiệm xã hội của mình với các chính sách vượt xa yêu cầu của pháp luật và kì vọng của xã hội.  Về xã hội Cũng theo C.Mác, xã hội là một hình thái vận động cao nhất của thế giới vật chất.

Hình thái vận động này lấy mối quan hệ của con người và sự tác động lẫn nhau giữa người với người để làm nền tảng. Mác nói: “Xã hội – cho dù nó có hình thức gì đi nữa – là cái gì? Là sản phẩm của sự tác động qua lại giữa con người”. Con người là sản phẩm cao nhất của tự nhiên, bằng hoạt động của mình con người làm nên lịch sử, làm nên xã hội. Vì vậy, xã hội chính là bộ phận đặc thù được tách ra một cách hợp quy luật của tự nhiên.

Xã hội là hình thái cao nhất của vật chất trong quá trình tiến hóa lâu dài và phức tạp. Xã hội là bộ phận đặc thù của giới tự nhiên. Tính đặc thù của xã hội được thể hiện đó là khác với phần còn lại của tự nhiên chỉ có những nhân tố vô thức tác động lẫn nhau thì xã hội có nhân tố hoạt động chính là con người có ý thức. Hành động của họ có suy nghĩ và theo đuổi những mục đích nhất định.

Hoạt động của con người không chỉ tái sản xuất ra chính bản thân mình mà còn tái sản xuất ra giới tự nhiên.  Về doanh nghiệp Ngày nay có khá nhiều định nghĩa thế nào là một doanh nghiệp với mỗi nội dung và giá trị nhất định trong đó. Điều này phụ thuộc vào góc độ khác nhau của mỗi bên khi tiếp cận và phát biểu về doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ