Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và hướng tới xuất khẩu. Nhằm nâng cao tốc độ sinh trưởng, chất lượng thịt và tỷ lệ nạc của đàn lợn thương phẩm, việc khai thác ưu thế lai thông qua thụ tinh nhân tạo và nhập nội các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Duroc, Pietrain, Yorkshire đóng vai trò quyết định. Đực giống là yếu tố then chốt quyết định phẩm chất di truyền và hiệu quả truyền giống; do đó, công tác quản lý, chăm sóc nuôi dưỡng, kiểm soát dịch bệnh và đánh giá phẩm chất tinh dịch lợn đực định kỳ tại các trạm truyền giống gia súc là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Chuyên đề tốt nghiệp đại học "Đánh giá chất lượng tinh dịch của một số giống lợn tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Ven Văn Nam (ngành Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất tinh dịch thường xuyên (thể tích tinh dịch đã lọc $V$, hoạt lực tinh trùng $A$, màu sắc, mùi, độ vẩn) và chỉ tiêu định kỳ (nồng độ tinh trùng $C$, sức kháng của tinh trùng $R$, tỷ lệ tinh trùng kỳ hình $K%$, chỉ tiêu tổng hợp $VAC$, độ pH) của hai giống lợn đực Landrace và DU75.
  2. Theo dõi diễn biến các chỉ tiêu chất lượng tinh dịch theo thời gian trong các tháng mùa hè nhằm đánh giá ảnh hưởng của yếu tố nhiệt độ môi trường.
  3. Điều tra tình hình mắc các bệnh thường gặp trên đàn lợn đực giống tại cơ sở thực tập và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị thực tế.
  4. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng, khai thác và phòng trừ dịch bệnh nhằm nâng cao chất lượng tinh dịch và hiệu quả thụ tinh nhân tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn đực giống và tinh dịch của 2 giống lợn: Landrace (thuần ngoại) và DU75 (con lai 2 máu ngoại gồm 50% máu Duroc và 50% máu Pietrain).
  • Phạm vi không gian: Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên, xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 16/06/2014 đến ngày 08/09/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục và hình thái tinh trùng lợn

Cơ quan sinh dục lợn đực gồm bao dịch hoàn, dịch hoàn (tinh hoàn), dịch hoàn phụ (thượng dịch hoàn), ống dẫn tinh, dương vật, bao dương vật và các tuyến sinh dục phụ (tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến niệu đạo Cowper). Tinh hoàn đảm nhận hai chức năng: nội tiết (tiết hormone sinh dục) và ngoại tiết (sản sinh tinh trùng). Tinh dịch bài xuất bao gồm tinh trùng và tinh thanh do các tuyến sinh dục phụ tiết ra.

Tinh trùng lợn là tế bào sinh dục nhỏ, dài khoảng 37,3 – 62,3 $\mu m$, đầu hình chùy (dài 7,2 – 10,2 $\mu m$, thể tích 0,65 – 21,5 $\mu m^3$), chứa khoảng 25% vật chất khô (trong đó 50% là protein, 13,2% lipid, 1,8% khoáng) và 75% nước. Cấu tạo tinh trùng gồm:

  • Đầu tinh trùng: Chứa nhân (chất nhiễm sắc đậm đặc, ADN và protamin) và thể đỉnh (Acrosome). Acrosome chứa các enzyme quan trọng như hyaluronidase (phá hủy vành phóng xạ của tế bào trứng) và acrosine (chọc thủng màng trong suốt để thụ tinh).
  • Cổ và thân: Chứa cặp hạt trung tâm, 9 cặp sợi trục bên xoắn trôn ốc và hệ thống ty lạp thể (Mitochondria) cung cấp enzyme oxy hóa khử (phosphatase, transferase, ATPase) cùng phospholipid tạo năng lượng vận động.
  • Đuôi: Gồm trung đoạn, đuôi chính và đuôi phụ (dạng chùm tơ đuôi giúp chuyển hướng).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp khai thác tinh dịch: Sử dụng phương pháp kích thích cơ học (dùng tay mang găng cao su vô trùng nắm nhẹ đầu dương vật xoắn mũi khoan, kích thích cho lợn xuất tinh vào cốc hứng tinh có màng lọc loại bỏ keo phèn).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu thường xuyên:
    • Thể tích tinh dịch ($V$): Đo trực tiếp thể tích dịch đã lọc bỏ keo phèn bằng ống đong/cốc hứng tinh khắc độ (ml).
    • Màu sắc, mùi, độ vẩn: Đánh giá bằng phương pháp cảm quan. Độ vẩn phân cấp thành 3 mức: đậm đặc ($+++$), trung bình ($++$), loãng ($+$).
    • Hoạt lực tinh trùng ($A$): Đặt giọt tinh dịch trên lam kính ở nhiệt độ 37°C, quan sát sóng chuyển động tiến thẳng qua kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 – 400 lần, cho điểm từ 0,1 đến 1,0 (tương ứng 5% đến 100% tinh trùng tiến thẳng).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu định kỳ:
    • Nồng độ tinh trùng ($C$): Xác định số lượng tinh trùng (triệu/ml).
    • Chỉ tiêu tổng hợp $VAC$: Tích số $V \times A \times C$ (tỷ tinh trùng tiến thẳng trong một lần xuất tinh).
    • Sức kháng của tinh trùng ($R$): Chuẩn độ số ml dung dịch NaCl 1% pha loãng tinh dịch cho đến khi tinh trùng ngừng chuyển động tiến thẳng hoàn toàn.
    • Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$): Nhuộm tinh dịch bằng dung dịch xanh methylen 5% hoặc đỏ Fucsin 5% trong 5 – 7 phút, quan sát dưới kính hiển vi độ phóng đại 400 lần trên 500 tinh trùng để tính tỷ lệ dị hình.
    • Độ pH tinh dịch: Đo trực tiếp bằng giấy đo pH chuyên dụng của hãng Merck (Đức).
  • Phương pháp theo dõi và điều trị bệnh thú y: Thăm khám lâm sàng đàn lợn đực giống hàng ngày, chẩn đoán dựa trên triệu chứng đặc trưng và áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc trợ sức, chăm sóc ngoại khoa.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$) theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần chuyên đề

Phần 1: Điều kiện thực hiện chuyên đề và tổng quan tài liệu

Phần này trình bày điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ và thực trạng hoạt động của Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên (đóng tại xã Hóa Thượng). Huyện có khí hậu nhiệt đới gió mùa trung du miền núi phía Bắc, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều (nhiệt độ trung bình 27°C, tháng 7 cao nhất đạt 28,5°C, có thời điểm 38 – 39°C), mùa đông khô lạnh (nhiệt độ trung bình 19°C, có lúc xuống dưới 10°C). Quy mô đàn lợn đực giống tại trạm phát triển từ 65 con (2012) lên 85 con (2014).

Tác giả tổng quan các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Đinh Hồng Luận, Trần Thế Thông, Nguyễn Tấn Anh) và ngoài nước (Milovanov, Hammond, Salisbury, Smidt) về đặc điểm sinh học, phẩm chất tinh dịch lợn ngoại nuôi thích nghi tại vùng nhiệt đới, cùng các nhân tố ảnh hưởng như giống, tuổi tác, dinh dưỡng (protein, khoáng, vitamin A, D, E), chế độ khai thác (3 – 4 ngày/lần đối với lợn ngoại) và nhiệt độ môi trường.

Phần 2: Đối tượng, nội dung, địa điểm, thời gian và phương pháp tiến hành

Xác lập khung phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trên 2 giống lợn Landrace và DU75 trong giai đoạn tháng 6, tháng 7 và tháng 8 năm 2014. Tổng số mẫu theo dõi đạt 174 lần xuất tinh đối với mỗi giống (59 lần trong tháng 6, 59 lần trong tháng 7 và 56 lần trong tháng 8; tổng cộng 348 mẫu khai thác). Quy chuẩn hóa các thao tác phòng thí nghiệm để kiểm tra các chỉ tiêu $V, A, C, VAC, R, K%, pH$ và thiết lập quy trình theo dõi lâm sàng thú y.

Phần 3: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm về công tác phục vụ sản xuất và các chỉ tiêu sinh lý tinh dịch:

  • Công tác phục vụ sản xuất và thú y: Đảm bảo chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh, tắm chải, vận động và vi khí hậu chuồng nuôi cho 67 lượt lợn đực giống (đạt 100%). Tiêm phòng vắc-xin dịch tả lợn cho 67 lượt con. Huấn luyện thành công 8/8 lợn đực hậu bị tập nhảy giá (đạt 100%). Đóng và dán nhãn 29.000 liều tinh phục vụ sản xuất.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Phát hiện và điều trị dứt điểm 6 nhóm bệnh thường gặp với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%, bao gồm: vỡ/viêm móng (12 con), khớp (8 con), rối loạn tiêu hóa (7 con), suyễn lợn do Mycoplasma (6 con), loét da thối thịt hoại tử (6 con), ghẻ da Sarcoptes scabiei (4 con).
  • Phân tích phẩm chất tinh dịch:
    • Cảm quan: Tinh dịch cả 2 giống đều có màu trắng sữa đặc trưng, mùi hăng tanh tự nhiên, độ vẩn đạt mức $+++$ đồng đều ở cả 3 tháng theo dõi.
    • Thể tích ($V$): Giống Landrace đạt thể tích trung bình $280,59 \pm 2,48\text{ ml}$ ($C_v = 6,74%$), cao hơn giống DU75 đạt $266,93 \pm 1,41\text{ ml}$ ($C_v = 4,03%$).
    • Hoạt lực ($A$): Tinh trùng giống DU75 có hoạt lực trung bình $0,76 \pm 0,0033$ ($C_v = 3,17%$), cao hơn giống Landrace đạt $0,74 \pm 0,0023$ ($C_v = 2,55%$).
    • Nồng độ ($C$): Giống DU75 đạt $223,16 \pm 0,92\text{ triệu/ml}$ ($C_v = 3,14%$), vượt trội so với Landrace đạt $207,95 \pm 0,70\text{ triệu/ml}$ ($C_v = 2,57%$).
    • Chỉ tiêu tổng hợp $VAC$: Giống DU75 đạt $45,66 \pm 0,43\text{ tỷ/lần}$ ($C_v = 7,30%$), cao hơn Landrace đạt $43,17 \pm 0,39\text{ tỷ/lần}$ ($C_v = 6,98%$).
    • Sức kháng ($R$): DU75 đạt $3977,9 \pm 3,36\text{ lần}$ ($C_v = 0,65%$), cao hơn Landrace đạt $3484,4 \pm 2,16\text{ lần}$ ($C_v = 0,47%$).
    • Tỷ lệ kỳ hình ($K%$): Rất thấp ở cả 2 giống, Landrace trung bình $3,63 \pm 0,02%$ ($C_v = 5,26%$), DU75 trung bình $3,59 \pm 0,03%$ ($C_v = 6,20%$).
    • Độ pH: Nằm ở ngưỡng trung tính/kiềm nhẹ, Landrace đạt $7,15 \pm 0,01$ ($C_v = 1,25%$), DU75 đạt $7,38 \pm 0,01$ ($C_v = 0,90%$).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu chất lượng tinh dịch của hai giống lợn

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Tháng Giống Landrace ($n=174$) Giống DU75 ($n=174$)
Thể tích ($V$) ml Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$280,27 \pm 2,66$ ($C_v=7,30%$)
$279,37 \pm 2,39$ ($C_v=6,60%$)
$282,14 \pm 2,39$ ($C_v=6,33%$)
$280,59 \pm 2,48$ ($C_v=6,74%$)
$268,36 \pm 1,27$ ($C_v=3,65%$)
$266,03 \pm 1,48$ ($C_v=4,28%$)
$266,41 \pm 1,48$ ($C_v=4,16%$)
$266,93 \pm 1,41$ ($C_v=4,03%$)
Hoạt lực ($A$) $0 \le A \le 1$ Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$0,73 \pm 0,002$ ($C_v=2,44%$)
$0,74 \pm 0,002$ ($C_v=2,17%$)
$0,75 \pm 0,003$ ($C_v=3,05%$)
$0,74 \pm 0,0023$ ($C_v=2,55%$)
$0,75 \pm 0,003$ ($C_v=2,92%$)
$0,77 \pm 0,004$ ($C_v=3,77%$)
$0,77 \pm 0,003$ ($C_v=2,83%$)
$0,76 \pm 0,0033$ ($C_v=3,17%$)
Nồng độ ($C$) Triệu/ml Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$207,61 \pm 0,73$ ($C_v=2,69%$)
$207,42 \pm 0,65$ ($C_v=2,42%$)
$208,84 \pm 0,73$ ($C_v=2,61%$)
$207,95 \pm 0,70$ ($C_v=2,57%$)
$221,66 \pm 0,69$ ($C_v=2,38%$)
$222,25 \pm 0,73$ ($C_v=2,51%$)
$225,57 \pm 1,36$ ($C_v=4,53%$)
$223,16 \pm 0,92$ ($C_v=3,14%$)
Tổng tinh trùng ($VAC$) Tỷ/lần Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$42,56 \pm 0,44$ ($C_v=7,94%$)
$42,78 \pm 0,37$ ($C_v=6,73%$)
$44,17 \pm 0,37$ ($C_v=6,28%$)
$43,17 \pm 0,39$ ($C_v=6,98%$)
$44,82 \pm 0,35$ ($C_v=6,07%$)
$45,60 \pm 0,48$ ($C_v=8,10%$)
$46,58 \pm 0,48$ ($C_v=7,74%$)
$45,66 \pm 0,43$ ($C_v=7,30%$)
Sức kháng ($R$) Lần Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$3483,0 \pm 0,75$ ($C_v=0,17%$)
$3487,9 \pm 5,00$ ($C_v=1,10%$)
$3482,4 \pm 0,75$ ($C_v=0,16%$)
$3484,4 \pm 2,16$ ($C_v=0,47%$)
$3972,3 \pm 8,58$ ($C_v=1,66%$)
$3981,0 \pm 0,72$ ($C_v=0,14%$)
$3980,6 \pm 0,79$ ($C_v=0,15%$)
$3977,9 \pm 3,36$ ($C_v=0,65%$)
Tỷ lệ kỳ hình ($K%$) % Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$3,62 \pm 0,03$ ($C_v=6,15%$)
$3,61 \pm 0,02$ ($C_v=4,83%$)
$3,66 \pm 0,02$ ($C_v=4,80%$)
$3,63 \pm 0,02$ ($C_v=5,26%$)
$3,62 \pm 0,03$ ($C_v=6,08%$)
$3,58 \pm 0,03$ ($C_v=6,22%$)
$3,59 \pm 0,03$ ($C_v=6,30%$)
$3,59 \pm 0,03$ ($C_v=6,20%$)
Độ pH - Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tính chung
$7,15 \pm 0,01$ ($C_v=1,10%$)
$7,16 \pm 0,01$ ($C_v=1,16%$)
$7,16 \pm 0,01$ ($C_v=1,50%$)
$7,15 \pm 0,01$ ($C_v=1,25%$)
$7,37 \pm 0,01$ ($C_v=0,96%$)
$7,37 \pm 0,01$ ($C_v=0,86%$)
$7,38 \pm 0,01$ ($C_v=0,88%$)
$7,38 \pm 0,01$ ($C_v=0,90%$)

Bảng kết quả công tác phục vụ sản xuất và điều trị thú y

Nội dung công việc Số lượng theo dõi (con) Số lượng đạt / khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
1. Công tác chăn nuôi
Quản lý chế độ chăm sóc nuôi dưỡng 67 67 100%
Vệ sinh, tắm chải, vận động 67 67 100%
Đảm bảo tiểu khí hậu chuồng nuôi 67 67 100%
2. Công tác thú y
Vệ sinh thú y chuồng trại 67 67 100%
Tiêm phòng vắc-xin dịch tả lợn 67 67 100%
Điều trị bệnh suyễn lợn 6 6 100%
Điều trị bệnh vỡ móng, viêm móng 12 12 100%
Điều trị bệnh đường tiêu hóa 7 7 100%
Điều trị bệnh ghẻ da 4 4 100%
Điều trị bệnh loét da thối thịt 6 6 100%
Điều trị bệnh viêm khớp 8 8 100%
3. Công tác chuyên môn khác
Huấn luyện đực hậu bị tập nhảy giá 8 8 100%
Đóng lọ, dán nhãn liều tinh 29.000 (liều) 29.000 (liều) 100%

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Khẳng định phẩm chất giống: Giống Landrace có ưu thế về thể tích xuất tinh ($V = 280,59\text{ ml}$), trong khi giống lai DU75 vượt trội về hoạt lực ($A = 0,76$), nồng độ ($C = 223,16\text{ triệu/ml}$), sức kháng ($R = 3977,9\text{ lần}$) và chỉ tiêu tổng hợp ($VAC = 45,66\text{ tỷ/lần}$). Cả hai giống đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao để sản xuất tinh dịch thương phẩm.
  2. Quy luật biến động mùa vụ: Nghiên cứu chỉ ra nồng độ và thể tích tinh trùng có xu hướng giảm nhẹ trong các tháng có nhiệt độ cao (tháng 6, 7) và tăng lên khi thời tiết mát hơn vào tháng 8, trong khi hoạt lực tương đối ổn định.
  3. Phác đồ trị bệnh thực nghiệm: Đúc kết phác đồ xử lý hiệu quả bệnh chân móng (ngâm dung dịch $\text{CuSO}_4$, bôi cồn Iod 5%, kháng sinh Hanoxylin LA/Gentatylosin) và bệnh suyễn (Tiamulin 10%, Hanoxylin LA kết hợp trợ sức), giúp duy trì thể lực và khả năng nhảy giá của đực giống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian theo dõi diễn ra trong 3 tháng hè (từ tháng 6 đến tháng 9/2014), chưa bao quát toàn bộ 4 mùa trong năm để đánh giá chu kỳ sinh học đầy đủ trong mùa đông và mùa xuân.
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên 2 giống tại một trạm truyền giống đơn lẻ.
    • Điều kiện trang thiết bị cơ sở còn thiếu các kỹ thuật sinh học phân tử hoặc kính hiển vi huỳnh quang để đánh giá tổn thương siêu vi thể Acrosome phát quang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi phẩm chất tinh dịch trên quy mô cả năm để xác lập biểu đồ năng suất theo 4 mùa.
    • Mở rộng thử nghiệm các loại môi trường pha loãng bảo tồn tinh dịch dạng lỏng dài ngày ở nhiệt độ 15 – 18°C.
    • Đánh giá tỷ lệ thụ thai thực tế, số con sơ sinh/ổ và năng suất sinh trưởng của đàn lợn con thương phẩm sinh ra từ các liều tinh phối giống của 2 giống đực này trên đàn lợn nái địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá phẩm chất tinh dịch, các công thức tính toán thống kê sinh vật học và thang điểm đánh giá hoạt lực tinh trùng.
  • Kỹ thuật viên tại các trạm, trung tâm giống gia súc: Ứng dụng quy trình khai thác tinh bằng phương pháp kích thích cơ học, quy trình pha chế bảo tồn tinh dịch và kinh nghiệm huấn luyện đực hậu bị nhảy giá.
  • Bác sĩ thú y và người chăn nuôi lợn đực giống: Tham khảo các phác đồ điều trị thực tế đối với bệnh vỡ/viêm móng, bệnh viêm khớp và các bệnh đường hô hấp thường làm suy giảm phản xạ sinh dục và khả năng nhảy giá của lợn đực.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn DU75 trong đề tài có nguồn gốc lai tạo như thế nào?

Giống DU75 là con lai 2 máu ngoại giữa 2 giống lợn Duroc và Pietrain, mang tỷ lệ di truyền 50% máu Duroc và 50% máu Pietrain. Con lai này được chọn lọc qua nhiều thế hệ nhằm tích hợp các ưu điểm về tốc độ tăng khối lượng, chất lượng thịt và tỷ lệ nạc cao.

2. Sự khác biệt chính về phẩm chất tinh dịch giữa giống Landrace và DU75 là gì?

Giống Landrace có thể tích xuất tinh một lần trung bình lớn hơn giống DU75 ($280,59\text{ ml}$ so với $266,93\text{ ml}$). Ngược lại, giống DU75 vượt trội hơn ở các chỉ tiêu chất lượng bên trong: hoạt lực tinh trùng ($A = 0,76$ so với $0,74$), nồng độ tinh trùng ($C = 223,16\text{ triệu/ml}$ so với $207,95\text{ triệu/ml}$), sức kháng ($R = 3977,9\text{ lần}$ so với $3484,4\text{ lần}$) và tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC = 45,66\text{ tỷ}$ so với $43,17\text{ tỷ}$).

3. Yếu tố nhiệt độ môi trường mùa hè ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ tiêu tinh dịch trong nghiên cứu?

Nhiệt độ không khí cao trong các tháng 6 và 7 làm giảm nhẹ lượng thức ăn thu nhận và quá trình sinh tinh, dẫn đến thể tích xuất tinh và nồng độ tinh trùng ở tháng 6, 7 thấp hơn so với tháng 8 khi thời tiết bắt đầu dịu mát. Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình cũng ghi nhận tăng nhẹ ở các tháng có nhiệt độ cao. Tuy nhiên, hoạt lực tinh trùng ($A$) tương đối ổn định giữa các tháng.

4. Tác giả áp dụng phác đồ nào để điều trị bệnh vỡ móng, viêm móng trên đàn lợn đực giống?

Đối với trường hợp nhẹ: rửa sạch phân, nước tiểu vùng móng, ngâm chân vào dung dịch $\text{CuSO}_4$, lau khô, bôi thuốc sát trùng cồn Iod 5%, nhét bột Penicillin vào khe nứt. Đồng thời kết hợp tiêm bắp kháng sinh Hanoxylin LA ($1 - 2\text{ ml}/20\text{ kg TT}$) hoặc Gentatylosin ($1 - 2\text{ ml}/20\text{ kg TT}$), giữ nền chuồng khô ráo, hạn chế vận động mạnh và tạm ngừng khai thác tinh cho đến khi hồi phục.

5. Chỉ tiêu tổng hợp VAC có ý nghĩa gì trong công tác thụ tinh nhân tạo lợn?

Chỉ tiêu $VAC$ (bằng tích số $V \times A \times C$) đại diện cho tổng số tinh trùng tiến thẳng có trong một lần xuất tinh. Đây là chỉ tiêu tổng hợp quan trọng nhất để đánh giá phẩm chất tinh dịch toàn diện và là căn cứ kỹ thuật trực tiếp để tính toán bội số pha loãng cũng như số liều tinh thương phẩm có thể sản xuất được sau mỗi lần khai thác.


Kết luận

Chuyên đề đã hoàn thành việc khảo sát và đánh giá hệ thống chỉ tiêu phẩm chất tinh dịch của hai giống lợn đực Landrace và DU75 nuôi tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên trong điều kiện vụ hè năm 2014. Kết quả cho thấy cả hai giống lợn đều có phẩm chất tinh dịch tốt, ổn định, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất tinh dịch phục vụ thụ tinh nhân tạo với chỉ tiêu $VAC$ đạt từ $43,17$ đến $45,66\text{ tỷ tinh trùng tiến thẳng/lần xuất tinh}$. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trừ dịch bệnh và điều trị dứt điểm các bệnh về móng, khớp, suyễn lợn đã góp phần duy trì tối đa năng lực sản xuất của đàn đực giống tại địa phương.