Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn (Ascariosis) Tại Tỉnh Thái Nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình nhiễm giun đũa ở lợn ascariosis tại một số địa phương thuộc tỉnh thái nguyên và, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm sinh học của giun đũa Ascaris suum

2.2.1. Vị trí của giun đũa Ascaris suum trong hệ thống phân loại động vật

2.2.2. Đặc điểm hình thái, kích thước, cấu tạo giun đũa lợn Ascaris suum

2.2.3. Đặc điểm hình thái, cấu tạo trứng giun đũa Ascaris suum

2.2.4. Vòng đời của giun đũa lợn

2.3. Bệnh giun đũa lợn (Ascariosis)

2.3.1. Những thiệt hại kinh tế do giun đũa gây ra

2.3.2. Dịch tễ học bệnh giun đũa lợn

2.3.2.1. Phân bố bệnh giun đũa lợn

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Tình hình nhiễm giun đũa lợn tại một số địa phƣơng

3.3.2. Các biểu hiện lâm sàng khi lợn bị nhiễm giun đũa lợn

3.3.3. Hiệu lực của 3 loại thuốc: Dextomax, Hanmectin - 25, Levamisol

3.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

3.4.1. Vật liệu nghiên cứu

3.4.2. Phƣơng pháp lấy mẫu

3.4.3. Phƣơng pháp xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình nhiễm giun đũa lợn ở 3 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

4.2. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa lợn ở 3 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

4.3. Tỉ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa lợn theo địa hình

4.4. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm bệnh giun đũa lợn theo lứa tuổi

4.5. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa theo giống lợn tại 3 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

4.6. Tỉ lệ và cƣờng độ nhiễm bệnh giun đũa lợn theo tính biệt

4.7. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa lợn theo phƣơng thức chăn nuôi tại một số huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên

4.8. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa lợn theo tình trạng vệ sinh thú y

4.9. Tỷ lệ và cƣờng độ nhiễm giun đũa lợn theo các tháng trong năm

4.10. Các biểu hiện lâm sàng khi lợn bị nhiễm giun đũa lợn

4.11. Biện pháp phòng, trị bệnh giun đũa cho lợn

4.12. Hiệu lực của một số thuốc tẩy giun đũa cho lợn

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Thái Nguyên

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chăn nuôi ở Việt Nam, đặc biệt là tại Thái Nguyên, cung cấp nguồn thực phẩm lớn cho con người. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có dịch bệnh, đặc biệt là bệnh giun đũa. Bệnh giun đũa ở lợn là một bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên tới 80-90%, làm giảm năng suất thịt đến 30%. Sự truyền lây giun đũa lợn sang người cũng là một vấn đề đáng quan tâm, gây ra hội chứng Loeffler và các phản ứng dị ứng. Do đó, việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh giun đũa là rất cần thiết để đảm bảo sức khỏe đàn lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Theo số liệu thống kê, số lượng đàn lợn ở Thái Nguyên tăng lên đáng kể hàng năm, cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ đàn lợn khỏi các bệnh ký sinh trùng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chăn Nuôi Lợn Tại Thái Nguyên

Chăn nuôi lợn là một ngành kinh tế quan trọng ở Thái Nguyên, đóng góp vào thu nhập và việc làm cho người dân. Sản lượng thịt lợn chiếm tỷ lệ cao trong tổng sản lượng thịt các loại. Do đó, việc duy trì và phát triển đàn lợn khỏe mạnh là rất quan trọng. Các biện pháp phòng bệnh, đặc biệt là phòng bệnh giun đũa, cần được chú trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng thịt lợn.

1.2. Mức Độ Phổ Biến Của Bệnh Giun Đũa Ascaris suum Ở Lợn

Bệnh giun đũa do Ascaris suum gây ra là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến nhất ở lợn. Điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trứng giun đũa. Tỷ lệ nhiễm bệnh cao gây ra những thiệt hại đáng kể về kinh tế cho người chăn nuôi. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh giun đũa là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn.

II. Thách Thức Tác Hại Của Nhiễm Giun Đũa Ascaris suum Ở Lợn

Bệnh giun đũa gây ra nhiều tác hại cho lợn, bao gồm giảm tăng trọng, giảm năng suất thịt, và tăng tỷ lệ chết. Ấu trùng giun đũa di chuyển qua gan và phổi, gây tổn thương các cơ quan này. Giun trưởng thành ký sinh trong ruột non, gây viêm loét và tắc nghẽn. Ngoài ra, giun đũa còn tiết ra độc tố gây nhiễm độc thần kinh, làm lợn gầy còm và chậm lớn. Bệnh giun đũa cũng làm suy giảm hệ miễn dịch của lợn, khiến chúng dễ mắc các bệnh truyền nhiễm khác. Theo Lương Văn Huấn (1998), lợn nhiễm giun sán nói chung làm giảm tăng trọng từ 1-3 kg/con/tháng. Đây là một thiệt hại không nhỏ đối với người chăn nuôi.

2.1. Ảnh Hưởng Của Giun Đũa Đến Sức Khỏe Và Năng Suất Lợn

Nhiễm giun đũa gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho lợn, bao gồm suy dinh dưỡng, chậm lớn, và dễ mắc bệnh. Ấu trùng giun đũa gây tổn thương gan và phổi, trong khi giun trưởng thành gây viêm loét ruột. Những tổn thương này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của lợn, dẫn đến giảm năng suất và tăng chi phí điều trị.

2.2. Nguy Cơ Lây Nhiễm Giun Đũa Lợn Sang Người Vấn Đề Cần Quan Tâm

Sự truyền lây giun đũa lợn sang người là một vấn đề đáng quan tâm. Ấu trùng giun đũa có thể gây ra hội chứng Loeffler và các phản ứng dị ứng ở người. Việc tiếp xúc với phân lợn hoặc thịt lợn nhiễm bệnh có thể dẫn đến lây nhiễm. Do đó, cần có các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Cách Xác Định Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Thái Nguyên

Việc xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa ở lợn là rất quan trọng để đánh giá tình hình dịch tễ và đưa ra các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả. Các phương pháp xác định bao gồm kiểm tra phân tìm trứng giun đũa, mổ khám để tìm giun trưởng thành, và xét nghiệm máu để phát hiện kháng thể. Việc lấy mẫu phân cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Các yếu tố như địa hình, tuổi lợn, giống lợn, và phương thức chăn nuôi cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm giun đũa.

3.1. Phương Pháp Lấy Mẫu Phân Và Xét Nghiệm Tìm Trứng Giun Đũa

Lấy mẫu phân là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để xác định tỷ lệ nhiễm giun đũa. Mẫu phân cần được lấy trực tiếp từ trực tràng của lợn hoặc từ phân mới thải ra. Sau đó, mẫu phân được xét nghiệm bằng các phương pháp như phương pháp lắng cặn hoặc phương pháp nổi để tìm trứng giun đũa.

3.2. Mổ Khám Lợn Để Xác Định Sự Hiện Diện Của Giun Đũa Trưởng Thành

Mổ khám lợn là một phương pháp chính xác để xác định sự hiện diện của giun đũa trưởng thành trong ruột non. Phương pháp này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dịch tễ học để đánh giá mức độ nhiễm bệnh và xác định các yếu tố nguy cơ.

IV. Phương Pháp Điều Trị Và Phòng Bệnh Giun Đũa Hiệu Quả Cho Lợn

Điều trị bệnh giun đũa cho lợn bao gồm sử dụng các loại thuốc tẩy giun có hiệu quả. Các loại thuốc phổ biến bao gồm Dextomax, Hanmectin-25, và Levamisol. Liều lượng và cách sử dụng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Ngoài ra, cần chú trọng đến vệ sinh chuồng trại, quản lý phân thải, và cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý để tăng cường sức đề kháng cho lợn. Phòng bệnh giun đũa là biện pháp quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

4.1. Sử Dụng Thuốc Tẩy Giun Đũa Ascaris suum Cho Lợn Lưu Ý Quan Trọng

Việc sử dụng thuốc tẩy giun đũa cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả và an toàn cho lợn. Ngoài ra, cần tẩy giun định kỳ cho lợn để ngăn ngừa tái nhiễm.

4.2. Vệ Sinh Chuồng Trại Và Quản Lý Phân Thải Biện Pháp Phòng Bệnh Giun Đũa

Vệ sinh chuồng trại và quản lý phân thải là các biện pháp quan trọng để phòng bệnh giun đũa. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ và khô ráo. Phân thải cần được thu gom và xử lý đúng cách để tiêu diệt trứng giun đũa.

4.3. Chế Độ Dinh Dưỡng Hợp Lý Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Lợn

Cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn, giúp chúng chống lại sự tấn công của giun đũa. Chế độ dinh dưỡng cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, bao gồm protein, vitamin, và khoáng chất.

V. Nghiên Cứu Hiệu Quả Của Thuốc Tẩy Giun Đũa Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về hiệu quả của các loại thuốc tẩy giun đũa như Dextomax, Hanmectin-25, và Levamisol đã được thực hiện tại Thái Nguyên. Kết quả cho thấy các loại thuốc này có hiệu quả trong việc tiêu diệt giun đũa ở lợn. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc có thể khác nhau tùy thuộc vào liều lượng, cách sử dụng, và tình trạng sức khỏe của lợn. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài của các loại thuốc này.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Của Dextomax Hanmectin 25 Và Levamisol Trong Điều Trị Giun Đũa

Các nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của Dextomax, Hanmectin-25, và Levamisol trong điều trị giun đũa ở lợn. Kết quả cho thấy mỗi loại thuốc có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp cần dựa trên tình trạng sức khỏe của lợn và khuyến cáo của bác sĩ thú y.

5.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Thuốc Tẩy Giun Đũa Đến Sức Khỏe Và Năng Suất Lợn

Việc sử dụng thuốc tẩy giun đũa không chỉ giúp tiêu diệt giun đũa mà còn cải thiện sức khỏe và năng suất của lợn. Lợn được tẩy giun sẽ tăng cân nhanh hơn, ít mắc bệnh hơn, và cho năng suất thịt cao hơn.

VI. Kết Luận Hướng Dẫn Phòng Bệnh Giun Đũa Cho Lợn Hiệu Quả

Bệnh giun đũa là một vấn đề nghiêm trọng trong chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh giun đũa là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe đàn lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý phân thải, cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý, và tẩy giun định kỳ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, bác sĩ thú y, và các cơ quan chức năng để kiểm soát bệnh giun đũa hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Biện Pháp Phòng Ngừa Bệnh Giun Đũa Hiệu Quả Nhất

Các biện pháp phòng ngừa bệnh giun đũa hiệu quả nhất bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý phân thải, cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý, và tẩy giun định kỳ. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh và bảo vệ sức khỏe đàn lợn.

6.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Lịch Tẩy Giun Định Kỳ Cho Lợn

Lịch tẩy giun định kỳ cho lợn cần được xây dựng dựa trên tình hình dịch tễ của bệnh giun đũa tại địa phương và khuyến cáo của bác sĩ thú y. Thông thường, lợn con cần được tẩy giun sớm hơn lợn trưởng thành. Cần tuân thủ đúng lịch tẩy giun để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm giun đũa ở lợn ascariosis tại một số địa phương thuộc tỉnh thái nguyên và áp dụng biện pháp điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ lâu, chăn nuôi đã là một nghề quen thuộc của ngƣời dân Việt Nam nói chung và ngƣời dân Thái Nguyên nói riêng. Chăn nuôi với nhiều phƣơng thức phong phú đa dạng đã góp phần giải quyết công ăn việc làm, nâng cao thu nhập cho ngƣời dân, trong đó chăn nuôi lợn đóng vai trò hết sức quan trọng trong hệ thống chăn nuôi, vì lợn là loài gia súc đƣợc nuôi nhiều và cung cấp lƣợng thực phẩm lớn nhất cho con ngƣời. Trong gần một thập kỷ qua, chăn nuôi lợn ở nƣớc ta đã có những bƣớc phát triển rất quan trọng với tốc độ tăng hàng năm tƣơng đối cao. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam (2010) [76], Cục Thống kê Thái Nguyên (2007) [6], Sở Nông nghiệp và PTNT Thái Nguyên (2010) [43], trong những năm gần đây, số lƣợng đàn lợn trong cả nƣớc nói chung và tỉnh Thái Nguyên nói riêng có sự tăng lên đáng kể hàng năm.

Theo Chu Minh Khôi (2009) [74]: “Chăn nuôi lợn đƣợc coi là một trong những ngành chăn nuôi chủ lực trong sản xuất nông nghiệp”. Với vai trò cung cấp lƣợng thực phẩm lớn nhất cho con ngƣời, thịt lợn luôn chiếm tỷ lệ cao từ 76 - 77% tổng sản lƣợng thịt các loại trong cả nƣớc, Nguyễn Thanh Sơn và Phạm Văn Duy (2010) [75] cho biết: Theo ƣớc tính của Cục chăn nuôi, mỗi tháng cả nƣớc ta sản xuất và tiêu thụ khoảng 290 - 300 nghìn tấn thịt lợn hơi. Năm 2009 tổng sản lƣợng thịt hơi xuất chuồng trong cả nƣớc là 2,93 triệu tấn. Dự báo, tổng sản lƣợng này trong 6 tháng đầu năm 2010 khoảng 1,77 triệu tấn, tăng khoảng 3,5% so với cùng kỳ năm 2009.

Nhận thấy vai trò quan trọng của ngành chăn nuôi lợn đối với con ngƣời và xã hội, Bộ Nông nghiệp và PTNT (2008) [1], đã định hƣớng phát 2 triển đàn lợn ở Việt Nam nhƣ sau: “Phấn đấu đến năm 2015 tổng đàn lợn của Việt Nam đạt 32,9 triệu con và đến năm 2020 đạt 34,7 triệu con. Tổng sản lƣợng thịt hơi xuất chuồng đến năm 2015 đạt 3,9 triệu tấn và con số này sẽ tăng lên 4,8 triệu tấn năm 2020”. Mặc dù đƣợc coi là một trong những ngành chủ lực của sản xuất nông nghiệp nhƣng chăn nuôi lợn vẫn gặp không ít khó khăn, những khó khăn mà ngành chăn nuôi lợn gặp phải đó chính là việc quản lý chất lƣợng thức ăn, chất lƣợng thuốc thú y lƣu thông trên thị trƣờng cũng nhƣ quản lý con giống. Những hạn chế này ảnh hƣởng không nhỏ đến phát triển chăn nuôi lợn.Ngoài những khó khăn kể trên, sản xuất chăn nuôi lợn ở nƣớc ta hiện nay còn chịu ảnh hƣởng rất lớn từ thị trƣờng quốc tế nhất là khi nƣớc ta chính thức ra nhập WTO (Theo Vũ Đình Tôn, 2009 [59]).

Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn là nỗi lo ngại lớn nhất của ngƣời chăn nuôi vì bệnh tật làm cho con vật giảm khả năng sinh trƣởng, phát triển, giảm sức đề kháng và làm giảm hiệu quả kinh tế. Đứng trƣớc vấn đề dịch bệnh, các trại chăn nuôi và nông hộ đã áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào công tác phòng và trị bệnh cho đàn vật nuôi. Tuy nhiên bệnh giun sán gây ra hầu nhƣ chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Việt Nam là một nƣớc nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới nóng ẩm nên có khu hệ ký sinh trùng phong phú và đa dạng, gây nhiều bệnh ký sinh trùng cho đàn gia súc, gia cầm.

Trong các bệnh ký sinh trùng ở lợn, bệnh giun đũa lợn là một bệnh khá phổ biến, gây thiệt hại đáng kể cho chăn nuôi lợn, tỷ lệ mắc bệnh của đàn có thể lên tới 80 - 90% (Bùi Quý Huy, 2006 [12]), giảm năng suất thịt đến 30% (Phan Địch Lân và cs, 2005 [32], Phạm Sỹ Lăng và Lê Thị Tài, 2006 [28]). Mặt khác, sự truyền lây giun đũa lợn sang ngƣời đã đƣợc nhiều tác giả đề cập đến từ lâu, song, trong mấy năm trở lại đây ngƣời nhiễm ấu trùng giun đũa lợn thì khá phổ biến, gây lên hội chứng Loeffler và các phản ứng tăng dị ứng của cơ thể với các triệu chứng đặc trƣng: thở khò khè, 3 ho, sốt, tăng bạch cầu ƣa eosin trong máu. Đây cũng là một vấn đề đáng quan tâm của bệnh ký sinh trùng truyền lây sang ngƣời nói chung và bệnh giun đũa lợn nói riêng trong giai đoạn hiện nay. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của việc khống chế dịch bệnh nói chung và bệnh ký sinh trùng nói riêng để đảm bảo sức khỏe cho đàn lợn, nâng cao năng suất chăn nuôi lợn ở tỉnh Thái Nguyên và bảo vệ sức khoẻ cộng đồng, em thực hiện đề tài: "Tình hình nhiễm giun đũa ở lợn (Ascariosis) tại một số địa phƣơng thuô ̣c tỉnh Thái Nguyên và áp dụng biện pháp điều trị”.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định tình hình nhiễm giun đũa lợn ở một số huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên - Nghiên cứu triệu chứng lâm sàng, biện pháp phòng và trị bệnh giun đũa lợn. - Xác định hiệu lực tẩy của thuốc: Dextomax, Hanmectin - 25, Levamisol 1. Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ và bổ sung thêm những thông tin khoa học về bệnh giun đũa ở lợn, từ đó có cơ sở khoa học xây dựng quy trình phòng trị bệnh giun đũa cho lợn có hiệu quả cao, góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn của tỉnh Thái Nguyên phát triển. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn tại một huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên, về đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh và biện pháp phòng trị bệnh có hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn Đề ra những biện pháp phòng và điều trị bệnh giun đũa lợn có hiệu quả, hạn chế sự nhiễm giun đũa cho lợn, từ đó hạn chế những thiệt hại do bệnh gây ra. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Đặc điểm sinh học của giun đũa Ascaris suum 2. Vị trí của giun đũa Ascaris suum trong hệ thống phân loại động vật Giun đũa lợn là những giun tròn thuộc họ Ascarididae (bộ phụ Ascaridata), loài Ascaris suum. Chúng ký sinh và gây bệnh giun đũa ở lợn. Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [61], giun đũa lợn Ascaris suum có vị trí trong hệ thống phân loại động vật nhƣ sau: Lớp Nematoda Rudolphi,1808 Phân lớp Secernenea Linstow, 1905 Bộ Spirurida Chitwood,1933 Phân bộ Ascaridata Skrjabin et Schulz, 1940 Họ Ascarididae Baird, 1853 Phân họ Ascaridoidea Railliet et Henry, 1915 Giống Ascaris Linnaeus, 1758 Loài Ascaris suum Goeze, 1782 2.

Đặc điểm hình thái, kích thước, cấu tạo giun đũa lợn Ascaris suum * Đặc điểm hình thái, kích thước và cấu tạo giun đũa lợn Ascaris suum Giun đũa là loài giun tròn lớn nhất ký sinh ở ruột non của lợn. Nghiên cứu về hình thái giun đũa lợn, Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [21] cho biết: Giun đũa lợn có màu trắng sữa, hình ống, hai đầu hơi nhọn, đầu có ba môi bao quanh (một môi ở phía lƣng, hai môi ở phía bụng) trên rìa môi có một hàm răng cƣa rất rõ. Theo Phạm Văn Khuê và cs (1996) [19], Phan Địch Lân và cs (2005) [31], cấu tạo của răng cƣa giữa hai loài giun đũa lợn và giun đũa ngƣời có sự khác nhau, hàng răng cƣa của giun đũa ngƣời không rõ bằng răng cƣa của giun đũa lợn. 5 Giun đực dài 12 - 25 cm, đƣờng kính 3 mm.

Giun cái dài 30 - 35 cm, đƣờng kính 5 - 6 mm. Phân biệt giun đực và giun cái: giun đực nhỏ, đuôi cong về phía bụng, đuôi giun cái thì thẳng. Giun đực có 2 gai giao hợp bằng nhau, dài khoảng 1,2 - 2 mm và không có túi giao hợp (Trịnh Văn Thịnh và cs, 1982 [55]). Theo Trịnh Văn Thịnh (1966) [51], Đào Trọng Đạt và cs (1996) [9] giun đũa lợn có hình thái, kích thƣớc nhƣ sau: Giun đũa thân dài, hình trụ, hai đầu thót mầu trắng sữa, thân cứng và đàn hồi.

Chóp đầu mang ba môi, bờ môi có răng cƣa rất nhỏ, môi bọc lấy miệng, một môi ở phía lƣng, đáy môi có hai gai thịt; hai môi kia ở giữa phía cạnh và bụng và chỉ có một gai thịt. Con đực dài 15 - 20 cm, đƣờng kính từ 3,2 - 4,4 mm. Đoạn đuôi cong về phía bụng mang hai gai giao hợp ngắn, bằng nhau, hơi cong. Trên mặt bụng ở mỗi bên có từ 69 - 75 gai thịt, có 7 gai thịt sau hậu môn, những gai thịt xếp trên một hoặc hai hàng, một gai thịt lẻ ở trƣớc hậu môn.

Con cái dài từ 20 - 30 cm, đƣờng kính từ 5 - 6 mm, đoạn sau thẳng. Đuôi mang hậu môn về phía bụng (ở gần chóp đuôi). Hậu môn có hình dạng một cái khe ngang, bọc hai môi gồ lên. Âm hộ có hình dáng một lỗ nhỏ hình bầu dục, gần về phía bụng khoảng một phần ba đoạn trƣớc thân, ngang một vùng có một cái vòng thắt lại một chút (gọi là thắt lƣng).

Giun đũa có cấu tạo giống các loại giun tròn khác: Tiết diện ngang tròn. Dƣới vỏ cutin dày là lớp hạ bì cùng với hệ cơ tơ hợp thành bao biểu mô cơ. Chúng chỉ có một lớp cơ dọc nên chỉ có cách vận chuyển duy nhất là cong gập cơ thể. Xoang cơ thể là xoang nguyên sinh khá rộng và chứa đầy dịch (Trần Tố và cs, 2002 [58]).

* Đặc điểm hình thái, cấu tạo trứng giun đũa Ascaris suum Trứng giun đũa lợn có hình bầu dục hơi ngắn, kích thƣớc 0,056 - 0,087  0,046 - 0,067 mm, vỏ rất dầy, có 4 lớp vỏ, lớp ngoài cùng là màng protit, nhấp nhô làn sóng, do tác dụng dịch mật nên màng có mầu vàng cánh dán (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 1999 [21]). 6 Đào Trọng Đạt và cs (1995) [8] cho biết: Trứng giun đũa có hình bầu dục hoặc oval, vỏ dầy, bề mặt nhăn nheo, mầu vàng, trong có nhân mầu vàng thẫm. Kích thƣớc 45 - 85 x 35 - 55 m. Vỏ trứng giun đũa có tác dụng phòng vệ cao trong vòng đời phát triển của giun.

Vỏ trứng đƣợc chia thành 3 lớp cơ bản: một lớp noãn hoàng bên ngoài, một lớp kitin ở giữa và một lớp lipid ở trong. Lớp lipid bên trong có tác giả gọi là màng noãn hoàng và lớp noãn hoàng thực sự là màng bên ngoài cùng. Ở Ascaris còn có một lớp uterine ở bên ngoài lắng trên trứng, lớp này cũng đƣợc gọi là lớp protein, nó có một phức hợp protein acid - mucopolysaccharide. Lớp noãn hoàng bên ngoài của Ascaris dầy khoảng 0,05m và là lipo - protein.

Lớp kitin ở giữa chứa chất kitin, thành phần khác nhau tuỳ loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Ở Lợn Tại Thái Nguyên: Nghiên Cứu Và Biện Pháp Điều Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm giun đũa ở lợn tại tỉnh Thái Nguyên, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và mức độ nhiễm bệnh mà còn đề xuất các biện pháp điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe đàn lợn và cải thiện năng suất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe lợn, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng, nơi cung cấp thông tin về bệnh phân trắng ở lợn con và các biện pháp phòng trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh trong điều trị bệnh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ theo dõi tình hình nhiễm bệnh tiêu chảy ở lợn con, một vấn đề khác cũng rất quan trọng trong chăn nuôi lợn. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và bệnh tật ở lợn, từ đó giúp bạn có những quyết định tốt hơn trong công tác chăn nuôi.