Liên Kết Kinh Tế Trong Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Lợn Thịt Ở Tỉnh Thái Nguyên

Khám phá liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt tại tỉnh Thái Nguyên, góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

249
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các nghiên cứu của nước ngoài

1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan đến liên kết kinh tế trong sản xuất - tiêu thụ nông sản

1.3. Nghiên cứu về liên kết chuỗi hàng hóa lợn thịt

1.4. Tổng quan những công trình nghiên cứu trong nước

1.5. Nghiên cứu về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản

1.6. Nghiên cứu về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ thịt lợn

1.7. Kết quả đạt được và khoảng trống trong nghiên cứu liên kết kinh tế chuỗi chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

1.7.1. Những kết quả đạt được

1.7.2. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT

2.1. Một số vấn đề lý luận về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.2. Quan niệm về liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản

2.3. Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.4. Vai trò, tác động của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.5. Đặc điểm của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.6. Các hình thức, mức độ liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.7. Nội dung liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.8. Kết quả, hiệu quả của liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.10. Cơ sở thực tiễn về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

2.10.1. Trên thế giới

2.10.2. Bài học kinh nghiệm về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Câu hỏi nghiên cứu

3.2. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích

3.2.1. Phương pháp tiếp cận

3.2.2. Khung phân tích nội dung liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Chọn điểm nghiên cứu

3.5. Thu thập thông tin

3.6. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

3.6.1. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt

3.6.2. Nhóm chỉ tiêu phản ánh đặc điểm tác nhân

3.6.3. Nhóm chỉ tiêu thể hiện điều kiện sản xuất, kỹ thuật của người chăn nuôi

3.6.4. Chỉ tiêu phản ánh về tiêu thụ thịt lợn

3.6.5. Nhóm chỉ tiêu phân tích kinh tế của các tác nhân trong mô hình liên kết

3.6.6. Nhóm chỉ tiêu phản ánh nội dung liên kết

3.6.7. Các biến trong mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết của hộ chăn nuôi lợn thịt

3.6.8. Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả và hiệu lực của liên kết trong chuỗi cung ứng lợn thịt

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN

4.1. Đánh giá về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của tỉnh Thái Nguyên

4.2. Tiềm năng và lợi thế. Khái quát về chuỗi cung ứng chăn nuôi - tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.3. Hoạt động cung ứng, chăn nuôi lợn thịt

4.4. Hoạt động tiêu thụ lợn thịt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

4.5. Liên kết dọc trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.6. Các loại hình liên kết dọc ở tỉnh Thái Nguyên

4.7. Kết quả hoạt động của các mô hình liên kết dọc ở tỉnh Thái Nguyên

4.8. Liên kết ngang trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.9. Các loại hình liên kết ngang trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.10. Kết quả, hiệu quả, tính bền vững của các mô hình liên kết ngang trong chăn nuôi lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.11. Kết quả thực hiện các chính sách hỗ trợ hoạt động liên kết trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.11.1. Nhóm chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp

4.11.2. Kết quả thực hiện nhóm chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã

4.12. Một số hạn chế và nguyên nhân trong việc thực thi các chính sách hỗ trợ liên quan đến liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ nông sản ở Thái Nguyên

4.13. Phân tích các yếu ảnh hưởng đến liên kết kinh tế trong chăn nuôi tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.13.1. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường bên ngoài

4.13.2. Ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về đặc điểm của các tác nhân

4.13.3. Phân tích mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt của người chăn nuôi ở tỉnh Thái Nguyên

4.14. Đánh giá chung về Liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên

4.14.1. Các kết quả đạt được và nguyên nhân

4.14.2. Các hạn chế và nguyên nhân

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT TRONG CHĂN NUÔI VÀ TIÊU THỤ LỢN THỊT Ở THÁI NGUYÊN

5.1. Quan điểm, định hướng, mục tiêu phát triển ngành chăn nuôi lợn thịt của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2020 – 2025, tầm nhìn 2030

5.1.1. Quan điểm phát triển

5.1.2. Mục tiêu phát triển

5.2. Giải pháp nhằm tăng cường liên kết bền vững trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2020 - 2025

5.2.1. Giải pháp thuộc về chính sách

5.2.2. Giải pháp phát triển liên kết dọc giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng lợn thịt. Phát triển đồng bộ hệ thống giết mổ gia súc, gia cầm tập trung và hệ thống kinh doanh sản phẩm chăn nuôi

5.2.3. Giải pháp phát tăng cường liên kết ngang

5.2.4. Nhóm giải pháp hỗ trợ khác

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Liên Kết Kinh Tế Trong Chăn Nuôi Lợn Thịt Thái Nguyên

Thịt lợn là một trong những mặt hàng nông sản truyền thống và chủ lực của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, với hình thức tổ chức chăn nuôi phổ biến là kinh tế hộ, quy mô nhỏ và phân tán, ngành chăn nuôi lợn thịt đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quản lý nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, ổn định thị trường đầu ra, và ảnh hưởng của thời tiết và dịch bệnh. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế của người chăn nuôi. Bên cạnh đó, vấn đề đảm bảo an toàn thực phẩm từ trang trại đến bàn ăn ngày càng trở nên quan trọng. Ngành chăn nuôi Việt Nam đang gánh trên vai hai trọng trách: ổn định kinh tế cho người chăn nuôi lợn và đảm bảo lợi ích cho người tiêu dùng thịt lợn. Sau giai đoạn biến động giá thịt lợn, việc tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn thịt được đặt ra một cách cấp thiết, với liên kết kinh tế được xem là chìa khóa để giải quyết các vấn đề hiện tại. Tuy nhiên, các mối liên kết hiện tại thường thiếu tính bền vững do các đối tác không thực hiện đầy đủ cam kết.

1.1. Tầm Quan Trọng của Liên Kết Kinh Tế Chuỗi Giá Trị Lợn

Trong bối cảnh hiện nay, liên kết kinh tế đóng vai trò then chốt trong việc tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn thịt. Liên kết giúp kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, từ đó giúp thịt lợn Việt Nam đủ điều kiện xuất khẩu sang các thị trường tiềm năng như Hàn Quốc, Nhật Bản và EU. Liên kết giúp giám sát quy trình chăn nuôi, giết mổ và tiêu thụ, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, liên kết giúp các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ tăng cường khả năng cạnh tranh, có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn và chia sẻ rủi ro khi thị trường biến động. Trên thực tế, các chính sách liên quan đến xây dựng và phát triển chuỗi liên kết chăn nuôi còn chung chung, chưa tác động mạnh mẽ đến người chăn nuôi nhỏ lẻ.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Chăn Nuôi Lợn tại Tỉnh Thái Nguyên

Với đặc thù về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội, Thái Nguyên là một trong những địa phương có nhiều tiềm năng để phát triển chăn nuôi lợn theo hướng sản xuất hàng hóa. Tỉnh có đàn lợn lớn thứ 3 trong số các tỉnh thuộc Vùng Trung du và miền núi phía Bắc, đóng góp khoảng 20% giá trị GRDP của tỉnh. Sản phẩm lợn thịt của tỉnh không chỉ cung cấp cho thị trường nội tỉnh mà còn xuất khẩu. Liên kết kinh tế trong chăn nuôitiêu thụ lợn thịt ở Thái Nguyên cũng bắt đầu hình thành và phát triển. Tuy nhiên, sản phẩm chăn nuôi của tỉnh vẫn chưa có thương hiệu riêng và chưa khai thác hết tiềm năng. Trong giai đoạn khủng hoảng giá thịt lợn hơi, Thái Nguyên cũng là một trong những địa phương có nhiều hộ chăn nuôi chịu tổn thất nghiêm trọng.

II. Vấn Đề Thách Thức Liên Kết Tiêu Thụ Lợn Thịt Thái Nguyên

Mặc dù có nhiều lợi thế, ngành chăn nuôi lợnThái Nguyên vẫn đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Hiện tại, chưa thiết lập được mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Việc thu hút doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất con giống, thức ăn chăn nuôi, giết mổ, chế biến và tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế. Số lượng trang trại chăn nuôi theo quy trình VietGAP còn thấp. Trong giai đoạn khủng hoảng giá thịt lợn hơi, nhiều hộ chăn nuôi lợn ở Thái Nguyên đã chịu tổn thất nặng nề. Đây là kết quả của quá trình sản xuất thiếu liên kết, cung cầu không cân bằng và liên kết giữa các tác nhân trong sản xuất và tiêu thụ thịt lợn còn lỏng lẻo. Để thúc đẩy chăn nuôi lợn thịt phát triển bền vững, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân tham gia chuỗi giá trị lợn thịt.

2.1. Thiếu Liên Kết Chuỗi Giá Trị và Ứng Dụng VietGAP

Thực tế cho thấy, tại Thái Nguyên, chưa có mô hình liên kết sản xuất chuỗi hoàn chỉnh. Điều này dẫn đến việc khó kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm. Số lượng trang trại áp dụng quy trình VietGAP còn hạn chế, làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Việc thiếu sự đồng bộ trong quy trình sản xuất cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của người chăn nuôi. Cần có những giải pháp khuyến khích và hỗ trợ người chăn nuôi áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Hút Đầu Tư Doanh Nghiệp Chăn Nuôi Lợn

Việc thu hút doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất con giống, thức ăn chăn nuôi, giết mổ, chế biến và tiêu thụ sản phẩm còn gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp còn e ngại về rủi ro thị trường, thủ tục hành chính phức tạp và thiếu chính sách ưu đãi đủ mạnh. Điều này làm chậm quá trình hiện đại hóa ngành chăn nuôi và giảm khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cần có những chính sách hấp dẫn để thu hút các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị lợn thịt.

III. Giải Pháp Liên Kết Dọc Trong Chuỗi Cung Ứng Lợn Thịt Thái Nguyên

Để giải quyết các vấn đề trên, cần tập trung vào xây dựng và phát triển liên kết dọc trong chuỗi cung ứng lợn thịt tại Thái Nguyên. Liên kết dọc là sự hợp tác giữa các tác nhân ở các giai đoạn khác nhau của chuỗi giá trị, từ cung ứng đầu vào đến tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống sản xuất và tiêu thụ khép kín, đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm và ổn định thị trường. Các hình thức liên kết dọc có thể bao gồm hợp đồng chăn nuôi, liên doanh liên kết, và sáp nhập mua lại. Các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào khuyến khích các doanh nghiệp và hợp tác xã tham gia vào liên kết dọc.

3.1. Khuyến Khích Hợp Đồng Chăn Nuôi Lợn Thịt Giữa Doanh Nghiệp và Hộ

Hợp đồng chăn nuôi là một hình thức liên kết dọc hiệu quả, giúp đảm bảo nguồn cung ổn định cho doanh nghiệp và đầu ra cho người chăn nuôi. Hợp đồng cần quy định rõ về số lượng, chất lượng, giá cả và các điều khoản thanh toán. Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã trong việc xây dựng và thực hiện các hợp đồng chăn nuôi công bằng và minh bạch. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.

3.2. Phát Triển Hệ Thống Giết Mổ và Kinh Doanh Sản Phẩm Chăn Nuôi

Phát triển đồng bộ hệ thống giết mổ gia súc, gia cầm tập trung và hệ thống kinh doanh sản phẩm chăn nuôi. Hệ thống giết mổ cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Hệ thống kinh doanh cần đa dạng hóa các kênh phân phối, từ chợ truyền thống đến siêu thị và nhà hàng. Cần có các chính sách hỗ trợ đầu tư vào hệ thống giết mổ và kinh doanh hiện đại. Các sản phẩm cần được gắn nhãn mác rõ ràng, ghi rõ nguồn gốc và chất lượng.

IV. Tăng Cường Liên Kết Ngang Trong Chăn Nuôi Lợn Thịt Thái Nguyên

Bên cạnh liên kết dọc, cần tăng cường liên kết ngang giữa các hộ chăn nuôi tại Thái Nguyên. Liên kết ngang là sự hợp tác giữa các tác nhân cùng giai đoạn trong chuỗi giá trị, giúp tăng cường sức mạnh tập thể, chia sẻ kinh nghiệm và giảm chi phí sản xuất. Các hình thức liên kết ngang có thể bao gồm tổ hợp tác, hợp tác xã và hiệp hội ngành nghề. Các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào khuyến khích các hộ chăn nuôi tham gia vào các tổ chức liên kết ngang.

4.1. Phát Triển Tổ Hợp Tác và Hợp Tác Xã Chăn Nuôi Lợn

Tổ hợp tác (THT) và hợp tác xã (HTX) là các hình thức liên kết ngang phổ biến trong chăn nuôi. THT thường có quy mô nhỏ, hoạt động linh hoạt và dễ thành lập. HTX có quy mô lớn hơn, hoạt động chuyên nghiệp hơn và có khả năng tiếp cận các nguồn vốn và thị trường lớn. Cần có các chính sách hỗ trợ thành lập và phát triển THT và HTX chăn nuôi, bao gồm hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, đào tạo và xúc tiến thương mại. Các THT và HTX cần được tạo điều kiện để tham gia vào các chuỗi giá trị.

4.2. Xây Dựng Hội và Hiệp Hội Chăn Nuôi Lợn tại Thái Nguyên

Xây dựng các hội và hiệp hội chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên. Các hội và hiệp hội có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người chăn nuôi, cung cấp thông tin thị trường và kết nối các thành viên. Cần có các chính sách hỗ trợ thành lập và hoạt động của các hội và hiệp hội, bao gồm hỗ trợ về kinh phí hoạt động và tổ chức các sự kiện xúc tiến thương mại. Các hội và hiệp hội cần hoạt động minh bạch và hiệu quả, đảm bảo quyền lợi của tất cả các thành viên.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Liên Kết Kinh Tế Ngành Lợn Thịt Thái Nguyên

Để thúc đẩy liên kết kinh tế trong chăn nuôitiêu thụ lợn thịt tại Thái Nguyên, cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp. Các chính sách này cần tập trung vào khuyến khích liên kết dọc và ngang, hỗ trợ doanh nghiệp và hợp tác xã, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành và địa phương trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách hỗ trợ.

5.1. Chính Sách Khuyến Khích Phát Triển Hợp Tác và Liên Kết

Cần có các chính sách khuyến khích phát triển hợp tác và liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về vốn, lãi suất ưu đãi, thuế và phí. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ để đảm bảo rằng chúng đạt được mục tiêu đề ra. Cần có sự tham gia của người chăn nuôi, doanh nghiệp và hợp tác xã trong quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách.

5.2. Hỗ Trợ Phát Triển Kinh Tế Tập Thể và Hợp Tác Xã

Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tập thể, hợp tác xã (HTX) cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả. Tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý, kỹ thuật và tài chính cho các HTX. Hỗ trợ HTX tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và các chương trình đào tạo. Tạo điều kiện thuận lợi để HTX tham gia vào các chuỗi cung ứng và thị trường tiêu thụ lớn. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các HTX để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của thành viên. Cần có chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các HTX tham gia vào liên kết sản xuất theo chuỗi.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Thị Trường Lợn Thịt Thái Nguyên

Ngành chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên có nhiều tiềm năng phát triển, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Liên kết kinh tế là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề hiện tại và đảm bảo phát triển bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị, sự hỗ trợ từ chính phủ và sự nỗ lực của người chăn nuôi để xây dựng một ngành chăn nuôi lợn thịt hiện đại, hiệu quả và bền vững.

6.1. Đánh Giá Các Kết Quả Đạt Được và Nguyên Nhân Thành Công

Cần phân tích và đánh giá kỹ lưỡng các kết quả đạt được và nguyên nhân thành công trong quá trình liên kết kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên. Những bài học kinh nghiệm này sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp và chính sách phù hợp trong tương lai. Cần xác định rõ những mô hình liên kết hiệu quả, những yếu tố tác động tích cực và những rào cản cần vượt qua.

6.2. Dự Báo Xu Hướng Thị Trường và Giải Pháp Ứng Phó

Dự báo xu hướng thị trường và đưa ra các giải pháp ứng phó kịp thời. Thị trường thịt lợn có thể biến động do nhiều yếu tố, như dịch bệnh, thay đổi chính sách và nhu cầu của người tiêu dùng. Cần có hệ thống theo dõi và phân tích thị trường hiệu quả để cung cấp thông tin kịp thời cho người chăn nuôi và doanh nghiệp. Cần có các biện pháp phòng ngừa rủi ro và đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố bất lợi. Cần khuyến khích phát triển các sản phẩm thịt lợn chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt. Chương 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 4: Thực trạng liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tỉnh Thái Nguyên Chương 5: Giải pháp tăng cƣờng liên kết kinh tế trong chăn nuôi và tiêu thụ lợn thịt ở tại tỉnh Thái Nguyên. 7 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các nghiên cứu của nƣớc ngoài 1.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến liên kết kinh tế trong sản xuất - tiêu thụ nông sản Trong nền kinh tế hiện đại, hoạt động “Liên kết” ngày càng đƣợc ứng dụng trong phát triển kinh tế vùng, ngành, phát triển từng sản phẩm .vv nhằm mục tiêu nâng cao năng lực sản xuất, tiêu thụ của các chủ thể tham gia liên kết. Với hƣớng tiếp cận nghiên cứu liên kết kinh tế là một thành phần quan trọng, là “chất kết dính” [34] trong hoạt động xây dựng và phát triển chuỗi ngành hàng, xuyên suốt từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm nhƣ chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị. Mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi đƣợc xem là nhân tố quan trọng nhằm phát triển và nâng cao năng lực hoạt động của chuỗi. Trên thị trƣờng, nông sản là một loại hàng hóa đặc biệt vì chất lƣợng nông sản ảnh hƣởng trực tiếp tới sức khỏe ngƣời tiêu dùng.

Do vậy, mối quan tâm hàng đầu của ngƣời tiêu dùng đối với mặt hàng này là phải đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, từ khâu sản xuất cho tới khâu chế biến. Nhận thức đƣợc điều đó, LKKT trong chuỗi sản xuất nông sản đã phát triển rất nhanh, đặc biệt là tại các nƣớc phát triển cao trong những năm gần đây. Vì thế, cho đến nay, cũng đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về LKKT trong sản xuất, tiêu thụ nông sản, đƣợc chia thành nhiều nhóm khác nhau. Trong nội dung dƣới đây, tác giả phân tích một số công trình tiêu biểu liên quan đến chuỗi giá trị (Value Chain), chuỗi cung ứng (Supply chain), liên kết (Intergration hoặc Likage) trong chuỗi sản xuất - tiêu thụ sản phẩm nói chung, chuỗi nông sản nói riêng.

Sử dụng phƣơng pháp tiếp cận chuỗi, nhiều nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị toàn cầu để tìm hiểu cách thức mà các công ty, các quốc gia hội nhập toàn cầu, đồng thời chỉ ra lợi ích của LKKT và đánh giá các yếu tố tác động đến LKKT, một số tác giả và công trình thuộc nhóm này là Gereffi and Kzeniewicz (1994), Van Roekel và cộng sự (2002), Andrew và cộng sự (2008).; Dƣới khía cạnh tổng quát, Gereffi and Korzenniewicz (1994), trong nghiên cứu về quản trị chuỗi giá trị toàn cầu đã thực hiện việc lập sơ đồ hoạt động trong chuỗi và phân tích chuỗi để làm sáng tỏ vấn đề công ty, vùng, quốc gia đƣợc kết nối với nền kinh tế toàn cầu nhƣ thế nào [68]. Nghiên cứu của Van Roekel và các cộng sự (2002) về xây dựng chuỗi cung ứng nông sản của đã chỉ ra lợi ích của các hộ nông dân khi tham gia vào chuỗi cung 8 ứng nông sản, đó là sẽ giảm đƣợc chi phí giao dịch, đƣợc hƣởng các dịch vụ ƣu đãi hơn nhờ đó, góp phần giảm nghèo và tăng trƣởng kinh tế [69]. Tƣơng tự, nghiên cứu của Andrew và cộng sự (2008) đã chỉ ra liên kết đem lại lợi ích khi tập trung sản lƣợng của những ngƣời nông dân vào cùng một thời điểm. Việc thống nhất lịch thời vụ cũng giúp phòng tránh dịch bệnh tốt hơn và quy mô lớn hơn sẽ tăng khả năng tiếp cận tín dụng hay ứng trƣớc vật tƣ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sản xuất [60].

Heijden và Vink (2013) trong nghiên cứu về sự bùng nổ của hoạt động siêu thị và an ninh lƣơng thực ở Namibia đã xác định quy trình sản xuất của nông hộ chủ yếu qua các khâu sản xuất - chế biến - đóng gói - tiêu thụ. Tác giả đã chỉ ra là do liên kết giữa ngƣời sản xuất và ngƣời mua yếu cùng với các vấn đề nhƣ: thiếu thông tin thị trƣờng; khả năng thƣơng lƣợng k m và sản xuất phân tán; cơ sở hạ tầng k m phát triển; vốn tài chính, vật chất và nhân lực cần thiết hạn chế là năm rào cản chính trong tiếp cận thị trƣờng của nông dân sản xuất nhỏ ở các nƣớc đang phát triển [77]. Nghiên cứu mặt hàng chè, Chen Wu (2009) tập trung phân tích chuỗi cung ứng sản phẩm chè trong nƣớc và xuất khẩu của Trung Quốc. Tác giả đã đề xuất gợi ý giải pháp về sự cần thiết phải liên kết với nhau giữa các hộ trồng chè khi tham gia vào chuỗi [66].

Nghiên cứu của UNCTAD (2001) về liên kết giữa các công ty trong chuỗi sản xuất - tiêu thụ sản phẩm chỉ ra LKKT bao gồm ba loại: liên kết dọc, liên kết ngang, liên kết ch o và liên kết các công ty với các đơn vị phi kinh doanh nơi liên kết ch o đƣợc thực hiện giữa các công ty trong cùng một lĩnh vực, liên kết dọc bao gồm các liên kết ngƣợc và liên kết xuôi dựa trên mối quan hệ đầu vào - đầu ra trong quá trình sản xuất [113]. Các mối liên kết này đƣợc thực hiện khá đa dạng trong thực tiễn. Hình thức chủ yếu liên kết kinh trong sản xuất và tiêu thụ nông sản là liên dọc và liên kết ngang. Trong đó loại hình LKKT ngang phổ biến hiện nay của nông dân tại các quốc gia là tham gia vào hợp tác xã (HTX), đa số các nghiên cứu đều khẳng định HTX mang lại rất nhiều lợi ích, đặc biệt là lợi ích về mặt kinh tế cho nông dân.

9 Tƣơng tự, nghiên cứu của Osterbeg và Nilson (2009) [93] đã chỉ ra rằng sự tham gia bình đẳng của xã viên vào hoạt động quản trị HTX có tác động đến kết quả HTX, thông qua đó, mỗi xã viên chia sẻ hiểu biết chung của mình. Đây là tiền đề giúp mang lại giá trị gia tăng cho HTX và tăng cƣờng lợi ích cho các thành viên. Một số nghiên cứu tập trung phân tích mối liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp trong sản xuất và tiêu thụ nông sản. Đây là một loại hình liên kết quan trọng và cần đƣợc mở rộng tại các nƣớc đang phát triển, khi nền sản xuất nông nghiệp còn trong tình trạng manh mún.

Các tác giả thuộc nhóm này có thể kể đến là: Minot (2007), Wainaina và cộng sự (2012), Prowse (2012). Prowse (2012) nghiên cứu LKKT dọc bằng hình thức hợp đồng giữa nông dân và doanh nghiệp ở các nƣớc đang phát triển chỉ ra LKKT này là giải pháp thích hợp nhằm hạn chế các thất bại thị trƣờng nông nghiệp vì nó khuyến khích các luồng thông tin liên quan đến sản xuất, tăng hiệu suất theo quy mô, giảm chi phí và hỗ trợ các nguồn lực tài chính, kỹ thuật. Hơn nữa, hợp đồng còn khuyến khích nông dân đầu tƣ nhiều hơn trong sản xuất do đƣợc hỗ trợ về tín dụng và đảm bảo kênh phân phối, điều này dẫn đến mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa nông dân và các doanh nghiệp[98]. Nghiên cứu các sản phẩm nông nghiệp ở các nƣớc đang phát triển, Minot (2007) đã cho kết quả là liên kết thông qua Hợp đồng trong nông nghiệp có thể hỗ trợ nông dân nhỏ trong việc nâng cao năng suất [90].

Tƣơng tự, nghiên cứu hợp đồng liên kết trong chăn nuôi gia cầm ở Kenya, Wainaina và cộng sự (2012) cho thấy có sự gia tăng thu nhập thuần của hộ chăn nuôi tham gia liên kết so với hộ không tham gia hợp đồng liên kết [110]. Chowdhury (2005) nghiên cứu các nguyên nhân của sự xuất hiện của bán lẻ hiện đại và các mối quan hệ dọc trong chuỗi giá trị thực phẩm của Indonesia, và hậu quả của những thay đổi này đối với tổ chức thị trƣờng và phân phối giá trị. Những phát hiện của bài viết này cho thấy rằng có cả hai yếu tố về phía cung và cầu góp phần vào sự xuất hiện của bán lẻ hiện đại. Sự phát triển của mối quan hệ dọc giữa nông dân và các nhà bán lẻ hiện đại đƣợc quan sát ở Indonesia là một phản ứng trực tiếp với rủi ro và sự không chắc chắn về chất lƣợng.

Trong mối quan hệ dọc, các nhà bán lẻ quy mô lớn có thể kiếm đƣợc tiền thuê độc quyền và có nguy cơ loại trừ nông dân quy mô nhỏ khỏi chuỗi giá trị thực phẩm mới nổi. Tuy nhiên, có những kênh thay thế thông qua đó nông dân có thể bán sản phẩm của họ, mặc dù với giá thấp hơn so với các kênh hiện đại, và các biện pháp có thể đƣợc thiết lập để bảo vệ họ chống lại tiền thuê độc quyền. Những phát hiện có ý nghĩa chính sách quan trọng đối với các nƣớc đang phát triển [100]. 10 Ở khía cạnh vi mô, Porter (1985) đã nghiên cứu mối liên kết của các tác nhân trong chuỗi giá trị để xác định vị thế công ty trong thị trƣờng và mối liên hệ với các nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh.

Theo Porter, tính cạnh tranh của công ty có thể phân tích bằng cách xem x t liên kết theo chuỗi giá trị từ thiết kế sản xuất, mua vật tƣ đầu vào, hậu cần, hậu cần bên ngoài, tiếp thị, bán hàng, các dịch vụ hậu mãi và dịch vụ hỗ trợ [96]. Nhƣ vậy, khi nghiên cứu về sự liên kết trong chuỗi sản xuất và tiêu thụ nông sản bằng nhiều cách thức và phƣơng pháp khác nhau, các tác giả nƣớc ngoài cũng đã chứng minh rằng liên kết kinh tế để hình thành nên chuỗi sản phẩm là xu hƣớng sản xuất trong thời đại hiện nay. Sự hình thành, phát triển bền vững của các chuỗi (chuỗi giá trị hay chuỗi cung ứng) chỉ khi các thành viên trong chuỗi hợp tác liên kết với nhau. Tuy nhiên cũng từ một số kể quả nghiên cứu cho thấy, việc hình thành, phát triển của mỗi một chuỗi sản phẩm hàng hóa trong mỗi khu vực đều có thể thực hiện áp dụng theo một cách thức duy nhất mà việc xây dựng, tăng cƣờng liên kết kết trong mỗi một chuỗi sản phẩm hàng hóa cần có những nghiên cứu thực nghiệm cụ thể.

Nghiên cứu về liên kết chuỗi hàng hóa lợn thịt Lợn thịt là một trong những hàng hóa nông sản tiêu biểu, là sản phẩm trực tiếp của hoạt động chăn nuôi. Trên thế giới đã có một số tác giả thực hiện nghiên cứu về chuỗi hàng hóa thịt lợn và các phƣơng thức LKKT trong sản xuất tiêu thụ thịt lợn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Liên Kết Kinh Tế Trong Chăn Nuôi Và Tiêu Thụ Lợn Thịt Tại Tỉnh Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chăn nuôi lợn và tiêu thụ thịt lợn tại tỉnh Thái Nguyên. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các mô hình chăn nuôi bền vững, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiêu thụ, từ đó góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người dân địa phương.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp tăng cường công tác quản lý nhà nước về chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp các giải pháp quản lý hiệu quả trong chăn nuôi. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ theo dõi tình hình nhiễm bệnh tiêu chảy ở lợn con tại Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe trong chăn nuôi lợn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con sẽ cung cấp thông tin về các bệnh thường gặp và cách phòng ngừa, từ đó giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về chăn nuôi lợn tại Thái Nguyên.