Kiểm định bộ câu hỏi KDQOL-SF™ cho người bệnh thận mạn tại Việt Nam

Khóa luận nghiên cứu biên dịch, kiểm định giá trị và độ tin cậy bộ câu hỏi KDQOL-SF™ dùng để đánh giá chất lượng cuộc sống người bệnh thận mạn tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của KDQOL SF trong đánh giá chất lượng sống bệnh thận mạn

KDQOL-SF™ (Kidney Disease Quality of Life - Short Form) là bộ công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống được thiết kế đặc biệt cho những bệnh nhân mắc bệnh thận mạn. Đây là một thang đo chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQoL) được phát triển dựa trên nền tảng khoa học vững chắc, giúp các nhân viên y tế hiểu rõ hơn về tác động của bệnh thận đối với cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Bộ công cụ này không chỉ đánh giá các yếu tố sinh lý mà còn tập trung vào các khía cạnh tâm lý, xã hội và chức năng. KDQOL-SF™ được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàng, giúp theo dõi hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân mắc bệnh thận mạn trên toàn thế giới.

1.1. Định nghĩa và nguồn gốc của KDQOL SF

KDQOL-SF™ phiên bản 1.3công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống được phát triển bởi các chuyên gia y học quốc tế. Công cụ này kết hợp chất lượng cuộc sống chung với các câu hỏi chuyên biệt về bệnh thận mạn. Bộ câu hỏi bao gồm các khía cạnh như triệu chứng, tác dụng phụ, chức năng thậnmối quan tâm của bệnh nhân. Với cấu trúc dễ sử dụng, KDQOL-SF™ đã được dịch và kiểm định tại nhiều quốc gia để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy cao nhất.

1.2. Vai trò của KDQOL SF trong thực tiễn lâm sàng

Trong thực tiễn lâm sàng, KDQOL-SF™ đóng vai trò quan trọng trong theo dõi kết quả điều trị bệnh thận mạn. Nó giúp các bác sĩ và dược sĩ hiểu rõ tác động thực tế của bệnh đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thông qua bộ câu hỏi này, các nhân viên y tế có thể xác định những vấn đề chính ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý và xã hội của bệnh nhân, từ đó điều chỉnh phương pháp điều trịcan thiệp chăm sóc một cách hiệu quả hơn.

II. Cấu trúc và các thành phần chính của KDQOL SF

KDQOL-SF™ được chia thành hai phần chính: phần chung về chất lượng cuộc sốngphần chuyên biệt về bệnh thận. Phần chung bao gồm các câu hỏi về sức khỏe tổng quát, chức năng thể chất, tâm lý và xã hội. Phần chuyên biệt tập trung vào các vấn đề riêng biệt của bệnh nhân thận mạn như triệu chứng, tác dụng phụ, khuyết tật thận, gánh nặng bệnh tậtmối quan tâm về bệnh. Mỗi câu hỏi trong KDQOL-SF™ được thiết kế để đánh giá cách thức bệnh nhân cảm nhậnthích nghi với tình trạng bệnh của mình. Sự kết hợp này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về chất lượng cuộc sống của những bệnh nhân mắc bệnh thận mạn.

2.1. Các thang đo chính trong KDQOL SF

KDQOL-SF™ bao gồm nhiều thang đo riêng biệt đo lường các khía cạnh khác nhau của chất lượng cuộc sống. Các thang này bao gồm: chức năng thể chất, giới hạn vai trò do sức khỏe thể chất, đau, sức khỏe tổng quát, năng lượng/mệt mỏi, chức năng xã hội, giới hạn vai trò do vấn đề cảm xúcsức khỏe tâm thần. Bên cạnh đó, KDQOL-SF™ còn có các thang chuyên biệt như triệu chứng bệnh thận, tác dụng phụ, gánh nặng bệnh tật, chế độ ăn, tổn thương thậnhỗ trợ xã hội.

2.2. Phương pháp tính điểm và giải thích kết quả KDQOL SF

Phương pháp tính điểm trong KDQOL-SF™ dựa trên mô hình chuyển đổi 0-100, trong đó điểm 100 đại diện cho chất lượng cuộc sống tốt nhất và điểm 0tệ nhất. Mỗi thang đo được tính điểm riêng biệt dựa trên câu trả lời của bệnh nhân. Điểm số cao hơn chỉ ra chất lượng cuộc sống tốt hơn, trong khi điểm số thấp cho thấy bệnh nhân đang gặp phải những khó khăn trong các khía cạnh cuộc sống cụ thể.

III. Quá trình biên dịch và kiểm định KDQOL SF tại Việt Nam

Quá trình biên dịch KDQOL-SF™ tại Việt Nam là một công việc tỉ mỉ và khoa học, đảm bảo rằng bộ công cụ không chỉ dịch chính xác về mặt ngôn ngữ mà còn phù hợp với bối cảnh văn hóa của bệnh nhân Việt Nam. Các nhà nghiên cứu từ Trường Đại học Dược Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Cúc đã thực hiện biên dịch và kiểm định tính giá trị cũng như độ tin cậy của bộ câu hỏi. Quá trình này bao gồm dịch thuận, dịch ngược, đánh giá nội dungthử nghiệm trên bệnh nhân. Kết quả biên dịch và kiểm định tại Bệnh viện Hữu Nghị đã chứng minh rằng KDQOL-SF™tính giá trị caođộ tin cậy tốt để sử dụng trong đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân thận mạn Việt Nam.

3.1. Các bước thực hiện biên dịch KDQOL SF

Quá trình biên dịch bao gồm dịch thuận từ tiếng Anh sang tiếng Việt, sau đó dịch ngược để kiểm tra độ chính xác. Các chuyên gia đánh giá nội dung kiểm tra tính phù hợp từng câu hỏi với bối cảnh y tế và văn hóa Việt Nam. Cuối cùng, thử nghiệm sơ bộ được thực hiện với một nhóm nhỏ bệnh nhân để chắc chắn rằng các câu hỏi dễ hiểuphản ánh chính xác những vấn đề của bệnh nhân thận mạn Việt Nam.

3.2. Kết quả kiểm định tính giá trị và độ tin cậy KDQOL SF

Kết quả kiểm định tại Việt Nam cho thấy KDQOL-SF™ có chỉ số giá trị nội dung (CVI) rất cao, chứng tỏ tính phù hợp tốt của bộ công cụ. Hệ số tương quan nội cụm (ICCs)độ tin cậy Cronbach's alpha cũng đạt giá trị tốt, cho phép sử dụng KDQOL-SF™ một cách an toàn và hiệu quả trong đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Việt Nam.

IV. Ứng dụng và tương lai của KDQOL SF trong đánh giá bệnh thận mạn

KDQOL-SF™ không chỉ là công cụ nghiên cứu khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn quan trọng trong lâm sàng hàng ngày. Bằng cách sử dụng KDQOL-SF™, các bác sĩ và dược sĩ có thể theo dõi tiến triển bệnhhiệu quả điều trị từ góc độ chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Điều này giúp tạo ra các can thiệp nhân văn hơn, tập trung vào nhu cầu toàn diện của bệnh nhân. Trong tương lai, KDQOL-SF™ sẽ tiếp tục được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu lâm sàngthực tiễn chăm sóc bệnh nhân để nâng cao chất lượng sống của những người mắc bệnh thận mạn tại Việt Nam và trên thế giới.

4.1. Ứng dụng KDQOL SF trong thực tiễn chăm sóc bệnh nhân

Trong thực tiễn chăm sóc, KDQOL-SF™ giúp các nhân viên y tế nhận diện các vấn đề cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, từ đó lập kế hoạch can thiệp phù hợp. Sử dụng định kỳ KDQOL-SF™ giúp theo dõi kết quả điều trịđiều chỉnh phác đồ nếu cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong quản lý bệnh thận mạn khi mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát chỉ số sinh hóa mà còn cải thiện cuộc sống của bệnh nhân.

4.2. Hướng phát triển và triển vọng của KDQOL SF

Trong tương lai, KDQOL-SF™ sẽ được tích hợp vào các hệ thống quản lý bệnh nhân điện tử để thu thập dữ liệu dễ dàng hơn. Nghiên cứu thêm sẽ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân thận mạn ở các giai đoạn khác nhau. Điều này sẽ hỗ trợ phát triển các can thiệp điều trị mớichương trình chăm sóc tối ưu cho bệnh nhân Việt Nam.

28/12/2025
Trần thị thùy linh biên dịch và kiểm định tính giá trị độ tin cậy của bộ câu hỏi kdqol sf™ trong đánh giá chất lượng cuộc sống người bệnh thận mạn tại việt nam khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh thận mạn và chất lượng cuộc sống người bệnh thận mạn 1. Khái niệm bệnh thận mạn Bệnh thận mạn (BTM) là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng của thận kéo dài ít nhất 3 tháng do bất kỳ nguyên nhân nào, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh [2], [6]. Theo KDIGO năm 2024, chẩn đoán BTM được xác lập khi người bệnh có ít nhất một trong các dấu hiệu tổn thương thận hoặc suy giảm chức năng thận kéo dài tối thiểu trong 3 tháng, như được trình bày trong Bảng 1.

Tiêu chí chẩn đoán bệnh thận mạn Tiêu chí chẩn đoán Mô tả cụ thể Dấu hiệu tổn thương thận + Albumin nước tiểu (tỷ lệ albumin/creatinin ≥ 30 mg/g (3 (≥1 dấu hiệu) mg/mmol)) hoặc protein nước tiểu (tỷ lệ protein/creatinin nước tiểu ≥ 150mg/g (15mg/mmol), protein nước tiểu trong 24h ≥ 150mg/24h) nếu không xét nghiệm được albumin nước tiểu. + Bất thường cặn lắng nước tiểu. + Tiểu máu kéo dài. + Rối loạn điện giải hoặc các bất thường khác do rối loạn chức năng ống thận.

+ Bất thường phát hiện qua mô bệnh học. + Bất thường về cấu trúc phát hiện bằng hình ảnh học. + Tiền sử ghép thận. Giảm mức lọc cầu thận + MLCT < 60 ml/phút trên 1,73 m2 (phân loại MLCT từ (MLCT) G3a đến G5).

Các yếu tố nguy cơ gây BTM bao gồm các yếu tố làm thận tăng nhạy cảm như tuổi cao (trên 60 tuổi), béo phì, người mắc bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, gout, bệnh tim mạch, có tiền sử gia đình, tiền sử tổn thương thận cấp hoặc khi có các yếu tố khởi động tổn thương thận trực tiếp (suy thận cấp/tổn thương thận cấp, bất thường đường tiết niệu, nhiễm trùng mạn…) [2]. Dịch tễ bệnh thận mạn 1. Trên thế giới BTM là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ mắc và tử vong ngày càng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca tử vong do BTM đã tăng 95% từ năm 2000 đến 2021, đưa bệnh này từ nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 19 lên thứ 9 trên toàn cầu [23].

BTM ảnh hưởng đến khoảng 10% dân số thế giới, với gánh nặng bệnh tập trung chủ yếu ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình [24]. 3 Năm 2017, số ca mắc BTM trên toàn cầu ước tính là 697,5 triệu, với tỷ lệ lưu hành 9,1% và gây ra khoảng 1,2 triệu người tử vong. Hai quốc gia có số ca mắc BTM cao nhất là Trung Quốc (132,3 triệu) và Ấn Độ (115,1 triệu), chiếm gần một phần ba tổng số ca bệnh. Nhiều quốc gia khác như Hoa Kỳ, Brazil, Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam cũng ghi nhận hơn 10 triệu trường hợp mắc BTM.

Từ năm 1990 đến 2017, tỷ lệ tử vong do BTM tăng 41,5%, mặc dù tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo độ tuổi không có sự thay đổi đáng kể [5]. Dự báo đến năm 2050, tỷ lệ BTM giai đoạn G3 - G5 có thể vượt 10% tại nhiều khu vực [25]. Đặc biệt, tại các nước có thu nhập thấp và trung bình, việc tiếp cận các phương pháp điều trị thay thế thận như chạy thận nhân tạo và ghép thận còn nhiều hạn chế do chi phí cao, dẫn đến tỷ lệ tử vong liên quan đến BTM tiếp tục tăng [7]. Việt Nam Ở Việt Nam, với hơn 10 triệu người mắc bệnh, chiếm 10,1% dân số, khiến BTM trở thành nguyên nhân tử vong đứng thứ 8 trong số 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.

Mỗi năm có khoảng 8000 ca mới được chẩn đoán, trong khi 800000 người bệnh cần lọc máu, nhưng cả nước chỉ có 5500 máy chạy thận phục vụ 33000 người bệnh, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng trong điều trị. Hạn chế trong tầm soát sớm và cơ sở y tế dẫn đến có 50% người bệnh chạy thận nhân tạo tử vong trong vòng 5 năm với chi phí lọc máu cao gấp 3 lần so với quản lý BTM ở giai đoạn sớm, gây áp lực lớn lên cả người bệnh và hệ thống y tế [9]. Chi phí điều trị BTM hàng năm có thể lên đến hàng tỷ USD, chiếm 2,4% – 7,5% tổng chi tiêu y tế quốc gia, đặc biệt là chi phí cho chạy thận nhân tạo [26]. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến và cộng sự (2019), tổng chi phí điều trị BTM tại Bệnh viện Quận 2, TP.

Hồ Chí Minh lên đến 916,4 triệu USD, với chi phí trung bình cho mỗi người bệnh cao hơn GDP bình quân đầu người của Việt Nam. Có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí điều trị bao gồm giai đoạn BTM, tuổi, giới tính, bệnh tiểu đường, bệnh tim mạch và thiếu máu [27]. Đặc biệt, sự gia tăng nhanh chóng của bệnh tiểu đường (hiện có khoảng 5,8 triệu người mắc) đang làm trầm trọng thêm tình trạng BTM, kéo theo chi phí điều trị ngày càng tăng [28]. Nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả, chi phí điều trị sẽ tiếp tục tăng theo cấp số nhân trong những năm tới [29].

Phân giai đoạn, phân tầng nguy cơ và điều trị bệnh thận mạn 1. Phân giai đoạn bệnh thận mạn BTM được phân thành 5 giai đoạn dựa trên MLCT, theo hướng dẫn của KDIGO 2012 và đồng thuận 2014 (Bảng 1. Các giai đoạn của bệnh thận mạn MLCT Giai đoạn Mô tả Điều trị (ml/phút/1,73m²) Tổn thương thận kèm MLCT 1 ≥ 90 bình thường hoặc tăng Tổn thương thận kèm giảm 2 60 - 89 nhẹ MLCT T nếu là thận ghép 3a Giảm nhẹ đến vừa MLCT 45 - 59 3b Giảm vừa đến nặng MLCT 30 - 44 4 Giảm nặng MLCT 15 - 29 D nếu là lọc máu 5 Suy thận < 15 (hay lọc máu) 1. Phân tầng nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn Bên cạnh MLCT, KDIGO 2024 và Hướng dẫn điều trị BTM 2024 của Bộ Y tế khuyến cáo kết hợp giai đoạn MLCT (G) với mức albumin niệu (A) để phân tầng nguy cơ tiến triển bệnh, biến chứng tim mạch, và tử vong sớm [2], [6].

Mức albumin/creatinin niệu được phân loại như sau: Bảng 1. Phân loại mức độ albumin niệu Mức A Albumin/Creatinin niệu (mg/g) Mức độ albumin niệu A1 <30 Bình thường-tăng nhẹ A2 30-299 Tăng trung bình A3 ≥300 Tăng nặng Việc kết hợp các mức G và A cho phép phân nhóm nguy cơ từ thấp đến rất cao, hỗ trợ quyết định tần suất theo dõi và mức độ can thiệp lâm sàng, cụ thể: - Nguy cơ thấp: G1–G2 + A1. - Nguy cơ trung bình: G1–G2 + A2 hoặc G3a + A1. - Nguy cơ cao: G3a + A2, G3b + A1 hoặc A2.

- Nguy cơ rất cao: G4–G5 hoặc bất kỳ G nào kèm A3. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị bệnh thận mạn Mục tiêu điều trị BTM là làm chậm tiến triển của bệnh, phòng ngừa và kiểm soát các biến chứng, đồng thời chuẩn bị sớm và đầy đủ cho điều trị thay thế thận khi cần thiết. Nguyên tắc điều trị được phân thành ba nhóm chính theo mức độ suy giảm chức 5 năng thận, dựa trên Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị BTM do Bộ Y tế ban hành năm 2024 [2]. ❖ Điều trị bảo tồn chức năng thận Áp dụng cho giai đoạn G1 đến G3b.

Mục tiêu là kiểm soát nguyên nhân nền, làm chậm tiến triển suy thận, điều chị các biến chứng của BTM, kiểm soát các yếu tố tim mạch gây tăng nguy cơ tử vong. - Kiểm soát huyết áp: Mục tiêu < 130/80 mmHg. Ưu tiên ACEi hoặc ARB nếu có protein niệu. - Kiểm soát đường huyết: HbA1c < 7% ở người bệnh đái tháo đường.

- Điều chỉnh rối loạn lipid máu: Statin nếu có yếu tố nguy cơ tim mạch. - Hạn chế protein và muối: 0,8 - 1,0 g protein/kg/ngày, natri < 2g/ngày. - Điều chỉnh toan máu, điện giải: Bicarbonat nếu HCO₃⁻ < 22 mmol/L; kiểm soát tăng kali máu. - Thay đổi lối sống: vận động ít nhất 150 phút/tuần với mức độ vận động phù hợp với tình trạng tim mạch, bỏ hút thuốc.

- Theo dõi định kỳ: MLCT, albumin niệu, điện giải, HbA1c, huyết áp. ❖ Điều trị giai đoạn tiền lọc máu Áp dụng cho người bệnh mắc BTM giai đoạn ngay trước khi bắt đầu điều trị thay thế thận (giai đoạn G4 - G5 chưa có chỉ định lọc máu). Mục tiêu là điều trị biến chứng và chuẩn bị đầy đủ cho các phương pháp điều trị thay thế thận thích hợp. - Điều trị thiếu máu: ESA nếu Hb < 11g/dL và dự trữ sắt thấp.

- Điều chỉnh calci - phospho: Phosphate binders, vitamin D hoạt tính. - Điều chỉnh toan máu, tăng kali máu, kiểm soát phù. - Tư vấn và chuẩn bị điều trị thay thế: Giải thích rõ các lựa chọn (lọc máu ngoài thận - Hemodialysis, lọc màng bụng - Peritoneal Dialysis, ghép thận); chuẩn bị AV fistula nếu cần lọc máu. - Tiêm phòng: Viêm gan virus B,.

❖ Điều trị thay thế thận suy Áp dụng khi MLCT < 15 ml/phút/1,73m² kèm các triệu chứng hoặc biến chứng không kiểm soát được. Mục tiêu của điều trị thay thế thận bằng thận nhân tạo là đảm bảo hiệu quả lọc máu, duy trì huyết động ổn định, kiểm soát biến chứng liên quan, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. - Lọc máu ngoài thận: Là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng máy lọc máu để loại bỏ độc tố và dịch thừa thông qua đường AV fistula (nối động - tĩnh mạch). Thường thực hiện 3 lần/tuần.

6 - Lọc màng bụng: Là phương pháp sử dụng màng bụng tự nhiên làm màng lọc, phù hợp với người bệnh tự điều trị tại nhà hoặc có chống chỉ định với lọc máu ngoài thận. - Ghép thận: Là phương pháp điều trị tối ưu giúp phục hồi chức năng thận gần như bình thường. Thận ghép có thể từ người hiến sống hoặc người cho chết não. Người bệnh cần được đánh giá toàn diện về miễn dịch, tim mạch và khả năng tuân thủ điều trị sau ghép.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị thay thế cần được cá thể hóa dựa trên điều kiện y tế, kinh tế, sự sẵn có và nguyện vọng của người bệnh. Chất lượng cuộc sống người bệnh thận mạn Đối với người bệnh mắc BTM, đặc biệt là ở giai đoạn cuối, chất lượng cuộc sống (QoL) được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập làm gia tăng tỷ lệ tử vong [30]. Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến QoL, bao gồm triệu chứng của bệnh, tác dụng phụ của thuốc và mối quan hệ của người bệnh với gia đình [31]. Những người mắc BTM thường có QoL thấp hơn, phải đối mặt với nhiều triệu chứng khó chịu và đau khổ về tâm lý hơn và những thay đổi này có mối liên hệ tiêu cực với MLCT [1], [32].

Ngoài ra, điểm số HRQoL của người bệnh BTM cũng thấp hơn đáng kể so với dân số chung [33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ