Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch nghỉ dưỡng tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung của đất nước. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong văn bản, tính riêng quý I năm 2024, Việt Nam đã đón hơn 30 triệu lượt khách nội địa, đạt mức tăng trưởng 9,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong xu thế đó, mô hình du lịch sinh thái và các khu nghỉ dưỡng gắn liền với môi trường tự nhiên ngày càng thu hút sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước.
Bộ phận lễ tân tại các cơ sở lưu trú và resort sinh thái giữ vị trí trung tâm, là điểm tiếp xúc đầu tiên và cuối cùng của khách hàng với doanh nghiệp. Theo cơ sở lý luận từ Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), lễ tân vận hành như một "cầu nối" điều phối thông tin và liên kết khách hàng với toàn bộ các dịch vụ bổ trợ trong khu nghỉ dưỡng. Thái độ, kỹ năng nghiệp vụ và quy trình tác nghiệp của nhân viên lễ tân tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng và trải nghiệm tổng thể của du khách.
Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng Sinh thái Hue Ecolodge là cơ sở nghỉ dưỡng sinh thái đặc thù tại thành phố Huế, kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên và tiện nghi lưu trú. Mặc dù thu hút được lượng khách lưu trú đáng kể, công tác đo lường và đánh giá chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân của doanh nghiệp vẫn chưa được thực hiện bài bản; chưa có hệ thống chỉ số định lượng cụ thể để nhận diện các thiếu sót trong quy trình cung ứng dịch vụ. Xuất phát từ thực tiễn thực tập và khoảng cách giữa lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ với thực tế hoạt động, tác giả Nguyễn Thị Kiều Oanh đã thực hiện đề tài khóa luận: "Đánh giá chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng sinh thái Hue Ecolodge".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng sinh thái Hue Ecolodge; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân, góp phần gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân và sự hài lòng của khách hàng.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng đối với bộ phận lễ tân tại Hue Ecolodge thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại Hue Ecolodge trong giai đoạn 2026–2028.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng sinh thái Hue Ecolodge.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng nội địa và quốc tế đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ lưu trú tại Hue Ecolodge.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại khuôn viên Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng sinh thái Hue Ecolodge, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh hoạt động giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025. Các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng trong vòng 3 năm tiếp theo (2026–2028).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, khái niệm học thuật và mô hình quản trị dịch vụ chuẩn mực:
- Khung văn bản pháp lý và khái niệm nền tảng: Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4, khoản 2 quy định về khái niệm khách du lịch); các định nghĩa về du lịch của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam; khái niệm chất lượng dịch vụ du lịch của GS. Nguyễn Văn Mạnh.
- Khung mô hình chất lượng dịch vụ: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (5 Gap Model) của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985) và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) gồm 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangible), Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy).
- Khái niệm sự hài lòng và phân loại khách hàng: Lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Fornell (1995), Kotler (2000), Hoyer và MacInnis (2001); mô hình phân loại sự hài lòng của Bernd Stauss và Patricia Neuhaus (1997) gồm ba trạng thái: Hài lòng tích cực (Demanding Customer Satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable Customer Satisfaction), và Hài lòng thụ động (Resigned Customer Satisfaction); nguyên lý quản lý chất lượng theo ISO 9001:2000 về hoạt động phục hồi và hoạt động phòng ngừa.
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
| Tác giả và năm |
Địa bàn nghiên cứu |
Cỡ mẫu (n) |
Phương pháp và mô hình |
Kết quả chính |
| Salazar, Costa & Rita (2010) |
Khách sạn 4-5 sao tại Bồ Đào Nha |
532 khảo sát, 109 phỏng vấn sâu, 257 bổ sung |
SERVQUAL, SERPERF |
Lễ tân tác động đến ý định giới thiệu (74,8%) mạnh hơn ý định quay lại (55,9%). |
| Febrianti (2024) |
Klapa Resort, Indonesia |
80 khách hàng |
SERVQUAL, IPA, CSI |
Tồn tại khoảng cách âm giữa kỳ vọng và nhận thức ở tốc độ xử lý và tính chuyên nghiệp. |
| Oei et al. (2023) |
Banyan Tree Resort Bintan, Indonesia |
Hỗn hợp |
Khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính |
Cơ sở vật chất, thái độ phục vụ và khả năng giải quyết phàn nàn tác động lớn đến sự hài lòng. |
| Nguyễn Thị Lan Anh (2020) |
Vinpearl Nha Trang |
200 khách hàng |
SERVQUAL |
Yếu tố hữu hình và năng lực phục vụ ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng. |
| Trần Quang Huy & Nguyễn Thị Thu Hương (2019) |
Resort cao cấp tại Đà Nẵng |
150 khách hàng |
Phỏng vấn chuyên sâu, khảo sát |
Tính chuyên nghiệp và tốc độ phản ứng tình huống khẩn cấp quyết định trải nghiệm khách hàng. |
| Phạm Văn Tú (2021) |
Resort 5 sao tại Phú Quốc |
250 khách hàng |
Phân tích nhân tố EFA |
Sự nhiệt tình, linh hoạt xử lý vấn đề và thời gian chờ đợi giờ cao điểm là các điểm then chốt. |
| Lê Thị Hồng Nhung (2022) |
FLC Resort Quy Nhơn |
180 khách hàng |
Hồi quy đa biến |
Hữu hình, tin cậy và đồng cảm là 3 nhân tố có tác động tích cực đến sự hài lòng. |
Về phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự, dữ liệu nguồn khách giai đoạn 2022–2024 từ Hue Ecolodge; các nghiên cứu và tài liệu học thuật liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi khảo sát đóng trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Xác định kích thước mẫu: Dựa theo quy tắc mẫu của Hair và cộng sự (2013), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = m \times 5$). Mô hình khảo sát của đề tài xây dựng gồm 26 biến quan sát, do đó $N_{min} = 26 \times 5 = 130$. Để phòng ngừa bảng hỏi lỗi hoặc thiếu thông tin, tác giả ấn định quy mô mẫu khảo sát là $n = 150$.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, phát phiếu trực tiếp tại quầy lễ tân, sảnh chờ trong quá trình làm thủ tục check-in/check-out; kết hợp gửi biểu mẫu trực tuyến qua email và mạng xã hội đối với khách hàng đã rời khu nghỉ dưỡng.
- Công cụ và kiểm định phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS để tiến hành:
- Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo Hair et al., 1998 và Ngô Thúy Hà et al., 2018; thang đo mới chấp nhận $0,6 \le \alpha < 0,7$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} \le 0,05$; tiêu chuẩn rút trích với $\text{Eigenvalue} > 1$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) phù hợp.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Mô hình tổng quát có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e$; đánh giá mức độ giải thích qua hệ số $R^2$ điều chỉnh và kiểm định F trong phân tích ANOVA ($\text{Sig.} \le 0,05$).
- Kiểm định tham số: One Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng biến quan sát; Independent Sample T-Test (kiểm tra sai khác theo giới tính) và Oneway ANOVA (kiểm tra sai khác giữa các nhóm du khách).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân và sự hài lòng khách hàng
Chương 1 thiết lập khung khái niệm hoàn chỉnh về hoạt động kinh doanh khu nghỉ dưỡng (resort), dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung. Tác giả phân tích đặc trưng kinh doanh resort mang tính mùa vụ, tính cạnh tranh cao, sử dụng nhiều lao động sống và sản phẩm dịch vụ mang tính đồng nhất (sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời). Bộ phận lễ tân được định vị là "trung tâm thần kinh" và "bộ mặt" đại diện cho khu nghỉ dưỡng trong các quan hệ giao tiếp, bán dịch vụ, tiếp nhận phàn nàn và điều phối chu trình khách.
Quy trình đón tiếp và phục vụ lưu trú tại resort được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn nối tiếp:
- Nhận đặt phòng (Giai đoạn phục vụ trước khi khách đến): Tiếp nhận yêu cầu, bố trí phòng, lên sơ đồ lưu trú, cung cấp thông tin.
- Check-in (Giai đoạn khách đến resort): Đón tiếp, xác định trạng thái đặt phòng, làm thủ tục đăng ký, giới thiệu tiện ích và chuyển hồ sơ sang bộ phận thu ngân.
- Phục vụ trong thời gian lưu trú: Bàn giao chìa khóa, giữ hành lý, chuyển cuộc gọi, báo thức, xử lý khiếu nại, đáp ứng các dịch vụ bổ sung.
- Check-out (Giai đoạn khách rời resort): Lập hóa đơn thanh toán, thu hồi chìa khóa, thu thập ý kiến đóng góp, hỗ trợ phương tiện di chuyển và tiễn khách.
Tác giả chi tiết hóa các tiêu chuẩn của nhân viên lễ tân theo xếp hạng sao (từ 1 đến 5 sao) về năng lực ngoại ngữ (1-2 sao yêu cầu tiếng Anh bằng C; 4 sao yêu cầu thành thạo tiếng Anh và một ngoại ngữ thứ hai bằng C; 5 sao yêu cầu thành thạo hai ngoại ngữ), nghiệp vụ tin học, đạo đức nghề nghiệp và ngoại hình. Hệ thống 5 khoảng cách chất lượng (Gap 1 đến Gap 5) và các biện pháp đóng khoảng cách sai lệch được phân tích cụ thể để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu. Khung đánh giá chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân được tác giả cụ thể hóa thành 5 nhóm nhân tố độc lập cấu thành mô hình: Cơ sở vật chất kỹ thuật; Phong cách phục vụ; Kỹ năng phục vụ; Vệ sinh; và Quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in/check-out.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng tại bộ phận lễ tân của Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng Sinh thái Hue Ecolodge
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động của Hue Ecolodge, phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình lao động, tình hình nguồn khách và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Đề tài mô tả chi tiết thực trạng phân công lao động tại bộ phận lễ tân và 3 quy trình tiếp đón cụ thể đang áp dụng tại doanh nghiệp: quy trình phục vụ khách vãng lai/khách lẻ, quy trình phục vụ khách VIP/khách thành viên (Member), và quy trình phục vụ khách đoàn.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ $n = 150$ khách hàng:
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA: Toàn bộ các thang đo của 5 biến độc lập (Cơ sở vật chất kỹ thuật, Phong cách phục vụ, Kỹ năng phục vụ, Vệ sinh, Quy trình chờ đợi) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng chung) đều được kiểm tra tính phù hợp thống kê thông qua ma trận xoay nhân tố và hệ số KMO, kiểm định Bartlett.
- Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: Xác lập mối quan hệ định lượng giữa 5 biến thành phần chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng. Phân tích phương sai ANOVA khẳng định mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê.
- Phân tích ý kiến đánh giá của khách hàng qua kiểm định One Sample T-Test và thống kê mô tả:
- Cơ sở vật chất kỹ thuật: Khách hàng đánh giá cao vẻ đẹp cảnh quan sinh thái, kiến trúc và tính tiện nghi, trang thiết bị hiện đại tại quầy lễ tân.
- Phong cách phục vụ: Đội ngũ nhân viên thể hiện sự lịch thiệp, tôn trọng khách hàng nhưng vẫn cần cải thiện tính chủ động trong một số thời điểm.
- Kỹ năng phục vụ: Nhân viên có kiến thức chuyên môn cơ bản nhưng khả năng phản ứng, giao tiếp ngoại ngữ chuyên ngành và xử lý phàn nàn phát sinh chưa thực sự đồng đều.
- Vệ sinh: Khu vực sảnh và quầy lễ tân đạt tiêu chuẩn sạch sẽ, tạo được ấn tượng thị giác tốt.
- Quy trình chờ đợi check-in/check-out: Thời gian chờ đợi làm thủ tục trong các khung giờ cao điểm và thủ tục thanh toán trả phòng còn kéo dài, là điểm hạn chế lớn nhất được khách hàng phản ánh.
- Đánh giá chung: Chương 2 tổng kết những mặt đạt được về sự tiện nghi của hạ tầng và hình ảnh thân thiện của nhân sự; đồng thời chỉ rõ hạn chế về tốc độ luân chuyển quy trình check-in/check-out và sự thiếu linh hoạt trong giải quyết phát sinh, xác định nguyên nhân bắt nguồn từ khâu chuẩn bị hồ sơ trước và công cụ hỗ trợ vận hành.
Chương 3: Định hướng & giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân khu nghỉ dưỡng sinh thái Huế – Hue Ecolodge
Dựa trên định hướng phát triển của Hue Ecolodge và kết quả kiểm định thực nghiệm, Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính mục tiêu nhằm can thiệp vào các nhân tố trọng yếu:
- Giải pháp đối với yếu tố "Cơ sở vật chất kỹ thuật": Nâng cấp trang thiết bị công nghệ hỗ trợ tác nghiệp tại quầy lễ tân (máy quét hộ chiếu/CCCD, hệ thống thanh toán POS hiện đại); cải tạo cảnh quan không gian sảnh đón tiếp, tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng và biển bảng chỉ dẫn để tăng tính tiện ích cho du khách trong lúc lưu lại sảnh.
- Giải pháp đối với yếu tố "Phong cách phục vụ của lễ tân": Xây dựng bộ quy chuẩn ứng xử chuyên nghiệp mang bản sắc văn hóa Huế kết hợp tính chất sinh thái; đào tạo thái độ niềm nở, kỹ năng lắng nghe tích cực và nghệ thuật thuyết phục khách hàng nhằm loại bỏ tác phong phục vụ máy móc, khuôn mẫu.
- Giải pháp đối với yếu tố "Kỹ năng phục vụ của nhân viên Lễ tân": Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về ngoại ngữ chuyên ngành du lịch - khách sạn; nâng cao năng lực thao tác phần mềm quản trị resort; tổ chức các buổi tập huấn xử lý tình huống khẩn cấp và giải quyết khiếu nại khách hàng ngay tại quầy theo phân cấp ủy quyền.
- Giải pháp đối với yếu tố "Quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in, check-out": Tối ưu hóa chu trình tiếp nhận thông tin đặt phòng trước; chuẩn bị sẵn thẻ phòng, phiếu đăng ký tạm trú và hồ sơ thanh toán trước giờ khách đến và giờ cao điểm trả phòng; áp dụng quy trình rút gọn đối với khách đoàn và khách thân thiết nhằm giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính từ văn bản khóa luận:
- Nhận diện các nhân tố tác động: Nghiên cứu khẳng định sự hài lòng của khách hàng tại bộ phận lễ tân Hue Ecolodge chịu sự chi phối của 5 thành phần chất lượng: Cơ sở vật chất kỹ thuật, Phong cách phục vụ của nhân viên, Kỹ năng phục vụ của nhân viên, Vệ sinh khu vực lễ tân, và Quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in/check-out.
- Xác định mức độ ảnh hưởng: Kết quả kiểm định mô hình chỉ ra rằng "Cơ sở vật chất kỹ thuật" và "Quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in/check-out" là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách. Yếu tố vệ sinh tuy không phải nhân tố chi phối cao nhất nhưng đóng vai trò nền tảng duy trì cảm xúc tích cực của du khách đối với môi trường nghỉ dưỡng sinh thái.
- Đóng góp thực tiễn và quản trị: Đề tài đã xây dựng được bức tranh đánh giá định lượng thực tế tại Hue Ecolodge dựa trên mẫu khảo sát $n = 150$, thay thế cho các đánh giá cảm tính trước đây. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn chặt với 4 nhóm nhân tố trọng yếu, cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp giúp ban quản lý Hue Ecolodge tối ưu hóa chi phí vận hành và cải tiến chất lượng dịch vụ lễ tân giai đoạn 2026–2028.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhận diện các giới hạn thực hiện như sau:
- Hạn chế về thời gian và phạm vi khảo sát: Thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp tương đối ngắn; dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong giai đoạn tháng 02/2025 đến tháng 03/2025 tại một địa bàn duy nhất là Hue Ecolodge.
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với kích thước $n = 150$, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các phân khúc khách hàng theo chu kỳ biến động mùa vụ du lịch quanh năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất; đồng thời mở rộng phạm vi so sánh đối sánh giữa Hue Ecolodge với các mô hình resort sinh thái khác tại miền Trung nhằm gia tăng tính khái quát hóa cho thang đo chất lượng dịch vụ lễ tân.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn và Du lịch: Tài liệu hữu ích cho việc tìm hiểu cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận ứng dụng định lượng; tham khảo cách vận dụng thang đo SERVQUAL và mô hình 5 khoảng cách vào một bộ phận tác nghiệp cụ thể.
- Nhà quản trị và điều hành cơ sở lưu trú, resort sinh thái: Bản mô tả 4 quy trình đón tiếp khách (khách lẻ, khách VIP, khách đoàn) và các giải pháp tinh giản thủ tục check-in/check-out là căn cứ thực tế để cải tiến quy trình vận hành lễ tân.
- Phần đáng lưu ý nhất: Bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm đa quốc gia và trong nước về dịch vụ lễ tân; hệ thống tiêu chí định chuẩn nhân viên lễ tân theo cấp hạng khách sạn từ 1 đến 5 sao; và phương pháp xác định cỡ mẫu theo công thức của Hair et al. (2013).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ lễ tân?
Khóa luận vận dụng Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (1985) và thang đo SERVQUAL (1988) của Parasuraman, Zeithaml và Berry, kết hợp lý thuyết quản lý chất lượng theo ISO 9001:2000 và các tiêu chí đặc thù của hoạt động lễ tân resort để xây dựng 5 nhóm biến quan sát gồm: Cơ sở vật chất kỹ thuật, Phong cách phục vụ, Kỹ năng phục vụ, Vệ sinh và Quy trình chờ đợi check-in/check-out.
2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Theo quy tắc của Hair và cộng sự (2013), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá phải bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = m \times 5$). Mô hình đề tài có 26 biến quan sát, tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là $130$. Tác giả chọn kích thước mẫu thực tế là $n = 150$ người trả lời để đảm bảo độ đại diện và dự phòng sai số.
3. Hai yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng tại Hue Ecolodge?
Kết quả phân tích trong khóa luận khẳng định "Cơ sở vật chất kỹ thuật" và "Quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in/check-out" là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với bộ phận lễ tân tại Hue Ecolodge.
4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong nghiên cứu được thu thập trong các khoảng thời gian nào?
Số liệu thứ cấp về tình hình lao động, nguồn khách và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Số liệu sơ cấp qua phiếu khảo sát khách hàng được tiến hành thu thập từ tháng 02/2025 đến tháng 03/2025.
5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 3 tập trung vào những khía cạnh nào?
Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp: (1) Nâng cấp và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật quầy lễ tân; (2) Chuẩn hóa phong cách phục vụ của nhân viên lễ tân; (3) Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và xử lý tình huống của nhân viên; (4) Tối ưu hóa, rút ngắn quy trình chờ đợi khi làm thủ tục check-in và check-out.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Kiều Oanh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân tại Công ty TNHH Du lịch và Nghỉ dưỡng Sinh thái Hue Ecolodge thông qua quy trình kết hợp dữ liệu thứ cấp 2022–2024 và phân tích định lượng sơ cấp với cỡ mẫu $n = 150$. Kết quả nghiên cứu xác định rõ cơ sở vật chất và quy trình chờ đợi làm thủ tục là hai nhân tố tác động then chốt nhất đến mức độ hài lòng của du khách. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất tại Chương 3 mang tính khả thi cao, cung cấp luận cứ cụ thể phục vụ công tác chuẩn hóa và nâng cấp hoạt động vận hành của bộ phận lễ tân tại khu nghỉ dưỡng trong giai đoạn 2026–2028.