Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trà My (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề chất lượng dịch vụ ngân hàng số trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong toàn ngành tài chính. Việc thực hiện các giao dịch trực tuyến nhanh gọn, thuận tiện đã trở thành tiêu chí lựa chọn hàng đầu của khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi có thói quen ứng dụng công nghệ cao. Sau đại dịch Covid-19, xu hướng dịch chuyển từ giao dịch truyền thống tại quầy sang các nền tảng trực tuyến càng được củng cố. Để thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đã triển khai ứng dụng Agribank Plus dành cho khách hàng cá nhân. Ứng dụng này mang đến sự thay đổi đáng kể về giao diện, tiện ích và giải pháp đồng nhất tên đăng nhập cùng mật khẩu giữa các nền tảng thiết bị, khắc phục các bất cập ghi nhớ phức tạp của phiên bản trước đó. Nhằm xác định mức độ tiếp nhận và những phản hồi thực tế của người dùng tại địa bàn nghiên cứu, đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ App Agribank Plus của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Thừa Thiên Huế" được thực hiện.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là dựa trên việc đánh giá và ghi nhận phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ App Agribank Plus tại Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế để nhận diện các tồn tại về hiệu suất, giao diện, tính năng và hoạt động hỗ trợ khách hàng; từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa các khái niệm, định nghĩa và mô hình lý thuyết liên quan đến chất lượng dịch vụ ngân hàng với 5 thành phần cốt lõi: độ tin cậy, năng lực phục vụ, mức độ đáp ứng, mức độ đồng cảm và phương tiện hữu hình.
- Phân tích dữ liệu khảo sát thực tế để tổng hợp các đánh giá định lượng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ ứng dụng Agribank Plus tại Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của ứng dụng dựa trên kết quả khảo sát, bao gồm cải tiến giao diện, tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật và hoàn thiện các kênh hỗ trợ khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ App Agribank Plus của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ App Agribank Plus tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế (địa chỉ: số 10 Hoàng Hoa Thám, phường Phú Hội / phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, lao động và tài sản được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến hết năm 2022. Dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi được tiến hành thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 14/09/2024 đến ngày 14/12/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá cảm nhận của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ ứng dụng ngân hàng số Agribank Plus.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng các nghiên cứu kinh điển về dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ. Về mặt học thuật, tác giả tổng hợp định nghĩa dịch vụ theo quan điểm của Philip Kotler (2001), A. Payne (1993), J. Wirtz (2001), Lưu Văn Nghiêm (2008) và căn cứ pháp lý tại Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012. Khái niệm chất lượng được tham chiếu theo tiêu chuẩn ISO 9000. Về chất lượng dịch vụ, nghiên cứu sử dụng quan điểm của Parasuraman và cộng sự (1985), Lewis và Booms (1983), Philip Kotler và cộng sự (2005) dựa trên sự so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng được luận giải thông qua mô hình của Zeithaml và Bitner (2000), cùng luận điểm về quan hệ nhân quả của Cronin và Taylor (1992), Spreng và Mackoy (1996), Parasuraman và cộng sự (1993). Về lĩnh vực ngân hàng, đề tài dựa trên Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, định nghĩa của Nguyễn Minh Kiều, Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN và giáo trình của Nguyễn Văn Tiến (2014) để làm rõ ba chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.
Về mô hình đo lường, tác giả so sánh mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985; 1988) dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận với mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992) chỉ đo lường dựa trên mức độ cảm nhận thực tế. Dẫn chứng nghiên cứu so sánh của Nguyễn Huy Phong và Phạm Ngọc Thúy (2007) trong bối cảnh Việt Nam, tác giả lựa chọn áp dụng mô hình SERVPERF vì tính tinh gọn, giảm thiểu trùng lặp câu hỏi và phản ánh trực tiếp hiệu suất dịch vụ. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết H1: Độ tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng dịch vụ App Agribank Plus.
- Giả thuyết H2: Năng lực phục vụ có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng dịch vụ App Agribank Plus.
- Giả thuyết H3: Mức độ đáp ứng có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng dịch vụ App Agribank Plus.
- Giả thuyết H4: Mức độ đồng cảm có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng dịch vụ App Agribank Plus.
- Giả thuyết H5: Phương tiện hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng dịch vụ App Agribank Plus.
Phương pháp nghiên cứu thực tế kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thống kê nội bộ của Phòng Kế toán, Phòng Dịch vụ, Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế về cơ cấu tổ chức, nhân sự, bảng cân đối tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022; kết hợp các tài liệu từ sách báo chuyên ngành và trang thông tin chính thức của ngân hàng.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần: Phần I - Khảo sát chung (4 câu về nhận biết và hành vi sử dụng); Phần II - Nội dung đánh giá chất lượng dịch vụ gồm 22 câu hỏi tương ứng 22 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý); Phần III - Thông tin nhân khẩu học (4 câu).
- Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Căn cứ quy tắc xác định cỡ mẫu cho phân tích nhân tố khám phá của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n = 22 \times 5 = 110$). Tác giả đã phát ra và thu về 115 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng tại địa điểm số 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên).
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện giữ lại: hệ số $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến tổng $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$, trị số $\text{Eigenvalue} \ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter (kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư); và Kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-Test để so sánh giá trị cảm nhận trung bình của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ khi khách hàng sử dụng App Agribank Plus của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)
Chương 1 thiết lập khung cơ sở lý thuyết toàn diện cho đề tài. Tác giả phân tích bản chất của dịch vụ thông qua 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất về chất lượng và tính không thể lưu trữ. Đối với khái niệm chất lượng dịch vụ, chương luận giải 5 khía cạnh cốt lõi tạo nên chất lượng: tính vượt trội, tính đặc trưng sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng được phân biệt rõ: chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động đầu vào mang tính đánh giá nhận thức, trong khi sự hài lòng là trạng thái cảm xúc đầu ra chịu ảnh hưởng tổng hòa từ chất lượng dịch vụ, chất lượng sản phẩm, giá cả và các nhân tố tình huống.
Trong phần lý luận về ngân hàng thương mại, tác giả làm rõ bản chất hoạt động kinh doanh tiền tệ và ba chức năng trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền. Đối với dịch vụ Agribank Plus, chương 1 trình bày chi tiết các tính năng nghiệp vụ cung cấp cho khách hàng cá nhân gồm: chuyển khoản (nội bộ, liên ngân hàng, qua số tài khoản, số thẻ, mã QR), thanh toán hóa đơn (điện, nước, viễn thông, dịch vụ công), quản lý tài khoản và lịch sử giao dịch, nạp tiền điện thoại, gửi tiết kiệm trực tuyến, quản lý thẻ ghi nợ/tín dụng, tra cứu mạng lưới ATM/chi nhánh, đặt lịch hẹn giao dịch, cùng hệ thống xác thực an toàn thông qua mật khẩu, sinh trắc học vân tay/khuôn mặt và mã OTP.
Phần cơ sở thực tiễn tổng quan 5 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu để làm cơ sở xây dựng thang đo và giả thuyết:
- Nghiên cứu của Vũ Sơn Tùng và Trần Thanh Phong (2024) về dịch vụ FiberVNN của VNPT Long An ($n = 431$).
- Nghiên cứu của Nguyễn Hán Khanh và Phạm Quang Long (2024) về chất lượng dịch vụ logistics tại Việt Nam ($n = 318$).
- Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2020) về sự hài lòng dịch vụ ngân hàng điện tử tại TPBank ($n = 225$).
- Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuyên (2023) về giá trị cảm nhận chất lượng dịch vụ khách sạn Á Đông tại Đà Lạt ($n = 237$).
- Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tòng về chất lượng dịch vụ thư viện Trường Đại học Bạc Liêu ($n = 200$).
Dựa trên việc kế thừa mô hình SERVPERF và các biến quan sát từ các công trình trước, tác giả thiết lập hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 6 nhóm thành phần với 22 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát cụ thể |
Nguồn kế thừa |
| Độ tin cậy (DTC) |
DTC1 DTC2 DTC3 DTC4 |
- Agribank là ngân hàng lớn, uy tín, an toàn - Agribank Plus bảo mật thông tin khách hàng tốt - Khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng và mượt mà - Cung cấp tương đối đầy đủ các dịch vụ khách hàng cần |
Vũ Sơn Tùng & Trần Thanh Phong (2024) |
| Năng lực phục vụ (NLPV) |
NLPV1 NLPV2 NLPV3 |
- Thời gian khắc phục sự cố nhanh - Luôn có thông báo trước nếu App bảo trì định kỳ hàng tháng để nâng cấp - Agribank Plus không tính phí cho mỗi giao dịch |
Nguyễn Hán Khanh & Phạm Quang Long (2024) |
| Mức độ đáp ứng (MDDU) |
MDDU1 MDDU2 MDDU3 MDDU4 MDDU5 MDDU6 |
- Giao dịch an toàn, tiện lợi, nhanh chóng - Ưu đãi và khuyến mãi dành cho khách hàng mới tương đối nhiều - Xử lý nhiều giao dịch mà không bị sập hay chậm - Chất lượng dịch vụ trực tuyến tốt - Hỗ trợ khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau (trực tiếp, hotline, CSKH) - Thủ tục đăng ký đơn giản, tiết kiệm thời gian |
Nguyễn Hồng Quân (2020) |
| Mức độ đồng cảm (MDDC) |
MDDC1 MDDC2 MDDC3 |
- Luôn có tổng đài hỗ trợ khách hàng khi gặp khó khăn trong giao dịch - Luôn có thông báo cho khách hàng mỗi khi có thay đổi trên hệ thống - Luôn có thông báo về số tiền đã giao dịch trong vòng một năm |
Kế thừa từ mô hình SERVPERF |
| Phương tiện hữu hình (PTHH) |
PTHH1 PTHH2 PTHH3 |
- Giao diện của Agribank Plus đẹp, sang trọng, hình ảnh sắc nét - Có nhiều dịch vụ, đa dạng, tiện lợi - Thiết kế chức năng ở giao diện chính hợp lý, dễ tìm, không bị rối mắt |
Kế thừa từ mô hình SERVPERF |
| Đánh giá chung chất lượng dịch vụ (DGC) |
DGC1 DGC2 DGC3 |
- Khách hàng hoàn toàn hài lòng với các dịch vụ cơ bản của App - Khách hàng sẽ tiếp tục sử dụng App trong thời gian tới - Khách hàng sẽ giới thiệu cho bạn bè, người thân sử dụng App |
Nhóm biến phụ thuộc |
Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ App Agribank Plus của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế
Nội dung Chương 2 tập trung vào việc mô tả đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực chứng. Về lịch sử hình thành, Agribank được thành lập ngày 26/03/1988 theo Nghị định 53/NĐ-HĐBT với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, sau đó đổi tên năm 1996 theo Quyết định 280/QĐ-NHNN, và chuyển sang mô hình Công ty TNHH MTV 100% vốn Nhà nước theo Quyết định 214/QĐ-NHNN năm 2008. Chi nhánh Thừa Thiên Huế (Mã số thuế: 0100686174-188, do ông Nguyễn Văn Bình làm đại diện pháp luật, trụ sở tại 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế) được thành lập ngày 01/08/1988 trên cơ sở 4 huyện (Hương Phú, Hương Điền, Phú Lộc, A Lưới) và thành phố Huế. Ban đầu, chi nhánh hoạt động với 418 cán bộ và nguồn vốn tự có chỉ 182 tỷ đồng (kết hợp 314 tỷ đồng vốn vay điều hòa). Đến giai đoạn 2020 - 2022, chi nhánh đã phát triển mạng lưới ổn định, đóng vai trò chủ lực cung cấp tín dụng trên địa bàn.
Về phân tích dữ liệu định lượng, tác giả thực hiện phân tích dựa trên mẫu khảo sát 115 khách hàng cá nhân sử dụng ứng dụng Agribank Plus:
- Thống kê mô tả mẫu: Khảo sát phản ánh cơ cấu nhân khẩu học về độ tuổi, giới tính, nguồn thông tin tiếp cận, lý do lựa chọn ứng dụng, tần suất giao dịch hàng tuần/tháng và các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng số.
- Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha: Thực hiện kiểm tra riêng biệt cho 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định cho thấy các biến quan sát đều đạt độ tin cậy thống kê ($\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Được tiến hành cho 19 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc. Giá trị kiểm định KMO đạt trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tổng phương sai trích vượt mức 50% và giá trị Eigenvalue của các nhân tố rút trích đều lớn hơn 1 với các hệ số tải nhân tố đạt mức tin cậy ($\ge 0,5$).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính: Kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các nhân tố độc lập (DTC, NLPV, MDDU, MDDC, PTHH) với biến phụ thuộc Đánh giá chung (DGC). Phương trình hồi quy mẫu nghiên cứu có dạng:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
Kết quả ước lượng các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa $\text{Sig.}$, hệ số phóng đại phương sai VIF và biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng và phân phối phần dư xấp xỉ chuẩn.
- Kiểm định One-Sample T-Test: Được thực hiện nhằm xác định mức độ đánh giá trung bình thực tế của khách hàng đối với từng biến thành phần thuộc 5 nhóm nhân tố: Độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm và Phương tiện hữu hình, từ đó chỉ ra những mặt đạt yêu cầu và những tiêu chí còn bị khách hàng đánh giá ở mức trung bình thấp.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng App Agribank Plus tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế
Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển ngân hàng số của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế và cụ thể hóa thành 5 nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần trong mô hình SERVPERF:
- Giải pháp nâng cao Độ tin cậy: Tăng cường hệ thống bảo mật thông tin tài khoản, duy trì đường truyền giao dịch thông suốt, giảm thiểu lỗi treo hệ thống vào các khung giờ cao điểm và bảo đảm tính chính xác tuyệt đối trong mọi giao dịch tài chính trực tuyến.
- Giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố giao dịch lỗi; thực hiện thông báo trước bằng lịch trình rõ ràng khi tiến hành bảo trì, nâng cấp ứng dụng định kỳ; đồng thời tiếp tục duy trì các chính sách ưu đãi về phí dịch vụ chuyển tiền và duy trì tài khoản.
- Giải pháp nâng cao Mức độ đáp ứng: Tối ưu hóa tốc độ xử lý các giao dịch trực tuyến; thiết kế thêm các chương trình khuyến mãi, tặng quà sinh nhật, ưu đãi lãi suất gửi tiết kiệm trực tuyến cho khách hàng; đa dạng hóa và nâng cao tính sẵn sàng của các kênh tư vấn trực tuyến (hotline, tổng đài chăm sóc khách hàng, cổng phản hồi trên ứng dụng); đơn giản hóa quy trình đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử.
- Giải pháp nâng cao Mức độ đồng cảm: Nâng cấp tổng đài hỗ trợ 24/7 với thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm; chủ động gửi thông báo biến động hệ thống kịp thời; cung cấp tính năng sao kê và báo cáo tổng kết chi tiêu tài chính định kỳ theo năm giúp khách hàng quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.
- Giải pháp nâng cao Phương tiện hữu hình: Tinh chỉnh giao diện đồ họa của App Agribank Plus theo hướng hiện đại, tăng độ sắc nét, bố trí các biểu tượng chức năng khoa học, phân nhóm dịch vụ hợp lý để người dùng dễ tìm kiếm và thao tác mà không bị rối mắt.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế:
- Về mặt định lượng: Nghiên cứu đã thực hiện phân tích mẫu khảo sát hợp lệ gồm 115 khách hàng cá nhân. Toàn bộ các thang đo của 5 biến độc lập (19 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát) đều vượt qua các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0,6$) và phân tích nhân tố khám phá EFA (Eigenvalue $\ge 1$, phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải $\ge 0,5$). Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One-Sample T-Test đã xác nhận tính tương thích của mô hình SERVPERF trong việc giải thích sự đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số tại địa phương.
- Về mặt giải pháp: Đề tài xây dựng một hệ thống 5 nhóm giải pháp ứng dụng đồng bộ, bao quát từ hạ tầng kỹ thuật, quy trình chăm sóc khách hàng, tối ưu trải nghiệm người dùng trên giao diện, đến các chính sách phí và an toàn bảo mật thông tin.
- Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của thang đo SERVPERF trong lĩnh vực dịch vụ mobile banking tại thị trường Thừa Thiên Huế. Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực chứng phản ánh đúng cảm nhận của khách hàng sau khi Agribank triển khai phiên bản nâng cấp Agribank Plus, tạo cơ sở thực tế cho ban quản lý chi nhánh nhận diện các mặt hạn chế kỹ thuật và dịch vụ để điều chỉnh phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên) tại một điểm giao dịch duy nhất là trụ sở chi nhánh (số 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế). Do đó, tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng cá nhân của Agribank trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là khách hàng tại khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, chưa thực sự bao quát.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 115$ phiếu hợp lệ, tuy đáp ứng điều kiện tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá ($22 \times 5 = 110$) nhưng dung lượng mẫu còn tương đối khiêm tốn đối với một nghiên cứu khảo sát hành vi khách hàng ngành ngân hàng.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng (từ 14/09/2024 đến 14/12/2024), chưa thể theo dõi sự biến động trong cảm nhận chất lượng dịch vụ của khách hàng qua các giai đoạn nâng cấp phần mềm tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát, thực hiện kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều phòng giao dịch ở các huyện, thị xã; đồng thời bổ sung thêm các biến số trung gian như giá trị cảm nhận, rủi ro cảm nhận hoặc lòng trung thành của khách hàng vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm độc giả:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc một nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng/chất lượng dịch vụ, quy trình thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và trình tự xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
- Học viên, nhà nghiên cứu về ngân hàng số: Bảng thang đo 22 biến quan sát kế thừa từ SERVPERF là tài liệu tham khảo hữu ích để hiệu chỉnh khi triển khai các đề tài nghiên cứu về ứng dụng ngân hàng di động, ví điện tử hoặc các dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech).
- Ban lãnh đạo và cán bộ Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế: Các kết quả kiểm định One-Sample T-Test và hệ thống kiến nghị trong khóa luận cung cấp góc nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu của ứng dụng Agribank Plus trong mắt khách hàng, hỗ trợ công tác nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ App Agribank Plus?
Nghiên cứu sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF do Cronin và Taylor (1992) đề xuất (đo lường chất lượng dịch vụ thuần túy dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng) thay vì mô hình khoảng cách SERVQUAL, kết hợp các khía cạnh: Độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm và Phương tiện hữu hình.
2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu của đề tài được tiến hành ra sao?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thuận tiện). Căn cứ vào 22 biến quan sát và nguyên tắc cỡ mẫu gấp 4-5 lần số biến của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu là 110 và đã thu về 115 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng tại địa điểm số 10 Hoàng Hoa Thám, thành phố Huế.
3. Thang đo nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm 22 biến quan sát chia làm 6 nhóm: Độ tin cậy (4 biến), Năng lực phục vụ (3 biến), Mức độ đáp ứng (6 biến), Mức độ đồng cảm (3 biến), Phương tiện hữu hình (3 biến) và Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ (3 biến).
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, lao động, nguồn vốn của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến hết năm 2022. Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi điều tra được thu thập từ ngày 14/09/2024 đến ngày 14/12/2024.
5. Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện ứng dụng Agribank Plus?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát 5 thành phần chất lượng dịch vụ: nâng cao độ tin cậy (bảo mật và thông suốt giao dịch), nâng cao năng lực phục vụ (xử lý sự cố, thông báo bảo trì, ưu đãi phí), nâng cao mức độ đáp ứng (tốc độ xử lý, khuyến mãi, đa kênh hỗ trợ), nâng cao mức độ đồng cảm (tổng đài 24/7, báo cáo chi tiêu năm) và nâng cao phương tiện hữu hình (tối ưu hóa giao diện đồ họa, bố cục chức năng).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Trà My là một công trình nghiên cứu ứng dụng marketing dịch vụ có cấu trúc chặt chẽ, giải quyết trực tiếp bài toán nâng cao chất lượng ứng dụng ngân hàng số Agribank Plus tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế. Bằng việc vận dụng mô hình định lượng SERVPERF và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20 trên mẫu 115 khách hàng, đề tài đã kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo và làm rõ thực trạng cảm nhận của người dùng. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả khảo sát, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác chuyển đổi số và chăm sóc khách hàng tại đơn vị nghiên cứu.