Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế đã có những bước chuyển mình đáng kể, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào nền kinh tế quốc dân. Theo số liệu công bố từ Cổng thông tin điện tử Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, mức đóng góp của du lịch vào GDP cả nước đã tăng từ 5,9% (năm 2017) lên hơn 10% (năm 2018). Cùng với sự hoàn thiện của cơ sở hạ tầng giao thông và chính sách mở cửa, số lượng doanh nghiệp lữ hành được thành lập mới gia tăng nhanh chóng, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt.
Thủ đô Hà Nội sở hữu tiềm năng du lịch văn hóa - lịch sử phong phú với các điểm đến tiêu biểu như Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Cầu Long Biên, Hoàng thành Thăng Long, Chùa Một Cột, Chùa Trấn Quốc. Tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (thương hiệu Rubicon Tours), chương trình du lịch City Tour là sản phẩm chủ lực thu hút đa dạng phân khúc khách hàng, đặc biệt là dòng khách quốc tế (inbound). Tuy nhiên, quá trình khai thác tuyến điểm tại Hà Nội của công ty còn bộc lộ một số tồn tại như thiếu tính liên kết chặt chẽ giữa các điểm đến và chưa khai thác triệt để các giá trị đặc thù của Thủ đô. Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trang (chuyên ngành Quản trị Du lịch K58, Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện sản phẩm này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Tìm hiểu khái quát về Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours).
- Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng chương trình du lịch City Tour của công ty.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng chương trình du lịch City Tour, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của du khách.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng chương trình du lịch City Tour của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours).
- Phạm vi không gian: Hoạt động vận hành và kinh doanh tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của công ty trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019 (kèm các số liệu so sánh giai đoạn 2016–2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm nền tảng của ngành du lịch theo Luật Du lịch năm 2005 của Việt Nam:
- Sản phẩm du lịch: Tập hợp các dịch vụ cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi, là sự kết hợp giữa các giá trị vật thể và phi vật thể, tự nhiên và nhân tạo mà du khách chi trả để trải nghiệm.
- Dịch vụ du lịch: Việc cung cấp các dịch vụ lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và các dịch vụ bổ trợ khác.
- Mô hình phân tích SWOT: Được sử dụng để đánh giá tổng thể Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong hoạt động kinh doanh sản phẩm City Tour.
Tác giả đã triển khai kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, biên bản kiểm kê cơ sở vật chất và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của Phòng Hành chính & Kế toán công ty Rubicon Tours.
- Phương pháp quan sát đánh giá: Ghi nhận thực tế quá trình tổ chức, vận hành tour và tương tác với khách hàng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Tính toán mức biến động tuyệt đối (+/-) và tương đối (%) giữa các năm liền kề (2018 so với 2017, 2019 so với 2018) nhằm xác định xu hướng tăng trưởng của các chỉ tiêu kinh doanh, nguồn vốn, nhân sự và lượng khách.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Hệ thống hóa các dữ liệu thu thập được để chỉ ra nguyên nhân của các hạn chế và xây dựng nhóm giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours)
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (tên tiếng Anh: Tan Minh Investment Trading and Tourism Services Development Company Limited, tên viết tắt: TAN MINH IC CO.,LTD, tên thương mại: Rubicon Tours) hoạt động theo Giấy phép kinh doanh số 0102030194 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 19/9/2006 (ngày bắt đầu hoạt động: 14/9/2006). Người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Trọng Phi, Giám đốc điều hành là ông Phạm Minh Khuê. Trụ sở chính đặt tại số 27 Nguyễn Trường Tộ, quận Ba Đình, Hà Nội và văn phòng đại diện tại Tầng 1, số 85 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Quy mô nhân sự chính thức của doanh nghiệp là 26 người.
Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty được thiết lập theo chức năng chuyên môn hóa, đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc, trực tiếp quản lý 4 bộ phận nghiệp vụ:
- Bộ phận Sale & Marketing: Nghiên cứu thị trường, tiếp thị, khai thác đối tác gửi khách và tư vấn bán tour.
- Bộ phận Điều hành & Hướng dẫn & Thiết kế: Phụ trách liên hệ đặt dịch vụ cung ứng, xây dựng tour mẫu, điều phối và đào tạo hướng dẫn viên (HDV).
- Bộ phận Visa & Vé máy bay & Phương tiện: Tiếp nhận thông tin điều phối phương tiện vận chuyển, làm thủ tục visa và đặt vé.
- Bộ phận Hành chính & Kế toán: Quản lý tài chính, kiểm soát thu chi, hạch toán và theo dõi nhân sự.
| Chỉ tiêu nguồn vốn (Đơn vị: Triệu VNĐ) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (+/-) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Vốn cố định |
3.550 |
7.422 |
8.957 |
+3.827 |
+109,1% |
+1.535 |
+20,7% |
| Vốn lưu động |
6.250 |
12.478 |
23.612 |
+6.228 |
+99,6% |
+11.134 |
+89,2% |
| Tổng nguồn vốn |
9.800 |
19.900 |
32.569 |
+10.100 |
+103,1% |
+12.669 |
+63,7% |
Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty được đầu tư mở rộng liên tục qua các năm: du thuyền tăng từ 0 chiếc (2017) lên 1 chiếc (2018) và 2 chiếc (2019); ô tô tăng từ 2 chiếc (2017) lên 6 chiếc (2018) và 8 chiếc (2019); máy vi tính từ 9 chiếc (2017) lên 20 chiếc (2019); mũ bảo hiểm phục vụ tour xe máy tăng từ 14 chiếc (2017) lên 50 chiếc (2019).
Về nhân sự, tổng số lao động văn phòng tăng từ 16 người (2017) lên 19 người (2018) và 26 người (2019). Cơ cấu lao động có xu hướng trẻ hóa và nâng cao trình độ: độ tuổi dưới 35 chiếm từ 95% đến 100%; trình độ đại học tăng từ 10 người (2017) lên 20 người (2019), năm 2019 có 1 nhân sự đạt trình độ sau đại học; nhân sự sử dụng tiếng Anh tăng từ 14 lên 22 người, tiếng Trung tăng từ 2 lên 5 người.
| Phân khúc thị trường khách (Đơn vị: Lượt) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tăng giảm 2018/2017 |
Tăng giảm 2019/2018 |
| Khách Inbound |
3.145 |
4.862 |
5.878 |
+1.707 |
+1.016 |
| Khách Outbound |
796 |
1.211 |
1.238 |
+415 |
+27 |
| Khách Nội địa (Domestic) |
652 |
1.028 |
1.303 |
+403 |
+275 |
| Khách Dịch vụ khác |
989 |
1.998 |
2.785 |
+1.009 |
+787 |
Về kết quả kinh doanh, tổng doanh thu năm 2018 đạt 29.250 nghìn đồng (tăng 7.900 nghìn đồng, tương ứng 35,3% so với năm 2016/2017); lợi nhuận tăng 1.360 nghìn đồng (41,3%). Năm 2019, tổng doanh thu tăng 18% (tương đương 5.970 nghìn đồng), tỷ lệ chi phí trên doanh thu giảm từ 78,4% (2018) xuống 75,8% (2019) nhờ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và ứng dụng hiệu quả phần mềm điều hành Tour Plus từ năm 2018.
Chương 2: Thực trạng chất lượng chương trình du lịch City Tour của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours)
Sản phẩm City Tour của Rubicon Tours tại Hà Nội được tổ chức dưới hai hình thức chính:
- Tour đi bộ kết hợp xe điện: Thời lượng 1–2 tiếng, hành trình dài khoảng 3 km. Lộ trình bắt đầu từ Nhà hát Lớn Hà Nội $\rightarrow$ Khách sạn Sofitel Legend Metropole $\rightarrow$ Phố Nguyễn Xí $\rightarrow$ Đinh Lễ $\rightarrow$ Tràng Tiền $\rightarrow$ Trung tâm thương mại Tràng Tiền $\rightarrow$ Bích họa vòm cầu Phùng Hưng $\rightarrow$ Chợ Đồng Xuân.
- Tour Điện tử (tham quan bằng xe máy/phương tiện gắn máy): Thời lượng 3–4 tiếng, cung đường khoảng 7 km gồm 10 trạm dừng (bắt đầu và kết thúc tại Đinh Tiên Hoàng). Lộ trình đi qua 28 phố thương mại, 13 phố cổ, 3 chùa, 8 di tích lịch sử; kết nối các điểm như Nhà thờ Lớn, Cầu Long Biên, Cầu Chương Dương, Bãi giữa sông Hồng (khu vườn chuối), Chùa Trấn Quốc, Đài tưởng niệm phi công Mỹ tại Hồ Trúc Bạch, Hồ B52 Làng Ngọc Hà, Cửa Bắc, Cột cờ Hà Nội.
Thực trạng các khâu triển khai chất lượng tour:
- Công tác nghiên cứu thị trường: Được giao cho 2 nhân viên bộ phận Marketing đảm nhận thông qua 3 phương pháp: khảo sát trực tiếp định kỳ đầu mỗi quý, khảo sát phản hồi qua email sau chuyến đi và quan sát thực nghiệm tuyến điểm (1 lần/năm). Phân khúc khách mục tiêu hiện tại là thị trường châu Âu và châu Mỹ; phân khúc tiềm năng là khách châu Á và châu Phi.
- Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tiêu dùng: Kết hợp khai thác giá trị văn hóa vật thể (di tích, kiến trúc Pháp) và phi vật thể (ẩm thực bún chả, phở, bánh cuốn, cà phê Hà Nội, hoa quả tại bãi giữa sông Hồng). Xe đưa đón được bảo trì định kỳ, đồ ăn thức uống được đặt trước đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Nguồn nhân lực tham gia tour: Đội ngũ HDV dẫn City Tour chủ yếu là lực lượng cộng tác viên có kinh nghiệm, thông thạo các ngoại ngữ (Anh, Trung, Pháp, Đức) và sinh viên năm cuối từ các cơ sở đào tạo du lịch (Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Mở Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Cao đẳng Du lịch).
- Quy trình thực hiện tour:
- Trước chuyến đi: Xác nhận thông tin với đối tác lưu trú tại khu phố Cổ, chốt danh sách và điều phối HDV đón đoàn.
- Trong chuyến đi: HDV có mặt trước giờ xuất phát 15 phút, kiểm tra số lượng, thực hiện thuyết minh văn hóa, quản lý an toàn và giải quyết các phát sinh (khung giờ xuất phát cố định lúc 8h00, 14h00 và 18h00; mức giá phân loại theo quy mô đoàn: dưới 10 người, 10–15 người, 16–30 người và trên 30 người).
- Sau chuyến đi: Thu thập phiếu khảo sát ý kiến, liên hệ chăm sóc khách hàng và tổng hợp báo cáo điều hành.
- Xây dựng quan hệ với nhà cung ứng: Duy trì liên kết chặt chẽ với hệ thống khách sạn phố Cổ (kênh gửi khách chính), cộng đồng dân cư bãi giữa sông Hồng, điểm mua sắm thủ công mỹ nghệ Phương Linh và các cơ quan quản lý nhà nước về xuất nhập cảnh, hải quan.
- Hoạt động xúc tiến và quảng cáo: Áp dụng chiến lược kéo (quảng bá trên website, mạng xã hội, phát quà lưu niệm) và chiến lược đẩy (hợp tác gửi khách với đối tác nước ngoài tại Malaysia). Áp dụng các chính sách xúc tiến bán như tặng bữa ăn/suất massage chân 25–30 phút khi đặt sớm, chiết khấu giá bán với tỷ suất lợi nhuận 8–14% cho đoàn đông và tham gia Hội chợ Du lịch Quốc tế Việt Nam (VITM), hội chợ tại Malaysia, Singapore.
Đánh giá thực trạng chỉ ra các điểm thành công về tính độc đáo của sản phẩm, giá cả cạnh tranh, lượng khách tăng trưởng và mạng lưới đối tác rộng. Ngược lại, những hạn chế còn tồn tại gồm:
- Ý tưởng thiết kế tour chưa khai thác sâu nét đặc sắc ẩm thực và không gian sinh thái;
- Công tác quản lý còn lỏng lẻo khi City Tour bị lồng ghép vào các tour dài ngày;
- Chi phí quảng bá lớn nhưng website chưa cập nhật thường xuyên, thông tin còn sơ sài gây khó khăn cho khách đặt lẻ;
- Chính sách quà tặng (bữa ăn, massage) chưa thực sự phù hợp với khẩu vị và thị hiếu của mọi nhóm khách ngoại quốc;
- Cơ sở vật chất phương tiện xe máy chuyên dụng chưa đồng bộ, phải huy động phương tiện cá nhân của HDV hoặc thuê xe ngoài/Grab làm phát sinh chi phí và giảm tính chuyên nghiệp.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng chương trình du lịch City Tour của Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours)
| Thành phần SWOT |
Nội dung chi tiết |
| Điểm mạnh (Strengths) |
- 14 năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành lữ hành (thành lập từ 2006). - Trụ sở đặt tại vị trí trung tâm Hà Nội, thuận tiện tiếp cận khách lưu trú phố Cổ. - Đội ngũ nhân lực kết hợp giữa nhân sự giàu kinh nghiệm và lao động trẻ nhiệt huyết. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
- Toàn bộ HDV phụ trách City Tour là cộng tác viên, thiếu lực lượng HDV cơ hữu. - Phương tiện vận chuyển chuyên trách (xe máy cho tour điện tử) chưa đáp ứng đủ nhu cầu. - Cơ cấu sản phẩm chủ yếu là tour trọn gói, thiếu các gói dịch vụ lẻ linh hoạt. |
| Cơ hội (Opportunities) |
- Lượng khách đến Hà Nội tăng trưởng cao (năm 2018 đón 26,30 triệu lượt, khách quốc tế đạt 6,005 triệu lượt, chiếm 38,7% cả nước; EuroMonitor xếp Hà Nội thứ 4 Đông Nam Á về đón khách quốc tế). - Sự phát triển của hạ tầng Internet tạo điều kiện tiếp cận khách hàng trực tuyến. |
| Thách thức (Threats) |
- Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lâu năm lẫn công ty lữ hành mới thành lập. - Một số điểm đến tại Hà Nội còn hạn chế về vệ sinh môi trường, hạ tầng dịch vụ. - Nhu cầu và thị hiếu của du khách quốc tế ngày càng khắt khe, thay đổi liên tục. |
Hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng chương trình du lịch City Tour được tác giả đề xuất đồng bộ qua các nhóm:
- Giải pháp cơ chế chính sách: Kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước duy trì hành lang pháp lý thông thoáng, đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh, mở rộng diện miễn thị thực, phối hợp giảm chi phí hàng không và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý du lịch.
- Phát triển nguồn nhân lực nội bộ: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ định kỳ hàng năm; cải thiện chế độ đãi ngộ, lương thưởng minh bạch và khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên; nâng cao năng lực điều hành tour.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm tiêu dùng du lịch: Đầu tư mua sắm phương tiện vận chuyển mới cho tour điện tử, trang bị đầy đủ mũ bảo hiểm đạt chuẩn, kiểm soát giấy phép lái xe của đội ngũ tài xế; đa dạng hóa thực đơn ẩm thực đặc sản địa phương; kết hợp hài hòa giữa du lịch văn hóa tâm linh với du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng có trách nhiệm.
- Cải tiến quy trình xây dựng và thực hiện tour: Thiết kế các gói tour chuyên đề về ẩm thực phố Cổ; bố trí thêm nhân sự điều hành hoặc nhân viên bộ phận Inbound đi cùng đoàn khách từ 10 người trở lên để hỗ trợ HDV xử lý tình huống phát sinh.
- Nâng cao chất lượng quản lý tour: Ứng dụng triệt để phần mềm quản lý Tour Plus trong việc lưu trữ, phân loại dữ liệu khách hàng; bồi dưỡng kỹ năng quản trị và xử lý khủng hoảng cho cán bộ quản lý.
- Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường: Phân đoạn thị trường chi tiết theo quốc tịch, độ tuổi, thu nhập và tôn giáo; thiết lập ngân sách và kế hoạch nghiên cứu thị trường cố định.
- Xây dựng mối quan hệ bền vững với nhà cung cấp: Tổ chức gặp gỡ định kỳ với các đối tác khách sạn, thường xuyên kiểm tra chất lượng dịch vụ cung ứng; hỗ trợ cộng đồng địa phương tại bãi giữa sông Hồng tiêu thụ nông sản và bảo vệ cảnh quan.
- Đẩy mạnh hoạt động quảng bá, xúc tiến: Tối ưu hóa thứ hạng tìm kiếm (SEO) cho website công ty; đăng bài giới thiệu trên các ấn phẩm du lịch Hà Nội; duy trì email marketing chăm sóc khách hàng; chủ động tham gia các hội chợ du lịch trong nước (VITM) và quốc tế; mở rộng mạng lưới đại lý phân phối.
Đối với doanh nghiệp, tác giả kiến nghị xác định Marketing là bộ phận then chốt; đẩy mạnh tuyển dụng nhân sự chính thức cho bộ phận Hành chính & Kế toán và bộ phận Visa & Vé máy bay & Phương tiện; liên tục cập nhật xu hướng du lịch xanh để điều chỉnh sản phẩm thích ứng với thị trường.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp số liệu thực tế về doanh nghiệp lữ hành: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết giai đoạn 2016–2019 về nguồn vốn kinh doanh (tăng từ 9.800 triệu lên 32.569 triệu VNĐ), trang thiết bị kỹ thuật, cơ cấu nhân sự (26 nhân sự chính thức) và lượng khách phục vụ (đạt 5.878 lượt khách inbound năm 2019) tại Rubicon Tours.
- Hệ thống hóa quy trình vận hành City Tour: Làm rõ cấu trúc 2 sản phẩm đặc thù gồm Tour đi bộ (3 km) và Tour Điện tử (7 km qua 10 trạm dừng), đồng thời phân tích chi tiết quy trình 3 giai đoạn (trước, trong, sau tour) và các khung giờ vận hành cố định (8h, 14h, 18h).
- Phát hiện những điểm nghẽn thực tiễn: Chỉ ra các hạn chế cụ thể về việc phụ thuộc hoàn toàn vào HDV cộng tác viên, sự thiếu hụt phương tiện vận chuyển đạt chuẩn cho tour xe máy, và sự chưa tương thích của các gói khuyến mãi quà tặng đối với thị hiếu du khách quốc tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện: Xây dựng 8 nhóm giải pháp gắn liền với ma trận SWOT và tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty Rubicon Tours trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm City Tour tại Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Rubicon Tours và quan sát thực tế của tác giả trong kỳ thực tập; chưa triển khai khảo sát định lượng với mẫu kích thước lớn trên du khách quốc tế bằng bảng hỏi chuyên sâu để lượng hóa mức độ hài lòng theo các mô hình đo lường dịch vụ (như SERVQUAL hay SERVPERF).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường định lượng các nhân tố tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách du lịch quốc tế đối với sản phẩm City Tour; nghiên cứu phát triển các tuyến City Tour chuyên đề kết hợp văn hóa - ẩm thực đêm và du lịch xanh tại các đô thị lớn của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cách phân tích số liệu tài chính - nhân sự của một doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ, và cấu trúc thiết kế một tour du lịch nội đô (City Tour).
- Nhà quản trị và điều hành doanh nghiệp lữ hành: Vận dụng các quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ, phương thức phối hợp với chuỗi cung ứng (khách sạn phố Cổ, điểm tham quan, cộng đồng địa phương) và các giải pháp quản lý phương tiện, nhân sự hướng dẫn viên nhằm nâng cao trải nghiệm cho khách du lịch quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tên pháp lý đầy đủ và trụ sở chính của doanh nghiệp được nghiên cứu là gì?
Công ty có tên đầy đủ là Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (tên giao dịch: Rubicon Tours), trụ sở chính đặt tại số 27 Nguyễn Trường Tộ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
2. Sản phẩm City Tour của Rubicon Tours tại Hà Nội bao gồm những hình thức nào?
Sản phẩm được chia làm 2 hình thức: Tour đi bộ kết hợp xe điện (khoảng 3 km, thời lượng 1–2 tiếng qua các tuyến phố trung tâm, phố đi bộ, chợ Đồng Xuân) và Tour Điện tử tham quan bằng xe máy (khoảng 7 km, 10 trạm dừng, thời lượng 3–4 tiếng qua 28 phố thương mại, các di tích lịch sử, cầu Long Biên và bãi giữa sông Hồng).
3. Khách hàng mục tiêu của chương trình City Tour tại công ty là đối tượng nào?
Khách hàng mục tiêu chủ yếu lựa chọn chương trình City Tour của công ty là du khách quốc tế (inbound) đến từ thị trường châu Âu và châu Mỹ; các thị trường tiềm năng tiếp tục được khai thác là châu Á và châu Phi.
4. Đâu là những điểm yếu lớn nhất trong việc tổ chức City Tour tại Rubicon Tours được tác giả chỉ ra?
Các điểm yếu chính gồm: toàn bộ HDV dẫn City Tour là cộng tác viên chứ chưa có nhân sự cơ hữu; thiếu phương tiện vận chuyển chuyên trách của công ty cho tour xe máy (phải dùng xe cá nhân của HDV hoặc thuê ngoài/Grab); thông tin quảng bá tour trên website còn sơ sài; và các chương trình quà tặng chưa thực sự phù hợp với văn hóa du khách quốc tế.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Trang đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng sản phẩm City Tour tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Phát triển Dịch vụ Du lịch Tân Minh (Rubicon Tours) giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, so sánh thống kê và phân tích SWOT, công trình đã làm rõ các điểm mạnh về vị thế, nguồn vốn và sự tăng trưởng khách hàng, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quản lý điều hành và phương tiện vận chuyển. Hệ thống 8 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, góp phần định hướng cho doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm du khách và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường du lịch Thủ đô.