Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động truyền thông trực tuyến và tiếp thị nội dung (content marketing) trên các nền tảng mạng xã hội đang trở thành phương thức tiếp cận khách hàng trọng điểm của các doanh nghiệp. Theo số liệu từ báo cáo "We Are Social 2023" của Brandsvietnam, tính đến tháng 1/2023, Việt Nam có khoảng 78 triệu người dùng Internet trên tổng dân số gần 100 triệu người; thời gian sử dụng Internet trung bình là 6 giờ 23 phút/ngày, trong đó thời gian dành cho mạng xã hội chiếm 2 giờ 32 phút/ngày. Dữ liệu từ DataReportal (tính đến tháng 5/2023) cũng ghi nhận Facebook có 2,99 tỷ người dùng toàn cầu, giữ vị trí mạng xã hội lớn nhất; Việt Nam đứng thứ 7 thế giới về số lượng người dùng Facebook với 66,2 triệu người, đồng thời xếp thứ 6 về người dùng TikTok và thứ 9 về YouTube. Thống kê của NapoleonCat vào tháng 6/2021 cho thấy Việt Nam có gần 76 triệu người dùng Facebook (chiếm hơn 70% dân số), nhóm tuổi sử dụng tập trung đông nhất là 25–34 tuổi (chiếm 32%), cơ cấu giới tính gồm 49,9% nam và 50,1% nữ.
Công ty TNHH Xây Dựng Kasai hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế kiến trúc, nội thất và thi công trọn gói. Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng và vận hành Fanpage Facebook như kênh truyền thông chủ đạo, hoạt động content marketing tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:
- Công tác xây dựng nội dung chưa mang tính chuyên nghiệp, thiếu sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành.
- Nội dung truyền thông chưa tiếp cận chính xác nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp với dịch vụ xây dựng, thiết kế.
- Tần suất đăng tải bài viết chưa đều đặn, thông tin về sản phẩm, dịch vụ và doanh nghiệp còn thưa thớt, chưa đủ chi tiết để giải quyết các thắc mắc của người theo dõi.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Phan Thị Yến Trinh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động content marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động content marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động này trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động content marketing.
- Phân tích và đánh giá cảm nhận của khách hàng về hoạt động content marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai.
- Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động content marketing trên Fanpage của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cảm nhận của khách hàng về hoạt động content marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai.
- Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai sinh sống tại địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 1 tháng vào năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông nội dung trên Fanpage và đo lường cảm nhận của khách hàng dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các khái niệm và khung lý thuyết nền tảng về tiếp thị trực tuyến và hành vi người tiêu dùng:
- Marketing online: Khái niệm của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet) và Mark Sceats (tiếp thị sử dụng Internet làm kênh hiển thị).
- Content marketing: Định nghĩa của Joe Pulizzi (tiếp cận thị trường bằng việc tạo dựng nội dung có giá trị, hấp dẫn và nhất quán nhằm thay đổi hành vi khách hàng) và Thu Hồ (2021) về quy trình lập kế hoạch, tạo lập, phân phối nội dung đến đối tượng mục tiêu.
- Giá trị cảm nhận: Quan điểm của Zeithaml (1988) về sự đánh giá tổng thể tiện ích dựa trên nhận thức giữa "nhận được" và "bỏ ra", cùng lý thuyết của Woodruff (1997) về sự đánh giá đặc tính sản phẩm và kết quả sử dụng.
- Các mô hình truyền thông hành vi: AISAS, AIDMA và mô hình AIDA (Attention – Chú ý, Interest – Thích thú, Desire – Mong muốn, Action – Hành động).
Từ việc tổng quan nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Phượng (2021), Văn Ngọc Bảo Châu (2021) và Trần Thị Thu Thảo (2021), tác giả lựa chọn mô hình AIDA làm khung phân tích đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động content marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai. Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Cảm nhận chung", với 4 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3, H4) tương ứng.
Thang đo được thiết kế dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), bao gồm 23 biến quan sát:
| Nhóm yếu tố |
Ký hiệu |
Số biến |
Nội dung đo lường chính |
| Chú ý (Attention) |
CY1 – CY4 |
4 |
Tần suất xuất hiện, tiêu đề thu hút, hình ảnh/video đính kèm ấn tượng, mức độ hiển thị |
| Thích thú (Interest) |
TT1 – TT6 |
6 |
Khả năng giải quyết thắc mắc, quảng bá chất lượng dịch vụ, giá trị hữu ích, thông báo sự kiện, tính giải trí, cập nhật thông tin |
| Mong muốn (Desire) |
MM1 – MM4 |
4 |
Mong muốn giá cả hợp lý, nhân viên có trình độ và chuyên nghiệp, lợi ích khi hợp tác, chất lượng sản phẩm tốt |
| Hành động (Action) |
HD1 – HD5 |
5 |
Theo dõi bài đăng, tìm hiểu dịch vụ, liên hệ công ty, quyết định lựa chọn hợp tác, thực hiện tương tác (thích, bình luận, chia sẻ...) |
| Cảm nhận chung |
CNC1 – CNC4 |
4 |
Mức độ hài lòng với bài viết, sự tư vấn nhiệt tình, mức độ tin cậy của Fanpage, hỗ trợ đưa ra lựa chọn sản phẩm |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Quy trình nghiên cứu: Gồm 7 bước kế tiếp nhau: Xác định vấn đề nghiên cứu $\rightarrow$ Nghiên cứu tài liệu liên quan $\rightarrow$ Tìm hiểu cơ sở lý thuyết và mô hình $\rightarrow$ Thiết kế bảng hỏi $\rightarrow$ Tiến hành khảo sát $\rightarrow$ Tổng hợp, phân tích và xử lý số liệu $\rightarrow$ Kết luận.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Giáo trình, bài giảng, luận văn liên quan, tài liệu thư viện, Internet và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động của Kasai giai đoạn 2020–2022.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi Google Forms gửi trực tiếp đến khách hàng thông qua sự hỗ trợ của nhân sự công ty. Cấu trúc phiếu gồm 3 phần: (1) Mở đầu và sàng lọc; (2) Nội dung khảo sát theo 23 tiêu chí; (3) Thông tin nhân khẩu học.
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (quy mô mẫu tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát; $23 \times 5 = 115$), tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu là 115 và tiến hành phát ra 120 phiếu khảo sát để dự phòng các trường hợp không hợp lệ.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26 để thực hiện:
- Thống kê mô tả (tần số, tần suất về nhân khẩu học và hành vi tương tác).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 cung cấp hệ thống lý thuyết về tiếp thị trực tuyến, so sánh giữa marketing online và marketing truyền thống, làm rõ bản chất của content marketing, các công cụ sáng tạo nội dung, tiêu chí đánh giá trên Fanpage và thực tiễn áp dụng trong lĩnh vực xây dựng.
| Tiêu chí |
Marketing online |
Marketing truyền thống |
| Phương tiện |
Mạng Internet, các thiết bị số hóa |
Phương tiện truyền thông đại chúng |
| Thời gian tiếp cận |
Mọi lúc, mọi nơi, cập nhật thông tin nhanh |
Giới hạn vào một số khung giờ nhất định; thay đổi mẫu quảng cáo mất nhiều thời gian |
| Dữ liệu khách hàng |
Dễ dàng thu thập và lưu trữ nhanh chóng |
Khó khăn trong việc lưu trữ thông tin |
| Chi phí |
Chi phí thấp |
Chi phí cao |
| Không gian hiển thị |
Không bị giới hạn |
Bị giới hạn |
| Tương tác |
Tiếp nhận và phản hồi ngay lập tức |
Khách hàng phản hồi chậm hơn |
Về phân loại và công cụ, tác giả chỉ ra các hình thức content marketing chính bao gồm: Social media, Blog/tin tức, Email, Video, Infographics, Podcast và E-books. Quá trình sản xuất nội dung gắn liền với các công cụ hỗ trợ: tìm kiếm ý tưởng (Buzzsumo, Hubspot, Google Search, Google Keyword Planner), thiết kế đồ họa (Canva, Freepik), quản lý lịch trình xuất bản (Google Calendar).
Về hoạt động trên Fanpage, chương 1 viện dẫn 5 tiêu chí đánh giá hiệu quả từ Limoseo.vn gồm: Độ tin cậy của thông tin, Tính hữu ích cho người dùng, Giá trị nội dung khác biệt, Khả năng tương tác; đồng thời dẫn luận các nguyên tắc vận hành của Lê Ngọc Vang (đăng nội dung người dùng quan tâm, đa dạng chủ đề, giới hạn tần suất, chọn khung giờ vàng tương tác cao, kết hợp định dạng văn bản - hình ảnh - video).
Thực tiễn lịch sử content marketing thế giới được điểm lại từ tạp chí The Furrow của John Deere (1885), sách công thức nấu ăn của Francis Woodward, chương trình radio của Sears-Roebuck (thập niên 1920), thuật ngữ "Content marketing" của Penton Custom Media (2001), trang BeingGirl của P&G (2008), đến giai đoạn bùng nổ năm 2011 (ra đời tạp chí Chief Content Officer, 25% ngân sách marketing dành cho nội dung, 89% doanh nghiệp ứng dụng). Tại Việt Nam, hoạt động này phát triển mạnh từ năm 2012–2013 với các ví dụ tiêu biểu như màn hình LCD hướng dẫn tại Big C, hoặc trong ngành xây dựng - kiến trúc như Công ty TNHH Thiết kế và Xây Dựng SBS (Đà Nẵng) và XHOME.
Chương 2: Phân tích cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động content marketing trên Facebook của công ty TNHH Xây Dựng Kasai
Chương 2 tập trung giới thiệu bối cảnh doanh nghiệp, phân tích thực trạng Fanpage và xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng.
Công ty TNHH Xây Dựng Kasai (đại diện pháp luật: Lưu Hồng Lâm; trụ sở chính: 62 Xuân Thủy, Cẩm Lệ, Đà Nẵng) hoạt động từ tháng 6/2009 dưới dạng văn phòng thiết kế, chuyển đổi pháp nhân thành Công ty TNHH Xây Dựng Kasai vào ngày 23/2/2012. Doanh nghiệp mở rộng chi nhánh tại Hà Nội (4 văn phòng), Hải Phòng, Nghệ An (2 văn phòng), Hà Tĩnh, Quảng Bình và TP. Hồ Chí Minh (2 văn phòng). Đội ngũ cộng tác viên và chuyên gia xây dựng gồm hơn 100 kiến trúc sư.
Tình hình nhân sự trụ sở chính giai đoạn 2020–2022:
- Năm 2020: 24 lao động (23 nam - 95,83%; 1 nữ - 4,17%; 100% trình độ đại học).
- Năm 2021: 30 lao động (27 nam - 90%; 3 nữ - 10%; tăng 25% so với năm 2020).
- Năm 2022: 38 lao động (34 nam - 89,47%; 4 nữ - 10,53%; tăng 26,7% so với năm 2021).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: Đồng):
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần BH & CCDV |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
+31,53 |
+24,50 |
| Lợi nhuận gộp BH & CCDV |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
+31,53 |
+24,50 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
+68,60 |
+41,97 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
+68,60 |
+41,97 |
| Lợi nhuận sau thuế |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
[Số liệu gốc] |
+68,60 |
+41,97 |
Thực trạng Fanpage: Tính đến ngày 17/02/2024, Fanpage Kiến Trúc Kasai đạt 98.000 lượt thích và 183.000 người theo dõi. Các bài viết phân chia theo hai hình thức chính:
- Bài đăng kèm hình ảnh: Bản vẽ thiết kế, hình ảnh công trình thực tế, quy trình thi công, lễ ký kết hợp đồng.
- Bài đăng video: Video phối cảnh nhà 3D, video công trình hoàn thiện thực tế, chia sẻ kỹ thuật và kinh nghiệm xây dựng nhà ở.
Quy trình phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi tương tác (nguồn biết đến công ty, tần suất tiếp cận hàng tuần, hình thức tương tác phổ biến).
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Kiểm định độ tin cậy thang đo độc lập (Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động) và thang đo phụ thuộc (Cảm nhận chung).
- Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test biến độc lập qua 2 lần xoay nhân tố, kiểm định EFA cho biến phụ thuộc, xác định các nhân tố thỏa mãn giá trị hội tụ và phân biệt.
- Đánh giá giá trị trung bình cảm nhận: Đánh giá chi tiết điểm trung bình của từng biến quan sát thuộc các yếu tố Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động và Cảm nhận chung, kiểm định phân phối chuẩn của mô hình.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động content marketing trên Fanpage của công ty TNHH Xây Dựng Kasai
Dựa trên kết quả phân tích thống kê và định hướng phát triển của Kasai, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:
- Giải pháp về nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ marketing, tổ chức tập huấn kỹ năng viết bài chuẩn SEO, kỹ năng quay dựng video và biên tập hình ảnh kiến trúc thực tế.
- Giải pháp theo mô hình AIDA:
- Yếu tố Chú ý: Cải thiện tiêu đề bài viết bảo đảm tính thu hút, súc tích; tối ưu hóa hình ảnh thiết kế và video 3D với độ phân giải cao; thiết lập lịch đăng bài ổn định, tránh tình trạng gián đoạn thông tin.
- Yếu tố Thích thú: Đa dạng hóa chủ đề bài viết, tập trung giải đáp các vướng mắc phổ biến của chủ nhà khi chuẩn bị xây dựng (kết cấu, phong thủy, tối ưu công năng, vật liệu); tăng cường nội dung hữu ích kết hợp các thông báo sự kiện, chương trình ưu đãi.
- Yếu tố Mong muốn: Minh bạch hóa thông tin về dịch vụ, công khai quy trình làm việc chuyên nghiệp của đội ngũ kiến trúc sư; đưa các dẫn chứng thực tế về chất lượng công trình, bảng báo giá tham khảo và các đánh giá tích cực từ khách hàng cũ.
- Yếu tố Hành động: Bổ sung các thông điệp kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài đăng; tối ưu quy trình tiếp nhận tin nhắn, nâng cao tốc độ và thái độ tư vấn trực tuyến trên Fanpage để chuyển đổi lượt tương tác thành hợp đồng ký kết.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số tài chính và nguồn lực nội bộ của Kasai trong giai đoạn 2020–2022: đội ngũ nhân sự trụ sở chính tăng từ 24 người lên 38 người (100% có trình độ đại học); doanh thu thuần tăng trưởng 31,53% (năm 2021) và 24,5% (năm 2022); lợi nhuận sau thuế duy trì mức tăng 68,6% (năm 2021) và 41,97% (năm 2022).
- Khảo sát thực tế Fanpage ghi nhận quy mô tiếp cận đạt 98.000 lượt thích và 183.000 lượt theo dõi tính đến tháng 2/2024.
- Xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát gồm 23 biến quan sát dựa trên mô hình AIDA thích ứng cho lĩnh vực dịch vụ thiết kế - xây dựng dân dụng, hoàn thành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên mẫu 120 khách hàng.
Giải pháp và kiến nghị:
- Tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ, gắn liền với các thành phần của mô hình AIDA (Chú ý, Thích thú, Mong muốn, Hành động), hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục tình trạng bài viết đơn điệu, tăng cường tính tương tác tự nhiên và củng cố uy tín thương hiệu trên mạng xã hội Facebook.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình AIDA để lượng hóa cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động content marketing trong ngành dịch vụ tư vấn thiết kế và thi công xây dựng – một lĩnh vực có tính đặc thù kỹ thuật cao và chu kỳ ra quyết định của khách hàng kéo dài.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực truyền thông số của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai tại thị trường Đà Nẵng, làm cơ sở dữ liệu để ban lãnh đạo và phòng marketing điều chỉnh chiến lược nội dung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu dừng ở 120 khách hàng, giới hạn trong khu vực địa lý thành phố Đà Nẵng, chưa bao quát được khách hàng tại các chi nhánh khác như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Nghệ An.
- Phạm vi kênh truyền thông: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động content marketing trên nền tảng Facebook Fanpage, chưa mở rộng đánh giá sự phối hợp đa kênh với Website, TikTok hoặc YouTube của công ty.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (1 tháng), phản ánh cảm nhận của khách hàng tại một thời điểm nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát trên toàn quốc tại các văn phòng chi nhánh của công ty, gia tăng quy mô mẫu khảo sát, đồng thời áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố nội dung với quyết định ký kết hợp đồng xây dựng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội.
- Giảng viên và người nghiên cứu cần tham khảo quy trình triển khai nghiên cứu định lượng: từ xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ, xác định cỡ mẫu theo quy tắc Hair et al. (1998), đến quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và EFA trên phần mềm SPSS.
- Bộ phận marketing của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ xây dựng, kiến trúc, nội thất dân dụng trong việc xây dựng kế hoạch nội dung Fanpage và phân loại các nhóm bài viết (hình ảnh công trình thực tế, video 3D, bài viết kỹ thuật).
Câu hỏi thường gặp
1. Khung mô hình lý thuyết nào được tác giả lựa chọn để đánh giá cảm nhận của khách hàng?
Tác giả lựa chọn mô hình AIDA làm khung nghiên cứu chính, gồm 4 nhóm biến độc lập: Chú ý (Attention - 4 biến), Thích thú (Interest - 6 biến), Mong muốn (Desire - 4 biến), Hành động (Action - 5 biến), tác động đến biến phụ thuộc Cảm nhận chung (4 biến quan sát).
2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào?
Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá phải gấp 4–5 lần số biến quan sát. Với 23 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $23 \times 5 = 115$. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với 120 khách hàng tại Đà Nẵng.
3. Cơ cấu lao động tại trụ sở chính của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì?
Quy mô lao động tại văn phòng 62 Xuân Thủy (Đà Nẵng) tăng trưởng liên tục: 24 người (2020), 30 người (2021) và 38 người (2022). Toàn bộ 100% nhân sự đều có trình độ đại học. Cơ cấu giới tính nam chiếm ưu thế lớn (89,47% đến 95,83%), nữ giới chỉ chiếm từ 4,17% đến 10,53%.
4. Quy mô Fanpage của Công ty TNHH Xây Dựng Kasai đạt được tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Tính đến ngày 17/02/2024, Fanpage Facebook của công ty đạt 98.000 lượt thích và 183.000 lượt theo dõi.
5. Khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để kiểm tra tính phù hợp của phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Tác giả áp dụng các tiêu chuẩn: Hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$; tiêu chí trị số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Yến Trinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trực tuyến và ứng dụng mô hình AIDA để đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với Fanpage Công ty TNHH Xây Dựng Kasai tại Đà Nẵng. Thông qua quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 26 với cỡ mẫu 120, đề tài đã kiểm định tính phù hợp của thang đo và đo lường các khía cạnh chú ý, thích thú, mong muốn và hành động của người theo dõi. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát thực trạng doanh nghiệp, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp công ty nâng cao chất lượng nội dung truyền thông và tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng tiềm năng.