Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm, ổn định sinh kế và gia tăng thu nhập cho người sản xuất. Tuy nhiên, lĩnh vực này thường xuyên chịu tác động nặng nề từ các cuộc khủng hoảng dịch bệnh truyền nhiễm. Điển hình trong 6 tháng đầu năm 2019, sự bùng phát của dịch tả lợn châu Phi đã khiến quy mô đàn lợn nái cả nước sụt giảm nghiêm trọng xuống còn hơn 2,72 triệu con; tiếp sau đó là những gián đoạn do đại dịch COVID-19. Trước áp lực thị trường đòi hỏi chất lượng an toàn sinh học ngày càng cao, mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ đang dần chuyển dịch sang quy mô trang trại tập trung công nghiệp khép kín. Dù vậy, phương thức quản lý tập trung với mật độ nuôi lớn lại đặt ra thách thức lớn trong công tác kiểm soát các hội chứng bệnh sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau sinh – nguyên nhân trực tiếp dẫn tới giảm sản lượng sữa, tăng tỷ lệ còi cọc ở lợn con, kéo dài khoảng cách lứa đẻ hoặc gây vô sinh thứ phát dẫn tới loại thải đàn giống.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Sầm Văn Hiếu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y nhằm khảo sát thực tế và tìm giải pháp can thiệp tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 2 nội dung chính:
- Đánh giá thực trạng tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Công ty Hòa Phát.
- Đề ra phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung một cách hiệu quả.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Vận dụng kiến thức chuyên môn vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, tiếp thu kiến thức quản lý kỹ thuật trang trại quy mô lớn.
- Khảo sát thực trạng, xác định các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến bệnh viêm tử cung ở đàn nái nuôi tại trại.
- Xác định và kiểm chứng các biện pháp phòng ngừa và phác đồ can thiệp điều trị đạt hiệu quả lâm sàng cho lợn nái mắc bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Yorkshire và Landrace) và bệnh lý viêm tử cung trên đàn nái.
- Phạm vi không gian: Trại lợn thuộc Công ty TNHH Một thành viên Chăn nuôi Sơn Động, Bắc Giang (thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát - Tập đoàn Hòa Phát), đóng tại thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang. Trại có tổng diện tích 25 ha, nằm trong vùng khí hậu miền Bắc có 4 mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình từ 11,6°C đến 32,9°C và lượng mưa trung bình 1.564 mm/năm.
- Phạm vi thời gian: Theo dõi trực tiếp trong thời gian 6 tháng thực tập, từ ngày 31/11/2022 đến ngày 31/5/2023, đồng thời thu thập hồi cứu số liệu dịch tễ từ sổ sách theo dõi của trang trại trong 3 năm liên tiếp (2021 – 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn cái và cơ chế bệnh lý viêm đường sinh dục trong chăn nuôi thú y:
- Giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái: Chia thành hai nhóm gồm bộ phận bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo, tử cung có 2 sừng lớn nằm trong xoang chậu, ống dẫn trứng/vòi Fallop và buồng trứng hình ovan dẹt).
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục về tính ở lợn dao động từ 5–8 tháng tuổi (trung bình tháng thứ 6). Chu kỳ động dục kéo dài 17–24 ngày (trung bình 21 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (3–4 ngày) và yên tĩnh (14–15 ngày). Thời gian thụ tinh hiệu quả của tinh trùng trong tử cung chỉ kéo dài 20–24 giờ; thời điểm phối giống thích hợp nhất là giữa giai đoạn chịu đực, áp dụng kỹ thuật phối lặp "chặn đầu khóa đuôi". Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (biến động 110–118 ngày). Quá trình sinh đẻ gồm 3 giai đoạn: mở cổ tử cung, sổ thai và sổ nhau (hoàn tất sau khi thai ra 10–45 phút).
- Bệnh học viêm tử cung: Bệnh xuất hiện phổ biến trong vòng 1–10 ngày sau đẻ hoặc sau khi phối giống. Nguyên nhân xuất phát từ sự tương tác phức tạp giữa chế độ dinh dưỡng không hợp lý (thừa đạm hoặc tinh bột gây khó đẻ; thiếu năng lượng gây suy giảm miễn dịch), thao tác can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, tổn thương cơ học niêm mạc do thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, môi trường chuồng nuôi ẩm thấp, nhiễm khuẩn kế phát từ đường tiết niệu, sót nhau thai hoặc nhiễm khuẩn chéo từ đực giống. Vi khuẩn gây bệnh điển hình như E. coli tiết nội độc tố ức chế phản xạ tiết sữa, gây hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA). Cơ chế sảy thai và vô sinh xuất phát từ việc tế bào nội mạc tử cung viêm tăng cường tiết prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng sớm, hạ progesterone khiến tử cung tăng trương lực cơ gây sảy thai hoặc làm tắc nghẽn chu kỳ rụng trứng tiếp theo.
- Phân loại bệnh lý:
- Theo tính chất dịch rỉ viêm: Viêm dạng nhờn (thể nhẹ, niêm dịch trắng lợn cợn, sốt nhẹ hoặc không sốt); viêm dạng mủ (thể nặng, sốt 40–42°C, dịch mủ tanh hôi); viêm dạng mủ lẫn máu (thể nghiêm trọng, tổn thương ăn sâu vào mạch quản, dịch rỉ màu nâu đỏ rỉ sắt kèm hoại tử).
- Theo tầng giải phẫu tổn thương: Viêm nội mạc tử cung (Endometritis - thể cata cấp tính hoặc màng giả), Viêm cơ tử cung (Myometritis - ăn sâu vào lớp cơ vòng và cơ dọc) và Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis - tầng ngoài cùng, tiên lượng xấu, dễ dính tổ chức phúc mạc hình thành Parametritis).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập số liệu quản lý sản xuất, cơ cấu đàn và tình hình dịch bệnh từ sổ sách theo dõi của trang trại trong giai đoạn 2021 – 2023.
- Phương pháp quan sát lâm sàng: Theo dõi hàng ngày biểu hiện toàn thân (thân nhiệt, phản xạ, lượng ăn) và quan sát cơ quan sinh dục ngoài (tính chất, màu sắc, mùi dịch rỉ) của đàn nái sau sinh để phân loại mức độ viêm tử cung.
- Tiêu chí phân loại lâm sàng: Đánh giá thể bệnh dựa trên 3 cấp độ:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung (Độ 1) |
Viêm cơ tử cung (Độ 2) |
Viêm tương mạc tử cung (Độ 3) |
| Thân nhiệt |
Sốt nhẹ |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng, trắng xám |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ hơn |
Đau có phản ứng mạnh |
| Tình trạng ăn uống |
Bỏ ăn một phần |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị:
- Phác đồ 1 (Áp dụng cho thể viêm nhẹ): Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con), kết hợp kháng sinh Nova-amox (1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày) và kháng viêm Ketovet (1 ml/33 kg thể trọng/lần/ngày). Thụt rửa tử cung liên tục trong 3 ngày sau đẻ bằng dung dịch nước muối sinh lý (pha theo tỷ lệ 180 g muối / 20 lít nước sạch).
- Phác đồ 2 (Áp dụng cho thể viêm nặng): Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con), kết hợp Nova-amox (1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày) và kháng sinh phổ rộng Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày). Thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng Octamix 1% (pha tỷ lệ 90 g / 20 lít nước sạch).
- Công thức tính toán dịch tễ: Xác định tỷ lệ mắc bệnh tổng thể, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ mắc theo lứa đẻ, tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình (ngày/con) theo công thức toán thống kê chuẩn.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Quản lý và tính toán số liệu thô trên Microsoft Excel; phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 17.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đang phải ứng phó với diễn biến dịch bệnh phức tạp sau dịch tả lợn châu Phi và đại dịch COVID-19. Tác giả khẳng định việc chuyển đổi sang chăn nuôi trang trại lớn đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm phòng trị các bệnh sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung gây tổn thất kinh tế gián tiếp và trực tiếp. Nội dung xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được khi thực hiện tại cơ sở chăn nuôi thuộc Tập đoàn Hòa Phát.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý thuyết khoa học:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang tại xã Long Sơn có diện tích 25 ha (10 ha khu chăn nuôi, 5 ha khu sinh hoạt, 10 ha khu cơ khí và xử lý chất thải). Quy mô chuồng trại gồm 4 khu khép kín: khu cách ly (2 chuồng), khu phối và mang thai (2 chuồng phối, 3 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị), khu đẻ (6 chuồng x 60 ô = 360 ô), khu cai sữa (8 chuồng x 32 ô = 256 ô). Tất cả vận hành chuồng kín bằng hệ thống làm mát giàn lạnh kết hợp quạt hút Lumina tự động. Nhân sự gồm 39 người (11 lao động gián tiếp, 28 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư, 20 công nhân và 3 sinh viên).
- Tình hình sản xuất: Trại nuôi 2 giống cụ kỵ/bố mẹ thuần Yorkshire và Landrace nhập khẩu từ Đan Mạch. Quy mô đàn nái tăng từ 1.000 con (năm 2021) lên 1.100 con (năm 2022) và đạt 1.200 con (6 tháng đầu năm 2023). Đàn lợn con sản xuất đạt 32.750 con (2021), 36.300 con (2022) và 19.800 con (nửa đầu 2023). Năng suất đạt 17 lợn con sơ sinh/lứa và 13 lợn con cai sữa/lứa (cai sữa lúc 28 ngày tuổi, nuôi tiếp 7 tuần trước khi chuyển trại thịt).
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Khái quát cấu tạo giải phẫu đường sinh dục, 4 pha chu kỳ tính, sinh lý mang thai, 3 giai đoạn đẻ và cơ chế bệnh lý viêm tử cung. Tổng hợp các công trình quốc tế (Madec & Neva 1995; Sobko & Gia Denko 1987; Kotowski 1990; Rodin 2019; Ding & Yu 2021) và các nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cường 1986; Nguyễn Văn Thanh 2002; Trần Tiến Dũng 2002; Nguyễn Xuân Bình 2005) về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản (dao động từ 25% đến trên 50%), đặc biệt cảnh báo không được thụt rửa lượng lớn chất sát trùng khi nái bị viêm cơ hoặc viêm tương mạc do trương lực tử cung suy giảm dễ làm ứ đọng dịch độc.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu (lợn nái sinh sản và bệnh viêm tử cung), địa bàn và thời gian thực hiện (6 tháng, từ 31/11/2022 đến 31/5/2023). Xác định cụ thể 3 nhóm nội dung nghiên cứu: phục vụ sản xuất tại trại; điều tra dịch tễ bệnh viêm tử cung; thử nghiệm phác đồ điều trị. Thiết lập bảng tiêu chí phân cấp bệnh lâm sàng thành 3 cấp độ (Độ 1: viêm nội mạc; Độ 2: viêm cơ; Độ 3: viêm tương mạc). Công bố công thức phối chế 2 phác đồ trị liệu kết hợp kháng sinh Nova-amox, Pendistrep L.A, kháng viêm Ketovet, trợ lực Oxytocin và quy trình thụt rửa tử cung bằng dung dịch muối pha 180 g/20 lít hoặc Octamix 1% pha 90 g/20 lít. Trình bày các công thức thống kê toán học và phần mềm phân tích Minitab 17 kết hợp Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu được trong quá trình thực tập và nghiên cứu:
- Công tác phục vụ sản xuất:
- Nuôi dưỡng: Trực tiếp chăm sóc 111 nái chửa kỳ cuối, 330 nái đẻ nuôi con, 2.800 lợn con sinh ra và 3.805 lợn con cai sữa trong 6 tháng. Áp dụng quy trình chuyển đổi cám số 06 sang cám số 07 trước đẻ 1 tuần (tiêu chuẩn 4 kg/ngày); giảm dần 0,5 kg/ngày từ trước đẻ 3 ngày để ngày đẻ đạt 1,5 kg/con/ngày nhằm hạn chế chèn ép thai. Sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5–1 kg/ngày. Từ ngày thứ 10 sau đẻ, khẩu phần tính theo công thức:
$$N = 1,5 + 0,45 \times X$$
(Trong đó $N$ là lượng thức ăn kg/ngày; hệ số duy trì là 1,5 cho lứa 1; 2,0 cho lứa 2–3; 2,5 cho lứa 4 trở lên; 0,45 kg là lượng thức ăn cho mỗi lợn con tiết sữa; $X$ là số lợn con nuôi theo mẹ). Lợn con tập ăn từ 8–28 ngày bằng cám số 01.
- Vệ sinh thú y: Thực hiện 23 lần phun sát trùng chuồng (1 lần/tuần), 23 lần rắc vôi bột lối đi (1 lần/tuần) và 160 lần vệ sinh hố sát trùng (7 lần/tuần).
- Lịch tiêm phòng: Khảo sát và tham gia tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin gồm PRRS (tai xanh), Parvovax (khô thai), Coglapest (dịch tả lợn), Aftogen (lở mồm long móng), Begonia (giả dại), Circovac (Circo virus) cho nái hậu bị và nái mang thai (tiêm ở tuần chửa 10–13 kết hợp Invermectin tẩy giun trước đẻ 1 tuần); tiêm sắt Naodex-100 (2 ml), uống Diacoxin 5% phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi, tiêm Mycoplasma (1 tuần tuổi), PRRS (2 tuần tuổi), Circovac (3 tuần tuổi) cho lợn con. Tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 100%.
- Thao tác ngoại khoa và chăm sóc con non: Đỡ đẻ 700 con (tỷ lệ an toàn 98% - 690 con sống sót); mài nanh và bấm đuôi 800 con (đạt 100%); tiêm sắt 800 con (đạt 100%); uống thuốc cầu trùng 800 con (đạt 100%); thiến lợn đực 800 con (an toàn 99% - 785 con).
- Kết quả nghiên cứu bệnh học:
- Khảo sát dịch tễ 3 năm ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung giảm dần: năm 2021 là 10,90% (312/2.860 con), năm 2022 giảm xuống 9,82% (286/2.912 con), và giai đoạn theo dõi trực tiếp từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023 giảm còn 8,92% (125/1.400 con). Tác giả nhận định tỷ lệ này ở mức kiểm soát tốt so với mặt bằng chung các trại chăn nuôi công nghiệp.
- Ghi nhận nguyên nhân chủ yếu do biến đổi thời tiết tiểu khí hậu, kỹ thuật can thiệp khi đẻ khó chưa đồng đều giữa các công nhân và việc vệ sinh máng ăn/máng uống ở một số khâu chưa triệt để.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các hệ thống số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể từ thực tế trang trại:
| Hạng mục theo dõi |
Số lượng theo dõi/thực hiện |
Kết quả ghi nhận |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Quy mô nái chửa kỳ cuối chăm sóc |
111 con |
111 con an toàn |
100% |
| Quy mô nái đẻ và nuôi con chăm sóc |
330 con |
330 con an toàn |
100% |
| Số lợn con đẻ ra chăm sóc |
2.800 con |
- |
- |
| Số lợn con cai sữa hoàn thành |
3.805 con |
Đạt tiêu chuẩn chuyển trại |
- |
| Công tác đỡ đẻ cho lợn nái |
700 con |
690 con sống sót an toàn |
98,0% |
| Phẫu thuật thiến lợn đực con |
800 con |
785 con an toàn |
99,0% |
| Mài nanh, bấm đuôi lợn con |
800 con |
800 con an toàn |
100% |
| Tiêm sắt (3 ngày tuổi) và vắc-xin |
800 con (sắt) / Toàn đàn nái |
Đạt miễn dịch an toàn |
100% |
| Viêm tử cung nái năm 2021 |
2.860 con theo dõi |
312 con mắc bệnh |
10,90% |
| Viêm tử cung nái năm 2022 |
2.912 con theo dõi |
286 con mắc bệnh |
9,82% |
| Viêm tử cung nái (12/2022 - 5/2023) |
1.400 con theo dõi |
125 con mắc bệnh |
8,92% |
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Đào tạo và chuẩn hóa tay nghề công nhân: Tăng cường tập huấn kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác thụ tinh nhân tạo và kỹ năng can thiệp ngoại khoa khi nái đẻ khó nhằm tránh gây tổn thương xây xát cơ học cho niêm mạc tử cung.
- Nâng cao quy chuẩn an toàn sinh học và vệ sinh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh hộp định lượng cám (2 tuần/lần), tiêu độc khử trùng chuồng nuôi trước khi nhận nái 1 tuần; vệ sinh triệt để máng ăn, máng uống và xịt gầm dội vôi định kỳ (2 lần/tuần vào mùa hè, 1 lần/tuần vào mùa đông).
- Giám sát dịch tễ chủ động: Kiểm tra hàng ngày thân nhiệt và dịch bài tiết từ âm hộ lợn nái sau sinh để phát hiện bệnh ngay ở thể viêm nội mạc nhẹ (Độ 1), can thiệp kịp thời bằng phác đồ Oxytocin kết hợp Nova-amox, Ketovet và thụt rửa nước muối sinh lý, ngăn chặn bệnh chuyển sang thể viêm cơ hoặc viêm tương mạc hoại tử.
Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:
- So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Văn Thanh năm 2002 ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ là 42,4% trên nái thuần và 50,84% trên nái lai; Trần Tiến Dũng năm 2004 ghi nhận tỷ lệ viêm đường sinh dục từ 30–50%), số liệu thực tế tại trại lợn Hòa Phát Sơn Động cho thấy tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn rất nhiều (giảm từ 10,90% năm 2021 xuống 8,92% năm 2023). Điều này chứng minh hiệu quả thực tế của mô hình chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động bằng hệ thống Lumina, kết hợp quy trình quản lý thức ăn định lượng khoa học và an toàn sinh học nhiều lớp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Hòa Phát huyện Sơn Động) trong khoảng thời gian theo dõi 6 tháng, chưa so sánh đối chứng chéo với các mô hình trang trại hở hoặc nông hộ truyền thống tại địa phương.
- Phương pháp chẩn đoán mức độ viêm tử cung trong văn bản chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng (thân nhiệt, hành vi, màu sắc, mùi dịch rỉ viêm) và kinh nghiệm thực địa, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm để định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram).
- Văn bản trích đoạn cung cấp dừng lại ở phần đầu trình bày bảng theo dõi theo tháng và lứa đẻ, do đó chưa phản ánh đầy đủ các số liệu chi tiết cuối cùng của bảng 4.6, 4.7 và 4.8 về tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình giữa 2 phác đồ.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm tử cung để xét nghiệm phân lập vi sinh vật học, xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh hiện hành.
- Tiếp tục theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ tiếp theo của những lợn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung, bao gồm: tỷ lệ thụ thai lứa kế tiếp, số con sơ sinh/lứa, chỉ số lợn con cai sữa và tỷ lệ loại thải nái do mất khả năng sinh sản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu học tập thực tế về quy trình vận hành trang trại lợn công nghiệp quy mô hàng nghìn con nái. Phần đáng tham khảo nhất là công thức tính toán lượng thức ăn chi tiết cho nái nuôi con theo lứa đẻ và số con ($N = 1,5 + 0,45 \times X$), cùng bảng tiêu chuẩn phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung trên thực địa.
- Kỹ thuật viên trang trại, chủ cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản: Ứng dụng trực tiếp lịch vắc-xin phòng bệnh chi tiết từ tuần tuổi thứ 24 đến 30 cho nái hậu bị, lịch vắc-xin cho nái mang thai và lợn con theo mẹ; tham khảo các thông số kỹ thuật chuẩn trong thao tác đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và thiến lợn đực đạt tỷ lệ an toàn 98–100%.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô đàn lợn và giống lợn sinh sản được nuôi tại trang trại Hòa Phát Sơn Động như thế nào?
Trang trại nuôi 2 giống lợn nái sinh sản là Yorkshire và Landrace có nguồn gốc nhập khẩu từ Đan Mạch. Quy mô đàn nái sinh sản tăng dần qua các năm: 1.000 con (năm 2021), 1.100 con (năm 2022) và đạt 1.200 con (năm 2023). Đàn lợn đực thí tình dao động từ 4–6 con. Năng suất sinh sản của đàn nái đạt trung bình 17 con sơ sinh/lứa và 13 con cai sữa/lứa; lợn con được cai sữa lúc 28 ngày tuổi, nuôi tại khu cai sữa 7 tuần trước khi chuyển sang các trang trại nuôi thịt.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 10 sau khi đẻ được tính toán theo công thức nào?
Khẩu phần ăn hàng ngày của lợn nái từ ngày thứ 10 sau đẻ được tính theo công thức:
$$N = 1,5 + 0,45 \times X$$
Trong đó:
- $N$: Khẩu phần thức ăn của lợn nái trong 1 ngày (kg/ngày).
- Hệ số duy trì: Bằng 1,5 kg đối với nái đẻ lứa 1; bằng 2,0 kg đối với nái lứa 2 và lứa 3; bằng 2,5 kg đối với nái từ lứa 4 trở lên.
- 0,45: Số kg thức ăn nái cần bổ sung để tiết sữa nuôi 1 lợn con.
- $X$: Tổng số lợn con mà lợn nái đang trực tiếp nuôi dưỡng.
3. Trang trại phân biệt các thể viêm tử cung trên lâm sàng dựa vào những tiêu chí nào?
Trang trại phân biệt 3 thể bệnh:
- Viêm nội mạc tử cung (Độ 1): Thân nhiệt sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, lợn đau nhẹ và bỏ ăn một phần.
- Viêm cơ tử cung (Độ 2): Thân nhiệt sốt nhẹ, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, phản ứng đau rõ hơn, bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
- Viêm tương mạc tử cung (Độ 3): Lợn sốt cao, dịch bài tiết có màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, đau có phản ứng mạnh, lợn bỏ ăn hoàn toàn.
4. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại Hòa Phát biến động ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trại có xu hướng giảm đều qua các năm:
- Năm 2021: Mắc 312 con trên tổng đàn 2.860 con, tỷ lệ 10,90%.
- Năm 2022: Mắc 286 con trên tổng đàn 2.912 con, tỷ lệ 9,82%.
- Giai đoạn từ 12/2022 đến 5/2023: Mắc 125 con trên tổng đàn 1.400 con, tỷ lệ giảm còn 8,92%.
5. Thuốc và liều lượng sử dụng trong hai phác đồ điều trị viêm tử cung tại trang trại gồm những gì?
- Phác đồ 1 (cho thể viêm nhẹ): Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con; Nova-amox liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày; Ketovet liều 1 ml/33 kg thể trọng/lần/ngày; thụt rửa tử cung 3 ngày bằng nước muối tỷ lệ pha 180 g/20 lít nước.
- Phác đồ 2 (cho thể viêm nặng): Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con; Nova-amox liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày; Pendistrep L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày; thụt rửa tử cung bằng Octamix 1% tỷ lệ pha 90 g/20 lít nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Sầm Văn Hiếu đã phản ánh toàn diện tình hình chăn nuôi nái sinh sản và thực trạng bệnh viêm tử cung tại trại lợn quy mô công nghiệp thuộc Công ty Hòa Phát tại Sơn Động, Bắc Giang. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ mắc bệnh qua 3 năm (giảm từ 10,90% xuống 8,92%), chứng minh hiệu quả của quy trình chăm sóc khép kín và an toàn sinh học. Đồng thời, đề tài đã hệ thống hóa thành công phác đồ điều trị phân cấp theo mức độ viêm và công thức dinh dưỡng định lượng, đóng góp tư liệu thực tiễn có giá trị cao cho ngành chăn nuôi thú y hiện đại.