Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung theo phương thức công nghiệp. Việc nhập nội các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao đóng vai trò chủ lực trong việc nâng cao năng suất và chất lượng thịt. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có nguồn gốc ôn đới thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam. Một trong những trở ngại kỹ thuật lớn nhất đối với các trang trại nuôi lợn nái sinh sản là tình trạng mắc các bệnh đường sinh dục sau khi sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung, viêm vú và hội chứng mất sữa.
Trong quá trình sinh sản, đường sinh dục của lợn nái mở rộng, tạo cơ hội cho các vi khuẩn cơ hội xâm nhập gây nhiễm trùng niêm mạc. Các bệnh lý sinh sản tuy ít khi bùng phát thành dịch ồ ạt làm chết gia súc hàng loạt nhưng gây ra những tổn thất kinh tế âm thầm và kéo dài: làm sảy thai, chết thai, lưu thai, giảm sản lượng và chất lượng sữa nuôi con, kéo dài khoảng cách giữa các lứa đẻ, thậm chí gây vô sinh khiến đàn nái phải loại thải sớm. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn tại cơ sở chăn nuôi nhằm giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế, đề tài được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh.
- Đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng và điều trị bệnh sinh sản áp dụng trên thực tế tại cơ sở chăn nuôi.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú và bại liệt sau đẻ trên đàn lợn nái.
- Phân tích sự biến động của tỷ lệ mắc bệnh theo giống/dòng (Yorkshire và Landrace), theo các nhóm lứa đẻ (từ hậu bị đến lứa thứ 10) và theo các tháng trong năm.
- Đánh giá ảnh hưởng của bệnh sinh sản đến năng suất và khả năng sinh sản của đàn nái.
- Thực nghiệm phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú tại trại để xác định tỷ lệ hồi phục và độ an toàn của thuốc.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại (gồm hai giống Yorkshire và Landrace) từ giai đoạn nái hậu bị đến lứa đẻ thứ 10.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trại lợn nái thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, thôn Đồng Tâm, xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
- Thời gian: Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 25/05/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng kiến thức giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y chuyên sâu trên loài lợn:
- Cơ sở khoa học và bệnh học sinh sản:
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục gia súc cái: Cấu trúc bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong gồm âm đạo (dài 10 - 12 cm), tử cung dạng sừng kép (sừng tử cung dài 50 - 100 cm, thân tử cung dài 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm hình trụ có các cột thịt xếp kiểu cài răng lược), buồng trứng và ống dẫn trứng. Chu kỳ tính dục của nái kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 115 ngày).
- Bệnh lý viêm tử cung: Phân loại bệnh lý theo 3 thể giải phẫu gồm viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Cơ chế bệnh sinh chỉ ra rằng khi nội mạc tử cung bị viêm cấp tính, tế bào tiết nhiều Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng sớm dẫn đến giảm progesterone gây sảy thai; hoặc khi chuyển sang viêm mãn tính, sự giảm tiết PGF2α làm tồn tại thể vàng kéo dài, ức chế tuyến yên tiết LH khiến nái không thể động dục trở lại. Vi khuẩn E. coli cư trú tiết nội độc tố ức chế hormone tạo sữa Prolactin từ tuyến yên gây mất sữa cục bộ.
- Bệnh lý viêm vú và hội chứng MMA (Mastitis Metritis Agalactia): Viêm vú xuất hiện do các vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella) xâm nhập qua vết thương xây xát ở núm vú hoặc kế phát từ nhiễm trùng huyết sau sinh đẻ, làm sữa biến tính, xuất hiện vón cục cazein và gây tiêu chảy nặng ở lợn con theo mẹ.
- Dược lý thú y ứng dụng: Cơ chế tác dụng của kháng sinh phổ rộng Amoxisol L.A (hoạt chất Amoxycillin Trihydrate 15g dạng tác dụng kéo dài), thuốc trợ sức chuyển hóa Catosal 10% (chứa hợp chất Butaphosphan kích thích biến dưỡng), hormone co bóp cơ trơn tử cung Oxytocin và thuốc hạ sốt chống viêm không steroid Ketovet (Ketoprofen 50 mg).
[Tác nhân gây bệnh: Streptococcus, E. coli, Staphylococcus]
[Nhiễm trùng đường sinh dục / Viêm tử cung] [Tổn thương núm vú / Tắc sữa / Viêm vú]
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, trích xuất và thống kê dữ liệu lịch sử từ sổ sách quản lý đàn, sổ nhật ký kỹ thuật của trang trại về tình hình dịch bệnh và năng suất sinh sản trong các năm trước đó.
- Phương pháp điều tra và theo dõi trực tiếp: Khảo sát lâm sàng hàng ngày trên đàn nái thí nghiệm ($n = 60$ nái trên tổng quy mô đàn 200 nái của trại). Đánh giá thể trạng, thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch nhờn thải ra từ âm hộ, kiểm tra mức độ sưng nóng đỏ đau của các bầu vú và phản xạ rặn sau khi đẻ.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Ứng dụng phác đồ điều trị 3 - 5 ngày trên các ca bệnh viêm tử cung ($n = 32$) và viêm vú ($n = 2$). Sử dụng kháng sinh Amoxisol L.A tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Oxytocin (4 ml/con, 2 lần/ngày), thuốc hạ sốt Ketovet (1 ml/16 kg thể trọng), thuốc bổ Catosal 10%, truyền dịch xoang phúc mạc (Glucose 5% kết hợp Natri Clorid 0,9%) và thụt rửa cục bộ đường sinh dục bằng nước muối ấm đối với nái phải can thiệp trợ sản bằng tay.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức toán học sinh vật học và xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel dựa theo tài liệu hướng dẫn của tác giả Chu Văn Mẫn (2002).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, phân tích vai trò của đàn nái ngoại đối với nguồn cung thực phẩm và làm rõ các khó khăn kỹ thuật khi nái ngoại chưa thích nghi hoàn toàn với điều kiện ngoại cảnh. Phần này xác định rõ mục tiêu khoa học, mục tiêu thực tiễn, đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về đặc điểm giải phẫu học cơ quan sinh sản lợn cái, các chỉ tiêu sinh lý sinh sản (tuổi động dục, tuổi phối giống, chu kỳ lên giống, cơ chế mang thai). Tác giả phân tích chi tiết nguyên nhân, triệu chứng và bệnh lý của các thể viêm tử cung, viêm vú, hiện tượng đẻ khó, viêm âm đạo, viêm cổ tử cung và bại liệt sau đẻ. Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu) và quốc tế (Smith, Popkov, Taylor, Takagi, Bilken & Horn) về căn nguyên vi khuẩn học và các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, phong bế thần kinh Novocain và can thiệp hormone.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại Trại lợn Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh trong thời gian 6 tháng (18/11/2017 - 25/05/2018). Mô tả cỡ mẫu nghiên cứu gồm 60 nái ngoại thuộc các nhóm lứa tuổi từ hậu bị đến lứa thứ 10. Trình bày chi tiết bảng chỉ tiêu theo dõi, quy trình chẩn đoán lâm sàng, sơ đồ phác đồ điều trị kết hợp thuốc toàn thân và can thiệp tại chỗ, cùng hệ thống công thức thống kê dịch tễ học thú y.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả được cấu trúc thành hai mảng nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Tác giả trực tiếp thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y theo quy trình của công ty:
- Chăm sóc nái chửa theo định lượng dinh dưỡng: thức ăn 521 (2 kg/con/ngày từ tuần 1 - 12; 3 - 3,5 kg/con/ngày ở tuần 13 - 14) và thức ăn 520 (3 - 3,5 kg/con/ngày từ tuần 15 trở đi).
- Vệ sinh, sát trùng chuồng trại: phun sát trùng Omicide tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước định kỳ 2 lần/ngày; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xịt vôi xút và rắc vôi bột khử trùng gầm chuồng.
- Tiêm phòng vacxin định kỳ: Coglapest (Dịch tả), Aftopor (LMLM), Begonia (Giả dại), PRRS (Tai xanh), Pavo (Khô thai).
- Kết quả phục vụ sản xuất trực tiếp: Đỡ đẻ an toàn 104 ca; thực hiện thụ tinh nhân tạo 25 nái đạt tỷ lệ thụ thai 96% (24 nái); tiêm vacxin LMLM 105 nái an toàn 100%; mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (Hupha-Fer-Dextran-B12 liều 2 ml) và nhỏ cầu trùng (Totrazil) cho 832 lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%; thiến 386 lợn đực an toàn 99,74% (385 con); truyền dịch trợ sức cho 22 nái sau đẻ đạt an toàn 100%; điều trị tiêu chảy cho 251 lợn con khỏi 249 con (99,20%); điều trị viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae cho 21 lợn con khỏi 18 con (85,71%); xuất bán 1.500 lợn con giống an toàn.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh sinh sản:
- Tình hình mắc bệnh chung: Trong 60 nái theo dõi, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 53,33% (32/60 con mắc) theo bảng tổng hợp chung (hoặc 35,00% - 21/60 con khi phân loại chi tiết theo giống và lứa đẻ); bệnh viêm vú chiếm 3,33% (2/60 con mắc); không ghi nhận trường hợp nào mắc bệnh bại liệt sau đẻ (0%).
- Tỷ lệ mắc theo giống: Giống Landrace có tỷ lệ mắc viêm tử cung (38,23% - 13/34 con) cao hơn giống Yorkshire (30,76% - 8/26 con). Tỷ lệ viêm vú ở giống Yorkshire là 3,84% (1/26 con) và giống Landrace là 2,94% (1/34 con). Sự chênh lệch này do cả hai giống đều là lợn ngoại có tầm vóc và kích thước thai lớn, đòi hỏi nhiều can thiệp hỗ trợ sinh sản.
- Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ: Tỷ lệ viêm tử cung tăng dần theo thứ tự lứa đẻ của nái: lứa hậu bị - lứa 2 mắc 16,66% (2/12 con); lứa 3 - 4 mắc 15,38% (2/13 con); lứa 5 - 6 mắc 26,66% (4/15 con); lứa 7 - 8 mắc cao nhất với 41,66% (5/12 con); lứa 9 - 10 mắc 37,50% (3/8 con). Ngược lại, bệnh viêm vú chỉ xuất hiện ở nái trẻ (hậu bị - lứa 2 chiếm 8,33%; lứa 3 - 4 chiếm 7,69%) và hoàn toàn không xuất hiện từ lứa 5 trở đi.
- Hiệu quả điều trị: Phác đồ phối hợp Amoxisol L.A, Oxytocin, Ketovet, Catosal 10% và thụt rửa nước muối ấm đạt hiệu quả hồi phục 100% trên 32 nái viêm tử cung và 2 nái viêm vú.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về tình hình bệnh lý sinh sản và hiệu quả can thiệp thú y tại trang trại chăn nuôi lợn ngoại:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Nhóm đối tượng |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Theo thể bệnh chung |
Viêm tử cung |
60 |
32 |
53,33 |
|
Viêm vú |
60 |
2 |
3,33 |
|
Bại liệt sau đẻ |
60 |
0 |
0,00 |
| Theo giống lợn ngoại |
Viêm tử cung (Yorkshire) |
26 |
8 |
30,76 |
|
Viêm tử cung (Landrace) |
34 |
13 |
38,23 |
|
Viêm vú (Yorkshire) |
26 |
1 |
3,84 |
|
Viêm vú (Landrace) |
34 |
1 |
2,94 |
| Theo lứa đẻ (Viêm tử cung) |
Hậu bị - Lứa 2 |
12 |
2 |
16,66 |
|
Lứa 3 - 4 |
13 |
2 |
15,38 |
|
Lứa 5 - 6 |
15 |
4 |
26,66 |
|
Lứa 7 - 8 |
12 |
5 |
41,66 |
|
Lứa 9 - 10 |
8 |
3 |
37,50 |
| Theo lứa đẻ (Viêm vú) |
Hậu bị - Lứa 2 |
12 |
1 |
8,33 |
|
Lứa 3 - 4 |
13 |
1 |
7,69 |
|
Lứa 5 - 10 |
35 |
0 |
0,00 |
| Kết quả điều trị bệnh |
Viêm tử cung (Amoxisol L.A + Oxytocin) |
32 |
32 (khỏi) |
100,00 |
|
Viêm vú (Amoxisol L.A + Ketovet + Xoa bóp) |
2 |
2 (khỏi) |
100,00 |
- Các giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Chuẩn hóa quy trình đỡ đẻ và phối giống nhân tạo, hạn chế tối đa việc can thiệp bằng tay thô bạo khi lợn đẻ khó nhằm tránh gây tổn thương, xây xát niêm mạc cổ tử cung và âm đạo.
- Tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại bằng thuốc Omicide, xử lý hố ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% và quét vôi xút định kỳ nhằm triệt tiêu nguồn vi khuẩn cơ hội (Streptococcus, E. coli, Staphylococcus).
- Quản lý dinh dưỡng chính xác cho nái mang thai theo từng giai đoạn tuần chửa để kiểm soát thể trạng nái trước khi lên chuồng đẻ, tránh để nái quá béo hoặc quá gầy gây đẻ khó.
- Áp dụng kịp thời phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân kéo dài (Amoxisol L.A), thuốc co bóp tống dịch viêm (Oxytocin), thuốc giảm đau kháng viêm (Ketovet) và thụt rửa dung dịch sát khuẩn/nước muối ấm để rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế biến chứng vô sinh.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp dẫn liệu thực tế về cơ cấu bệnh sinh sản trên hai giống nái ngoại Yorkshire và Landrace nuôi theo quy mô công nghiệp tại Bắc Giang; kiểm chứng tính hiệu quả và mức độ an toàn của phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú tại điều kiện thực tế của trang trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Dung lượng mẫu theo dõi trực tiếp chuyên đề bệnh sinh sản dừng lại ở mức $n = 60$ cá thể nái trên tổng quy mô 200 nái của cơ sở chăn nuôi.
- Thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 11/2017 đến tháng 5/2018), chưa phản ánh đầy đủ diễn biến dịch tễ sinh sản qua toàn bộ các điều kiện thời tiết trong trọn vẹn một năm.
- Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và quan sát cá thể tại chuồng nuôi, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như nuôi cấy phân lập vi khuẩn từ dịch viêm hoặc thực hiện kháng sinh đồ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn bộ đàn nái và kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp.
- Tiến hành lấy mẫu dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm để phân lập định danh các chủng vi khuẩn gây bệnh, đồng thời làm kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên đại học và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y, cũng như các kỹ thuật viên và bác sĩ thú y đang công tác tại các trang trại lợn công nghiệp. Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Hướng dẫn thực hành quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêu độc khử trùng chuồng đẻ bằng hóa chất sát trùng Omicide và dung dịch kiềm NaOH.
- Bảng lịch tiêm phòng chi tiết các loại vacxin thiết yếu (Dịch tả lợn Coglapest, LMLM Aftopor, Giả dại Begonia, Tai xanh PRRS, Khô thai Pavo) cho từng lứa tuổi của đàn lợn.
- Quy trình can thiệp lâm sàng và định lượng liều dùng cụ thể của các hoạt chất kháng sinh, kháng viêm, kích thích co bóp tử cung (Amoxisol L.A, Oxytocin, Ketovet, Catosal 10%) trong điều trị bệnh lý đường sinh dục ở lợn nái ngoại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở hai giống lợn Yorkshire và Landrace tại trang trại có sự chênh lệch như thế nào?
Số liệu theo dõi cho thấy tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở giống Landrace là 38,23% (13/34 con mắc), cao hơn so với giống Yorkshire là 30,76% (8/26 con mắc). Cả hai giống lợn ngoại này đều có tỷ lệ mắc tương đối cao do tầm vóc con sơ sinh lớn dẫn đến tỷ lệ phải can thiệp trợ sản bằng tay cao.
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại cơ sở gồm những loại thuốc nào và thời gian điều trị trong bao lâu?
Phác đồ sử dụng bao gồm: tiêm bắp kháng sinh Amoxisol L.A (liều 1 ml/10 kg thể trọng), tiêm bắp Oxytocin (liều 4 ml/con, 2 lần/ngày, dùng liên tục 3 ngày), tiêm bắp hạ sốt giảm đau Ketovet (liều 1 ml/16 kg thể trọng/ngày, dùng 1 - 3 ngày), hỗ trợ hồi sức bằng Catosal 10% và truyền dịch xoang phúc mạc (Glucose 5% + Natri Clorid 0,9%), kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày) đối với nái phải can thiệp tay. Liệu trình điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày.
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú biến động như thế nào theo lứa đẻ của lợn nái?
Bệnh viêm tử cung có xu hướng tăng theo số lứa đẻ, ghi nhận tỷ lệ thấp nhất ở lứa 3 - 4 (15,38%) và nhóm hậu bị - lứa 2 (16,66%), sau đó tăng mạnh và đạt đỉnh ở nhóm lứa 7 - 8 (41,66%) và nhóm lứa 9 - 10 (37,50%). Ngược lại, bệnh viêm vú chỉ xuất hiện ở nái lứa trẻ (hậu bị - lứa 2 đạt 8,33%; lứa 3 - 4 đạt 7,69%) và không ghi nhận ca mắc nào từ lứa đẻ thứ 5 trở đi.
4. Quy trình xử lý vệ sinh và tiêu độc chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con tại trang trại được thực hiện qua các bước nào?
Sau khi chuyển lợn mẹ sang khu cai sữa và xuất lợn con, toàn bộ các tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ để ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ rửa sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch, xịt dung dịch NaOH pha loãng rồi xịt lại bằng dung dịch vôi xút. Gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc khử trùng kỹ và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và tiếp nhận đàn nái chờ đẻ mới.
5. Tỷ lệ khỏi bệnh trong thử nghiệm điều trị các bệnh sinh sản tại trại đạt kết quả ra sao?
Trong quá trình thực nghiệm, tác giả đã tiến hành điều trị cho 32 cá thể nái mắc bệnh viêm tử cung và 2 cá thể nái mắc bệnh viêm vú bằng phác đồ kết hợp thuốc toàn thân và chăm sóc cục bộ. Kết quả ghi nhận toàn bộ 32/32 nái viêm tử cung và 2/2 nái viêm vú đều khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ hồi phục 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Tài đã phản ánh toàn diện thực trạng bệnh lý đường sinh sản trên đàn lợn nái ngoại Yorkshire và Landrace tại Trại lợn Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh (Bắc Giang), trong đó viêm tử cung là bệnh phổ biến nhất (chiếm 53,33% tổng đàn theo dõi) và có xu hướng tăng cao ở các nái đẻ nhiều lứa. Đề tài đã xây dựng và kiểm chứng thành công phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh Amoxisol L.A, hormone Oxytocin, thuốc kháng viêm Ketovet và biện pháp thụt rửa vệ sinh, đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% trên đàn nái mắc bệnh. Các kết quả nghiên cứu và quy trình kỹ thuật phòng trị trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho công tác quản lý dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp.