Luận văn đăng ký quốc tế nhãn hiệu hệ thống Madrid - Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam, Nhật Bản.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid hiệu quả

Đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid là cơ chế pháp lý quốc tế cho phép chủ sở hữu nhãn hiệu nộp một đơn duy nhất để bảo hộ nhãn hiệu tại nhiều quốc gia thành viên. Hệ thống này do Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) quản lý, dựa trên Thoả ước Madrid (1891) và Nghị định thư Madrid (1989). Việt Nam tham gia Thoả ước Madrid từ năm 1949 và Nghị định thư Madrid từ ngày 01/7/2006, mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường toàn cầu một cách tiết kiệm và hiệu quả. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Nguyên Thị Ngọc Bích (2011), số lượng đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid từ Việt Nam vẫn còn rất hạn chế, phản ánh sự thiếu hiểu biết hoặc e ngại về quy trình pháp lý. Việc nắm vững cách thức đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn rút ngắn thời gian bảo hộ, đồng thời đảm bảo bảo hộ nhãn hiệu trên nhiều lãnh thổ chỉ qua một thủ tục hành chính duy nhất. Hệ thống này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn mở rộng thị trường nhưng chưa đủ nguồn lực để đăng ký riêng lẻ tại từng quốc gia.

1.1. Hiểu đúng về hệ thống Madrid và các văn kiện pháp lý

Hệ thống Madrid bao gồm hai văn kiện pháp lý chính: Thoả ước MadridNghị định thư Madrid. Thoả ước yêu cầu nhãn hiệu phải được đăng ký tại cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia trước khi nộp đơn quốc tế, trong khi Nghị định thư cho phép dựa trên đơn đăng ký cơ sở. Sự khác biệt này ảnh hưởng lớn đến chiến lược đăng ký của doanh nghiệp. Việt Nam là thành viên của cả hai văn kiện, nhưng đa số đơn quốc tế hiện nay dựa trên Nghị định thư do tính linh hoạt cao hơn. Theo luận văn của Nguyên Thị Ngọc Bích, việc hiểu sai hoặc không nắm rõ sự khác biệt giữa hai văn kiện là một trong những rào cản khiến doanh nghiệp Việt Nam chưa tận dụng hiệu quả hệ thống Madrid.

1.2. Lợi ích khi sử dụng hệ thống đăng ký quốc tế nhãn hiệu Madrid

Một trong những ưu điểm nổi bật của hệ thống Madrid là khả năng bảo hộ đa quốc gia chỉ qua một đơn, một ngôn ngữ và một khoản phí. Thay vì nộp đơn riêng lẻ tại từng quốc gia – tốn kém cả về thời gian lẫn chi phí pháp lý – doanh nghiệp có thể chỉ định tới 130+ quốc gia thành viên chỉ trong một thủ tục. Ngoài ra, việc quản lý nhãn hiệu (gia hạn, chuyển nhượng, thay đổi thông tin) cũng được tập trung tại WIPO, giảm gánh nặng hành chính. Nghiên cứu năm 2011 cho thấy các doanh nghiệp Nhật Bản đã tận dụng rất tốt cơ chế này để mở rộng thị phần toàn cầu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn dè dặt do thiếu thông tin và hỗ trợ chuyên môn.

II. Những thách thức khi đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid vẫn tồn tại không ít thách thức, đặc biệt với các doanh nghiệp mới tham gia thị trường quốc tế. Một trong những rào cản lớn nhất là nguyên tắc “tấn công trung tâm” (central attack), theo đó nếu nhãn hiệu cơ sở bị từ chối hoặc huỷ bỏ trong vòng 5 năm đầu, toàn bộ đăng ký quốc tế cũng sẽ bị ảnh hưởng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi chọn hệ thống Madrid thay vì đăng ký trực tiếp tại từng quốc gia. Ngoài ra, sự khác biệt trong cách áp dụng luật nhãn hiệu giữa các quốc gia thành viên cũng dẫn đến nguy cơ bị từ chối bảo hộ tại một số thị trường dù đơn quốc tế đã được WIPO chấp nhận. Theo khảo sát trong luận văn của Nguyên Thị Ngọc Bích, nhiều doanh nghiệp Việt Nam không lường trước được rủi ro này do thiếu tư vấn pháp lý chuyên sâu. Thêm vào đó, chi phí ban đầu có thể thấp, nhưng nếu bị từ chối tại nhiều quốc gia, doanh nghiệp sẽ phải nộp đơn lại theo thủ tục quốc gia – làm tăng tổng chi phí và thời gian xử lý.

2.1. Rủi ro từ nguyên tắc tấn công trung tâm

Nguyên tắc “tấn công trung tâm” là điểm yếu nổi bật của hệ thống Madrid. Nếu nhãn hiệu cơ sở tại quốc gia xuất xứ (ví dụ: Việt Nam) bị vô hiệu trong 5 năm đầu kể từ ngày đăng ký quốc tế, toàn bộ đăng ký quốc tế sẽ bị huỷ theo. Điều này đặt doanh nghiệp vào tình thế bất lợi nếu có tranh chấp tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, Nghị định thư Madrid cho phép chuyển đổi sang hệ thống quốc gia riêng lẻ (transformation) để giữ hiệu lực tại các nước đã chỉ định – nhưng chi phí và thủ tục phức tạp. Do đó, doanh nghiệp cần đảm bảo nhãn hiệu cơ sở được đăng ký chắc chắn trước khi nộp đơn quốc tế.

2.2. Khác biệt pháp lý giữa các quốc gia thành viên

Mỗi quốc gia thành viên có thể từ chối bảo hộ nhãn hiệu dù đơn đã được WIPO công bố, dựa trên luật nhãn hiệu nội địa. Ví dụ, một nhãn hiệu được chấp nhận tại Việt Nam có thể bị từ chối tại Nhật Bản do vi phạm quy định về tính phân biệt hoặc đạo đức xã hội. Theo nghiên cứu so sánh Việt Nam – Nhật Bản của Nguyên Thị Ngọc Bích, Nhật Bản có tiêu chuẩn xét nghiệm nhãn hiệu rất nghiêm ngặt, đặc biệt với các dấu hiệu mô tả hoặc liên quan đến văn hoá. Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ luật nhãn hiệu của từng thị trường dự kiến chỉ định trước khi nộp đơn.

III. Hướng dẫn quy trình đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid

Quy trình đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid bắt đầu từ việc có một đơn cơ sở hoặc đăng ký cơ sở tại cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia (ở Việt Nam là Cục Sở hữu trí tuệ – NOIP). Sau đó, chủ sở hữu nộp đơn quốc tế thông qua NOIP, cơ quan này sẽ chuyển đơn đến WIPO. WIPO kiểm tra hình thức và đăng bạ nhãn hiệu vào Sổ đăng bạ quốc tế, đồng thời gửi thông báo chỉ định đến các quốc gia được chọn. Mỗi quốc gia có 12–18 tháng để xem xét và quyết định bảo hộ nhãn hiệu hay không. Toàn bộ quy trình có thể hoàn tất trong 12–18 tháng nếu không có phản đối. Tuy nhiên, để đảm bảo thành công, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng về phân loại hàng hóa/dịch vụ (theo Bảng phân loại Nice), mô tả chính xác nhãn hiệu, và lựa chọn đúng quốc gia chỉ định. Theo số liệu năm 2011, các doanh nghiệp Nhật Bản thường chỉ định các thị trường lớn như Mỹ, EU, Trung Quốc, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chưa có chiến lược rõ ràng, dẫn đến hiệu quả bảo hộ thấp.

3.1. Điều kiện và tài liệu cần thiết để nộp đơn

Để nộp đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid, chủ sở hữu phải là công dân, tổ chức có cơ sở kinh doanh hoặc cư trú tại quốc gia thành viên. Tại Việt Nam, cần có đơn đăng ký nhãn hiệu hoặc giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu còn hiệu lực. Hồ sơ bao gồm: mẫu nhãn hiệu, danh sách hàng hóa/dịch vụ (theo Bảng Nice), thông tin người nộp đơn, và danh sách quốc gia chỉ định. Phí đăng ký bao gồm phí WIPO và phí chỉ định từng quốc gia. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu giúp tránh sai sót dẫn đến từ chối hình thức.

3.2. Thời gian và chi phí trung bình của quy trình

Chi phí đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid phụ thuộc vào số quốc gia chỉ định và loại nhãn hiệu (đen trắng hay màu). Ví dụ, chỉ định 3 quốc gia có thể tốn khoảng 2.000–3.000 USD. Thời gian xử lý trung bình từ 12–18 tháng. Tuy nhiên, nếu bị từ chối tại một quốc gia, doanh nghiệp phải xử lý riêng lẻ – làm tăng cả chi phí lẫn thời gian. Theo Nguyên Thị Ngọc Bích, doanh nghiệp Việt Nam thường không dự trù ngân sách cho giai đoạn phản hồi từ chối, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội bảo hộ tại thị trường tiềm năng.

IV. So sánh thực tiễn đăng ký quốc tế nhãn hiệu tại Việt Nam và Nhật Bản

Nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Nhật Bản về đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid cho thấy sự khác biệt lớn về nhận thức, chiến lược và hiệu quả sử dụng. Nhật Bản là một trong những quốc gia nộp đơn quốc tế nhiều nhất thế giới, với chiến lược rõ ràng: chỉ định các thị trường trọng điểm, đầu tư vào tư vấn pháp lý, và chủ động xử lý từ chối. Trong khi đó, Việt Nam dù là thành viên từ lâu nhưng số lượng đơn quốc tế rất khiêm tốn. Theo số liệu đến năm 2011, chỉ có vài chục đơn/năm, chủ yếu từ doanh nghiệp lớn. Nguyên nhân bao gồm: thiếu thông tin, e ngại rủi ro pháp lý, và chưa coi trọng bảo hộ nhãn hiệu như một tài sản chiến lược. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ từ cơ quan nhà nước và hiệp hội ngành nghề còn mỏng, khiến doanh nghiệp phải tự mày mò. Việc học hỏi kinh nghiệm từ Nhật Bản – quốc gia có nền tảng sở hữu trí tuệ vững chắc – là cần thiết để nâng cao hiệu quả sử dụng hệ thống Madrid tại Việt Nam.

4.1. Chiến lược đăng ký của doanh nghiệp Nhật Bản

Doanh nghiệp Nhật Bản xem đăng ký quốc tế nhãn hiệu là phần không thể thiếu trong chiến lược xuất khẩu. Họ thường chỉ định 10–20 quốc gia trong một đơn, tập trung vào thị trường có tiềm năng cao. Ngoài ra, họ đầu tư mạnh vào tư vấn pháp lý để dự báo rủi ro từ chối và chuẩn bị phương án phản hồi. Theo khảo sát trong luận văn, hơn 70% doanh nghiệp Nhật Bản có bộ phận chuyên trách về sở hữu trí tuệ, trong khi tại Việt Nam, tỷ lệ này gần như bằng không.

4.2. Rào cản thực tiễn tại Việt Nam

Tại Việt Nam, rào cản chính bao gồm: thiếu hiểu biết pháp lý, chi phí ban đầu, và tâm lý e ngại thủ tục quốc tế. Nhiều doanh nghiệp vẫn nghĩ “chưa cần đăng ký nước ngoài vì chưa xuất khẩu”, dẫn đến mất quyền khi mở rộng thị trường. Ngoài ra, sự hỗ trợ từ Cục Sở hữu trí tuệ còn hạn chế về hướng dẫn chuyên sâu. Theo Nguyên Thị Ngọc Bích, cần có chương trình đào tạo, tài liệu hướng dẫn song ngữ và hỗ trợ tài chính để khuyến khích doanh nghiệp sử dụng hệ thống Madrid.

V. Tương lai của đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng và các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP), đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid sẽ ngày càng trở nên thiết yếu với doanh nghiệp Việt Nam. Xu hướng chuyển từ gia công sang xây dựng thương hiệu riêng đòi hỏi bảo hộ nhãn hiệu ở nước ngoài như một điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, để tận dụng hệ thống này, cần cải thiện từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần tăng cường truyền thông, đào tạo, và đơn giản hóa thủ tục. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức, coi nhãn hiệu là tài sản chiến lược, và đầu tư vào tư vấn pháp lý. Theo dự báo của WIPO, số đơn quốc tế từ các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, sẽ tăng mạnh trong 5–10 năm tới nếu có chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc học hỏi từ Nhật Bản và các nước phát triển sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách và hội nhập thành công vào chuỗi giá trị toàn cầu.

5.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ doanh nghiệp

Cần xây dựng chính sách hỗ trợ cụ thể như: tài trợ một phần phí đăng ký quốc tế, cung cấp nền tảng tra cứu miễn phí, tổ chức hội thảo chuyên đề, và hợp tác với WIPO để đào tạo cán bộ. Ngoài ra, Cục Sở hữu trí tuệ nên phát hành hướng dẫn chi tiết bằng tiếng Việt và tiếng Anh về hệ thống Madrid, bao gồm mẫu đơn, lưu ý pháp lý và case study thành công.

5.2. Vai trò của doanh nghiệp trong bảo hộ nhãn hiệu toàn cầu

Doanh nghiệp cần chủ động trong việc bảo hộ nhãn hiệu ngay từ khi lên kế hoạch xuất khẩu. Không nên đợi đến khi có tranh chấp mới hành động. Việc đăng ký sớm theo hệ thống Madrid không chỉ ngăn chặn xâm phạm mà còn nâng cao giá trị thương hiệu. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể hợp tác theo cụm ngành để chia sẻ chi phí và kinh nghiệm, như mô hình thành công tại Nhật Bản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống mađrit những vấn đề lý luận và thực tiễn tại việt nam và nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tự do chọn đề tài Những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế. Cùng với việc trở thành thành viên thử 150 của 'ổ chức thương mại thể giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, ban hành Luật Sở hữu trí tuệ (có hiệu lực từ ngày 01/7/2006), việc gia nhập Nghị định thư Madrit về dãng ký quốc tế nhãn hiệu (ngày 01/7/2006) đánh đâu một bước tiến của Việt Nam trong lĩnh vực sở hữu trí tuê Trong quá trình hội nhập kinh tế, các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng nhận thức được tam quan trong và nhu cầu cấp thiết phải thiết lập và bảo hộ được hỉnh ảnh hợp pháp và bền vững cho các sản phẩm và địch vụ của mình ở thị trường trong nước vả nước ngoài. Nhãn hiệu trở thành một trong những yếu tổ chủ chốt trong chiến lược thương mại hoá sản phẩm/dịch vụ của mỗi đoanh nghiệp, báo đảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Xu hướng chuyển tử việc gia công các sản phẩm cho các hãng nước ngoài, các đoanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu xây dựng cho minh thương hiệu riêng với mục tiêu sảnh vai cùng với các thương hiệu quốc tế. Vẫn dé ding ky và hảo hộ nhãn hiệu ở Việt Nam và trên thể giới trở nên nóng hỗi hơn bao giờ hết. Tac gia chon để tài “Đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrit - Những vẫn đề lý luận và thực tiễn tại Việt Nam và Nhật Hản” để nghiền cửu vì những lý do sau đây » Hiên nay, số lượng người Việt Nam dăng ký quốc tế nhãn hiệu thông, qua hệ thông Mladrit trong thời gian qua cỏn rất ít, mặc đủ Việt Nam đã là thành viên của Thoả ước Madrit từ ngày 08/3/1949. Việc nghiên cứu về những ưu điểm và nhược điểm của Thoả ước Madrit, những nguyên nhân cân trở việc sử dụng hệ thông này đối với các doanh nghiệp Việt Nam (từ các quy -1- 2.

Nhược điểm. Sự khắc biệt giữa Thoä ước và Nghị định thư. Cơ sở của đăng ký quốc tế. Ngôn ngữ của đơn đăng kỹ quốc tẻ 54 2.

Điều khoản bảo vệ an toàn — "safeguard clause” 54 2.4, Giải pháp cho Điều khoản "tân công trung tâm. Thời hạn từ chối đăng ky 55 2. Hiệu lực của đăng ký quốc tê. Sự linh hoạt khi lựa chọn Văn phòng nơi xuất xứ.

Thành viên Sĩ Chương 3: THỰC TIEN BANG KÝ QUỐC TẺ NHÂN HIỆU TẠI VIỆT NAM VÀ NHẬT BAN 58 3. Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu ở Việt Nam. Đơn quốc tế có nguồn gốc Việt Nam 59 3. Đơn quốc tế có chỉ định Việt Nam.

Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu tại Nhật Bản. Đơn quốc tễ có nguồn gốc Nhật Bản. Đơn quốc tế có chỉ định Nhat Bản. Xét nghiệm đơn đẳng ky quốc tế tại Văn phòng quốc gia được chí định ở Việt Nam vả Nhật Ban 80 3.

Tiêu chí xét nghiệm nội dung - 80 3. Từ chối tạm thời. Chấp nhận bảo hộ. Khiểu nại thông bảo tử chối tạm thời ` 3.

Tuyên bố cuối củng liên quan đến thông bảo tử chối. Một số để xuất, khuyến nghị cho Việt Nam 85 3. Nâng cao hiểu biết của cộng đồng 85 3. Nâng cao năng lực thực thi hệ théng Madrit cho Cơ quan dang ký nhãn hiệu quốc gia.

9 KÉT LUẬN 96 TÀI LIỆU THAM KHÀO 99 PHỤ LỤC 105 quốc tế nhãn hiệu theo hệ thông Mađrit, chưa có một công trỉnh nảo nghiên cứu một cách sâu sắc, hệ thống và dầy đủ về hệ thắng này, về các quy dinh pháp luật, sự khác biệt giữa Thoả ước Madrit và Nghị định thư Madrit. Đặc biệt, chưa co một công trình nghiên cứu nảo đề cập tới các quy định pháp luật vả thực tiển đăng ký quốc tế nhãn hiệu ở Việt Nam va Nhat Ban trong sw nghiên cứu so sánh. "trong xu thé hội nhập hiện nay, nhất là trong bỗi cảnh nhãn hiệu trở thành một trong những công cụ hội nhập và phát triển thương mại chủ chốt của các doanh nghiệp, việc nghiên cứu một cách hệ thẳng về vẫn để này mang ¥ nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Những khuyến nghị của luận văn này hy vọng sẽ là thiết thực cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật của Việt Nam.

nhằm mục đích vừa thực hiện đúng các cam kết quốo tế về báo hộ vả thực thi quyên sở hữu trí tuệ mà Việt Nam đã ký kết, vừa tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam sứ dụng hữu hiệu hệ thống này để báo hộ tải sản trí tuệ của minh trên thế giới. Hy vọng rằng, với sự đầu tư thích đáng và sự làm việc nghiêm túc và nhiệt huyết của một người làm trong lĩnh vực sở hữu trí h , kết quả nghiên cứu sẽ là một tải liệu tham khảo có giả trị và hữu ích. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Trong khuôn khổ luận văn thạc sỹ, tác giả tập trung nghiên cửu các quy định pháp luật một cách toàn diện về việc đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo Thoä ước Miađrit và Nghị định thu Madrit vé đăng ký quốc tế nhãn hiệu.

Tác gid cũng tập trung nghiên cứu các quy định về đăng ký quốc tế nhãn hiệu trong luật pháp Việt Nam, đưa ra những nhân xét, đánh giá thực tiễn về sự tương thích giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế trong lĩnh vực nảy, từ đó để xuất các khuyến nghị có thể áp dụng cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật đồng thời xây dựng cơ chế cho việc áp dụng “đúng và đủ” luật -3- £muyw các từ viet AIPPI Hiệp hội bảo hô quyền sở hữu công nghiệp quốc tế APIC Trung tâm sở hữu công nghiệp châu Á - Thái Bình dương CIPO Cục Sở hữu trí tuệ Trung Quốc Công ước Paris Công ước Paris về bảo hô quyền sở hữu công nghiệp CTM Nhãn hiệu liên minh châu Âu EU Liên minh châu Âu JICA Tổ chức hợp tác quốc tế Nhật Bản JUL Viên Sáng chế vả sáng kiến Nhật Ban JPO Cục Sáng chế Nhật Bản NH Nhãn hiệu Nghị định thư Nghị định thư Mađrit liên quan tới Thoả ước Madrit về đăng ký quốc tế nhãn hiệu NOIP Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam OHIM Văn phòng hài hoà thị trường nội địa SHTT Sở hữu trí tuệ Thoa ude Thoả ước Mađdrit về đăng ký quốc tế nhãn hiệu TRIPs Hiệp định về các khía canh liên quan tới thương mại Hiệp ước đăng ký nhãn hiệu Hội sở hữu trí tuệ Việt Nam Tổ chức thương mại thé gidi Tổ chức sở hữu trí tuệ thể giới 2. Nhược điểm. Sự khắc biệt giữa Thoä ước và Nghị định thư. Cơ sở của đăng ký quốc tế.

Ngôn ngữ của đơn đăng kỹ quốc tẻ 54 2. Điều khoản bảo vệ an toàn — "safeguard clause” 54 2.4, Giải pháp cho Điều khoản "tân công trung tâm. Thời hạn từ chối đăng ky 55 2. Hiệu lực của đăng ký quốc tê.

Sự linh hoạt khi lựa chọn Văn phòng nơi xuất xứ. Thành viên Sĩ Chương 3: THỰC TIEN BANG KÝ QUỐC TẺ NHÂN HIỆU TẠI VIỆT NAM VÀ NHẬT BAN 58 3. Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu ở Việt Nam. Đơn quốc tế có nguồn gốc Việt Nam 59 3.

Đơn quốc tế có chỉ định Việt Nam. Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu tại Nhật Bản. Đơn quốc tễ có nguồn gốc Nhật Bản. Đơn quốc tế có chỉ định Nhat Bản.

Xét nghiệm đơn đẳng ky quốc tế tại Văn phòng quốc gia được chí định ở Việt Nam vả Nhật Ban 80 3. Tiêu chí xét nghiệm nội dung - 80 3. Từ chối tạm thời. Chấp nhận bảo hộ.

Khiểu nại thông bảo tử chối tạm thời ` 3. Tuyên bố cuối củng liên quan đến thông bảo tử chối. Một số để xuất, khuyến nghị cho Việt Nam 85 3. Nâng cao hiểu biết của cộng đồng 85 3.

Nâng cao năng lực thực thi hệ théng Madrit cho Cơ quan dang ký nhãn hiệu quốc gia. 9 KÉT LUẬN 96 TÀI LIỆU THAM KHÀO 99 PHỤ LỤC 105 Danh mục các bảng Số hiệu Tên bảng TỶ Xu hưởng gia nhập hệ thông Madrit 26 21, Điểm khác biệt cơ bản giữa Thoả ước và Nghị định thư 58 SỨ Đăng ký quốc tế nhãn hiệu cỏ nguồn gốc Việt Nam 59 32. Đăng ký quốc tế nhãn hiệu có chỉ định Việt Nam từ năm 67 2000 - 2010 33. Đăng ký quốc tế nhãn hiệu có chỉ định Nhật Bản từ năm T1 2000 - 2010 3.

So sảnh một số đặc điềm trong quả trình xét nghiệm 83 đơn của Việt Nam vả Nhật Bản Danh mục các hình vẽ Danh mục các biểu đồ quốc tế nhãn hiệu theo hệ thông Mađrit, chưa có một công trỉnh nảo nghiên cứu một cách sâu sắc, hệ thống và dầy đủ về hệ thắng này, về các quy dinh pháp luật, sự khác biệt giữa Thoả ước Madrit và Nghị định thư Madrit. Đặc biệt, chưa co một công trình nghiên cứu nảo đề cập tới các quy định pháp luật vả thực tiển đăng ký quốc tế nhãn hiệu ở Việt Nam va Nhat Ban trong sw nghiên cứu so sánh. "trong xu thé hội nhập hiện nay, nhất là trong bỗi cảnh nhãn hiệu trở thành một trong những công cụ hội nhập và phát triển thương mại chủ chốt của các doanh nghiệp, việc nghiên cứu một cách hệ thẳng về vẫn để này mang ¥ nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Những khuyến nghị của luận văn này hy vọng sẽ là thiết thực cho việc hoàn thiện các quy định pháp luật của Việt Nam.

nhằm mục đích vừa thực hiện đúng các cam kết quốo tế về báo hộ vả thực thi quyên sở hữu trí tuệ mà Việt Nam đã ký kết, vừa tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam sứ dụng hữu hiệu hệ thống này để báo hộ tải sản trí tuệ của minh trên thế giới. Hy vọng rằng, với sự đầu tư thích đáng và sự làm việc nghiêm túc và nhiệt huyết của một người làm trong lĩnh vực sở hữu trí h , kết quả nghiên cứu sẽ là một tải liệu tham khảo có giả trị và hữu ích. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Trong khuôn khổ luận văn thạc sỹ, tác giả tập trung nghiên cửu các quy định pháp luật một cách toàn diện về việc đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo Thoä ước Miađrit và Nghị định thu Madrit vé đăng ký quốc tế nhãn hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ