Chương 1 Vào nửa cuối thế kỷ XIX, sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản công nghiệp tại châu Âu đã thúc đẩy các cường quốc phương Tây đẩy mạnh việc xâm lược và chiếm đóng thuộc địa, trong đó có Việt Nam. Sự cai trị của thực dân Pháp đã làm biến đổi nền kinh tế truyền thống của Việt Nam, từ một nền kinh tế tự cung tự cấp trở thành nền kinh tế thuộc địa phụ thuộc, chủ yếu phục vụ cho các nhu cầu của chính quốc. Đồng thời, sự du nhập của các tư tưởng phương Tây đã ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng của các tầng lớp xã hội, đặc biệt là tầng lớp trí thức, từ đó khơi dậy phong trào yêu nước và đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam. Đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Việt Nam trải qua những biến đổi sâu sắc trên mọi mặt chính trị, kinh tế và xã hội.
Dưới sự cai trị của thực dân Pháp, các giai cấp xã hội phong kiến dần bị phân hóa, đồng thời hình thành các giai cấp, tầng lớp mới như công nhân, tư sản mại bản, tư sản dân tộc và tiểu tư sản. Trong khi các tầng lớp nông dân, công nhân, tư sản dân tộc và tiểu tư sản bày tỏ lòng căm phẫn với đế quốc thực dân, thì đại địa chủ và tư sản dân tộc lại có thái độ làm tay sai cho thực dân Pháp. Mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc với thực dân Pháp và tầng lớp phong kiến phản động trở thành trọng tâm và quyết liệt nhất, thúc đẩy nhân dân tiếp tục truyền thống yêu nước, kiên cường chống ngoại xâm. Nhiệm vụ cấp bách đương thời là cần chống lại đế quốc thực dân, giành lại độc lập tự do dân tộc, đồng thời xóa bỏ chế độ phong kiến, phát huy quyền tự do dân chủ cho nhân dân.
Trong đó, thực tiễn đặt ra nhiệm vụ cấp thiết là giải phóng dân tộc, sau đó là xóa bỏ chế độ phong kiến trong tương lai và lựa chọn con đường phát triển mới cho đất nước. Chương 2 QUÁ TRÌNH LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC TỪ CUỐI THẾ KỶ XIX ĐẾN ĐẦU NĂM 1930 2. Phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng phong kiến từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX. Cuối thế kỉ XIX, mặc dù triều đình Nguyễn đã ký các bản Hiệp ước Ácmăng năm 1883 và Patơnốt năm 1884, đầu hàng vô điều kiện trước thực dân Pháp, công nhận sự thống trị của thực dân Pháp trên lãnh thổ nước ta.
Tuy nhiên, các phong trào khởi nghĩa 15 yêu nước vẫn diễn ra mạnh mẽ, nổi bật là Phong trào Cần Vương và cuộc khởi nghĩa nông dân Yên Thế. Phong trào yêu nước của giai cấp phong kiến Phong trào Cần Vương là một trong những phong trào yêu nước lớn cuối thế kỷ XIX, được khởi xướng nhằm chống lại ách thống trị của thực dân Pháp. Xuất phát từ chiếu Cần Vương do vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết ban hành năm 1885, phong trào đã quy tụ nhiều tầng lớp xã hội, đặc biệt là sĩ phu và nông dân, với mục tiêu khôi phục độc lập dân tộc và bảo vệ nền quân chủ phong kiến. Phong trào Cần Vương mang tính chất phong kiến yêu nước rõ nét, với mục tiêu chính là phò vua cứu nước, khôi phục vương quyền nhà Nguyễn.
Phong trào diễn ra trên diện rộng và kéo dài hơn một thập kỷ (1885 - 1896). Nó được chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn đầu từ 1885 – 1888, tập trung vào việc phò trợ vua Hàm Nghi dưới sự lãnh đạo của các quan lại trung thành; giai đoạn sau từ 1888 - 1896, khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào chuyển sang hình thức kháng chiến địa phương dưới sự chỉ huy của các lãnh tụ sĩ phu yêu nước khác. Tuy nhiên, đến năm 1896, phong trào chính thức kết thúc với sự thất bại khi các lãnh đạo quan trọng bị bắt hoặc hy sinh, phong trào không thể đạt được mục tiêu cuối cùng là đánh đuổi thực dân Pháp và khôi phục lại triều đình nhà Nguyễn. Nguyên nhân thất bại của phong trào Cần Vương: Sự phân tán lực lượng: Phong trào mang tính tự phát, không có sự chỉ đạo thống nhất trên toàn quốc.
Các cuộc khởi nghĩa diễn ra rời rạc, thiếu phối hợp, và không có chiến lược lâu dài. Quan hệ với dân chúng: các đạo quân này không được lòng dân quê nhiều lắm bởi để có phương tiện sống và duy trì chiến tranh, họ phải đi cướp phá của dân chúng Thiếu sự lãnh đạo mạnh mẽ: Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt, phong trào mất đi biểu tượng lãnh đạo tinh thần, dẫn đến suy yếu nghiêm trọng. Sức mạnh của thực dân Pháp: Quân đội Pháp có ưu thế vượt trội về vũ khí và tổ chức, cùng với chính sách đàn áp mạnh tay, khiến các cuộc khởi nghĩa khó có thể thành công. Thiếu sự đồng lòng từ các tầng lớp xã hội: Dù nhận được sự ủng hộ của một bộ phận nông dân và sĩ phu, phong trào Cần Vương không thể quy tụ toàn bộ sức mạnh của các tầng lớp xã hội, đặc biệt là tầng lớp tư sản và trí thức mới nổi.
Ảnh hưởng của phong trào Cần Vương với cách mạng Việt Nam, mặc dù phong trào Cần Vương thất bại, nhưng nó để lại nhiều bài học quý giá cho phong trào yêu nước và cách mạng Việt Nam sau này: 16 Khẳng định tinh thần yêu nước: Phong trào thể hiện lòng yêu nước sâu sắc của dân tộc Việt Nam, là minh chứng cho sự kiên cường chống lại ách thống trị ngoại bang. Điều này tạo tiền đề cho các phong trào kháng chiến sau này, khi lòng yêu nước không chỉ dừng lại ở việc khôi phục vương quyền mà hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc. Thay đổi phương thức đấu tranh: Sự thất bại của phong trào Cần Vương cho thấy con đường đấu tranh theo chế độ phong kiến không còn phù hợp. Từ đó, phong trào cách mạng Việt Nam chuyển hướng sang những phương thức mới, đặc biệt là sự xuất hiện của phong trào dân tộc dân chủ, như phong trào Đông Du, phong trào Duy Tân, và sau này là con đường cách mạng vô sản do Nguyễn Ái Quốc lãnh đạo.
Bài học về đoàn kết dân tộc: Phong trào Cần Vương chứng minh rằng, để giành độc lập thực sự, cần có sự đoàn kết của toàn bộ các tầng lớp xã hội và phải có sự lãnh đạo thống nhất. Bài học này đã được cách mạng Việt Nam áp dụng triệt để trong các cuộc kháng chiến sau này. Phong trào yêu nước của giai cấp nông dân Phong trào Yên Thế là cuộc khởi nghĩa nông dân dài nhất trong lịch sử chống Pháp cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, do Hoàng Hoa Thám (Đề Thám) lãnh đạo. Đặc điểm nổi bật của phong trào là tính chất tự phát của khởi nghĩa nông dân, chủ yếu xuất phát từ nhu cầu tự vệ và bảo vệ quyền lợi, lãnh thổ của người dân địa phương tại Yên Thế, Bắc Giang.
Không mang mục tiêu khôi phục chế độ phong kiến, phong trào nhắm vào việc bảo vệ vùng đất và người dân Yên Thế, sử dụng hình thức đánh du kích để tận dụng địa hình rừng núi hiểm trở trong việc chống lại quân đội Pháp. Sau gần 30 năm chiến đấu bền bỉ, phong trào dần bị suy yếu và tan rã vào năm 1913 khi nghĩa quân không thể vượt qua sự đàn áp mạnh tay của thực dân Pháp, và Đề Thám cùng nhiều nghĩa quân đã lần lượt bị tiêu diệt. Nguyên nhân thất bại của cuộc khởi nghĩa Yên Thế Thiếu sự liên kết với các lực lượng yêu nước khác: Phong trào Yên Thế là khởi nghĩa cục bộ, không kết nối được với các phong trào yêu nước rộng khắp, làm cho phong trào thiếu sức mạnh toàn dân để đối đầu quân Pháp. Nhiều lúc còn bị động Thực lực quân sự yếu kém: Nghĩa quân chủ yếu là nông dân, với trang bị và kỹ năng quân sự hạn chế so với quân đội Pháp, dẫn đến khó khăn trong duy trì kháng chiến lâu dài.
Sự đàn áp tàn bạo của thực dân Pháp: Quân đội Pháp dùng biện pháp bao vây kinh tế, tấn công trực diện và đàn áp, làm cho phong trào ngày càng suy yếu. 17 Thiếu nguồn lực và lương thực: Nghĩa quân phải hoạt động trong điều kiện thiếu thốn về lương thực và vật tư chiến đấu, dẫn đến sự kiệt quệ cả về vật chất lẫn tinh thần. Tác động của phong trào Yên Thế đối với cách mạng Việt Nam Phong trào Yên Thế, dù thất bại, vẫn để lại nhiều bài học và tác động tích cực cho cách mạng Việt Nam: Biểu tượng của tinh thần kiên cường và ý chí tự chủ: Phong trào Yên Thế là minh chứng cho tinh thần yêu nước và sự kiên cường của nông dân Việt Nam, trở thành nguồn cảm hứng cho các phong trào yêu nước sau này. Đặt nền móng cho chiến tranh du kích: Cách đánh du kích và tận dụng địa hình rừng núi của Đề Thám đã để lại bài học chiến thuật quan trọng, được áp dụng rộng rãi trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc sau này.
Khẳng định vai trò của giai cấp nông dân trong cách mạng: Sự tham gia tích cực của nông dân Yên Thế vào phong trào đã khẳng định vai trò quan trọng của họ trong công cuộc giành độc lập dân tộc, thúc đẩy các tầng lớp nông dân khác tham gia vào cách mạng. Nhận thức về sự cần thiết của đoàn kết dân tộc: Phong trào Yên Thế cho thấy rằng một phong trào cục bộ, thiếu sự liên kết với các phong trào khác sẽ dễ dàng bị cô lập và thất bại, nhấn mạnh bài học về sự đoàn kết dân tộc trong các phong trào cách mạng sau này. Tóm lại, sự thất bại của các cuộc khởi nghĩa đã đặt ra sứ mệnh lịch sử của dân tộc là đánh đổ chế độ phong kiến bởi nhà Nguyễn đã không còn là giai cấp đại diện cho lãnh đạo dân tộc sau khi ký kết hàng loạt với Pháp. Điều này đã dẫn đến sự không nhận được hưởng ứng mạnh mẽ từ nhân dân, sự đồng lòng của dân tộc.
Do đó, giải phóng dân tộc theo hệ tư tưởng phong kiến không phải là một lựa chọn, đòi hỏi dân tộc Việt Nam lựa chọn một con đường khác để giải phóng dân tộc. Phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng tư sản 2. Phong trào vào đầu thế kỷ XX Những năm đầu của thế kỉ XX, khi giai cấp tư sản và tiểu tư sản chưa ra đời, hệ tư tưởng tư sản đã ảnh hưởng vào Việt Nam và các trí thức phong kiến tiếp thu hệ tư tưởng tư sản.