Đặc Điểm Xúc Cảm Của Trẻ Khác Biệt Ở Một Số Trường Trung Học Cơ Sở Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Khám phá đặc điểm xúc cảm trẻ em tại một số trường trung học cơ sở ở thành phố Hồ Chí Minh, từ đó hiểu rõ hơn về sự phát triển tâm lý.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đặc Điểm Xúc Cảm Trẻ THCS Tại TP

Lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS) là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ tuổi ấu thơ sang tuổi trưởng thành, mang đến nhiều biến đổi về sinh học, tâm lý, và xã hội. Các em phải đối mặt với nhiều khó khăn trong học tập, quan hệ bạn bè, và định hình bản sắc cá nhân. Đây là giai đoạn trẻ dễ gặp các vấn đề về tâm lý. Một trong những vấn đề nổi bật là sự hình thành tự đánh giá về giá trị bản thân. Theo Erikson, đây là quá trình phức tạp, tiến triển cùng với sự phát triển về tự ý thức. Đầu tuổi thiếu niên, hình ảnh bản thân trẻ chưa ổn định và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Sự khác biệt cá nhân của trẻ khiến cho tập thể trở nên phong phú và sinh động. Sự đa dạng trong cách trẻ tự đánh giá về giá trị của mình, dẫn đến sự tồn tại những cá nhân mà sự khác biệt của họ nổi trội hơn theo ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Riêng với nhóm trẻ có tự đánh giá giá trị bản thân thấp, trẻ dễ gặp phải những bất an cảm xúc tạm thời. Đôi khi, điều đó còn gây ra những vấn đề khác lớn hơn như trầm cảm, tự tử, rối loạn ăn uống, phạm pháp và những vấn đề kém thích nghi khác (Santrock, W.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Xúc Cảm Học Sinh THCS

Nghiên cứu về xúc cảm học sinh THCS là vô cùng quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những biến đổi tâm lý mà các em đang trải qua. Việc này không chỉ giúp các nhà giáo dục và phụ huynh có những phương pháp tiếp cận phù hợp, mà còn giúp các em tự nhận thức và điều chỉnh cảm xúc của mình một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc nghiên cứu này còn giúp phát hiện sớm những vấn đề tâm lý tiềm ẩn, từ đó có những biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.

1.2. Thực Trạng Cảm Xúc Tiêu Cực Ở Học Sinh THCS Hiện Nay

Theo thống kê của Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2017), có 15.9% học sinh THCS có nguy cơ rối nhiễu cảm xúc ở mức cao. Điều này cho thấy một thực trạng đáng báo động về sức khỏe tinh thần của học sinh THCS. Các em phải đối mặt với nhiều áp lực từ học tập, gia đình, và xã hội, dẫn đến những cảm xúc tiêu cực như lo âu, trầm cảm, và căng thẳng. Việc không được hỗ trợ và giải tỏa kịp thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của các em.

II. Vấn Đề Tâm Lý Thường Gặp Ở Trẻ THCS Tại TP

Giai đoạn THCS là thời điểm trẻ phải đối diện với nhiều vấn đề tâm lý phức tạp. Áp lực học tập, sự thay đổi về thể chất và tâm sinh lý, cùng với những mâu thuẫn trong các mối quan hệ xã hội, tạo ra những thách thức lớn đối với sức khỏe tinh thần của các em. Các vấn đề tâm lý thường gặp bao gồm stress học đường, lo âu, trầm cảm, tự ti, và các vấn đề liên quan đến hình ảnh bản thân. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập, mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển nhân cách và khả năng thích nghi của trẻ.

2.1. Áp Lực Học Tập Và Ảnh Hưởng Đến Cảm Xúc

Áp lực học tập là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vấn đề tâm lý ở học sinh THCS. Chương trình học ngày càng nặng, yêu cầu cao về thành tích, cùng với sự cạnh tranh giữa các bạn học, tạo ra một môi trường học tập căng thẳng. Điều này dẫn đến tình trạng stress, lo âu, và thậm chí là trầm cảm ở nhiều học sinh. Các em cảm thấy quá tải, mất hứng thú học tập, và không có đủ thời gian để thư giãn và giải trí.

2.2. Mối Quan Hệ Bạn Bè Và Ảnh Hưởng Tâm Lý

Mối quan hệ bạn bè đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tâm lý của học sinh THCS. Tuy nhiên, các mối quan hệ này cũng có thể gây ra những vấn đề tâm lý nếu không được xây dựng và duy trì một cách lành mạnh. Các vấn đề như bắt nạt học đường, cô lập, và mâu thuẫn với bạn bè có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc, ảnh hưởng đến sự tự tin và lòng tự trọng của trẻ.

2.3. Thay Đổi Tâm Sinh Lý Tuổi Dậy Thì Và Xúc Cảm

Tuổi dậy thì là giai đoạn có nhiều thay đổi về tâm sinh lý, ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của học sinh THCS. Sự thay đổi hormone, sự phát triển về thể chất, và những biến đổi trong nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh, tạo ra những cảm xúc phức tạp và khó kiểm soát. Các em có thể trở nên dễ cáu gắt, nhạy cảm, và khó hòa nhập với những thay đổi này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Xúc Cảm Trẻ THCS TP

Nghiên cứu về đặc điểm xúc cảm của trẻ THCS cần sử dụng các phương pháp tiếp cận đa dạng và phù hợp với đặc thù lứa tuổi. Các phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng bao gồm: nghiên cứu tài liệu, điều tra bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu, và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê SPSS. Việc kết hợp các phương pháp này giúp thu thập thông tin một cách toàn diện và chính xác, từ đó đưa ra những kết luận có giá trị về xúc cảm của trẻ THCS.

3.1. Sử Dụng Bảng Hỏi Tự Đánh Giá Cảm Xúc

Bảng hỏi tự đánh giá là một công cụ hữu ích để thu thập thông tin về cảm xúc của học sinh THCS. Các bảng hỏi này thường bao gồm các câu hỏi về cảm xúc, hành vi, và suy nghĩ của trẻ trong các tình huống khác nhau. Việc tự đánh giá giúp trẻ tự nhận thức về cảm xúc của mình, đồng thời cung cấp cho nhà nghiên cứu những thông tin quan trọng về đặc điểm xúc cảm của trẻ.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Để Hiểu Rõ Cảm Xúc Của Trẻ

Phỏng vấn sâu là một phương pháp nghiên cứu định tính, giúp nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cảm xúc của trẻ THCS. Thông qua phỏng vấn, nhà nghiên cứu có thể khám phá những trải nghiệm, suy nghĩ, và cảm xúc sâu sắc của trẻ, từ đó có được cái nhìn toàn diện về đặc điểm xúc cảm của trẻ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu về những vấn đề nhạy cảm hoặc phức tạp.

3.3. Xử Lý Số Liệu Bằng SPSS Để Phân Tích Dữ Liệu

Phần mềm thống kê SPSS là một công cụ quan trọng trong việc xử lý và phân tích dữ liệu thu thập được từ các phương pháp nghiên cứu khác nhau. SPSS giúp nhà nghiên cứu phân tích các mối quan hệ giữa các biến số, so sánh đặc điểm xúc cảm giữa các nhóm đối tượng, và đưa ra những kết luận thống kê có ý nghĩa. Việc sử dụng SPSS giúp tăng tính khách quan và độ tin cậy của nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Xúc Cảm Trẻ Khác Biệt Tại TP

Nghiên cứu về xúc cảm của trẻ khác biệt tại TP.HCM cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm trẻ khác nhau. Trẻ khác biệt tích cực thường có cảm xúc tích cực, tự tin, và lạc quan hơn so với trẻ khác biệt tiêu cực. Ngược lại, trẻ khác biệt tiêu cực thường có cảm xúc tiêu cực, lo âu, và trầm cảm hơn so với trẻ khác biệt tích cực. Những kết quả này cho thấy tầm quan trọng của việc hỗ trợ và can thiệp kịp thời để giúp trẻ khác biệt tiêu cực cải thiện cảm xúc và sức khỏe tinh thần.

4.1. Đặc Điểm Xúc Cảm Của Trẻ Khác Biệt Tích Cực

Trẻ khác biệt tích cực thường có đặc điểm xúc cảm nổi bật như tự tin, lạc quan, và yêu đời. Các em có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt, dễ dàng thích nghi với những thay đổi, và có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Cảm xúc tích cực giúp các em xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp, đạt được thành công trong học tập và cuộc sống.

4.2. Đặc Điểm Xúc Cảm Của Trẻ Khác Biệt Tiêu Cực

Trẻ khác biệt tiêu cực thường có đặc điểm xúc cảm tiêu cực như lo âu, trầm cảm, và tự ti. Các em có khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc, dễ bị stress, và có xu hướng thu mình, cô lập. Cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng đến khả năng học tập, giao tiếp, và hòa nhập xã hội của các em.

4.3. So Sánh Xúc Cảm Giữa Trẻ Khác Biệt Và Trẻ Bình Thường

So sánh xúc cảm giữa trẻ khác biệt và trẻ bình thường cho thấy có sự khác biệt rõ rệt. Trẻ khác biệt, dù tích cực hay tiêu cực, thường có cảm xúc mạnh mẽ hơn so với trẻ bình thường. Điều này có thể là do trẻ khác biệt có những trải nghiệm và suy nghĩ khác biệt, dẫn đến những phản ứng cảm xúc khác biệt.

V. Giải Pháp Hỗ Trợ Cảm Xúc Cho Trẻ THCS Tại TP

Để hỗ trợ cảm xúc cho trẻ THCS tại TP.HCM, cần có những giải pháp toàn diện và phối hợp giữa gia đình, nhà trường, và xã hội. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường giáo dục về sức khỏe tinh thần, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý học đường, tạo môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh, và tăng cường sự tham gia của gia đình trong việc hỗ trợ cảm xúc cho trẻ.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Về Sức Khỏe Tinh Thần

Giáo dục về sức khỏe tinh thần là một phần quan trọng trong việc hỗ trợ cảm xúc cho trẻ THCS. Các chương trình giáo dục nên tập trung vào việc giúp trẻ nhận biết, hiểu, và kiểm soát cảm xúc của mình. Đồng thời, cần trang bị cho trẻ những kỹ năng đối phó với stress, giải quyết vấn đề, và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh.

5.2. Cung Cấp Dịch Vụ Tư Vấn Tâm Lý Học Đường

Dịch vụ tư vấn tâm lý học đường đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và can thiệp sớm các vấn đề tâm lý của học sinh THCS. Các chuyên gia tâm lý có thể cung cấp tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, và các chương trình can thiệp tâm lý phù hợp với nhu cầu của từng học sinh.

5.3. Tạo Môi Trường Học Tập Và Sinh Hoạt Lành Mạnh

Môi trường học tập và sinh hoạt có ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của học sinh THCS. Cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, tôn trọng, và hỗ trợ lẫn nhau. Đồng thời, cần khuyến khích các hoạt động ngoại khóa, thể thao, và văn hóa nghệ thuật để giúp trẻ phát triển toàn diện và giải tỏa stress.

VI. Kết Luận Về Đặc Điểm Xúc Cảm Của Trẻ THCS Tại TP

Nghiên cứu về đặc điểm xúc cảm của trẻ THCS tại TP.HCM cho thấy đây là một vấn đề phức tạp và đa chiều, đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp từ nhiều phía. Việc hiểu rõ đặc điểm xúc cảm của trẻ, đặc biệt là trẻ khác biệt, là cơ sở để xây dựng những giải pháp hỗ trợ hiệu quả, giúp trẻ phát triển toàn diện và có một tương lai tươi sáng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Xúc Cảm

Nghiên cứu về xúc cảm của trẻ THCS không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những biến đổi tâm lý mà các em đang trải qua, mà còn giúp chúng ta xây dựng những chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe tinh thần của thế hệ trẻ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tâm Lý Trẻ THCS

Các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý trẻ THCS nên tập trung vào việc khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến cảm xúc của trẻ, đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp tâm lý, và xây dựng những mô hình hỗ trợ tâm lý toàn diện và bền vững.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là công trình của Darwin trong việc nghiên cứu về sự phát triển tâm lý bằng cách quan sát sự phát triển của con trai ông, được công bố vào 13 năm 1877. Đến cuối thế kỉ XIX, nhiều cuốn sách viết về sự phát triển tâm lý trẻ em ra đời. Nghiên cứu về đặc điểm tâm lý thiếu niên buổi đầu nằm trong nghiên cứu về sự phát triển của cá thể người, xem tuổi thiếu niên là một trong các giai đoạn phát triển, có thể kể đến: - Freud (1856-1939), (được trích dẫn bởi Đào Thị Oanh, 2007) xếp tuổi thanh thiếu niên hay còn gọi là tuổi dậy thì, là giai đoạn thứ bốn trong năm giai đoạn phát triển. Ở giai đoạn này, các xung năng tính dục bị dồn nén suốt từ thời kỳ ẩn tàng được tái xuất hiện với toàn bộ sự mãnh liệt như là kết quả của những biến đổi ở thời dậy thì.

Sự phát triển ở giai đoạn này hướng đến sự chín mùi tính dục và sự trưởng thành. Con người dần trở nên vị tha hơn, ít quan tâm đến khoái cảm cá nhân hơn ở các giai đoạn trước. - Eric Erikson (1902-1994), (được trích dẫn bởi Đào Thị Oanh, 2007) cho rằng tuổi thanh thiếu niên từ 12 đến 18, 19 tuổi mà đặc trưng trong sự phát triển của trẻ ở giai đoạn này là sự hình thành tính đồng nhất. Cụ thể, nếu trẻ hình thành được tính đồng nhất thì các em cảm nhận khá rõ mình sẽ là người thế nào, hoặc ít nhất các em cũng biết mình muốn trở thành người như thế nào trong tương lai.

Nếu trẻ không hình thành được tính đồng nhất của mình thì sẽ dẫn đến sự lẫn lộn các vai trò, không tự xác định được bản thân và ứng xử không phù hợp.Piaget (1896-1980), (được trích dẫn bởi Đào Thị Oanh, 2007) được xem là người đưa ra những mô tả cụ thể và đầy đủ nhất về quá trình phát triển trí tuệ trẻ em. Ông xem độ tuổi thanh thiếu niên là Giai đoạn thao tác hình thức, giai đoạn cuối cùng trong bốn giai đoạn phát triển. Theo ông, trẻ ở giai đoạn này đã có khả năng lập luận trên phương diện lý thuyết trừu tượng, chứ không chỉ dựa trên các thao tác cụ thể. Tương tự, các tác giả khác khi nghiên cứu về tuổi dậy thì, đều thống nhất rằng đây là giai đoạn chuyển đổi của sự phát triển, khi một đứa trẻ dần thay đổi và trở thành một người trưởng thành, mà xuất phát điểm là sự dậy thì.

Dưới đây là một vài luận điểm về thanh thiếu niên liên quan đến các công trình nghiên cứu cá nhân hoặc các hướng dẫn hỗ trợ để giáo dục trẻ hiệu quả: - Năm 2002, Stevenson trong tác phẩm “Giảng dạy từ mười đến mười bốn tuổi (lần thứ 3) đã cung cấp cho độc giả của mình một cái nhìn ngắn gọn về sự phát triển xã hội, thể chất và tình cảm của thanh thiếu niên trẻ. Nội dung cuốn sách giải thích sự 14 phát triển thiếu niên. Trong Phần thứ nhất: (a) miêu tả nền tảng của giáo dục trình độ trung cấp và thiết lập bối cảnh cho sự phát triển cá nhân và mặc định chuyên môn của người đọc như là một giáo viên của thanh thiếu niên trẻ, (b) hướng dẫn người đọc sử dụng các kỹ thuật làm bóng và hỏi đáp như là các phương pháp để quan sát và học hỏi từ thanh thiếu niên trẻ, và (c) trình bày các lĩnh vực phát triển (như xã hội, thể chất, và tình cảm) được mô tả như một sự "tương tác". Trong Phần hai, cuốn sách tập trung vào khái niệm hóa, tổ chức, trình bày, và đánh giá hiệu quả của việc học tập để bổ sung cho đặc điểm phát triển của thanh thiếu niên trẻ.

Trong phần ba, Stevenson làm nổi bật bối cảnh cá nhân của giáo viên bao gồm các vai trò và chức năng cụ thể của các giáo viên lớp trung học, phân biệt công việc của họ với việc giảng dạy ở các cấp trường khác (Stevenson, 2002). - Năm 2007, tác giả Brighton, KL trong sách “Đã đến tuổi: Việc giáo dục và phát triển thanh thiếu niên trẻ”. Cuốn sách ngắn gọn này được viết cho các học viên và phụ huynh. Trong phần đầu tiên của cuốn sách, ông giải thích các lĩnh vực phát triển của thanh thiếu niên : trí tuệ, xã hội, thể chất, tình cảm, đạo đức, tôn giáo và tính cách.

Sau đó, trong phần thứ hai, ông làm sáng tỏ các bối cảnh - gia đình và xã hội mà trong đó thanh thiếu niên trẻ tuổi hoạt động. Trong phần cuối cùng, Brighton tập trung vào phúc lợi của thanh thiếu niên trẻ, đặc biệt về các vấn đề về sức khoẻ và các can thiệp tích cực. Trong suốt bài văn, ông cho rằng vị thế của thanh thiếu niên sắp tới - tuổi trưởng thành- là một giai đoạn cuộc sống quan trọng cần được đảm bảo sự hỗ trợ của giáo viên và cha mẹ ở mức độ như nhau (Brighton, 2007). - Năm 2008, các tác giả Kellough, RD, & Kellough trong cuốn sách “Giảng dạy thanh thiếu niên , các phương pháp và nguồn lực cho việc giảng dạy trung học”, cho rằng mọi nhà giáo dục thanh thiếu niên trẻ cần biết được trình bày kỹ lưỡng và trình bày rõ ràng theo cách nhấn mạnh đến thực tiễn và lý thuyết.

Kellough và Kellough khuyến khích các nhà giáo dục chủ động thu hút học sinh trong việc học và cung cấp cho học sinh một cơ hội bình đẳng để tham gia, học hỏi, phát triển và thành công. Các chủ đề trong sách bao gồm đặc điểm của thanh thiếu niên trẻ; lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá việc học tập dựa trên những phẩm chất phát triển này. Cuốn sách này dành cho các ứng viên giáo viên, rất hữu ích cho giáo viên và quản trị viên trong việc tiếp tục phát triển kỹ năng làm việc với thanh thiếu niên (Kellough & Kellough, 2008). 15 Như vậy, nghiên cứu về thanh thiếu niên và đặc điểm tâm lý của trẻ chủ yếu được quan tâm bởi các chuyên gia nhằm phục vụ cho công tác giáo dục tại trường học, gia đình hay các trung tâm xã hội.

Bên cạnh những đặc điểm tâm lý phát triển thuần túy của thanh thiếu niên, những rắc rối mà trẻ ở độ tuổi này phải đối mặt để lớn lên và thực hiện được chức năng của một người trưởng thành cũng được quan tâm nghiên cứu: - Năm 1990, Hiệp hội phụ nữ đại học Hoa Kỳ tiến hành nghiên cứu về giới tính và lòng tự trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, cùng với sự thay đổi của tuổi dậy thì và sự trưởng thành về mặt thể chất, có một sự mất mát đáng kể về sự tự tin và khả năng học tập của các cô gái trong tuổi thiếu niên. Đến năm 1994, Peggy Orenstein đã chọn nghiên cứu này và bổ sung nghiên cứu định tính của cô. Tác giả khám phá các trở ngại mà các bé gái phải đối mặt trong trường học, trong môi trường xung quanh và trong nền văn hóa.

Theo Peggy, sự bước vào tuổi thiếu niên của các cô gái không chỉ được đánh dấu bởi các đường cong cơ thể, mà còn là sự mất lòng tin vào bản thân và khả năng của mình, đặc biệt trong toán học và khoa học (Borgman, 2001). - Năm 2006, các tác giả Dvornik-RADICA I , Rudan V, Juresa V, Ivanković D, Rumboldt M, Smoje E, Vrdoljak D, Mrduljas-Dujić N đã thực hiện nghiên cứu trên 153 sinh viên đại học Split về khủng hoảng VTN. Mục đích nghiên cứu là để kiểm tra những bệnh nhân trong giai đoạn thanh thiếu niên đã có dấu hiệu trầm trọng khi tiến hành điều trị và sau 12 tháng để đánh giá hiệu lực của sự chuẩn đoán và điều trị cách tương đối. Để chuẩn đoán, chỉ số Hampstead và Cẩm nang chuẩn đoán và đánh giá tâm thần học lần thứ IV (DSM-IV) đã được sử dụng để có thể hiểu hơn về các chức năng cá nhân.

Kết quả cho thấy, tham vấn là một công cụ trị liệu và chuẩn đoán có giá trị đối với khủng hoảng VTN. Tuy nhiên, trong việc đánh giá cần phải đánh giá toàn bộ con người, bởi nếu chỉ nhìn vào một khía cạnh có thể đi đến một kết luận sai, do mỗi người có một sự phát triển khác nhau. Thêm nữa, các cá nhân bị khủng hoảng tuổi VTN, có thể liên quan đến lâm sàng (Dvornik-RADICA I và các cộng sự, 2006). - Năm 2013, hai tác giả Dr.

Suchita Kochargaonkar and Vaishali Balajiwale đã nghiên cứu về yếu tố nhân cách đối với khủng hoảng nhân dạng của thanh thiếu niên. Theo hai tác giả, khi cá nhân đang phát triển, tầm vóc nhân cách của thiếu niên hoặc một tập hợp các đặc tính cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của trẻ. Nghiên cứu này cố gắng tìm hiểu mối quan hệ giữa tầm vóc nhân cách và 16 khủng hoảng danh tính của thanh thiếu niên nếu có. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tầm vóc nhân cách của thanh thiếu niên không có vai trò quan trọng nào trong việc gây ra tình trạng khủng hoảng danh tính ở thanh thiếu niên.

Thanh thiếu niên có thể đối phó tốt với tình huống và người xung quanh họ cũng như sống khá thoải mái (Kochargaonhar & Balajiwale, 2013). Như vậy, trong giới hạn đề tài chỉ liệt kê một vài nghiên cứu liên quan đến độ tuổi thanh thiếu niên và các vấn đề phát triển của các em, trong đó, sự phát triển nhân cách của thanh thiếu niên trong giai đoạn trẻ dậy thì là vấn đề thu hút sự chú ý và nghiên cứu của các nhà nghiên cứu về tâm lý và giáo dục. Bởi đặc trưng trong độ tuổi này của thanh thiếu niên là sự không ổn định, nên các em cũng phải đối mặt với nhiều vấn đề hơn so với các lứa tuổi khác, bao gồm cả khủng hoảng tâm lý lứa tuổi, trầm cảm, các vấn đề về hình ảnh bản thân… c. Nghiên cứu về sự khác biệt nhân cách trẻ vị thành niên Khi nhìn sự khác biệt nhân cách của thanh thiếu niên theo phương diện đánh giá tâm lý, thì nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá tâm lý trẻ.

Dưới đây liệt kê một vài thang đo, hoặc nghiên cứu dùng việc đánh giá tâm lý để tìm hiểu về những khác biệt tâm lý trẻ. - Nhà tâm lý học người Anh Francis Galton (1822-1911) đã có đóng góp quan trọng và nền tảng trong nghiên cứu sự khác biệt tâm lý cá nhân. Galton tin rằng, nếu có khác biệt cá nhân quan trọng giữa các con người, có thể đo lường và phân loại sự khác biệt ấy. Ông cho rằng, sự tinh nhậy của các giác quan tùy thuộc vào sự di truyền tự nhiên, do đó trí thông minh là do di truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ