Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) tại Khau Ca

Luận văn phân tích chi tiết các dạng tiếng kêu của Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), loài linh trưởng quý hiếm tại Khau Ca, Hà Giang.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2023

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Voọc mũi hếch và khu vực Khau Ca

Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) là một loài thú linh trưởng quý hiếm được ghi nhận chủ yếu ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt tại khu vực Khau Ca, tỉnh Hà Giang. Loài này thuộc giống Rhinopithecus, một trong những nhóm khỉ có đặc điểm hình thái độc đáo với mũi hếch đặc trưng. Voọc mũi hếch không chỉ là biểu tượng của sinh học học đảo ngược mà còn là chỉ báo quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng Khau Ca. Nghiên cứu về loài này tại Khau Ca đã cung cấp những thông tin quý báu về hành vi, sinh thái và các đặc điểm sinh học độc đáo. Khu vực Khau Ca với các rừng nguyên sinh và bán nguyên sinh tạo điều kiện lý tưởng cho việc nghiên cứu tiếng kêu giao tiếp của loài động vật này trong môi trường tự nhiên.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân loại Voọc mũi hếch

Voọc mũi hếch có mũi lồi lõm đặc biệt, không có vòm mũi như các khỉ khác, tạo nên vẻ ngoài độc đáo. Lông của chúng có màu đen với các tông vàng ở lưng tùy theo độ tuổi. Các cá thể trưởng thành có kích thước lớn hơn, với màu lông phát triển hoàn thiện, trong khi cá thể non còn có lông màu xám hoặc vàng nhạt. Loài này thuộc chi Rhinopithecus, được phân loại trong họ Cercopithecidae. Các đặc điểm này giúp phân biệt Voọc mũi hếch với các loài khỉ khác ở Đông Nam Á.

1.2. Vị trí địa lý và sinh cảnh tại Khau Ca

Khu bảo tồn thiên nhiên Khau Ca nằm tại tỉnh Hà Giang, là nơi cư trú chính của quần thể Voọc mũi hếch ở Việt Nam. Sinh cảnh tại Khau Ca được đặc trưng bởi rừng nguyên sinh và bán nguyên sinh với độ cao từ 300-1000 mét. Thảm thực vật phong phú và đa dạng, với các tầng rừng khác nhau tạo điều kiện lý tưởng cho sinh hoạt của loài. Khí hậu mùa đông-mùa hè ở đây tạo các mùa khác nhau, ảnh hưởng đến hoạt động giao tiếp và hành vi của loài động vật này.

II. Các dạng tiếng kêu của Voọc mũi hếch

Nghiên cứu về đặc điểm tiếng kêu của Voọc mũi hếch ở Khau Ca đã xác định được 17 dạng tiếng kêu giao tiếp khác nhau. Mỗi dạng tiếng kêu có những đặc trưng vật lý riêng biệt, được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Các tiếng kêu này được phân loại dựa trên các thông số như tần số cơ bản, thời gian kéo dài, và các đặc điểm biến đổi tần số. Tiếng kêu giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong duy trì kết nối xã hộiđiều phối hoạt động nhóm của loài. Việc phân tích chi tiết tiếng kêu cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng giao tiếp phức tạptổ chức xã hội của Voọc mũi hếch trong rừng Khau Ca.

2.1. Tiếng kêu loại Tonal Scream

Tiếng kêu loại I - Tonal Scream là dạng tiếng kêu cơ bản của Voọc mũi hếch, có tần số ổn địnhthời gian kéo dài. Dạng tiếng kêu này được sử dụng trong giao tiếp cá nhânliên lạc giữa các cá thể. Biểu đồ phổ của tiếng kêu này cho thấy tần số nằm trong dải trung bình với cường độ âm thanh đều đặn. Loại tiếng kêu này phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày của loài.

2.2. Tiếng kêu loại Squeal và biến thể

Tiếng kêu loại III - Squeal và các tiếng kêu biến thể cao (High Squeal, Monotonic Squeal) là những dạng tiếng kêu cấp bách. Tiếng kêu dạng IIItần số cao hơnbiến đổi liên tục, thường phát ra trong tình huống căng thẳng hoặc cảnh báo nguy hiểm. Tiếng kêu dạng IV - Monotonic Squealtần số ổn định nhưng cao hơn so với Tonal Scream. Các tiếng kêu này đóng vai trò quan trọng trong an toàn nhóm.

III. So sánh tiếng kêu giữa các cá thể khác nhau

Nghiên cứu tại Khau Ca đã so sánh chi tiết tiếng kêu giữa cá thể trưởng thành và chưa trưởng thành của Voọc mũi hếch. Cá thể trưởng thành phát ra các tiếng kêu với tần số thấp hơncội độ âm thanh mạnh hơn, phản ánh sự phát triển hoàn thiện của hệ thống phát âm. Cá thể non thường phát ra các tiếng kêu với tần số cao hơnthời gian kéo dài ngắn hơn. Sự khác biệt này liên quan đến kích thước cơ thểđộ trưởng thành sinh dục. Phân tích biệt thức tuyến tính (Linear Discriminant Analysis) với 17 dạng tiếng kêu cho thấy sự tách biệt rõ ràng trong không gian đặc trưng âm thanh.

3.1. Đặc điểm tiếng kêu của cá thể trưởng thành

Cá thể trưởng thành của Voọc mũi hếch phát ra tiếng kêu với tần số cơ bản thấp (50-300 Hz tuỳ theo loại). Cường độ âm thanh cao cho phép truyền tải thông tin trên khoảng cách xa. Tiếng kêu có cấu trúc phức tạp với nhiều thành phần hài hòa. Những đặc điểm này thể hiện tính trưởng thànhvai trò lãnh đạo trong cấu trúc xã hội của nhóm.

3.2. Đặc điểm tiếng kêu của cá thể chưa trưởng thành

Cá thể non phát ra tiếng kêu với tần số cao hơn so với cá thể trưởng thành. Cường độ âm thanh thấp hơnthời gian kéo dài ngắn hơnđặc điểm nổi bật. Tiếng kêu này thường đơn giản hơn với ít thành phần hài hòa. Sự khác biệt này giúp nhận diện độ tuổivị trí trong nhóm.

IV. Ý nghĩa nghiên cứu và ứng dụng bảo tồn

Nghiên cứu về tiếng kêu của Voọc mũi hếchKhau Caý nghĩa khoa học sâu sắcứng dụng thực tiễn quan trọng. Hiểu biết về giao tiếp âm thanh giúp nâng cao hiệu quả quản lýbảo vệ loài. Dữ liệu âm thanh có thể được sử dụng trong monitoring quần thể thông qua ghi âm tự động. Kiến thức này hỗ trợ các chương trình bảo tồn tại rừng Khau Cacác khu vực khác. Loài Voọc mũi hếch được liệt kê trong Danh lục đỏ IUCN với tình trạng nguy cấp, do đó nghiên cứu này góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo vệ loài động vật quý hiếm này.

4.1. Ứng dụng trong quản lý và monitoring quần thể

Dữ liệu tiếng kêu chi tiết cho phép xác định các cá thể riêng lẻtheo dõi quần thểkhông cần bắt giữ. Ghi âm tự động có thể triển khai ở các vị trí quan trọng để giám sát hoạt động. Sự biến đổi tiếng kêu phản ánh sức khỏe nhómmức độ căng thẳng. Phương pháp nàycông cụ bảo tồn hiệu quả và không xâm lấn.

4.2. Hàm ý cho các chương trình bảo tồn toàn cầu

Kết quả nghiên cứu tại Khau Cagiá trị tham khảo cho các chương trình bảo tồnkhu vực Đông Nam Á. Các loài Rhinopithecus khác như Voọc mũi hếch vàng có thể sử dụng phương pháp tương tự. Hợp tác quốc tế giữa Denver Zoo, New Nature Foundationcác tổ chức Việt Nam tạo nền tảng cho bảo tồn toàn cầu.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam, có phân bố ở khu vực miền bắc trong phạm vi tọa độ địa lý 21o27’ – 22o25’ N và 104o47’ – 106o53’ E [38, 51]. Mặc trước đây có vùng phân bố tương đối rộng, nhưng những nghiên cứu gần đây chỉ còn ghi nhận tồn tại 5 quần thể khá biệt lập của Voọc mũi hếch (VMH), gồm một quần thể tại KBTTN Chạm Chu tỉnh Tuyên Quang, 2 quần thể tại Bản Bung và Tát Kẻ thuộc KBTTN Na Hang tỉnh Tuyên Quang, 2 quần thể còn lại ở khu vực Quản Bạ và Rừng Khau Ca thuộc VQG Du Già và Cao nguyên đá Đồng Văn tỉnh Hà Giang, với tổng cộng có chưa đến 250 cá thể VMH hiện còn tồn tại [24]. Trong số 5 quần thể kể trên, quần thể VMH phân bố tại Khu bảo tồn loài và Sinh cảnh Voọc mũi hếch Khau Ca thuộc huyện Bắc Mê và Vị Xuyên (hiện nay thuộc của Vườn quốc gia Du Già, Cao nguyên đá Đông Văn), tỉnh Hà Giang được cho là có số lượng lớn nhất với khoảng trên dưới 150 cá thể đã được ghi nhận, và là quần thể duy nhất có dấu hiệu tích cực về việc tăng số lượng cá thể, trong khi các quần thể còn lại đều đang có dấu hiệu tụt giảm về số lượng [24, 48,54,55]. Ngoại trừ quần thể ở khu vực Khau Ca, hầu hết các quần thể còn lại đều đang phải đối mặt với nguy cơ biến mất dưới áp lực của săn bắn và mất sinh cảnh [24].

Cho đến nay đã có nhiều nghiên cứu về Voọc mũi hếch, tập trung vào các các đặc điểm hình thái ngoài [10, 72], đặc điểm sinh thái [26, 27], đặc điểm dinh dưỡng và sự lựa chọn thức ăn [1, 2, 3, 70], tập tính vận động [51], sự chồng chéo trong việc sử dụng tài nguyên giữa con người và VMH [56],… Tuy nhiên, chưa có nhiều thông tin, dẫn liệu về đặc điểm tiếng kêu và hành vi giao tiếp của loài voọc này. Một số nghiên cứu trước đây đã cho thấy các hiểu biết về hành vi phát âm có thể tiết lộ các khía cạnh quan trọng về cách động vật sử dụng âm thanh của chúng để tương tác với môi trường xã hội và sinh thái của chúng [74]. Việc mô tả định lượng chi tiết về tiếng kêu là một bước quan trọng trong các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về khả năng giao tiếp bằng âm thanh cho một loài cụ thể nào đó và cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu so sánh giữa các quần thể, loài, hoặc phân loài nhằm điều tra áp lực chọn lọc trong quá trình phát triển của tiếng kêu trong các hệ thống giao tiếp [14, 36, 45]. Với mục đính cung cấp những hiểu biết sơ bộ đầu tiên về âm thanh Voọc mũi hếch sử dụng trong giao tiếp, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm tiếng kêu của 1 Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) ở khu vực Khau Ca, tỉnh Hà Giang” được thực hiện với mục tiêu: - Xác định dạng tiếng kêu mà VMH sử dụng trong giao tiếp.

- Mô tả định lượng các đặc trưng của các dạng tiếng kêu được sử dụng ở VMH nhằm góp phần cung cấp những thông tin ban đầu về đặc điểm âm sinh học của loài này. - So sánh tiếng kêu ở cá thể trưởng thành và cá thể chưa trưởng thành - So sánh được tiếng kêu của loài có quan hệ gần gũi với VMH là loài Voọc mũi hếch vàng Rhinopithecus roxellana để tìm ra đặc điểm giống nhau và khác nhau liên quan đến đặc điểm hình thái và tập tính của hai loài này. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung về thú Linh trưởng Linh trưởng là một bộ động vật có vú.

Các phân tích gần đây về dữ liệu phân tử chỉ ra rằng loài linh trưởng đã tách ra khỏi các loài động vật có vú có nhau thai khác vào khoảng 75,8 triệu năm trước [87]. Khái niệm “Thú linh trưởng” được sử dụng chỉ các loài trong bộ Linh trưởng nhưng không tính con người. Ngoài một số loài thú Linh trưởng được tìm thấy tại Nhật Bản, Nepal hay miền Bắc Trung Quốc sinh sống trong điều kiện thời tiết khá lạnh. Nhìn chung, các loài linh trưởng còn tồn tại ngày nay (ngoại trừ con người) đều phân bố ở các vùng có nhiệt độ ấm hơn trên địa cầu xung quanh các vùng xích đạo và cận xích đạo - vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Nam Mỹ, Châu Phi và Châu Á (Hình 1.

Rhinopithecus bieti Rhinopithecus roxellana Rhinopithecus brelichi Rhinopithecus avunculus Rhinopithecus strykeri Pitheciidae Cercopithecida e Hình 1.1: Phân bố của thú linh trưởng trên thế giới và các loài trong giống Rhinopithecus [48]. Trong vùng nhiệt đới, thú linh trưởng chiếm giữ nhiều loại sinh cảnh khác nhau, từ rừng thường xanh nhiệt đới đến thảo nguyên khô cằn. Trong các khu rừng, các loài linh trưởng thường có thể được tìm thấy ở nhiều tầng độ cao khác nhau, trong đó một số loài chỉ sống trên cây hoặc hầu như chỉ sống trên mặt đất. Ngược lại với nhiều loài thú khác, phần lớn các loài thú Linh trưởng hoạt động vào ban ngày, bên 3 cạnh đó cũng có một số lượng đáng kể các loài thú Linh trưởng hoạt động vào ban đêm và một số ít loài hoạt động vào khoảng thời gian bình minh hoặc hoàng hôn [74].

Về mặt phân loại: Theo hệ thống phân loại trước đây dựa trên hình thái, các phân thứ Tarsioidea, Lemuroidea và Lorisoidea thuộc phân bộ Prosimians; các họ Ceboidea, Cercopithecoidea và Hominoidea thuộc bộ Anthropoids. Hệ thống hiện đại dựa trên mối quan hệ phát sinh loài xếp lại các phân thứ bộ Tarsioidea, Ceboidea, Cercopithecoidea và Hominoidea thành phân bộ Haplorhines (và hai họ Lemuroidea, Lorisoidea tạo thành phân bộ Strepsirhines). Phân thứ bộ Cercopithecidea bao gồm hai họ là họ Voọc Colobinae và họ Khỉ Cercopithecinae [101].2: tổng quan về phân loại linh trưởng minh họa hai hệ thống phân loại thay thế. [101] Theo thống kê từ Nhóm chuyên gia Linh trưởng IUCN - IUCN SSC Primate Specialist Group (PSG), cho tới tháng 5 năm 2023, ghi nhận tổng cộng 533 loài thuộc 82 chi, 16 họ hiện đang sống trên thế giới.

Về mặt hình thái: Các loài linh trưởng nhìn chung có sự khác biệt lớn về kích thước (Vd: Khỉ đột đực (Gorilla sp.) có thể nặng hơn 200 kg trong khi vượn cáo chuột (Microcebus berthae) nặng chỉ 30 g [101]. Không có một đặc điểm cụ thể nào có thể phân biệt rõ ràng linh trưởng với các loài động vật có vú khác; thay vào đó, chúng thường được xác định bằng một tập hợp các đặc điểm chung [85]. Một trong những đặc trưng ở Thú linh trưởng là sự thích nghi về mặt giải phẫu rõ rệt đối với khả năng 4 vận động chuyên biệt [37]. Các loài thú linh trưởng thường có ngón tay cái đối diện nhau, cho phép nắm bắt chính xác và thao tác xúc giác nhạy cảm - mặc dù ở một số loài Strepsirrhines, đặc điểm này kém phát triển đầy đủ hơn.

Ngược lại với con người, các loài linh trưởng khác cũng có ngón chân cái đối diện cho phép chúng sử dụng bàn chân như bàn tay [85]. Hầu hết các loài linh trưởng cũng có đặc điểm là có móng dẹt thay vì móng vuốt hoặc móng guốc, nhưng trong họ Callitrichidae chúng đã tiến hóa thành móng giống móng vuốt ở tất cả các ngón ngoại trừ ngón chân cái, có lẽ là để thích nghi với chế độ ăn uống và lối sống trên cây của chúng [101]. Các loài linh trưởng cũng có mắt hướng về phía trước với các trường nhìn chồng chéo, cho phép tầm nhìn lập thể, thường kết hợp với bàn tay nắm chặt của chúng, được cho là đã tiến hóa ban đầu như một sự thích nghi với cuộc sống tổ tiên trên cây, bắt những con mồi nhỏ, tìm kiếm những vật thể nhỏ trong môi trường sống trên cây, hoặc tránh sự săn mồi của rắn [101]. Đối với chế độ ăn: Hầu hết các loài linh trưởng có chế độ ăn đa dạng với hàm răng khá đặc biệt của chúng so với các loài động vật có vú khác.

Các loài linh trưởng tiêu thụ một chế độ ăn đa dạng bao gồm chủ yếu là trái cây, lá, hoa và các nguyên liệu thực vật khác, thậm chí là các loại thực phẩm giàu protein như côn trùng và đôi khi là thịt. Một trong những loài Thú linh trưởng ăn thịt nổi tiếng nhất là tinh tinh, chúng thường xuyên săn khỉ colobus trong nhiều quần thể [99]. Các loài linh trưởng khác, chẳng hạn như Vượn cao vít thuộc chi Vượn mào Nomascus có khẩu phần ăn đa dạng các loại quả, côn trùng [32]. Các loài Voọc hay còn gọi là khỉ ăn lá có một khẩu phần ăn thuần thực vật gồm các bộ phận thư lá non, cuống lá, địa y…[59] Một số loài linh trưởng cũng ăn nhựa cây như các loài Culi [86].

Đời sống của các loài Thú linh trưởng cũng khác khác biệt so với những loài thú khác: Thú linh trưởng nói chung sống lâu hơn, trưởng thành chậm hơn và sinh ra số lượng con nhỏ hơn [19]. Những lời giải thích được đề xuất cho lịch sử sống chậm của loài linh trưởng bao gồm bộ não tương đối lớn của chúng, sự phức tạp về mặt xã hội, sinh sản hợp tác, tính sống trên cây, và mức tiêu hao năng lượng hàng ngày thấp [19, 101]. Đời sống xã hội của Thú linh trưởng khá phức tạp: Hầu hết các loài linh trưởng sống thành từng nhóm cố định với các tương tác xã hội phức tạp [62]. Các nhóm này có thể lớn tới vài trăm con (như ở khỉ đầu chó) hoặc rất nhỏ như trường hợp nhóm 5 một con đực, nhiều con cái của một số loài vượn mào.

Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ đáng chú ý như Đười ươi, Culi không sống theo nhóm và các loài linh trưởng sống theo cặp như Vượn cáo đuôi đỏ (Lepilemur ruficaudatus). Sự tiến hóa của các nhóm sống trong loài linh trưởng thường được coi là được định hình bởi sự phân phối thức ăn, cạnh tranh kiếm ăn, săn mồi và giết con non [88] [89]. Thông tin về giống Voọc mũi hếch (Rhinopithecus) Giống Voọc mũi hếch Rhinopithecus là một trong 4 chi thuộc nhóm “Khỉ mũi kỳ quặc” bao gồm 4 chi hiện còn tồn tại là Rhinopithecus (Voọc mũi hếch), Pygathrix (Voọc vá), Nasalis (Khỉ vòi) và Simias (Voọc đuôi lợn) [17, 39, 43, 49, 57] (Hình1.3: Bản đồ phân bố của 10 loài “Khỉ mũi kỳ quặc” ở Đông Nam Á [57] Các đường nét đứt và màu xanh lam biểu thị biên giới quốc gia và các con sông lớn, còn dãy núi Hengduan được coi là trung tâm xuất xứ được mô tả dưới dạng vòng tròn nét đứt. Các chữ viết tắt được sử dụng trong hình: Rro = R.

concolor , và Nla = N.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ