Đặc Điểm Lâm Sàng, X Quang và Kết Quả Điều Trị Nang Xương Hàm

Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng và hình ảnh x quang, đánh giá hiệu quả điều trị nang xương hàm, cung cấp thông tin hữu ích cho chuyên gia.

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

167
27
4

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu xương hàm

1.2. Đại cương về nang xương hàm

1.3. Phân loại nang xương hàm

1.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng nang xương hàm

1.5. Điều trị nang xương hàm

1.6. Một số nghiên cứu liên quan đến điều trị nang xương hàm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Biến số nghiên cứu và thu thập dữ liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, X quang

3.3. Kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm mẫu nghiên cứu

4.2. Về đặc điểm lâm sàng, X quang

4.3. Về kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Thông tin cho bệnh nhân và Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

Phụ lục 2: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu

Phụ lục 3: Phiếu đánh giá tái khám

Phụ lục 4: Phiếu đọc kết quả X quang

Phụ lục 5: Phiếu đánh giá mức đồng thuận đọc kết quả X quang

Phụ lục 6: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Phụ lục 7: Một số ca lâm sàng

Phụ lục 8: Phiếu chấp nhận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y Sinh và Quyết định về việc công nhận tên đề tài và người hướng dẫn học viên chuyên khoa cấp II

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nang Xương Hàm Định Nghĩa Phân Loại Cơ Chế

Nang xương hàm là một bệnh lý thường gặp, xuất hiện ở nhiều lứa tuổi. Trong các loại nang xương hàm do răng, nang quanh chóp chiếm tỉ lệ cao nhất (53,5%), tiếp theo là nang thân răng (22,3%) và nang sừng do răng (19,1%). Bệnh thường tiến triển âm thầm, phá hủy xương hàm mà không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nang có thể đạt kích thước lớn, gây ra các biến chứng như biến dạng mặt, gãy xương bệnh lý, nhiễm trùng hoặc chèn ép các cấu trúc lân cận, ảnh hưởng đến chức năng, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Vị trí nang có thể ở hàm trên hoặc hàm dưới, nhưng thường gặp ở hàm dưới hơn (tỉ lệ 3:1). Về mặt mô bệnh học, nang xương hàm có vỏ bao nang được lót bởi lớp biểu mô có nguồn gốc từ sự phát triển các cấu trúc trong quá trình hình thành phôi thai của vùng miệng và hàm mặt còn sót lại. Chẩn đoán xác định thường dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm chung của nang xương hàm

Nang được định nghĩa là một hốc bệnh lý được lót bởi lớp biểu mô, bên trong chứa dịch, chất bán dịch hoặc khí. Đặc điểm chung của các loại nang là các tế bào biểu mô tồn dư bị kích thích dẫn đến tăng sinh nhưng không xâm lấn vào các mô kế cận. Tùy theo biểu mô tồn dư bắt nguồn từ cơ quan nào sẽ tạo ra các loại nang khác nhau. Theo [39],[44], nang không bao gồm sự tụ mủ.

1.2. Cơ chế bệnh sinh hình thành nang xương hàm chi tiết

Cơ chế hình thành nang xương hàm bắt nguồn từ ba yếu tố: tăng sinh tế bào biểu mô, hoại tử tế bào trung tâm và áp lực thủy tĩnh. Các tế bào biểu mô tồn dư tăng sinh thành khối đặc, sau đó các tế bào trung tâm hoại tử lỏng tạo áp lực thủy tĩnh. Các sản phẩm phân rã của biểu mô lót trong lòng nang do thiếu máu nuôi dưỡng tạo sự ưu trương trong lòng nang gây áp lực thẩm thấu hút dịch xung quanh vào lòng nang. Khi nang lớn dần, các cấu trúc của nang sẽ tạo nên áp lực thủy tĩnh tác động đến cấu trúc xương gây tiêu xương.

1.3. Thành phần cấu tạo của một nang xương hàm điển hình

Tất cả các nang xương hàm đều có ba thành phần chính: thành mô liên kết, lớp biểu mô lót và hốc nang chứa dịch, chất sừng hoặc mảnh vụn tế bào. Khi lớp biểu mô bao bọc trưởng thành, màng đáy cũng được phát triển và lớp biểu mô tiếp tục tăng sinh làm cho nang tiếp tục lớn thêm.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Phân Biệt Các Loại Nang Xương Hàm

Đa phần các nang có đặc điểm lâm sàng và X quang tương tự nhau nên rất dễ chẩn đoán lầm. Việc chẩn đoán xác định thường sẽ dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý. Nang xương hàm tiến triển âm thầm, khuynh hướng lan rộng, phá hủy xương trầm trọng, đôi khi chỉ còn lại bờ xương vỏ mỏng. Lấy đi toàn bộ tổn thương nang nhưng vẫn duy trì được sự toàn vẹn các cấu trúc giải phẫu cùng với sự liên tục của bờ xương hàm luôn là mục tiêu của điều trị. Các phương pháp điều trị nang xương hàm có thể kể đến bao gồm cắt toàn bộ nang, mở thông túi hay những phương pháp xâm lấn hơn như cắt xương nguyên khối, cắt đoạn xương hàm,…

2.1. Vì sao chẩn đoán phân biệt nang xương hàm gặp nhiều khó khăn

Do các nang xương hàm có đặc điểm lâm sàng và X quang tương tự nhau, việc chẩn đoán phân biệt trở nên khó khăn. Điều này đòi hỏi bác sĩ phải có kinh nghiệm và sử dụng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu hơn, đặc biệt là sinh thiếtgiải phẫu bệnh.

2.2. Tầm quan trọng của giải phẫu bệnh trong chẩn đoán xác định

Kết quả giải phẫu bệnh đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán xác định loại nang, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Việc xác định chính xác loại nang giúp bác sĩ tiên lượng được khả năng tái phát và lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu.

2.3. Hậu quả của việc chẩn đoán sai và điều trị không đúng cách

Chẩn đoán sai và điều trị không đúng cách có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tái phát nang, tổn thương các cấu trúc lân cận, biến dạng khuôn mặt và ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Do đó, việc chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là vô cùng quan trọng.

III. Các Phương Pháp Điều Trị Nang Xương Hàm Ưu Nhược Điểm

Các phương pháp điều trị nang xương hàm bao gồm cắt toàn bộ nang, mở thông túi, cắt xương nguyên khối và cắt đoạn xương hàm. Nếu bệnh nhân phát hiện bệnh lý sớm và điều trị sớm, kết quả điều trị sẽ rất khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bệnh nhân dường như chưa nhận biết hết hoặc chủ quan trước những triệu chứng của nang xương hàm, một số bệnh nhân đến khám và điều trị ở giai đoạn trễ khi tổn thương đã lan rộng, gây biến dạng xương hàm và vùng mặt. Bác sĩ phải cân nhắc thật kỹ dựa vào đặc điểm tổn thương, cũng như tình trạng từng bệnh nhân để chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp nhằm vừa bảo tồn được các cấu trúc mô xương và mô mềm xung quanh vừa ngăn ngừa tối đa khả năng tái phát.

3.1. Cắt toàn bộ nang Khi nào nên áp dụng phương pháp này

Cắt toàn bộ nang là phương pháp loại bỏ hoàn toàn nang và lớp vỏ bao quanh. Phương pháp này thường được áp dụng cho các nang có kích thước nhỏ, không xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng và có khả năng tiếp cận dễ dàng. Ưu điểm của phương pháp này là loại bỏ triệt để nang, giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể gây tổn thương các cấu trúc lân cận và cần thời gian lành thương lâu hơn.

3.2. Mở thông túi Giải pháp bảo tồn cấu trúc xương hàm hiệu quả

Mở thông túi là phương pháp tạo một lỗ thông từ nang ra khoang miệng, giúp giảm áp lực trong nang và kích thích quá trình lành thương. Phương pháp này thường được áp dụng cho các nang có kích thước lớn, xâm lấn vào các cấu trúc quan trọng hoặc có nguy cơ gây tổn thương thần kinh. Ưu điểm của phương pháp này là bảo tồn được cấu trúc xương hàm và giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Tuy nhiên, nhược điểm là cần thời gian điều trị lâu hơn và đòi hỏi sự hợp tác của bệnh nhân trong việc vệ sinh và chăm sóc vết thương.

3.3. Các phương pháp xâm lấn cắt xương nguyên khối cắt đoạn xương

Các phương pháp xâm lấn như cắt xương nguyên khối và cắt đoạn xương hàm thường được áp dụng cho các nang có kích thước rất lớn, gây biến dạng xương hàm nghiêm trọng hoặc có nguy cơ ung thư hóa. Các phương pháp này có thể loại bỏ triệt để nang và phục hồi hình dạng xương hàm. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể gây ra nhiều biến chứng và cần thời gian phục hồi rất lâu.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Nang Xương Hàm Nghiên Cứu Thực Tế

Việc theo dõi sau phẫu thuật nang xương hàm cũng là một vấn đề cần quan tâm để đánh giá sự lành thương sau phẫu thuật. Y văn ghi nhận có sự lành thương của xương hàm sau phẫu thuật cắt toàn bộ nang xương hàm đối với những nang có kích thước nhỏ. Đối với nang có kích thước lớn hoặc có khả năng xâm lấn các cấu trúc giải phẫu kế cận, nhiều quan điểm tranh luận về mức độ thành công và tái phát của nang nếu chỉ cắt toàn bộ nang [10],[20],[25],[29][40],[46],[57]. Trong tình huống đó, một số nghiên cứu khác ủng hộ phương pháp mở thông túi, xem đây là chọn lựa có nhiều ưu điểm mà khả năng tái phát thấp. Mặc dù vậy, phương pháp mở thông túi cần có thời gian theo dõi, chăm sóc vết thương lâu dài và sự hợp tác điều trị của bệnh nhân [16],[30],[55].

4.1. Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị nang xương hàm

Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị nang xương hàm bao gồm: sự lành thương trên lâm sàng (giảm đau, giảm sưng, không nhiễm trùng), sự phục hồi xương trên X quang (lấp đầy hốc nang, tái tạo xương), và không tái phát nang. Thời gian theo dõi thường là 3 tháng, 6 tháng và 1 năm sau phẫu thuật.

4.2. So sánh kết quả giữa cắt toàn bộ nang và mở thông túi

Nghiên cứu cho thấy cắt toàn bộ nang có tỷ lệ thành công cao đối với các nang nhỏ, trong khi mở thông túi có ưu điểm bảo tồn cấu trúc xương và giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận đối với các nang lớn. Tuy nhiên, mở thông túi đòi hỏi thời gian điều trị lâu hơn và sự hợp tác của bệnh nhân.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị kích thước nang vị trí

Kích thước nang, vị trí nang, loại nang và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các nang lớn, nằm ở vị trí khó tiếp cận hoặc có liên quan đến các bệnh lý khác thường có kết quả điều trị kém hơn.

V. Kết Hợp Cả Hai Phương Pháp Xu Hướng Điều Trị Nang Xương Hàm

Một quan điểm điều trị được nhiều bác sĩ ủng hộ và thực hiện điều trị nang xương hàm chính là kết hợp cả hai phương pháp điều trị, mở thông túi trong giai đoạn đầu làm giảm kích thước nang và cắt toàn bộ nang giai đoạn kế tiếp nhằm lấy trọn tổn thương mà vẫn bảo tồn được các cấu trúc giải phẫu. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để ủng hộ quan điểm này [14],[39],[51]. Hiện nay, nhiều nghiên cứu về nang xương hàm trong y văn thực hiện dựa trên phân loại của WHO năm 1992 và 2005, nhưng nhiều nghiên cứu chỉ chọn một loại nang do răng riêng biệt cùng với việc áp dụng một phương pháp phẫu thuật duy nhất. Một số nghiên cứu cũng chỉ tổng quan đánh giá việc chọn lựa phương pháp phẫu thuật dựa trên một loạt các nghiên cứu khác nhau đã được công bố [19],[26],[47],[55].

5.1. Lợi ích của việc kết hợp mở thông túi và cắt toàn bộ nang

Việc kết hợp mở thông túi và cắt toàn bộ nang mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm kích thước nang ban đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cắt bỏ nang triệt để, bảo tồn cấu trúc xương và giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận.

5.2. Quy trình điều trị kết hợp Các bước thực hiện chi tiết

Quy trình điều trị kết hợp thường bao gồm các bước sau: mở thông túi, theo dõi và chăm sóc vết thương trong vài tháng để giảm kích thước nang, sau đó tiến hành cắt toàn bộ nang và đóng kín vết thương.

5.3. Nghiên cứu ủng hộ quan điểm điều trị kết hợp

Mặc dù cần có thêm nhiều nghiên cứu, một số nghiên cứu đã cho thấy kết quả khả quan của việc điều trị kết hợp, với tỷ lệ thành công cao và ít tái phát nang.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Nang Xương Hàm Hướng Nghiên Cứu Mới

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về điều trị nang xương hàm cũng tập trung phần lớn vào phương pháp cắt toàn bộ nang, không nhiều nghiên cứu áp dụng phương thức điều trị mở thông túi [3],[7],[10],[11]. Chính vì vậy, với mục tiêu đánh giá một cách toàn diện về đặc điểm và mức độ thành công của các phương pháp điều trị nang xương hàm theo phân loại mới của WHO năm 2017, giúp cho việc chẩn đoán và điều trị hợp lý, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đặc điểm lâm sàng, X quang và đánh giá kết quả điều trị nang xương hàm” nhằm trả lời câu hỏi sau: Câu hỏi nghiên cứu: Sự lành thương trên lâm sàng và X quang như thế nào ở những bệnh nhân được phẫu thuật nang xương hàm bằng phương pháp cắt toàn bộ nang và mở thông túi?

6.1. Ứng dụng công nghệ mới trong chẩn đoán và điều trị

Các công nghệ mới như chụp CT Cone Beam, phẫu thuật nội soiin 3D đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị nang xương hàm, giúp tăng độ chính xác, giảm xâm lấn và cải thiện kết quả điều trị.

6.2. Nghiên cứu về các vật liệu thay thế xương trong điều trị

Các vật liệu thay thế xương như ghép xương tự thân, ghép xương dị loạivật liệu tổng hợp đang được nghiên cứu và sử dụng để lấp đầy hốc nang sau phẫu thuật, giúp phục hồi cấu trúc xương và tăng cường quá trình lành thương.

6.3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm cá nhân

Trong tương lai, phác đồ điều trị nang xương hàm sẽ được tối ưu hóa dựa trên đặc điểm cá nhân của từng bệnh nhân, bao gồm kích thước nang, vị trí nang, loại nang, tình trạng sức khỏe và mong muốn của bệnh nhân, nhằm đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nang xƣơng hàm là một bệnh lý thƣờng gặp ở vùng hàm mặt và có thể gặp ở nhiều lứa tuổi [19]. Về xuất độ, trong số các loại nang xƣơng hàm do răng, nang quanh chóp thƣờng gặp nhất với tỉ lệ 53,5%, kế đến là nang thân răng tỉ lệ 22,3%, và cuối cùng là nang sừng do răng chiếm tỉ lệ 19,1% [35]. Nang xƣơng hàm thƣờng không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu khi nang còn nhỏ, nhƣng tiến triển âm thầm gây phá hủy xƣơng hàm. Do đó, nếu không đƣợc phát hiện sớm và xử trí kịp thời, nang có thể đạt kích thƣớc lớn gây ra nhiều biến chứng nhƣ biến dạng mặt, gãy xƣơng bệnh lý, bội nhiễm dò mủ hoặc chèn ép vào các cấu trúc lân cận làm ảnh hƣởng đến chức năng, thẩm mỹ và chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân.

Nang có thể gặp ở hàm trên hoặc hàm dƣới, nhƣng theo y văn thƣờng xảy ra ở hàm dƣới nhiều hơn hàm trên với tỉ lệ là 3:1 [35]. Riêng đối với hàm dƣới, vị trí thƣờng gặp ở góc hàm, kế đến là vùng cành ngang và ít gặp nhất là vùng lồi cầu [35]. Ở hàm trên, vị trí thƣờng gặp nhất là vùng giữa hai răng nanh [35]. Tổn thƣơng có thể xuất hiện ở một hay nhiều vị trí trên xƣơng hàm, hình ảnh trên phim X quang có thể một hốc hoặc nhiều hốc.

Về mô bệnh học, nang xƣơng hàm có vỏ bao nang đƣợc lót bởi lớp biểu mô có nguồn gốc từ sự phát triển các cấu trúc trong quá trình hình thành phôi thai của vùng miệng và hàm mặt còn sót lại. Đa phần các nang này có đặc điểm lâm sàng và X quang tƣơng tự nhau nên rất dễ chẩn đoán lầm, việc chẩn đoán xác định thƣờng sẽ dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý. Nang xƣơng hàm tiến triển âm thầm, khuynh hƣớng lan rộng, phá hủy xƣơng trầm trọng, đôi khi chỉ còn lại bờ xƣơng vỏ mỏng. Lấy đi toàn bộ tổn thƣơng nang nhƣng vẫn duy trì đƣợc sự toàn vẹn các cấu trúc giải phẫu cùng với sự liên tục của bờ xƣơng hàm luôn là mục tiêu của điều trị.

Các phƣơng pháp điều trị nang xƣơng hàm có thể kể đến bao gồm cắt toàn bộ nang, mở thông túi hay những phƣơng pháp xâm lấn hơn nhƣ cắt xƣơng nguyên khối, cắt đoạn xƣơng hàm,…. Nếu bệnh nhân phát hiện bệnh lý sớm và điều trị sớm, kết quả điều trị sẽ rất khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bệnh nhân dƣờng nhƣ chƣa nhận biết hết hoặc chủ quan trƣớc những. 2 triệu chứng của nang xƣơng hàm, một số bệnh nhân đến khám và điều trị ở giai đoạn trễ khi tổn thƣơng đã lan rộng, gây biến dạng xƣơng hàm và vùng mặt.

Bác sĩ phải cân nhắc thật kỹ dựa vào đặc điểm tổn thƣơng, cũng nhƣ tình trạng từng bệnh nhân để chọn lựa phƣơng pháp điều trị phù hợp nhằm vừa bảo tồn đƣợc các cấu trúc mô xƣơng và mô mềm xung quanh vừa ngăn ngừa tối đa khả năng tái phát [19]. Việc theo dõi sau phẫu thuật nang xƣơng hàm cũng là một vấn đề cần quan tâm để đánh giá sự lành thƣơng sau phẫu thuật. Y văn ghi nhận có sự lành thƣơng của xƣơng hàm sau phẫu thuật cắt toàn bộ nang xƣơng hàm đối với những nang có kích thƣớc nhỏ. Đối với nang có kích thƣớc lớn hoặc có khả năng xâm lấn các cấu trúc giải phẫu kế cận, nhiều quan điểm tranh luận về mức độ thành công và tái phát của nang nếu chỉ cắt toàn bộ nang [10],[20],[25],[29][40],[46],[57].

Trong tình huống đó, một số nghiên cứu khác ủng hộ phƣơng pháp mở thông túi, xem đây là chọn lựa có nhiều ƣu điểm mà khả năng tái phát thấp. Mặc dù vậy, phƣơng pháp mở thông túi cần có thời gian theo dõi, chăm sóc vết thƣơng lâu dài và sự hợp tác điều trị của bệnh nhân [16],[30],[55]. Một quan điểm điều trị đƣợc nhiều bác sĩ ủng hộ và thực hiện điều trị nang xƣơng hàm chính là kết hợp cả hai phƣơng pháp điều trị, mở thông túi trong giai đoạn đầu làm giảm kích thƣớc nang và cắt toàn bộ nang giai đoạn kế tiếp nhằm lấy trọn tổn thƣơng mà vẫn bảo tồn đƣợc các cấu trúc giải phẫu. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để ủng hộ quan điểm này [14],[39],[51].

Hiện nay, nhiều nghiên cứu về nang xƣơng hàm trong y văn thực hiện dựa trên phân loại của WHO năm 1992 và 2005, nhƣng nhiều nghiên cứu chỉ chọn một loại nang do răng riêng biệt cùng với việc áp dụng một phƣơng pháp phẫu thuật duy nhất. Một số nghiên cứu cũng chỉ tổng quan đánh giá việc chọn lựa phƣơng pháp phẫu thuật dựa trên một loạt các nghiên cứu khác nhau đã đƣợc công bố [19],[26],[47],[55]. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về điều trị nang xƣơng hàm cũng tập trung phần lớn vào phƣơng pháp cắt toàn bộ nang, không nhiều nghiên cứu áp dụng phƣơng thức điều trị mở thông túi [3],[7],[10],[11]. Chính vì vậy, với mục tiêu đánh giá một cách toàn diện về đặc điểm và mức độ thành công của các phƣơng pháp điều trị nang xƣơng hàm theo phân loại mới của WHO năm 2017, giúp cho.

3 việc chẩn đoán và điều trị hợp lý, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đặc điểm lâm sàng, X quang và đánh giá kết quả điều trị nang xương hàm” nhằm trả lời câu hỏi sau: Câu hỏi nghiên cứu: Sự lành thƣơng trên lâm sàng và X quang nhƣ thế nào ở những bệnh nhân đƣợc phẫu thuật nang xƣơng hàm bằng phƣơng pháp cắt toàn bộ nang và mở thông túi? Mục tiêu tổng quát: Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật nang xƣơng hàm bằng phƣơng pháp cắt toàn bộ nang và mở thông túi. Mục tiêu chuyên biệt: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và X quang của các tổn thƣơng nang xƣơng hàm trên hình ảnh toàn cảnh và cắt lớp điện toán. Đánh giá kết quả lành thƣơng nang xƣơng hàm trên lâm sàng và X quang sau phẫu thuật cắt toàn bộ nang một tuần, ba tháng và sáu tháng.

Đánh giá kết quả lành thƣơng nang xƣơng hàm trên lâm sàng và X quang sau phẫu thuật mở thông túi một tuần, ba tháng và sáu tháng. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu xƣơng hàm 1. Xương hàm trên Là xƣơng chính ở mặt, tạo tầng giữa mặt, gồm hai phần bên phải và bên trái khớp với nhau ở đƣờng giữa, gồm một thân và bốn mặt.

Thân xƣơng hàm trên (XHT) gồm có bốn mặt. Mặt ổ mắt có ống dƣới ổ mắt để thần kinh dƣới ổ mắt (do thần kinh hàm trên đổi tên) đi qua và có rãnh dƣới ổ mắt. Mặt trƣớc có lỗ dƣới ổ mắt, lỗ này là phần tận cùng của ống dƣới ổ mắt, ở đó thần kinh dƣới ổ mắt chui ra ngoài, ngang với mức răng nanh có hố nanh. Mặt dƣới thái dƣơng lồi phía sau gọi là củ hàm, ở phía dƣới mặt này có các mỏm huyệt răng.

Mặt mũi hƣớng về phía trong, có rãnh lệ đi từ mắt xuống mũi. Phần thân xƣơng hàm trên có một cấu trúc rỗng là xoang hàm giúp làm nhẹ phần xƣơng hàm trên. Xƣơng hàm trên có bốn mỏm. Mỏm trán đi lên trên để tiếp khớp với xƣơng trán.

Mỏm khẩu cái tiếp với mỏm khẩu cái của phần XHT bên đối diện, phía trƣớc mỏm khẩu cái có ống răng cửa để động mạch khẩu cái trƣớc và thần kinh bƣớm khẩu cái đi qua. Mỏm huyệt răng xếp thành cung gọi là cung huyệt răng, phía trƣớc mỏm huyệt răng có lỗ răng cửa. Mỏm gò má hình tháp, khớp với xƣơng gò má [1].1: Xương hàm trên, AN: gai mũi trước, AP: phần xương ổ răng, AS: mặt trước XHT, FP: mỏm trán XHT, IT: Mặt dưới thái dương XHT, LG: Rãnh lệ, NB: xương mũi, OS: mặt ổ mắt, TM: lồi củ, ZP: mỏm gò má. Nguồn: Grant’s Atlast of Anatomy, 12th ed.

Xương hàm dưới Là xƣơng lớn nhất, khỏe nhất của khối xƣơng mặt. Xƣơng hàm dƣới có hình móng ngựa gồm có thân xƣơng và hai cành cao hai bên. Thân XHD gồm có hai mặt. Mặt ngoài ở giữa là lồi cằm, hai bên là đƣờng chéo ngoài đi từ cành cao xuống mặt ngoài.

Ở răng cối nhỏ thứ hai có lỗ cằm, nơi mạch máu và thần kinh cằm đi ra. Mặt trong có bốn gai cằm ở giữa, hai bên có đƣờng hàm móng là nơi bám của cơ hàm móng, có hõm dƣới hàm nằm bên dƣới và bên trên là hõm dƣới lƣỡi; bờ trên có nhiều huyệt ổ răng tạo thành cung huyệt răng; bờ dƣới có hố cơ nhị thân, nơi thân trƣớc cơ nhị thân bám vào. Gần góc hàm có một rãnh nhỏ để động mạch mặt đi qua. Cành cao liên tiếp với cành ngang tại góc hàm, đi chếch từ dƣới lên trên và hơi ra sau, có hai mặt: mặt ngoài có cơ cắn bám vào và mặt trong có lỗ hàm dƣới để bó mạch thần kinh răng dƣới đi qua và của cơ chân bƣớm trong bám ở góc hàm.

Phía trên có khuyết HD ngăn cách mỏm vẹt và lồi cầu. Cấu tạo xƣơng gồm vỏ cứng, trong xốp. Các chân răng cửa thƣờng nằm sát bản ngoài, càng về sau các chân răng cối sát bản trong [1].2: Giải phẫu xương hàm dưới nhìn từ mặt bên; Head: Đầu lồi cầu; Neck: cổ lồi cầu; Mandibular notch: Khuyết HD; Caronoidprocess: mỏm vẹt, Anterior border: Bờ trước XHD, Oplique line: đường chéo ngoài; Alveolar process: mỏm huyệt răng; Mental foramen: lỗ cằm; Protuberance: ụ cằm; Mental tubercle: củ cằm; Groove for facial artery: rãnh động mạch mặt; Angle: góc hàm; Attachment of masseter: vị trí bám cơ cắn, Nguồn: Grant’s Atlast of Anatomy, 12th ed.3: Giải phẫu xương hàm dưới nhìn từ mặt trong; Digastric fossa: hố cơ nhị thân; Mental spine: gai cằm; Mylohyoid: đường hàm móng; Sublingual fossa: hố dưới lưỡi; Submandibular fossa: hố dưới hàm; Attachment of medial pterygoid: chỗ bám cơ chân bướm trong. Nguồn: Grant’s Atlast of Anatomy, 12th ed.

Trên mỗi phần xƣơng hàm trên và xƣơng hàm dƣới, những cấu trúc răng đặc biệt nhỏ nằm trong ổ răng có chức năng thẩm mỹ, xé và nhai nghiền thức ăn. Tùy theo các giai đoạn của cuộc đời, mỗi cá thể luôn có bộ răng thứ nhất là bộ răng sữa mọc ở giai đoạn trẻ em, và bộ răng thứ hai là bộ răng vĩnh viễn thay thế cho bộ răng sữa. Một bộ răng sữa hoàn chỉnh gồm 20 chiếc gồm ba nhóm- răng cửa sữa, răng nanh sữa và răng cối sữa, trong khi một bộ răng vĩnh viễn có thể gồm từ 28 đến 32 chiếc gồm bốn loại- răng cửa, răng nanh, răng cối nhỏ, răng cối lớn. Đại cƣơng về nang xƣơng hàm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ