I. Giải phẫu và sinh lý túi mật trong viêm túi mật
Túi mật là một cơ quan quan trọng trong hệ tiêu hóa, có chức năng lưu trữ và cô đặc mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo. Cấu trúc giải phẫu túi mật bao gồm thành túi mật, tuyến mềm và các mạch máu cấp máu. Động mạch túi mật cung cấp máu phong phú, giúp duy trì chức năng sinh lý bình thường. Khi xảy ra viêm túi mật, quá trình viêm nhiễm làm thay đổi cấu trúc và chức năng của túi mật. Mô học của túi mật bị tổn thương, gây ra các triệu chứng lâm sàng đặc trưng. Hiểu rõ về giải phẫu và chức năng sinh lý túi mật là nền tảng quan trọng để chẩn đoán và điều trị viêm túi mật hiệu quả.
1.1. Cấu trúc giải phẫu túi mật
Túi mật có cấu trúc hình lê, nằm dưới gan. Thành túi mật gồm bốn lớp: lớp niêm mạc, lớp cơ trơn, lớp mô liên kết và lớp bạc mạc. Các lớp này có chức năng khác nhau trong việc lưu trữ và tiết mật. Kích thước bình thường từ 7-10cm dài, 2-3cm rộng.
1.2. Chức năng sinh lý túi mật
Chức năng chính của túi mật là lưu trữ, cô đặc và tiết mật vào ruột non giúp tiêu hóa chất béo. Khi xảy ra viêm, các chất dịch trong túi mật bị ứ đọng, gây tổn thương niêm mạc và gây ra các triệu chứng viêm túi mật điển hình như đau hạ sườn phải, buồn nôn.
II. Nguyên nhân và bệnh sinh của viêm túi mật
Viêm túi mật là bệnh lý phổ biến, thường gặp ở bệnh nhân có sỏi túi mật. Nguyên nhân chính gây viêm túi mật cấp là do sỏi làm tắc ống túi mật, gây chứng ứ đọng mật và viêm nhiễm. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi, giới tính nữ, béo phì và tiền sử gia đình. Bệnh sinh viêm túi mật liên quan đến sự tăng áp lực trong túi mật, tổn thương niêm mạc và xâm nhập vi khuẩn. Sự hiểu biết về các nguyên nhân này giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nặng của viêm túi mật.
2.1. Quá trình tạo sỏi túi mật
Sỏi túi mật hình thành do mất cân bằng các thành phần mật như cholesterol, bilirubin và muối mật. Các yếu tố như béo phì, tuổi cao, giới tính nữ tăng nguy cơ sỏi mật. Sỏi gây tắc ống túi mật dẫn đến viêm túi mật tiếp theo.
2.2. Cơ chế viêm và xâm nhiễm
Khi ứ đọng mật xảy ra, áp lực trong túi mật tăng cao gây tổn thương niêm mạc. Bên cạnh đó, vi khuẩn có thể xâm nhập từ đường mật chính, gây nhiễm trùng và viêm túi mật cấp. Quá trình viêm nếu không được điều trị sẽ tiến triển thành các biến chứng nặng.
III. Đặc điểm lâm sàng của viêm túi mật
Triệu chứng lâm sàng viêm túi mật rất đặc trưng, giúp bác sĩ nhận định bệnh lý. Đau hạ sườn phải là triệu chứng chính, xuất hiện đột ngột, kéo dài từ 30 phút đến vài giờ. Bệnh nhân thường khiếu nại buồn nôn, nôn, mệt mỏi và sốt. Triệu chứng viêm túi mật cấp thường nặng hơn viêm túi mật mạn tính. Khi khám, bác sĩ có thể phát hiện dấu hiệu Murphy dương tính, cho thấy tình trạng viêm túi mật. Số lượng bạch cầu tăng cao là dấu hiệu cơ thể đang chống lại nhiễm trùng. Các yếu tố như chỉ số BMI, tuổi và tiền sử bệnh tác động đến mức độ triệu chứng.
3.1. Các triệu chứng chủ quan
Bệnh nhân viêm túi mật cấp thường than đau bụng vùng hạ sườn phải dữ dội, đột ngột bắt đầu. Kèm theo là buồn nôn và nôn liên tiếp, khó chịu trong vùng bụng trên. Sốt nhẹ đến trung bình (37,5-38,5°C) thường gặp. Các triệu chứng có thể kéo dài 2-4 giờ hoặc lâu hơn.
3.2. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng
Dấu hiệu Murphy dương tính là dấu hiệu quan trọng, cho thấy viêm túi mật. Bạch cầu thường tăng lên 10.000-15.000 tế bào/µL ở viêm túi mật cấp. Chỉ số BMI cao liên quan đến tăng nguy cơ viêm. Bệnh nhân viêm túi mật mạn tính có triệu chứng nhẹ hơn, kéo dài lâu dài.
IV. Hình ảnh siêu âm và chẩn đoán viêm túi mật
Siêu âm ổ bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tối ưu cho viêm túi mật, với độ nhạy cao 95-98%. Hình ảnh siêu âm viêm túi mật cho thấy dày thành túi mật trên 3-4mm, túi mật to với kích thước trên 80x50mm, và sỏi túi mật hiện rõ dưới dạng hình ảnh echoic có bóng âm phía sau. Dấu hiệu Sono-Murphy dương tính - đau khi siêu âm áp vào vùng túi mật là dấu hiệu quan trọng. Dịch quanh túi mật và thâm nhiễm quanh túi mật cho thấy viêm nặng hơn. Bùn túi mật hiện dưới dạng hình ảnh echotexture không đều. So với phương pháp chụp cắt lớp CT và cộng hưởng từ, siêu âm vẫn là lựa chọn đầu tiên vì an toàn, không xạ, và giá thành thấp.
4.1. Các dấu hiệu siêu âm điển hình của viêm túi mật
Dày thành túi mật (>3-4mm) là dấu hiệu quan trọng nhất. Túi mật to kích thước >7x10cm cho thấy ứ đọng. Sỏi túi mật hiển thị rõ ràng với bóng âm phía sau điển hình. Dấu hiệu Sono-Murphy dương tính khi bệnh nhân cảm thấy đau. Bùn túi mật xuất hiện dưới dạng echotexture không đều, mịn bên trong túi mật.
4.2. Vai trò chẩn đoán của siêu âm
Siêu âm giúp xác định viêm túi mật và các biến chứng như perforation, thâm nhiễm quanh túi mật. So sánh với kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh, siêu âm có độ chính xác 85-90%. Siêu âm là công cụ sàng lọc tuyệt vời trước khi quyết định phẫu thuật, giúp đánh giá mức độ viêm và lên kế hoạch điều trị tối ưu.