Khóa luận: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ cứng bì khu trú

Khóa luận y khoa phân tích đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân xơ cứng bì khu trú. Dữ liệu nghiên cứu tại Bệnh viện Da liễu TƯ 2017.

Chuyên ngành

Y Đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xơ cứng bì khu trú Hiểu đúng về bệnh Morphea

Xơ cứng bì khu trú (Localized Scleroderma), còn được biết đến với tên gọi bệnh morphea, là một bệnh lý thuộc nhóm bệnh mô liên kết tự miễn. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm và xơ hóa khu trú ở da, mô dưới da, và đôi khi lan đến cân, cơ, xương bên dưới. Khác biệt cơ bản với xơ cứng bì toàn thể, thể khu trú hiếm khi gây tổn thương các cơ quan nội tạng quan trọng và không đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Tuy nhiên, bệnh có thể gây ra những ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và chức năng vận động, làm giảm chất lượng cuộc sống, đặc biệt khi khởi phát ở trẻ em. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của xơ cứng bì khu trú vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu cho thấy sự kết hợp phức tạp của ba yếu tố chính: tổn thương mạch máu, kích hoạt tế bào lympho T và sự thay đổi trong sản xuất mô liên kết. Quá trình này dẫn đến việc tăng sinh collagen quá mức, gây ra các mảng xơ cứng đặc trưng trên da. Việc chẩn đoán xơ cứng bì khu trú sớm và chính xác bởi bác sĩ da liễu là yếu tố then chốt để có phương pháp điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng co rút, biến dạng và tàn tật. Các nghiên cứu dịch tễ học, như tại Olmsted, Minnesota, cho thấy tỷ lệ mắc bệnh khoảng 27 người trên 1 triệu dân mỗi năm, và phổ biến ở nữ giới hơn nam giới. Tài liệu của Lê Thị Hòe (2018) tại Bệnh viện Da liễu Trung ương cũng chỉ ra bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng chiếm tỷ lệ cao ở nhóm dưới 19 tuổi (55%). Việc nhận diện đúng các thể bệnh và đặc điểm lâm sàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và phân biệt xơ cứng bì khu trú và toàn thể

Xơ cứng bì khu trú, hay bệnh morphea, là một bệnh lý xơ hóa giới hạn ở da và các mô bên dưới. Đặc điểm chính là sự xuất hiện của các mảng da cứng, thay đổi sắc tố và teo da. Trái lại, xơ cứng bì toàn thể (Systemic Sclerosis) là một bệnh hệ thống, không chỉ ảnh hưởng đến da mà còn lan rộng đến các cơ quan nội tạng như phổi, tim, thận và đường tiêu hóa, thường đi kèm với hiện tượng Raynaud và các tổn thương mao mạch đặc hiệu. Về mặt mô bệnh học, một tổn thương da đơn độc có thể trông giống nhau ở cả hai thể bệnh. Tuy nhiên, sự khác biệt cốt lõi nằm ở phạm vi ảnh hưởng. Xơ cứng bì khu trú không có các biểu hiện như xơ cứng đầu chi, xơ cứng ngón tay hoặc các tổn thương nội tạng nghiêm trọng đặc trưng của thể toàn thể. Đây là điểm mấu chốt trong chẩn đoán phân biệt và tiên lượng bệnh.

1.2. Các yếu tố nguy cơ và cơ chế sinh bệnh học liên quan

Cơ chế bệnh sinh của xơ cứng bì khu trú được cho là có liên quan đến một bệnh tự miễn. Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa rõ, các yếu tố được xem xét bao gồm: tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn, chấn thương vật lý, nhiễm trùng (như Borrelia burgdorferi), hoặc tiếp xúc với một số hóa chất. Về mặt sinh học, quá trình bệnh lý bao gồm ba giai đoạn liên quan chặt chẽ: (1) Tổn thương tế bào nội mô mạch máu, gây viêm và tăng biểu hiện các phân tử kết dính. (2) Kích hoạt hệ miễn dịch, đặc biệt là sự thâm nhiễm lympho bào T, giải phóng các cytokine tiền xơ hóa như TGF-β, IL-4, IL-13. (3) Tăng hoạt động của nguyên bào sợi, dẫn đến sản xuất và lắng đọng collagen quá mức, gây ra hiện tượng xơ cứng và mất mô dưới da. Các nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của các tự kháng thể, củng cố giả thuyết về bản chất tự miễn của bệnh.

II. Hướng dẫn nhận biết đặc điểm lâm sàng xơ cứng bì khu trú

Đặc điểm lâm sàng của xơ cứng bì khu trú rất đa dạng, thay đổi tùy theo thể bệnh, giai đoạn và vị trí tổn thương. Nhận biết sớm các dấu hiệu này là cực kỳ quan trọng để can thiệp kịp thời. Tổn thương da thường tiến triển qua ba giai đoạn. Giai đoạn đầu là viêm, biểu hiện bằng các mảng hoặc dát màu hồng, đỏ hoặc tím, có thể hơi phù nề. Giai đoạn hai là xơ cứng, trung tâm tổn thương trở nên cứng, bóng, màu trắng ngà như sáp, thường được bao quanh bởi một viền tím hoa cà (lilac ring). Ở giai đoạn này, có thể xảy ra rụng lông, tóc và giảm tiết mồ hôi tại vùng da bị ảnh hưởng. Giai đoạn cuối là teo, da trở nên mỏng, lõm xuống do mất mô dưới da, và thường có biểu hiện rối loạn sắc tố, chủ yếu là tăng sắc tố sau viêm. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hòe (2018), các biểu hiện trên da thường gặp nhất là rối loạn sắc tố (89%), teo da (70%), và xơ cứng (67%). Các triệu chứng cơ năng như ngứa hoặc đau ít gặp, chỉ khoảng 10% bệnh nhân có cảm giác ngứa tại tổn thương. Chính vì các triệu chứng morphea ban đầu thường không gây khó chịu, nhiều bệnh nhân đến khám muộn khi bệnh đã ở giai đoạn xơ cứng hoặc teo, gây khó khăn cho việc điều trị và phục hồi.

2.1. Các dạng tổn thương da đặc trưng của bệnh morphea

Tổn thương da trong bệnh morphea có thể xuất hiện dưới nhiều hình thái khác nhau. Phổ biến nhất là các mảng xơ cứng hình tròn hoặc oval, có ranh giới rõ. Ban đầu, các mảng này có màu đỏ hoặc tím, sau đó trung tâm dần trở nên cứng, trắng bóng và cuối cùng là teo và thay đổi sắc tố. Kích thước các mảng có thể từ vài milimet đến vài chục centimet. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện nhiều mảng cùng lúc. Viền tím (lilac ring) quanh tổn thương là một dấu hiệu của bệnh đang hoạt động. Ngoài ra, rụng lông, tóc và giảm hoạt động của tuyến mồ hôi tại vùng da bị ảnh hưởng cũng là những biểu hiện thường thấy do các phần phụ của da bị phá hủy bởi quá trình xơ hóa.

2.2. Biểu hiện ngoài da Tổn thương cơ xương khớp và thần kinh

Mặc dù xơ cứng bì khu trú chủ yếu ảnh hưởng đến da, khoảng 22-56% bệnh nhân có thể có các biểu hiện ngoài da, đặc biệt ở thể dải và thể lan tỏa. Tổn thương cơ xương khớp là phổ biến nhất, bao gồm đau khớp, hạn chế vận động, co rút khớp và biến dạng chi, nhất là khi dải xơ cứng chạy vắt qua khớp. Ở trẻ em, bệnh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, gây ra tình trạng chi ngắn chi dài. Các biểu hiện thần kinh và mắt thường liên quan đến xơ cứng bì thể dải ở vùng đầu mặt, như dạng dấu hiệu coup de sabre. Bệnh nhân có thể bị động kinh, đau đầu, viêm mạch máu não hoặc các bất thường ở mắt như viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp. Hội chứng teo nửa mặt Parry-Romberg, một biến thể nặng, gây teo tiến triển mô mềm và xương ở một bên mặt.

III. Phương pháp phân loại các thể xơ cứng bì khu trú lâm sàng

Phân loại các thể xơ cứng bì khu trú là cần thiết để đánh giá mức độ nghiêm trọng, tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Hiện có nhiều hệ thống phân loại, nhưng phân loại của Mayo Clinic và Padua được sử dụng rộng rãi. Các thể lâm sàng chính bao gồm dạng mảng, dạng dải, dạng lan tỏa và dạng sâu. Dạng mảng là thể phổ biến nhất, đặc trưng bởi một hoặc nhiều mảng xơ cứng khu trú ở thân mình. Dạng dải thường gặp ở trẻ em, biểu hiện bằng các dải xơ cứng chạy dọc theo chi hoặc ở vùng đầu mặt. Dạng lan tỏa là thể nặng hơn, với nhiều mảng xơ cứng lớn lan rộng trên nhiều vùng cơ thể. Dạng sâu ảnh hưởng đến các cấu trúc sâu hơn như cân, cơ. Nghiên cứu của Lê Thị Hòe (2018) cho thấy thể mảng chiếm tỷ lệ cao nhất (53%), tiếp theo là thể dải (27%) và thể lan tỏa (16%). Mỗi thể bệnh có những đặc điểm và nguy cơ biến chứng riêng. Ví dụ, xơ cứng bì thể dải có nguy cơ cao gây co rút khớp và biến dạng, trong khi xơ cứng bì thể sâu có thể gây đau và giới hạn vận động đáng kể. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ da liễu theo dõi và quản lý bệnh hiệu quả hơn.

3.1. Đặc điểm xơ cứng bì thể mảng và xơ cứng bì thể giọt

Xơ cứng bì thể mảng là dạng thường gặp nhất, chiếm khoảng 53% các trường hợp theo nghiên cứu tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Tổn thương điển hình là các mảng hình tròn hoặc bầu dục, giới hạn rõ, có thể có một hoặc nhiều mảng. Các mảng này thường xuất hiện ở thân mình và tiến triển qua các giai đoạn viêm, xơ cứng và teo. Xơ cứng bì thể giọt (Guttate morphea) được xem là một biến thể của thể mảng, với các tổn thương nhỏ, đường kính dưới 10mm, trông giống như những giọt nước, thường có màu trắng ngà và hơi lõm. Các tổn thương này có thể hợp lại thành mảng lớn hơn. Cả hai thể này thường chỉ ảnh hưởng đến lớp trung bì và ít khi gây biến chứng chức năng nghiêm trọng.

3.2. Nhận diện xơ cứng bì thể dải và dấu hiệu coup de sabre

Xơ cứng bì thể dải (Linear scleroderma) đặc trưng bởi các dải xơ hóa chạy dọc theo một đường, thường ở chi hoặc vùng đầu mặt, và được cho là có thể đi theo đường Blaschko. Thể này thường khởi phát ở trẻ em và có nguy cơ cao ảnh hưởng đến các cấu trúc sâu như cơ và xương, gây co rút khớp, biến dạng và ảnh hưởng đến sự phát triển của chi. Một biến thể đặc biệt của thể dải ở mặt là dấu hiệu coup de sabre (vết chém của kiếm), biểu hiện bằng một dải teo lõm ở trán hoặc da đầu, có thể kèm theo rụng lông, tóc và ảnh hưởng đến xương sọ bên dưới. Thể này thường đi kèm với các biến chứng thần kinh và mắt.

3.3. Hiểu về xơ cứng bì thể sâu và thể lan tỏa

Xơ cứng bì thể sâu (Deep morphea) là dạng tổn thương ảnh hưởng đến trung bì sâu, mô mỡ dưới da, cân và cơ. Da bề mặt có thể trông bình thường hoặc chỉ hơi lún xuống, tạo thành dấu hiệu “lòng máng”. Bệnh nhân thường cảm thấy da dày và dính chặt vào các cấu trúc bên dưới. Thể này có thể gây đau và hạn chế vận động đáng kể. Xơ cứng bì khu trú dạng lan tỏa được chẩn đoán khi có ít nhất bốn mảng tổn thương lớn, xuất hiện ở hai hoặc nhiều vị trí giải phẫu khác nhau. Thể này có xu hướng gây tàn tật vĩnh viễn do teo da, teo cơ và co rút khớp lan rộng, nhưng không ảnh hưởng đến các ngón tay và nội tạng như trong xơ cứng bì toàn thể.

IV. Top xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán xơ cứng bì khu trú

Để xác định chẩn đoán xơ cứng bì khu trú, bên cạnh việc thăm khám lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng một vai trò không thể thiếu. Các xét nghiệm này không chỉ giúp khẳng định chẩn đoán mà còn hỗ trợ đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và loại trừ các bệnh lý khác. Xét nghiệm quan trọng hàng đầu là sinh thiết da và phân tích mô bệnh học xơ cứng bì. Hình ảnh mô bệnh học điển hình cho thấy sự dày lên của các bó collagen ở trung bì, tăng sinh collagen, đồng nhất hóa và hyalin hóa. Trong giai đoạn hoạt động, có thể quan sát thấy sự thâm nhiễm lympho bào quanh mạch máu và các phần phụ của da. Các xét nghiệm máu cũng cung cấp những thông tin giá trị. Xét nghiệm miễn dịch, đặc biệt là kháng thể kháng nhân (ANA), thường dương tính ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (khoảng 39-80%). Theo nghiên cứu của Lê Thị Hòe, tỷ lệ ANA dương tính là 43,75%. Mặc dù không đặc hiệu, sự hiện diện của ANA củng cố giả thuyết về một bệnh tự miễn. Các xét nghiệm khác như công thức máu có thể cho thấy tăng bạch cầu ái toan, và tốc độ máu lắng có thể tăng trong giai đoạn bệnh hoạt động, đặc biệt ở thể sâu. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm da hoặc MRI có thể hữu ích để đánh giá độ sâu và mức độ lan rộng của tổn thương, nhất là trong các trường hợp nghi ngờ xơ cứng bì thể sâu.

4.1. Vai trò của sinh thiết da và phân tích mô bệnh học xơ cứng bì

Sinh thiết da là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán xơ cứng bì khu trú khi lâm sàng không điển hình. Mẫu sinh thiết cần được lấy đủ sâu để bao gồm cả lớp mỡ dưới da, vì những thay đổi đặc trưng thường rõ nhất ở ranh giới trung bì-hạ bì. Phân tích mô bệnh học xơ cứng bì cho thấy hình ảnh các bó collagen dày đặc, xếp song song với bề mặt da. Các tuyến mồ hôi và nang lông có thể bị teo và bị “bẫy” trong mô xơ. Ở giai đoạn viêm, có sự thâm nhiễm của các tế bào lympho và tương bào quanh các mạch máu. Ở giai đoạn muộn, lớp biểu bì có thể bình thường hoặc teo mỏng, trong khi trung bì và hạ bì bị xơ hóa nặng, các mạch máu giảm số lượng. Hình ảnh này giúp phân biệt bệnh morphea với các bệnh lý gây xơ cứng da khác.

4.2. Ý nghĩa của kháng thể kháng nhân ANA và các tự kháng thể khác

Xét nghiệm tự kháng thể là một phần quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi. Kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính ở một tỷ lệ cao bệnh nhân xơ cứng bì khu trú, đặc biệt ở thể dải và lan tỏa. Nghiên cứu của Lê Thị Hòe (2018) ghi nhận ANA dương tính ở 43,75% bệnh nhân được xét nghiệm. Các tự kháng thể khác như anti-dsDNA, anti-histone cũng có thể được phát hiện. Mặc dù sự hiện diện của các kháng thể này không đủ để chẩn đoán bệnh, chúng cho thấy sự hoạt động của hệ miễn dịch và củng cố bản chất bệnh tự miễn của morphea. Một số kháng thể như anti-Scl-70 (anti-topoisomerase I), vốn đặc trưng cho xơ cứng bì toàn thể, đôi khi cũng được tìm thấy ở một tỷ lệ nhỏ (khoảng 2-3%) bệnh nhân thể khu trú. Những trường hợp này cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển thể hệ thống.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của các bệnh nhân xơ cứng bì khu trú tại bệnh viện da liễu trung ương năm 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ cứng bì (XCB) là một bệnh đã được biết đến từ thời cổ đại. Thuật ngữ XCB – scleroderma, theo tiếng Hy lạp thì scleros là xơ cứng, được định nghĩa ở 2 mức độ: Đại thể cho thấy sự không co giãn được của da. Vi thể cho thấy sự kết đặc các sợi collagen của da [4]. Tình trạng bệnh có biểu hiện dày da đã được mô tả từ những năm 400 trước công nguyên.

Bệnh được Hyppocrate (460-370 BC) mô tả trường hợp “một bệnh nhân người Athen có da dầy và không thể cấu lên được” [2, 6]. Vào năm 1847, bác sĩ người Pháp Gintrac đặt tên bệnh là “sclerodermie”. Người đầu tiên mô tả bệnh một cách chi tiết là Thomas Addison (1854) và chỉ ra như hội chứng có biểu hiện sẹo [45]. Năm 1924, Matsui mô tả mô bệnh học điển hình của Scleroderma, bao gồm tăng collagen và dày thành mạch máu trong da.

Xơ cứng bì là bệnh thuộc nhóm bệnh tổ chức liên kết tự miễn, bệnh được chia thành 2 nhóm là xơ cứng bì hệ thống (ảnh hưởng đến nhiều cơ quan) và xơ cứng bì khu trú (ảnh hưởng đến da). Xơ cứng bì khu trú (XC KT) là bệnh da tự miễn ít gặp. ệnh biểu hiện quá trình viêm đặc biệt, tổn thương chủ yếu ở trung bì và mô dưới da, đôi khi ảnh hưởng đến cân, cơ và xương bên dưới. Nếu như trong xơ cứng bì hệ thống (XC HT) tổn thương hầu hết các cơ quan như tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, cơ xương khớp.

thì XC KT tổn thương chủ yếu ở da. Tuy XC KT ít ảnh hưởng đến tính mạng nhưng ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, tàn tật [9]. Các biểu hiện ở da chủ yếu trong XC KT như rối loạn sắc tố, cứng da, ngứa, các tổn thương đầu chi (xơ cứng, sẹo, teo nhỏ, giãn mạch quanh móng, loét, hoại tử.Khoảng 10% bệnh nhân XC KT có tổn thương gây biến dạng, co cứng đáng kể hoặc làm giảm sự tăng trưởng, gây khó khăn trong các hoạt động cá nhân [25]. Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh của XC KT còn chưa rõ.

Các nghiên cứu trên thế giới về bệnh cũng còn rất ít. Ở Việt Nam mới chỉ có 1 nghiên cứu của Ths. SNT Nguyễn ích Ngọc về đặc điểm lâm sàng, cận 1 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma lâm sàng của bệnh và hiệu quả điều trị của thuốc methotrexat và tacrolimus. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các bệnh nhân xơ cứng bì khu trú tại Bệnh viện Da liễu Trung Ương năm 2017” với hai mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh xơ cứng bì khu trú tại Bệnh viện Da liễu Trung Ương năm 2017. Mô tả đặc điểm cận lâm sàng của bệnh xơ cứng bì khu trú tại Bệnh viện Da liễu Trung Ương năm 2017. 2 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu mô học, sinh lý học da ngƣời [1, 3, 25] Da là một trong những cơ quan lớn, chiếm tới khoảng 6% trọng lượng cơ thể.

Một người trưởng thành nặng 60kg thì trọng lượng của da khoảng 4kg. Nếu tính cả hạ bì và mô mỡ trọng lượng da khoảng 15kg. Da người lớn có độ dày từ 1,5 – 4mm; diện tích 1,5m2 – 1,8m2 – 2m2. Da bao bọc toàn bộ diện tích mặt ngoài cơ thể, gồm ba lớp chính: Lớp biểu mô trên mặt gọi là biểu bì, lớp mô liên kết phía dưới gọi là chân bì, phía dưới lớp chân bì là lớp mô liên kết thưa, lỏng lẻo hơn chân bì gọi là hạ bì.

Ở nhiều vùng, lớp này chuyển thành mô mỡ dưới da. Hạ bì nối một cách lỏng lẻo với các màng ở dưới sâu, màng cơ (cân), màng xương. Da cũng có thể tiếp nối với niêm mạc môi, mũi, mi mắt, âm hộ, bao quy đầu, hậu môn. Ở da còn có các thành phần phụ thuộc da: Lông, các tuyến, móng.

Giải phẫu mô học da người [1, 3, 25] Da người có ba lớp: thượng bì, trung bì và hạ bì. Thượng bì (epidermis) Thượng bì là một biểu mô vảy có nhiều lớp, dày khoảng 0,1mm, ở lòng bàn tay, bàn chân khoảng 0,8 – 1,4mm. Tế bào chính của thượng bì là tế bào sừng (keratinocyte) sản xuất ra chất sừng (protein keratin). Tính từ dưới lên thượng bì có 4 lớp (lớp đáy, lớp gai, lớp hạt, lớp sừng).

Riêng lòng bàn tay, bàn chân có 5 lớp (thêm lớp sáng). a) Lớp đáy (stratum basale) hay còn gọi là lớp cơ bản, lớp sinh sản (basal cells) Là lớp sâu nhất của thượng bì, gồm một lớp tế bào hình trụ nằm sát ngay phía trên màng đáy. Nhân hình bầu dục nằm chính giữa. Nguyên sinh chất ưa kiềm chứa những hạt melanin.

Rải rác, xen giữa những tế bào cơ bản có những tế bào sáng, tế bào có tua. Đó là tế bào sắc tố (melanocyte), tế bào này sản xuất ra sắc tố (tế bào sắc tố chiếm khoảng 5 – 10% tổng số tế bào đáy). Tế bào sắc tố có nhiều nhất ở mặt và những vùng tiếp xúc với ánh sáng và là nguồn gốc các mào thần kinh. 3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Ngoài ra ở lớp đáy còn tìm thấy tế bào Meckel.

Các tế bào này có liên quan chặt chẽ với các sợi tận cùng của thần kinh da và dường như có vai trò cảm giác. Giữa những tế bào đáy có những cầu nối gian bào (desmosome). Tế bào đáy liên kết chặt chẽ với màng đáy bằng nửa cầu nối gian bào (hemidesmosome). Lớp đáy sản xuất ra những tế bào mới thay thế tế bào cũ đã biệt hóa, tạo nên sự đổi mới của thường bì.

Nhìn chung phải mất 4 tuần (28 ngày) tế bào đáy sẽ dần dần biệt hóa tới lớp sừng. Một số bệnh nhân như vảy nên, vảy phấn, quá trình biệt hóa từ tế bào đáy đến tế bào sừng nhanh hơn (khoảng 3 tuần). Lớp gai là lớp tế bào hình đa diện, do các tế bào di chuyển dần lên mà thành. Nguyên sinh chất bắt màu toan, nhân hình bầu dục có hốc sáng.

Các tế bào gai nằm sát nhau, nối với nhau bằng cầu nối gian bào. Cầu nối này con gọi là các gai (spinosum), làm cho thượng bì vững chắc, làm cho da không bị ngấm nước từ môi trường bên ngoài vào cơ thể, không bị thoát nước từ cơ thể ra ngoài, chống lại các tác nhân có hại của môi trường (sinh học, cơ học, lý học, hóa học). c)Lớp hạt (stratum granulosum) Lớp tế bào hạt (granular cells) gồm bốn hàng tế bào dẹt hơn tế bào gai. Nhân tế bào sáng hơn và có hiện tượng đang thoái hóa (hư biến).

Nhân dẹt hẳn do nhân bị phân hủy bởi các men thủy phân. Các chất nhiễm sắc bị vón cục, nhân sáng có nhiều hạt. Nguyên sinh chất chứa nhiều hạt keratohyalin do mỡ và sợi tơ keratinn (tonofibril) tạo thành. Giữa các tế bào lớp hạt cũng có những cầu nối gian bào nhưng ngắn hơn và to hơn so với cầu nối ở lớp gai.

Lớp hạt là lớp tế bào thượng bì cuối cùng còn nhân và cầu nối. d) Lớp sáng (stratum lucidum) Lớp sáng nằm giữa lớp hạt và lớp sừng gồm 2 – 3 hàng tế bào rất dẹt nằm song song với mặt da. Các tế bào ở lớp sáng không có nhân, không có nguyên sinh chất, chỉ có những sợi. Lớp sáng chỉ có ở lòng bàn tay, bàn chân.

Các vùng da khác không có lớp sáng. 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma e) Lớp sừng (stratum corneum) Lớp tế bào sừng (hory cells) là lớp ngoài cùng của thượng bì, dày khoảng 1 micromet. Lớp sừng là kết quả cuối cùng của sự biệt hóa các tế bào lớp thượng bì. Tế bào sừng là những tế bào dẹt không có nhân chứa đầy những mảnh sừng và mỡ chồng chéo lên nhau tạo nên một màng bảo vệ cơ thể không bị nước thấm vào, tránh những tác dụng của môi trường bên ngoài cũng như mất nước từ bên trong cơ thể.

Ở những vùng da khác nhau, lớp sừng dày, mỏng khác nhau. Thí dụ ở lòng bàn tay, bàn chân thì lớp sừng dày hơn ở những vùng da khác. ình thường những tế bào sừng phía ngoài tách rời và bong ra liên tục tạo nên những vảy nhỏ như phấn, quện với mồ hôi và chất bã tạo thành ghét.Trung bì Trung bì gồm các lớp a) Trung bì nông (papillary dermis): đó là lớp nuôi dưỡng. Trên bề mặt có những gai nhô lên còn gọi là nhú bì hay gai bì (papille) ăn sâu vào thượng bì.

Các gai do tổ chức liên kết non tạo nên, ở đó có nhiều mao mạch. Các nhú bì có chiều cao và độ lớn khác nhau tùy theo vùng da. Da ở da lòng bàn tay, bàn chân các nhú có khi cao tới 0,2mm, ở da mặt thì lớp nhú rất mỏng. b) Trung bì chính thức hay còn gọi là trung bì sâu (reticular dermis) Trung bì chính thức gồm có:  Những sợi chống đỡ: + Sợi keo hay còn gọi là sợi hồ (collagen fiber).

Đó là những sợi thẳng không phân nhánh, dài vài micron. Cấu tạo bởi những chuỗi polypeptid, gồm 20 loại acid amin khác nhau, chủ yếu là glycin và argenin. Sợi keo có thể bị phá hủy bởi men collagenase do vi khuẩn tiết ra và được thay thế bằng các sợi mới. Sợi keo là chất liệu chính làm cho da vững chắc trước tác động cơ học, lý học, hóa học từ bên ngoài.

Sợi keo tập trung chủ yếu ở trung bì sâu, một ít ở nhú bì, nang lông, tuyến bã, tuyến mồ hôi, quanh mạch máu.  Sợi chun (elastic fiber) (hay còn gọi là sợi đàn hồi): là những sợi rất mỏng, nhẵn có phân nhánh lượn sóng, bắt nguồn từ sợi keo, bắt màu đen khi nhuộm bạc, bắt màu nâu khi nhuộm accin. 5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma  Sợi lưới: tạo thành mạng lưới mỏng bao quanh mạch máu, tuyến mồ hôi, cấu trúc giống sợi keo.  Sợi liên võng (reticulum fiber): là dạng đặc biệt của sợi tạo keo, tập trung ở trung bì nông, phần phụ của da, mạch máu.

Các chất cơ bản là một màng nhày gồm tryptophan; tyrosin; mucopolysaccharid; hyaluronic.  Tế bào  Các tế bào xơ hình thoi hoặc hình amíp, có nhân to hình bầu dục, chứa nhiều hạt ty lạp thể, có tác dụng làm da lên sẹo.  Tổ chức bào hình thoi hoặc hình sao, nó có thể biến thành thực bào, đại thực bào.  Dưỡng bào (mastocyte) tham gia quá trình chuyển hóa heparin, histamin, acid hyaluronic.

 Mạch máu, trung bì chỉ có những mạch máu nhỏ tập trung ở gai bì và quanh các tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ