I. Đặc điểm lâm sàng của bệnh viêm mao mạch dị ứng
Bệnh viêm mao mạch dị ứng là một bệnh viêm mạch máu toàn thân phổ biến ở trẻ em. Đặc điểm lâm sàng chính bao gồm các tổn thương da, khớp, đường tiêu hóa và thận. Bệnh thường khởi phát từ tuổi 3-10, với biểu hiện điển hình là ban xuất huyết palpable trên hai chân và mặt đít. Các triệu chứng lâm sàng giai đoạn toàn phát bao gồm sốt, sưng đau khớp, đau bụng và tiểu máu. Thời gian khởi phát bệnh thường ngắn, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Tiên lượng của viêm mao mạch dị ứng phụ thuộc vào mức độ tổn thương thận và đáp ứng với điều trị. Các bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn hoặc để lại biến chứng thận mãn tính nếu không được điều trị kịp thời.
1.1. Tổn thương da và triệu chứng khởi phát
Tổn thương da là biểu hiện đầu tiên và quan trọng nhất của bệnh. Ban xuất huyết thường xuất hiện trên hai chân, mặt đít và có thể lan rộng. Các triệu chứng khởi phát bao gồm sốt nhẹ, chán ăn và mệt mỏi. Đặc điểm lâm sàng này có thể kéo dài 1-4 tuần tùy thuộc vào mức độ bệnh.
1.2. Tổn thương khớp tiêu hóa và thận
Đau khớp thường gặp ở hàng loạt khớp như đầu gối, mắt cá chân. Tổn thương đường tiêu hóa biểu hiện bằng đau bụng, nôn, tiêu chảy hoặc xuất huyết đường tiêu hóa. Tổn thương thận là biến chứng nguy hiểm nhất, gây tiểu máu và protein niệu, cần theo dõi sát sao.
II. Đặc điểm cận lâm sàng và xét nghiệm
Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh viêm mao mạch dị ứng. Xét nghiệm máu thường cho thấy bạch cầu tăng, CRP tăng cao và lắng đọng IgA trong mô. Xét nghiệm nước tiểu phát hiện tiểu máu, protein niệu và là chỉ số quan trọng đánh giá tổn thương thận. Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, siêu âm thận giúp phát hiện biến chứng. Sinh thiết da cho thấy lắng đọng IgA qua nhuộm miễn dịch huỳnh quang, xác nhận chẩn đoán. Kết quả các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ bệnh, dự báo tiên lượng và hướng dẫn điều trị.
2.1. Xét nghiệm máu và nước tiểu
Xét nghiệm máu phát hiện thiếu máu nhẹ, bạch cầu cao, CRP tăng và có thể thấy kháng nguyên chống tế bào nội mô mạch máu. Xét nghiệm nước tiểu là công cụ sàng lọc quan trọng, phát hiện tiểu máu và protein niệu biểu thị tổn thương thận.
2.2. Chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học
Siêu âm ổ bụng phát hiện dày dạ dày, thoáng sau phúc mạc. Sinh thiết da là tiêu chuẩn vàng, cho thấy lắng đọng IgA ở vòng mao mạch da. Nội soi tiêu hóa có thể thấy xuất huyết hoặc loét dạ dày, tá tràng.
III. Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán viêm mao mạch dị ứng dựa trên đặc điểm lâm sàng điển hình kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng. Tiêu chí chẩn đoán bao gồm: ban xuất huyết palpable, đau khớp hoặc sưng khớp, đau bụng hoặc biểu hiện tiêu hóa, và tổn thương thận (tiểu máu hoặc protein niệu). Chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết da xác nhận lắng đọng IgA. Chẩn đoán phân biệt phải loại trừ các bệnh viêm mạch khác như viêm mạch máu do quỵt, viêm mạch máu cryoglobulin, viêm thận IgA, viêm họng liên cầu. Việc phân biệt chính xác giúp định hướng điều trị và đánh giá tiên lượng phù hợp.
3.1. Tiêu chí chẩn đoán và phương pháp xác nhận
Tiêu chí chẩn đoán yêu cầu ít nhất 2 trong 4 tiêu chí: ban xuất huyết, đau khớp, tổn thương thận, tổn thương tiêu hóa. Sinh thiết da xác nhận bằng lắng đọng IgA miễn dịch, là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.
3.2. Chẩn đoán phân biệt các bệnh viêm mạch
Cần phân biệt với viêm mạch máu do quỵt, viêm thận IgA, viêm họng liên cầu. Xét nghiệm nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh giúp loại trừ các bệnh khác, xác nhận chẩn đoán viêm mao mạch dị ứng.
IV. Điều trị và kết quả theo dõi
Điều trị viêm mao mạch dị ứng tuân theo nguyên tắc: chăm sóc hỗ trợ, giảm viêm, kiểm soát triệu chứng và bảo vệ thận. Phương pháp điều trị chính bao gồm: thuốc glucocorticoit (dùng tại chỗ hoặc toàn thân), thuốc chống viêm không steroid (NSAID) để giảm đau, kháng sinh nếu có bệnh nhiễm trùng kèm theo. Những bệnh nhân có tổn thương thận nặng cần dùng thuốc ức chế miễn dịch. Kết quả điều trị đánh giá sau 3 tháng theo dõi: hồi phục hoàn toàn, cải thiện từng phần hoặc tiến triển. Tỷ lệ hồi phục phụ thuộc vào đặc điểm lâm sàng ban đầu, mức độ tổn thương thận và tuân thủ điều trị.
4.1. Nguyên tắc và phương pháp điều trị
Nguyên tắc điều trị bao gồm chăm sóc hỗ trợ, thuốc glucocorticoit (0,5-1 mg/kg/ngày), NSAID để giảm đau khớp. Bệnh nhân tổn thương thận nặng cần thêm thuốc ức chế miễn dịch. Kháng sinh dùng nếu có bệnh nhiễm trùng kèm theo.
4.2. Kết quả điều trị và theo dõi tiên lượng
Kết quả điều trị sau 3 tháng theo dõi: khoảng 90% hồi phục hoàn toàn hoặc cải thiện. Tiên lượng tốt nếu tổn thương thận nhẹ, không có protein niệu thái nhiều. Cần theo dõi sát sao xét nghiệm nước tiểu để phát hiện sớm biến chứng.