Đặc Điểm Bất Thường Răng Hàm Mặt Và Kiểu Gen Ở Bệnh Nhân Tạo Xương Bất Toàn

Bài viết khám phá đặc điểm bất thường răng hàm mặt và kiểu gen ở bệnh nhân tạo xương bất toàn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng này.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

200
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm và sinh bệnh học của bệnh tạo xương bất toàn

1.2. Bệnh sinh của bệnh tạo xương bất toàn

1.3. Bất thường về collagen ở bệnh tạo xương bất toàn

1.4. Chẩn đoán bệnh tạo xương bất toàn

1.5. Điều trị cho trẻ em mắc bệnh tạo xương bất toàn

1.6. Sinh tổng hợp collagen

1.7. Các bất thường răng hàm mặt trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

1.8. Sự phát triển của răng

1.9. Các đột biến gen liên quan đến bệnh tạo xương bất toàn và mối liên quan kiểu gen-kiểu hình

1.10. Các gen collagen COL1A1 và COL1A2

1.11. Sinh tổng hợp collagen, sửa đổi và bài tiết

1.12. Gen ảnh hưởng đến chức năng và biệt hóa của nguyên bào tạo xương

1.13. Các gen ảnh hưởng đến độ ổn định xương

1.14. Mối liên quan về kiểu gen - kiểu hình răng hàm mặt trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

1.15. Tổng quan về nghiên cứu về bệnh OI trên bệnh nhân Việt Nam

1.16. Các bài báo bằng tiếng Anh

1.17. Các bài báo bằng tiếng Việt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Tiêu chuẩn lựa chọn vào mẫu nghiên cứu

2.6. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết kế nghiên cứu

2.9. Các biến số nghiên cứu

2.10. Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá bệnh lý răng miệng

2.11. Quy trình nghiên cứu

2.12. Hạn chế sai số trong nghiên cứu

2.13. Xử lý số liệu

2.14. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Bất thường răng hàm mặt trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.2. Tuổi, giới và phân loại bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.3. Đặc điểm sinh ngà bất toàn ở bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.4. Đặc điểm khớp cắn trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.5. Đánh giá khớp cắn theo chỉ số PAR và chỉ số sai lệch

3.6. Đặc điểm taurodontism trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.7. Tình trạng mọc răng, thiếu răng, răng mọc kẹt trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.8. Tình trạng sâu răng trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.9. Tình trạng viêm lợi trên bệnh nhân OI

3.10. Một số đặc điểm hình thái khuôn mặt bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.11. Biến thể gen liên quan đến các bất thường răng hàm mặt ở bệnh nhân tạo xương bất toàn

3.12. Đặc điểm chung

3.13. Mối liên quan giữa týp OI và đột biến gen

3.14. Mối liên quan giữa DI và đột biến gen

3.15. Mối liên quan giữa taurodontism và đột biến gen

3.16. Mối liên quan giữa sai khớp cắn và đột biến gen

3.17. Mối liên quan giữa thiếu răng khác và đột biến gen

3.18. Một số sơ đồ phả hệ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm về răng hàm mặt của nhóm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm về tuổi giới và týp phân loại bệnh tạo xương bất toàn

4.3. Đặc điểm về sinh ngà bất toàn trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.4. Đặc điểm khớp cắn trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.5. Đánh giá mức độ trầm trọng của khớp cắn qua chỉ số PAR và chỉ số sai lệch

4.6. Đặc điểm taurodontism trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.7. Tình trạng mọc răng, thiếu răng, răng mọc kẹt trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.8. Tình trạng sâu răng trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.9. Tình trạng viêm lợi trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.10. Một số đặc điểm hình thái khuôn mặt bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.11. Đột biến gen trên bệnh nhân tạo xương bất toàn

4.12. Gen mã hóa collagen khác

4.13. Gen không mã hóa collagen

4.14. Mối liên quan giữa kiểu gen và kiểu hình

4.15. Mối liên quan giữa sinh ngà bất toàn và đột biến gen

4.16. Mối liên quan giữa taurodontism và đột biến gen

4.17. Mối liên quan giữa sai khớp cắn và đột biến gen

4.18. Một số nghiên cứu về mối liên quan kiểu gen – kiểu hình

4.19. Hạn chế nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đặc Điểm Bất Thường Răng Hàm Mặt Ở OI

Tạo xương bất toàn (OI) là một nhóm các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mô liên kết, chủ yếu là collagen loại I. Bệnh đặc trưng bởi xương dễ gãy, nhưng các biểu hiện khác bao gồm củng mạc mắt xanh, mất thính lực, và các bất thường răng hàm mặt, đặc biệt là sinh ngà bất toàn (DI). OI có tỷ lệ mắc bệnh khoảng 7/100.000. Các đột biến trên hơn 20 gen đã được xác định liên quan đến OI, trong đó đột biến gen mã hóa collagen loại I (COL1A1 và COL1A2) chiếm phần lớn. Biểu hiện lâm sàng của OI rất đa dạng, từ nhẹ đến nặng, thậm chí tử vong trước khi sinh. Các biểu hiện răng miệng cũng khác nhau, tạo ra những thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Cần nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình để cải thiện việc quản lý bệnh nhân OI.

1.1. Phân Loại Bệnh Tạo Xương Bất Toàn OI Hiện Nay

Phân loại OI ban đầu dựa trên các đặc điểm lâm sàng và X-quang, được Sillence chia thành 4 loại (I-IV). Týp I có củng mạc xanh, týp II gây tử vong trước sinh, týp III có biến dạng xương tiến triển và týp IV có củng mạc bình thường. Sau đó, týp V được thêm vào với đặc điểm sẹo xương. Hội nghị hiệp hội danh pháp quốc tế về các rối loạn của xương (2009) đã mở rộng phân loại này. Hiện nay, phân loại dựa trên gen được ưu tiên hơn, liên kết các kiểu hình cụ thể với các đột biến gen. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và cải thiện việc tiên lượng bệnh. Bảng 1.1 trong tài liệu gốc trình bày chi tiết phân loại Sillence với sự xuất hiện/vắng mặt của DI, trong khi Bảng 1.2 liệt kê các gen liên quan đến OI.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Của Tạo Xương Bất Toàn Liên Quan Collagen

Cơ chế bệnh sinh của OI chủ yếu liên quan đến sự rối loạn trong sản xuất và cấu trúc collagen loại I, thành phần chính của xương và ngà răng. Khoảng 95% collagen của xương và 80% protein xương là collagen loại I. Phân tử collagen loại I bao gồm 2 chuỗi α1 và 1 chuỗi α2, được mã hóa bởi gen COL1A1 (nằm trên NST 17) và COL1A2 (nằm trên NST 7) tương ứng. Đột biến trên các gen này là nguyên nhân phổ biến nhất của OI, ảnh hưởng đến cả số lượng và chất lượng collagen được sản xuất. Các đột biến có thể dẫn đến giảm sản xuất collagen hoặc tạo ra collagen có cấu trúc bất thường, làm suy yếu xương và gây ra các biểu hiện lâm sàng của OI.

II. Vấn Đề Thường Gặp Bất Thường Răng Hàm Mặt Ở Bệnh Nhân OI

Bên cạnh các vấn đề về xương, bệnh nhân OI thường gặp các bất thường răng hàm mặt ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Sinh ngà bất toàn (DI) là biểu hiện phổ biến nhất, ảnh hưởng đến màu sắc, hình dạng và cấu trúc răng. Răng có thể có màu hổ phách hoặc nâu xám, ranh giới men-cement hẹp, chân răng nhỏ và buồng tủy bị bít tắc. Men răng bình thường nhưng dễ bị mòn do liên kết men-ngà yếu. Ngoài DI, bệnh nhân OI còn có thể bị thiếu răng, răng mọc kẹt, sai khớp cắn và các bất thường khác. Các biểu hiện răng miệng của OI rất đa dạng và phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong điều trị.

2.1. Dấu Hiệu Lâm Sàng Của Sinh Ngà Bất Toàn DI Ở Bệnh Nhân OI

Sinh ngà bất toàn (DI) ở bệnh nhân OI có những biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Răng thường có màu hổ phách hoặc nâu xám, khác biệt so với màu trắng thông thường. Vị trí ranh giới men-cement thường thắt hẹp, làm cho răng trông nhỏ hơn bình thường. Chân răng có thể ngắn và mỏng, không đủ sức nâng đỡ thân răng. Quan trọng nhất, buồng tủy răng có xu hướng bị bít tắc bán phần hoặc toàn bộ, gây khó khăn cho việc điều trị nội nha. Men răng thường bình thường về mặt cấu trúc, nhưng do thiếu hụt các mối nối men ngà nên rất dễ bị mòn, dẫn đến mất kích thước dọc và các vấn đề về khớp cắn.

2.2. Các Bất Thường Răng Miệng Khác Thiếu Răng Răng Mọc Kẹt Khớp Cắn

Ngoài sinh ngà bất toàn, bệnh nhân OI còn có nguy cơ cao mắc các bất thường răng miệng khác. Thiếu răng (răng bất sản) là tình trạng thiếu một hoặc nhiều răng bẩm sinh, làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai. Răng mọc kẹt xảy ra khi răng không thể mọc lên đúng vị trí do các yếu tố cản trở. Sai khớp cắn là tình trạng răng không khớp nhau đúng cách, gây khó khăn trong việc ăn nhai và có thể dẫn đến các vấn đề về khớp thái dương hàm. Tình trạng này cần được đánh giá toàn diện để có kế hoạch điều trị phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích Bất Thường Răng Hàm Mặt và Gen

Nghiên cứu về bất thường răng hàm mặt ở bệnh nhân OI cần kết hợp các phương pháp lâm sàng, X-quang và di truyền. Khám lâm sàng chi tiết giúp đánh giá tình trạng răng miệng, bao gồm màu sắc, hình dạng, kích thước răng, tình trạng men răng, và khớp cắn. Chụp X-quang cung cấp thông tin về cấu trúc bên trong của răng, hình dạng chân răng, kích thước buồng tủy, và sự hiện diện của răng mọc kẹt. Phân tích di truyền giúp xác định các đột biến gen liên quan đến OI và các bất thường răng hàm mặt. Việc kết hợp các phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình, từ đó cải thiện việc chẩn đoán và điều trị.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Các Biến Số và Tiêu Chuẩn Đánh Giá

Thiết kế nghiên cứu cần xác định rõ các biến số cần thu thập, bao gồm tuổi, giới tính, loại OI (theo phân loại Sillence hoặc phân loại gen), tình trạng sinh ngà bất toàn (mức độ, loại), khớp cắn (phân loại Angle, chỉ số PAR, chỉ số sai lệch), tình trạng mọc răng, thiếu răng, răng mọc kẹt, tình trạng sâu răng (chỉ số DFT/dft), tình trạng viêm lợi (chỉ số GI, PI), và các đặc điểm hình thái khuôn mặt. Cần sử dụng các tiêu chuẩn đánh giá khách quan và có độ tin cậy cao để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu cần được chuẩn hóa để giảm thiểu sai số.

3.2. Quy Trình Nghiên Cứu Thu Thập Mẫu và Phân Tích Di Truyền

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước thu thập mẫu, khám lâm sàng, chụp X-quang, và phân tích di truyền. Mẫu có thể là máu, nước bọt, hoặc mô răng. Khám lâm sàng được thực hiện bởi nha sĩ có kinh nghiệm. X-quang có thể là X-quang thường quy hoặc Cone Beam CT (CBCT). Phân tích di truyền bao gồm giải trình tự gen COL1A1, COL1A2, và các gen khác liên quan đến OI. Kết quả phân tích di truyền được so sánh với các dữ liệu đã công bố để xác định các đột biến mới hoặc các biến thể có liên quan đến các bất thường răng hàm mặt.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mối Liên Hệ Kiểu Gen Kiểu Hình Ở OI

Việc xác định mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là rất quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân OI. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh, tiên lượng các vấn đề răng miệng có thể xảy ra, và cá nhân hóa kế hoạch điều trị. Ví dụ, một số đột biến gen có thể liên quan đến mức độ nặng hơn của sinh ngà bất toàn, trong khi các đột biến khác có thể liên quan đến tăng nguy cơ thiếu răng. Dựa trên thông tin di truyền, nha sĩ có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp để cải thiện sức khỏe răng miệng của bệnh nhân OI.

4.1. Liên Quan Giữa Đột Biến Gen và Mức Độ Sinh Ngà Bất Toàn DI

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số đột biến gen nhất định liên quan đến mức độ nặng nhẹ khác nhau của sinh ngà bất toàn. Ví dụ, đột biến ở các vị trí quan trọng trong gen COL1A1 hoặc COL1A2 có thể gây ra sinh ngà bất toàn nghiêm trọng hơn, với răng có màu sắc bất thường rõ rệt và buồng tủy bị bít tắc hoàn toàn. Ngược lại, các đột biến ở các vị trí khác có thể chỉ gây ra sinh ngà bất toàn nhẹ, với răng có màu sắc bình thường hơn và buồng tủy vẫn còn một phần. Việc xác định các đột biến này giúp nha sĩ tiên lượng mức độ DI và lập kế hoạch điều trị phù hợp.

4.2. Ảnh Hưởng Đột Biến Gen Đến Tình Trạng Khớp Cắn và Thiếu Răng

Tình trạng khớp cắn và sự hiện diện của thiếu răng cũng có thể liên quan đến các đột biến gen cụ thể. Một số đột biến có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm, dẫn đến sai khớp cắn. Các đột biến khác có thể ảnh hưởng đến sự hình thành mầm răng, dẫn đến thiếu răng. Việc xác định các đột biến này giúp nha sĩ dự đoán các vấn đề về khớp cắn và thiếu răng, và lên kế hoạch điều trị chỉnh nha hoặc phục hình răng phù hợp.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Bất Thường Răng Hàm Mặt Ở OI

Nghiên cứu về bất thường răng hàm mặt ở bệnh nhân OI có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng, X-quang và di truyền của các bất thường này giúp nha sĩ chẩn đoán chính xác, tiên lượng bệnh, và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Nghiên cứu cũng góp phần mở rộng kiến thức về cơ chế bệnh sinh của OI và mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình. Trong tương lai, việc phát triển các phương pháp điều trị gen có thể mang lại hy vọng cho bệnh nhân OI.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Bất Thường Răng Hàm Mặt Ở OI

Các hướng nghiên cứu tương lai về bất thường răng hàm mặt ở bệnh nhân OI bao gồm: Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình, sử dụng các kỹ thuật phân tích di truyền tiên tiến như giải trình tự toàn bộ bộ gen (whole-genome sequencing). Phát triển các phương pháp điều trị mới, bao gồm điều trị gen và các vật liệu phục hình răng sinh học. Nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa sâu răng và viêm lợi ở bệnh nhân OI. Hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và bệnh nhân để cải thiện việc quản lý bệnh OI.

5.2. Điều Trị Cá Nhân Hóa Ứng Dụng Kiến Thức Di Truyền vào Thực Tế

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu về bất thường răng hàm mặt ở bệnh nhân OI là ứng dụng kiến thức di truyền vào thực tế lâm sàng, để điều trị cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Dựa trên thông tin di truyền, nha sĩ có thể lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp nhất, dự đoán hiệu quả điều trị, và phòng ngừa các biến chứng. Điều trị cá nhân hóa giúp cải thiện sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân OI.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm và sinh bệnh học của bệnh tạo xương bất toàn 1. Phân loại  OI là bệnh rối loạn mô liên kết không đồng nhất, có tính di truyền, biểu hiện chủ yếu là tăng khả năng gãy xương theo thời gian. Các biểu hiện khác bao gồm giảm tăng trưởng, lỏng khớp, chảy máu kéo dài, bầm máu, điếc trước tuổi trưởng thành, củng mạc mắt màu xanh và sinh ngà bất toàn.

Mức độ trầm trọng cũng thay đổi từ xu hướng gãy xương tới chết trước khi sinh ra. 1 Sillence đã phân loại bệnh nhân mắc OI thành 4 nhóm chính:5 OI týp I: OI di truyền trội với củng mạc xanh OI týp II: OI chết trước khi sinh với gãy xương đùi và xương sườn hạt cườm. OI týp III: OI với biến dạng xương tiến triển OI týp IV: OI di truyền do đột biến gen trội với củng mạc bình thường.  Thứ tự OI týp I-IV chỉ thứ tự xuất hiện lần đầu trên các báo cáo về bệnh.

Phân loại sau đó của OI týp I-IV dựa trên sự xuất hiện (B-presence) hay không xuất hiện (A-abscence) của DI (bảng 1.1: Phân loại OI biến đổi từ hệ thống phân loại của Sillence và cộng sự. 5 Týp OI DI Đặc điểm lâm sàng Di truyền Người bình thường hoặc thấp AD: đột biến gen Có ít hoặc không có biến dạng xương Týp I A - trội trên NST Củng mạc mắt màu xanh thường. Thường điếc IB + Giòn xương trầm trọng, thường chết AD trước khi sinh ra. AR: Đột biến gen II ? lặn trên NST thường (hiếm) Người thấp AD Biến dạng xương tiến triển III +/- AR: không Màu sắc củng mạc đa dạng phổ biến Điếc ít phổ biến hơn týp I Người thấp Biến dạng xương từ nhẹ tới trung bình IV A - AD Củng mạc mắt bình thường Điếc ít phổ biến hơn týp I IV B +  Tại hội nghị hiệp hội danh pháp quốc tế về các rối loạn của xương (2009), phân loại 4 nhóm truyền thống được mở rộng thành 5 nhóm, OI týp V với đặc điểm có sẹo xương và màng gian xương.6  Tiêu chuẩn phân loại truyền thống của Sillence chỉ dựa trên lâm sàng và X-quang.

Những hiểu biết mới về di truyền gen nhấn mạnh nhu cầu bổ sung, cập nhật hệ thống phân loại. Việc tìm ra các gen mới liên quan đến OI đã phân loại OI theo gen như sau (Bảng 1. Danh sách các gen mã hóa protein liên quan đến bệnh tạo xương bất toàn.2 Gen Protein Kiểu hình Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường COL1A1 Chuỗi collagen α1(I) OI týp I COL1A2 Chuỗi collagen α2(I) OI týp II/III/IV IFITM5 Protein xuyên màng 5 được tạo ra do kích thích OI týp V từ interferon (IFITM5). Hoặc BRIL P4HB Protein disulfide-isomerase (PDI) Hội chứng Cole- Hoặc là: Prolyl 4-hydroxylase tiểu đơn vị beta Carpenter týp 1 (P4HB) Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường SERPINF1 Yếu tố có nguồn gốc từ biểu mô sắc tố (PEDF) OI týp VI CRTAP Protein liên quan đến sụn (CRTAP) OI týp VII P3H1 Prolyl 3-hydroxylase 1 (P3H1) OI týp VIII PPIB Peptidyl-prolyl cis-trans isomerase B (PPIB) OI týp IX SERPINH1 Chất ức chế peptidase Serpin, nhánh H, thành viên OI týp X 1 (Serpin H1) FKBP10 Peptidyl-prolyl cis-trans isomerase FKBP10 OI týp XI (PPIase FKBP10).

Hoặc FKBP65 SP7 Yếu tố phiên mã Sp7 OI týp XII BMP1 Protein tạo hình xương 1 (BMP1) OI týp XIII TMEM38B Kênh cation nội bào trimer loại B (TRIC-B) OI týp XIV WNT1 WNT1 OI týp XV CREB3L1 Protein 1 giống như protein 3 liên kết với thành OI týp XVI phần phản ứng của AMP vòng (CR3L1) SPARC Protein tiết có tính axit và giàu cysteine OI týp XVII (SPARC) 6 Gen Protein Kiểu hình TENT5A Nucleotidyltransferase đầu cuối 5A (TENT5A) OI týp VIII MESD LRP chaperone phát triển trung mô (MESD) OI týp XX PLOD2 Lysyl hydroxylase 2 (LH2) Hội chứng Bruck týp II SEC24D Protein vận chuyển protein Sec24D (SEC24D) Hội chứng Cole- Hoặc là: protein D liên quan đến SEC24 Carpenter týp II Di truyền liên quan nhiễm sắc thể giới tính X MBTPS2 Endopeptidase S2P OI týp XIX PLS3 Plastin-3 (PLS3) Loãng xương 1. Bệnh sinh của bệnh tạo xương bất toàn. Bệnh sinh của OI trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan tới rối loạn collagen týp I, thành phần chính của xương và ngà. Gần 95% collagen của xương và 80% protein xương là collagen týp I.7 Phân tử collagen týp I bao gồm 3 chuỗi α: 2 chuỗi α1 và một chuỗi α2.

Các chuỗi này được tổng hợp như là tiền collagen từ gen COL1A1 và COL1A2, định vị ở NST số 17 và 7 tương ứng. Nguyên nhân di truyền đầu tiên của OI được miêu tả là trường hợp mất nucleotide ở gen COL1A1 trên bệnh nhân với OI týp II năm 1983.8 Đột biến gen trội NST thường ở COL1A1 và COL1A2 về cơ bản được cho là gây ra 90% trường hợp OI.9 Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra tỷ lệ thấp hơn.10 Đột biến trội trên các gen IFITM5 và WNT1 cũng có thể gây ra OI.11 Đột biến gen lặn đầu tiên liên quan tới OI týp II được tìm thấy trên gen CRTAP vào năm 2006.12 Các biến thể lặn được tìm thấy trên các gen có liên quan tới sinh tổng hợp collagen, xử lý và biến đổi sau dịch mã.2 Cho đến nay đột biến trên 20 gen đã được xác định là có liên quan tới OI. Bất thường về collagen ở bệnh tạo xương bất toàn. Có hai nhóm đột biến chính ở collagen týp I dẫn đến OI: Nhóm biến đổi chất lượng collagen và nhóm biến đổi về số lượng collagen.

Nhóm biến đổi về số lượng được đặc trưng bởi sự giảm 50% lượng tiền collagen týp I; nhóm biến đổi chất lượng được đặc trưng bởi cấu trúc bất thường của tiền collagen týp I.13 Loại biến đổi số lượng collagen thường tạo ra các codon kết thúc sớm (PTC-premature termination codons) trong quá trình phiên mã mRNA của gen COL1A1.14 Các mRNA bị kết thúc sớm thường bị phân rã trước khi dịch mã.15 Điều này dẫn đến thiếu hụt số lượng collagen týp I và khung hữu cơ, tạo ra kiểu hình OI týp I. Bất thường về mặt chất lượng collagen thường gây ra bởi sự thay thế một gốc glycine trong bộ ba xoắn của protein collagen týp I (α1 hoặc α2).16 Các biến thể ở vị trí cắt nối cũng rất phổ biến trong OI.17 Những thay đổi này có thể gây ra xóa các exon hoặc hoạt hóa các vị trí cắt nối. Ảnh hưởng trên mRNA và protein, phụ thuộc vào việc các thay đổi đó là các đột biến trong khung hay dịch khung. Bất thường về chất lượng có nhiều tác hại cho cấu trúc nền ECM (Extracellular matrix) hơn các bất thường về mặt số lượng.

Chẩn đoán bệnh tạo xương bất toàn. Chẩn đoán OI dựa trên các dấu hiệu toàn thân, bệnh sử gia đình, X- quang và xét nghiệm cận lâm sàng. 18 Trường hợp các týp OI nặng (týp II, III, IV) có thể phát hiện bằng siêu âm ngay trong thời bào thai và bằng xét nghiệm gen. Ở trẻ em, các dấu hiệu X-quang điển hình của OI bao gồm gập xương cánh tay và xương đùi, xương thừa ở chỗ nối của các xương sọ vùng thóp, hay gặp gãy xương, xương cột sống bị nén, loãng xương.

Chẩn đoán các trường hợp nhẹ thường khó khăn, các dấu hiệu quan trọng cho chẩn đoán là sự xuất hiện của sinh ngà bất toàn, củng mạc mắt màu xanh, dáng người thấp, khớp lỏng. Mật độ khoáng của xương có thể đánh giá bằng hấp 8 thụ năng lượng tia X kép. Cuối cùng, xét nghiệm chẩn đoán dựa trên DNA sử dụng máu hoặc nước bọt là công cụ quan trọng để chẩn đoán xác định. Điều trị cho trẻ em mắc bệnh tạo xương bất toàn.

Bệnh lý OI có sự đa dạng về mức độ biểu hiện nên cần thiết cá nhân hóa việc điều trị, và bệnh biểu hiện ở nhiều cơ quan nên cần sự phối hợp các chuyên ngành để quản lý bệnh.19,20 Tiêm bisphosphonate được sử dụng từ những năm 1991 ở các bệnh nhân OI có kiểu hình nặng.21 Bisphosphonate ngăn chặn các hủy cốt bào và quá trình tiêu xương do đó tăng khối lượng xương và mật độ xương, khả năng vận động được cải thiện.21,22 Chỉ định điều trị có thể bắt đầu sớm từ giai đoạn sơ sinh, điều trị phải được thực hiện thường xuyên và nên tiếp tục trong suốt quá trình tăng trưởng. Mặc dù sử dụng bisphosphonate ở trẻ em OI mức độ trung bình hoặc nặng là có lợi, nhưng tác dụng làm giảm gãy xương vẫn chưa được chứng minh ở nhóm đối tượng này.23 Các liệu pháp vật lý trị liệu và điều trị bằng vận động có vai trò quan trọng trong cải thiện các hoạt động thường ngày và chức năng vận động. Mặc dù chức năng của nguyên bào tạo xương có thể bị suy giảm trong OI, nhưng sử dụng cơ bắp vẫn là cách tốt nhất để kích thích sự hình thành xương.24 Phẫu thuật cắt xương, đặt đinh tủy thường được sử dụng trong các trường hợp nặng của OI để ổn định và sửa chữa các biến dạng xương dài. Kĩ thuật đặt đinh xương có thể được dùng cho các trường hợp nhẹ nhưng gãy xương tái diễn.

Trong quá trình tăng trưởng, nên đặt thanh cố định nội tủy telescope. Chúng dài ra trong quá trình tăng trưởng và có thể nâng đỡ xương trong nhiều năm.25 Ngày nay với sự tiến bộ về y học các hướng mới trong điều trị OI đã được đề cập đến như liệu pháp kháng TGF-β ( transforming growth factor-β ) có thể là tiềm năng điều trị bệnh.26 Liệu pháp tế bào sử dụng tế bào gốc trung mô MSCs (mesenchymal stem cells) có khả năng điều hòa miễn dịch, di chuyển đến mô tổn thương để sửa chữa. 27 Liệu pháp gen sử dụng véc tơ virut nhằm ngăn chặn các phiên mã bất lợi, bổ sung gen, chỉnh sửa gen mở ra nhiều khả năng sửa chữa alen đột biến.28 Trong răng hàm mặt các điều trị giúp nâng 9 cao chất lượng sống của bệnh nhân OI cũng được tiến hành như chỉnh hình xương, cấy ghép implant cho bệnh nhân mất răng. Sinh tổng hợp collagen Collagen týp I là thành phần hữu cơ chính của xương và ngà răng, là sản phẩm protein bị ảnh hưởng trong bệnh OI.

Collagen týp I là một loại trimer không đồng nhất (heterotrimer) bao gồm 2 chuỗi α1 và một chuỗi α2 chúng ôm lấy nhau như những sợi dây thừng, do đó hình thành nên xoắn 3. Cả hai gen gồm hơn 50 exon mã hóa cho protein. Phần lớn protein chứa xoắn 3 chính bao gồm 1014 acid amin được mã hóa bởi 43 exon. Vùng mã hóa cho các bộ ba lặp lại của 3 acid amin Gly-Xaa-Yaa, trong đó Gly là Glycine, X và Y thường là proline và hyroxyproline.

Các exon còn lại nằm ở đầu tận N và đầu C tận của gen. Những exon này mã hóa cho tín hiệu thứ tự và vị trí phân giải protein (đầu tận N).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Đặc Điểm Bất Thường Răng Hàm Mặt Và Kiểu Gen Ở Bệnh Nhân Tạo Xương Bất Toàn cung cấp cái nhìn chuyên sâu về mối liên hệ giữa đột biến gen COL1A1/COL1A2 và các biểu hiện bất thường tại vùng hàm mặt ở bệnh nhân tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta). Nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng ngà răng bất toàn (dentinogenesis imperfecta), sai khớp cắn và cấu trúc xương hàm kém phát triển là những biểu hiện lâm sàng phổ biến. Việc hiểu rõ kiểu gen giúp bác sĩ lâm sàng xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Độc giả quan tâm đến lĩnh vực sức khỏe răng miệng cũng có thể tham khảo thêm nghiên cứu hôi miệng sinh viên y khoa để có góc nhìn toàn diện hơn về các vấn đề nha khoa thường gặp trong cộng đồng.